Đang tải bài viết...

Chồn sương châu Âu – mô tả đầy đủ về loài động vật này

Chồn hôi rừng, hay còn gọi là chồn hôi đen, cũng như chồn hôi thường, chồn hôi đen, hay chồn hôi đen—tất cả đều là tên gọi của một loài động vật nhỏ thuộc họ Chồn, một bộ ăn thịt. Chúng được biết đến rộng rãi trong giới yêu thú cưng ngoại lai, hòa đồng với con người và cảm thấy thoải mái cả trong môi trường hoang dã lẫn trong nhà. Đọc thêm về chồn hôi rừng và các đặc điểm của chúng bên dưới.

Chồn hôi rừng

Chồn hôi châu Âu trông như thế nào?

Loài chồn sương này có kích thước nhỏ, nhưng bề ngoài của nó lại đặc trưng cho họ nhà chồn.

Cấu tạo

Cơ thể chồn sương dài, linh hoạt và chắc nịch, với đôi chân ngắn nhưng khỏe. Cấu trúc này cho phép chúng rình mồi một cách im lặng. Cổ chồn sương dài, đầu nhỏ hình bầu dục, mõm dài, hơi dẹt về phía mũi.

Các thông số cơ bản của chồn sương rừng:

Chiều dài cơ thể Cân nặng Chiều dài đuôi
29-46 cm 650-1500 g 8-17 cm

Màu sắc

Những loài động vật này có bộ lông dài, có thể dài tới 6 cm, và có nhiều màu sắc khác nhau, từ xám đậm đến đen. Tuy nhiên, trong tự nhiên, cũng có những cá thể có lông màu nâu, đỏ và vàng, cũng như các mẫu vật bạch tạng.

Màu sắc không bao giờ đồng nhất. Đuôi, bụng và bàn chân luôn sẫm màu hơn thân mình, và mặt có lớp lông trắng, một đặc điểm đặc trưng của loài chồn sương.

Vào mùa đông, sau khi lột xác, màu sắc của chồn sương rừng trở nên sẫm hơn so với mùa ấm áp.

Đặc điểm cấu trúc

Các đặc điểm cấu trúc chính của động vật bao gồm:

  • một cái đầu nhỏ chảy nhẹ nhàng vào một chiếc cổ dài và linh hoạt;
  • tai nhỏ, không cao, có gốc rộng;
  • mắt nâu, sáng bóng như hạt cườm;
  • chân ngắn và dày, ngay cả ở những cá thể lớn nhất, chiều dài của chân sau chỉ là 6-8 cm;
  • bàn chân có 5 ngón, giữa các ngón có màng chân;
  • Chồn hôi rừng có 28-30 răng, bao gồm 4 răng nanh, 12 răng tiền hàm, 12-14 răng cửa;
  • Gần đuôi của động vật có những tuyến đặc biệt, khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ tiết ra chất dịch có mùi hôi thối.

Nó sống ở đâu?

Môi trường sống của chúng trải dài khắp Âu Á và Tây Bắc Phi. Chúng thường được tìm thấy ở Nga, Trung Quốc, Anh và Ukraine.

Cách đây không lâu, người ta đã đưa loài chồn đen đến New Zealand để giảm số lượng loài gặm nhấm, và cuối cùng chúng đã bén rễ ở đó và cảm thấy rất thoải mái.

Những loài động vật này sống trong các khu rừng nhỏ và lùm cây biệt lập. Chúng không thích đi sâu vào rừng, mà thích định cư ở bìa rừng và các khoảng đất trống. Chồn hôi châu Âu ít di chuyển và rất gắn bó với nơi ở đã chọn. Chúng chiếm một lãnh thổ nhỏ, thường sử dụng nơi trú ẩn tự nhiên - đống gỗ, gốc cây mục, đống cỏ khô và cây đổ - làm nơi trú ẩn cố định. Chúng hầu như không bao giờ đào hang riêng; chúng có thể sống trong các cành cây của hang lửng hoặc hang cáo.

Tiêu chí lựa chọn môi trường sống
  • ✓ Có nơi trú ẩn tự nhiên (gỗ chết, đống cỏ khô, gốc cây mục).
  • ✓ Gần nguồn nước để đảm bảo cân bằng nước.
  • ✓ Tránh xa những khu rừng rậm và không gian mở.

Chúng không bao giờ chọn rừng taiga rậm rạp hay không gian mở để sinh sống; trong những trường hợp cực đoan, chúng định cư gần khu định cư của con người.

Lối sống và hành vi

Chồn sương vốn hung dữ và không hề sợ hãi, có thể tấn công cả những con vật lớn hơn nếu cảm thấy nguy hiểm. Chúng ngủ vào ban ngày và hiếm khi ra khỏi nơi trú ẩn vào ban ngày. Ban đêm, chúng săn mồi. Chúng nằm chờ mồi ở lối vào nhà hoặc rượt đuổi, đôi khi thậm chí còn bắt được con mồi đang di chuyển. Chồn sương bơi rất giỏi, vì vậy chúng có thể được tìm thấy gần các con sông nhỏ và các vùng nước khác.

Một con chồn sương gần ao

Các loại và đặc điểm của chúng

Chồn hôi châu Âu có hai loài đã được thuần hóa:

  • Chồn sương — Chồn sương màu. Là một loài vật trang trí, chúng có bộ lông mềm mại với các sắc thái như màu nâu đen, vàng hoặc ngọc trai. Chúng là loài vật rất hòa đồng, năng động và tò mò. Chiều dài cơ thể từ 25-50 cm và nặng 800-2500 g. Chồn sương thích ngủ, đôi khi ngủ gật tới 20 giờ mỗi ngày, đặc biệt là vào mùa đông. Chồn sương dễ huấn luyện, có thể sử dụng hộp vệ sinh, và thậm chí có thể được dắt đi dạo bằng dây xích. Chế độ ăn của chúng bao gồm chuột, sâu bột, cháo thịt và thức ăn khô. Không cho chúng ăn cả thức ăn sống và thức ăn khô cùng lúc; hãy chọn một trong hai.
  • Furo — một loài chồn sương bạch tạng. Lông của chúng có màu trắng (do không có melanin) hoặc màu sâm panh. Cũng có những cá thể có màu lông chồn đen và màu ngọc trai. Loài săn mồi này dài 25-45 cm và nặng khoảng 400 g. Đặc điểm nổi bật của chúng là đôi mắt đỏ. Chúng có cùng đặc điểm với chồn hôi châu Âu. Chúng thích chơi đùa và được quan tâm. Chế độ ăn của chúng nên bao gồm thịt trắng, trứng gà, rau, thịt bê và cá tươi. Cấm cho Furos ăn đồ ngọt vì chúng có thể gây tử vong nếu ăn quá nhiều.
Rủi ro khi giữ chúng ở nhà
  • × Không hòa hợp với các vật nuôi khác, đặc biệt là vật nuôi nhỏ.
  • × Cần phải loại bỏ các tuyến đặc biệt để loại bỏ mùi xạ hương.
  • × Nguy cơ trốn thoát do tính tò mò và hoạt động tự nhiên.

Vì chồn sương châu Âu kiếm ăn vào ban đêm trong tự nhiên, nên loài này cũng cần được cho ăn vào những thời điểm cụ thể - khoảng giữa trưa, ban ngày và tối muộn. Chồn sương ăn kém vào buổi sáng.

Đặc điểm dinh dưỡng tại nhà
  • ✓ Cần cho ăn riêng thức ăn thô và thức ăn khô.
  • ✓ Không được cho chồn bạch tạng ăn đồ ngọt.
  • ✓ Lịch trình cho ăn phù hợp với hoạt động ban đêm.

Dinh dưỡng trong tự nhiên

Mặc dù chồn hôi châu Âu tương đối lớn, nhưng chúng là loài ăn chuột điển hình. Thức ăn chính của chúng bao gồm:

  • các loài gặm nhấm nhỏ - chuột nhắt, chuột cống, chuột nhảy, chuột đồng, chuột chũi, chuột gopher và sóc đất;
  • ếch và cóc;
  • côn trùng lớn, chẳng hạn như châu chấu;
  • thỏ rừng và thỏ nhà có thể xâm nhập vào hang động của động vật và siết cổ những cá thể non;
  • bò sát - thằn lằn và rắn;
  • các loài chim nhỏ và chim non, cũng như trứng từ các ổ trên mặt đất;
  • động vật không xương sống, chẳng hạn như giun;
  • xác thối - nếu không có nguồn thức ăn nào khác, chồn sương sẽ không coi thường xác thối.

Một đặc điểm thú vị của chồn hôi châu Âu được ghi nhận: khi tấn công tổ chim hoặc vào hang thỏ, con vật này sẽ phá hủy hoàn toàn tổ chim và siết cổ tất cả những cá thể bên trong, mặc dù nó chỉ tiêu thụ một phần nhỏ.

Sinh sản

Chồn sương non bắt đầu trưởng thành về mặt sinh dục chỉ một năm sau khi sinh. Mùa giao phối bắt đầu vào tháng 4-5, mặc dù trong một số trường hợp, giai đoạn này có thể bắt đầu sớm nhất là vào tháng 2 hoặc kết thúc vào tháng 8, tùy thuộc vào điều kiện khí hậu của vùng sinh sống của chồn sương.

Con cái có thể sinh con khi mới 6 tuổi!

Thai kỳ kéo dài một tháng rưỡi, và một con chồn cái có thể sinh từ 4 đến 6 con cùng một lúc. Chồn con khi sinh ra nhỏ xíu và yếu ớt, mù và điếc. Con non nặng 10 gram và dài từ 5,5 đến 7 cm. Chồn cái là những bà mẹ rất chu đáo và tận tâm, hiếm khi rời xa con non. Nếu phải rời xa con non, chúng sẽ dùng rơm bịt ​​kín lối vào tổ. Chồn cái luôn vị tha bảo vệ con non khỏi mọi nguy hiểm.

Trong vòng một tuần, những chú chó con được bao phủ bởi lớp lông trắng mượt. Một tháng sau, mắt chúng mở ra và lông chuyển sang màu nâu xám.

Chồn mẹ cho con bú sữa cho đến khi chúng được một tháng tuổi, và khi răng sữa của chúng xuất hiện, thậm chí trước khi kết thúc thời kỳ tiết sữa, chồn mẹ bắt đầu cho chúng ăn thịt. Chồn con ở với mẹ cho đến mùa thu, và trong một số trường hợp là đến mùa xuân năm sau. Khi được ba tháng tuổi, chồn được coi là trưởng thành.

Có thể nhận biết cá con bằng cách quan sát lớp "bờm" đặc biệt của cá con.

Đối với con đực, chúng chỉ tham gia vào quá trình này ở giai đoạn giao phối, trong khi mọi việc chăm sóc con cái đều do con cái đảm nhiệm.

Một con cái với một con non

Kẻ thù tự nhiên của chồn hôi rừng

Vì chồn sương là loài động vật nhỏ nên chúng có kẻ thù trong tự nhiên có thể gây nguy hiểm đến tính mạng:

  • Sói. Mặc dù chồn sương chạy rất nhanh, chúng hiếm khi thoát khỏi sói ở những nơi trống trải. Do đó, chúng thường tránh những nơi trống trải và định cư ở những nơi có nhiều bụi rậm và nơi trú ẩn tương tự.
  • Những con cáo. Một loài săn mồi trên cạn khác không ngại săn chồn hôi châu Âu, đặc biệt là vào mùa đông, khi loài cáo khan hiếm thức ăn. Con cáo ranh mãnh này thậm chí có thể tiếp cận chồn hôi ngay trong hang của nó nếu nó thực sự đói.
  • Linh miêu. Là một "bậc thầy phục kích" xảo quyệt, loài săn mồi này không để lại cho con vật bất kỳ cơ hội sống sót nào. Hàm răng sắc nhọn của nó có thể cắt đôi một con chồn sương chỉ bằng một cú cắn.
  • Chó hoang. Nếu một con chồn rừng đến gần nơi định cư của con người, một con chó có thể nằm chờ nó ở đó.
  • Chim săn mồi. Vào ban đêm, khi chồn sương đi săn mồi, nó cũng bị cú đại bàng và cú mèo săn đuổi. Ban ngày, đại bàng vàng và chim ưng là mối nguy hiểm. Tuy nhiên, chồn sương thường chiến thắng nhờ khả năng phản công hung hăng và không sợ hãi.
  • Nhân loại. Yếu tố con người không thể bị loại trừ khỏi danh sách này, vì con người có khả năng làm giảm quần thể loài động vật này thông qua hoạt động săn bắt trái phép để lấy lông có giá trị. Các hoạt động của con người, chẳng hạn như phá rừng, cũng gây hại cho chồn sương.

Những sự thật thú vị về loài động vật

Có một số sự thật thú vị đáng biết về loài động vật này:

  • Trong số những người dân nông thôn, chồn sương rừng có tiếng xấu vì chúng tấn công gia cầm;
  • Người ta coi đây là loài động vật có lông quý giá, nhưng việc săn bắt loài này không được thực hiện và bị pháp luật nghiêm cấm vì số lượng loài chồn sương rất ít;
  • được liệt kê trong Sách Đỏ;
  • trong tự nhiên sống được 3-4 năm, trong điều kiện nuôi nhốt tuổi thọ tăng gấp 2 lần;
  • hệ thống cảm giác phát triển tốt nhưng không phân biệt được màu sắc;
  • Trong tự nhiên, người ta thường tìm thấy các giống lai giữa chồn sương và chồn vizon; chúng được gọi là honoriki;
  • con chồn sương được mô tả trên huy hiệu của thành phố Boguchar (vùng Voronezh) và thành phố Oboyan (vùng Kursk);
  • Một con chồn sương châu Âu tức giận hoặc sợ hãi có thể phát ra âm thanh lạ, tương tự như tiếng rít;
  • dạ dày của chồn sương không có khả năng tiêu hóa chất xơ hữu cơ;
  • Để ngăn chặn chồn sương nhà tiết ra mùi xạ hương đặc trưng, ​​tuyến đặc biệt này sẽ được loại bỏ;
  • Bức tranh "Người phụ nữ với con chồn ecmin" của Leonardo da Vinci không hề mô tả một con chồn ecmin mà là một con chồn sương;

Cho đến nay, loài chồn sương tháo vát và bền bỉ này đã duy trì được quần thể của mình. Tuy nhiên, con người và các hoạt động của họ vẫn được coi là mối đe dọa chính đối với sự tồn tại của chúng. Rất có thể loài vật này sẽ sớm chỉ còn tồn tại dưới dạng thuần hóa.

Những câu hỏi thường gặp

Khi bị căng thẳng, chồn sương phát ra mùi gì và có thể khử mùi đó không?

Có thể huấn luyện chồn sương đi vệ sinh như mèo không?

Tại sao chồn sương lại có lớp mặt nạ nhẹ trên mặt?

Chồn sương nhà rụng lông thường xuyên như thế nào?

Những loại vắc-xin nào cần thiết cho chồn sương nuôi làm thú cưng?

Tại sao chồn sương lại có màng giữa các ngón chân?

Kích thước lồng tối thiểu cho một con chồn sương là bao nhiêu?

Tại sao béo phì lại nguy hiểm đối với chồn sương?

Tại sao chồn sương lại "nhảy" (nhảy sang ngang)?

Có thể nuôi chồn sương chung với các loài gặm nhấm hoặc chim không?

Thời gian mang thai của con cái là bao lâu?

Tại sao chồn sương lại ăn trộm và giấu những thứ nhỏ?

Những loại cây nào có độc với chồn sương?

Tại sao chồn sương lại ngủ sâu như vậy?

Độ tuổi tối đa để nuôi chồn sương là bao nhiêu?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi