Dê Boer là giống dê thịt đóng vai trò quan trọng trong chăn nuôi hiện đại. Chúng được coi là một trong những giống dê phổ biến nhất cho mục đích này. Mặc dù không được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, loài vật này đã chứng minh năng suất tuyệt vời.

Nguồn gốc của giống
Các loài động vật này được nuôi ở Nam Phi. Kết quả đạt được là nhờ lai tạo các giống dê địa phương với các giống nhập khẩu từ châu Âu và Ấn Độ. Các nhà lai tạo mong muốn tạo ra một giống dê có năng suất thịt tuyệt vời.
Tên gọi của dê Boer bắt nguồn từ từ tiếng Hà Lan "boer", có nghĩa là "nông dân". Một tên gọi phổ biến khác của loài vật này là boster.
Phân phối tại Nga
Ngày nay, rất ít nông dân ở Nga nuôi dê Boer. Do đó, việc khởi nghiệp kinh doanh giống dê này mang lại lợi nhuận cao do ít cạnh tranh. Một con dê giống có thể được mua trong nước với giá khoảng 60.000 rúp hoặc hơn.
Dê thuộc giống này được nuôi không chỉ để lấy thịt và len mà còn để làm cảnh. Vẻ ngoài hấp dẫn của chúng tạo nên sự khác biệt, đó là lý do tại sao chúng thường được tìm thấy ở nhiều sở thú tư nhân.
Đặc điểm bên ngoài
Một đặc điểm nổi bật của dê Boer là thân hình đồ sộ. Con cái nặng tới 90-100 kg, trong khi con đực nặng hơn đáng kể - từ 110 đến 135 kg. Bộ lông dài và mượt của chúng rất dễ chịu khi chạm vào. Loài vật này có sừng dài, hơi cong về phía cột sống. Đặc điểm nổi bật của giống dê này là đầu to, lồi, tai cụp và mũi La Mã.
Dê Boer có đặc điểm là chân ngắn, khỏe và được nuôi dưỡng tốt với móng guốc dày, chắc. Ngực, lưng và hông phát triển tốt. Đuôi ngắn, không cụp và dựng thẳng. Một đặc điểm đặc trưng là bầu vú với số lượng núm vú khác nhau ở dê cái. Một số con có một, hai hoặc bốn núm vú. Khuyết điểm này không ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc năng suất của dê. Thông thường, núm vú thừa phát triển kém.
Đầu gần như luôn có màu nâu và thân màu trắng. Tuy nhiên, một số cá thể có đốm nâu phủ gần như toàn bộ bộ lông. Khi dê Boer lai với các giống khác, màu lông có thể là vàng nhạt, đen, hoặc đôi khi là đốm.
Chỉ số năng suất
Dê Boer có chỉ số năng suất tốt. Đặc điểm phân biệt giữa dê cái và dê đực được trình bày trong bảng dưới đây:
| Các chỉ số | Con dê | Con dê |
| Cân nặng | 110-150 kg | 90-100 kg |
| Tăng hàng ngày | 500 g | 200-350 g |
| Lượng sữa | — | 120-150 kg |
| Năng suất giết mổ thịt | 55-70% | 55-60% |
Thời gian mang thai của dê Boer kéo dài năm tháng. Dê mẹ cho dê con bú trong 90-100 ngày. Khi được ba tháng tuổi, người nông dân thường giết thịt dê con, lúc này chúng nặng khoảng 35 kg.
Tính năng nội dung
Có một số điều kiện quan trọng khi nuôi dê Boer mà người nông dân phải tuân thủ:
- Vào mùa hè, dê Boer cần một khu vực chăn thả. Cây cối, bụi rậm và cây thấp gần đó được dùng làm rào chắn để ngăn chúng ra ngoài.
- Trong phòng nuôi dê cần duy trì nhiệt độ trên +5 độ.
- Thời gian ban ngày vào mùa đông phải ít nhất là 8 tiếng.
- Việc khám bệnh và tiêm phòng cho vật nuôi là bắt buộc.
- Cắt móng cho dê hai lần một năm. Việc nhốt dê trong chuồng suốt mùa đông khiến chúng không thể đi trên mặt đất, gây ra các khối u cản trở dáng đi của chúng.
- Người nông dân phải kiểm soát độ ẩm trong nhà—không quá 80%, lý tưởng nhất là 60-70%. Độ ẩm cao trong không gian kín có động vật sẽ thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Cung cấp đủ nước cho động vật.
- Cung cấp cho dê lớp lót cách nhiệt. Chân của dê được coi là điểm yếu.
- ✓ Nhiệt độ tối ưu trong phòng nuôi dê Boer nên được duy trì ở mức +12°C vào mùa đông và không cao hơn +25°C vào mùa hè.
- ✓ Độ ẩm trong phòng không được vượt quá 70% để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh.
Chế độ ăn của dê Boer
Dê Boer ăn nhiều loại thức ăn khác nhau. Chế độ ăn của chúng được khuyến nghị dựa trên các thành phần sau:
- khoai tây, cà rốt, củ cải đường và các loại rau khác;
- cỏ khô;
- bánh hướng dương;
- rơm;
- chất thải thực phẩm;
- tập trung.
Dê Boer được coi là loài rất dễ tính trong vấn đề thức ăn. Chúng sẽ vui vẻ ăn ngay cả một lượng nhỏ - như vậy là đủ cho chúng. Vào mùa hè, chúng được thả ra đồng cỏ, nơi chúng ăn hết thức ăn có sẵn. Chúng sẽ ăn hầu hết mọi thứ chúng tìm thấy có thể ăn được. Chúng cũng có thể tìm thấy thức ăn ở những khu vực mà các loài động vật khác vừa gặm cỏ. Dê Boer thường được nuôi để dọn sạch thảm thực vật mọc gần nhà.
Một con dê trưởng thành cần khoảng 9 kg rau xanh mỗi ngày. Vào mùa đông, lượng rau xanh này là đủ:
- cỏ khô – 1,5-2 kg;
- thức ăn đậm đặc – 300 g;
- rau củ tươi – 2-4 kg;
- thức ăn khác – 200-300 g.
Điều quan trọng là phải bổ sung khoáng chất vào chế độ ăn của dê Boer. Sử dụng muối ăn thông thường—không thêm quá 7 gram vào chuồng. Dê cái mang thai được cho ăn phấn hoặc bột xương. Dê cái bảy ngày tuổi cũng được bổ sung khoáng chất tương tự.
Nếu nguồn thức ăn không đủ, dê có thể bắt đầu gầy yếu và chất lượng thịt có thể giảm sút. Tuy nhiên, thông thường, dê không phản ứng với chế độ ăn uống nghèo nàn và ăn hết mọi thứ mà người chăn nuôi cung cấp. Chìa khóa cho việc cho ăn hợp lý là được tiếp cận nguồn nước uống sạch miễn phí.
Đặc điểm sinh sản
Việc nuôi giống dê này mang lại lợi nhuận cao. Lợi ích kinh tế của dê Boer được nâng cao đáng kể nhờ khả năng kháng bệnh tốt. Chúng dễ thích nghi với mọi điều kiện, sinh sản tốt, dễ nuôi và cho thịt chất lượng cao khi giết mổ.
Việc nuôi dê Boer đòi hỏi phải tuân thủ một số quy tắc nhất định:
- Khả năng sinh sản của hươu đực trong giai đoạn sinh sản có sự khác biệt đôi chút. Ngay cả những con hươu cái yếu nhất cũng sinh ra những con hươu con khỏe mạnh sau khi giao phối, tăng 30-35 kg trong vòng 9 ngày. Trong vòng 5 tháng sau khi sinh, hươu con đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt sinh dục và sẵn sàng giao phối. Phải mất khoảng 2 năm 9 tháng để hươu con hồi phục và bú sữa mẹ. Sau đó, hươu cái được cai sữa và phối giống.
- Khi dê con chào đời, toàn bộ sữa sẽ được dùng để nuôi dê con. Trong giai đoạn này, sữa dê rất béo ngậy, thơm ngon và bổ dưỡng. Nếu người nông dân dự định thu hoạch sữa, dê con sẽ được cai sữa 14 ngày sau khi sinh. Trong trường hợp này, người nông dân phải quyết định sẽ làm gì với sữa. Có hai lựa chọn: vắt sữa bằng tay cho dê con và giữ lại phần sữa còn lại để dê mẹ sử dụng, hoặc để dê mẹ tự chăm sóc dê con, cho dê con bú từ bầu vú của mình.
Trong tháng đầu tiên, trẻ được cho ăn 4 bữa một ngày, sau đó số bữa ăn giảm xuống còn 3 bữa một ngày. - Những người nông dân giàu kinh nghiệm đều biết rằng những con dê con khỏe mạnh và sung sức nhất được sinh ra vào đầu mùa xuân. Thời gian mang thai của dê Boer kéo dài 5 tháng (150 ngày). Thời điểm tốt nhất để dê cái mang thai là mùa thu (tháng 10-11). Hơn nữa, trong giai đoạn sinh nở và phát triển ban đầu, cây xanh sẽ xuất hiện, đảm bảo dê nhận được đầy đủ các vi chất dinh dưỡng cần thiết.
- Con cái được phối giống quanh năm. Có thể tạo ra con cái chất lượng cao và ổn định bằng cách nuôi nhiều con đực trong một chuồng. Một con đực có thể phối giống tới 50 con cái.
Việc xác định thời điểm giao phối phù hợp rất đơn giản. Trước tiên, hãy tính thời gian động dục của dê, thường kéo dài từ 1-2 ngày. Trong thời gian này, dê trở nên bồn chồn, bỏ ăn, kêu be be liên tục và phần ngoài âm đạo sưng lên. Nếu dê cái không thụ thai lần đầu, quá trình này sẽ phải được lặp lại trong lần động dục tiếp theo, diễn ra sau mỗi 2-3 tuần.
Lai tạo
Việc lai tạo dê Boer với các giống khác là hoàn toàn khả thi, nhưng quá trình này có thể gặp phải một số thách thức. Trước hết, việc lựa chọn cặp giống cẩn thận là rất quan trọng, vì chất lượng thịt thu được phụ thuộc vào điều này.
Để tạo ra một giống lai, nên chọn các giống thuộc giống Nubian. Tốt nhất nên nuôi một con cái Nubian và một con đực Boer. Chất lượng của con đực rất quan trọng trong trường hợp này, vì chỉ có tinh trùng và gen chất lượng cao mới đảm bảo con cái khỏe mạnh.
Ngay cả một con nái trung bình cũng có khả năng sinh ra một con nái con chất lượng cao. Những con nái con này phát triển rất nhanh. Nếu nái bố kém chất lượng, trọng lượng của nái con lúc ba tháng tuổi sẽ dao động khoảng 15 kg.
Người ta khuyến khích lai tạo dê không chỉ với dê Nubia mà còn với các giống dê sau:
- Jamnapari;
- Kiko;
- Tiếng Tây Ban Nha;
- Lông Angora.
Nếu người chăn nuôi mong muốn đạt được kết quả chăn nuôi xuất sắc, nên lai dê Boer với các giống được mô tả ở trên, vì lai giống thuần chủng sẽ rất tốn kém. Tuy nhiên, khi lai dê Boer với các giống khác, giá thịt sẽ thấp hơn một chút.
Một con đực giống phải được giao phối với một con cái thuộc một trong hai giống. Con non sau đó được lai với một con đực Boer thuần chủng, nhưng khác giống. Những con đực này không nên cùng một lứa, vì việc lai những con có quan hệ họ hàng gần có thể dẫn đến con non yếu và không sinh sản.
Bò thuần chủng là những con bò có hơn 75% dòng máu Boer. Điều này có nghĩa là thế hệ bò thứ hai là những con đực thuần chủng. Chúng được coi là có giá trị và được những người sành ăn thực thụ săn đón.
con cháu
Con cái đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt sinh dục khi được 5 tháng tuổi. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến cáo nên kéo dài thời gian vô sinh thêm một đến hai tháng. Lứa đầu tiên chỉ đẻ một con. Sau đó, con cái sẽ đẻ hai hoặc nhiều con. Con non khi sinh ra nặng khoảng 4 kg. Sự phát triển vượt trội và tăng trưởng nhanh chóng đảm bảo tăng trọng tốt mỗi ngày từ 250-500 g.
Bò cái Boer không nổi tiếng về năng suất sữa cao. Trong thời kỳ cho con bú, một con bò cái chỉ sản xuất khoảng 2 lít sữa mỗi ngày, không phải lúc nào cũng đủ cho đàn con bú. Vì vậy, người nông dân có thể cần bổ sung sữa bằng bình.
Chăm sóc và nuôi dưỡng động vật non
Dê con mới sinh đứng thẳng gần như ngay lập tức sau khi sinh - vào ngày thứ ba hoặc thứ tư. Lúc này, chúng bắt đầu gặm cỏ, ăn thức ăn khô và uống nước. Vào khoảng thời gian này, dê con được phép thả vào đàn. Người nông dân không cần lo lắng về sự an toàn của dê con, vì dê mẹ sẽ không bao giờ làm hại dê con.
Từ khi sinh đến 14 ngày tuổi, nên cho trẻ bú mẹ trực tiếp để đảm bảo trẻ nhận đủ sữa. Sau hai tuần, trẻ được tách khỏi mẹ và bú bình ba lần một ngày. Nên thêm yến mạch và nước ép cà rốt vào sữa.
Khi được một tháng tuổi, những người nông dân có kinh nghiệm khuyên nên bổ sung nước dùng cỏ khô và cám lúa mì nghiền. Trong giai đoạn này, dê con được cho ăn hai lần một ngày. Dê non thường tự bỏ bú bình, thích ăn cỏ khô và thức ăn hỗn hợp hơn.
Vì dê Boer là giống dê thịt, tốt nhất nên cho dê con uống sữa tùy thích. Nếu dê con đã lớn nhưng vẫn bú, hãy đặt một túi vải lên bầu vú của dê.
Tại sao phải cắt móng?
Chăm sóc móng cho dê Boer là một bước quan trọng. Việc cắt tỉa móng là cần thiết để ngăn ngừa sự phát triển của các bệnh về móng. Nhiều người chăn nuôi biết rằng giống dê này thường gặp các vấn đề về móng. Vì lý do này, chúng được cắt tỉa móng nhiều lần trong năm. Lần cắt tỉa đầu tiên được thực hiện vào mùa đông, lần thứ hai trước khi thả ra đồng cỏ đầu tiên.
Vào mùa hè, móng guốc tự động cắt tỉa, giúp người nông dân không cần can thiệp. Kéo cắt tỉa lưỡi thẳng được sử dụng để cắt tỉa móng guốc.
Chúng hoạt động theo sơ đồ sau:
- Làm sạch hết bụi bẩn dưới móng. Kiểm tra xem phần khô của móng kết thúc ở đâu và phần mô mềm bắt đầu ở đâu.
- Cắt sừng ở phía ngoài móng.
- Tiếp tục thực hiện động tác này cho đến khi chạm tới phần mềm của móng.
- Bắt đầu cắt gót chân. Hãy thực hiện thật cẩn thận để tránh làm hỏng chân dê.
- Cắt tỉa nửa sau của móng bằng cách sử dụng hệ thống tương tự.
- Cắt móng.
Giá cả thế nào?
Giá của một con dê dao động từ 1.500 đến 8.000 đô la. Vì những lý do này, người nông dân nuôi giống dê này thường mua tinh dê hơn là mua chính con vật. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư. Thụ tinh nhân tạo tạo điều kiện cho việc sinh nhiều dê con cùng một lúc, và một khi dê con đã ra đời, không cần phải mua tinh nữa. Nhược điểm của phương pháp này là thời gian chờ đợi lâu và nguy cơ sinh ra những con dê con có ngoại hình không đạt tiêu chuẩn.
Việc mua dê con để lai tạo và phối giống trong tương lai đòi hỏi một phương pháp đúng đắn. Người chăn nuôi phải kiểm tra bộ lông và ngoại hình của dê, đồng thời chú ý đến hành vi của dê con. Một dê con khỏe mạnh sẽ luôn năng động.
Việc đo chiều dài, chiều cao và chiều rộng tai của thú cưng cũng quan trọng không kém khi chọn thú cưng. Người bán phải có đầy đủ giấy tờ cần thiết, giấy chứng nhận sức khỏe và hộ chiếu thú cưng kèm theo hồ sơ tiêm chủng. Một con vật không phù hợp với giống sẽ khó có thể được trả lại cho người bán, vì vậy việc kiểm tra có trách nhiệm là điều cần thiết.
Ưu và nhược điểm của giống chó này là gì?
Giống dê Boer có cả ưu điểm và nhược điểm. Trước khi nhân giống, người chăn nuôi nên lưu ý những điểm này. Sau đây là một số điểm tích cực:
- có tính cách điềm tĩnh và thân thiện;
- thịt dê được coi là sản phẩm chất lượng cao;
- động vật có sức đề kháng với bệnh tật tốt hơn;
- được phân biệt bởi mức độ năng suất con cái cao ở con đực;
- dê là loài vật không cầu kỳ về thức ăn;
- con cái sinh sản tốt và có khả năng chăm sóc con cái rất tốt;
- Việc chăn nuôi sẽ mang lại lợi nhuận tốt, đủ để trang trải mọi chi phí duy trì;
- động vật có khả năng chịu được nhiệt độ cao;
- được đặc trưng bởi khả năng chịu đựng cao trong mọi điều kiện giam giữ.
Đặc điểm tiêu cực:
- Dê Boer có xu hướng phá hủy mọi thảm thực vật trong tầm với của chúng;
- chỉ có động vật thuần chủng mới sản xuất ra sản phẩm thịt chất lượng cao;
- Động vật không có khả năng chống chịu tốt với khí hậu lạnh và sương giá.
Nơi nuôi động vật, không thể trồng hoa hoặc cây bụi vì dê sẽ gặm hết chúng.
Đánh giá
Không có nhiều bài đánh giá về dê Boer trên mạng, vì chỉ một số ít nông dân nuôi giống dê này ở Nga do chi phí chăn nuôi cao. Tuy nhiên, những người có kinh doanh đều đánh giá cao giống dê này.
Dê Boer là giống dê có ngoại hình đẹp và năng suất cao. Giống dê này được coi là một trong những giống dê thịt tốt nhất nhờ khả năng sinh trưởng và tăng trọng nhanh.


