Giống dê Kamori khá hiếm ở Nga, nhưng lại rất phổ biến ở quê hương Pakistan. Ngoại hình đặc trưng của giống dê này đang ngày càng được ưa chuộng và săn đón.

Đặc điểm
| Tên | Cân nặng (kg) | Màu sắc | Hướng dẫn sử dụng |
|---|---|---|---|
| Dê Kamori | 60 | Đen, nâu, trắng có đốm | Sữa, thịt |
| Dê Kamori | 90 | Đen, nâu, trắng có đốm | Thịt |
Dê thuộc giống này có thể dễ dàng phân biệt với các giống khác bằng cách xem xét hình dáng cơ thể, hạng cân, chiều dài chân và tai. Giống dê này có đặc điểm màu sắc độc đáo, không giống bất kỳ giống nào khác. Dê Kamori thuộc nhóm gia súc. Con đực nặng tới 90 kg, trong khi con cái nặng tới 60 kg.
- ✓ Nhiệt độ bảo dưỡng tối ưu: không thấp hơn +15°C vào mùa đông và không cao hơn +30°C vào mùa hè.
- ✓ Diện tích khuyến nghị cho mỗi cá nhân: ít nhất 4 m² trong nhà và 10 m² ngoài trời.
Đặc điểm của dê Kamori:
- Chăn nuôi bò sữa tuy phù hợp để sản xuất thịt bò nhưng lại ít thành công hơn.
- Dê nặng 90 kg, có trường hợp vượt quá mức 100 kg.
- Dê có thể nặng tới 60 kg.
- Màu sắc độc đáo đen, nâu và trắng, với các đốm có kích thước, hình dạng và vị trí khác nhau trên cơ thể.
- Dê Kamori thường được nuôi trên đồng cỏ.
- Chúng lý tưởng để nuôi ở những nơi có khí hậu ấm áp, điển hình ở các nước phương Đông.
Dê Kamori đã phát triển khá mạnh ở Pakistan. Thịt của chúng rất được ưa chuộng ở đó, không chỉ được tiêu thụ ở Pakistan mà còn ở các nước lân cận, nơi nhu cầu cũng rất cao. Dê Kamori không dễ tìm thấy ở những quốc gia này, và ngay cả khi được nuôi ở đó, chúng cũng không dễ dàng có sẵn trên thị trường, và chúng rất được ưa chuộng.
Mô tả về giống chó
| Tên | Màu sắc | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Dê trắng có tai nâu | Trắng với tai nâu | Đôi tai cụp xuống cổ |
| Hoàn toàn màu nâu | Màu nâu | |
| Nâu đen hoặc có đốm | Đen, trắng, nâu | Các đốm có kích thước, hình dạng và vị trí khác nhau |
Dê Kamori cực kỳ phổ biến ở Sindh, Pakistan, nơi chúng được sinh ra. Số lượng dê Kamori ở quốc gia này vượt xa các giống dê khác được phát triển ở đó.
Dê Kamori có ngoại hình rất giống với các loài dê Pakistan khác. Chúng có đặc điểm là tai dài, cụp xuống và mũi khoằm. Con đực trông hơi khác một chút, với đôi chân dài hơn đáng kể so với con cái. Dê Kamori đực có chiều cao hơn một mét. Một số thành viên của loài này có thể cao bằng một người trưởng thành.
Đầu có hình dạng giống quả dưa nhỏ, hình bầu dục, tròn và nhẵn. Mắt nằm ở hai bên, miệng gọn gàng ở chóp đầu, và sừng nhỏ mọc ra từ phía sau đầu. Trong một số trường hợp, đầu không nhô cao quá nhiều so với thân thẳng, trong khi ở những trường hợp khác, có sự khác biệt đáng kể, với một chiếc cổ dài ngăn cách đầu với thân. Thân thẳng, không có đường cong. Một cái đuôi nhỏ mọc thẳng từ phía sau.
Màu sắc cũng có thể khác nhau. Có:
- những con dê trắng có đôi tai nâu rủ xuống cổ;
- hoàn toàn màu nâu;
- nâu đen hoặc có đốm khi các sắc thái đen, trắng và nâu được trộn lẫn.
Dê Kamori phù hợp với mọi nông dân; chúng không đòi hỏi nhiều kinh nghiệm hay tiền bạc từ chủ nuôi, và cũng không đòi hỏi quá nhiều, ngoại trừ chi phí nuôi.
Mục đích
Dê Kamori chủ yếu được nuôi để lấy sữa quy mô lớn. Một con dê có thể sản xuất khoảng 1,5 lít sữa. Chúng cũng được sử dụng để lấy thịt, bằng chứng là trọng lượng của dê đực, thường được ghi nhận là sản lượng thịt của chúng. Tuy nhiên, sản xuất thịt không được sử dụng rộng rãi như sản xuất sữa.
Ưu điểm và nhược điểm
Những ưu điểm chính của giống chó được mô tả là những đặc điểm sau:
- vẻ ngoài hấp dẫn, tai, chân, màu sắc, không đặc trưng cho bất kỳ giống nào khác;
- giá trị hương vị của thịt;
- được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sữa cũng như sản xuất thịt;
- tăng cân nhanh, có thể lên tới 100 kg;
- dễ dàng chịu được mọi điều kiện khí hậu.
Dê Kamori có những nhược điểm sau:
- giá cao đối với cá thể thuần chủng, giá thấp chỉ có ở cá thể lai, phổ biến ở các nước lân cận;
- khả năng tương thích thấp với sản xuất thịt.
Đặc điểm sinh sản
Ngày nay, việc tìm thấy dê Kamori thuần chủng ở Nga cực kỳ hiếm. Giá trung bình của một con dê con có thể vượt quá 200.000 rúp. Do đó, không phải người nông dân nào cũng có đủ khả năng nuôi giống dê này trên đất của mình và sau đó phát triển sản xuất.
Dê dễ dàng duy trì năng suất vốn đã cao của mình ngay cả trong điều kiện khí hậu bất lợi và dinh dưỡng kém. Ngay cả khi sống trong điều kiện bất lợi, chúng vẫn cảm thấy khá thoải mái.
| Tham số | Năng suất sữa | Năng suất thịt |
|---|---|---|
| Chỉ số trung bình | 1,5-6 lít/ngày | Trọng lượng sống 90-100 kg |
| Điều kiện tối ưu | Khí hậu ấm áp, thức ăn chất lượng cao | Vỗ béo chuyên sâu |
Con cái của giống bò này có bầu vú sáng và nổi bật. Tùy thuộc vào kích thước, chúng có thể sản xuất từ một lít rưỡi đến sáu lít sữa mỗi ngày.
Đánh giá
Dê Kamori đẹp, chất lượng cao và năng suất cao. Tuy đắt đỏ, nhưng vốn đầu tư thu hồi nhanh và không cần chăm sóc đặc biệt.
