Đang tải bài viết...

Đánh giá các giống dê sữa tốt nhất: mô tả đặc điểm và đặc điểm so sánh

Khi lập kế hoạch chăn nuôi dê sữa, việc lựa chọn giống dê là rất quan trọng. Dê phải thích nghi với khí hậu địa phương, dễ chăm sóc và cho năng suất sữa ổn định. Hơn nữa, điều quan trọng là phải biết cách chăm sóc dê sữa đúng cách. Bạn sẽ tìm hiểu thêm về điều này trong bài viết.

Đặc điểm của sản xuất sữa

Người chăn nuôi đặt mục tiêu thu được lợi nhuận cao khi nuôi những loài vật này. Năng suất sữa, hàm lượng chất béo trong sữa, hàm lượng protein, vitamin và vi chất dinh dưỡng đặc biệt quan trọng.

Tiêu chí lựa chọn dê sữa
  • ✓ Mức độ thích nghi với khí hậu địa phương.
  • ✓ Khả năng kháng các bệnh đặc trưng của vùng.
  • ✓ Có hộ chiếu thú y kèm theo hồ sơ tiêm chủng.

Ưu tiên cho những con vật "không mùi", vì sữa của chúng có vị không khác mấy so với sữa bò nhưng lại giàu dinh dưỡng hơn. Trung bình, dê sữa cho 2 đến 5 lít sữa mỗi ngày, với hàm lượng chất béo từ 3-8%, tùy thuộc vào giống.

Rủi ro khi chọn dê sữa
  • × Mua dê mà không kiểm tra giấy tờ nguồn gốc.
  • × Bỏ qua các điều kiện giam giữ của chủ sở hữu trước.

Sản lượng sữa phụ thuộc vào chế độ ăn. Cung cấp đủ cỏ khô cho vật nuôi vào mùa đông và cho chúng ăn cỏ hàng ngày vào mùa hè.

Các giống dê sữa

Chỉ số di truyền của cha mẹ năng suất cao

Việc lai tạo giống thuần chủng phải được ghi chép lại. Dê cùng dòng di truyền có thể khác nhau về kích thước và màu sắc do điều kiện chăn nuôi, chăm sóc và khí hậu.

Động vật thuần chủng có bố mẹ cùng giống, và tiêu chuẩn giống nhau cho tất cả các thế hệ. Các đặc điểm chọn lọc giống được biểu thị bằng số và mã dễ hiểu đối với những người chăn nuôi có kinh nghiệm.

Đặc điểm hình thể của từng cá nhân

Năng suất của bò cái trưởng thành không chỉ được đánh giá dựa trên đặc điểm của giống mà còn dựa trên ngoại hình của chúng. Các đặc điểm sau đây quyết định sản lượng sữa:

  • chân rộng, thẳng, móng guốc lớn;
  • đầu nhỏ trên cổ mỏng;
  • da mỏng;
  • bụng rộng nhưng không chảy xệ;
  • hình ảnh các xương sườn trên ngực;
  • xương bả vai và vai có thể nhìn thấy rõ ràng;
  • sự mở rộng của cơ thể từ ngực đến xương chậu;
  • kích thước ấn tượng;
  • cột sống thẳng, không bị võng.

Hãy chọn những con dê sữa đã sống ở một khu vực cụ thể qua nhiều thế hệ và quen với chế độ ăn uống và phương pháp chăn nuôi cụ thể. Thử nghiệm không phải lúc nào cũng có lợi.

Kích thước và hình dạng của bầu vú, tình trạng chung của nó

Khi chọn dê sữa, hãy chú ý đến hình dạng bầu vú. Bầu vú của dê sữa được chia thành hai thùy, hình quả lê, và có núm vú phát triển nhưng không dài. Bầu vú lỏng lẻo là dấu hiệu của việc sản xuất sữa thấp. Núm vú dài và thon dài gây khó khăn cho việc vắt sữa.

Các thông số sức khỏe của dê sữa
  • ✓ Không có dấu hiệu viêm vú khi khám bầu vú.
  • ✓ Sạch sẽ và không có dịch tiết từ mắt và mũi.

Khi sờ nắn, bầu vú của một con dê sữa săn chắc và không có bất kỳ cục u đáng ngờ nào. Nếu bạn cố vắt sữa dê, bầu vú sẽ xệ xuống khi sữa chảy ra, và sẽ xuất hiện một số nếp gấp đáng chú ý. Nếu điều này không xảy ra, tốt nhất là nên hoãn việc mua con vật đó.

Để sản xuất sữa cao, hãy kiểm tra kỹ các tĩnh mạch trên bầu vú dê và mối nối của chúng (giếng). Giếng càng lớn và dễ nhìn thấy thì sữa sẽ được sản xuất càng nhiều.

Dấu hiệu đặc trưng của hướng sữa là thân hình tam giác và bầu vú có độ di động vừa phải.

Độ tuổi tốt nhất để sản xuất sữa

Dê sữa không nên phối giống sớm vì điều này làm tăng nguy cơ u nang và viêm vú. Việc vắt sữa bắt đầu sau khi dê sinh. Độ tuổi khuyến nghị cho dê là 12-18 tháng. Dê con có nguy cơ dị tật bẩm sinh cao hơn, và bác sĩ thú y không loại trừ các biến chứng sau sinh.

Các giống dê sữa tốt nhất

Tiêu chí chính để lựa chọn bò sữa là sữa không có mùi khó chịu và năng suất sữa cao. Ngoài ra, cần cân nhắc đến nhu cầu chăm sóc và nuôi dưỡng. Các giống bò được giới thiệu ở đây, với khả năng thích nghi tốt, đảm bảo năng suất cao.

Dê núi cao

Giống bò này sinh ra ở Pháp, nặng tới 70 kg và thích hợp nhất để nuôi ở các vùng phía Nam, nơi chăn thả tự do cho phép vắt sữa quanh năm. Sản lượng sữa hàng năm lên tới 700-800 lít với hàm lượng chất béo 3,5%. Đặc điểm nổi bật của giống bò này là khả năng sinh sản cao (lên đến 4-5 cừu con mỗi lứa) và màu lông đa dạng.

Các loài động vật dễ chăm sóc. Sản lượng sữa bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết. Cung cấp Dê núi cao Chuồng trại ấm áp, không có gió lùa, sạch sẽ và gọn gàng. Cho ăn cỏ khô hoặc cỏ tươi (tùy theo mùa), thức ăn hạt thô và bổ sung khoáng chất.

Thuận lợi:

  • dữ liệu bên ngoài tuyệt vời;
  • hiệu suất thích ứng tốt;
  • bản tính hiền lành;
  • năng suất cao;
  • con cái lớn.

Nhược điểm:

  • độ nhạy cảm với chất lượng nước;
  • giá cao.

Dê núi cao

Rượu vang trắng Bỉ (Campine)

Đây là hậu duệ của dê Saanen. Loài vật này có lông ngắn, không sừng và tai ngắn, nặng tới 65 kg. Thân hình thẳng và chiều cao vai lên tới 75 cm. Trong thời kỳ cho con bú, chúng sản xuất 500-700 kg sữa với hàm lượng chất béo 4%.

Thuận lợi:

  • năng suất sữa cao;
  • sữa ngon;
  • bản tính hiền lành;
  • dễ chăm sóc;
  • khả năng sinh sản.

Nhược điểm:

  • giá cao;
  • khó khăn trong việc mua hàng.

Dê trắng Bỉ

Barbary

Đây là một giống dê Ấn Độ, phổ biến hơn ở các vùng khô cằn. Loài vật này có kích thước nhỏ gọn với đầu, tai và sừng nhỏ. Đặc điểm nổi bật là bộ lông ngắn màu trắng với những đốm đỏ nhỏ khắp cơ thể.

Dê trưởng thành nặng 35-47 kg. Năng suất sữa mỗi chu kỳ dao động từ 150-228 kg với hàm lượng chất béo 4-4,7%. Dê Barbary rất dễ sinh sản, có thể đẻ tới 3 dê con mỗi lứa. Để đạt năng suất cao, chúng cần chuồng trại ấm áp, nước sạch và cỏ khô tươi. Tốt nhất nên tránh vận động ngoài trời vào mùa đông.

Thuận lợi:

  • sự sạch sẽ;
  • bản tính hiền lành;
  • năng suất cao;
  • khả năng sinh sản.

Nhược điểm:

  • trồng trọt ở vùng khí hậu ôn đới;
  • khả năng chống sương giá thấp;
  • chi phí chăn nuôi cao.

Dê Barbary

Bionda

Những chú dê lông dài này có nguồn gốc từ dãy núi Alps của Ý. Chúng có bộ lông màu nâu nhạt và thân hình đồ sộ, cơ bắp. Dê đực nặng tới 75 kg, trong khi dê cái nặng tới 60 kg. Chúng có thể cao tới 80 cm.

Hươu đực trưởng thành có sừng và râu; hươu cái không sừng. Sản lượng sữa trong thời kỳ cho con bú dao động từ 105 đến 168 lít với hàm lượng chất béo là 3,98%.

Thuận lợi:

  • màu gốc;
  • năng suất cao;
  • dễ chăm sóc;
  • sữa nguyên kem.

Nhược điểm: giá cao.

Dê Bionda

Beetal

Giống dê này có nguồn gốc từ dê Ấn Độ và được nuôi ở Rajasthan và Punjab. Dê đực nặng tới 74 kg, trong khi dê cái không quá 35 kg. Sản lượng sữa được ghi nhận là 835 kg. Trung bình, một con dê cái cho ra tới 200 lít sữa với hàm lượng chất béo 5% trong suốt thời kỳ cho con bú.

Dê Beetal có thân hình chắc khỏe, cơ bắp phát triển tốt, dáng người La Mã thẳng và sừng xoắn. ​​Bộ lông ngắn nhưng dày, chuyển sang màu đỏ rực dưới ánh nắng mặt trời. Chúng ăn thức ăn khô, cỏ khô và rau củ, nhưng thích cỏ tươi vào mùa hè. Chúng là loài vật sạch sẽ, chuồng trại cần được giữ sạch sẽ.

Thuận lợi:

  • sữa nguyên kem;
  • năng suất cao;
  • len có giá trị;
  • dễ chăm sóc.

Nhược điểm:

  • giống hiếm;
  • không chịu được giá lạnh khắc nghiệt;
  • chi phí cao.

Dê Beetal

Westland (Na Uy)

Những con vật có màu trắng xanh này được coi là "hạng nặng". Con đực nặng tới 90 kg, trong khi con cái không quá 65 kg. Giống Westland được tìm thấy ở bờ biển phía tây nam và có nguồn gốc từ Na Uy.

Dê Na Uy có lông dài, ngoài ra còn có các giống dê có sừng và dê không sừng. Sản lượng sữa của chúng trong thời gian cho con bú 270 ngày dao động từ 600 đến 750 kg với hàm lượng chất béo 3-4%.

Thuận lợi:

  • đặc tính có lợi của sữa dê;
  • thích nghi nhanh với điều kiện khí hậu;
  • năng suất cao.

Nhược điểm:

  • không chịu được sương giá;
  • nhu cầu chải tóc;
  • nguy cơ từ côn trùng gây hại.

Dê Westland (Na Uy)

Garganica

Đây là loài động vật cỡ trung bình, nặng tới 65 kg. Dê có ngoại hình ấn tượng: sừng dài, xoắn ốc, lông nâu rủ xuống, dáng đứng thẳng và dáng vẻ kiêu hãnh. Chiều cao tính đến vai đạt 85 cm.

Giống dê này có sức sống bền bỉ và thích nghi tốt với mọi điều kiện thời tiết. Dê ăn thức ăn khô và cỏ khô, đồng thời thích cỏ tươi, rau củ và trái cây. Sản lượng sữa trong thời kỳ cho con bú đạt 200-250 kg.

Thuận lợi:

  • năng suất cao;
  • dễ chăm sóc;
  • tính linh hoạt của việc cho ăn;
  • miễn dịch ổn định.

Nhược điểm:

  • nhu cầu chải lông cho động vật;
  • không chịu được nhiệt độ quá cao.

Dê Garganika

Guadarrama (guadarrama)

Đây là giống dê sữa có nguồn gốc Tây Ban Nha. Ngoài ra còn có những cá thể có sừng và không sừng. Giống dê này có lông dài màu nâu, con đực cao tới 86 cm tính đến vai, trong khi con cái không quá 75 cm. Con đực trưởng thành nặng tới 70 kg, trong khi con cái nặng tới 55 kg.

Thời gian cho con bú kéo dài 210 ngày. Sản lượng sữa đạt 250-300 kg với hàm lượng chất béo lên đến 5%. Có hai loại dê: dê thịt và dê sữa, điều này rất quan trọng cần cân nhắc khi chọn giống.

Thuận lợi:

  • sữa dinh dưỡng;
  • năng suất sữa cao;
  • miễn dịch mạnh mẽ;
  • dễ chăm sóc;
  • tính phổ quát của dinh dưỡng.

Nhược điểm:

  • ít thông tin về việc chăm sóc;
  • khó khăn trong việc mua hàng;
  • giá cao.

Dê Guadarramen

Dê Gorky

Tổ tiên của giống dê này là dê Nga. Chúng được nuôi ở Chuvashia, Tatarstan và miền Trung nước Nga. Thời kỳ cho con bú kéo dài chín tháng và sản lượng sữa dao động từ 500 đến 700 kg, tùy thuộc vào phương pháp chăn nuôi.

Những con dê này có kích thước trung bình, màu trắng hoặc vàng nhạt, tai dựng đứng và sừng nhỏ. Con cái nặng tới 50 kg, trong khi con đực nặng tới 75 kg. Chúng có bộ lông ngắn, mềm mại, cũng rất được ưa chuộng trong nông nghiệp. Chế độ ăn của chúng nên bao gồm thức ăn khô và nước sạch.

Thuận lợi:

  • dễ chăm sóc;
  • khả năng chống băng giá;
  • tính phổ biến của nguồn cung cấp điện;
  • năng suất cao.

Nhược điểm:

  • không chịu được nhiệt;
  • không có lớp lông tơ;
  • nguy cơ bị côn trùng hút máu cắn.

Dê Gorky

Damascus (Damask hoặc Shami)

Dê lông ngắn phổ biến hơn ở Síp và Syria, đặc trưng bởi khả năng sản xuất sữa. Một đặc điểm nổi bật của giống dê này là sừng. Dê đực có sừng hình xoắn ốc, trong khi dê cái có sừng hình lưỡi liềm. Loài vật này có đôi tai dài, rủ xuống, chiếc cổ đồ sộ và thân hình vạm vỡ. Dê trưởng thành nặng tới 90 kg, trong khi dê non nặng 27 kg.

Giống Damas (Shami) Dê là loài cho sữa cao. Năng suất sữa trong thời kỳ cho sữa dao động từ 450 đến 600 kg với hàm lượng mỡ 4-5%. Một con dê có thể sản xuất từ ​​5 đến 10 lít sữa mỗi ngày. Thịt từ các loại vật nuôi cũng rất được ưa chuộng.

Thuận lợi:

  • sự khiêm tốn trong việc bảo trì và chăm sóc;
  • hình dáng ban đầu;
  • một lựa chọn tuyệt vời;
  • tính chất thích nghi cao;
  • tính cách điềm tĩnh;
  • năng suất cao.

Nhược điểm:

  • khó khăn trong việc mua hàng;
  • giá cao.

Dê Damascus (Shami)

Dê Saanen

Tên Sản lượng sữa hàng năm, l Hàm lượng chất béo trong sữa, % Mùi đặc trưng
Saanen 1120 3.3 +
La Mancha 1013 4 +
Nubia 814 3.7
Nâu Séc 950 5,5
Gorky 450 4.8 +
Người da trắng Nga 500 4.2
người Cameroon 1,5 lít mỗi ngày lên đến 6.0

Khi chọn dê để sản xuất sữa Giống Saanen – lựa chọn tốt nhất. Loài bò này được vắt sữa quanh năm. Sản lượng sữa trong suốt thời kỳ cho con bú lên tới 1.000 kg. Sữa có hàm lượng chất béo từ 3,7 đến 4,5%, chứa nhiều vitamin và các nguyên tố vi lượng có giá trị.

Dê cái có thân hình to lớn, chắc nịch và lông ngắn. Chúng có mõm hẹp, tai dựng đứng, cổ dài, râu và sừng lớn (ở con trưởng thành). Cũng có những giống dê không sừng.

Thuận lợi:

  • bản tính hiền lành;
  • năng suất cao nhất;
  • thịt ăn kiêng;
  • khả năng sinh sản tốt;
  • các đặc tính có lợi của sữa;
  • dễ chăm sóc.

Nhược điểm:

  • không chịu được ẩm ướt, gió lùa, sương giá;
  • mối đe dọa từ côn trùng gây hại;
  • nguy cơ mắc bệnh.

Dê Saanen

Guernsey vàng

Giống dê này xuất hiện lần đầu tiên ở Anh. Đặc điểm nổi bật của chúng là bộ lông màu vàng óng, được các nhà lai tạo rất ưa chuộng. Dê có nhiều loại, lông ngắn và lông dài, có sừng và không sừng.

Những con dê này có vóc dáng nhỏ nhắn, thanh mảnh, bản tính điềm tĩnh và điềm đạm. Sản lượng sữa hàng năm đạt 700 kg với hàm lượng chất béo 3,8%. Dê ăn cỏ khô, trái cây, rau củ và thích ăn cỏ tươi.

Thuận lợi:

  • sữa ngon;
  • dễ chăm sóc;
  • bản tính hiền lành;
  • khả năng sinh sản cao.

Nhược điểm:

  • tác hại của côn trùng hút máu;
  • không chịu được ẩm ướt và gió lùa;
  • nhu cầu về nước sạch và thực phẩm.

Dê Guernsey vàng

Dê Cameroon

Đây là loài dê nhỏ, nặng tới 21 kg. Chúng có nhiều màu sắc khác nhau, từ xám nhạt đến đen sẫm. Bộ lông của chúng ngắn nhưng dày, với lớp lông tơ bên trong giúp bảo vệ khỏi thời tiết lạnh. Dê Cameroon có sừng, râu và tai dài, dựng đứng.

Mỗi ngày, sữa thu được tới 2 kg sữa tươi với hàm lượng chất béo 6%. Sản phẩm tự nhiên này không có mùi đặc trưng và có đặc tính dược liệu.

Thuận lợi:

  • dễ dàng nhân giống;
  • kích thước thu nhỏ;
  • khả năng kháng bệnh;
  • tính cách điềm tĩnh;
  • khả năng đào tạo;
  • sữa bảo quản lâu dài, hàm lượng chất béo cao;
  • khả năng sinh sản.

Nhược điểm:

  • khả năng chịu ẩm và gió lùa kém;
  • có thể biểu hiện sự hung hăng trong tình huống căng thẳng;
  • Thời kỳ cho con bú kéo dài 4-5 tháng.

Dê Cameroon

Kamori

Đây là giống dê sữa từ Pakistan. Được nuôi ở những vùng đất khô cằn, chúng có khả năng chống chịu tốt với khí hậu khắc nghiệt. Chúng có màu đen với những đốm nâu khắp cơ thể. Chúng có thân hình cường tráng, cổ khỏe và đôi tai dài cụp xuống hai bên. Kamori Chúng thu hút người nhìn bằng vẻ ngoài nguyên bản và tô điểm cho đất nông nghiệp.

Bò Kamori có bầu vú phát triển tốt và năng suất sữa cao. Mỗi ngày, bò cho từ 2 đến 4 kg sữa, hàm lượng chất béo từ 3-5%. Chất lượng sữa phụ thuộc vào cách chăm sóc và chế độ ăn uống. Cỏ khô tươi và nước sạch là điều cần thiết; bò Kamori rất thích cỏ tươi và chuồng trại sạch sẽ.

Thuận lợi:

  • vẻ ngoài trang trí;
  • năng suất cao;
  • dễ chăm sóc;
  • bản tính hiền lành;
  • miễn dịch mạnh mẽ.

Nhược điểm:

  • nguy cơ bị nhiễm trùng do bọ hút máu do lông ngắn;
  • không chịu được lạnh.

Dê Kamori

La Mancha

Giống dê sữa này phổ biến ở miền Nam đất nước. Đặc điểm nổi bật của chúng là đôi tai ngắn, tạo nên vẻ ngoài độc đáo. Những con dê này có lông ngắn và nhiều màu sắc khác nhau, từ màu be nhạt đến nâu sẫm với những đốm khắp cơ thể.

La Mancha Với cân nặng lên tới 70 kg, giống dê này có thân hình đồ sộ, chiều cao vai lên tới 95 cm (con đực), mõm thẳng và mũi gù. Dê La Mancha có bầu vú phát triển tốt và sản lượng sữa đạt 5 lít mỗi ngày.

Thuận lợi:

  • đặc tính thích nghi cao;
  • bản tính hiền lành;
  • vẻ ngoài trang trí;
  • không có mùi khó chịu;
  • dễ chăm sóc.

Nhược điểm:

  • Mũi La Mã;
  • tai nhỏ (không có khả năng đánh dấu).

Dê La Mancha

Dê Megrelian

Giống cừu này, có nguồn gốc từ Georgia, được nuôi ở vùng khí hậu nóng và khô cằn. Chúng có kích thước lớn: dài tới 60 cm tính đến vai và nặng tới 70 kg. Chúng có thân hình dài, chân thẳng, tai và sừng dựng đứng. Bộ lông ngắn và sáng màu.

Dê có năng suất cao. Chúng có thể sản xuất tới 900 kg sữa mỗi năm với hàm lượng chất béo 3,5-5%. Sản phẩm tự nhiên này không có mùi đặc trưng và giàu các đặc tính có lợi.

Thuận lợi:

  • bản tính hiền lành;
  • năng suất cao;
  • khả năng kháng bệnh;
  • dễ chăm sóc.

Nhược điểm:

  • không chịu được sương giá và ẩm ướt;
  • giá cao;
  • thường xuyên bị côn trùng có hại tấn công.

Dê Megrelian

Dê Nedzh

Giống bò sữa này có nguồn gốc từ Iran và thích hợp cho các vùng ven biển. Chúng cho lượng sữa vừa phải, trung bình 350 kg sữa với hàm lượng chất béo lên đến 5% mỗi chu kỳ. Giống bò này khá hiếm, chỉ có 5.000 cá thể còn tồn tại. Chúng ăn thức ăn hỗn hợp, cỏ khô và các chất bổ sung khoáng chất, và ăn cỏ tươi khi gặm cỏ.

Thuận lợi:

  • vẻ ngoài thẩm mỹ;
  • sự thân thiện;
  • sự khiêm tốn trong việc bảo trì;
  • miễn dịch ổn định.

Nhược điểm:

  • sản lượng sữa vừa phải;
  • tỷ lệ mắc bệnh thấp.

Giống dê Nedzh

Dê Nubian

Dê, loài vật được sử dụng để lấy thịt và sữa, đã xuất hiện từ nhiều thế kỷ trước. Về ngoại hình, dê rất thanh lịch và duyên dáng: thay vì cặp sừng đáng sợ, chúng có đôi tai cụp xuống trên đầu. Cơ thể Dê Nubian Dài nhưng gân guốc. Các chi rộng và mỏng.

Một con dê sản xuất từ ​​3 đến 5 lít sữa mỗi ngày, với hàm lượng chất béo từ 4-9%. Dê ăn thức ăn khô và thích cỏ khô tươi, cỏ xanh, trái cây và rau củ. Nước sạch là điều cần thiết trong bát uống của dê.

Thuận lợi:

  • bản tính hiền lành;
  • năng suất cao;
  • vẻ ngoài trang trí;
  • dễ chăm sóc;
  • khả năng kháng bệnh.

Nhược điểm:

  • tác hại của côn trùng hút máu;
  • không chịu được gió lùa.

Dê Nubian

Orospedana

Đây là giống dê Tây Ban Nha được lai tạo vào năm 1952. Ở những quốc gia có khí hậu ấm áp, thời kỳ cho con bú kéo dài quanh năm. Sản lượng sữa có thể lên đến 3 lít mỗi ngày. Hiện vẫn chưa có thông tin chi tiết về giống dê hiện đại này. Những con dê này không được nuôi ở Nga; chúng phổ biến hơn ở các nước Mỹ Latinh.

Partbatsar

Đây là giống dê Ấn Độ cho năng suất sữa cao, rất hiếm ở Nga. Dê có lông dài, màu lông đa dạng từ nâu nhạt đến sô cô la. Trên thân có thể xuất hiện những đốm trắng, điều này khẳng định tính thuần chủng của giống dê này.

Những con vật nhỏ bé này có vẻ ngoài rất hấp dẫn. Chúng ăn uống không cầu kỳ: chúng thích cỏ khô và cỏ tươi, và có thể ăn rau củ, thức ăn hỗn hợp và trái cây. Trong thời gian cho con bú 185 ngày, chúng có thể sản xuất tới 132 lít sữa với hàm lượng chất béo từ 3,5-5%.

Thuận lợi:

  • độ thuần chủng của giống;
  • năng suất sữa cao;
  • Nếu được chăm sóc tốt, chúng hiếm khi bị bệnh.

Nhược điểm:

  • nhu cầu chải tóc;
  • không chịu được gió lùa tốt;
  • khó khăn trong việc mua hàng;
  • giá cao.

Dê Partbatsar

Dê trắng Nga

Đây là giống bò châu Âu có năng suất sữa cao. Chúng có lông ngắn, màu trắng, mõm dài, tai dựng đứng và sừng (ở con trưởng thành). Cơ thể ngắn nhưng đồ sộ; chân ngắn. Dê trắng Nga chắc nịch với cơ bắp phát triển tốt.

Thời gian cho con bú kéo dài đến 9 tháng (tùy thuộc vào khí hậu từng vùng). Sản lượng sữa lên đến 800 lít, hàm lượng chất béo 5-6%. Sữa rất tốt cho sức khỏe, giàu dinh dưỡng, không có mùi lạ.

Thuận lợi:

  • độ thuần chủng của giống;
  • năng suất sữa cao;
  • dê "ngoan ngoãn";
  • dễ chăm sóc;
  • tính chất thích nghi cao.

Nhược điểm:

  • động vật ưa nhiệt;
  • nguy cơ mắc bệnh;
  • sự hung hăng trong khoảnh khắc sợ hãi.

Dê trắng Nga

Dê Toggenburg

Đại diện của giống bò này có đặc điểm là không sừng, tai dài và dựng đứng. Trọng lượng trung bình của một con bò lên tới 65 kg và năng suất cao. Trong thời gian cho con bú (270-310 ngày), sản lượng sữa đạt 1.100-1.300 lít với hàm lượng chất béo trong sữa là 3,6%. Nếu được chăm sóc đúng cách, Dê Toggenburg Sản lượng sữa không giảm vào mùa đông.

Thuận lợi:

  • thích nghi nhanh với mọi điều kiện thời tiết;
  • năng suất cao;
  • vẻ ngoài thẩm mỹ;
  • dễ chăm sóc;
  • sữa nguyên kem;
  • trong một lứa – tối đa 3 con.

Nhược điểm:

  • giá cao;
  • khó khăn trong việc mua hàng.

Dê Toggenburg

Nâu Séc

Đây là đại diện của một giống dê sữa. Bản thân chúng có kích thước lớn: dài tới 80 cm tính đến vai, con đực nặng 80 kg và con cái không quá 65 kg. Chúng có lông ngắn, màu nâu sẫm, mõm sẫm màu và tai dựng đứng. Nâu Séc - động vật không sừng.

Dê được vắt sữa quanh năm. Mỗi con có thể sản xuất tới 5-6 lít sữa tươi với hàm lượng chất béo 5,5% mỗi ngày, và lên tới 2.000 lít mỗi năm. Dê non tăng cân nhanh chóng, và mỗi lứa có thể sinh tới 3 dê con.

Thuận lợi:

  • tính chất thích nghi cao;
  • khả năng chống băng giá;
  • năng suất cao;
  • dễ chăm sóc.

Nhược điểm:

  • không chịu được nhiệt;
  • sự tấn công của côn trùng hút máu.

Dê nâu Séc

Bảng so sánh các giống theo tiêu chí chính

Khi mua dê sữa, hãy cân nhắc lượng sữa và thành phần sữa, cũng như sản lượng sữa. Bảng này sẽ giúp bạn hiểu rõ:

Giống/chỉ số Thời kỳ cho con bú, ngày Sản lượng sữa hàng năm, l Hàm lượng chất béo trong sữa, % Mùi đặc trưng
Saanen 330 1120 3.3 +
La Mancha 330 1013 4 +
Nubia 315 814 3.7
Nâu Séc 365 950 5,5
Gorky 270 450 4.8 +
Người da trắng Nga 225 500 4.2
người Cameroon khoảng 125 1,5 lít mỗi ngày lên đến 6.0

Đặc điểm nuôi và chăm sóc dê sữa

Hầu hết dê sữa đều dễ chăm sóc, nhưng chúng đều không thích ẩm ướt, gió lùa và sương giá. Hãy lưu ý điều này khi thiết kế chuồng trại. Một số mẹo thiết kế chuồng trại hữu ích:

  • Cách nhiệt sàn nhà, nếu không động vật sẽ bị bệnh.
  • Bịt kín mọi vết nứt để ngăn chặn sự xâm nhập của loài gặm nhấm.
  • Khử trùng cơ sở thường xuyên để loại bỏ côn trùng có hại
  • Giữ chuồng trại sạch sẽ và gọn gàng.
  • Theo dõi nhiệt độ không khí; mức nhiệt độ tối ưu là 3-5 độ.
  • Cung cấp cho mỗi con dê một máng ăn và máng uống riêng.

Đặc điểm dinh dưỡng và chăm sóc:

  • Thay nước trong bát uống hai lần một ngày, thường xuyên hơn vào mùa hè.
  • Tính toán rằng 1 con dê uống 8-10 lít nước mỗi ngày.
  • Không để cỏ khô cũ trong máng ăn.
  • Khi chọn khu vực chăn thả, hãy đảm bảo khu vực đó không có cỏ có hại.
  • Tránh đi bộ khi thời tiết xấu hoặc gió mạnh.
  • Khi thả rông, hãy cung cấp nước uống và nơi trú ẩn.
  • Để chăn thả tự do, hãy dựng chuồng có hàng rào cao.

Có rất nhiều giống dê sữa. Khi lựa chọn, hãy cân nhắc không chỉ sản lượng sữa hàng năm mà còn cả hương vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Hãy chắc chắn tránh nguy cơ sữa tươi có mùi đặc trưng.

Những câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để xác minh tính xác thực của tài liệu phả hệ dê?

Một số dấu hiệu khó phát hiện cho thấy bệnh tiềm ẩn ở dê sữa là gì?

Có thể tăng hàm lượng chất béo trong sữa bằng cách cho ăn không?

Kích thước chuồng trại tối thiểu cho 2-3 con dê sữa là bao nhiêu?

Những loại cây nào trên đồng cỏ làm cho sữa có vị tệ hơn?

Làm sao bạn có thể biết tuổi của một con dê qua răng của nó nếu nó không có giấy tờ?

Có cần thiết phải vắt sữa dê hai lần một ngày không?

Giống chó nào tốt hơn cho người mới bắt đầu: Saanen hay Nubian?

Loại vật liệu lót chuồng nào giúp giảm nguy cơ viêm vú?

Tại sao sản lượng sữa dê lại giảm mạnh mà không có lý do rõ ràng?

Có thể trộn sữa từ nhiều giống bò khác nhau để làm phô mai không?

Làm thế nào để kiểm tra chất lượng cỏ khô cho dê sữa?

Lịch tiêm chủng nào là bắt buộc ngay cả ở những vùng giàu có?

Độ dốc sàn tối ưu trong chuồng trại để thoát nước là bao nhiêu?

Năng suất của dê sữa kéo dài bao nhiêu năm?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi