Đang tải bài viết...

Chế biến và xử lý da dê: yêu cầu, quy tắc và trình tự thực hiện

Da dê từ lâu đã được công nhận là một vật liệu quý giá trong thế giới thủ công mỹ nghệ và nghệ thuật. Nó là nền tảng để tạo ra nhiều sản phẩm đa dạng: từ quần áo ấm và giày dép đến phụ kiện và đồ trang trí nhà cửa độc đáo. Trước khi được biến thành một sản phẩm đẹp mắt, da dê phải trải qua một quá trình thuộc da lâu dài và tỉ mỉ.

Đặc điểm của da dê

Thịt dê là một loại vật liệu có giá trị cao, đặc trưng bởi độ dày, độ bền và độ đàn hồi. Da dê được sử dụng để tạo ra những bộ trang phục đẹp, ấm áp và nhẹ.

Da dê

Da của dê non và một số loài khác được sử dụng để sản xuất loại da chevreau nổi tiếng và các sản phẩm da và lông bán thành phẩm khác. Tổng trọng lượng của một tấm da tươi chiếm khoảng 5-6% tổng trọng lượng của dê, mặc dù con số này có thể thay đổi tùy thuộc vào giống và độ tuổi của con vật.

Con trưởng thành có bộ lông dày hơn con non. Độ dày của bộ lông thay đổi: từ 1,8 đến 2,5 mm ở con cái trưởng thành, từ 2,2 đến 3,5 mm ở con đực trưởng thành, từ 0,9 đến 1,4 mm ở con non từ 2-3 tháng tuổi, và từ 1,3 đến 2,2 mm ở con non từ 5-6 tháng tuổi. Chất lượng nguyên liệu thô phụ thuộc vào điều kiện nuôi dưỡng.

Phân loại da dê

Da dê được phân loại thành nhiều loại da khác nhau dựa trên một số tiêu chí. Trong mỗi loại, có thể phân biệt các biến thể vật liệu khác nhau.

Theo độ tuổi

Tên Độ dày da (mm) Tuổi của động vật Ứng dụng
Bay hơi 0,9-1,4 Trẻ sơ sinh Độ mỏng và độ đàn hồi cao
Opoek 0,9-1,4 Trẻ sơ sinh Độ mỏng và độ đàn hồi
nảy mầm 1.3-2.2 3 tháng Dày đặc hơn
Neblyuy 1,8-2,5 6 tháng Bền hơn và ít mỏng hơn
Nửa da 2,2-3,5 1 năm Mật độ và sức mạnh cao hơn
Trọng lượng đầy đủ 2,2-3,5 Trưởng thành về mặt tình dục Bền nhất

Da dê thay đổi tùy theo độ tuổi và giai đoạn sống của động vật. Dưới đây là các loại da chính:

  • Bay hơi. Có nguồn gốc từ da dê con mới sinh, được lấy ra khỏi bụng mẹ, loại da này có chất lượng độc đáo và đặc trưng bởi độ mịn và độ đàn hồi đặc biệt.
  • Opoek. Được làm từ da trẻ sơ sinh, mỏng và đàn hồi.
  • Nảy mầm. Được lấy từ động vật ba tháng tuổi, loại da này dày hơn da luộc và da bê.
  • Đừng chảy máu. Được làm từ da thu hoạch sau khi con vật đã sống được sáu tháng, da sẽ bền hơn và ít mỏng hơn.
  • Nửa da. Đây là da của một con vật một tuổi. Ở độ tuổi này, da bắt đầu có mật độ và độ bền cao hơn.
  • Trọng lượng đầy đủ. Được lấy sau khi dê đạt đến độ tuổi trưởng thành và phát triển tối đa. Loại da này bền nhất và thích hợp để tạo ra các sản phẩm bền hơn.

Mỗi loại này đều có những đặc điểm và ứng dụng riêng trong ngành dệt may và lông thú.

Theo giống

Tên Loại len Tính linh hoạt Ứng dụng
Bánh mì da dê Số lượng tóc thấp Tính linh hoạt cao hơn Giày dép, túi xách, găng tay
Da dê thảo nguyên Len dày Ít linh hoạt hơn Giày dép, túi xách
Da lông dê lông ngắn Dày và đặc Áo khoác ngoài

Da dê được phân loại theo giống dê và đặc điểm của chúng. Chúng ta hãy cùng xem xét kỹ hơn:

  • Bánh mì da dê. Có nguồn gốc từ các giống dê sữa như dê Nga, loại da này có đặc điểm là ít lông và rất mềm dẻo. Chúng được sử dụng để làm giày dép, túi xách, găng tay và các mặt hàng khác.
  • Da dê thảo nguyên. Được lấy từ các giống dê thô, mềm và cứng, cũng như các giống lai của chúng, chẳng hạn như giống Orenburg, loại da này có len dày hơn và mặc dù kém đàn hồi hơn, nhưng vẫn giữ nhiệt rất tốt. Chúng được sử dụng trong sản xuất giày dép, túi xách và các mặt hàng khác.
  • Da lông dê. Có nguồn gốc từ những giống dê lông ngắn, chẳng hạn như giống dê Don và giống dê Liên Xô, loại da này dày và đặc nhất trong tất cả các giống dê. Chúng được sử dụng để làm áo khoác ngoài và các mặt hàng khác cần giữ ấm.

Mỗi loại da dê đều có những đặc điểm riêng và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của ngành dệt may và lông thú, tùy thuộc vào tính linh hoạt, mật độ và khả năng cách nhiệt của nó.

Theo diện tích của vải và chiều dài của lớp phủ len

Tên Chiều dài của áo khoác Kết cấu Ứng dụng
Lông ngắn Lên đến 4 cm Tóc ngắn Áo khoác ngoài, thảm
Da lông dài Hơn 4 cm Tóc dài Áo khoác, thảm
Da ngao Moire Cọc ngắn Nằm phẳng hoặc hơi nhô lên Khăn quàng cổ, găng tay

Da được phân loại theo diện tích da và độ dài lớp vỏ thô. Da được phân loại thành:

  • Lông ngắn. Được lấy từ những con dê trưởng thành có lông ngắn khoảng 4 cm hoặc ngắn hơn, loại da này thường được dùng để tạo ra các sản phẩm lông thú như áo khoác ngoài và thảm.
  • Da có lông dài. Được lấy từ những con dê trưởng thành, len của chúng dài hơn len của những con dê lông ngắn, với những sợi lông dài hơn 4 cm. Loại da này cũng được sử dụng để sản xuất các sản phẩm từ lông thú, chẳng hạn như áo khoác và thảm.
  • Da ngao Moire. Được làm từ da dê con với lớp lông ngắn có thể nằm phẳng hoặc hơi nhô lên, loại da này thường được dùng để tạo ra các phụ kiện như khăn quàng cổ, găng tay và các loại quần áo nhỏ khác.

Mỗi loại da này đều có thể được sử dụng trong các loại sản xuất lông thú khác nhau, tùy thuộc vào các đặc tính mong muốn, chẳng hạn như độ dài và kết cấu của len.

Các loại da

Theo giống

Tên Đống Chiếu sáng Ứng dụng
Lớp một Ngắn Phát âm là shine Đồ đội đầu, cổ áo
Lớp hai Dày đặc, trong suốt, gợn sóng Thủy tinh Cổ áo, áo vest, áo khoác
Lớp ba Mờ, hơn 4 cm Mờ Cổ áo, quần áo mùa đông
Lớp bốn Mọc quá mức, 4-8 cm Mờ Lớp lót, thảm

Tùy thuộc vào đặc tính của len và mục đích sử dụng, da được phân loại thành các loại. Da dê có các loại sau:

  • Hạng nhất. Với đặc điểm là lớp lông thấp và độ bóng đặc trưng, ​​loại da này thường được dùng để làm mũ. Chúng đôi khi cũng được dùng để làm cổ áo và quần áo nhẹ, điều hòa nhiệt độ.
  • Lớp hai. Loại da này có lớp lông dày, mịn như thủy tinh và gợn sóng. Loại da này được dùng để làm cổ áo dày, áo vest ấm, áo khoác và áo khoác ngoài.
  • Lớp ba. Với đặc điểm là lớp lông trông mờ dài hơn 4 cm, loại da này được dùng để làm cổ áo và quần áo lông thú mùa đông.
  • Lớp bốn. Bao gồm các loại da có lớp lông tơ mọc dài, có chiều dài từ 4 đến 7-8 cm. Những loại da này thường được dùng để làm lớp lót, cổ áo và thảm.

Các loại lông này được sử dụng trong nhiều loại hình sản xuất khác nhau và cho phép tạo ra nhiều loại sản phẩm lông thú có kết cấu và mức độ cách nhiệt khác nhau.

Theo lịch hẹn

Tên Nơi có lông Sức mạnh Ứng dụng
Áo khoác lông dê Bên trong sản phẩm Cao Áo khoác da cừu, mũ đội đầu
Xưởng thuộc da dê Phần bên ngoài Rất cao Yên, túi, găng tay
Lông dê Bên ngoài sản phẩm Trung bình Áo khoác lông, áo choàng, cổ áo

Da dê được phân loại theo mục đích sử dụng. Dựa trên mục đích sử dụng, da dê được chia thành các loại sau:

  • Áo khoác lông dê. Những tấm da này được sử dụng để tạo ra áo khoác da cừu, mũ, áo vest, áo khoác da cừu và các loại quần áo khác, trong đó lông nằm bên trong sản phẩm và đóng vai trò là nguồn cung cấp hơi ấm và sự thoải mái.
  • Xưởng thuộc da dê. Da dê thuộc nhóm này được sử dụng để sản xuất yên ngựa, túi xách, găng tay, vỏ bọc và các mặt hàng may mặc khác. Da dê có đặc điểm là bền chắc, thích hợp cho các vật dụng chịu áp lực và hao mòn cao.
  • Lông dê. Loại da này được sử dụng để tạo ra áo khoác lông, áo choàng, phụ kiện cổ áo và các loại trang phục ngoài khác có lông ở mặt ngoài. Lông dê cho phép tạo ra những bộ trang phục ấm áp và thời trang, mang đến cho người mặc vẻ ngoài thanh lịch và sang trọng.

Việc lựa chọn loại thịt dê phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể và mục đích sử dụng nguyên liệu.

Làm thế nào để lột da dê?

Thuộc da dê là một quá trình quan trọng để có được nguyên liệu chất lượng cao, có thể được sử dụng để tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau. Để bảo quản và thuộc da dê đúng cách, hãy làm theo các bước sau:

  1. Ngay sau khi loại bỏ da, hãy cẩn thận loại bỏ phần thịt và mỡ còn sót lại trên bề mặt da bằng một con dao sắc.
    loại bỏ mỡ
  2. Rắc muối thật nhiều lên toàn bộ tấm da, đặc biệt chú ý đến các mép. Sau đó, gấp tấm da vào một gói, sao cho các mép chạm vào nhau, và đặt vào hộp đựng hơi nghiêng trong ba ngày. Quá trình này giúp bảo quản da và ngăn ngừa da bị phân hủy.
  3. Sau khi ướp muối, hãy treo da theo chiều ngang, mặt da hướng lên trên, trong phòng khô ráo. Điều này giúp da khô đều và duy trì chất lượng.
Sau các bước này, da đã sẵn sàng để thuộc. Quá trình này bao gồm việc rạch và loại bỏ mô da khỏi thân thịt. Rạch theo chiều ngang và chiều dọc ở những vị trí cụ thể, sau đó cẩn thận lột da.

Việc xử lý và bảo quản da đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng và độ bền của da. Bằng cách tuân thủ các khuyến nghị về bảo quản và thuộc da, bạn sẽ có được vật liệu quý giá cho nhiều sản phẩm khác nhau.

Bạn cần gì để làm rám da?

Trước khi bắt đầu, hãy chuẩn bị tất cả các vật liệu và dụng cụ cần thiết. Điều này không chỉ giúp đẩy nhanh quá trình xử lý da mà còn đảm bảo chất lượng cao. Bạn sẽ cần các vật liệu và thiết bị sau:

  • Nước. Chuẩn bị khoảng 30 lít nước cho mỗi lần lột da.
  • Muối. Dùng muối ăn không i-ốt. Bạn cần khoảng 2-3 kg cho mỗi tấm da.
  • Chậu nhựa. Chuẩn bị hai bát nhựa lớn có dung tích khoảng 90-100 lít hoặc hơn. Chúng sẽ được sử dụng cho quá trình ủ.
  • Công cụ. Chuẩn bị kẹp gỗ lớn hoặc một thanh gỗ dày để xử lý da. Bạn sẽ cần một con dao và một lưỡi hái.
  • Chải. Chuẩn bị một chiếc bàn chải lông cứng để làm sạch da.
  • Giá để bàn hoặc giá để vòng. Điều này là cần thiết để đảm bảo da được cố định trong quá trình chế biến.
  • Nước ngọt. Sử dụng khoảng 2 kg soda cho mỗi lớp da.
  • Phèn chua. Bạn sẽ cần khoảng 1,5 kg phèn chua cho mỗi lớp da.
  • Găng tay cao su. Nên đeo găng tay cao su để bảo vệ tay.
  • Tài liệu bổ sung. Tùy thuộc vào quá trình chế biến, có thể cần đến axit pin và cám (khoảng 1 kg cho mỗi lớp da).
Khi làm việc với axit, hãy đeo mặt nạ bảo hộ để tránh hít phải hơi axit và đảm bảo an toàn cho đường hô hấp.

Cách chế biến thịt dê tại nhà

Quá trình thuộc da dê rất phức tạp và tốn thời gian. Để có được tấm da chất lượng cao, thời điểm tốt nhất để xử lý là ngay sau khi lột da, khi da vẫn còn ấm. Việc thuộc da thường khó hoàn thành ngay lập tức, vì vậy điều quan trọng là phải thực hiện ít nhất một số bước bảo quản ban đầu.

da muối

Bảo quản sơ cấp

Để bảo quản da dê trước khi thuộc, nên sử dụng phương pháp muối khô. Quy trình muối như sau:

  1. Trải lớp da mới lột ra sao cho phần lông hướng vào trong và phần thịt hướng lên trên.
  2. Sử dụng một dụng cụ sắc để cạo sạch phần thịt còn sót lại trên bề mặt da.
  3. Rắc đều muối khô không chứa i-ốt lên toàn bộ bề mặt da, chú ý đặc biệt đến phần rìa.
  4. Bọc da trong một chiếc phong bì, đảm bảo phần thịt nằm ở bên trong.
  5. Gấp đôi vật liệu lại và cho vào hộp đựng thích hợp trong ba ngày.
  6. Sau thời gian này, mở da ra và treo theo chiều ngang, mặt thịt hướng lên trên, uốn cong theo đường gờ.
  7. Bảo quản da ở nơi khô ráo, chẳng hạn như gác mái.
Các khía cạnh quan trọng của bảo tồn nguyên sinh
  • × Không sử dụng muối i-ốt để bảo quản vì nó có thể ảnh hưởng xấu đến chất lượng da.
  • × Tránh cất giữ da ở những nơi có độ ẩm cao cho đến khi da khô hoàn toàn để tránh nấm mốc.
Sau khi xử lý, vật liệu có thể được bảo quản trong thời gian dài. Điều quan trọng là sử dụng một lượng muối vừa đủ để ngăn ngừa thối rữa và rụng lông ở một số vùng. Thường xuyên kiểm tra tình trạng lông.

Ngâm

Sau quá trình bảo quản, da trở nên quá cứng và thiếu độ đàn hồi, gây khó khăn cho việc xử lý tiếp theo. Để nguyên liệu thô mềm và dẻo, da phải trải qua quy trình làm mềm bằng cách ngâm trong nước theo phương pháp đặc biệt.

Quá trình này khiến da dê nở ra và loại bỏ nhiều tạp chất khác nhau như bụi bẩn, protein dư thừa và chất cô đặc.

Quá trình từng bước

Tốt nhất nên sử dụng nước mềm cho thao tác này. Nếu nước cứng, bạn có thể điều chỉnh tính chất hóa học của nước bằng cách thêm kiềm.

Điều kiện ngâm tối ưu
  • ✓ Sử dụng nước mềm hoặc điều chỉnh độ cứng bằng cách thêm kiềm để cải thiện chất lượng ngâm.
  • ✓ Duy trì nhiệt độ nước trong khoảng +10…+20°C để quá trình ngâm diễn ra hiệu quả.

Để xác định lượng nước cần thiết, bạn có thể sử dụng phép tính đơn giản sau: nhân trọng lượng da khô với 6. Quá trình ngâm da dê diễn ra như sau:

  1. Đặt miếng vải da vào một thùng chứa sâu và để trong 2-4 ngày. Nhiệt độ nước ảnh hưởng đến tốc độ xử lý – nhiệt độ nên nằm trong khoảng từ +10 đến +20°C. Để ngăn ngừa thối rữa, hãy thêm chất khử trùng, chẳng hạn như Norsulfazole, vào nước với tỷ lệ hai viên cho mỗi lít.
    Để tránh vải bị phồng quá mức (hiện tượng này gọi là “phồng”) khi ngâm lâu, hãy sử dụng muối ăn (40 g trên 1 lít) hoặc soda ash (1 g trên 1 lít).
  2. Cứ hai ngày lại tiến hành tách thịt, đây là công đoạn tiếp theo trong quá trình chế biến da dê.

Thời gian ngâm phụ thuộc vào phương pháp bảo quản:

  • Với phương pháp bảo quản ướt-muối, vải được ngâm rồi xả lại bằng nước sạch, thường mất vài giờ.
  • Với phương pháp bảo quản khô bằng muối, việc ngâm phức tạp hơn. Nhiệt độ nước được tăng lên và chất khử trùng được thêm vào.

tẩy dầu mỡ

Nếu sử dụng phèn chua để bảo quản, thời gian ngâm thường cũng tương đương. Trong quá trình bảo quản này, da sẽ mất đi rất nhiều protein liên kết giữa các sợi, khiến vải nhanh chóng bị phồng lên. Không nên ngâm quá lâu trong nước.

Hóa chất để ngâm

Để ngâm da nhanh chóng và hiệu quả, điều quan trọng là phải duy trì nhiệt độ dung dịch tối ưu, nên ở mức từ 25 đến 30 độ C. Nhiệt độ thấp hơn sẽ làm chậm quá trình ngâm, tăng thời gian bảo dưỡng và có thể làm giảm chất lượng.

Mẹo hữu ích:

  • Để cải thiện độ ẩm của da, hãy thêm chất hoạt động bề mặt (chất hoạt động bề mặt) vào dung dịch, chẳng hạn như nước rửa tay hoặc bột giặt len. Cũng có thể sử dụng xà phòng giặt. Lượng nước rửa da khoảng 2 g cho mỗi 1 lít dung dịch.
  • Muối trung tính, hay natri clorua (muối ăn), đóng vai trò quan trọng trong quá trình ngâm da. Nó giúp ngăn ngừa hiện tượng sưng tấy quá mức ở lớp hạ bì da dưới tác động của nước ấm, điều này có thể làm giảm chất lượng da.
    Lượng muối tùy thuộc vào tình trạng của nguyên liệu thô: đối với da mới sấy khô, 50 g muối trên 1 lít dung dịch là đủ; đối với da khô đã ướp muối, 30 g muối trên 1 lít.

Lớp da khô dưới da có thể chứa vi khuẩn gây thối tiềm ẩn. Khi tiếp xúc với nước ấm, vi khuẩn này sinh sôi nhanh chóng, có thể làm giảm chất lượng da. Để ngăn ngừa điều này, hãy thêm chất khử trùng vào dung dịch ấm—Formaldehyde 19%.

Tăng tốc độ ngâm

Để làm mềm da khô hiệu quả hơn trong quá trình ngâm, hãy sử dụng chất xúc tiến khử nước. Để làm điều này, hãy thêm các thành phần sau:

  • Axit axetic (70%) với tỷ lệ 2 g trên 1 lít dung dịch. Axit axetic giúp đẩy nhanh quá trình ngâm nguyên liệu.
  • Natri sunfat là bột hoặc tinh thể màu trắng, có sẵn trong dung dịch 1 g/lít. Natri sunfat, còn được gọi là natri sunfat (Na2SO4), giúp làm mềm da khô hiệu quả hơn.

Natri sunfat

Các thành phần này giúp đẩy nhanh quá trình ngâm và làm cho da trở nên mềm mại hơn.

Một khía cạnh quan trọng của quá trình ngâm là tác động cơ học lên nguyên liệu thô. Việc bẻ nhỏ da và khuấy thường xuyên trong dung dịch ngâm sẽ thúc đẩy quá trình hydrat hóa diễn ra nhanh hơn. Da được khuấy càng thường xuyên thì quá trình ngâm càng nhanh. Điều này giúp nới lỏng các sợi collagen và loại bỏ mồ hôi cùng bã nhờn khỏi lớp hạ bì.

Việc pha trộn dung dịch hiệu quả giúp loại bỏ một phần bụi bẩn, dầu mỡ và mồ hôi bám trên len và thịt trong quá trình ngâm da.

Làm thịt

Quy trình làm thịt bao gồm việc loại bỏ lớp dưới da còn sót lại ngay sau khi ngâm và kéo căng vải cho đến khi hoàn toàn bằng phẳng.

Trong môi trường công nghiệp, việc tách thịt được thực hiện bằng máy móc chuyên dụng. Ở nhà, bạn có thể sử dụng một con dao lớn, sắc hoặc lưỡi hái sắc bén cho mục đích này:

  1. Để thực hiện thao tác dễ dàng hơn, hãy đặt da với phần lông hướng xuống dưới và vuốt phẳng trên một khối gỗ, đặt ở góc khoảng 35 độ.
  2. Di chuyển lưỡi dao theo chuyển động cạo. Đầu tiên, hướng mũi dao từ giữa tấm vải về phía chân sau bên trái, sau đó hướng tương tự về phía chân sau bên phải.
  3. Sau đó, làm tương tự với mặt trên. Nếu sàn nhỏ, hãy xoay nguyên liệu thô để dễ xử lý.
Mẹo để làm thịt
  • • Để loại bỏ lớp da dưới da hiệu quả hơn, hãy sử dụng dụng cụ có lưỡi tròn để giảm thiểu nguy cơ làm hỏng da.
  • • Mài dụng cụ thường xuyên trong quá trình sử dụng để đảm bảo đường cắt sạch và chính xác.

Điều quan trọng nhất là phải cẩn thận loại bỏ lớp da mỏng bên trên, tránh làm tổn thương đến tính toàn vẹn của da.

Ngâm chua

Quá trình này được thực hiện sau khi loại bỏ lớp da trên cùng. Da được xử lý bằng dung dịch nước chứa nhiều loại axit và muối ăn để làm cho da mềm mại và dẻo dai.

Các loại axit sau đây có thể được sử dụng tại nhà:

  • giấm;
  • lưu huỳnh;
  • muối;
  • kiến.

Muối ăn đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, tương tác với axit. Thiếu hụt thành phần này có thể dẫn đến hư hỏng da.

Để pha chế dung dịch, hãy sử dụng công thức sau:

  • Lấy 9 g axit cho 1 lít nước.
  • Thêm muối với lượng 60 g cho 1 lít.
  • Nhiệt độ nước nên ở mức khoảng +25 độ.

Quá trình này có thể được mô tả là xử lý da bằng dung dịch nước đặc biệt có chứa axit.

Xả nước

Sau khi xử lý da trong dung dịch axit, hãy rửa sạch da bằng nước sạch. Để loại bỏ bụi bẩn và cặn axit, hãy rửa sạch da bằng kẹp hoặc que. Nhúng da vào đáy hộp đựng nhiều lần để đất bẩn chảy ra.

Thay nước nhiều lần cho đến khi nước sạch và trong nhất có thể. Nếu bạn định sử dụng da dê trong các sản phẩm tiếp xúc với cơ thể người, hãy thêm baking soda vào nước. Baking soda giúp trung hòa các chất gây dị ứng - khoảng 100 g cho mỗi lít nước.

vắt

Sau khi xử lý, bắt đầu phơi khô da, trải da ra theo đúng vị trí ban đầu. Trong điều kiện thông gió tốt, da thường khô hoàn toàn trong khoảng 10 giờ.

kéo căng và sấy khô

Thuộc da

Ngâm chua là quá trình làm cho da mềm mại và dẻo dai sau khi rửa trong dung dịch axit. Mặc dù việc rửa có thể khiến vật liệu hơi thô ráp, nhưng độ dẻo dai của da có thể được phục hồi thông qua quá trình thuộc da.

Có nhiều cách để thực hiện quy trình này, nhưng ở nhà, phương pháp phèn chua được khuyến khích sử dụng. Để thực hiện, bạn cần chuẩn bị những nguyên liệu sau cho mỗi lít nước ấm, sạch:

  • 500 g soda (nước ngọt có ga hoặc soda ash);
  • 4 g phèn chua;
  • 5 g muối ăn không có iốt;
  • 1,5 g phèn nhôm;
  • 1 g hyposunfit.

Tổng thể tích chất lỏng được tính toán, như trước đây, dựa trên trọng lượng nguyên liệu thô nhân với 6. Muối và hyposulfite được hòa tan trong nước. Sau đó, ngâm da trong dung dịch trong 45-60 phút, lật da 2-3 lần.

Hòa tan riêng từng loại phèn chua. Sau một giờ, thêm một nửa dung dịch crom, và sau hai giờ thêm nửa còn lại. Sau 60 phút, thêm dung dịch nhôm. Lưu ý không trộn tất cả các thành phần cùng một lúc để tránh làm hỏng da.

Thuộc da đúng cách sẽ cho ra màu xanh lục. Sau khi thuộc da xong, rửa sạch da bằng nước sạch và lau khô.

Vỗ béo

Bước cuối cùng trước khi sấy khô hoàn toàn là làm mềm da bằng mỡ. Để làm điều này, hãy chuẩn bị một hỗn hợp nhũ tương và bôi lên mặt thịt trong xô hoặc chậu trong 6-8 giờ. Có hai loại hỗn hợp làm mềm da:

  • Trong nước ở nhiệt độ 45°C, trộn các thành phần sau cho mỗi 1 lít: 450 g mỡ lợn (cừu hoặc lợn), 20 ml amoniac nồng độ 25%, 50 g dầu cá.
  • Một phiên bản khác của chất bôi trơn này được làm từ glycerin và lòng đỏ trứng muối với tỷ lệ bằng nhau.

Chọn một trong những hỗn hợp này và ngâm da trong xô hoặc chậu trong thời gian quy định. Sau đó, ngâm da trong nước ấm pha xăng hoặc dầu hỏa (không quá 1,5 lít mỗi miếng) trong 30-40 phút để loại bỏ dầu thừa. Sau đó, rửa sạch da và để khô, đồng thời kéo căng da theo hướng dẫn.

nuôi cho ăn

Dọn dẹp

Sau khi da khô hoàn toàn, khi da đã khô ở giữa, hãy trải da nằm phẳng trên sàn mà không cần kéo căng. Sau đó, dùng bàn chải chà nhẹ mặt thịt cho đến khi da mềm hơn. Dùng lực nhẹ và động tác nhẹ nhàng.

Sau khi lau sạch, hãy phơi da trong bóng râm. Thông thường, phải mất thêm 2-3 ngày nữa để da khô hoàn toàn và sẵn sàng sử dụng.

Xử lý bổ sung

Khi da đã khô hoàn toàn, hãy trải da ra, mặt thịt hướng lên trên và kiểm tra xem có bất kỳ khuyết điểm hoặc màng da nào còn sót lại không. Điều quan trọng là phải loại bỏ tất cả các khuyết điểm này, vì chúng có thể ảnh hưởng đến độ dẻo của vật liệu và gây ra vấn đề khi may.

Mẹo hữu ích:

  • Loại bỏ những chỗ gồ ghề bằng giấy nhám hoặc lưỡi hái, đồng thời phủ da lên khay. Tránh làm rách và thủng da để đảm bảo da luôn mềm mại và mịn màng khi chạm vào, đồng thời chuyển động tự do theo mọi hướng.
  • Chải lông để tránh bị rối. Loại bỏ bụi bẩn thừa trong quá trình chải. Để bộ lông trông bóng mượt, được chải chuốt kỹ lưỡng, hãy xịt chất tẩy thảm lên lông và chải sạch.
  • Đôi khi, việc nhuộm da có thể là cần thiết. Việc này có thể được thực hiện trước hoặc sau khi nhuộm mỡ, tùy thuộc vào loại sắc tố. Nhuộm giúp che đi những khuyết điểm nhỏ, bắt chước lông thú đắt tiền hơn và tạo thêm phong cách cho các sản phẩm sau này. Sử dụng sắc tố tự nhiên hoặc tổng hợp để nhuộm. Kỹ thuật nhuộm có thể bao gồm ngâm hoặc dùng cọ lớn.
Thử nghiệm với nhiều bảng màu khác nhau có thể tạo ra một tấm da độc đáo với màu sắc hấp dẫn. Sau khi nhuộm, điều quan trọng là phải lau khô hoàn toàn.

Cuối cùng, hãy xem video về phương pháp chế biến da dê tại nhà:

Sơ chế da là một nghệ thuật đòi hỏi kiến ​​thức, kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn. Đây là quá trình làm cho da mềm mại, bền chắc và mang lại những đặc tính cần thiết cho quá trình xử lý và sử dụng tiếp theo.

Những câu hỏi thường gặp

Chế độ ăn của dê ảnh hưởng thế nào đến chất lượng da của nó?

Những khuyết tật nào trên da thường xảy ra do giết mổ không đúng cách?

Da dê sữa có thể dùng để thuộc da không?

Phương pháp bảo quản da nào tốt hơn: muối khô hay muối ướt?

Làm sao để biết da có bị tổn thương trước khi tắm nắng?

Giống dê nào cho ra lớp da có bộ lông mịn và mềm mại nhất?

Làm thế nào để tránh da bị khô trong quá trình thuộc da?

Tại sao da nam giới thường cần phải xử lý thêm?

Thuốc nhuộm tự nhiên nào phù hợp để nhuộm da dê?

Làm thế nào để bảo quản da sống trước khi thuộc nếu không có cách nào xử lý chúng ngay lập tức?

Có thể chế biến da động vật mùa đông và mùa hè theo cùng một cách không?

Những công cụ nào là quan trọng cho nghề thủ công?

Đối với người mới bắt đầu, giai đoạn xử lý nào thường làm hỏng vật liệu nhất?

Tại sao da dê non không thích hợp để làm giày?

Làm thế nào để phân biệt da cừu giả và da dê?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi