Chăn nuôi dê được coi là một ngành kinh doanh có lợi nhuận, không chỉ mang lại thu nhập và sản phẩm, mà còn rất nhiều lợi ích. Chăn nuôi dê là một công việc nghiêm túc - điều cần thiết là phải biết cách chăm sóc và cho chúng ăn gì tùy theo mùa.
Triển vọng chăn nuôi dê
Giống như bất kỳ ngành chăn nuôi nào, chăn nuôi dê cũng có những đặc điểm và nhược điểm riêng. Dê lông tơ cũng được nuôi để lấy thịt, trong khi dê sữa ít thành công hơn trong việc này.
Các giống dê bản địa dễ chăm sóc và nuôi dưỡng, nhưng khó có thể đạt năng suất cao nhất ở bất kỳ vùng nào. Không giống như thịt cừu, rất ít đầu bếp sẵn sàng làm việc với thịt dê. Và việc làm pho mát bằng sữa dê đòi hỏi nguồn lực đáng kể cho việc bảo quản lạnh để lưu trữ cả sữa tươi và pho mát thành phẩm.
Đặc điểm của chăn nuôi gia đình và thương mại
Ngày nay, khoảng 80% tổng đàn dê ở Nga tập trung tại các hộ gia đình tư nhân. Các trang trại chăn nuôi lớn chuyên về loài này cũng tồn tại, nhưng chỉ có vài chục trang trại trên toàn quốc. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tình hình đã bắt đầu thay đổi. Các doanh nhân phát triển ngành nông nghiệp ngày càng quan tâm đến sản xuất sữa dê thương mại, đó là lý do tại sao số lượng trang trại chăn nuôi dê có khả năng sẽ tăng lên.
Nhiều nhà đầu tư quan tâm đến lĩnh vực nông nghiệp này đã ngần ngại vì giá sữa dê cao gấp ba lần sữa bò. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế bất ổn hiện nay, bất lợi này lại trở thành lợi thế chính của chăn nuôi dê: thời gian hoàn vốn đầu tư chỉ từ 5-6 năm, so với 10-12 năm của chăn nuôi bò.
Dê là vật nuôi trang trại tiện lợi cho các doanh nghiệp nhỏ - chúng không đòi hỏi cơ sở vật chất rộng rãi, thoáng đãng. Không giống như bò, dê có thể phát triển tốt trong chuồng trại nhỏ, lý tưởng cho những ai muốn đầu tư vào mô hình khởi nghiệp ít vốn. Dê rất dễ nuôi và không kén ăn (đọc thêm về dinh dưỡng của dê tại đây). đây). Tất cả những điều này làm cho việc chăn nuôi động vật tại nhà trở thành một loại hình kinh doanh thuận tiện.
Sữa dê được đánh giá cao hơn sữa bò vì chứa nhiều chất dinh dưỡng và vitamin hơn. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi cho mục đích y tế và mỹ phẩm.
Một người chăn nuôi chia sẻ kinh nghiệm chăn nuôi dê tại nhà của mình trong video dưới đây:
Đối với những người đã quyết định tham gia chăn nuôi dê, trên trang web có một bài viết, tóm tắt những kiến thức cơ bản về chăn nuôi dê dành cho người mới bắt đầu.
Các giống dê và năng suất của chúng
Trước khi chọn giống dê, bạn cần quyết định sản phẩm mà bạn quan tâm nhất. Có ba loại hình chăn nuôi dê chính: dê thịt, dê sữa và dê tơ.
- ✓ Mức độ thích nghi của giống với điều kiện khí hậu của khu vực bạn sinh sống.
- ✓ Năng suất sữa, thịt hoặc lông trung bình ở khu vực của bạn.
Thịt
Dê thuộc bất kỳ giống nào cũng có thể được nuôi để lấy thịt. Tuy nhiên, để đạt năng suất cao nhất, nên nuôi những giống dê được thiết kế riêng cho mục đích này. Các giống dê thịt phổ biến nhất bao gồm:
| Giống dê | Đặc trưng |
| Người Boer | Thịt bò này ít sữa nhưng chất lượng thịt tốt. Thịt mềm và mọng nước, hơi giống thịt bê. Không có mùi khó chịu. |
| Gorky | Một con dê cái trưởng thành nặng hơn 50 kg, trong khi một con dê đực nặng khoảng 60 kg, đôi khi 75 kg. Dê cái rất dễ sinh sản, thường đẻ nhiều dê con một lần. Chúng sản xuất khoảng 500 lít sữa béo mỗi năm. |
Sữa
| Tên | Năng suất sữa (l/năm) | Cân nặng của người trưởng thành (kg) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Saanen | 1000 | 90-100 | Năng suất sữa cao, sữa đặc |
| Toggenburg | 1000 | 50-60 | Hàm lượng chất béo trong sữa trung bình, năng suất tốt vào mùa đông |
Dê sữa có thể sản xuất tới 5 lít sữa mỗi ngày. Chúng đạt năng suất cao nhất sau khi sinh con thứ hai, và năng suất này tiếp tục trong suốt cuộc đời (khoảng bảy năm). Các giống dê sữa phổ biến bao gồm:
| Giống dê | Đặc trưng |
| Saanen | Có nguồn gốc từ Thụy Sĩ, chúng có đặc điểm là bộ lông trắng muốt, thường có đốm trên bầu vú và da. Chúng là loài động vật lớn, nặng tới 90-100 kg. Chúng có bầu vú lớn và núm vú phát triển tốt.
Là giống bò cho năng suất sữa cao, chúng sản xuất tới một tấn sữa mỗi năm - một sản phẩm đặc, sánh mịn. Sữa được dùng để làm bơ, phô mai tươi và phô mai. |
| Toggenburg | Giống dê này được lai tạo ở Thụy Sĩ. Chúng có bộ lông màu nâu và những sọc trắng trên mặt. Chúng không to lớn như dê Saanen, nặng khoảng 50-60 kg.
Sản lượng sữa tuy thấp hơn một chút, nhưng vẫn đạt tới một tấn. Sản phẩm có hàm lượng chất béo trung bình—khoảng 3,5%—tạo nên một loại phô mai thơm ngon. Ưu điểm của giống bò này là khả năng sản xuất nhiều sữa vào mùa đông. |
Lông măng
| Tên | Năng suất giảm (g/năm) | Cân nặng của người trưởng thành (kg) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Orenburg | 300-800 | 45-60 | Lông tơ màu xám hoặc trắng, mỏng |
| Pridonskaya | 1000 | 50-60 | Con đực có nhiều lông hơn, điều này có nghĩa là chúng thích nghi tốt với điều kiện thảo nguyên. |
Mỗi mùa, một con dê thuộc giống này có thể sản xuất tới 700 gram lông tơ. Da của chúng được dùng để làm nhiều loại đồ da, bao gồm giày dép, găng tay và quần áo ấm.
Các giống phổ biến nhất được trình bày trong bảng:
| Giống dê | Đặc trưng |
| Orenburg | Con đực nặng khoảng 60 kg, con cái 45 kg. Chúng sản xuất một lượng sữa nhỏ - khoảng 250 lít mỗi năm. Lông tơ của dê có màu xám, ngắn nhưng mịn hơn so với các giống dê khác. Đôi khi lông tơ có màu trắng. Một con dê có thể sản xuất khoảng 300, đôi khi là 800 gram sữa mỗi năm. |
| Pridonskaya | Những con dê này có kích thước trung bình. Chúng thích nghi tốt với điều kiện thảo nguyên. Con đực có sừng. Lông dày nhất ở lưng, ngực và cổ. Con đực sản xuất nhiều lông tơ hơn con cái - lên đến 1 kg mỗi năm. Lông tơ chất lượng tốt nhất được sản xuất khi chải vào mùa thu và mùa đông. |
Mua dê
Mua dê là một việc kinh doanh có trách nhiệm, đòi hỏi cách tiếp cận đúng đắn. Hãy xem xét không chỉ ngoại hình của con vật mà còn các tiêu chí khác:
- Dê phải có vẻ ngoài khỏe mạnh. Lông của chúng phải mượt mà và không vón cục. Chúng có 32 chiếc răng trong miệng.
- Phải cung cấp tất cả giấy chứng nhận thú y. Hãy hỏi về việc tiêm phòng.
- Tránh mua dê non, vì dê sữa cho năng suất cao nhất sau khi sinh con đầu lòng. Tránh mua dê trên 7 tuổi, vì năng suất giảm dần ở độ tuổi này.
- Đừng mua hươu đực ngay từ giai đoạn đầu - điều này không hiệu quả về mặt chi phí. Tốt hơn là nên thuê trực tiếp hươu đực giống để phối giống.
- Nếu có thể, hãy thử vắt sữa cho con dê tương lai. Điều này sẽ giúp bạn xác định tính cách của con vật.
Hãy đi cùng bác sĩ thú y nếu bạn mua dê sữa trưởng thành. Một số nhà lai tạo vô đạo đức thường bán những con vật "lỗi". Một chuyên gia giàu kinh nghiệm có thể giúp bạn tránh những tình huống mua hàng khó xử.
Nuôi dê
Tối đa hóa năng suất vật nuôi, bất kể độ tuổi, đạt được bằng cách tạo điều kiện sống thoải mái. Dê thuộc mọi giống đều được nuôi theo hệ thống thức ăn hỗn hợp. Dê được thả trên đồng cỏ vào những tháng ấm áp, khi đồng cỏ xanh tươi. Thời gian còn lại trong năm, dê được nuôi trong chuồng 24/7, nơi chúng được cho ăn thức ăn chế biến sẵn.
Nhà dê
Cơ sở nuôi dê phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản luôn phải được tuân thủ:
- Chuồng trại phải thông gió tốt. Động vật phản ứng kém với không khí ẩm ướt và ô nhiễm.
- Những con cái non, đang mang thai và mới sinh con được nuôi tách biệt với đàn chính. Điều này cũng áp dụng cho những con đực đang sinh sản.
- Chuồng nuôi dê phải luôn sạch sẽ và thoáng mát. Chuồng bẩn và không được chăm sóc chu đáo có thể dẫn đến phát triển một số bệnh.
- Việc cung cấp ánh sáng tốt là rất cần thiết. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng sữa của vật nuôi.
- Vào mùa đông, hãy duy trì nhiệt độ tối ưu từ 18-20 độ C. Điều quan trọng là giữ nhiệt độ trong chuồng dê ít nhất 10 độ C và trong phòng nuôi dê con ít nhất 12 độ C. Nhiệt độ tương tự cũng được duy trì vào mùa hè.
- ✓ Nhiệt độ trong chuồng dê không được thấp hơn +10°C vào mùa đông và cao hơn +25°C vào mùa hè.
- ✓ Độ ẩm không khí cần duy trì ở mức 60-75% để phòng tránh các bệnh về đường hô hấp.
Bất kể loại chuồng nào, dê đều cần không gian, vì vậy không nên trói hoặc hạn chế sự di chuyển của chúng.
Đồng cỏ
Người nông dân phải chăm sóc đồng cỏ. Dê là loài ăn cỏ. Chỉ trong một ngày, chúng có thể ăn nhiều cỏ hơn tổng lượng cỏ thu hoạch được của toàn bộ khu vực xung quanh. Việc chăn thả dê trên những đồng cỏ không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến nhiều loại bệnh khác nhau, có thể lây truyền sang người.
Những người nông dân có kinh nghiệm khuyên nên thuê đất trước nếu họ không có đất riêng. Sau đó, đất sẽ được gieo trồng các loại cỏ lâu năm chất lượng cao.
Bút
Chuồng dê nên được đặt trong khuôn viên trang trại vào mùa hè. Tốt nhất nên lắp đặt mái che trong chuồng để tránh mưa và nắng gắt.
Vắt sữa
Có nhiều lựa chọn để vắt sữa dê: vắt sữa bằng tay và vắt sữa bằng máy. Lựa chọn tùy thuộc vào số lượng dê trong trang trại.
Thủ công
Để đảm bảo dê của bạn thường xuyên sản xuất một lượng lớn sữa thơm ngon và bổ dưỡng, bạn nên vắt sữa dê vào những thời điểm cụ thể. Lý tưởng nhất là vắt sữa ba lần một ngày, đều đặn. Các nhà chăn nuôi xác nhận rằng phương pháp này giúp tăng năng suất của dê khoảng 20%.
Việc lựa chọn kỹ thuật vắt sữa bằng tay phụ thuộc vào kích thước bầu vú.
Với một nắm đấm
Kỹ thuật vắt sữa này phù hợp với dê có bầu vú lớn. Lịch vắt sữa như sau:
- Dùng ngón cái và ngón trỏ bóp nhẹ phần gốc núm vú.
- Nhấn nhiều lần để lấy phần sữa non đầu tiên.
- Bóp núm vú bằng nắm tay, bóp sữa theo chuyển động nhịp nhàng.
Với một nhúm
Kỹ thuật vắt sữa bằng tay tương tự như vắt sữa bằng tay, nhưng sử dụng ngón tay. Phương pháp vắt sữa bằng tay này phù hợp với dê có bầu vú nhỏ.
Hỗn hợp
Kỹ thuật vắt sữa bằng tay này được coi là phổ biến nhất. Phần lớn sữa được vắt bằng nắm tay, phần còn lại được vắt bằng tay. Điều quan trọng là phải vắt hết sữa dê, vì phần sữa còn lại trong núm vú chứa nhiều chất béo hơn.
Phần cứng
Vắt sữa bằng máy được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng. Loại vắt sữa này được khuyến nghị cho các trang trại có hơn năm con dê. Máy vắt sữa không chỉ giữ chặt con vật mà còn giúp vắt sữa. Loại vắt sữa này có thể xử lý tới 20 con mỗi giờ. Một nhược điểm của loại máy này là chi phí cao.
Cho dê ăn
Cho ăn là một khía cạnh quan trọng trong việc chăm sóc dê. Sức khỏe và năng suất của dê phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng, số lượng, giá trị dinh dưỡng, sự đa dạng và thời điểm cho ăn.
Vào mùa hè
Vào mùa hè, dê ăn cỏ tìm thấy trên đồng cỏ. Trong thời gian này, chúng cũng được cho ăn cỏ khô được chuẩn bị đặc biệt cho chúng. Nông dân thường cho dê ăn thức ăn hỗn hợp như một chất bổ sung dinh dưỡng và vitamin - nó giúp tăng cường hệ miễn dịch hiệu quả và ngăn ngừa sự phát triển của nhiều loại bệnh.
Vào mùa đông
Vào mùa đông, các loài động vật ăn những gì người chăn nuôi dê đã chuẩn bị cho chúng vào mùa hè:
- cỏ khô – 1-2 kg (cho 1 con dê);
- cành cây (bạch dương, anh đào, v.v.);
- thức ăn hỗn hợp;
- rau xanh được bảo quản trong axit.
Vào mùa hè, người nông dân phải chuẩn bị cẩn thận cho mùa đông bằng cách dự trữ thức ăn mùa đông cho vật nuôi.
Bạn có thể tìm thêm thông tin về cách cho dê ăn vào mùa đông tại đây. đây.
Chăm sóc dê
Nếu bạn chỉ nuôi vài con, việc tự chăm sóc chúng sẽ không khó. Nhưng nếu bạn nuôi nhiều hơn, bạn sẽ cần sự giúp đỡ. Dê không chỉ được cho ăn thường xuyên mà còn được tắm rửa, chải lông, vắt sữa và vệ sinh chuồng trại.
Điều quan trọng không kém là phải nhớ rằng sản phẩm thu được sẽ cần được chế biến và bán. Việc vận chuyển sữa đến các điểm thu gom sẽ thuận tiện hơn. Việc tự bán sữa sẽ khó khăn hơn vì tốn nhiều thời gian và công sức. Bạn khó có thể tự mình làm được.
Phải có bác sĩ thú y hoặc phòng khám thú y gần đó vì động vật thường xuyên bị bệnh và chỉ có bác sĩ chuyên khoa mới có thể điều trị cho chúng.
Giao phối và sinh sản
Khi mua dê non, dê cái được nuôi riêng. Chúng sẵn sàng cho lần giao phối đầu tiên khi được 1,5 tuổi. Khi giao phối, dê cái được đưa đến gặp dê đực vào thời điểm động dục thuận lợi nhất. Chu kỳ động dục ở dê cái kéo dài khoảng ba tuần. Điều này thường được xác định bởi sự sưng tấy ở bộ phận sinh dục và hành vi của dê cái - nó trở nên bồn chồn.
Nếu việc giao phối không thành công, không cần phải thực hiện lại lần nữa. Tuy nhiên, nếu dê vẫn còn bồn chồn sau 2-3 tuần, việc giao phối sẽ được lặp lại.
Thời kỳ mang thai ở động vật kéo dài 147-150 ngày, vì vậy tháng 9 là thời điểm tốt nhất để giao phối. Bằng cách này, những chú dê con sẽ chào đời vào đầu mùa xuân, giúp chúng có đủ thời gian hồi phục trước khi chồi non nhú lên và sẵn sàng gặm cỏ.
Không nên lai tạo những loài động vật có quan hệ họ hàng gần, vì điều này sẽ làm thoái hóa giống. Vì lý do này, tốt nhất nên mua con đực và con cái từ những người nhân giống khác nhau.
Việc giao phối được coi là một quá trình tự nhiên, không cần sự can thiệp của con người nếu con cái khỏe mạnh và quá trình mang thai không có biến chứng. Các dấu hiệu chính của việc chuyển dạ sắp xảy ra bao gồm:
- Con dê không có cảm giác thèm ăn và có dấu hiệu lo lắng.
- Bộ phận sinh dục ngoài bắt đầu sưng lên.
- Con dê bắt đầu kêu be be khe khẽ, thường ngoái lại nhìn và đào bới ổ nằm.
- Sau khi thai nhi vào đúng vị trí khi sinh, cơ thể dê sẽ nhỏ lại và có thể xuất hiện vết lõm ở háng.
- Con vật rặn mỗi 5-10 phút.
- Một tuần trước khi sinh, một chỗ lõm hình thành giữa hai xương ngồi, do sự giãn ra của các dây chằng nối xương chậu và đốt sống đuôi.
- Khoảng một ngày trước khi sinh, nhiệt độ trực tràng giảm vài độ. Mức bình thường là 39-40 độ.
- Khi các cơn co thắt bắt đầu, nút cổ tử cung - một chất nhầy trong suốt, màu vàng rơm - sẽ chảy ra khỏi âm đạo. Nếu chất nhầy có màu trắng hoặc kem, đó có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế gọi là viêm âm đạo. Trong trường hợp này, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ thú y.
Chăm sóc động vật non
Sau khi đàn con chào đời, người nông dân sẽ chọn một trong hai phương án để nuôi đàn con:
- Ngay sau khi dê mẹ liếm dê con, dê con được đưa vào chuồng riêng. Dê con được nuôi bằng sữa mẹ trong tháng đầu đời, nhưng việc vắt sữa và cho dê ăn là trách nhiệm của người chăn nuôi. Nếu chăn nuôi dê là một nghề kinh doanh, thì đây được coi là lựa chọn tối ưu nhất để nuôi dê con.
- Dê con được nuôi cùng dê mẹ. Trong trường hợp này, toàn bộ sữa sẽ được dùng để nuôi dê con. Điều này đồng nghĩa với việc người nông dân sẽ không có lãi trong vài tháng đầu. Tuy nhiên, ưu điểm của phương pháp này là dễ chăm sóc và cho dê con ăn. Dê nổi tiếng với bản năng làm mẹ mạnh mẽ, vì vậy chúng hoàn toàn có khả năng chăm sóc con.
Khi được nuôi tách biệt khỏi mẹ, trẻ được nuôi trong chuồng riêng ngay từ khi sinh ra và được cho bú bình bằng núm vú cao su hoặc nhựa. Sau đó, trẻ tập uống bằng bát. Trong tuần đầu tiên, trẻ được cho ăn năm lần một ngày, mỗi lần cách nhau 3,5 giờ.
Ngày đầu tiên, cho trẻ uống 100 ml sữa, sau đó tăng liều lượng và giảm số lần bú. Đến 10-20 ngày tuổi, lượng sữa hàng ngày có thể lên đến 1,2 lít. Từ 40 ngày tuổi, lượng sữa giảm dần. Trong giai đoạn này, nên cho trẻ ăn thức ăn đậm đặc, nhiều nước hoặc thức ăn thô.
Bắt đầu từ 10 ngày tuổi, nên cho trẻ ăn yến mạch dạng lỏng hoặc nước dùng yến mạch, thêm 150-200 ml sữa mỗi trẻ. Thức ăn bổ sung được nấu chín hàng ngày, lọc, để nguội và nêm muối. Tăng dần lượng lên 600 g mỗi ngày, sau đó giảm dần từ 2 tháng tuổi.
Từ 10 đến 15 ngày tuổi, tốt nhất nên thả dê con ra ngoài đi dạo khi thời tiết đẹp. Vào mùa hè, nên cho dê ăn cỏ. Nếu không thể cho dê ăn cỏ, hãy cho dê con ăn 3-3,5 kg cỏ xanh hỗn hợp mỗi ngày.
Khi nuôi dê con cùng dê mẹ, dê con cũng được cho ăn thức ăn đậm đặc, rau củ và cỏ khô. Khi bước vào giai đoạn ăn chuồng, dê con được cho ăn như dê trưởng thành.
Bệnh ở dê và phương pháp điều trị
Động vật có thể mắc các bệnh truyền nhiễm và không truyền nhiễm. Điều quan trọng là phải biết loại nào dê dễ mắc bệnhđể đối phó với bệnh tật kịp thời:
| Bệnh | Lý do | Triệu chứng | Các biện pháp kiểm soát |
| Viêm dạ dày ruột | Một bệnh không lây nhiễm gây viêm niêm mạc đường tiêu hóa. Bệnh này do ăn phải thực phẩm kém chất lượng. | Các con vật non thường thở nhanh, nhiệt độ cơ thể tăng cao, chán ăn và táo bón, xen kẽ với tiêu chảy. | Không cho ăn trong 24 giờ, nhưng phải đảm bảo có nước. Cũng nên dùng kháng sinh. |
| Viêm phổi | Một căn bệnh không lây nhiễm xảy ra do hệ thống miễn dịch suy yếu do hạ thân nhiệt, quá nóng hoặc ở trong phòng nhiều bụi trong thời gian dài. | Dê có biểu hiện thở gấp, chảy dịch nhầy có mủ từ mũi, nhiệt độ cơ thể tăng, chán ăn và ho. | Dê cần được di chuyển đến nơi sạch sẽ, khô ráo, chế độ ăn của chúng được điều chỉnh và cho uống penicillin và norsulfazole. |
| Viêm vú | Bệnh truyền nhiễm. | Điều này khiến bầu vú của dê to ra và cứng lại, chuyển sang màu xanh tím. Dê mất cảm giác thèm ăn và không còn nhai được nữa. | Dê bệnh được cách ly và khử trùng khu vực chung. Nhẹ nhàng xoa bóp bầu vú và vắt sữa. Dê bệnh sau đó được tiêm bắp penicillin và erythromycin. |
| Chứng khó tiêu | Một bệnh không lây nhiễm thường gặp ở động vật sơ sinh. Bệnh xảy ra do rối loạn chuyển hóa dẫn đến mất nước và ngộ độc. Nguyên nhân là do chế độ ăn uống không cân bằng ở dê mang thai trước và sau khi sinh. | Các con vật non bị tiêu chảy, đầy hơi và nhiệt độ cơ thể thấp. | Cách ly những con vật bị bệnh và ngừng cho chúng ăn trong vòng 6-12 giờ. Cho trẻ uống dung dịch natri clorua hoặc nước đun sôi để nguội 5 lần một ngày. |
| Bệnh sán dây nhỏ | Một căn bệnh truyền nhiễm trong đó vi khuẩn xâm nhập vào phổi, gan, thận và lá lách. | Bệnh biểu hiện bằng bệnh vàng da, các vấn đề về đường tiêu hóa và gầy yếu. | Không có phương pháp điều trị nào. |
| Ngộ độc | Một căn bệnh không lây nhiễm gây ra do cho động vật ăn thức ăn có xử lý bằng thuốc trừ sâu. | Động vật bỏ ăn, nôn mửa và tiêu chảy. Đôi khi có thể xảy ra co giật và liệt chân tay. | Rửa sạch dạ dày dê, cho dê uống thuốc nhuận tràng và than hoạt tính. |
Bán sản phẩm
Ngoài việc chăm sóc vật nuôi, việc bán sản phẩm cũng quan trọng không kém. Người nông dân không thể chỉ đặt một thùng sữa hay trưng bày sản phẩm của mình ở bất cứ đâu trong thành phố.
Theo Quy định kỹ thuật của Liên minh hải quan, việc buôn bán các sản phẩm sữa chỉ được phép tại các chợ nông sản có giấy tờ bắt buộc xác nhận đã được kiểm tra thú y và vệ sinh.
Nông dân bán sữa dê của mình tại các chợ, cho các công ty thu mua, thông qua các chuỗi bán lẻ hoặc trực tuyến. Sản phẩm của họ có tiềm năng bán cho các hợp tác xã thương mại, những đơn vị sẵn sàng ký kết hợp đồng dài hạn với nông dân. Sản phẩm cần có chứng nhận thú y để bán.
Thịt dê được bán tại các chợ, cơ sở cung cấp dịch vụ ăn uống và cửa hàng đặc sản. Để tăng lợi nhuận, một số nông dân đã thành lập các cơ sở sản xuất nhỏ tại trang trại của mình. Sữa dê được dùng để làm sữa chua, phô mai tươi, bơ, phô mai và sữa chua tại nhà. Thịt dê được hun khói và dùng để làm xúc xích, món hầm và đồ ăn nhẹ.
Thậm chí còn có thể bán phân dê – loại phân này được các chủ trang trại rau và các lô đất hộ gia đình sử dụng tích cực.
Người nông dân phải luôn mang theo những giấy tờ sau đây để cung cấp cho người mua:
- tài liệu chứa thông tin về nhà cung cấp và thông tin liên lạc của nhà cung cấp đó;
- giấy phép kinh doanh;
- tài liệu về người bán;
- giấy tờ ghi hạn sử dụng của sản phẩm và ngày sản xuất;
- giấy chứng nhận sức khỏe;
- giấy chứng nhận xử lý vệ sinh thùng (nếu là sữa);
- số niêm phong;
- tài liệu xác nhận chất lượng hàng hóa có dấu hiệu thực hiện các biện pháp thú y định kỳ hàng năm;
- Giấy chứng nhận thú y Mẫu số 2 (để vận chuyển sữa ra thị trường).
Phải có:
- hộ chiếu để nuôi động vật;
- kết luận từ cơ quan thú y nhà nước chứng nhận sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn thú y;
- giấy chứng nhận chất lượng từ bất kỳ phòng thí nghiệm được chứng nhận nào;
- kết luận từ cơ quan thú y về việc tuân thủ mọi quy định và quy tắc.
Chăn nuôi dê như một doanh nghiệp: Lập kế hoạch kinh doanh
Để xác định nên bắt đầu kinh doanh ở đâu và làm gì tiếp theo, trước tiên bạn nên lập một kế hoạch kinh doanh. Điều này sẽ giúp bạn xác định chi phí và thu nhập của doanh nghiệp trong tương lai, cũng như thu hút đầu tư tài chính từ các nhà đầu tư.
Một người nông dân sẽ kể cho bạn nghe về cách anh ấy bắt đầu kinh doanh chăn nuôi dê trong video sau:
Thông tin sản phẩm
Chăn nuôi dê thường được thực hiện để sản xuất sữa. Khía cạnh này luôn được đưa vào kế hoạch kinh doanh, cùng với các giai đoạn sản xuất cần thiết để có được sản phẩm cuối cùng để bán. Ví dụ, việc bán sữa dê cần một số bước sau:
- Mua dê non hoặc dê trưởng thành. Nên mua ít nhất hai con khi mới bắt đầu.
- Tổ chức chăm sóc hợp lý: cho ăn, chăm sóc, chăn thả, tắm rửa, v.v.
- Tiếp nhận và bán sản phẩm.
Kế hoạch sản xuất
Kế hoạch sản xuất mô tả chi tiết cách thức sản xuất sẽ diễn ra. Ví dụ:
- Mua động vật với giá khoảng 50.000 rúp.
- Mua thức ăn đặc biệt để cung cấp đầy đủ dinh dưỡng – 15.000 rúp.
- Xây dựng chuồng trại và cải tạo tòa nhà nuôi động vật – 17.000 rúp.
- Đóng góp vào Quỹ hưu trí của Liên bang Nga – 6.500 rúp.
- Vận chuyển dê – 3.500 rúp.
- Doanh thu từ việc bán sữa dê. Ví dụ, kế hoạch là bán 600 lít sản phẩm với giá 200 rúp/lít.
Việc sản xuất sữa từ dê mua được lên kế hoạch sau lần giao phối đầu tiên của dê. Tùy thuộc vào độ tuổi của dê con, một con số cụ thể sẽ được quy định, ví dụ, sau một năm.
Như vậy, tổng doanh thu hàng năm sẽ là 120.000 rúp và chi phí sẽ là 92.000 rúp.
Kế hoạch tiếp thị
Ở giai đoạn này, bạn chọn phương pháp bán sản phẩm:
- trực tiếp (có danh sách người mua tiềm năng);
- ở chợ;
- bán hàng cho nhiều cửa hàng và cửa hiệu với tư cách là nhà cung cấp.
Kế hoạch tổ chức
Kế hoạch này bao gồm những người tham gia phát triển kinh doanh. Không chỉ bao gồm công nhân nông trại mà còn cả những người tài trợ cho dự án:
Kế hoạch tổ chức phải nêu rõ:
- Doanh nghiệp được đăng ký như thế nào? Tốt nhất là đăng ký dưới hình thức chủ sở hữu duy nhất (IP).
- Tên, họ và tên đệm của doanh nhân.
- Số tiền đầu tư vào doanh nghiệp (của riêng bạn và nhận được từ người khác).
- Có kế hoạch thu hút lao động thuê để hỗ trợ quản lý trang trại.
- Tổng chi phí của dự án, được chia thành từng khoản riêng lẻ: đầu tư cá nhân vào doanh nghiệp, tiền vay, trợ cấp của chính phủ, v.v.
Kế hoạch tài chính
Kế hoạch tài chính chỉ được lập sau khi doanh nghiệp được cấp tư cách chủ sở hữu duy nhất và nộp cho cơ quan thuế. Kế hoạch này được lập theo các giai đoạn:
- Tìm hiểu những loại thuế nào sẽ được áp dụng cho thu nhập của bạn. Tốt nhất là chuyển sang chế độ thuế chuyên biệt, tức là thuế nông nghiệp thống nhất.
- Chỉ định mức thuế mà tổ chức phải chịu – 4%, 6%, v.v.
- Xác định khoản mục chịu thuế. Trong trường hợp của bạn, đây là thu nhập của doanh nghiệp, trừ đi số chi phí mà người nông dân phải chịu.
- Trong kế hoạch nêu rõ cách thức kho bạc nhà nước sẽ nhận được tiền đóng góp lương hưu.
Bước cuối cùng là tạo các bảng chỉ ra một số sắc thái:
| Kế hoạch thu nhập và chi phí | Kế hoạch dòng tiền |
|
|
Chỉ bằng cách tính toán chi phí và thu nhập từ bán hàng, chúng ta mới có thể tính toán chính xác hơn thời gian cần thiết để tạo ra lợi nhuận ròng ổn định từ một doanh nghiệp như vậy.
Đây là nơi quá trình lập kế hoạch kết thúc và quyết định được đưa ra về việc liệu việc nuôi dê tại trang trại nhà bạn có mang lại lợi nhuận hay không.
Chăn nuôi dê là một ngành kinh doanh nghiêm túc và đòi hỏi một cách tiếp cận có trách nhiệm. Nếu không được chăm sóc đúng cách, đàn dê sẽ không cho năng suất cao, doanh thu sẽ giảm sút. Điều này có thể dẫn đến việc kinh doanh không có lãi và nợ nần chồng chất.



