Để dê phát huy hết tiềm năng cho sữa, chúng cần điều kiện sống thoải mái. Một điều kiện tiên quyết thứ hai để đạt năng suất sữa cao là chế độ ăn uống cân bằng. Với khí hậu đặc trưng của hầu hết các vùng thuộc Liên bang Nga, lựa chọn tốt nhất là hệ thống đồng cỏ chuồng trại.
Nơi và cách nuôi dê: xây dựng chuồng nuôi dê
Dê sữa được nuôi tách biệt với đàn để tránh các động vật khác can thiệp vào việc vắt sữa trong thời kỳ cho con bú. Việc tách đàn thành dê đực, dê cái, dê thay thế và dê loại thải cũng giúp kiểm soát tỷ lệ mang thai trong thời kỳ cạn sữa.
- ✓ Chiều cao trần tối thiểu của chuồng dê phải đạt ít nhất 2,5 mét để đảm bảo thông gió đầy đủ và tạo sự thoải mái cho vật nuôi.
- ✓ Mức độ tiếng ồn bên trong tòa nhà không được vượt quá 60 dB để tránh gây căng thẳng cho dê, ảnh hưởng tiêu cực đến sản lượng sữa.
Những ngôi nhà đặc biệt được gọi là chuồng dê được xây dựng cho dê. Đặc điểm của chuồng dê:
- Vị trí. Một khu vực có nhiều ánh sáng trên đồi - để tránh lũ lụt khi tuyết tan và mưa.
- Tiêu chuẩn diện tích. Đối với một con vật trưởng thành – 1,5 m2.
- Quầy hàng. Chiều rộng chuồng là 2 mét. Dê sữa không nên ở trong chuồng chật chội, nếu không sẽ làm giảm sản lượng sữa. Mỗi con dê nên có không gian sống riêng. Phía trước chuồng có cửa cao 1 mét. Có thể treo máng ăn lên đó để dê ăn mà không cần vào chuồng.
- Sàn nhà. Bê tông được phủ ván để giữ ấm. Nếu nền không phải bê tông, sàn đất sét nung được lắp đặt, nâng cao 20 cm so với mặt đất. Sàn được làm dốc để giữ khô ráo và sạch sẽ. Lót chuồng được đặt trên sàn - mùn cưa, dăm bào hoặc lá cây đều phù hợp. Lượng lót chuồng khuyến nghị là 5 kg/mét vuông. Lót chuồng được thay khi bị bẩn để tránh mục nát. Có thể làm kệ trong chuồng dê để dê ngủ. Kệ nên được đặt cách mặt đất 50-70 cm.
- Tường. Gạch, đá hoặc gỗ đều là vật liệu xây dựng phù hợp, miễn là không có khe hở. Gỗ là lựa chọn tốt nhất. Nếu xây tường bằng ván, hãy ghép đôi ván, lấp đầy khoảng trống bằng một loại vật liệu nào đó - than bùn hoặc mùn cưa đều được.
- Máy cho ăn. Máng cỏ được đặt cao hơn mặt đất nửa mét. Một hộp đựng được đặt bên dưới để hứng bất kỳ thức ăn nào dê không thích. Một bình nước và một máng ăn có muối được treo gần máng cỏ.
- Chuồng đi bộ. Dê được nuôi trong nhà vào những tháng lạnh; khi trời ấm, chúng thích ra ngoài hơn. Do đó, cần phải có một chuồng rào cho chúng. Mỗi con dê cần có diện tích tối thiểu 3 mét vuông. Hàng rào được làm bằng ván, và để tránh dê gặm ván, chúng tôi sử dụng hàng rào lưới thép. Hàng rào lưới mắt cáo không phù hợp vì dê có thể bị thương khi cố gắng trốn thoát.
Sau mùa đông, bãi cỏ dê được vệ sinh và khử trùng kỹ lưỡng - điều này sẽ ngăn ngừa sự phát triển của ký sinh trùng và các bệnh truyền nhiễm.
Điều kiện giam giữ
Chuồng nuôi dê phải được thiết kế cân bằng hoàn hảo. Lạnh, ẩm, gió lùa, thiếu không khí trong lành, ngột ngạt và nóng bức - bất kỳ yếu tố nào trong số này đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sản lượng sữa của dê.
- Chiếu sáng. Cửa sổ chuồng và cửa sổ chuồng hướng về phía Nam để đón nhiều ánh sáng hơn. Cửa sổ cao ít nhất 1,5 mét so với sàn nhà để tránh động vật làm vỡ kính. Một bóng đèn được treo cao trên trần nhà. Ánh sáng tự nhiên đủ dùng từ giữa mùa xuân đến giữa mùa thu. Sau đó, ánh sáng nhân tạo được sử dụng.
- Nhiệt độ. Nhiệt độ tối ưu cho chuồng dê là 13-21°C. Dê không thích nóng, vì vậy tốt nhất không nên để nhiệt độ tăng quá 27°C.
Hạ thân nhiệt ở dê sữa có thể dẫn đến mất sản lượng sữa và giảm khả năng sinh sản. Để ngăn ngừa điều này, dê được nuôi trong chuồng có lót lớp lót dày vào mùa đông. Vào mùa hè, chúng được chuyển ra đồng cỏ, nơi có mái che được dựng lên để che chắn cho chúng khỏi cái nắng gay gắt.
- Độ ẩm. Độ ẩm tối ưu là 60-70%. Nếu độ ẩm đạt 80%, dê sẽ cảm thấy thoải mái ở nhiệt độ 4-6°C. Nếu có hệ thống sưởi, cần đảm bảo độ ẩm không giảm xuống dưới 75%.
- Thông gió. Lưu thông không khí tự nhiên là đủ cho việc thông gió. Hai ống được lắp đặt: một ống cấp và một ống xả. Ống thứ nhất được hạ xuống gần sát sàn, trong khi ống thứ hai được nâng lên trần nhà. Trên mái, các ống được phân bổ như sau: ống cấp được đặt ngang bằng với bề mặt mái, trong khi ống xả được đặt cao hơn.
Những điều hữu ích khác cần biết về việc nuôi dê sữa:
- Dê không nhất thiết phải được nuôi trong “chuồng dê” chuyên dụng; bất kỳ phòng nào đáp ứng được các điều kiện để nuôi những loài động vật này đều có thể nuôi được.
- Bạn không thể nuôi dê trong cùng một phòng với những con dê khác - mùi của nó sẽ truyền sang sữa.
- Không nên nuôi gà trong cùng phòng với dê vì chúng có thể bị nhiễm rận gà.
- Ở nhiệt độ xuống đến -12°C, dê luôn được phép ra ngoài và cho ăn ngay lập tức—điều này có lợi cho sức khỏe và năng suất của chúng. Chỉ cho ăn trong nhà khi thời tiết xấu.
- Dê được chăn thả bắt đầu từ mùa xuân, tránh những đồng cỏ ẩm ướt và lầy lội vì chúng có thể dẫn đến nhiễm giun sán. Để tránh rối loạn tiêu hóa, dê được cho làm quen dần với việc chăn thả - bắt đầu từ 1 giờ, rồi 2 giờ, v.v.
Cho dê sữa ăn gì và như thế nào?
Quan niệm phổ biến cho rằng dê không cần thức ăn là một quan niệm sai lầm dẫn đến năng suất sữa thấp. Thành phần thức ăn và hệ thống cho ăn đặc biệt quan trọng khi nuôi dê sữa. Để đạt được năng suất sữa cao, dê cần được cung cấp thức ăn chất lượng cao - đúng số lượng và thành phần - cùng nước sạch.
Video này sẽ cho bạn biết cách cho dê sữa ăn:
Quy tắc cho ăn
Cho ăn hợp lý là chìa khóa để sản xuất nhiều sữa. Hướng dẫn cho ăn dê sữa năng suất cao:
- Thức ăn phải cung cấp năng lượng cho động vật non để phát triển và năng lượng cho động vật trưởng thành để duy trì trọng lượng cơ thể ổn định.
- Để duy trì sức khỏe cho vật nuôi, cần cung cấp đủ lượng protein, vitamin và khoáng chất.
- Trong thời kỳ mang thai và cho con bú, động vật nhận được dinh dưỡng bổ sung.
- Chế độ ăn của dê sữa không nên chứa nhiều ngũ cốc.
- Khoáng chất và các nguyên tố vi lượng của muối khoáng được cung cấp riêng biệt.
- Luôn phải có cỏ khô trong máng ăn.
- Lượng thức ăn phụ thuộc vào kích thước của dê - dê lớn cần nhiều thức ăn hơn dê nhỏ.
Thức ăn thô
Để tránh làm gián đoạn quá trình tiêu hóa của dê, chúng được cho ăn từ 1 đến 2,5-3 kg thức ăn thô. Dê ăn nhiều nhất là cỏ khô - cỏ đồng cỏ và cỏ khô rừng. Cành cây có thể thay thế 50% nhu cầu hàng ngày. Về giá trị dinh dưỡng, 2 kg cành cây và lá khô tương đương với 1 kg cỏ khô.
Thức ăn mọng nước
Thức ăn mọng nước tốt nhất cho dê là cỏ. Khi nuôi trong nhà, cần thay thế cỏ xanh bằng các loại thức ăn mọng nước khác, chẳng hạn như thức ăn ủ chua, rau củ và khoai tây.
Thức ăn mọng nước rất quan trọng vì chúng cung cấp vitamin, thiếu vitamin thì sự phát triển bình thường là không thể. Chúng không chỉ cải thiện tiêu hóa mà còn hỗ trợ tiết sữa hiệu quả. Dê được cho ăn 2-4 kg thức ăn mọng nước, cả dạng thô và dạng xay sẵn:
- củ cải đường làm thức ăn chăn nuôi;
- củ cải;
- củ cải Thụy Điển;
- cà rốt.
Khoai tây luộc hoặc nướng được cho ăn với lượng 1-2 kg/con. Thức ăn ủ chua được cho ăn tối đa 3 kg. Dê cũng được cho ăn 3-4 kg thức ăn mọng nước mỗi ngày:
- ngọn củ cải đường và cà rốt;
- lá bắp cải.
Thức ăn thừa và vỏ khoai tây được cho dê ăn, rắc thêm cám.
Chất cô đặc
Giá trị dinh dưỡng của thức ăn đậm đặc cao gấp hai đến ba lần so với cỏ khô. Một con vật trưởng thành được cung cấp tối đa 1 kg lúa mạch, yến mạch, hạt ngô hoặc cám. 800 g bánh thức ăn mỗi ngày.
Thức ăn ngũ cốc được nghiền nát trước khi cho ăn, và bánh thức ăn được cho ăn ở dạng xay mịn. Cám được ngâm trong nước để tránh thức ăn bị phân tán và gây ho ở dê. Thức ăn đậm đặc được cho ăn dưới dạng hỗn hợp.
Vitamin
Vitamin ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của sinh lý và sức khỏe, bao gồm cả việc tiết sữa. Thực phẩm bổ sung vitamin giúp tăng sản lượng sữa. Chúng dễ dàng được mua tại các phòng khám thú y. Vitamin được bán dưới dạng viên uống và thuốc tiêm. Tiêm được ưa chuộng hơn, vì vitamin dùng cùng với thức ăn sẽ kém hấp thụ hơn.
Dê được hưởng lợi từ việc đi dạo dưới ánh nắng mặt trời để sản xuất vitamin D, giúp bình thường hóa các chức năng trao đổi chất. Dê sữa cũng cần vitamin A, hỗ trợ hệ thống sinh sản, tiêu hóa và chức năng tiết niệu. Mỗi ngày cần bổ sung 15-20 gram mỗi loại vitamin.
Bằng cách mua premix, bạn có thể cung cấp cho dê tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết. Ví dụ, premix "Zinka" giúp tăng sản lượng sữa. Sản phẩm chứa vitamin A, D và E. Premix giúp tăng sản lượng sữa và cải thiện sức khỏe tổng thể của dê. Premix được cho ăn với bột mì theo tỷ lệ 1:1. Dê sữa được cho ăn 20 gram hỗn hợp này.
Thực phẩm bổ sung khoáng chất
Việc sản xuất sữa luôn đòi hỏi khoáng chất từ dê. Nếu một con vật bị thiếu một số vi chất dinh dưỡng và đa lượng nhất định, điều này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của nó. Những thiếu hụt này được giải quyết bằng các chất bổ sung khoáng chất chuyên biệt cho dê.
Dê được cho ăn muối, khoáng chất bổ sung chính, quanh năm. Dê không sinh sản được cho ăn 6-8 g, dê mang thai được cho ăn 10 g. Chúng cũng được cho ăn bột xương và phấn nghiền. Muối liếm rất được người chăn nuôi dê ưa chuộng - ngoài muối, chúng còn chứa tất cả các vi chất dinh dưỡng cần thiết cho dê sữa.
Lợi ích của việc liếm muối:
- năng suất sữa tăng;
- nhiều người bị ngăn cản bệnh ở dê;
- tăng trọng lượng sống;
- một lớp lông dày mọc lên.
Bảng 1 cho thấy hậu quả của tình trạng thiếu khoáng chất.
Bảng 1
| Yếu tố | Hậu quả của sự thiếu hụt |
| Magiê | Đi không vững, co giật, tử vong. |
| Kali | Buồn ngủ, suy nhược, tử vong. |
| Lưu huỳnh | Rụng tóc, chảy nước dãi liên tục. |
| Sắt | Thiếu oxy và sự phát triển của nhiều bệnh tật. |
| Muối ăn | Giảm sản lượng sữa, thiếu máu, uể oải. |
| Mangan | Biến dạng chân tay, ngừng tiết sữa. |
| Iốt | Bệnh tiết niệu sinh dục, các vấn đề về lông, bệnh về mắt. |
Chế độ ăn uống và lịch trình cho ăn
Lịch trình đề xuất:
- Lần cho ăn đầu tiên (buổi sáng) – 7 giờ sáng
- Lần cho ăn thứ hai (vào giờ ăn trưa) – 13-14 giờ.
- Lần cho ăn thứ ba (buổi tối) – 7 giờ tối.
Khoảng cách giữa các lần cho ăn và vắt sữa nên bằng nhau. Tốt nhất là vắt sữa dê sau khi cho ăn hoặc trong giờ ăn, khi vật nuôi đang ăn thức ăn thô.
Trong mùa chăn thả, ngoài nước uống, dê còn được cho ăn thêm thức ăn bổ sung vào buổi sáng và buổi tối. Một con dê có thể ăn tới 8 kg cỏ mỗi ngày khi gặm cỏ.
Trình tự cho ăn:
- Uống cùng thức ăn hỗn hợp.
- Thức ăn cho cây mọng nước.
- Thức ăn thô.
Thức ăn ủ chua được cho ăn vào nửa đầu ngày - sáng hoặc chiều. Buổi tối, vật nuôi được cho ăn thức ăn dễ tiêu hóa.
Khi cho dê ăn thức ăn khô, cần cho dê uống nhiều nước, 2 lần/ngày, mỗi lần 3-4 lít. Nhiệt độ nước nên từ 8-10°C. Không nên cho dê uống nước lạnh để tránh bị bệnh.
Ví dụ về chế độ ăn cho dê sữa năng suất cao được thể hiện ở Bảng 2.
Bảng 2
| Đuôi tàu | Cân nặng, kg |
| cỏ khô | 2,5 |
| thức ăn hỗn hợp | 0,4 |
| rễ cây | 2 |
| yến mạch, lúa mạch | 0,5 |
| chổi có lá | 1 |
Khi sản xuất sữa, thức ăn phải giàu protein, vitamin và khoáng chất. Khi tỷ lệ cây họ đậu tăng lên, hàm lượng protein trong hỗn hợp ngũ cốc sẽ giảm. Bảng 3 trình bày chế độ ăn cỏ khô và ngũ cốc cho dê sữa có bổ sung khoáng chất.
Bảng 3
| Thức ăn gia súc | Mức protein trong ngũ cốc, % | Một hỗn hợp khoáng chất được cung cấp cùng với thức ăn thô xanh |
| Các loại đậu hoặc hỗn hợp (nhiều loại đậu hơn) | 14-16 | giàu phốt pho |
| Cỏ hoặc hỗn hợp (nhiều cỏ hơn) | 16-18 | hai phần canxi với một phần phốt pho |
Dê vắt sữa, khi ở trong điều kiện tối ưu - giữa chu kỳ tiết sữa - nên ăn càng nhiều cỏ khô càng tốt, cũng như 450 g ngũ cốc cho mỗi 1,36 lít sữa. Dê, bao gồm cả dê sữa, không được cho ăn ngũ cốc nguyên hạt. Thay vào đó, chúng được cho ăn ngũ cốc nghiền hoặc dẹt. Ví dụ về chế độ ăn ngũ cốc với hàm lượng protein khác nhau được trình bày trong Bảng 4.
Bảng 4
| Thành phần trong 11 kg hỗn hợp, g | hàm lượng protein 14% | hàm lượng protein 16% | hàm lượng protein 18% | hàm lượng protein 20% |
| ngô dẹt hoặc nghiền nát | 380 | 330 | 270 | 220 |
| yến mạch | 200 | 200 | 200 | 200 |
| bột đậu nành (44%) | 190 | 240 | 300 | 350 |
| củ cải đường và cùi cam quýt | 100 | 100 | 100 | 100 |
| mật mía đen | 100 | 100 | 100 | 100 |
| muối khoáng | 10 | 10 | 10 | 10 |
| dicalcium phosphate | 18 | 18 | 18 | 18 |
| magie oxit | 2 | 2 | 2 | 2 |
Để dê khỏe mạnh và cho năng suất sữa cao, việc cung cấp nước sạch liên tục là điều cần thiết. Việc làm ấm nước sẽ khuyến khích dê uống nhiều nước hơn trong thời tiết lạnh.
Trong suốt mùa đông (kéo dài khoảng bảy tháng), một con dê ăn khoảng 530 kg thức ăn thô. Trong đó, 260 kg là cỏ khô, và phần còn lại là chổi.
Bạn có thể tìm thêm thông tin về cách cho dê ăn vào mùa đông. Đây.
Chế độ cho ăn vào mùa đông:
- Vào buổi sáng – Trộn thức ăn hỗn hợp và rau củ. Sau đó vắt sữa và cho ăn thức ăn thô.
- Vào giờ ăn trưa – ủ chua hoặc trồng cây lấy củ, rửa sạch bằng thức ăn thừa. Sau đó vắt sữa và phân phối cỏ khô hoặc chổi.
- Vào buổi tối - thức ăn cô đặc ẩm và một đôi chổi.
Cho con bú trong thời kỳ mang thai
Trong nửa đầu thai kỳ, chế độ ăn của dê gần như không thay đổi. Lượng thức ăn tiêu thụ chỉ giảm nhẹ. Trong giai đoạn này, động vật tiêu hao rất ít năng lượng, và mức độ bình thường có thể dẫn đến béo phì và các biến chứng sau sinh.
- Hai tháng trước khi dự kiến đẻ cừu, bắt đầu tăng dần tỷ lệ thức ăn đậm đặc trong chế độ ăn của dê.
- Một tháng trước khi cừu sinh sản, hãy tẩy giun và tiêm phòng theo khuyến cáo của bác sĩ thú y.
- Hai tuần trước khi sinh, hãy chuẩn bị một nơi riêng biệt, sạch sẽ và khô ráo cho dê và dê con.
Chế độ ăn của dê mang thai đạt chất lượng cao nhất vào tháng thứ tư. Chúng cần một lượng lớn canxi, vitamin và các nguyên tố vi lượng. Thiếu canxi có thể dẫn đến rụng răng. Để ngăn ngừa điều này, dê mang thai được cho ăn phấn và bột xương, được bổ sung trực tiếp vào thức ăn của chúng.
Thức ăn chính của dê mang thai là cỏ khô chất lượng cao. Dê mang thai không được cho ăn rơm. Tuy nhiên, chúng có thể được cho ăn chổi khô, nhưng không quá 300 g mỗi ngày. Hai tuần trước khi sinh, chúng được hạn chế ăn thức ăn mọng nước và không được cho ăn ngũ cốc.
Cho ăn sau khi đẻ cừu
Sau khi sinh, dê cái được cho uống cám hoặc dịch chiết hạt lanh. Sau 1,5-2 giờ, vắt sữa dê mẹ để tránh bầu vú căng phồng. Sữa đầu tiên được bỏ đi, không nên cho dê con uống.
Quy tắc cho ăn sau khi đẻ:
- Trong một tuần sau khi sinh, dê được cho ăn hỗn hợp cỏ khô và cây có củ.
- Cứ 3-4 giờ, dê được cho uống nước ấm làm từ cám hoặc bột.
- Thức ăn đậm đặc và thức ăn mọng nước được bổ sung dần dần vào thức ăn.
- Phấn, muối và bột xương phải được đưa vào chế độ ăn.
Đặc điểm của việc vắt sữa và vắt sữa trong thời kỳ mang thai và sinh sản
Sản lượng sữa của dê sữa có liên quan chặt chẽ đến tình trạng sinh lý của chúng. Để đạt được sản lượng sữa cao từ dê sữa, điều quan trọng là phải vắt sữa đúng thời điểm.
Nên cai sữa cho dê 2,5 tháng trước khi sinh. Có một quan niệm sai lầm rằng sữa dê mang thai sẽ bị đắng. Đây là một quan niệm sai lầm; dê được cai sữa không phải vì chất lượng sữa đặc biệt nào đó, mà là để đảm bảo sản lượng sữa cao trong tương lai. Nếu bạn bỏ lỡ thời điểm cai sữa, bạn không thể mong đợi sản lượng sữa tốt - dê sẽ trở nên gầy gò.
Trước khi cai sữa, dê được chuyển sang ăn cỏ khô, nước và chổi để giảm tiết sữa. Điều này dễ hiểu vì sữa mất đi giá trị dinh dưỡng và hàm lượng chất béo, và toàn bộ nguồn năng lượng bên trong của dê được dành cho sự phát triển của thai nhi và duy trì sức khỏe của dê.
Kế hoạch thả dê:
- Trong tuần đầu tiên thả ra, con cái mang thai chỉ được vắt sữa một lần mỗi ngày.
- Vào tuần thứ hai sau khi thả, việc vắt sữa được thực hiện cách ngày.
- Nếu đến tuần thứ hai, con cái chỉ sản xuất được 250 ml sữa, hãy vắt sữa thêm vài lần nữa - cách ngày, sau đó nghỉ ba ngày và lại vắt sữa tiếp.
- Vài ngày sau lần vắt sữa cuối cùng, bầu vú sẽ chảy xệ và mềm nhũn. Nếu còn chút sữa nào, hãy vắt hết để phòng ngừa viêm vú. Lúc này, con dê đang trong tình trạng lờ đờ - không có sữa.
- Trong một tuần sau khi thả, dê được cho ăn theo chế độ để ngăn ngừa tiết sữa, sau đó chuyển sang chế độ ăn bình thường.
Dê sữa đã được nuôi để lấy sữa trong nhiều thế kỷ, vì vậy việc chúng vẫn tiếp tục sản xuất sữa mà không chịu nghỉ ngơi là điều bình thường. Các chuyên gia khuyên rằng nếu còn 1,5-2 tháng nữa là đến kỳ sinh sản của dê và dê sản xuất 1,5-2 lít sữa mỗi ngày, đừng bắt dê nghỉ ngơi. Việc vắt sữa không thường xuyên sẽ khiến bầu vú của dê bị chảy xệ. Trong trường hợp này, tốt nhất là nên vắt sữa kỹ và cho dê ăn đầy đủ. Nếu thực hiện đúng cách, cả thai nhi lẫn quá trình tiết sữa đều sẽ không bị ảnh hưởng.
Điều quan trọng là không được bỏ lỡ khoảnh khắc thành phần sữa thay đổi. Điều này xảy ra sau khi cừu sinh. Người không nên uống sữa này trong hai ngày, nhưng trẻ em thì có thể. Tuy nhiên, sữa này chỉ được coi là sữa non nếu dê đã nghỉ ngơi ít nhất 3-4 tuần trước khi sinh. Dê được vắt sữa liên tục không sản xuất sữa non; sữa này phải được lấy từ những con dê khác hoặc được dự trữ để sử dụng sau này.
Vắt sữa dê và chăm sóc bầu vú
Sản lượng sữa của dê phụ thuộc phần lớn vào việc vắt sữa và chăm sóc bầu vú đúng cách. Các chuyên gia và nhà chăn nuôi dê giàu kinh nghiệm khuyên:
- Đang vắt sữa dê trong chuồng – cô ấy đứng lặng lẽ, không can thiệp vào quá trình vắt sữa.
- Nếu dê gặm cỏ, chúng sẽ được vắt sữa trong chuồng vào buổi sáng và buổi tối, và trên đồng cỏ vào ban ngày.
- Việc vắt sữa được thực hiện cùng lúc.
- Nếu cai sữa cho dê mẹ, trong những ngày đầu sau khi sinh, dê được vắt sữa 4 lần/ngày, sau đó là 3 lần và khi sản lượng sữa giảm thì vắt sữa 2 lần/ngày.
- Nếu vắt sữa ba lần một ngày, lần vắt sữa đầu tiên vào lúc 4-5 giờ sáng, lần thứ hai vào lúc 12 giờ trưa và lần thứ ba vào lúc 7-8 giờ tối. Nếu vắt sữa hai lần một ngày, dê sẽ được vắt sữa vào lúc 5 giờ sáng và 7 giờ tối.
Quy tắc vắt sữa và chăm sóc bầu vú:
- Trước khi vắt sữa, bầu vú được rửa bằng nước ấm và lau khô bằng khăn.
- Trước khi vắt sữa, cần massage bầu vú để tăng sản lượng sữa. Mỗi nửa bầu vú được massage luân phiên.
- Tốt nhất là vắt sữa bằng nắm tay.
- Những dòng sữa đầu tiên bị bẩn và không được vắt vào thùng đựng sữa.
- Sữa được vắt kỹ; phần cuối cùng là phần béo nhất.
- Họ vắt sữa dê rất nhanh, không nghỉ ngơi.
- Sau khi vắt sữa, lau bầu vú bằng khăn sạch, khô và bôi Vaseline vào núm vú.
Người chăn nuôi dê sữa phải đối mặt với những vấn đề gì?
Sản lượng sữa của dê phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là giống, thức ăn và chu kỳ sống của dê. Dê có thể sản xuất ít sữa trong giai đoạn cho sữa cao điểm - tháng thứ ba hoặc thứ tư của chu kỳ tiết sữa. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự sụt giảm sản lượng sữa này, và việc xác định nguyên nhân thực sự cần được điều tra kỹ lưỡng.
Nguyên nhân khiến sản lượng sữa giảm (hoặc mất hoàn toàn):
- Viêm vú. Bệnh này thường do nhau thai sót và viêm tử cung gây ra. Nếu viêm vú có mủ, việc sản xuất sữa sẽ ngừng hẳn. Nếu vật nuôi bị sốt, tiết dịch, tiêu chảy hoặc ho, hãy liên hệ với bác sĩ thú y.
- Bệnh lý của các cơ quan nội tạng. Việc không tiêm phòng và tẩy giun là nguyên nhân phổ biến gây ra những tình trạng đau đớn này. Việc khám thú y và điều trị thường xuyên là rất cần thiết.
- Dinh dưỡng kém. Thức ăn chiếm 50-60% sản lượng sữa. Chế độ ăn uống không hợp lý, cho ăn không đủ và thức ăn kém chất lượng có thể dẫn đến giảm mạnh sản lượng sữa. Dê rất nhạy cảm với ngay cả những thay đổi nhỏ nhất trong chế độ ăn. Khi đã quen với một loại thức ăn, chúng sẽ khó thích nghi với loại thức ăn khác. Những thay đổi đột ngột có thể dẫn đến tiêu chảy và viêm ruột. Nếu thức ăn không được tiêu hóa, sẽ không có sữa. Nguyên nhân gây giảm sản lượng sữa bao gồm:
- Thay đổi chế độ ăn đột ngột – thay đổi thức ăn hoặc chuyển từ mùa hè sang mùa đông, hoặc ngược lại.
- Ăn uống không đủ chất, dinh dưỡng kém.
- Hàm lượng protein thấp. Sản lượng sữa của dê càng cao thì nhu cầu protein càng cao.
- Thiếu khoáng chất và vitamin.
- Thực phẩm kém chất lượng. Cây độc.
- Vi phạm các điều kiện bảo trì và chăm sóc. Dê con có thể "vắt sữa". Nếu không còn sữa, tốt nhất nên tách dê con ra khỏi dê mẹ. Độ ẩm và lạnh trong chuồng dê làm giảm sản lượng sữa.
- Có vấn đề về vắt sữa. Cơn đau gây ra cho dê trong quá trình vắt sữa khiến con vật phản kháng lại quy trình vắt sữa, và sữa sẽ bị mất theo phản xạ. Để ngăn ngừa điều này, cần:
- Không vắt sữa bằng cách véo hay vặn mà bằng nắm đấm.
- Kiểm tra khả năng hoạt động của máy vắt sữa.
- Điều trị bất kỳ vết thương nào ở bầu vú hoặc núm vú.
- Tuổi.Năng suất sữa tăng cho đến khi sinh 4-5 con, sau đó giảm dần. Nếu được nuôi dưỡng tốt và chăm sóc đúng cách, dê có thể tiếp tục cho sữa đến 12 năm.
- Tính khí. Tính khí điềm tĩnh là chìa khóa cho sản lượng sữa ổn định. Những động vật hiếu động và hung dữ sẽ sản xuất ít sữa hơn.
Dê sữa có cần phải chải lông và cắt lông không?
Nên chải lông dê sữa bằng bàn chải cứng càng thường xuyên càng tốt. Quy trình này giúp loại bỏ bụi bẩn và mồ hôi trên lông, cải thiện hô hấp và tuần hoàn máu của dê, từ đó tác động tích cực đến sản lượng sữa. Nếu dê sữa không được chải lông và tắm rửa, sữa của chúng sẽ có mùi hôi.
Dê sữa được cắt lông vào mùa xuân. Điều quan trọng là phải đợi đến khi thời tiết ấm áp đến để tránh cho những con vật đã được cắt lông khỏi bị cảm lạnh. Tất cả các giống dê đều được cắt lông, ngoại trừ những con có lông bảo vệ ngắn, chẳng hạn như dê Saanen. Dê sữa không được cắt lông vào mùa thu; quy trình này chỉ dành cho các giống dê được nuôi để lấy len.
Hàng tuần, dê được tắm bằng nước ấm và baking soda để phòng ngừa chấy rận. Nếu những ký sinh trùng này xuất hiện, các biện pháp sau đây sẽ được thực hiện:
- rắc bột cúc trừ sâu lên len - khoảng 30 g cho mỗi cá thể;
- rửa bằng xà phòng chuyên dụng chống chấy.
Khi nuôi dê trong chuồng, móng của chúng thường mòn chậm hơn tốc độ phát triển. Để ngăn ngừa bệnh lở loét chân lan rộng trong đàn, móng của dê thường xuyên được cắt tỉa bằng dao đến kích thước bình thường.
Làm thế nào để bảo quản sữa?
Sữa vắt xong được làm lạnh ngay bằng cách cho vào tủ lạnh hoặc ngâm vào nước lạnh. Phương pháp thứ hai được coi là hiệu quả hơn. Nếu một đàn bò sản xuất hơn 20 lít sữa mỗi ngày, cần có một bể làm mát lớn hoặc máy làm mát nước để ngâm các bình đựng sữa.
Làm mát giúp bảo quản chất lượng và hương vị của sữa. Tất cả sữa đều chứa vi khuẩn, phần lớn trong số đó đến từ không khí hoặc từ vật chứa. Sữa ấm ngay lập tức bắt đầu sinh sôi vi khuẩn, làm giảm chất lượng sữa. Làm mát sữa đến 4-5°C sau khi vắt sẽ giữ được chất lượng sữa cao, phù hợp để sử dụng.
Tiêu chí lựa chọn dê sữa khỏe mạnh
Khi mua dê sữa, hãy chú ý đến những dấu hiệu chính về sản lượng sữa và sức khỏe:
- Giống. Năng suất sữa không chỉ phụ thuộc vào điều này mà còn phụ thuộc vào sức khỏe của dê trong điều kiện khí hậu nhất định. Một số giống dê không chịu được sương giá khắc nghiệt, trong khi một số khác lại không phát triển tốt trong điều kiện khí hậu nóng.
- Hành vi. Những chú dê khỏe mạnh thường năng động, tò mò và tràn đầy năng lượng.
- Bầu vú. Bầu vú đầy đặn, không xệ, hình quả lê. Không có lông, săn chắc, da mỏng và đàn hồi. Không bị cứng. Các đường gân trên bầu vú phải rõ. Núm vú dài vừa phải, hơi nghiêng về phía trước và nhô ra hai bên.
- Thể chất. Ngực rộng và sâu, xương sườn dài và cong. Mông không quá dốc. Bụng rộng. Chân thẳng và dang rộng, móng guốc khỏe. Bộ xương phát triển tốt, thân hình thon dài, hơi giống hình thùng.
- Răng. Chúng quyết định độ tuổi của dê. Đến 5 tuổi, tất cả răng cửa của dê đều mòn và chuyển sang hình bầu dục. Đến 6 tuổi, răng cửa trở nên tròn, có khoảng trống giữa các răng. Đến 7 tuổi, răng lung lay và bắt đầu rụng, và đến 8 tuổi, chỉ còn lại răng cửa. Dê 7-8 tuổi không thích hợp cho việc sản xuất sữa - chúng nhai kém, ăn kém và sản lượng sữa giảm.
- Ký sinh trùng. Một con dê khỏe mạnh không nên có bọ chét và các loại côn trùng khác. Sau khi vuốt ve, hãy rẽ lông cho dê - ký sinh trùng đặc biệt dễ thấy ở lông trắng và sáng màu.
- Lịch sử cuộc sống. Năng suất sữa và thời gian cho con bú tiếp theo phụ thuộc vào độ tuổi của dê, số lần sinh sản và các yếu tố khác trong cuộc đời của dê. Dê cho năng suất sữa cao nhất sau 2-3 lần sinh sản. Sau 6-7 năm tuổi, năng suất sữa giảm dần.
Các giống bò sữa được khuyến nghị
| Tên | Sản lượng sữa mỗi ngày (l) | Hàm lượng chất béo trong sữa (%) | Thời kỳ cho con bú (tháng) |
|---|---|---|---|
| Saanen | 4-8 | 4 | 11 |
| Nubia | 4-5 | 4,5 | 9 |
| Toggenburg | 3 | 4,5 | 8,5 |
| Người Nga | 2 | 4 | 8 |
| dãy An-pơ | 3 | 3.7 | 9 |
| người Cameroon | 0,5-1 | 4,5-5 | 5 |
| Nâu Séc | 4 | 3,5 | 9 |
Các giống dê sữa tốt nhất:
- Saanen. Giống dê không sừng này có nguồn gốc từ Pháp. Chúng có kích thước lớn, cao tới 90 cm tính đến vai. Con cái nặng tới 80 kg, con đực nặng tới 110 kg. Chúng được vắt sữa 11 tháng một năm. Nếu được chăm sóc đúng cách, sản lượng sữa hàng năm có thể đạt tới 1.200 lít. Sản lượng sữa hàng ngày là 4-8 lít. Hàm lượng chất béo là 4%. Chúng sinh từ 1-3 dê con mỗi lứa. Sữa không có mùi "dê" đặc trưng. Giống dê này được coi là có khả năng thích nghi cao, nhưng một số con có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với khí hậu. Chúng được nhân giống ở các vùng từ miền Nam đến miền Trung nước Nga.
- Nubia. Một giống dê có nguồn gốc từ Anh. Tổ tiên của chúng đến từ Namibia. Những con dê này cao tới 1 m và nặng 80 kg. Đặc điểm nổi bật bao gồm đầu nhỏ với hình dáng La Mã và đôi tai dài, cụp xuống. Chân của chúng dài và thon. Sản lượng sữa hàng ngày của chúng là 4-5 lít. Hàm lượng chất béo của chúng là 4,5% hoặc cao hơn. Sữa được sử dụng để làm pho mát. Ở Nga, ngay cả những con lai với dê Nubia cũng được đánh giá cao - mối quan hệ của chúng với giống dê này giúp cải thiện chất lượng sữa của dê bản địa. Sữa không có mùi. Mỗi lứa dê cái sinh từ 1-3 dê con.
- Toggenburg. Đây là giống dê lớn, cao 70 cm. Một con dê có thể nặng tới 45 kg. Chân của chúng ngắn. Sản lượng sữa là 1.000 lít mỗi năm, tương đương khoảng 3 lít mỗi ngày. Chúng được vắt sữa 260 ngày một năm. Hàm lượng chất béo lên tới 4,5% và hàm lượng protein là 3%. Giống dê này có bộ lông dài và dày, đó là lý do tại sao chúng được nuôi ở các vùng phía bắc, chẳng hạn như Siberia và Viễn Đông.
- Người Nga. Giống dê này bao gồm nhiều nhóm, được tạo ra bằng cách lai dê địa phương với dê nhập khẩu từ châu Âu. Tên của các nhóm bắt nguồn từ các khu vực chúng được lai tạo: dê Valdai, dê Yaroslavl, dê Gorky và dê Ryazan. Đây là những con vật lớn, cao tới 70 cm và nặng tới 50 kg. Con đực lớn hơn, nặng tới 70 kg. Màu lông chính của chúng là màu trắng. Chúng có sừng dài hình lưỡi liềm. Sản lượng sữa trung bình mỗi ngày là 2 lít. Chu kỳ tiết sữa kéo dài 8-9 tháng. Hàm lượng chất béo là 4%. Giống dê này dễ nuôi.
- dãy An-pơ. Dê cái trưởng thành cao tới 85 cm và nặng 60-80 kg. Chúng thường bị cụt sừng. Lông của chúng thô và ngắn. Sản lượng sữa trung bình là 3 lít mỗi ngày. Hàm lượng chất béo là 3,7%. Sữa có vị không thể phân biệt được với sữa bò—không có mùi. Chúng sinh sản rất nhanh, đẻ 4 con mỗi năm. Chúng chịu lạnh tốt và có thể được nhân giống ở các vùng phía Bắc.
- Người Cameroon. Giống bò tí hon này cho sữa không mùi. Chúng có nguồn gốc từ Châu Phi. Chúng cao 50 cm, nặng tới 15 kg đối với con cái và 23 kg đối với con đực. Một đặc điểm nổi bật là cặp sừng chĩa ra phía sau. Sản lượng sữa hàng ngày là 0,5-1 lít. Hàm lượng chất béo là 4,5-5%. Chúng có thể đạt tới 10%. Một cốc sữa chứa 2 thìa kem. Chu kỳ tiết sữa kéo dài 5 tháng. Chúng sinh sản quanh năm, với hai lứa mỗi năm. Việc sinh sản chỉ giới hạn ở vùng Moscow ở phía bắc và vùng Novosibirsk ở phía đông.
- Nâu Séc. Dê cao 75 cm và nặng 50-60 kg. Chúng cho sản lượng 4 lít sữa mỗi ngày. Hàm lượng chất béo của chúng là 3,5%. Sữa của chúng có hương vị thơm ngon, béo ngậy. Giống dê này chỉ được bán tại các trung tâm nhân giống. Chúng chịu được sương giá tốt và thích nghi tốt với khí hậu khắc nghiệt.
Để duy trì một đàn dê sữa năng suất cao, người chăn nuôi dê chọn những giống dê sữa tốt nhất - những giống này có đặc điểm là năng suất sữa cao, sức khỏe tốt và tính tình điềm tĩnh. Để đảm bảo dê sữa làm hài lòng chủ nhân với nguồn sữa dồi dào, việc chăn nuôi và cho đàn dê sữa ăn đúng cách là điều cần thiết.




