Thịt thỏ là một sản phẩm ngon và bổ dưỡng, được hầu hết người sành ăn ưa chuộng. Hơn nữa, nuôi thỏ thịt có thể là một nghề kinh doanh béo bở cho người nông dân. Đó là lý do tại sao việc nuôi thỏ rất phổ biến và tiện lợi. Tuy nhiên, việc lựa chọn đúng giống thỏ là rất quan trọng.
Làm thế nào để chọn được giống thỏ phù hợp?
Thỏ thuộc mọi giống đều là nguồn cung cấp thịt ngon và bổ dưỡng. Ngoại lệ duy nhất là thỏ cảnh. Tuy nhiên, để tối đa hóa lợi nhuận, bạn nên nuôi thỏ chuyên lấy thịt, chứ không phải thỏ lấy lông. Có nhiều loài động vật sản xuất thịt để lấy lông, và thậm chí cả những loài chỉ sản xuất lông để lấy lông. Tuy nhiên, chúng sẽ không cho thịt. Cần cân nhắc một số yếu tố khi chọn thỏ thịt:
- Chất lượng của thịt thành phẩm. Hầu như thỏ nào cũng cho thịt ngon, bổ dưỡng. Tuy nhiên, một số giống thỏ nổi bật với thịt mềm và đậm đà hơn. Những loại thịt này có giá cao.
- Kích thước của động vật. Có một số giống thỏ thực sự to lớn. Những chú thỏ khổng lồ này có thể đạt trọng lượng 6-7 kg, tạo nên những chú thỏ to lớn khi giết mổ. Những chú thỏ này đôi khi được coi là thỏ thịt và lông hơn là thỏ thịt.
- Tốc độ tăng cân. Chi phí chăm sóc thỏ để đạt năng suất phụ thuộc vào tốc độ đạt trọng lượng giết mổ của chúng. Điều này quyết định tốc độ bán được của con vật. Những con vật chậm phát triển thường không có lãi.
- Khả năng kháng bệnh. Có rất nhiều bệnh truyền nhiễm và bệnh nấm có thể gây tử vong tới 80-90% tổng đàn thỏ. Do đó, tốt nhất nên chọn giống thỏ có khả năng kháng bệnh tốt hơn.
- Trưởng thành sớm. Thỏ sinh sản càng nhanh thì khả năng sinh sản càng nhanh, và do đó, lợi nhuận càng cao. Thông số này rất quan trọng đối với thỏ râu thịt. Mặc dù loài động vật này sinh sản nhanh, nhưng một số loài sinh sản nhanh hơn những loài khác.
| Giống | Hương vị thịt (trên thang điểm 5) | Sự dịu dàng | Hàm lượng chất béo |
|---|---|---|---|
| người California | 4.8 | Cao | Thấp |
| New Zealand Trắng | 4.7 | Cao | Trung bình |
| Chinchilla Liên Xô | 4,5 | Trung bình | Thấp |
| Flanders | 4.2 | Trung bình | Cao |
| Người khổng lồ xám | 4.0 | Trung bình | Trung bình |
Ngoài những yếu tố này, điều quan trọng là phải cân nhắc loài vật nào sẽ phát triển mạnh ở một khu vực nhất định. Cũng cần xem xét giống thỏ, vì một số giống không có sẵn hoặc cực kỳ hiếm ở một số vùng, vì vậy, trong trường hợp cấp bách, bạn có thể phải mua những con vật có sẵn.
Điều rất quan trọng là phải tham khảo ý kiến của những người chăn nuôi có kinh nghiệm trước khi mua thỏ, vì họ có thể giới thiệu cho bạn giống thỏ phù hợp.
Các loại giống thỏ thịt
Rất khó để trả lời ngay lập tức giống thỏ nào tốt nhất cho sản xuất thịt. Mỗi giống đều có ưu và nhược điểm riêng, vì vậy việc lựa chọn nên dựa trên sở thích cá nhân. Một người nông dân có thể thích những con vật nhỏ nhưng phát triển nhanh, có thể đạt trọng lượng giết mổ rất nhanh. Một người chăn nuôi khác có thể thích những giống thỏ thịt và da, có kích thước lớn hơn nhưng tăng cân ở mức vừa phải.
Có những loại thỏ nào?
- Người khổng lồ xám. Thỏ cái màu xám đen, nặng khoảng 4-7 kg, sinh trưởng và phát triển tốt. Tỷ lệ giết mổ đạt 55-57%. Một lứa có thể có từ 7 đến 11 con.
- Chinchilla Liên Xô. Một con vật có bộ lông màu xám bạc (đôi khi có nhiều sắc thái khác nhau). Tỷ lệ giết mổ đạt 55-58%. Một lứa có thể chứa từ 6 đến 8 con.
- Thỏ trắng New Zealand. Thỏ có bộ lông trắng tinh. Tỷ lệ giết mổ đạt 53-59%. Mỗi lứa có thể từ 8 đến 11 con.
- Giống chó California. Động vật có lông trắng, mõm, bàn chân và tai đen. Tỷ lệ giết mổ đạt 56-60%. Một lứa có thể chứa từ 8 đến 12 con.
- Flanders hay còn gọi là Người khổng lồ Bỉ. Thỏ có nhiều màu sắc khác nhau: đen, trắng, be, đỏ và xám. Tỷ lệ giết mổ đạt 53-55%. Một lứa có thể chứa từ 5 đến 8 con.
- Người khổng lồ trắng. Giống thỏ này có bộ lông trắng như tuyết đặc biệt tinh khiết. Tỷ lệ thỏ thịt đạt 54-57%. Một lứa có thể có từ 6 đến 9 thỏ con.
Đây không phải là tất cả các giống thỏ có thể nuôi tại nhà. Dù sao đi nữa, điều quan trọng cần nhớ là các giống thỏ thịt và thỏ lông là tốt nhất để nhân giống, ít nhất là đối với những người mới bắt đầu nuôi thỏ. Cần đặc biệt chú ý đến các giống thỏ được nuôi ở Ukraine và Nga. Chúng thích nghi tốt nhất với điều kiện địa phương và cho thịt ngon, bổ dưỡng.
Các giống thỏ thịt lớn
Những con thỏ lớn nhất thường không nằm trong số những con thỏ thịt, mà nằm trong số những con thỏ thịt và da. Những giống thỏ này quen thuộc với nhiều nhà chăn nuôi gia súc chuyên nghiệp. Việc so sánh chúng với những con thỏ thịt truyền thống là điều đáng giá. Trước hết, chúng không lớn và tăng cân nhanh như thỏ thịt, vì vậy chúng cần rất nhiều thức ăn. Mặt khác, sự chậm phát triển trong vài tháng được bù đắp bởi thực tế là chúng không chỉ có thể sản xuất thịt mà còn có thể sản xuất da chất lượng cao.
Thật không may, thỏ thịt và da không có thân thịt đặc biệt, và năng suất giết mổ của chúng thấp hơn đáng kể so với các giống thỏ thịt. Chất lượng lông và da của chúng cũng không thể sánh bằng các giống thỏ lông và da. Tuy nhiên, mặc dù tốc độ tăng trưởng chậm hơn đáng kể và chất lượng sản phẩm trung bình, những con thỏ này lại thuận tiện hơn nhiều cho người mới bắt đầu. Chúng tương đối dễ chăm sóc và không yêu cầu bất kỳ điều kiện đặc biệt nào, khiến chúng rất có lợi nhuận và thường vượt trội hơn các giống thỏ phát triển nhanh nhưng đòi hỏi khắt khe hơn.
Flanders
Kế hoạch cho ăn Flanders
- 0-2 tháng: sữa + thức ăn khởi đầu (18% protein)
- 2-4 tháng: thức ăn giá đỗ (16% protein) + cỏ khô
- 4-6 tháng: thức ăn hoàn thiện (14% protein) + rau
- Trên 6 tháng: chế độ ăn cơ bản (12% protein) + bổ sung vitamin
Thỏ Flanders, còn được gọi là Thỏ Bỉ Khổng Lồ, là một giống thỏ thịt và da. Khó có thể gọi chúng là giống thỏ phá kỷ lục trong số các giống thỏ cùng dòng về chất lượng da và năng suất giết mổ. Tuy nhiên, thỏ Flanders vẫn giữ kỷ lục về cân nặng và kích thước cơ thể. Một số cá thể có thể đạt trọng lượng lên tới 12 kg.
Điểm đặc trưng của giống thỏ này là thân hình đồ sộ, mạnh mẽ và đầu to so với thân. Xét về kích thước tổng thể, những điểm khác biệt này rất dễ nhận thấy. Tuy nhiên, bất chấp kích thước lớn, những chú thỏ này vẫn có một số nhược điểm nghiêm trọng cần được khắc phục:
- Lớn lên lâu dài. Dựa trên so sánh từng tháng, thỏ chỉ đạt trọng lượng trưởng thành khi được 8-9 tháng tuổi. Việc giết mổ sớm không có lợi, vì năng suất giết mổ khi còn nhỏ thấp hơn so với thỏ trưởng thành.
- Yêu cầu tuân thủ các điều kiện giam giữ. Giống thỏ khổng lồ Bỉ cần chuồng nuôi sạch sẽ, rộng rãi và thoải mái, nếu không đàn thỏ sẽ chết dần.
- Đòi hỏi thức ăn. Những loài động vật này cũng không kém phần yêu cầu về thức ăn vì chúng chỉ nên được cho ăn thức ăn chất lượng cao và với số lượng vừa đủ.
| Giống | Thời gian trung bình để đạt trọng lượng giết mổ | Chuyển đổi thức ăn | Mật độ thả giống khuyến nghị (m²/con) |
|---|---|---|---|
| người California | 3-4 tháng | Tăng cân 3,5-4 kg/kg | 0,4-0,5 |
| New Zealand Trắng | 3-4 tháng | Tăng cân 3,7-4,2 kg/kg | 0,4-0,5 |
| Chinchilla Liên Xô | 4-5 tháng | Tăng cân 4-4,5 kg/kg | 0,5-0,6 |
| Flanders | 8-9 tháng | Tăng cân 5-6 kg/kg | 0,7-0,8 |
| Người khổng lồ xám | 5-6 tháng | Tăng cân 4,5-5 kg/kg | 0,6-0,7 |
Mèo Bỉ có nhiều màu lông, bao gồm trắng và đen, cũng như các sắc thái của màu be, xám và đỏ. Những con khác nhau trong cùng một lứa có thể có màu lông khác nhau.
Người khổng lồ xám
Trong số các giống thỏ lớn được sử dụng để lấy thịt và lông, thỏ Grey Giant cũng đáng chú ý. Chúng được lai tạo tại Ukraine vào những năm 1950. Giống thỏ này phù hợp cho những người mới bắt đầu nuôi động vật. Một đặc điểm nổi bật của giống thỏ này là chúng cần ít sự chăm sóc và có thể dễ dàng thích nghi với môi trường địa phương. Một con thỏ trưởng thành nặng trung bình 5 kg, mặc dù một số con có thể đạt tới 7 kg khi còn sống.
Mặc dù thỏ Grey Giant là giống thỏ lấy thịt và da, chất lượng da của chúng chỉ ở mức trung bình. Về mặt này, chúng kém hơn so với bất kỳ giống thỏ nào cho lông. Mặt khác, một con vật có thể cho một lượng da lớn, đó là lý do tại sao nhiều người nông dân coi trọng giống thỏ này. Về chất lượng thịt và năng suất giết mổ, chúng kém hơn một chút so với hầu hết các giống thỏ lấy thịt. Những con vật này có đặc điểm là phát triển sớm ở mức trung bình, nhưng chúng sinh sản rất nhanh và chăm sóc con non rất tốt.
Chinchilla Liên Xô
Thỏ Chinchilla Liên Xô tương tự như thỏ Khổng Lồ Xám, vì chúng gần như giống hệt nhau về ngoại hình, cân nặng và màu lông (thỏ Khổng Lồ Xám không có phần trắng ở phía sau đầu). Tuy nhiên, thỏ Chinchilla có thể đạt trọng lượng tối đa nhanh hơn và có năng suất giết mổ cao hơn. Trên thực tế, thỏ Chinchilla Liên Xô được coi là một trong những giống thỏ thuận tiện nhất cho người mới bắt đầu nuôi thỏ. Khi được bốn tháng tuổi, trọng lượng trung bình của một con thỏ non là 3,5 kg, sẵn sàng để giết thịt. Một con thỏ trưởng thành có thể nặng tới 5 kg.
Chinchilla Liên Xô nổi tiếng với năng suất giết mổ cao và thịt mềm, thơm ngon để bán. Các cá thể thuần chủng cho lông và da chất lượng cao. Hơn nữa, những con vật này càng lớn thì càng cho nhiều thịt và da. Do đó, không chỉ chi phí mà cả lợi nhuận tiềm năng cũng tăng lên theo từng tháng. Một nhược điểm của việc nuôi thỏ là dinh dưỡng, vì chúng cần thức ăn tươi, chất lượng cao để tránh bị bệnh và chết.
Người khổng lồ trắng
Những con vật này được lai tạo bằng cách sử dụng các đại diện của giống Flanders. Các giống thỏ khác cũng được sử dụng, tất cả đều có chung một đặc điểm quan trọng. Tất cả thỏ được sử dụng để nhân giống đều là thỏ bạch tạng, điều này ảnh hưởng đến màu sắc của giống thỏ này. Những con vật này nổi tiếng với bộ lông trắng tinh, và bất kỳ sự khác biệt nào cũng được coi là một khiếm khuyết nghiêm trọng. Chỉ những con vật có bộ lông trắng như tuyết mới được phép nhân giống.
Chất lượng da và lông của giống thỏ này tương đương với thỏ Chinchilla Liên Xô và ngang bằng với các giống thỏ cho lông. Thỏ Trắng Khổng Lồ cũng cho thịt rất ngon, vì vậy người nuôi thường bán cả thịt và da. Ngay cả những người mới nuôi cũng sẽ nhận ra thỏ Trắng Khổng Lồ: chúng có bộ lông trắng đặc trưng và đôi mắt bạch tạng đỏ. Tuy nhiên, dù giống thỏ này có tốt đến đâu, điều quan trọng là phải lưu ý một số nhược điểm:
- Giống này không có đặc điểm là độ phì nhiêu cao và chín sớm.Tốc độ tăng trưởng chậm được bù đắp bởi chất lượng thịt cao. Việc giết mổ thường diễn ra không sớm hơn 7-8 tháng tuổi, cho phép vật nuôi có thời gian tăng cân.
- Thông thường có ít thỏ trong một lứa. Và do đó, việc theo dõi sức khỏe của trẻ là rất quan trọng.
Những loài cây thuộc giống này dễ mắc một số bệnh nên việc chăm sóc chúng thường gặp một số khó khăn.
Các giống thỏ thịt: các loại cổ điển
Các giống thỏ thịt cổ điển thường không quá lớn. Điều quan trọng không phải là cân nặng của chúng, mà là tốc độ tăng cân phù hợp để giết thịt. Những con vật này không sống lâu trong các trang trại. Thỏ giống có thể sống tới 3-3,5 năm, trong khi thỏ thịt chỉ sống từ 2 đến 8 tháng. Ưu điểm chính của những giống thỏ này là trưởng thành sớm và năng suất giết thịt cao.
Những loài động vật này không có cùng khối lượng cơ thể như những họ hàng khổng lồ của chúng. Tuy nhiên, chúng có thể đạt trọng lượng giết mổ khi được ba đến năm tháng tuổi, khiến việc nhân giống chúng rất có lợi nhuận, đặc biệt là để lấy thịt. Những giống thỏ này cũng được đánh giá cao nhờ chất lượng thịt, luôn dễ bán. Da của những con thỏ này có thể được bán thương mại, nhưng nhìn chung có giá trị thấp hơn so với các giống khác.
Thỏ California
Giống thỏ này có nhiều ưu điểm, được các nhà chăn nuôi chuyên nghiệp ở châu Âu và Hoa Kỳ đánh giá cao. Thỏ California có trọng lượng nhỏ, khoảng 4,5-5 kg, nhưng có thể tăng cân nhanh chóng. Thỏ con thường sẵn sàng để giết mổ khi được 3-4 tháng tuổi. Chúng đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt sinh dục khi được 5-7 tháng tuổi. Mỗi lứa, chúng có thể sinh ít nhất 8 thỏ con. Do kích thước nhỏ, thỏ California có thể được nuôi trong những chuồng nhỏ.
Đến cuối tháng thứ hai của cuộc đời, thỏ California đạt trọng lượng sống trung bình là 2 kg.
Nhờ thân hình nhẹ và chất lượng thịt tuyệt hảo, thỏ có thể tăng cân ngay từ ba tháng tuổi, tương đương với thỏ trưởng thành. Một ưu điểm khác của giống thỏ này là dễ chăm sóc và có khả năng kháng bệnh cao.
Thỏ trắng và đỏ New Zealand
Điều quan trọng cần lưu ý là còn có giống thỏ New Zealand Đỏ, giống mà thỏ New Zealand Trắng đã được lai tạo thành công khoảng một thế kỷ trước. Chúng có vóc dáng, trọng lượng cơ thể, thời gian trưởng thành sớm và khả năng sinh sản tương tự nhau. Chỉ có thỏ đỏ mới có bộ lông đỏ tươi và ít đòi hỏi chăm sóc hơn. Thỏ trắng New Zealand trung bình nặng 4-5 kg và có kích thước nhỏ. Tuy nhiên, chúng tăng cân rất nhanh và cho thịt nạc thơm ngon. Điều đáng chú ý là bộ lông trắng chất lượng cao của chúng cũng rất được ưa chuộng.
Những con vật này đã được sử dụng để lai tạo ra thỏ California. Do đó, chúng rất giống nhau về kích thước, cân nặng và một số đặc điểm khác. Thỏ New Zealand cũng có năng suất giết mổ cao và chất lượng thịt tốt. Khi được ba tháng tuổi, thỏ đạt trọng lượng khoảng 2,5-3 kg. Ở độ tuổi này, chúng thường được chuẩn bị để giết mổ. Việc nhân giống giống thỏ này cũng được coi là có lợi nhuận nhờ khả năng sinh sản tuyệt vời, và hiếm khi sinh ít hơn tám con mỗi lứa.
Một ưu điểm khác của thỏ trắng New Zealand là khả năng thích nghi với nhiều điều kiện khác nhau, ngay cả nhiệt độ lạnh. Chúng có thể được nuôi trong lồng có sàn lưới hoặc sàn kim loại.
Điều này sẽ giúp việc vệ sinh và nuôi thỏ đỡ vất vả hơn. Giống thỏ này cũng có sức khỏe tốt và ít mắc bệnh. Nếu được tiêm phòng thường xuyên, các vấn đề về sức khỏe sẽ được giảm thiểu.
Tóm lại, có thể thấy rằng giống thỏ được chia thành hai loại chính: thỏ lông thịt, có kích thước và trọng lượng lớn, và thỏ nhỏ, trưởng thành rất sớm và sinh sản nhiều. Do đó, để nhân giống thỏ thịt, có thể ưu tiên cả hai loại.



