Năng suất sữa chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như giống bò, thời điểm trong năm, v.v. Do đó, không thể nói chính xác lượng sữa mà bò sản xuất được, nhưng có thể xác định dựa trên sự kết hợp của nhiều chỉ số.
Khi nào bò bắt đầu sản xuất sữa?
Khoảng sáu tháng tuổi, bò cái đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt sinh dục, cho phép thụ tinh. Tuy nhiên, các chuyên gia không khuyến khích điều này vì cơ thể bò cái chưa phát triển hoàn thiện, khiến việc mang thai trở nên khó khăn.
Thời điểm thụ thai lần đầu lý tưởng nhất là từ 1,5 đến 2 năm.
Sữa đầu tiên có thể được vắt ra ngay sau khi bê sinh, nhưng sữa non vẫn tiếp tục chảy ra từ núm vú trong khoảng 14 ngày. Đây cũng là loại sữa đó, nhưng có hàm lượng chất béo cao hơn, rất có lợi cho sức khỏe của bê.
Sự phụ thuộc vào lượng sữa
Thời gian vắt sữa tối đa là 12 tháng, nhưng ba tháng đầu được coi là thời gian bổ dưỡng nhất. Vì lý do này, nên thụ tinh cho bò hàng năm.
Sản lượng sữa phụ thuộc trực tiếp vào sức khỏe của từng con vật. Sức khỏe của bò ảnh hưởng đến năng suất sữa, vì vậy điều quan trọng là phải cung cấp cho bò thức ăn chất lượng cao và đa dạng, tiêm phòng thường xuyên và giữ bò trong điều kiện thích hợp.
Các nhà khoa học xác định những lý do chính cho năng suất sữa tốt:
- Cân nặng. Bò càng khỏe mạnh thì cơ thể càng cường tráng. Chiều cao tối ưu tính đến vai là 120 cm.
- Tuổi. Sau lần đẻ đầu tiên, bò cái sản xuất ít sữa nhất, nhưng khả năng tiết sữa sẽ cải thiện sau mỗi lần thụ tinh tiếp theo. Thời kỳ thuận lợi nhất để đạt sản lượng sữa cao nhất là từ lần đẻ thứ tư đến lần đẻ thứ bảy.
- Thời điểm trong năm. Vào mùa lạnh, không có thức ăn xanh, nên cơ thể bò không nhận đủ chất dinh dưỡng, khiến cơ thể suy yếu.
Có những yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động tiết sữa:
- Sàn nhàNếu có lỗ thủng, v.v., con bò sẽ bị khập khiễng, sợ hãi và khó chịu.
- Chiếu sáng, đi bộ. Nếu không có đủ ánh sáng và không khí trong lành, động vật sẽ chết héo.
- Quá trình viêm. Sự phát triển của bệnh viêm vú và các vấn đề khác ở bầu vú làm giảm đáng kể sản lượng sữa và ở giai đoạn nặng, quá trình tiết sữa sẽ ngừng hoàn toàn.
- Dinh dưỡng. Chế độ ăn phải cân bằng. Thức ăn thô (rơm, cỏ khô) và protein (thức ăn hỗn hợp, ngũ cốc) là thiết yếu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất sữa mà còn ảnh hưởng đến chất lượng hương vị của sản phẩm.
- Nước. Nước phải luôn được cung cấp miễn phí. Nếu không thể, nên cho động vật uống nước ba lần một ngày.
- Vệ sinh. Nếu bò không được tắm rửa và không thay chất độn chuồng thường xuyên, các bệnh truyền nhiễm sẽ phát triển.
- Nhấn mạnh. Bò sữa không chịu được tiếng ồn quá mức, chuyển động đột ngột, tiếng la hét hoặc sự đối xử thô bạo. Điều này có thể khiến chúng sợ hãi, dẫn đến giảm sản lượng sữa.
Ngoài ra, sản lượng và chất lượng sữa còn bị ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền, tần suất vắt sữa (tốt nhất là ba lần một ngày và cùng một lúc) và mối quan hệ giữa người vắt sữa và vật nuôi (nếu tiếp xúc thô bạo, bò sẽ từ chối cho sữa).
Sữa được hình thành như thế nào?
Sữa được sản xuất ở tuyến vú. Quá trình này diễn ra như sau:
- các chất đặc biệt được chiết xuất từ máu;
- hướng đến bầu vú;
- Khi tiếp xúc với các thành phần của tuyến vú, chúng sẽ được chuyển hóa thành các thành phần của sản phẩm sữa.
Vì vậy, sữa (không giống như máu) rất giàu đường, canxi và chất béo. Để sản xuất 1 lít sữa, cần khoảng 500 ml máu đi qua tuyến vú.
Để tạo mỡ, các enzyme dạ cỏ tổng hợp axit axetic từ thức ăn mà động vật ăn vào, từ đó tạo ra mỡ. Đây là lý do tại sao chế độ ăn của động vật lại quan trọng đến vậy.
Năng suất sữa trung bình
Sau khi xem xét tất cả các yếu tố, các chuyên gia đã tính toán sản lượng sữa trung bình mỗi ngày, mỗi tháng và mỗi năm. Đây chỉ là những con số trung bình và không nên dựa hoàn toàn vào chúng.
Các chỉ số:
- Sản lượng sữa trung bình hàng ngày của một con bò. Trong 1-2 tháng đầu sau khi sinh bê, một con bò sản xuất 7 đến 11 lít sữa mỗi ngày. Khi bò cho sữa, lượng sữa tăng dần. Sau lần sinh bê thứ tư, bạn có thể sữa trong một ngày lên đến 20 lít hoặc hơn.
- Sản lượng sữa trung bình hàng tháng. Sản lượng sữa của bò thay đổi trong 30 ngày dương lịch vì phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mùa, giống, thời gian và tần suất vắt sữa, độ tuổi, v.v.
Ví dụ, nếu đã qua 4 đến 12 tuần kể từ khi sinh bê, sản lượng sữa hàng tháng sẽ đạt đỉnh. Sau đó, sản lượng giảm dần. Theo thống kê, ở Nga và CIS, bò sản xuất từ 200 đến 400 lít sữa mỗi tháng.
Israel được coi là quốc gia có sản lượng sữa cao nhất – sản lượng sữa hàng tháng của họ đạt 1500-1700 lít. - Bạn có thể lấy được bao nhiêu sữa trong một năm? Sản lượng sữa hàng năm ở Nga dao động từ 5.000 đến 8.000 lít. Sản lượng trước dành cho bò thịt, còn sản lượng sau dành cho bò sữa.
Nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm sản lượng sữa
Ngoài các yếu tố tiêu cực bên ngoài, còn có các tình trạng như sản xuất sữa ít (hypogalactia) và không sản xuất sữa (agalactia). Đây là những bất thường bệnh lý thường cần can thiệp thú y.
Các giống:
- Thức ăn của Agalactia. Bệnh này là do chế độ ăn uống không hợp lý và uống không đủ nước. Một nguyên nhân khác có thể là bệnh tiêu hóa.
- Agalactia nhân tạo. Bệnh này phát triển do căng thẳng và chế độ vắt sữa không phù hợp.
- Agalactia climata. Sữa bị hỏng do độ ẩm cao, lạnh và thiếu ánh sáng.
- Agalactia exploitativa. Nguyên nhân là do chủ nuôi gây ra hiện tượng sinh non, sản xuất sữa quá nhiều, vắt sữa không thường xuyên hoặc quá thường xuyên.
- Sinh lý học của chứng vô sản. Nó xảy ra trong bối cảnh các bệnh như viêm tuyến vú và tử cung, viêm vú, ngộ độc thực phẩm.
Một con bò cho sữa trong bao lâu?
Thời kỳ cho con bú ở bò thường được chia thành các loại sau:
- Thời gian chín. Đây là độ tuổi của động vật lên đến 2 tuổi, khi nó đã phát triển đầy đủ để thụ thai và sinh con.
- Sự trưởng thành thực sự. Giai đoạn này kéo dài từ 2 đến 10-15 năm, tùy thuộc vào giống bò và sức khỏe của bò. Trong thời gian này, bò được vắt sữa tích cực.
- Tuổi già. Một con bò được coi là hết sữa sau 12-15 tuổi.
Các giống bò sữa tốt nhất
| Tên | Hàm lượng chất béo trong sữa, % | Năng suất sữa trung bình mỗi năm, l | Nguồn gốc |
|---|---|---|---|
| Holstein | 3 | 12775-14600 | Hà Lan |
| Yaroslavskaya | 4,5-5 | 6000-7000 | Nga |
| thảo nguyên đỏ | 5 | 4000-11000 | Ukraina |
| Jersey | 4-6 | 4000-10000 | Anh |
| Đen và trắng | 4 | 7500 | Nga |
Có rất nhiều giống bò sữa, nhưng ở Nga, những giống sau đây được coi là tốt nhất:
- Holstein. Giống bò này có nguồn gốc từ Hà Lan và thường được nuôi ở Hoa Kỳ, nhưng cũng được tìm thấy ở các trang trại lớn và nhỏ tại đây. Hàm lượng chất béo trong sữa của giống bò này đạt 3%, với sản lượng sữa hàng ngày từ 35-40 lít.
- Yaroslavskaya. Giống bò này được lai tạo ở Nga và được coi là rất phổ biến do nhu cầu chăm sóc thấp. Sản lượng sữa hàng năm dao động từ 6.000 đến 7.000 lít, với hàm lượng chất béo cao 4,5-5%.
- Thảo nguyên đỏ. Giống bò này có nguồn gốc từ Ukraine và cũng được đánh giá là có nhu cầu cao, với sản lượng sữa trung bình hàng năm là 4.000-11.000 lít và hàm lượng chất béo là 5%.
- Jersey. Có nguồn gốc từ Anh. Hàm lượng chất béo 4-6%, sản lượng sữa trung bình hàng năm là 4.000-10.000 lít.
- Đen và trắng. Giống bò Nga này nổi bật với trọng lượng lớn - 700-1000 kg. Hàm lượng mỡ của chúng là 4% và sản lượng sữa hàng năm ít nhất là 7.500 lít.
Làm thế nào để chọn được bò cho năng suất sữa cao?
Nếu bò được nuôi chuyên biệt để sản xuất sữa, điều quan trọng là phải chọn đúng giống. Bất kể giống nào, con vật cũng phải đáp ứng một số yêu cầu nhất định:
- tứ chi khỏe mạnh, dáng đi không khập khiễng, bước đi tự tin;
- bầu vú - càng lớn càng tốt, đặc biệt chú ý đến các đường gân dày có thể nhìn thấy được (đây là một chỉ số tuyệt vời);
- vùng bụng – không chảy xệ;
- Ngực - càng rộng và sâu thì chất lượng con bò càng tốt (nếu ngực bị hạ thấp từ 15 đến 25 cm thì loại bỏ con vật đó);
- hộp sọ nhất thiết phải dài ra;
- sừng - nhỏ và mỏng;
- phần đuôi - phần gốc không được rộng, nếu không sẽ cho thấy cấu trúc cơ thể không chính xác;
- xương sườn - khoảng cách giữa các xương sườn phải rộng, điều này cho thấy hệ hô hấp phát triển tốt.
Để biết được lượng sữa mà một con bò sản xuất được, hãy so sánh tất cả các yếu tố, ghi nhật ký và tăng sản lượng sữa thông qua chế độ ăn uống hợp lý, điều kiện sống tốt và cách đối xử cẩn thận, tử tế với vật nuôi.






