Bò Hereford nổi tiếng với năng suất thịt cao và hương vị thơm ngon, tinh tế. Mặc dù không thể vắt sữa vì toàn bộ sữa dành cho bê con, nông dân vẫn khuyến khích nuôi chúng để lấy thịt. Hơn nữa, bò Hereford có thể đi bộ đường dài, dễ chăm sóc và ăn bất kỳ loại cỏ nào.

Mô tả và đặc điểm của bò Hereford
Giống bò này được phát triển vào thế kỷ 18 tại Anh. Ban đầu, chúng là những con bò đỏ bình thường, nhưng năng suất và ngoại hình của chúng không làm hài lòng người nông dân. Người ta bắt đầu lai tạo chúng cho đến khi sinh ra con bê Hereford "xuất sắc" đầu tiên. Tên gọi này bắt nguồn từ hạt Herefordshire của Anh, nơi con bê đầu tiên được sinh ra.
Một thế kỷ sau, đàn bò này được đưa đến Canada, rồi đến Hoa Kỳ, nơi hình thể và khối lượng cơ bắp của giống bò này tiếp tục được cải thiện. Những con bò này có vóc dáng khỏe mạnh, cơ bắp và thích nghi tốt với cả khí hậu phía bắc và phía nam. Chúng đặc biệt được ưa chuộng ở các quốc gia sau:
- Châu phi;
- Úc;
- New Zealand;
- Châu Mỹ (Nam và Bắc).
Những con bò này đến Liên Xô trước Thế chiến thứ II, nơi chúng được lai với những con bò địa phương để tạo ra giống bò Kazakh đầu trắng.
Người dân đang di cư từ thành thị ra nông thôn để chăn nuôi bò, và nông dân thường chọn những giống bò thích nghi nhanh với nhiều loại khí hậu khác nhau, cho sữa và thịt ngon. Người nông dân nào cũng mơ ước có một con bò như vậy, vì nó có thể chất khỏe mạnh, có thể chăn thả đàn bò cả ngày và chịu được những chuyến đi dài.
Nhìn bề ngoài, chúng có vẻ hơi thô và khác biệt so với các loại tương tự ở các thông số sau:
- cổ ngắn;
- đầu có màu trắng, rộng và khỏe;
- màu đỏ nâu;
- màu trắng của các bộ phận cơ thể sau: mũi, môi, vai, bờm, cổ, bụng và chóp đuôi);
- sừng có màu trắng, đầu sừng có màu sẫm;
- hai bên lồi, bụng thõng xuống;
- da dày;
- móng ngắn nhưng chắc chắn;
- tuyến vú phát triển kém.
Một con bò trưởng thành có thể cao tới 130 cm, với vòng ngực 195 cm. Tại các trang trại ở Nga, một con bò cái trưởng thành nặng 600 kg khi còn sống, trong khi bò đực đạt 850 kg. Ở Anh, một con bò cái có thể nặng 700 kg, và một con bò đực nặng 1 tấn. Đến hai tuổi, một con bò đực nặng khoảng 800 kg, trong khi một con bò cái tơ nặng 600-650 kg.
Bê tăng cân nhanh, 900 gram mỗi ngày, đôi khi đạt tới 1,5 kg. Khi được sáu tháng tuổi, bê cái nặng 170 kg và đến một năm tuổi là 300 kg.
| Tuổi | Trọng lượng bò cái tơ (kg) | Trọng lượng bò đực (kg) |
|---|---|---|
| Khi sinh ra | 28-35 | 28-35 |
| 6 tháng | 170 | 200 |
| 1 năm | 300 | 350 |
| 2 năm | 600-650 | 800 |
| Người lớn | 600 | 850-1000 |
Ngày nay, bò Hereford là giống bò thịt phổ biến nhất vì chúng không cần chăm sóc đặc biệt, dễ cho ăn và cho sản phẩm chất lượng tốt.
Ngày nay, có ba loại cấu tạo của bò Hereford:
- ngắn;
- trung bình;
- cao lớn.
Tuổi thọ của những con bò và bò đực này có thể lên tới 18 năm và chúng vẫn duy trì năng suất và tình trạng dinh dưỡng tốt cho đến ngày cuối cùng.
Năng suất
Mặc dù các nhà lai tạo đã nỗ lực nhiều năm để đạt được sự trưởng thành sớm ở những con bò này, nhưng họ đã thất bại. Con bò cái này sinh bê lần đầu tiên ở tuổi 36 tháng. Giống bò trưởng thành muộn này được thiết kế để sản xuất thịt, vì vậy nó không thể tự hào về sản lượng sữa, vốn chỉ giới hạn ở mức 200 lít. Những con bò này có bản năng làm mẹ mạnh mẽ và là những bà mẹ tốt, nhưng chúng rất cảnh giác với con của những con bò khác. Năng suất giết mổ lên tới 70%. Thịt có vân mỡ, mọng nước và bổ dưỡng nhờ hàm lượng calo cao. Chất xơ mịn và lớp mỡ rất mỏng.
Chất lượng thịt được di truyền khi lai với các giống khác, một điều mà người chăn nuôi luôn ghi nhớ. Độ dày và chất lượng của da cho thấy giá trị cao của nó. Xét cho cùng, da Hereford được sử dụng để làm khung giày, đế giày và lót giày. Túi xách, ví và các mặt hàng khác làm từ da của loài động vật này cũng có sẵn trên thị trường.
Lượng sữa tối đa mà một con bò Hereford có thể sản xuất trong một năm là 1.200 kg, với hàm lượng chất béo là 4%.
Các loại giống Hereford
Bò cái thường được lai tạo để đạt được ngoại hình đẹp và năng suất cao. Bò Hereford được lai với bò Aberdeen Angus để tạo ra những con bê khỏe mạnh hơn. Bò Hereford cũng khác nhau về khí hậu nơi chúng được nuôi và nơi chúng được nuôi dưỡng.
Hereford cổ điển
Loài này được phân biệt bởi bộ lông loang lổ màu đỏ, với phần thân chính màu đỏ. Đầu màu trắng. Các mảng đốm ở thân dưới hòa vào các mảng đốm trên đầu. Loài này có sừng, hướng về phía trước hoặc hướng xuống dưới.
Hereford không sừng
Bò Hereford không sừng là một giống đột biến; chúng không có sừng. Ngày nay, giống này là giống phổ biến nhất vì dễ chăm sóc và nuôi dưỡng. Nếu một con bò đực và một con bò cái có tranh chấp, chúng sẽ không gây ra thiệt hại đáng kể cho nhau. Ngoài ra, chúng không khác gì giống bò cổ điển.
Black Hereford
Vì bò Hereford thường được lai với các giống khác, nên không có gì ngạc nhiên khi một giống bò được gọi là bò Hereford Đen xuất hiện. Chúng mang dòng máu Aberdeen Angus và Holstein. Đặc điểm của chúng giống hệt bò Hereford Đỏ, điểm khác biệt duy nhất là màu lông. Bò Hereford Đen thường lớn hơn bò Hereford Đỏ, vì vậy nếu mục tiêu là nhân giống để lấy thịt thì bò Hereford Đen phù hợp hơn.
Chăm sóc và bảo dưỡng bò Hereford
Bò Hereford không phải là bò sữa, vì vậy chúng không được vắt sữa. Sữa của chúng chỉ được sử dụng để nuôi bê sơ sinh. Bê con được cho ăn thêm thức ăn khi được chăn thả cùng mẹ.
Bò trưởng thành khá phàm ăn, 15 con bò có thể tiêu thụ 200 tấn cỏ khô chỉ trong một mùa đông. Do đó, trước khi nuôi những con bò này, cần phải mua thiết bị chuyên dụng để cắt cỏ và chuẩn bị cỏ khô trước.
Chăm sóc
Chuồng trại phải khô ráo và sạch sẽ tuyệt đối. Giống bò này nhanh chóng thích nghi và thích nghi với mọi điều kiện thời tiết; chúng thậm chí có thể chịu được sương giá miền Bắc. Cần tránh gió lùa; bịt kín tất cả các khe hở và thông gió chuồng trại nhiều lần.
- Chuyển con bò sang một phòng riêng ba ngày trước ngày dự kiến sinh.
- Cung cấp đồ lót sạch sẽ và khô ráo.
- Chuẩn bị phòng sinh, loại bỏ gió lùa.
- Theo dõi chế độ ăn uống, bao gồm cả việc bổ sung khoáng chất.
Nên thiết lập một chuồng riêng biệt để bò và bê có thể ở cùng nhau. Chuồng nên có chuồng bò và chuồng bê, với máng ăn và máng uống ở giữa chuồng. Nền chuồng phải luôn khô ráo, và nước sạch phải luôn sẵn sàng 24/7. Ngoài ra, chuồng nên có phòng đẻ, nơi bò được chuyển đến ba ngày trước ngày dự sinh và bảy ngày sau đó.
- ✓ Vệ sinh da hàng ngày bằng bàn chải mềm để ngăn ngừa bệnh hắc lào.
- ✓ Thông gió cho phòng nhiều lần trong ngày mà không tạo ra gió lùa.
- ✓ Cung cấp nước sạch 24/24.
Bò thuộc giống này có làn da đàn hồi và mỏng manh, vì vậy cần chải lông hàng ngày bằng bàn chải mềm và rửa sạch bụi bẩn, nếu không chúng sẽ bị bệnh hắc lào.
Kết quả tốt nhất trong chăn nuôi bò Hereford được báo cáo ở Orenburg. Những con bò này cũng được nuôi ở Novosibirsk, Omsk, Perm, Rostov, và các vùng Chelyabinsk và Tyumen.
Bò thuộc giống này có khả năng phản ứng nhanh với những thay đổi về chuồng trại hoặc thức ăn. Trước mùa thu, bò tích mỡ để lấy năng lượng trong mùa đông. Chúng cũng phát triển bộ lông dày vào mùa thu và rụng lông vào mùa xuân.
Bò Hereford thường không thích xung đột, nhưng để tránh xung đột và căng thẳng, nên chăn thả bò theo độ tuổi: bò non nên được nuôi riêng, bò trưởng thành nên được nuôi riêng, và bê con nên được nuôi riêng. Tuy nhiên, cho đến khi bê con bú hết sữa, chúng nên được nuôi cùng với bò mẹ.
Cho ăn
Bò Hereford dễ nuôi, giúp tiết kiệm chi phí. Chúng được cho ăn cỏ khô và lúa mạch nghiền, có ướp muối nhẹ.
Để nuôi bê, bê mẹ phải tiêu tốn rất nhiều năng lượng, vì lý do này cần bổ sung những thứ sau vào thức ăn của bê:
- thức ăn ủ chua;
- thức ăn thô cô đặc;
- bột xương;
- phân bón khoáng.
Động vật có thể gặm cỏ từ sáng đến tối trên đồng cỏ, và không cần phải chọn những nơi có cỏ đặc biệt; Hereford thậm chí còn ăn cả cỏ dại.
Phương pháp cho ăn tốt nhất cho bò Hereford là chế độ ăn kết hợp. Vào mùa hè, cỏ tự nhiên và cỏ nhân tạo được sử dụng, còn mùa đông, thức ăn bổ sung đậm đặc, cỏ khô và thức ăn ủ chua được sử dụng. Việc bổ sung canxi, protein và phốt pho cũng rất quan trọng cho sự phát triển bình thường của bò con.
Nếu chế độ ăn được xây dựng hợp lý, bò sẽ tăng trọng trung bình 1 kg mỗi ngày và dễ dàng chịu đựng được sương giá khắc nghiệt. Tuy nhiên, nếu không được cho ăn đúng cách, trọng lượng tăng lên của bò sẽ giảm xuống còn 500 gram, và ngay cả những đợt rét nhẹ nhất cũng khó có thể chịu đựng được.
Việc lựa chọn thức ăn được quyết định tùy thuộc vào khí hậu của vật nuôi và việc bò có mang thai hay không. Thức ăn cho bò mang thai trong thời kỳ khô hạn cũng khác nhau.
Chế độ ăn của bò mang thai trong thời kỳ khô hạn nên như sau:
| Sản phẩm | Chế độ ăn cỏ khô | Khẩu phần thức ăn ủ chua | ||
| Trọng lượng sống của một con bò | ||||
| 500 kg | 600 kg | 500 kg | 600 kg | |
| Cỏ khô ngũ cốc | 4 kg | 4 kg | 2 kg | 2 kg |
| Đậu khô | 2,5 kg | 3 kg | 1,5 kg | 2 kg |
| Rơm mùa xuân | 3,5 kg | 4 kg | 3,5 kg | 3,5 kg |
| Cỏ khô ủ chua | - | - | 9 kg | 10 kg |
| Ngô ủ chua | 9 kg | 12 kg | - | - |
| Thức ăn đậm đặc | 1,4 kg | 1,5 kg | 1,4 kg | 1,5 kg |
| Muối | 54 g | 61 g | 51 g | 61 g |
| Diamoni photphat | 5 g | 6 g | 3 g | 3 g |
Nếu mục tiêu là nuôi bò có hàm lượng chất béo thấp hơn, bò sẽ được vỗ béo trong thời gian dài hơn một chút và lựa chọn thức ăn ít calo. Nếu bò mang thai được cho ăn chế độ kém trước khi sinh, nguy cơ sảy thai cao và bê con sẽ chết trong bụng mẹ. Ngay cả khi bò sinh con, bê con vẫn có thể yếu hoặc ốm.
Bệnh tật
Bò Hereford thích nghi nhanh với mọi khí hậu và có thể nuôi ngoài trời ngay cả trong mùa đông. Chúng có khả năng kháng các bệnh truyền nhiễm và virus. Giống bò này dễ mắc các bệnh di truyền nghiêm trọng, nhưng chỉ ở các nước phía Nam, nơi có nắng nóng gay gắt. Ở miền Bắc, bò được nuôi hoàn toàn trong chuồng trại, luôn phải sạch sẽ, khô ráo, không có gió lùa và được thông gió nhiều lần trong ngày.
Bò Hereford hiếm khi mắc bệnh ung thư mắt. Bệnh này cũng có thể xảy ra ở những vùng có ngày dài và nắng liên tục. Những con bò có "kính đen" quanh mắt ít có khả năng mắc bệnh này hơn.
Động vật có lông trên mặt giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài, nhưng bầu vú của chúng lại không có lông, vì vậy chúng thường bị bỏng bầu vú do nắng nóng. Thực phẩm làm tăng độ nhạy cảm với tia cực tím cũng có thể gây bỏng.
Sa âm đạo là một tình trạng di truyền phổ biến, nhưng cũng có thể do dinh dưỡng kém. Mặt khác, nếu bò cái được cho ăn quá nhiều trong thời kỳ mang thai, bê con sẽ phát triển to, và dưới áp lực lớn, tử cung có thể bị sa ra ngoài trong quá trình sinh bê.
Sinh sản
Một trong những mục tiêu chính của việc chăn nuôi bò Hereford là tạo ra thịt ngon, có vân mỡ. Nhờ được chăn thả tự do cả ngày, bò tăng cân nhanh chóng, với sản lượng thịt đạt 70%. Bê con khi sinh ra có kích thước nhỏ, chỉ nặng khoảng 25 kg, nên việc sinh nở thường diễn ra nhanh chóng và dễ dàng. Với việc quản lý bò sinh đúng cách, tỷ lệ sống sót của bê con đạt 98% và chúng hầu như không bao giờ bị bệnh.
Tuổi dậy thì của bò cái vào khoảng 30 tháng tuổi. Bò cái đẻ lứa đầu tiên vào lúc 36 tháng tuổi. Chăn thả gia súc mang lại năng suất cao, nhưng tiếc là không phải vùng nào cũng khả thi. Do đó, khuyến nghị nên điều chỉnh hệ thống chăn thả, cụ thể là:
- tạo ra các đồng cỏ văn hóa lâu năm;
- trồng các loại thảo mộc hàng năm và sử dụng chúng vào mùa thu và mùa đông;
- sử dụng phụ gia cô đặc 35%.
Nên chăn thả những con bê cùng độ tuổi ở một khu vực và tốt hơn hết là nên giữ những con bê đang bú sữa gần với mẹ của chúng, như vậy sẽ phát triển tốt hơn.
Chăm sóc và nuôi dưỡng bê Hereford
Một con bê Hereford sơ sinh nặng từ 28 đến 35 kg. Nhờ thể chất khỏe mạnh, chúng sinh nở tự nhiên mà không gặp biến chứng, với tỷ lệ tử vong ở bê con là 3%. Với chế độ chăm sóc và cho ăn hợp lý, bê con tăng cân rất nhanh và trưởng thành sớm. Sự phát triển của bê con phụ thuộc vào trọng lượng cơ thể ban đầu, sản lượng sữa của bò và chế độ dinh dưỡng hợp lý.
Nếu sản lượng sữa đạt 1.200 kg, bê con sẽ nặng 220 kg khi cai sữa. Nếu sản lượng sữa cao hơn, bê con sẽ nặng 250 kg ở cùng độ tuổi. Thời điểm sinh tốt nhất là tháng 3-4. Trong thời gian này, cỏ tươi tốt, làm tăng khả năng sản lượng sữa tăng, từ đó giúp bê con tăng trọng.
Trong vòng một giờ đầu sau khi sinh, bê con sẽ được nếm thử dòng sữa đầu tiên, gọi là sữa non. Sữa này có màu vàng nhạt so với sữa thường và no hơn nhiều. Cho đến khi được ba tháng tuổi, chúng chủ yếu bú sữa mẹ.
Từ ngày thứ 15, bạn có thể dần dần cho bê ăn thức ăn mọng nước, sau đó là thức ăn đậm đặc. Cỏ khô phải mềm, được thu hoạch trước khi ra hoa và phơi khô trong bóng râm. Việc pha nước cỏ khô cho bê cũng rất hữu ích. Để làm điều này, hãy băm nhỏ cỏ khô (đảm bảo cỏ khô sạch) và đổ nước sôi vào với tỷ lệ 1 kg cho 6 lít. Đậy bằng khăn ấm, quấn bê trong chăn và chờ 7 giờ. Trước khi cho bê ăn, lọc nước cỏ khô và làm ấm. Thêm 1 gam muối cho mỗi lít nước cỏ khô. Không để nước cỏ khô qua ngày thứ hai.
Điều quan trọng là phải đảm bảo bê con bú sữa non và sữa tươi một cách bình tĩnh, từng ngụm nhỏ để được tiêu hóa và hấp thụ tốt. Điều này không đúng với việc cho bê ăn bằng xô, vì bê con thường háu ăn, nuốt từng ngụm lớn, gây rối loạn hệ tiêu hóa non nớt của bê, dẫn đến các vấn đề về đường tiêu hóa.
Khi được sáu tháng tuổi, bê con đạt trọng lượng sống 200 kg. Lúc này, đã đến lúc cai sữa cho bê và chuyển sang chế độ ăn tự lập. Điều này sẽ giúp bê tăng cân và trưởng thành nhanh hơn.
Cho đến khi bê được sáu tháng tuổi, chủ sở hữu sẽ chọn một trong ba phương án cho ăn:
- Truyền thống.
- Bezvypasny.
- Được quản lý.
Nếu bê con được sinh ra vào mùa xuân, thì phương pháp truyền thống được lựa chọn là bê con và mẹ nó cùng gặm cỏ trên đồng cỏ rộng.
Nếu bê con sinh vào mùa thu, lựa chọn tốt nhất là cho ăn thả rông. Bê con được cho ăn thức ăn nhân tạo để tăng trọng tối đa. Lựa chọn này tốn kém và nặng nề.
Về chế độ cho ăn có kiểm soát, đây là lúc bê con được đưa đến chỗ mẹ nó khoảng một lần một ngày, sau đó giảm dần số lần cho ăn xuống còn 2 lần một ngày.
Ưu điểm và nhược điểm
Bò Hereford được coi là độc đáo vì chúng:
- nhà sản xuất giỏi;
- dễ thích nghi;
- dễ bảo trì và chăm sóc;
- dễ đẻ;
- tuổi thọ cao – khoảng 15 năm;
- tăng cân nhanh;
- chúng ăn tất cả các loại cỏ, kể cả cỏ dại;
- không dễ mắc các bệnh truyền nhiễm và vi-rút;
- thịt chất lượng cao;
- có tính cách điềm tĩnh.
Có rất ít nhược điểm và chúng không đáng kể:
- Ở những nước có khí hậu nóng, bò Hereford có thể bị bỏng vú;
- sợ gió lùa;
- sự tham lam;
- sự nhút nhát.
Đánh giá của nông dân
Những người nông dân nuôi bò thịt Hereford đã để lại phản hồi của họ:
Bò Hereford là một trong những giống bò thịt tốt nhất. Chúng không thể vắt sữa; sản lượng sữa của chúng thấp, và toàn bộ lượng sữa này được dùng cho bê con mới sinh. Chúng rất dễ chăm sóc, với điều kiện quan trọng là không có gió lùa và chế độ ăn uống cân bằng. Nếu tuân thủ tất cả các quy tắc, những con bò này sẽ làm bạn hài lòng với thịt cẩm thạch, mọng nước và thơm ngon.








Bài viết tuyệt vời!!!