Ngựa Karachay là một trong những giống ngựa cưỡi và kéo xe cổ xưa nhất. Trong nhiều thế kỷ, loài vật khỏe mạnh và bền bỉ này đã giúp những người leo núi chăn thả gia súc, vận chuyển hàng hóa và di chuyển giữa các ngôi làng. Nhờ những đặc điểm độc đáo, giống ngựa Karachay đang trải qua một thời kỳ phục hưng ngày nay - chúng tiếp tục được coi trọng, lai tạo và sử dụng tích cực trong nhiều lĩnh vực.

Chuyến tham quan lịch sử
Giống ngựa Karachay được hình thành cách đây khoảng nửa thiên niên kỷ. Quê hương của chúng là khu vực phía tây bắc núi Elbrus. Những ghi chép đầu tiên về giống ngựa này có từ thế kỷ 17. Mô tả chi tiết đầu tiên về giống ngựa này được viết bởi P.S. Pallas, một nhà thám hiểm người Đức, người đã đi qua vùng Kavkaz vào năm 1793.
Các trang trại nhân giống ngựa đã tồn tại từ lâu ở vùng Kavkaz. Từ thời Sa hoàng, Trại ngựa giống Malkinsky đã hoạt động tại Kabardino-Balkaria, và sau đó hai trại ngựa giống nữa được xây dựng ở Karachay-Cherkessia. Sự cạnh tranh giữa các nhà nhân giống đã diễn ra, điều này không hề được đề cập đến trong thời kỳ Xô Viết.
Đặc điểm giống
Thích nghi với những đặc điểm độc đáo của cuộc sống miền núi, giống ngựa này đã phát triển cơ chế sinh học cơ thể độc đáo. Ví dụ, chân trước và chân sau của ngựa Karachay khác nhau: chân trước thẳng, giống như ngựa bình thường, trong khi chân sau cong. Nhờ cấu trúc chân độc đáo này, những con ngựa này di chuyển nhanh chóng trên địa hình núi đá. Giống ngựa này có ngoại hình đẹp.
Thuận lợi
So với các giống ngựa khác, ngựa Karachay có những ưu điểm sau:
- Thích nghi với cuộc sống ở vùng cao, đặc biệt là nơi có không khí loãng.
- Độ bền độc đáo – chúng dễ dàng chịu được tải trọng kéo dài và hành trình dài qua địa hình đồi núi.
- Khả năng phục hồi đáng kinh ngạc. Giống chó này đã nhiều lần đứng bên bờ vực tuyệt chủng, nhưng bất chấp nguy cơ tuyệt chủng, chúng đã liên tục phục hồi.
- Điều kiện sống dễ chịu. Những con ngựa này, lang thang trên những con đường mòn trên núi, không bao giờ sống trong chuồng ngựa hay được cho ăn ngũ cốc. Thay vào đó, chúng quen với việc ngủ đêm dưới bầu trời đầy sao và sống nhờ cỏ.
- Thích nghi với núi. Cấu trúc cơ thể và cơ chế sinh học độc đáo khiến giống chó này lý tưởng cho cuộc sống trên núi.
- Móng guốc khỏe mạnh của người Karachay không cần móng ngựa.
Sức bền đáng kinh ngạc của giống ngựa Karachay được khẳng định qua cuộc đua ngựa nổi tiếng năm 1936. Tuyến đường chạy dọc theo dãy núi Kavkaz. Những chú ngựa Karachay tham gia cuộc đua không chỉ thể hiện sức bền chưa từng có mà còn đóng vai trò như "máy ủi" cho các giống ngựa khác. Ngựa Karachay luôn dẫn đầu, dọn đường trên tuyết cho những con ngựa phía sau.
Khuyết điểm
Giống chó này có ít nhược điểm và không thích hợp với vùng núi:
- Họ kém hơn về tốc độ giống ngựa cưỡiNhưng mục đích chính của Karachays là đi bộ đường dài trên núi nên nhược điểm này là điều dễ hiểu.
- Tính thẩm mỹ. Đây cũng là một khía cạnh chủ quan – ngựa Karachay không có khuyết điểm rõ ràng về ngoại hình, nhưng chúng cũng không có gì nổi bật, không có nét duyên dáng đặc biệt, không có đường nét cao quý rõ ràng.
Điều kiện tự nhiên ở Karachay-Cherkessia lại là một vấn đề khác. Khu vực nơi ngựa sinh sống có khí hậu trong lành, không khí trong lành và nguồn nước sạch đến mức khi đến thành phố và khu dân cư, chúng bắt đầu bị bệnh. Cơ thể chúng không thể thích nghi với không khí ô nhiễm, và các bệnh về đường hô hấp bắt đầu xuất hiện.
Phạm vi áp dụng
Giống Karachay không thể thay thế ở các vùng núi, nó cũng được sử dụng trong:
- lựa chọn giống;
- thể thao cưỡi ngựa;
- du lịch cưỡi ngựa và săn bắn;
- liệu pháp cưỡi ngựa;
- vận chuyển hàng hóa;
- nghĩa vụ quân sự;
- chương trình xiếc;
- cho thuê.
Bên ngoài của ngựa Karachay
Đặc điểm bên ngoài của giống chó Karachay:
- thân hình thấp và gầy;
- cơ thể cơ bắp;
- đầu có kích thước trung bình, hơi dài;
- nhìn nghiêng có một bướu đặc trưng;
- tai nhỏ, nhọn;
- bờm dài - thường gợn sóng;
- ngực rộng và khỏe;
- màu sắc thường là đen và nâu, nhưng cũng có những màu khác - giống Karachay có khoảng 40 sắc thái và mỗi màu có tên riêng;
- chiều cao tính đến vai - 142 cm;
- cấu trúc xương rõ rệt của thùy trán mặt;
- cổ có chiều dài vừa phải và cơ bắp trung bình;
- cổ thẳng chảy mượt mà vào đường thẳng của lưng;
- phần lưng khỏe, mông rộng và hơi thấp;
- chân có chiều dài trung bình, vị trí chính xác, đôi khi có thể thấy bàn chân hơi khoèo;
- Bờm và đuôi khá mềm mại.
Ngày xưa, khi những người nuôi ngựa thuộc nhiều gia tộc khác nhau, người ta phân biệt một số họ trong giống ngựa này dựa vào màu sắc:
- Kubanovsky - đỏ;
- Boycharovsky - vịnh;
- Bairamukovskys - màu xám.
Giống ngựa này không chỉ phổ biến ở vùng Kavkaz mà còn ở châu Âu. Chúng đặc biệt được nuôi tại các trại ngựa giống ở Séc và Đức.
Dòng dõi phả hệ của ngựa giống
Giống ngựa này được chia thành tám dòng đực, sáu trong số đó được lai tạo bởi các nhà lai tạo tư nhân. Các dòng phả hệ được thiết lập vào cuối những năm 1920. Trong số đó đáng chú ý nhất là dòng Dausuz. Chú ngựa đen này đã truyền lại những đặc điểm và phẩm chất sau cho con cháu của mình:
- cơ thể đồ sộ;
- thể chất khỏe mạnh;
- khả năng sinh sản;
- hiệu suất.
Một dòng riêng biệt được phát triển từ dòng Dausuz, khởi đầu bởi giống ngựa đực Karachay Dar, và sau đó là dòng Dubochek, tạo ra những con ngựa cao lớn hơn và có khả năng cưỡi ngựa. Một dòng giống nổi tiếng khác được thành lập bởi giống ngựa đực Karachay Borey, với những đại diện đặc biệt to lớn. Ngựa từ dòng Kobchik gầy gò, nhanh nhẹn, và hoạt động tốt dưới yên cương.
Ngựa giống Karachay truyền lại những đặc điểm tốt qua các thế hệ, với hậu duệ của Orlik sở hữu vóc dáng cường tráng và sức bền bỉ. Ngựa giống Argamak được truyền lại những đặc điểm cưỡi ngựa qua các thế hệ của mình - vóc dáng cao lớn và đôi chân dài. Một trong những dòng dõi quý giá nhất của giống Karachay là hậu duệ của một con ngựa giống tên là Louvre. Dòng dõi này - to lớn, hiệu quả và sinh sản nhiều - đã hoàn thiện phả hệ của giống ngựa này.
Ngựa Karachay là giống ngựa sinh sản tuyệt vời. Chúng sinh sản rất nhanh và con cái của chúng có tỷ lệ sống sót cao. Các đặc điểm của dòng ngựa sinh sản được liệt kê trong Bảng 1.
Bảng 1
| Dòng dõi bộ lạc | Đặc điểm |
| Dausuz | Dòng phổ biến nhất. Đặc điểm phân biệt:
Màu sắc phổ biến nhất là màu đen. |
| Borey |
Con cái dễ dàng truyền lại những đặc điểm đặc trưng của dòng dõi khi được lai tạo. |
| chim cắt |
|
| Chim ưng |
|
| Argamak |
Màu phổ biến nhất là màu nâu đỏ. Chúng đã giành được nhiều giải thưởng thể thao. |
| Lời cam kết |
Màu phổ biến nhất là màu nâu đỏ. |
| Kho vũ khí | Nhóm này được lai tạo bằng cách kết hợp với con cháu của dòng họ Dausuz. |
Tỷ lệ dòng giống trong tổng số vật nuôi năm 1993 được thể hiện ở Bảng 2.
Bảng 2
| Dòng dõi bộ lạc | ngựa cái | ngựa giống | số lượng đầu | % | ||
| số lượng đầu | % | số lượng đầu | % | |||
| Argamak | 11 | 8,5 | 41 | 8.3 | 52 | 8.3 |
| Bản đồ | 7 | 5.4 | 35 | 7.1 | 42 | 6.7 |
| Borey | 15 | 11,5 | 74 | 14,9 | 89 | 14.2 |
| Dausuza | 21 | 16.2 | 54 | 10.9 | 75 | 12 |
| Cây sồi | 32 | 24,6 | 92 | 18,6 | 124 | 19,8 |
| Zurab | 14 | 10.8 | 61 | 12.3 | 75 | 12 |
| chim cắt | 10 | 7.7 | 53 | 10.7 | 63 | 10.1 |
| Orlik | 8 | 6.2 | 22 | 4.4 | 30 | 4.8 |
| Khóa-Sen | 7 | 5.4 | 38 | 7.7 | 45 | 1.6 |
| Nhà sử học | 5 | 3.8 | 5 | 1.0 | 10 | 1.6 |
| Khác | — | — | 20 | 4.0 | 20 | 3.2 |
| Tổng cộng | 130 | 100 | 495 | 100 | 625 | 100 |
Đại diện của nhiều dòng ngựa khác nhau thường xuyên tham gia và giành chiến thắng tại nhiều cuộc thi. Công việc nhân giống vẫn tiếp tục, khi các nhà lai tạo nỗ lực tạo ra những chú ngựa phục vụ thi đấu và công việc nông nghiệp.
Karachay là loài vật nuôi theo bầy đàn tuyệt vời. Chúng sống lâu và hiếm khi bị bệnh. Giống chó này được sử dụng rộng rãi trong quân đội, săn bắn, du lịch, nông nghiệp và thể thao.
Các loại giống trong
| Tên | Chiều cao đến vai (cm) | Chiều dài cơ thể (cm) | Chu vi cổ chân (cm) | Chu vi ngực (cm) |
|---|---|---|---|---|
| Cưỡi ngựa | 152 | 154 | 19 | 180 |
| To lớn | 148 | 154 | 19 | 185 |
| Đặc điểm | 150 | 156 | 19.1 | 183 |
Ngày xưa, ngựa Karachay nhỏ nhắn, gầy gò, rất nhanh nhẹn và khỏe mạnh. Qua thời gian, nhờ quá trình lai tạo chọn lọc rộng rãi, các đại diện của giống ngựa này đã trở nên to lớn và khỏe mạnh hơn, đồng thời vẫn giữ được tất cả những phẩm chất quý giá của ngựa núi. Có ba loại ngựa Karachay trong giống; đặc điểm của chúng được liệt kê trong Bảng 3.
Bảng 3
| Kiểu | Chiều cao tính đến vai | Chiều dài cơ thể | Chu vi xương bàn tay | Chu vi ngực |
| Cưỡi ngựa | 152 | 154 | 19 | 180 |
| To lớn | 148 | 154 | 19 | 185 |
| Đặc điểm | 150 | 156 | 19.1 | 183 |
Đặc điểm của các loại giống trong cùng một giống:
- Những chú ngựa đặc trưng. Chúng có vóc dáng phù hợp để cưỡi và đeo dây cương. Những mẫu vật này phù hợp nhất với tiêu chuẩn của giống. Chúng được sử dụng để cưỡi và đeo dây cương.
- Cưỡi ngựa. Thông thường, những cá thể này chỉ sở hữu một phần tám dòng máu của ngựa cưỡi thuần chủng. Ngựa cưỡi Karachay nổi bật với chiều cao và vóc dáng thon gọn. Chúng được đánh giá cao nhờ khả năng cưỡi và được sử dụng rộng rãi cho mục đích du lịch và thể thao thi đấu.
- To lớn. Chúng được phân biệt bởi vóc dáng thấp bé. Những cá thể này có thân hình rộng, dài và gầy gò. Chúng thường được dùng làm ngựa kéo xe để vận chuyển. Chúng là những con ngựa thồ tuyệt vời và cũng thường được người chăn cừu sử dụng. Chúng rất dễ nuôi và có thể chịu được mọi điều kiện thời tiết.
Những bộ đồ phổ biến
| Tên | Số lượng đầu (ngựa giống) | Số lượng đầu (ngựa cái) | Tỷ lệ phần trăm (ngựa giống) | Tỷ lệ phần trăm (của ngựa cái) |
|---|---|---|---|---|
| Xám | 0 | 4 | 0 | 0,8 |
| Cô gái tóc đỏ | 0 | 3 | 0 | 0,6 |
| Đen | 36 | 141 | 27,7 | 28,5 |
| Karakova | 4 | 16 | 3.1 | 3.2 |
| màu nâu đỏ | 1 | 11 | 0,8 | 2.2 |
| Vịnh tối | 35 | 94 | 26,9 | 19 |
| Vịnh sáng | 1 | 9 | 0,8 | 1.8 |
| Vịnh | 53 | 217 | 40,8 | 43,9 |
Màu cơ bản của giống ngựa Karachay là màu sẫm. Màu phổ biến nhất là đen và nâu đỏ, trong đó màu nâu đỏ có nhiều biến thể. Các mẫu ngựa màu xám, hạt dẻ và nâu vàng ít phổ biến hơn. Các đốm trắng hầu như không bao giờ xuất hiện ở ngựa Karachay. Tỷ lệ màu phổ biến ở ngựa Karachay được thể hiện trong Bảng 4.
Bảng 4
| Bộ đồ | Ngựa giống | Ngựa cái | ||
| số lượng đầu | % | số lượng đầu | % | |
| Xám | — | — | 4 | 0,8 |
| Cô gái tóc đỏ | — | — | 3 | 0,6 |
| Đen | 36 | 27,7 | 141 | 28,5 |
| Karakova | 4 | 3.1 | 16 | 3.2 |
| màu nâu đỏ | 1 | 0,8 | 11 | 2.2 |
| Vịnh tối | 35 | 26,9 | 94 | 19 |
| Vịnh sáng | 1 | 0,8 | 9 | 1.8 |
| Vịnh | 53 | 40,8 | 217 | 43,9 |
| Tổng cộng: | 130 | 100 | 495 | 100 |
Chăm sóc và duy trì giống
Karachay-Cherkessia là một nước cộng hòa miền núi với rất ít đồng cỏ. Vào mùa hè, ngựa được chăn thả trên đồng cỏ trên núi; vào mùa đông, chúng được đưa xuống chân đồi. Nông nghiệp ở đây chưa phát triển, và việc chăn thả gia súc chưa bao giờ được thực hiện. Cỏ là thức ăn duy nhất cho ngựa.
Điều kiện khắc nghiệt đã tôi luyện các giống ngựa địa phương. Nhờ chọn lọc tự nhiên, ngựa Karachay có sức chịu đựng phi thường. Phương pháp quản lý ngựa Karachay hiện đại gần gũi với truyền thống lịch sử. Ngựa ở vùng Kavkaz không được nuông chiều. Chiến thuật này bảo tồn những đặc điểm tốt nhất của giống ngựa này - sự dễ tính và sức bền.
Cho ăn
Những người chăn nuôi ngựa lưu ý rằng giống ngựa Karachay phản ứng rất tốt với điều kiện thích hợp và thức ăn chất lượng cao. Mỗi người chăn nuôi hoặc chủ sở hữu ngựa đều lựa chọn chế độ ăn riêng – họ có thể nuôi ngựa trên đồng cỏ hoặc cho chúng ăn thức ăn bổ dưỡng. Tuy nhiên, ngay cả những con ngựa được nuôi trên đồng cỏ cũng nên được bổ sung:
- rau;
- các loại đậu;
- yến mạch;
- rơm kê.
Khi nuôi trong chuồng ngựa, Karachays được khuyến cáo nên có chế độ ăn uống cân bằng:
- cỏ khô đồng cỏ – 60%;
- rau tươi – 30%;
- cô đặc – 10%.
Để giúp vật nuôi tiêu hóa thức ăn tốt hơn, bạn nên:
- trộn ngũ cốc nghiền với rơm băm nhỏ;
- cho rau củ thái thành miếng lớn.
Ngựa cái đang cho con bú được nuôi nhốt trong chuồng được cho ăn củ cải đường và khoai tây luộc để cải thiện việc tiết sữa. Ngựa đực giống dùng để vận chuyển hoặc thi đấu sức bền và tốc độ được cho ăn hàng ngày:
- cỏ khô hỗn hợp – 50%;
- củ cải đường, cà rốt và khoai tây thái nhỏ – 10%;
- cô đặc – 40%.
Để giúp ngựa phát triển mô xương và cơ khỏe mạnh, chúng được cho ăn dầu cá, bánh dầu và bột xương. Các yếu tố khác cần cân nhắc khi cho ăn:
- con ngựa nên được cung cấp 50 lít nước mỗi ngày;
- thức ăn mọng nước được bổ sung thêm vitamin và chất cô đặc;
- Thức ăn phải có chất lượng cao và không có nấm mốc hoặc côn trùng.
Giữ ổn định
Quy định tổ chức chuồng trại:
- Để một con vật cảm thấy thoải mái trong chuồng, 4 mét vuông là đủ.
- Mùn cưa vương vãi trên sàn. Chăn ga gối đệm được thay hàng ngày.
- Chuồng ngựa được vệ sinh kỹ lưỡng mỗi tuần một lần.
- Phòng không nên có gió lùa, mùi mạnh và sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm.
- Chuồng trại cần được khử trùng thường xuyên để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn nguy hiểm.
Tiêm chủng
Người Karachay cần đồng cỏ mùa đông và mùa hè, nên được đặt gần làng mạc, ở những khu vực tránh gió. Động vật phải được bác sĩ thú y khám và tiêm phòng hai lần một năm:
- Sau khi trở về từ đồng cỏ mùa hè.
- Trước khi ra đồng cỏ mùa xuân.
Các loại vắc-xin được khuyến nghị:
- từ bệnh than;
- từ bệnh nấm da;
- chống cúm;
- chống lại bệnh leptospirosis;
- từ bệnh dại;
- từ bệnh uốn ván.
Các giai đoạn nhân giống giống
Giống ngựa này bắt đầu được nhân giống tích cực ở Nga từ đầu thế kỷ 18. Sau đó, số lượng loài ngựa này suy giảm và nhiều nỗ lực nhân giống tích cực được khởi động lại, như được mô tả dưới đây.
Sinh sản trước thế kỷ 20
Ngựa Karachay trở thành một phần của Đế quốc Nga vào năm 1828. Vào thời điểm đó, giống ngựa Karachay rất phổ biến. Chúng được quân đội Cossack sử dụng tích cực, và Karachay là xương sống của những con ngựa chiến đấu.
Những người chăn nuôi đã lai tạo ra những con ngựa đặc biệt để làm "yên Cossack" - chúng được dành cho người Cossack vùng Kuban. Những con ngựa này cao 151 cm - đây là đặc điểm nổi bật chính của chúng. Do nhu cầu cao, ngựa Karachay có giá 150 rúp - một khoản tiền khá lớn vào thời điểm đó.
Ngựa Karachay cũng được dùng làm ngựa thồ trên núi. Chúng được du khách và binh lính sử dụng để vận chuyển hàng hóa trên những con đường mòn trên núi.
Do diện tích đồng cỏ bị thu hẹp, nghề chăn nuôi ngựa dần mai một. Thay vào đó là chăn nuôi theo bầy đàn, trong đó các đàn ngựa được chia thành các nhóm nhỏ hơn.
Chăn nuôi ngựa là một trong những nghề chính của người Karachay. Các nhà chăn nuôi địa phương bán ngựa cho nhiều tỉnh khác nhau và cung cấp cho quân đội Cossack. Mỗi năm, các nhà chăn nuôi Karachay bán được gần 10.000 con ngựa.
Chăn nuôi ở Liên Xô
Sau Nội chiến, nghề chăn nuôi ngựa ở Karachay gần như bị phá hủy. Hàng ngàn con ngựa đã bị mất trong cuộc xung đột giữa hai phe đối địch. Từ năm 1917 đến năm 1926, số lượng ngựa trong khu vực đã giảm ba lần.
Giống ngựa quý giá này cần được phục hồi, và đó chính là điều người dân địa phương đã làm. Trong một thời gian dài, ngựa Karachay không được sử dụng làm ngựa kéo xe; chúng được nuông chiều và bảo vệ, phục hồi số lượng. Để thúc đẩy chăn nuôi ngựa trong nước, một số cơ sở nhân giống ngựa Karachay đã được mở: một trại ngựa giống, một trại nhân giống ngựa nhà nước và một chuồng ngựa nhà nước.
Khi đàn ngựa phát triển, chúng bắt đầu được bán cho các nông trại tập thể, nơi chúng được sử dụng để làm việc đồng áng và vận chuyển hàng hóa. Chẳng bao lâu sau, giống ngựa này lan rộng khắp Liên Xô.
Từ năm 1930, Trại Ngựa Giống Karachay đã nỗ lực khôi phục và cải thiện giống ngựa này. Ngoại hình ban đầu của giống ngựa này có một số khuyết điểm về mặt thẩm mỹ - những con ngựa lùn và cao lêu nghêu. Nhờ phương pháp lai tạo chọn lọc, ngựa Karachay hiện đại trông đẹp hơn đáng kể so với tổ tiên của chúng.
Tổ chức Đảng khu vực bang Karachay
Trung tâm Chăn nuôi Quốc gia Karachay (GPR) được thành lập theo sắc lệnh ngày 1 tháng 9 năm 1937. Sắc lệnh này quy định việc phân vùng theo giống cụ thể. Các giống vật nuôi tại Trung tâm Chăn nuôi Quốc gia Karachay được liệt kê trong Bảng 5.
Bảng 5
| Giống | Ngựa giống | Ngựa cái | ||
| tuyệt đối | % | tuyệt đối | % | |
| Karachay | 132 | 66,4 | 2742 | 79,2 |
| Karachay cải tiến | 28 | 14.1 | 367 | 10.6 |
| Kabardian và Kabardian cải tiến | 17 | 8,5 | 69 | 1.9 |
| Anh-và Anh-Ả Rập-Karachai | 10 | 5 | 125 | 3.6 |
| Khác | 12 | 6 | 161 | 4.7 |
| Tổng cộng: | 199 | 100 | 3464 | 100 |
GPR đã nỗ lực cải thiện các đặc điểm của giống chó này theo hai cách:
- Họ cải thiện giống ngựa nội bộ bằng cách chọn ngựa cái và ngựa đực có phẩm chất phù hợp.
- Bằng cách truyền máu Anh vào giống ngựa này, cả ngựa thuần chủng và ngựa lai đều được sử dụng.
Vào đầu Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại, các trại ngựa giống trong khu vực đã có gần 20.000 con. Khi quá trình nhân giống tiến triển, các thông số chiều cao của ngựa cũng thay đổi. Bảng 6 thể hiện một ví dụ về các phép đo điều chỉnh của ngựa Karachay từ năm 1930 đến năm 1963.
Bảng 6
| Năm | Ngựa giống | Ngựa cái | ||||
| chiều cao tính đến vai | chu vi xương bàn tay | chu vi ngực | chiều cao tính đến vai | chu vi xương bàn tay | chu vi ngực | |
| 1930 | 149 | 18,7 | 171,2 | 140,5 | 17,6 | 168,8 |
| 1946 | 157,6 | 20.2 | 188 | 152,4 | 18.4 | 183,4 |
| 1953 | 158,2 | 20,4 | 188,4 | 154 | 18,8 | 186 |
| 1963 | 158,5 | 20.3 | 185,4 | 153,3 | 19.3 | 185,6 |
Vào những năm 1930, Đàn Ngựa Khu vực Nhà nước Karachay chiếm vị trí hàng đầu trong ngành chăn nuôi của Liên Xô. Đàn ngựa ở Khu vực Karachay, vốn nhỏ hơn nhiều về mặt địa lý so với Gruzia, lại đông hơn đàn ngựa bản địa. Ngựa Karachay đã được di tản sang Gruzia trong Thế chiến II. Sự suy giảm của chúng bắt đầu vào năm 1943, trong các cuộc thanh trừng người Karachay.
Tước bỏ quyền sở hữu giống và khôi phục giống
Trong Thế chiến II, giống ngựa này lại chịu nhiều tổn thất nặng nề. Năm 1943, các cuộc đàn áp chống lại người Karachay bắt đầu, cáo buộc họ hợp tác với Đức Quốc xã. Ngựa Karachay bị trục xuất sang châu Á, gây ảnh hưởng tiêu cực đến giống ngựa này. Chúng bắt đầu bị nhầm lẫn với giống ngựa Kabardia. Tuy nhiên, việc nhân giống vẫn tiếp tục. Ngựa vẫn được sử dụng trong các cuộc thi, triển lãm và nhân giống. Giống ngựa này chỉ được chính thức công nhận vào những năm 1980.
Khi người Karachay bị đàn áp, giống Karachay cũng bị bức hại. Nó đơn giản bị "lãng quên", bị coi ngang hàng với giống Kabardia. Từ năm 1943, nó được liệt kê là giống Kabardia trong mọi tài liệu.
Sau năm 1990, khi "cuộc diễu hành của các quốc vương" bắt đầu, cư dân của hai nước cộng hòa một lần nữa không thể quyết định giống ngựa nào - ngựa đực và ngựa cái từ các trại ngựa giống lân cận đã giao phối thành công và sinh ra con cái. Sự khác biệt về ngoại hình giữa giống ngựa Kabardian và Karachay hầu như không tồn tại. Sự khác biệt này chỉ tồn tại trên giấy tờ - dưới tiêu đề "giống".
| Tham số | Điều kiện núi | Điều kiện bằng phẳng |
|---|---|---|
| Tỷ lệ sống sót của động vật non | 86% | 60% |
| Tần suất mắc bệnh về đường hô hấp | 5% | 45% |
Tuy nhiên, vào cuối những năm 1980, quyết định về danh tính của giống ngựa Karachay và Kabardian đã bị bác bỏ, và cả hai giống ngựa này bắt đầu cùng tồn tại. Giống ngựa Karachay được đưa vào tập thứ năm của sổ giống ngựa nhà nước, trong đó liệt kê 130 ngựa đực giống và 495 ngựa cái giống.
Để chấm dứt cuộc tranh luận về giống ngựa nào thuần chủng hơn – Karachay hay Kabardian – một số chuyên gia khuyên nên trả lại tên gốc cho ngựa Caucasian – “Adyghe”.
Ngày nay
Ngày nay, giống ngựa Karachay được giới cưỡi ngựa chuyên nghiệp và nghiệp dư đánh giá cao. Những con ngựa này lý tưởng cho các chuyến đi bộ đường dài, leo núi và săn bắn. Giống ngựa này đặc biệt phù hợp cho nhiệm vụ tuần tra biên giới ở các vùng núi.
Từ năm 2008, giống ngựa này đã phát triển lên khoảng 20.000 con. Ba nghìn con là những cá thể ưu tú của giống, có phả hệ đã được xác minh. Quyết định được đưa ra là theo dõi độ thuần chủng của giống ngựa này bằng các dấu hiệu di truyền đặc biệt.
Năm 2009, Quy định về Sổ phả hệ ngựa Karachay của Nhà nước đã được phê duyệt và tất cả các vật phẩm và giải thưởng mà giống ngựa này đã giành được đều được trả lại cho giống ngựa này.
Năm 2014, Hiệp hội Người nuôi và Người đam mê Ngựa Karachay Nga được thành lập, tạo điều kiện thuận lợi cho tất cả chủ sở hữu những chú ngựa đặc biệt này liên hệ. Nhờ hoạt động của hiệp hội, giống ngựa này đã được trưng bày tại nhiều triển lãm ở Moscow, St. Petersburg và Châu Âu.
Về khả năng sinh sản của giống
Ngựa cái Karachay được sử dụng rộng rãi để nhân giống vì lý do chính đáng - chúng rất dễ sinh sản. Theo thống kê, tỷ lệ thụ thai của chúng đạt khoảng 89% và tỷ lệ sống sót của ngựa con là 86%. Mặc dù đặc điểm là trưởng thành về mặt sinh dục hơi muộn, nhưng ngựa thuộc giống này được coi là sống lâu. Chúng có thể được sử dụng để nhân giống đến 25 năm hoặc hơn. 92% ngựa cái sinh sản đều đặn.
- ✓ Độ cao lý tưởng để nuôi: 1500-2500 m.
- ✓ Diện tích đồng cỏ tối thiểu trên đầu người: 1 ha.
Việc giao phối ngựa đực với ngựa cái bắt đầu vào cuối tháng Tư và kéo dài đến tháng Chín. Sau đó, chỉ còn một con ngựa đực ở lại với đàn ngựa cái để duy trì trật tự. Một con ngựa đực trưởng thành thường quản lý một đàn 30 con ngựa cái, trong khi một con ngựa đực ba tuổi được giao phó quản lý 10-15 con ngựa cái.
Ngựa con thường được sinh ra mà không cần sự trợ giúp của con người. Ngựa con sẽ ở lại với mẹ cho đến khi đến đồng cỏ mùa xuân.
Một con ngựa đực trưởng thành có thể phối giống tới 30 con ngựa cái mỗi năm. Ngựa cái phải ít nhất ba tuổi mới đủ điều kiện phối giống.
Đặc điểm tính cách
Ngựa Karachay có vẻ ngoài gần như hung dữ - bộ lông sẫm màu, đầu xương xẩu và bờm dài. Thực tế, chúng có một tính cách khá phù hợp với giống ngựa bản địa, được hình thành bởi những điều kiện mà chúng phải sinh tồn mà không có sự trợ giúp của con người. Chúng tự kiếm ăn và tự đưa ra quyết định.
Đồng thời, trên núi, ngựa rất vui vẻ hợp tác với con người. Đúng là chúng không phải lúc nào cũng hiểu tại sao chúng lại đuổi theo bò hay cưỡi ngựa quanh hàng rào. Nhưng ngựa hiểu tại sao chúng cần phải theo người cưỡi trên những con đường mòn trên núi - để đến đồng cỏ hay làng mạc trên núi.
Những đặc điểm tính cách này khiến nhiều người cho rằng ngựa Karachay bướng bỉnh. Và điều này đúng. Sự vâng lời của chúng không thể so sánh với các giống ngựa thể thao được huấn luyện, vốn tuân lệnh con người mà không hề thắc mắc.
Ngựa Karachay không hung dữ; chúng thông minh và dễ gần. Các chuyên gia về giống ngựa này lưu ý rằng ngựa Karachay thích vâng lời một người sau khi đã chọn họ. Tuy nhiên, người này sẽ không trở thành bạn ngay lập tức - ngựa bản địa cực kỳ đa nghi và trước tiên phải chứng minh được quyền đưa ra yêu cầu.
Triển vọng chăn nuôi
Ngày nay, có 20.000 con ngựa Karachay ở Nga. Đây là một thành tựu đáng chú ý đối với một thế giới mà loài ngựa đã mất đi vị thế của mình từ lâu. Giống ngựa này luôn được coi trọng như một loài vật thồ và là một loài vật phục vụ trong quân đội.
Các khu vực sử dụng ngựa Karachay:
- Ngựa Karachay vẫn luôn là cứu cánh cho người dân địa phương khi phải vượt qua địa hình đồi núi. Giống ngựa này có khả năng vượt qua những con đường mòn mà bất kỳ phương tiện nào khác không thể tiếp cận.
- Những người chăn cừu chăn đàn cừu của họ trên lưng ngựa. Chăn nuôi cừu là một ngành công nghiệp quan trọng ở Karachay-Cherkessia.
- Tham gia các sự kiện du lịch. Tổ chức các chuyến leo núi. Du lịch là một trong những nguồn thu nhập chính của ngân sách nước cộng hòa.
- Phục vụ trong các đơn vị bán quân sự. Giống chó này lý tưởng cho công tác tuần tra biên giới ở các vùng núi.
- Tham gia các sự kiện thể thao. Ngựa Karachay không thể đánh bại các giống ngựa cưỡi trong các cuộc đua ngắn, nhưng chúng có thể chứng minh sức bền vô song trên những quãng đường dài.
Với phạm vi sử dụng đa dạng, có thể nói rằng ngựa Karachay rất đa năng, và ở một số khía cạnh, không có đối thủ. Không có gì ngạc nhiên khi giống ngựa này rất được ưa chuộng và được bán ở nhiều vùng khác nhau của Nga.
Cùng với việc phát triển các đại diện thuần chủng của giống ngựa này, công việc hiện đang được tiến hành để cải thiện giống ngựa này. Khi nhu cầu về ngựa đua nước kiệu ngày càng tăng, các nhà lai tạo muốn phát triển một dòng ngựa mới với các đặc điểm cưỡi ngựa được cải thiện. Để đạt được điều này, ngựa Karachay đang được lai tạo với ngựa giống của các giống ngựa cưỡi.
Nhờ quá trình chọn lọc có hệ thống, những chú ngựa được tạo ra vừa giữ được những phẩm chất quý giá của giống ngựa này, vừa có vẻ ngoài ưa nhìn hơn. Ngày nay, một trong những trại ngựa giống thành công nhất ở Karachevo-Cherkessia đã nhân giống được những chú ngựa cái cao tới 156 cm, và những chú ngựa đực còn cao hơn nữa.
Những sắc thái của cuộc sống thể thao
Đại diện của giống ngựa Anglo-Karachay đã giành chiến thắng trong nhiều sự kiện, đường đua vượt chướng ngại vật và các cuộc thi đua ngựa theo phong cách. Giống ngựa này được sử dụng cho các cuộc đua đường dài, nhưng ở các cuộc đua từ 100 km trở lên, ngựa Karachay thuần chủng (trừ ngựa lai với ngựa yên, vốn nhanh hơn) không thể cạnh tranh với ngựa Ả Rập.
Theo quy định của cuộc thi, người tham gia không chỉ phải hoàn thành chặng đua mà còn phải nhanh chóng hồi phục sau đó. Mỗi chặng đua đều kết thúc bằng một cuộc kiểm tra thú y. Giống ngựa Caucasian không thể chịu được áp lực mà ngựa yên ngựa có thể chịu đựng. Ngựa Karachay có thời gian hồi phục quá lâu, khiến chúng không thể vượt qua đối thủ. Hơn nữa, việc gắng sức quá mức có thể khiến ngựa Karachay bị khập khiễng.
Ngựa Karachay, với vóc dáng nhỏ bé và tốc độ chậm chạp, kém cỏi trong các cuộc thi nhảy ngựa biểu diễn. Và do vóc dáng độc đáo, chúng không thể giành chiến thắng trong các cuộc thi cưỡi ngựa biểu diễn. Tuy nhiên, ngựa Karachay lại lý tưởng cho người mới bắt đầu. Giá thành của chúng cũng tương đối rẻ.
Những ghi chú quan trọng của các nhà nghiên cứu về giống chó này
Các nhà thám hiểm, nhà khoa học và du khách đến thăm vùng Kavkaz luôn ghi chép lại đặc điểm của loài ngựa địa phương. Kích thước và khả năng của ngựa Karachay thực sự đáng kinh ngạc.
Năm 1973, nhà địa lý và động vật học P.S. Pallas đã đến vùng Kavkaz và mô tả loài ngựa Karachay. Ông đặc biệt chú ý đến sức bền và năng lượng của chúng, mô tả tính khí của chúng là "nóng". Nhà nghiên cứu này cho rằng ngựa địa phương sở hữu những khả năng "xuất chúng".
Vào những năm 1820, nhà văn S.M. Bronevsky đã viết một bài mô tả về Bắc Kavkaz, trong đó ông ghi nhận những con ngựa độc đáo. Ông nhận thấy người vùng cao nguyên sở hữu một giống ngựa khỏe mạnh và mạnh mẽ khác thường. Chính Bronevsky là người đầu tiên gọi những con ngựa này là "ngựa Karachay".
Năm 1829, nhà thám hiểm người Hungary J.-C. de Besse đã mô tả loài ngựa vùng cao nguyên và gọi chúng là "tuyệt đẹp". Ông nhận thấy rằng loài vật này không có đối thủ cho việc di chuyển trên núi. Besse cũng lưu ý rằng giống ngựa này đặc biệt phù hợp với kỵ binh.
Một giống chó dành cho người vùng cao
Ngựa, ngày nay được gọi là ngựa Karachay, xuất hiện ở Bắc Kavkaz vào thế kỷ 14 và 15. Người dân vùng Kavkaz có câu: "Ngựa là đôi cánh của con người". Ngựa luôn được đối xử với sự tôn kính và kính trọng đặc biệt. Không có gì ngạc nhiên khi giống ngựa này, được chính những người dân vùng cao lai tạo, nổi bật với sức mạnh và vẻ đẹp vô song. Mỗi phẩm chất của chúng là kết quả của nhiều năm chọn lọc tự nhiên. Cuộc sống trong điều kiện khắc nghiệt đã trở thành nhà lai tạo tốt nhất, có khả năng tạo ra một giống ngựa độc đáo thích nghi với điều kiện miền núi đặc thù.
Không giống như ô tô, ngựa không chỉ là phương tiện di chuyển. Đối với người vùng cao, ngựa còn là người bạn và người trợ giúp đắc lực, có khả năng hỗ trợ trong những tình huống khó khăn nhất. Mỗi thanh niên vùng cao đều tham gia một "khóa học" cưỡi ngựa biểu diễn độc đáo. Ngày nay, truyền thống tổ chức các cuộc thi cưỡi ngựa biểu diễn vẫn được duy trì, và những người cưỡi trên những chú ngựa đen duyên dáng là một cảnh tượng tráng lệ.
Kỷ lục và sự thăng tiến
Tốc độ tối đa mà ngựa Karachay đạt được là 50 km/h. Một cuộc đua mùa đông đã được tổ chức tại Kavkaz vào năm 1936. Quãng đường là 300 km. Đường đua chạy dọc theo một dãy núi. Điều kiện đường đua vô cùng khắc nghiệt—ngựa phải leo lên, xuống dốc, vượt đèo và băng qua những bụi cây rậm rạp. Ngựa Karachay đã tự tin chiến thắng. Vượt qua tất cả các đối thủ, chúng về đích đầu tiên mà không hề tỏ ra mệt mỏi.
Giống ngựa Karachay cũng nắm giữ kỷ lục về khả năng sinh sản. Ngựa cái Sadnaya đã sinh 21 ngựa con trong suốt 24 năm cuộc đời.
Kỷ lục về tốc độ của giống ngựa Karachay được thiết lập vào năm 1974. Khi đó, con ngựa này đã chạy được 3 km trong 3 phút 44 giây.
Năm 1996, ngựa Karachay đã lập thêm một kỷ lục nữa khi tham gia cuộc leo núi Elbrus. Ba chú ngựa giống Khurzuk, Daur và Imbir đã tham gia cuộc leo núi. Bằng cách mang theo ngựa, những người leo núi đã chứng minh khả năng vô tận của giống ngựa Karachay. Những chú ngựa đã leo lên đỉnh phía đông của Elbrus, vượt qua những con dốc đứng và một dòng sông băng. Những con vật được chất đầy người và hàng hóa.
Elbrus là đỉnh núi cao nhất ở châu Âu, cao 5.642 mét so với mực nước biển.
Năm 1999, kỷ lục leo núi tiếp tục bị phá vỡ khi những chú ngựa chinh phục đỉnh phía tây của Elbrus. Đội hình gần như vẫn vậy, chỉ có Khurzuk vắng mặt—anh được thay thế bởi chú ngựa giống Igilik.
Ngựa Karachay là người bạn chân thành của người dân vùng cao. Khả năng đặc biệt của chúng mang lại cho con người cảm giác thoải mái và an toàn tuyệt đối trên núi. Giống ngựa khỏe mạnh này thực sự là báu vật của toàn bộ ngành công nghiệp cưỡi ngựa Nga.






Bài báo đề cập rằng ngựa Karachay không thể cạnh tranh với ngựa Ả Rập trong các cuộc đua sức bền đường dài (100 km trở lên). Tuy nhiên, điều đáng chú ý là một con ngựa Karachay đã giành chiến thắng tại Giải vô địch sức bền Nga năm 2018 (120 km), lập kỷ lục tốc độ mới của Nga (trung bình 19 km/h). Cùng năm đó, một con ngựa Karachay đã giành vị trí thứ hai tại Cúp Nga. Cũng trong năm 2019, một con ngựa Karachay đã giành chiến thắng tại Cúp Nga. Cuộc thi diễn ra vào tháng 4 tại Nartan, Cộng hòa Kabardino-Balkaria. Cùng một con ngựa đã giành chiến thắng tại Giải vô địch Quận liên bang Bắc Kavkaz (120 km) vào tháng 5. Tất cả những điều này đã xảy ra mặc dù thực tế là tất cả các cuộc thi này đều có sự góp mặt của những giống ngựa Ả Rập, Anh-Ả Rập, Ả Rập-Terek và các giống ngựa khác tốt nhất được tìm thấy ở Nga.
Tóm lại, tôi muốn lưu ý rằng trong năm 2018-2019, ngựa Karachay đã giành chiến thắng ở năm cuộc đua 120 km. Cần lưu ý rằng cùng một con ngựa đã tham gia cuộc thi ba lần và giành vị trí dẫn đầu. Thông tin này có thể được xác minh trên trang web của FCSR. Kết quả kỹ thuật được công bố công khai.