Trong thế giới thời trang, lông thú là một trong những chất liệu được săn đón nhất. Nó mang đến nét quyến rũ và sang trọng đặc biệt cho bất kỳ bộ trang phục nào, mang lại sự ấm áp và thoải mái trong mùa lạnh. Một trong những loại lông phổ biến nhất là lông hải ly. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về đặc điểm, tính chất, phương pháp chế biến và cách chăm sóc, cũng như các loài hải ly khác nhau và giá trị thị trường của bộ lông của chúng.
Lịch sử sử dụng lông nutria
Nutria là loài gặm nhấm sống dưới nước ở Bắc Mỹ được tìm thấy ở nhiều quốc gia.
Lông thú nutria là một trong những loại lông thú phổ biến nhất. Lịch sử sử dụng lông thú nutria bắt nguồn từ thời cổ đại, khi con người bắt đầu sử dụng lông thú để chống lạnh. Thời trang lông thú nutria bắt đầu xuất hiện tương đối gần đây, vào thế kỷ 19.
Bộ lông mềm mại, mịn màng của chúng trở nên phổ biến trong giới quý tộc và thượng lưu. Ban đầu, chúng chỉ dành cho giới thượng lưu vì việc săn bắt hải ly rất khó khăn. Khi công nghiệp và thương mại phát triển, hải ly bắt đầu được nuôi tại các trang trại đặc biệt, khiến chúng trở nên dễ mua hơn.
Vào thế kỷ 20, sự phổ biến của lông hải ly đã giảm sút do những lo ngại ngày càng tăng về phúc lợi động vật và xu hướng thời trang thay đổi. Trong những thập kỷ gần đây, sự quan tâm đến các sản phẩm làm từ lông loài vật này đã tăng lên, đồng thời, các ý tưởng và công nghệ đã xuất hiện để tạo ra lông tổng hợp cho những người không thích sử dụng lông tự nhiên.
Đặc điểm của lông nutria
Chuột Nutria có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm nâu, trắng, be, vàng và đen. Bộ lông của chúng bền, ấm và đẹp, với lớp lông bảo vệ dài hơn lớp lông tơ và sáng bóng.
Nó được dùng để làm áo khoác lông, cổ áo, mũ và áo choàng. Lông nutria chất lượng cao được nhổ bỏ, đã loại bỏ lớp lông bảo vệ, trông giống lông chồn và thường được dùng để bắt chước lông chồn.
Cấu trúc của lông nutria
Lông Nutria có khả năng cách nhiệt tuyệt vời nhờ cấu trúc đặc biệt của nó.
Nó bao gồm hai lớp:
- Lớp thô phía trên – có tính chất bảo vệ và ngăn ngừa đóng băng.
- Lớp lông tơ dày và gợn sóng — là một lớp lông tơ dày đặc được tạo thành từ những sợi lông mịn, tạo thêm độ mềm mại và bồng bềnh cho trang phục. Lớp lông này có đặc tính cách nhiệt độc đáo, giúp thú cưng giữ ấm ngay cả trong nước lạnh.
Tính chất và đặc điểm của lông nutria
Lông Nutria có đặc điểm là mềm mại, đàn hồi và bền cao, cho phép sử dụng để tạo ra nhiều loại sản phẩm: áo khoác, mũ, găng tay và phụ kiện.
Nó có đặc tính điều nhiệt tuyệt vời. Độ mềm mại của nó cho phép giữ không khí ấm, đóng vai trò cách nhiệt tự nhiên chống lại cái lạnh, duy trì và mang lại sự thoải mái ngay cả trong nhiệt độ thấp, khiến nó trở nên lý tưởng cho trang phục mùa đông.
Nó rất chắc chắn và bền bỉ và có thể giữ được vẻ ngoài trong thời gian dài nếu được chăm sóc đúng cách.
Ưu và nhược điểm của lông nutria
Việc sử dụng lông nutria trong sản xuất quần áo và phụ kiện có những ưu và nhược điểm riêng, cần cân nhắc khi lựa chọn.
Các loại lông nutria
Có nhiều loại lông nutria khác nhau trên thị trường, mỗi loại có những đặc điểm riêng.
Họ nutria bao gồm hơn 15 giống, có thể được chia thành hai loại tùy thuộc vào màu sắc của chúng: tiêu chuẩn và màu.
- Hải ly tiêu chuẩn. Chúng có màu sắc, hình dáng cơ thể và mật độ lông tương tự như họ hàng hoang dã của mình. Chúng có thị lực tốt, khứu giác và thính giác phát triển tốt. Bộ lông của loài gặm nhấm này có màu từ nâu ở bụng đến nâu sẫm hoặc thậm chí gần như đen ở lưng. Lông bảo vệ của chúng có độ dài khác nhau - ngắn hơn ở bụng và dài hơn đáng kể ở lưng.
Các giống nutria tiêu chuẩn thường có khả năng sinh sản cao và yêu cầu chăm sóc ít khắt khe hơn, khiến chúng thường là lựa chọn hàng đầu cho những người nhân giống nutria. Tuy nhiên, lông của các giống tiêu chuẩn luôn có giá trị thấp hơn so với các giống màu. - Các giống nutria có màu sắc. Chúng được tạo ra thông qua quá trình lai tạo lâu dài và có mục tiêu, sự kết hợp các đột biến đặc hiệu và sự lựa chọn cẩn thận con cái để nhân giống. Hải ly màu thường kém sinh sản hơn, và một số loài cần điều kiện nuôi dưỡng đặc biệt. Ví dụ, hải ly kem và bạc chịu nhiệt kém hơn, trong khi hải ly trắng rất khắt khe về chất lượng thức ăn.
| Tên | Màu lông | Đặc điểm sinh sản | Khả năng chống lạnh |
|---|---|---|---|
| Cổ điển | Nâu với ánh vàng | Không phô trương | Cao |
| Hải ly trắng | Trắng hoặc bạc | Yêu cầu thực phẩm | Thấp |
| Hải ly đen | Đen hoặc nâu sẫm | Tương tự như tiêu chuẩn | Cao |
Cổ điển
Classic là loại lông nutria phổ biến và được ưa chuộng nhất. Nó có màu sắc tự nhiên từ nâu nhạt đến nâu sẫm.
Chuột nước tiêu chuẩn, hay còn gọi là chuột nước cổ điển (còn được gọi là chuột nước) là đại diện phổ biến của loài này được tìm thấy trong tự nhiên. Ngoại hình của chúng giống với chuột nước hoang dã, với bộ lông màu nâu. Những giống chuột này tương đối dễ nuôi, dễ chăm sóc, có chế độ ăn uống và nhu cầu bảo dưỡng thấp.
Đặc điểm của lông Lông Nutria có màu nâu tự nhiên với ánh vàng, rất mềm mại, dày và mịn.
Tính chất của lông – có khả năng cách nhiệt tuyệt vời. Lông rất nhẹ, nên quần áo làm từ lông này sẽ không gây cảm giác nặng nề. Lông nutria cổ điển cũng rất bền và lâu dài, và lông của nó không bị sờn.
- ✓ Lông Nutria không thấm nước do được tẩm mỡ tự nhiên.
- ✓ Lớp lông tơ của hải ly có khả năng tự làm sạch bụi bẩn một cách độc đáo.
Hải ly trắng
Lông nutria trắng đặc biệt hấp dẫn và được săn đón. Nó có độ bóng đẹp và độ trắng hoàn hảo, mang lại cho các sản phẩm lông thú vẻ ngoài sang trọng và thanh lịch.
Trong số các giống có thể lấy được da hải ly trắng, nổi bật là những giống sau:
rượu vang trắng Ý
Chúng thường bị nhầm lẫn với loài nutria trắng từ Azerbaijan. Tuy nhiên, chúng dễ dàng được phân biệt bởi bộ lông màu kem. Giống nutria này được nhập khẩu vào Liên Xô từ Ý vào năm 1958. Khi những con nutria này lần đầu tiên được lai tạo, chúng được đặt nhiều tên khác nhau: "bạch tạng", "ngà voi" và "tuyết tan". Sau này, cái tên "White Italian" đã trở nên phổ biến.
Bộ lông của chúng màu trắng, với lớp lông tơ màu kem. Da chúng màu hồng, mắt nâu sẫm và ria mép màu trắng.
Về khả năng sinh sản, giống nutria Ý tương tự như giống tiêu chuẩn; lứa đẻ của chúng gồm năm con. Nếu lai nutria trắng, tất cả con non sẽ có màu trắng. Tuy nhiên, nếu lai nutria tiêu chuẩn với nutria trắng, con non sẽ có màu bạc.
Tuyết rơi
Giống chuột này thu hút sự chú ý với bộ lông tuyệt đẹp. Chuột nutria tuyết được lai tạo bằng cách lai chuột nutria vàng và bạc.
Chúng có bộ lông trắng sáng và chiếc mũi hồng. Má được bao phủ bởi những sợi lông trắng dài và cứng gọi là ria mép. Mắt chúng màu nâu nhạt. Chúng được phân biệt bằng thân hình thấp, hơi dài và đầu to. Con trưởng thành nặng tới 10 kg. Con cái dài 50–60 cm, trong khi con đực dài 70–80 cm. Mỗi lứa trung bình có 4–5 con non.
Lông nutria tuyết sang trọng và được giới yêu lông săn đón. Chất lượng của nó sánh ngang với lông chồn vizon cổ điển. Lông của nutria trắng tinh, không có sắc tố. Thịt nutria tuyết là một món ngon, có hương vị sánh ngang với thịt thỏ hoặc thịt gà.
Để có được con non khỏe mạnh, nên lai tạo chuột hải ly tuyết với các giống khác. Khi lai hai con chuột hải ly tuyết, lứa đẻ sẽ nhỏ. Tốt nhất nên lai chúng với chuột hải ly trắng ngọc trai hoặc chuột hải ly be.
người da trắng Azerbaijan
Chuột hải ly được lai tạo ở Liên Xô. Các nhà lai tạo đã tìm cách tạo ra những con vật có lông trắng, nhưng kết quả đầu tiên là những con bạch tạng và không có khả năng sinh sản. Sau đó, những con chuột hải ly có đốm trắng trên đầu đã được lai tạo, nhưng chuột hải ly trắng thực sự đã được lai tạo ở Azerbaijan vào năm 1956.
Chúng có bộ lông trắng như tuyết, bao gồm cả lông bảo vệ và lớp lông tơ. Những con vật này có vóc dáng nhỏ gọn, cổ dày và đường nối mượt mà từ cổ đến thân. Mắt, miệng và tai có viền hơi sẫm màu hơn màu lông nền.
Một trong những ưu điểm của giống chuột này là kết cấu lông và lớp lông ngoài đồng đều, khiến chuột nutria Azerbaijan đặc biệt có giá trị. Trọng lượng trung bình của một con chuột nutria Azerbaijan là 5-7 kg, và tỷ lệ sinh sản trung bình là 4-5 con mỗi lứa. Khi hai con chuột nutria Azerbaijan giao phối, con non có thể có màu trắng hoặc màu lông tiêu chuẩn, nhưng màu trắng chiếm ưu thế.
Thịt của giống này có đặc điểm là có hương vị cao; giàu dinh dưỡng, giống như thịt thỏ, nhưng có hương vị dễ chịu hơn.
Đặc điểm của lông Bộ lông của loài nutria trắng có màu trắng tinh hoặc bạc, dày và cực kỳ mềm mại khi chạm vào.
Tính chất của lông Chuột nutria trắng cũng có khả năng cách nhiệt tuyệt vời và giữ nhiệt tốt. Bộ lông của chúng thậm chí còn mềm mại và dày dặn hơn so với chuột nutria thông thường.
Hải ly đen
Lông nutria đen là một loại lông kỳ lạ và quý hiếm. Độ bóng mượt thanh lịch và sắc đen sâu thẳm của nó mang đến cho bộ trang phục vẻ ngoài sang trọng.
Loài nutria này được nuôi ở Argentina. Về cấu trúc và khả năng sinh sản, chúng gần như giống hệt loài nutria thông thường.
Sắc thái bên ngoài và sinh sản:
- Chuột nutria đen thuần chủng có bộ lông đen đồng nhất với lớp lông lót màu xám đậm. Đôi khi, có thể quan sát thấy màu lông theo vùng, xuất hiện dưới dạng những chùm lông nhỏ phía sau tai.
- Nếu nuôi hải ly đen, con non của chúng sẽ có màu đen, mặc dù đôi khi cũng có thể sinh ra những con có màu lông chuẩn. Những con non này được phân biệt với các loài hải ly khác nhờ bộ lông màu theo vùng. Tuy nhiên, khi trở thành hải ly trưởng thành, màu lông của chúng sẽ sẫm hơn so với hải ly tiêu chuẩn.
- Khi lai giữa chuột nutria đen với chuột nutria tiêu chuẩn, những chú chuột con sinh ra có màu lông đồng nhất: đen tuyền hoặc nâu sẫm. Chúng không có màu lông phân vùng ở lưng và hai bên, nhưng theo thời gian, màu lông trên đầu và hai bên vẫn có thể phát triển. Những con chuột nutria này được gọi là chuột nutria đen phân vùng.
- Khi lai giữa nutria đen với nutria tiêu chuẩn, số lượng chó con được phân bố đều theo màu sắc: 50% màu tiêu chuẩn và 50% màu đen, tức là theo tỷ lệ 1:1.
Đặc điểm của lông Bộ lông có màu đen hoặc nâu sẫm. Chúng có lớp lông bảo vệ sẫm màu và lông tơ màu xám sẫm, đôi khi có chút nâu ở phần ngọn. Bộ lông rất dày, mượt và bóng.
Tính chất của lông – Bộ lông của nutria đen có khả năng cách nhiệt tuyệt vời, nhưng dày hơn và ít bông hơn so với nutria trắng và nutria cổ điển, đồng thời có vẻ ngoài thanh lịch và bóng bẩy hơn.
So sánh da hải ly và da chuột xạ hương
Da hải ly và da chuột xạ hương là một trong những chất liệu phổ biến nhất để làm quần áo và phụ kiện. Tuy nhiên, chúng có một số điểm khác biệt.
So sánh lông của chuột xạ hương và chuột nutria:
- Hoàn thiện: Da Nutria có lớp phủ dày hơn da chuột xạ hương, mang lại vẻ ngoài sang trọng hơn và hấp dẫn hơn đối với các nhà thiết kế thời trang.
- Ấm: Lông Nutria có khả năng cách nhiệt vượt trội so với lông chuột xạ hương. Nó giữ nhiệt hiệu quả hơn và ngăn ngừa đóng băng.
- Giá: Da hải ly thường có giá cao hơn da chuột xạ hương do độ bền, tính độc quyền và nhu cầu thị trường cao.
- Lông thú:
- Lông chuột xạ hương thô và cứng hơn. Nó có thể trông bóng và mượt hơn lông chuột nutria. Chuột xạ hương có lông ngắn hơn và kết cấu ít mềm mại hơn.
- Lông chuột Nutria có kết cấu mềm mại và dày hơn da chuột xạ hương. Nó cũng mềm mại hơn khi chạm vào và có khả năng cách nhiệt tốt hơn.
- Sức mạnh: Da chuột xạ hương là vật liệu bền hơn, giúp bảo vệ cơ thể khỏi cái lạnh tốt hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là lông chuột xạ hương có tuổi thọ tương đối ngắn và nhanh hỏng hơn do lớp lông tơ yếu.
Chế biến da
Chế biến da hải ly là quá trình loại bỏ chất béo và các chất hữu cơ khác khỏi da để ngăn ngừa sự phân hủy và tăng cường độ bền, độ đàn hồi và khả năng chống chịu các tác động bên ngoài khác nhau.
Quá trình hoàn thiện bao gồm một số giai đoạn:
- Ngâm: Ngâm da hải ly sống trong các dung dịch đặc biệt, chẳng hạn như dung dịch nước muối hoặc chế phẩm enzyme. Mục đích của việc ngâm là làm mềm da, phá vỡ liên kết disulfide và loại bỏ các chất gây ô nhiễm tự nhiên cũng như cặn thịt. Da được ngâm trong dung dịch ngâm trong vài ngày hoặc vài tuần cho đến khi chúng được ngâm hoàn toàn.
- Làm thịt: Sau khi ngâm, da hải ly trải qua quá trình loại bỏ lông bằng phương pháp cơ học. Một dụng cụ đặc biệt, gọi là dụng cụ tách thịt, sẽ loại bỏ lông khỏi da. Việc tách thịt được thực hiện cẩn thận và nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương da.
- Tẩy dầu mỡ: Tẩy dầu mỡ da hải ly giúp loại bỏ mỡ và phần thịt còn sót lại sau khi lột da. Việc này được thực hiện bằng dung dịch hóa học hoặc chất tẩy dầu mỡ chuyên dụng. Tẩy dầu mỡ giúp đảm bảo độ sạch và độ đàn hồi của da, đồng thời cải thiện khả năng hấp thụ thuốc nhuộm.
- Ngâm chua: Da Nutria được ngâm trong dung dịch muối chua chứa muối và axit. Dung dịch muối chua giúp ổn định da, bảo vệ da khỏi sự phân hủy và hoạt động của vi khuẩn. Nó cũng cải thiện khả năng thẩm thấu thuốc nhuộm và củng cố cấu trúc da.
- Thuộc da: Thuộc da là một quá trình tiếp theo giúp da hải ly trở nên mềm dẻo và chắc chắn. Để đạt được điều này, da được xử lý bằng các chất thuộc da đặc biệt, chẳng hạn như tannin, thấm sâu vào da và bám chặt vào các sợi da. Nhờ đó, da trở nên mềm dẻo, chống nước và giữ được hình dạng.
- Làm béo: Sau khi thuộc da, da hải ly thường được xử lý bằng phương pháp mỡ hóa. Trong quá trình này, mỡ hoặc dầu được bôi lên da. Phương pháp này cung cấp dưỡng chất và độ ẩm tuyệt vời, làm mềm da và tạo độ bóng. Quá trình mỡ hóa cũng giúp da mềm dẻo hơn và chống chịu được các tác động bên ngoài.
Việc chế tác da hải ly là một quá trình tỉ mỉ, đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng. Việc hiểu rõ trình tự các bước và đặc điểm cụ thể sẽ giúp tạo ra vật liệu chất lượng cao, ứng dụng được trong nhiều lĩnh vực thời trang và thiết kế.
Có nhiều cách khác nhau để chế biến lông hải ly.
- Cắt tóc – được thực hiện để tạo ra sản phẩm lông thú có vẻ ngoài đồng đều và gọn gàng hơn.
- Nhổ râu – giúp loại bỏ những sợi lông cứng trên lông, giúp lông trông đẹp hơn và mềm mại hơn.
Thông thường, người ta sử dụng kết hợp cả hai phương pháp để đạt được kết quả tốt nhất.
Chăm sóc lông Nutria
Để giữ cho bộ lông nutria luôn trong tình trạng hoàn hảo và kéo dài tuổi thọ, việc chăm sóc và bảo dưỡng đúng cách là rất cần thiết.
Sau đây là một số khuyến nghị:
- Bảo quản sản phẩm lông thú nutria ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt, trong bao bì chuyên dụng hoặc trên móc treo để tránh biến dạng.
- Làm sạch lông bằng bàn chải mềm hoặc bàn chải lông chuyên dụng để loại bỏ bụi bẩn. Tránh sử dụng hóa chất mạnh. Đối với lông bị bẩn nặng, nên liên hệ với chuyên gia chuyên về vệ sinh và chăm sóc các sản phẩm lông thú.
- Tránh để lông nutria bị ướt vì điều này có thể làm hỏng cấu trúc và đặc tính của lông. Nếu lông bị dính nước, hãy nhẹ nhàng lau sạch bằng khăn khô.
Chi phí và doanh số
Giá lông nutria phụ thuộc vào các yếu tố như chất lượng da, độ hiếm của giống, mẫu mã, kích thước và màu sắc, nhu cầu thị trường và thương hiệu. Giá trung bình có thể dao động từ 5.000 đến 15.000 rúp mỗi chiếc.
Lông thú nutria là một sản phẩm khá đắt tiền vì đòi hỏi phải đầu tư đáng kể vào việc nhân giống và nuôi thú nutria, nhưng khoản đầu tư này hoàn toàn xứng đáng nhờ độ bền và vẻ ngoài sang trọng của nó.
Lông thú Nutria được bán tại các salon lông thú, cửa hàng thời trang và cửa hàng trực tuyến, cũng như tại các chợ chuyên biệt và đấu giá lông thú. Sự phổ biến của loại lông này ngày càng tăng lên hàng năm, bởi đây là một trong những loại lông thú được săn đón và uy tín nhất trên thị trường thời trang quốc tế.
Lông Nutria là một chất liệu độc đáo với lịch sử sử dụng lâu đời. Nhờ những đặc tính ưu việt, nó trở thành lựa chọn phổ biến cho quần áo và phụ kiện thời trang. Lông Nutria có nhiều loại, bao gồm cổ điển, trắng và đen, cho phép bạn lựa chọn hoàn hảo theo sở thích cá nhân.


















