Đối với một người nông dân thiếu kinh nghiệm muốn thử sức với nghề nhân giống hải ly, thật khó để ước tính ngay lợi nhuận của dự án. Để rõ ràng hơn, tốt nhất nên so sánh hải ly đầm lầy với một loài gặm nhấm khác cũng có lông và thịt quý giá - chuột xạ hương. Loài vật này cũng được nuôi để sinh sản hàng loạt nhằm mục đích bán sau này.
Mô tả về động vật
Chuột hải ly thuộc họ chuột Nutria. Chúng sống bán thủy sinh.

Đặc điểm của người trưởng thành:
- cân nặng 10–12 kg;
- chiều dài cơ thể 46–60 cm (không tính đuôi);
- cơ thể khỏe mạnh;
- Răng cửa có màu cam sáng;
- môi khép chặt vào răng;
- có 5 ngón tay ở chi trước;
- Lông ở lưng có màu nâu, ở bụng nhạt hơn một chút với những đốm vàng nhỏ.
- ✓ Răng cửa màu cam sáng cho thấy sức khỏe và di truyền tốt.
- ✓ Lông dày không có chỗ hói là dấu hiệu của lông chất lượng cao.
Chuột xạ hương không phải là họ hàng gần của hải ly, mặc dù cả hai loài đều thuộc cùng một bộ gặm nhấm. Trong khi hải ly trông giống hải ly, thì chuột xạ hương lại có ngoại hình giống chuột cống.
Nutria Lớn hơn chuột xạ hương gần 10 lần (nặng 1,3–1,8 kg). Chiều dài cơ thể của loài gặm nhấm này cũng thay đổi đáng kể (chuột bán thủy sinh chỉ dài 23–35 cm).
Nhưng các loài động vật có nhiều đặc điểm tương đồng về ngoại hình:
- thân hình tròn;
- đầu có kích thước nhỏ;
- nhãn cầu nằm ở vị trí cao;
- có màng ở chân sau (cả hai loài động vật đều bơi rất giỏi);
- Bộ lông dày và mềm.
Loài động vật này dễ bị nhầm lẫn bởi màu sắc của lưng. Màu sắc của chúng dao động từ nâu đến nâu sẫm.
Sự khác biệt nằm ở màu sắc của bụng. Chuột hải ly có màu nâu nhạt với những đốm vàng nhạt. Chuột xạ hương có bộ lông màu xám nhạt pha chút xanh lam.
Chuột dinh dưỡng và chuột xạ hương có sở thích môi trường sống tương tự nhau. Chúng sống ở bờ nước và đầm lầy, nơi có thảm thực vật phong phú. Cỏ là thức ăn chính của chúng.
Đặc điểm của hành vi trong tự nhiên và ở nhà
Lối sống của những loài động vật này hoàn toàn khác nhau trong tự nhiên và trong điều kiện nuôi nhốt. Các đặc điểm đặc trưng của hải ly bao gồm:
- Chúng chỉ hoạt động vào ban đêm, chui ra khỏi hang để tìm kiếm thức ăn.
- Chúng làm tổ trên sườn dốc hoặc bờ dốc. Mỗi hang chứa khoảng 10 cá thể: một số con cái, một con đực và những con non mới sinh. Những con đực non, khi trưởng thành, sẽ rời tổ và sống riêng.
- Chuột nutria thuần hóa được mô tả là loài vật nuôi thân thiện và tốt bụng. Chúng nhanh chóng làm quen với con người.
- Trong số những con nutria sống trong điều kiện nuôi nhốt, có những cá thể có hành vi phi xã hội. Chúng không thích tiếp xúc với đồng loại, chứ đừng nói đến con người. Những con vật như vậy được nuôi trong một lồng riêng.
Không giống như chuột hải ly, chuột xạ hương có những đặc điểm sau:
- Hoạt động mạnh nhất diễn ra vào sáng sớm và tối trước khi mặt trời lặn. Nhìn chung, đây là những loài động vật chậm chạp, vụng về và bất lực.
- Để định cư lâu dài, họ xây dựng nơi trú ẩn bằng bất kỳ vật liệu tự nhiên nào: lau sậy, cỏ, cói hoặc sậy. Họ xây dựng những công trình hai tầng. Nơi trú ẩn tạm thời thì nhỏ hơn.
- Chúng là loài chung thủy và chỉ sống theo bầy đàn lớn. Mỗi gia đình chiếm một lãnh thổ dài tới 150 mét. Mỗi cá thể đều canh gác tổ của mình, thậm chí còn có cả những trạm cho ăn chuyên dụng.
- Chuột xạ hương rất khó sống sót trong điều kiện nuôi nhốt. Ở các trang trại, chúng trở nên nhút nhát và không chịu được sự tiếp xúc của con người. Việc động vật được mua về để nhân giống thường không sinh sản là chuyện bình thường.
Sinh sản và tuổi thọ
Mặc dù các loài động vật có ngoại hình tương tự nhau, nhưng quá trình sinh sản của chúng lại khác nhau. Quá trình sinh sản diễn ra như sau:
- Trong hải ly. Trưởng thành về mặt sinh dục xảy ra ở độ tuổi 4-5 tháng. Con cái chiếm ưu thế trong mối quan hệ. Chúng "săn" con đực để giao phối một lần sau mỗi 24-30 ngày. Con non mới được sinh ra hai lần một năm, thường vào quý đầu tiên và quý thứ ba.
Thời kỳ mang thai của chuột Nutria kéo dài từ 127 đến 137 ngày. Chuột cái sinh khoảng sáu con, tất cả đều có răng, lông ngắn và thị lực tốt. Mỗi con non nặng từ 80 đến 380 g. - Chuột xạ hương. Chuột xạ hương cái sẵn sàng giao phối khi được 8 tháng tuổi. Ham muốn tình dục kéo dài 30 ngày. Một con chuột xạ hương cái sinh ba lần trong 12 tháng.
Con cái cho con bú trong 128 ngày. Mỗi lần sinh, nó đẻ ra từ năm đến sáu con non. Chúng yếu ớt và mù lòa.
Về tuổi thọ, hải ly vượt trội hơn chuột xạ hương:
- Trong tự nhiên, hải ly đầm lầy sống khoảng 4–5 năm, vì chúng thường bị săn bắt. Hải ly thuần hóa có thể sống tới 12 năm trong các trang trại.
- Trong tự nhiên, một con chuột bán thủy sinh có thể sống tới 3 năm. Nếu được chăm sóc đúng cách, tuổi thọ của chúng có thể kéo dài đến 10 năm trong điều kiện nuôi nhốt.
Dinh dưỡng của hải ly và chuột xạ hương
Chế độ ăn của chuột hải ly và chuột xạ hương hoàn toàn giống nhau. Trong chế độ ăn của những loài động vật này có:
- cây lau sậy;
- cây lau;
- hoa súng;
- cây mía;
- ếch;
- kỳ nhông;
- động vật có vỏ;
- cá nhỏ.
Động vật gặm nhấm ăn mầm và thân rễ. Thân cây hiếm khi được ăn. Thức ăn động vật chỉ có trong chế độ ăn khi thiếu thức ăn thực vật.
Các đặc tính có lợi của thịt
Nhiều người không ưa thịt hải ly và chuột xạ hương vì chúng là loài gặm nhấm. Tuy nhiên, sản phẩm này có thành phần hóa học tốt và nhiều đặc tính có lợi.
Bảng so sánh các loại thịt động vật:
| Thịt Nutria | Thịt chuột xạ hương | |
| Thành phần hóa học | Chứa:
| Chứa:
|
| Giá trị dinh dưỡng | 100 g sản phẩm chứa:
| 100 g sản phẩm chứa:
|
| Hàm lượng calo (trên 100 g sản phẩm) | 176 kcal | 162 kcal |
| Lợi ích | Thịt có tác dụng tích cực đến:
| Thịt chuột xạ hương được khuyến nghị cho những người mắc các bệnh sau:
|
| Tác hại và chống chỉ định |
Những người bị bệnh không nên ăn:
| Sản phẩm không gây hại cho cơ thể con người. |
Việc bổ sung các sản phẩm thịt nội tạng vào chế độ ăn của trẻ em không bị cấm. Thịt chuột xạ hương nên được đưa vào chế độ ăn của trẻ một cách thận trọng và với số lượng nhỏ.
Giá thịt chuột hải ly và chuột xạ hương gần như nhau - từ 600 đến 1.500 rúp một kg. Giá chính xác phụ thuộc vào độ tuổi của chúng.
Ngoài thịt, mỡ động vật cũng rất được coi trọng. Thành phần này có đặc tính dược liệu và được sử dụng như một loại thực phẩm bổ sung.
Giá trị của lông động vật
Nông dân không chỉ bán thịt mà còn bán cả da của chúng. Lông của hải ly và chuột xạ hương cũng được người tiêu dùng coi trọng không kém.
Tính chất của lông động vật gặm nhấm:
- Chống ẩm. Sản phẩm lông thú không thấm nước khi trời mưa. Độ ẩm chỉ đọng lại trên bề mặt quần áo, không thấm vào các lớp vải.
- Ngoại hình hấp dẫn. Vẻ đẹp thẩm mỹ của da có thể so sánh với lông chồn. Bộ lông mềm mại và mịn màng.
- Khả năng giữ nhiệt. Da của loài gặm nhấm giữ lại nhiệt lượng tỏa ra từ cơ thể con người.
- Sự mềm mại. Các sản phẩm làm từ lông chuột xạ hương và hải ly không bị mất đi đặc tính ngay cả sau khi vệ sinh.
- Sức mạnh. Bộ lông có khả năng chống lại nhiều loại tác động cơ học khác nhau.
- Xoa dịu. Những chiếc áo khoác làm từ lông thú quý có trọng lượng tương đương với một chiếc áo khoác lông vũ nhẹ.
Giá da động vật bán thủy sinh cũng gần tương đương: da hải ly có giá 500 rúp, da chuột xạ hương có giá 450 rúp. Giá cả phụ thuộc vào chất lượng thuộc da, lông và giống loài.
Chăn nuôi trên trang trại
Nuôi hải ly là một nghề tương đối hiếm nhưng mang lại lợi nhuận cao. Hải ly cung cấp thịt, da và mỡ có giá trị.
Tuy nhiên, nội dung và nhân giống hải ly Có một số sắc thái. Chính sự chăm sóc đặc biệt sẽ quyết định khả năng sinh sản của loài gặm nhấm và chất lượng da của chúng. Đặc điểm:
- cần có một chiếc lồng hoặc chuồng đặc biệt có thể tiếp cận được nhiều nước;
- động vật cần được cung cấp sự im lặng (nếu không chúng sẽ sợ hãi, chán nản, chán ăn và không muốn sinh sản);
- hải ly thích ánh sáng mặt trời hơn ánh sáng nhân tạo (đèn được sử dụng nếu động vật được nuôi để giết mổ);
- Nutria phải được cho ăn hai lần một ngày và chế độ ăn sẽ khác nhau vào các thời điểm khác nhau trong năm;
- động vật không thể tưởng tượng được cuộc sống của nó nếu không có nước - nó uống rất nhiều và thường xuyên;
- Cá thể đã thuần hóa cần nhiệt độ ấm áp (nhiệt độ yêu cầu không thấp hơn + 8 độ);
- Chỉ những con cái và con đực trong độ tuổi sinh sản mới được phép giao phối.
- ✓ Nhiệt độ phòng không được thấp hơn +8°C để phòng ngừa bệnh tật.
- ✓ Việc tiếp cận nguồn nước sạch dồi dào để uống và tắm rửa là điều cần thiết.
Ưu điểm của việc nuôi hải ly:
- con vật cung cấp cho chủ nhân của nó những sản phẩm có giá trị trên thị trường;
- thu nhập bổ sung từ việc bán hải ly mới sinh;
- chúng ăn với số lượng nhỏ, giúp giảm chi phí chuẩn bị thức ăn;
- không cần kỹ năng đặc biệt để trồng trọt;
- hiếm khi bị bệnh, tỷ lệ tử vong thấp;
- phát triển đến kích thước trưởng thành trong vòng vài tháng;
- Một số chương trình của chính phủ đã được xây dựng cho loại hình kinh doanh này (theo họ, hoạt động này không phải chịu thuế).
Kinh doanh cũng có một số nhược điểm:
- Những người nông dân mới vào nghề rất khó tìm được người mua sản phẩm của mình;
- Phải mất thời gian và một khoản tiền nhất định để quảng cáo nhằm thu hút khách hàng;
- Nếu không có nguồn cung cấp nguyên liệu thì cần phải tìm những nhà cung cấp đáng tin cậy và có lương tâm.
Không giống như chuột hải ly, chuột xạ hương dễ nuôi tại nhà. Chúng được nuôi trong chuồng kín, nhưng kích thước nhỏ gọn cho phép nuôi trong lồng dành cho thỏ hoặc gà. Những lưu ý khác trong chăn nuôi bao gồm:
- không nên để động vật tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời;
- nơi cư trú phải được bảo vệ khỏi gió lùa;
- Nên cung cấp hệ thống thông gió trong chuồng vì con đực thải ra dòng chất lỏng có mùi hôi (da sẽ hấp thụ mùi và không thích hợp để bán);
- Ngoài thức ăn thực vật, bạn có thể cho chúng ăn thức ăn hỗn hợp dành riêng cho thỏ.
Nhược điểm:
- Bạn cần phải làm quen với tính cách của con vật và tìm cách tiếp cận nó (nếu không, bạn sẽ không thể tăng cân hoặc sinh con từ một con vật nhút nhát), điều này mất rất nhiều thời gian;
- Có thể có lợi nhuận khi nuôi động vật với số lượng lớn vì kích thước nhỏ của chúng tạo ra ít thịt và da.
Việc nuôi cả hai loại động vật này đòi hỏi đầu tư đáng kể. Bao gồm:
- mua thực phẩm cho những cá nhân đầu tiên (tối ưu là 50 gia đình);
- chi phí xây dựng môi trường sống cho động vật (cộng với việc trang bị khu vực tắm cho các chuồng nuôi);
- trả lương cho công nhân (không thể tự mình giải quyết vấn đề chăn nuôi quy mô lớn);
- thiết bị thuộc da;
- quảng cáo (thị trường bán hàng có hạn), v.v.
Bạn có thể tiết kiệm được một số thứ:
- mua lồng cũ;
- xây dựng một chuồng trại từ vật liệu phế thải;
- Trồng thực vật để lấy thức ăn tại địa điểm của bạn.
Thời gian hoàn vốn bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố:
- điều kiện riêng của từng khu vực;
- sự hiện diện của các đối thủ cạnh tranh trong lĩnh vực trồng trọt và bán sản phẩm;
- sự hiện diện của thị trường bán hàng.
Một doanh nghiệp nhân giống chuột hải ly và chuột xạ hương sẽ tự hoàn vốn trong khoảng 6-10 tháng, giả sử thịt và da được bán. Nếu bán thêm con non hoặc mỡ, thời gian hòa vốn sẽ ngắn hơn đáng kể.
Bảng so sánh lợi nhuận chăn nuôi
Tất cả những điểm khác biệt và tương đồng nêu trên giữa hải ly và chuột xạ hương được tóm tắt trong bảng so sánh. Bảng này cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của việc nuôi hải ly so với chuột xạ hương.
| Chỉ số | Nutria | Chuột xạ hương |
| Tuổi thọ ở nhà | 12 tuổi | 10 năm |
| Kích thước động vật (trọng lượng/chiều dài cơ thể) | 12 kg / 60 cm | 2 kg / 35 cm |
| Giá cho mỗi con trưởng thành/chó con | 1.500/500 | 1.500/500 |
| Khả năng sinh sản (số chó con mỗi lứa / số lứa mỗi năm) | 6 / 2 | 6 / 3 |
| Chi phí trung bình của da (mỗi miếng tính bằng rúp) | 500 | 450 |
| Chi phí trung bình cho mỗi con vật (tính bằng rúp) | 800 | 800 |
Chuột dinh dưỡng và chuột xạ hương rất giống nhau, không chỉ về ngoại hình. Chúng có chế độ ăn, môi trường sống và khả năng bơi lội tương tự nhau. Quá trình sinh sản và lối sống của chúng cũng khác nhau. Cả hai loài động vật này đều là nguồn thu nhập cho nông dân.



Bài viết hữu ích. Chúng tôi đang phân vân không biết nên nuôi chuột hải ly hay chuột xạ hương. Sau khi tìm hiểu kỹ, chúng tôi quyết định chọn chuột hải ly. Chúng tôi đã cân nhắc ưu nhược điểm và… chấp nhận rủi ro. Chúng tôi đã nuôi chúng được bảy tháng rồi, và cho đến nay vẫn chưa gặp vấn đề gì. Chúng tôi đang cố gắng làm theo khuyến nghị của bạn. Nhân tiện, chúng tôi đã tìm được nhà cung cấp thức ăn và thậm chí còn biết bán thịt ở đâu.