Đang tải bài viết...

Nọc ong: thành phần, tác dụng và cách sử dụng

Bên cạnh mật ong nổi tiếng, người nuôi ong còn thu được nhiều sản phẩm hữu ích khác từ tổ ong của họ: sáp, ong chếtsữa ong chúa, keo ong và nọc ong. Nọc ong được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm y tế và mỹ phẩm. Hãy cùng tìm hiểu nọc ong là gì, lợi ích và nguy hiểm của nó.

Nọc ong được hình thành như thế nào?

Nọc ong là một chất lỏng không màu, có mùi giống mật ong. Nó có hoạt tính sinh học, nên khô ngay lập tức khi tiếp xúc với không khí. Với số lượng lớn, nọc ong cực kỳ độc hại, thậm chí nguy hiểm cho con người (450 con ong đốt được coi là tử vong, trong khi 180 con ong trở lên gây ngộ độc nghiêm trọng). Với liều lượng nhỏ, nọc ong được sử dụng trong thẩm mỹ và y học.

Nọc độc được sản sinh trong tuyến đốt của ong. Cả ong thợ và ong chúa đều có tuyến này, và chúng tiết ra cùng một loại nọc độc. Mỗi ngòi của ong chứa từ 0,2 đến 0,8 miligam nọc độc, được côn trùng tiêm vào khi đốt. Đối với ong thợ, nọc độc đóng vai trò bảo vệ tổ ong và đàn ong. Tuy nhiên, ong chúa chỉ sử dụng ngòi của mình để tiêu diệt những con ong đối thủ.

Một con ong không thể đốt nếu bụng của nó chứa đầy mật ong, và thường chết khi đốt vì nó không thể rút ngòi ra.

Nọc ong

Vòi chích của ong được thiết kế sao cho một khi đã bị chích thì không thể rút ra được. Trái với quan niệm phổ biến, không phải tất cả ong đều chết sau khi chích. Nếu con ong cẩn thận bay ra xa nạn nhân, nó sẽ mất vòi chích nhưng vẫn sống sót. Cái chết không phải do mất vòi chích, mà là do tổn thương các cơ quan nội tạng khi vòi chích bị rút ra khỏi cơ thể ong trong lúc con ong vội vã bỏ chạy.

Nọc ong được lấy như thế nào

Để thu thập đủ lượng nọc ong cần thiết, cần một số lượng lớn ong. Nguồn nguyên liệu này được thu thập tại một trại ong. Có ba phương pháp để thu thập chất này:

  • sử dụng nhíp bằng tay;
  • sử dụng dầu đào;
  • sử dụng dụng cụ thu gom chất độc.
So sánh các phương pháp lấy nọc ong
Phương pháp Hiệu quả An toàn cho ong Tốc độ thu thập
Sử dụng nhíp thủ công Thấp Cao Thấp
Công dụng của dầu đào Trung bình Thấp Trung bình
Sử dụng bẫy độc Cao Cao Cao

Việc lấy nọc ong thủ công đòi hỏi rất nhiều thời gian, kỹ năng và kinh nghiệm. Khi dùng nhíp, bạn phải bắt từng con côn trùng một và ấn nhẹ để ong nhả nọc nhưng không nhả ngòi. Khi dùng dầu, bạn thả nhiều con ong vào lọ cùng một lúc. Phương pháp này đơn giản và nhanh hơn nhiều, nhưng hầu hết côn trùng đều chết trong quá trình này.

Mẹo thu gom chất độc an toàn
  • • Sử dụng quần áo bảo hộ để tránh bị cắn.
  • • Kiểm tra thiết bị thu gom chất độc trước khi sử dụng.
  • • Hạn chế thời gian thu thập nọc độc để giảm thiểu căng thẳng cho ong.

Việc sử dụng lưới điện, còn được gọi là máy thu gom nọc độc, đã giúp cuộc sống của người nuôi ong dễ dàng hơn đáng kể. Thiết bị này phát ra xung điện và buộc ong tiết nọc độc mà không làm tổn thương ngòi ong. Điều này cho phép thu được lượng nọc độc nguyên chất cần thiết mà không gây hại nghiêm trọng cho tổ ong. Lưới có máy thu gom nọc độc được đặt đối diện với cửa sổ tổ ong. Sau đó, thiết bị được bật lên.

Cảnh báo khi làm việc với nọc ong
  • × Tránh tiếp xúc trực tiếp với chất độc mà không có thiết bị bảo hộ.
  • × Tránh tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc.
  • × Để thuốc độc xa tầm tay trẻ em và động vật.

Điều quan trọng cần nhớ là việc tiêm nọc độc sẽ gây kích ứng cho ong, do đó, việc tiếp cận tổ ong sau khi lấy nọc độc mà không có thiết bị đặc biệt là rất nguy hiểm.

Thành phần và lợi ích

Nọc độc bao gồm một số chất, hợp chất protein và axit amin. Thành phần của nó rất phức tạp và chưa được hiểu đầy đủ. Các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu trong nhiều thập kỷ, khám phá ra các thành phần và đặc tính mới của chất lỏng độc đáo này. Nọc độc được tạo thành từ các protein không độc, với các thành phần hoạt tính là các nhóm protein bao gồm melittin, phospholipase và hyaluronidase. Các thành phần hoạt tính bổ sung của nọc độc bao gồm:

  • phosphatase axit;
  • axit amin (18 trong số 20);
  • axit photphat, axit sunfuric và các axit vô cơ khác;
  • các nguyên tố vi lượng.

Những đặc tính có lợi của nọc ong đã được biết đến từ thời cổ đại. Nọc ong được sử dụng chủ yếu trong y học phương Đông, bao gồm cả ở Ấn Độ, Trung Quốc và Hy Lạp cổ đại. Các nhà khoa học y học bắt đầu quan tâm đến đặc tính của chất này vào những năm 1930. Hiện nay, thành phần này được sử dụng rộng rãi trong y học và thẩm mỹ. Nọc ong có tác dụng có lợi cho mạch máu và khớp, đồng thời đóng vai trò là chất làm ấm, kháng sinh và kích thích thần kinh.

Phản ứng của cơ thể con người khi bị ong đốt

Nọc ong có thể vừa có hại vừa có lợi cho cơ thể con người khi bị ong tấn công. Sau khi bị ong đốt, cơ thể phản ứng tiêu cực với kích ứng. Quá trình này đi kèm với cảm giác khó chịu và đau đớn. Khi nọc ong phát huy tác dụng, hiện tượng sưng tấy sẽ xảy ra.

ong đốt

Khi bị nọc độc cắn, chất này sẽ thẩm thấu vào tế bào, phá hủy một phần hoặc toàn bộ tế bào. Các thành phần hoạt tính tác động lên hồng cầu, tăng tốc độ lưu thông máu để vận chuyển nọc độc nhanh hơn. Hơn nữa, nó còn làm tăng tính thấm thành mạch để hấp thu nhanh hơn.

Sau khi bị cắn, hệ thống miễn dịch được kích hoạt, gây sưng tấy. Với số lượng lớn, nọc độc gây ra phản ứng phụ mạnh, bao gồm yếu cơ, buồn nôn và sốt nhẹ.

Điều trị bằng nọc ong

Điều trị bằng nọc ong được gọi là apitherapy (liệu pháp ong). Phương pháp này được sử dụng để điều trị các bệnh lý về khớp và mạch máu do nọc ong gây ra. Ban đầu, phương pháp điều trị này phổ biến trong y học dân gian. Đến giữa thế kỷ 20, nó mới được các nhà khoa học chú ý. Hiện nay, nọc ong cũng được sử dụng trong y học chính thống. Nhiều loại thuốc có chứa nọc ong hoặc các thành phần của nó.

Các bác sĩ tin rằng nọc ong là chất kích thích miễn dịch độc đáo, có tác dụng đặc biệt có lợi cho khớp.

Phương pháp điều trị

Có nhiều phương pháp được sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến nọc ong. Trước khi bắt đầu liệu trình điều trị, bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh, thực hiện các xét nghiệm cần thiết và xác định xem bệnh nhân có bị dị ứng với các thành phần của nọc ong hay không. Sau đó, phương pháp điều trị tối ưu sẽ được lựa chọn.

Tiêu chí lựa chọn phương pháp điều trị bằng nọc ong
  • ✓ Có phản ứng dị ứng
  • ✓ Loại và giai đoạn của bệnh
  • ✓ Khả năng chịu đựng của từng cá nhân đối với các thành phần của chất độc

Liệu pháp ong đốt, hay còn gọi là apitherapy, là một phương pháp truyền thống. Liệu trình bắt đầu bằng một vết ong đốt, sau đó liều lượng nọc độc được tăng dần. Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ tiến trình điều trị và tình trạng của bệnh nhân, do đó việc điều trị vô hại và hầu như không gây đau đớn.

Kế hoạch trị liệu bằng ong
  1. Tiến hành xét nghiệm dị ứng.
  2. Xác định liều lượng chất độc ban đầu.
  3. Tăng liều dần dần dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
  4. Theo dõi tình trạng của bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị.

Ngoài việc điều trị vết ong đốt, còn có những cách điều trị sau đây bằng nọc ong:

  • Bôi thuốc mỡ – thường được sử dụng để điều trị tại chỗ hoặc tại các điểm cụ thể trên cơ thể – nhắm mục tiêu cụ thể vào các cụm tế bào thần kinh. Phương pháp này khá hiệu quả và hoàn toàn không gây đau.
  • Hít vào – hít phải hơi nước cùng với thành phần dễ bay hơi của chất độc.
  • Điện di – đưa chất độc vào cơ thể bằng dòng điện.
  • Tiêm bắp Liều lượng thuốc nhỏ. Thường được dùng để điều trị tại chỗ, ví dụ như các khớp.
  • Thuốc dạng viên nén hoặc viên nang – phương pháp đơn giản nhất, nhưng không hiệu quả vì chất độc đã được trung hòa một phần bởi dịch vị.

Các chuyên gia lưu ý rằng việc kết hợp điều trị bằng thuốc có nguồn gốc từ nọc ong và sử dụng mật ong làm tăng đáng kể hiệu quả của liệu pháp, đẩy nhanh tác dụng của nọc ong và có tác dụng có lợi cho toàn bộ cơ thể..

Để tìm hiểu thêm về các phương pháp và kỹ thuật điều trị các bệnh phổ biến và nguy hiểm bằng nọc ong, hãy xem video này:

Nọc ong được dùng để chữa những bệnh gì?

Chất độc đáo này có tác dụng đa dạng lên nhiều vùng của cơ thể, chủ yếu là hệ tim mạch và hệ thần kinh. Do đó, nọc ong được sử dụng để điều trị các bệnh lý như:

  • bệnh đa xơ cứng;
  • tăng huyết áp;
  • đau khớp;
  • bệnh ngoài da.

Nọc độc cải thiện đáng kể tuần hoàn máu, kích thích lưu thông máu. Nó cũng có tác dụng chống viêm. Phương pháp điều trị có thể khác nhau tùy theo từng tình trạng bệnh.

Nọc ong trong thẩm mỹ

Chất này được sử dụng rộng rãi trong y học, nhưng đặc biệt có giá trị trong việc duy trì vẻ đẹp và sự trẻ trung của làn da. Các chuyên gia thẩm mỹ thường thêm chất độc này vào các chất bảo quản và trẻ hóa da, kem dưỡng ẩm và các sản phẩm phục hồi.

Thành phần hoạt chất chính được đánh giá cao trong ngành thẩm mỹ là apitoxin..

Các chuyên gia lưu ý rằng tác dụng của apitoxin tương tự như Botox, mặc dù chất này là tự nhiên và không có bất kỳ tác động tiêu cực nào đến cơ thể.

Các thành phần nọc ong tác động tích cực lên da, kích thích sản sinh collagen và elastin. Kem dưỡng mang lại làn da sáng khỏe, làm mờ nếp nhăn và làm mờ các nếp nhăn lớn. Nọc ong cũng là một thành phần trong một số loại son môi, mang lại sắc màu rực rỡ và đường nét rõ ràng hơn cho đôi môi.

Các chế phẩm dược phẩm có chứa nọc ong

Các sản phẩm chiết xuất từ ​​nọc ong không chỉ có sẵn tại các thẩm mỹ viện mà còn có sẵn tại các hiệu thuốc. Chúng được sử dụng để giảm viêm, đẩy nhanh quá trình lành vết thương và loại bỏ mụn mủ trên da.

Thuốc mỡ nọc ong phổ biến nhất tại các hiệu thuốc Nga là "Sofia" và "Bee Venom 911". Kem này được bôi tại chỗ lên vùng bị viêm để điều trị tổn thương khớp. Nó cũng được sử dụng cho viêm rễ thần kinh, thoái hóa xương khớp và các bệnh lý cơ xương khớp khác. Những sản phẩm này có đặc tính chống viêm và làm ấm, giá cả phải chăng và hiệu quả cao.

Nọc ong 911

Chống chỉ định và biện pháp phòng ngừa

Mặc dù có hiệu quả và chỉ định cao, nọc ong không phù hợp với tất cả mọi người. Phản ứng của cơ thể có thể tích cực hoặc tiêu cực. Tác dụng phụ bao gồm ngứa và kích ứng da tại chỗ. Sử dụng thuốc cũng có thể làm tăng nhiệt độ cơ thể thêm 2-3 độ. Để phòng ngừa tác dụng phụ, hãy tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng, tránh gắng sức quá mức và tránh uống rượu trong quá trình điều trị.

Chống chỉ định chính khi sử dụng nọc ong và các sản phẩm của nó là dị ứng. Khoảng 1% dân số bị dị ứng với nọc ong; đối với những người này, phản ứng này rất nghiêm trọng và thậm chí có thể gây tử vong.

Do đó, trước khi điều trị, nên tiêm một lượng thuốc tối thiểu hoặc chích một vết ong đốt. Nếu không phát hiện phản ứng bất lợi nào với nọc độc, có thể áp dụng liệu pháp ong mật như một biện pháp điều trị. Do một số tác dụng phụ, nọc độc bị chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • khuyết tật tim;
  • bệnh lao;
  • bệnh hoa liễu;
  • khối u ác tính;
  • loét dạ dày.

Trong thời kỳ mang thai, điều trị cho trẻ em hoặc người cao tuổi, bệnh nhân phải được theo dõi chặt chẽ và phải sử dụng thuốc hết sức thận trọng.

Việc điều trị bằng nọc ong chỉ nên được giao cho các chuyên gia; không bao giờ nên tự ý điều trị.

Nọc ong là một trong những sản phẩm phụ quý giá nhất của loài ong. Là một cơ chế phòng vệ và nguy hiểm khi dùng với số lượng lớn, nọc ong đã được sử dụng rộng rãi trong y học, và một số chuyên gia thẩm mỹ coi các thành phần của nó là thần dược. Khi được sử dụng đúng cách, chất này có thể cải thiện đáng kể sức khỏe và mang lại hiệu quả trẻ hóa lâu dài.

Những câu hỏi thường gặp

Phương pháp lấy nọc độc nào là nhân đạo nhất đối với ong?

Có thể thu thập chất độc vào mùa đông không?

Làm thế nào để bảo quản nọc ong đã thu thập?

Tại sao nữ hoàng chỉ sử dụng chất độc để chống lại những nữ hoàng khác?

Liều lượng chất độc nào là an toàn cho con người trong ngành thẩm mỹ?

Tuổi của ong có ảnh hưởng đến độc tính của nọc độc không?

Làm thế nào để phân biệt thuốc độc tươi và thuốc độc hỏng?

Có thể sử dụng nọc độc của ong chết tự nhiên không?

Những sai lầm nào làm giảm thời hạn sử dụng của thuốc độc?

Nọc ong được vận chuyển như thế nào mà không làm giảm chất lượng?

Tại sao dầu đào được coi là phương pháp thu hoạch nguy hiểm?

Bạn có thể lấy nọc độc từ một con ong bao nhiêu lần?

Những vật liệu nào không nên dùng làm bẫy chất độc?

Có giống ong nào có nọc độc ít hơn không?

Làm thế nào để trung hòa chất độc khi vô tình tiếp xúc với da?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi