Đang tải bài viết...

Ngỗng hoang dã sống như thế nào? Chúng có thể được nuôi nhốt không?

Ngỗng hoang là loài chim thận trọng và khôn ngoan, thích sống theo bầy đàn. Mặc dù nhiều loài đã được thuần hóa, vẫn còn rất nhiều cá thể sống sót trong tự nhiên và thích nghi tốt với khí hậu lạnh giá khắc nghiệt. Lối sống độc đáo của chúng thu hút sự chú ý của các nhà sinh thái học, sinh vật học và người dân trên khắp thế giới.

Ngỗng hoang dã

Lịch sử thuần hóa ngỗng hoang dã

Ngỗng hoang được cho là loài chim thuần hóa đầu tiên. Vì loài chim nước này có khẩu vị tuyệt vời và dễ nuôi vỗ béo, nên việc cai sữa cho chúng khỏi nhu cầu di chuyển đường dài tương đối dễ dàng.

Các thông số quan trọng để thuần hóa thành công
  • ✓ Nhiệt độ trong lồng ấp nên được duy trì ở mức 37,5°C với độ ẩm 60-65% trong 10 ngày đầu, sau đó giảm xuống 37,2°C và tăng lên độ ẩm 70-75%.
  • ✓ Trong hai ngày đầu sau khi nở, gà con phải được nuôi trong phòng có nhiệt độ ít nhất là 30°C, giảm dần 2°C mỗi tuần.

Những con ngỗng con được thuần hóa sau hai thế hệ sẽ trở nên thuần hóa và quen với con người. Ngày nay chăn nuôi ngỗng là một hoạt động có lợi nhuận ở nhiều vùng của Nga.

Mô tả về ngỗng hoang dã

Ngỗng hoang là loài chim to lớn và có kích thước khá lớn, di cư đường dài đến những vùng khí hậu ấm áp hơn để trú đông. Khả năng bơi lội và lặn sâu giúp chúng thoát khỏi nguy hiểm dưới nước.

Vẻ bề ngoài

Ngỗng hoang nhỏ hơn nhiều so với thiên nga. Loài chim này có thân hình tương đối nhẹ và cổ ngắn. So với vịt, mỏ ngỗng dài hơn, hẹp hơn và nằm cao.

Các tính năng độc đáo để xác định giới tính
  • ✓ Ngỗng xám đực có cổ to hơn và lớn hơn ngỗng cái, đây là đặc điểm quan trọng để xác định giới tính.
  • ✓ Ở loài ngỗng Bắc Cực, con trống và con mái có màu lông giống nhau, nhưng con trống phát ra tiếng kêu nhỏ hơn so với con mái.

Chim trống và chim mái có màu lông giống nhau. Các sắc thái lông phổ biến nhất là:

  • trắng:
  • xám xịt;
  • đen;
  • màu nâu.

Tiếng nói

Hầu hết các cá thể đều có giọng nói trong trẻo, cao vút. Chim giao tiếp với nhau rất to. Chim trống có thể được nhận biết bằng tiếng kêu hơi khàn khàn.

Khi no hoặc nghỉ ngơi, chim có thể lẩm bẩm khe khẽ. Tuy nhiên, nếu hoảng sợ hoặc lo lắng, dây thanh quản của chúng sẽ phát ra tiếng kêu dài và to.

Thói quen

Bất kể loài nào, ngỗng hoang đều làm tổ trên cạn hoặc gần nước. Một số loài thích làm tổ đơn lẻ, trong khi những loài khác làm tổ theo cặp hoặc theo đàn.

Không nhiều người biết rằng ngỗng trời rất chung thủy với bạn tình của mình.

Một chú ngỗng con gắn bó với những người bạn đồng hành là con người (mẹ, anh chị em ruột và các loài động vật khác). Khi ấp trứng trong lồng ấp, ngỗng con gắn bó với người bạn đồng hành của mình.

Các loại ngỗng hoang dã

Sự đa dạng của các loài ngỗng hoang dã có thể rất đáng kinh ngạc. Mỗi loài không chỉ khác nhau về ngoại hình (màu lông, kích thước mỏ, v.v.) mà còn về sở thích ăn uống và môi trường sống. Cho đến nay, 12 loài ngỗng hoang dã đã được ghi nhận, mỗi loài đều đã được nghiên cứu sâu rộng.

Tên Cân nặng (kg) Chiều dài thân thịt (cm) Sải cánh (cm)
Ngỗng xám 5 90 170
Ngỗng đậu 2-5 80 160
Ngỗng tuyết hoặc ngỗng Bắc Cực 3 80 150
Sukhonos 6 120 180
Ngỗng đầu sọc 3 90 170
Gà ngỗng 7 80-110 160
Ngỗng sông Nile hoặc ngỗng Ai Cập 3 75 150
Ngỗng Andes 3 80 160
Ngỗng Magellan 3,5 85 165
Ngỗng đầu sọc 3 80 160

Ngỗng xám

Các cá thể của loài này có cổ to, mỏ lớn màu hồng nhạt và lông màu xám tro. Sải cánh dài 170 cm.

Không có sự khác biệt rõ ràng giữa con đực và con cái. Kích thước là dấu hiệu duy nhất để phân biệt giới tính. Con đực lớn hơn con cái một chút.

Chúng chủ yếu ăn chồi cây, quả mọng, lá cây và quả sồi. Ngỗng xám có thể nặng tới 5 kg và dài tới 90 cm.

Ngỗng xám hoang dã

Ngỗng đậu

Các cá thể của loài này có đặc điểm là lông màu xám với mỏ đen. Chim nặng từ 2 đến 5 kg và chiều dài cơ thể chỉ đạt 80 cm.

Vào mùa đông, ngỗng đậu di cư đến các nước Tây Âu. Thức ăn của chúng chủ yếu là ngũ cốc và rau. Môi trường sống ưa thích:

  • đầm lầy;
  • sông ngòi;
  • các vùng nước khép kín.

Một cặp ngỗng đậu

Ngỗng tuyết hoặc ngỗng Bắc Cực

Môi trường sống tự nhiên của loài này là vùng lạnh giá của Canada và Siberia. Tuy nhiên, vào mùa đông, ngỗng tuyết di cư đường dài đến Vịnh Mexico.

Do vẻ ngoài nổi bật với bộ lông trắng viền đen, ngỗng tuyết đã phải chịu sự ngược đãi tàn bạo của con người. Chúng là nhóm tiến bộ nhất về mặt xã hội trong tất cả các loài và thích sống theo đàn hàng ngàn con.

Thức ăn cơ bản là ngũ cốc, địa y và chồi lá.

Ngỗng tuyết đang bay

Sukhonos

Đặc điểm nổi bật của ngỗng thiên nga là kích thước lớn. Chiều dài cơ thể đạt tới 120 cm, sải cánh 180 cm và con trưởng thành nặng tới 6 kg.

Chúng sống trên cạn. Khi bị con người hoặc động vật đe dọa, ngỗng thiên nga ngụy trang trong cỏ cao. Chúng có khả năng lặn xuống độ sâu lớn. Thức ăn chủ yếu của chúng là cây cói, lá cây và quả mọng dại.

Ngỗng thiên nga

Ngỗng đầu sọc

Các cá thể của loài này phân bố rộng rãi ở vùng núi Nam Á. Vào mùa đông, chúng di cư đến gần Ấn Độ và Pakistan hơn.

Ngỗng núi có đặc điểm là các sọc sẫm màu xếp đối xứng trên đỉnh đầu. Chiều dài cơ thể trung bình của chúng chỉ khoảng 90 cm, sải cánh lên tới 170 cm. Trọng lượng của chúng không quá 3 kg.

Ngoài thức ăn thực vật, chế độ ăn của ngỗng núi còn bao gồm thức ăn động vật (giun có ấu trùng, côn trùng nhỏ).

Ngỗng đầu sọc

Loài ngỗng này là loài duy nhất có khả năng bay tới độ cao hơn 11.000 mét.

Gà ngỗng

Đối với người Nga, ngỗng đất có vẻ kỳ lạ, vì loài chim này chủ yếu được tìm thấy ở Úc. Đặc điểm nổi bật của chúng so với các loài khác là mỏ nhỏ, đầu nhỏ và bàn chân đỏ.

Loài chim này nặng không quá 7 kg, với chiều dài cơ thể từ 80 đến 110 cm. Vì ngỗng gà không thích nghi với việc bơi lội nên chúng dành phần lớn thời gian trên cạn. Thức ăn của chúng chủ yếu là ấu trùng giun, động vật thân mềm, rễ cây và ngũ cốc.

Gà ngỗng

Ngỗng sông Nile hoặc ngỗng Ai Cập

Tên gọi của loài chim này bắt nguồn từ nguồn gốc của chúng. Chúng lần đầu tiên được du nhập vào các vùng đất châu Âu cách đây khoảng 300 năm.

Ngỗng sông Nile có màu lông đặc trưng với các sắc thái trắng, xám và nâu. Mỗi cá thể rất nhỏ, chỉ nặng khoảng 3 kg.

Sải cánh nhỏ, chỉ dài tới một mét rưỡi. Ngỗng Ai Cập ăn cỏ, hạt giống cây trồng và côn trùng nhỏ.

Ngỗng sông Nile

Ngỗng Andes

Do cấu trúc cơ thể đặc biệt, ngỗng Andes thích ở trên cạn và chỉ xuống nước khi bị đe dọa. Con cái nhỏ hơn con đực.

Loài chim này nặng không quá 3 kg và dài 80 cm. Các cá thể của loài này thích sống ở những nơi thoáng đãng, trên núi và đồng cỏ gần đồng cỏ. Thức ăn của chúng chủ yếu là cỏ, côn trùng nhỏ và ngũ cốc.

Ngỗng Andes

Ngỗng Magellan

Loài này có thể được tìm thấy ở vùng đất phía nam của Châu Mỹ, Chile và Argentina. Môi trường sống ưa thích của ngỗng Magellan là đồng bằng và sườn núi, cũng như những đồng cỏ cao.

Màu sắc thay đổi tùy theo giới tính. Ví dụ, con mái có lông màu nâu, trong khi con trống có lông trắng tinh. Tuổi thọ, trong điều kiện thuận lợi, có thể lên đến 25 năm.

Ngỗng Magellan

Chúng có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho nông dân vì chúng có khả năng tiêu thụ phần lớn các loại cây ngũ cốc đã trồng.

Ngỗng đầu sọc

Giống như ngỗng tuyết, ngỗng tuyết sinh trưởng tốt ở vùng khí hậu lạnh giá của Canada và một số vùng thuộc Alaska. Mỗi con chỉ nặng khoảng 3 kg và dài khoảng 80 cm.

Chế độ ăn của chúng chủ yếu là thực vật. Loài ngỗng này có tuổi thọ tương đối ngắn, chỉ khoảng 6 năm.

Ngỗng đầu sọc

Ngỗng

Ngỗng Brant có ngoại hình giống ngỗng hoang, nhưng nhỏ hơn. Chúng không giỏi tạo ra tiếng kêu cục tác đặc trưng của loài ngỗng. Âm thanh của chúng giống tiếng hú của chó hơn.

Ngày nay, có rất nhiều phân loài ngỗng. Những phân loài phổ biến nhất được liệt kê dưới đây.

Tên Cân nặng (kg) Chiều dài thân thịt (cm) Sải cánh (cm)
người Canada 4 90 170
Ngực đỏ 2,5 75 150
Đen 3 80 160
Má trắng 3,5 85 165
người Hawaii 2 70 140

người Canada

Có lẽ là loài ngỗng phổ biến nhất, những cá thể này có thể được tìm thấy ở một số vùng của Canada và Alaska. Lông ngỗng Canada có màu nâu sẫm, chỉ có phần cổ là màu đen tuyền.

Mặc dù loài chim này ưa khí hậu khắc nghiệt, lạnh giá nhưng chúng vẫn được tìm thấy với số lượng nhỏ ở Anh và một số nước Scandinavia.

Ngỗng Canada (Branta canadensis)

Ngực đỏ

Là một trong những loài chim bắt mắt nhất, ngỗng ngực đỏ có thân hình màu nâu sô cô la tuyệt đẹp. Lưng và cánh được bao phủ bởi lớp lông đen trắng, tạo nên những họa tiết tuyệt đẹp.

Các cá thể của loài này đã được thuần hóa thành công. Do kích thước nhỏ, chúng hiếm khi được nuôi làm thú cưng. Loài chim này thường được nuôi trong các sở thú.

Ngỗng ngực đỏ

Đen

Ngỗng đen là một loài ngỗng hoang dã quý hiếm. Môi trường sống ưa thích của chúng là vùng lãnh nguyên. Mặc dù việc bắt gặp ngỗng đen trong tự nhiên khá hiếm, nhưng chúng vẫn có thể được tìm thấy ở các vùng phía bắc của các quốc gia như Canada và Hoa Kỳ.

Cơ sở của chế độ ăn uống bao gồm thực vật và cỏ.

Ngỗng đen

Má trắng

Nhìn bề ngoài, ngỗng cổ đỏ trông giống ngỗng Canada, nhưng có màu xám và đen đặc trưng. Chúng chủ yếu làm tổ ở vùng núi hoặc vùng đất trống và có thể được tìm thấy ở nhiều nước châu Âu.

Ngỗng Barnacle

người Hawaii

Bản thân cái tên đã gợi ý về môi trường sống của loài này: Hawaii. Đây là một loài quý hiếm mà các nhà sinh thái học và sinh vật học đã nỗ lực hết sức để cứu chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng trong những năm gần đây.

Chế độ ăn chủ yếu bao gồm thực vật, cây ngũ cốc và côn trùng nhỏ.

Ngỗng Hawaii

Phạm vi và môi trường sống của ngỗng

Hầu hết các loài ngỗng hoang dã đều ưa thích những khu vực trống trải, có cỏ cao và gần ao hồ hoặc sông ngòi. Lựa chọn này xuất phát từ chế độ ăn thực vật của chúng. Cỏ rậm rạp cũng giúp ngỗng ẩn náu khỏi những nguy hiểm tiềm ẩn. Một số quần thể làm tổ trên núi và vách đá.

Dinh dưỡng

Như đã đề cập trước đó, ngỗng hoang dã chủ yếu ăn thực vật, bao gồm quả mọng, cỏ, một số loài thực vật, ngũ cốc và rau. Tuy nhiên, nhiều loài cũng thích ăn động vật. Khả năng bơi lội cho phép ngỗng hoang dã săn bắt cá nhỏ và côn trùng.

Làm tổ

Tùy thuộc vào loài, quá trình làm tổ có thể diễn ra:

  • ở những khu vực mở (ở vùng lãnh nguyên, trên đồng cỏ và cánh đồng);
  • ở những khu vực kín (trên đá, trên núi);
  • gần nguồn nước hoặc sông.

Ngỗng thích làm tổ theo đàn, nhưng khi xây tổ, một cặp ngỗng sẽ cố gắng chiếm một khu vực mà chúng cẩn thận bảo vệ khỏi những cặp ngỗng bên cạnh.

Mùa đông của chim

Ngỗng hoang di cư hai lần một năm, bắt đầu từ giữa mùa thu. Chúng bay qua những khoảng cách rất xa. Đến cuối mùa xuân, ngỗng trở về môi trường sống ban đầu.

Ở một số nước châu Âu, có những cá nhân thích nghi với khí hậu lạnh và có thể duy trì lối sống ít vận động.

Nguy hiểm và kẻ thù

Khi gặp tình huống nguy hiểm hoặc đe dọa, ngỗng sẽ vươn cổ ra và bắt đầu quan sát kỹ xung quanh, phát ra tiếng kêu dài và to.

Động vật săn mồi chính của ngỗng hoang dã là các loài thuộc họ Chồn, bao gồm chồn sương, cáo và chồn mactet. Đôi khi ngỗng con có thể trở thành con mồi của các loài chim khác, chẳng hạn như quạ. Môi trường sống thoáng đãng của ngỗng giúp chúng dễ dàng săn mồi hơn.

Đặc điểm của việc nuôi và nhân giống chim hoang dã trong điều kiện nuôi nhốt

Vì ngỗng là loài chim khá khiêm tốn, xét đến chế độ ăn và khả năng thích nghi với khí hậu lạnh, nên việc nuôi và nhân giống loài chim này là một công việc có lãi.

Cảnh báo khi nuôi nhốt
  • × Tránh sử dụng sàn lưới trong chuồng chim vì có thể gây thương tích cho chân ngỗng.
  • × Không để chuồng quá chật chội – diện tích tối thiểu cho mỗi cá thể phải là ít nhất 1 m².

Điều duy nhất đáng chú ý là một khu vực chuồng trại rộng rãi và lối ra bãi đất trống để ngỗng có thể gặm cỏ. Điều này là do bản tính hoang dã của ngỗng - chúng rất thích không gian.

Sinh sản và con cái của ngỗng hoang dã

Đặc điểm của việc nuôi chim tại nhà:

  • Để đảm bảo ngỗng sinh sản thành công trong điều kiện nuôi nhốt, điều cần thiết là phải tăng số giờ ban ngày. Có thể thực hiện điều này bằng cách lắp đặt đèn chiếu sáng nhân tạo trong chuồng vào mùa đông.
  • Ngỗng hoang cần 13 giờ ánh sáng ban ngày mỗi ngày vào mùa đông. Để bảo vệ đàn con, bạn nên tự xây tổ, kích thước tối thiểu 60 cm, với mép tổ không cao quá 15 cm.
  • Ngỗng đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt sinh dục vào năm thứ ba. Đây là thời điểm chúng bắt đầu tìm bạn tình và xây tổ để ấp trứng sau này.
  • Để giữ ấm cho tổ, nên bổ sung thêm lớp lót bằng lông tơ hoặc lông vũ. Một con chim mái có thể đẻ từ 50 đến 70 trứng mỗi mùa.

Tình trạng và giá trị thương mại

Là một loài chim hoang dã, ngỗng thường bị săn bắt, không chỉ để sinh sản và duy trì nòi giống, mà còn vì thịt ngon của chúng. Con người từ lâu đã nghiên cứu tập tính đặc trưng của loài chim này, và việc săn ngỗng hoang dã, nhờ các chiến lược và bẫy đã được thiết lập tốt, thường thành công.

Trong hầu hết các trường hợp, chim bị bắn để lấy thịt. Mặc dù quần thể của hầu hết các loài rất phong phú, một số loài vẫn đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.

Săn ngỗng hoang dã

Chất lượng dinh dưỡng của ngỗng hoang dã

Thịt ngỗng hoang dã có màu sẫm và kết cấu mỡ. Do chế độ ăn chủ yếu là thực vật tự nhiên, thịt ngỗng có mùi thơm đặc trưng và vị ngọt.

Trong nhiều năm, các đầu bếp đã sáng tạo ra rất nhiều món ăn từ ngỗng. Thịt ngỗng rất thích hợp để nấu nước dùng đậm đà, nướng và quay.

Thịt ngỗng có giá trị dinh dưỡng tuyệt vời nhờ hàm lượng protein chất lượng cao đáng kể. Thịt ngỗng cũng chứa các vitamin thiết yếu (A và C) và khoáng chất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cơ thể con người. Thịt ngỗng thúc đẩy sản xuất mật và tăng cường thành mạch máu.

Có rất nhiều loài ngỗng hoang dã. Mỗi loài đều có nét độc đáo riêng, và bài viết của chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về môi trường sống, chế độ ăn uống và tập tính làm tổ của chúng. Những mẹo hữu ích cũng sẽ giúp bạn thuần hóa loài chim này đúng cách.

Những câu hỏi thường gặp

Kích thước đàn tối thiểu cần thiết để ngỗng hoang dã phát triển mạnh là bao nhiêu?

Kẻ thù tự nhiên nào gây ra mối đe dọa lớn nhất đối với gà con trong tự nhiên?

Ngỗng có thể di cư bao xa trong một mùa di cư?

Có thể lai tạo ngỗng hoang dã với giống ngỗng nhà không?

Những loại thực vật nào trong chế độ ăn của ngỗng hoang dã có vai trò quan trọng đối với sức khỏe của chúng?

Làm thế nào để nhận biết một con chim bị bệnh trong đàn thông qua hành vi của nó?

Tại sao đôi khi ngỗng từ chối bay ngay cả khi thời tiết lạnh giá đến?

Một đàn cá cần phải ở độ sâu bao nhiêu của nước để có thể an toàn qua đêm?

Ngỗng bảo vệ tổ của chúng khỏi bị phá hủy như thế nào nếu chúng để tổ đi kiếm ăn?

Những sai lầm nào khi cho ăn vào mùa đông khiến động vật mất đi sự sợ hãi con người?

Tại sao đàn ngỗng bay theo hình chữ V thay vì bay thẳng?

Làm thế nào để xác định tuổi của ngỗng hoang bằng các dấu hiệu bên ngoài?

Ngoài tiếng kêu cục tác, ngỗng còn tạo ra âm thanh gì khác trong những tình huống căng thẳng?

Tại sao ngỗng thường đáp xuống nước sau chuyến bay dài thay vì đáp xuống đất?

Ánh trăng ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động về đêm của ngỗng?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi