Đang tải bài viết...

Đặc điểm của ngỗng sinh sản

Ngày nay, chăn nuôi ngỗng khá sinh lời, vì loài chim này không chỉ cho thịt ngon ngọt dồi dào mà còn đẻ trứng lớn. Công nghệ nuôi loài vật này khá phức tạp, nhưng nếu đáp ứng được tất cả các điều kiện cần thiết, việc bán thịt ngỗng có thể mang lại lợi nhuận kha khá.

Ngỗng

Chọn giống

Trước khi bắt đầu nuôi chim, hãy quyết định giống chim và chọn lựa phương án phù hợp nhất. các giống ngỗng Phổ biến nhất:

  • Ngỗng xám lớn. Chúng nặng tới 6-7 kg. Một con mái đẻ 40-50 trứng mỗi năm, mỗi trứng nặng 150-200 gram. Giống gà này nổi tiếng với sức chịu đựng dẻo dai.
  • Ngỗng Trung Quốc. Loài chim này nặng 5 kg. Một con ngỗng đẻ 50-60 quả trứng nhỏ mỗi năm, nặng 130-170 gram. Ngỗng nổi tiếng với sức chịu đựng dẻo dai, nhưng cũng khá hung dữ.
  • Giống Lindovskaya. Gà trưởng thành thường đạt trọng lượng lý tưởng khi xuất chuồng, khoảng 7-8 kg. Gà mái đẻ 45-50 trứng mỗi năm, mỗi quả nặng 120-140 gram.
  • Ngỗng Kuban. Giống gà này có thể đạt trọng lượng sống lên tới 5,5 kg. Sản lượng trứng đạt 80-90 trứng, mỗi trứng nặng 120-150 gram.
  • Ngỗng Kholmogory. Một giống chim có trọng lượng cơ thể cao nhưng sản lượng trứng thấp. Nặng tới 10 kg, chúng đẻ 30-40 trứng mỗi năm, mỗi trứng nặng hơn 200 gram. Loài chim này nổi tiếng với bản tính điềm tĩnh, không hung dữ.
  • Ngỗng Ý. Con trưởng thành nặng tới 6-7 kg và đẻ tới 50 trứng mỗi năm.
  • Ngỗng Toulouse. Giống ngỗng Pháp này được coi là lớn nhất, với trọng lượng trung bình đạt 10 kg hoặc hơn. Tuy nhiên, chúng nổi tiếng với sản lượng trứng thấp - chúng đẻ 30-40 trứng mỗi năm, nhưng mỗi quả trứng thường nặng hơn 200 gram. Mặc dù có bản tính điềm tĩnh và ít vận động, ngỗng lại nổi tiếng với tốc độ tăng cân nhanh chóng.
  • Giống Trọng lượng sống (kg) Sản lượng trứng (con/năm) Đặc điểm
    Những cái lớn màu xám 6-7 40-50 Sức bền
    Kholmogory lên đến 10 30-40 Tính cách điềm tĩnh
    Toulouse 10+ 30-40 Tăng cân tối đa
    Kuban 5,5 80-90 Kỷ lục sản xuất trứng
    Lindovskaya 7-8 45-50 Tính linh hoạt
  • Ngỗng Emden. Một giống gà có đặc điểm là sản lượng trứng thấp, nhưng tăng cân khá, đạt 8-9 kg khi có thể đưa đi giết mổ.
  • Ngỗng sông Rhine. Đây là giống ngỗng Đức. Con trưởng thành nặng tới 9 kg. Một con ngỗng đẻ khoảng 40 trứng mỗi năm.

Ngỗng là loài chim không chịu được cảnh bị nhốt trong lồng. Điều này cho thấy số lượng chim đang ở mức tối thiểu. Việc nhân giống loài chim này có thể thực hiện được nếu có không gian tự do cho chúng đi lại trong trang trại - một đồng cỏ có ao. Ngỗng đặc biệt cần không gian. Chúng cần vận động và tập luyện nhiều. Vì cơ bắp của chúng có nhiều mạch máu hơn, thịt của chúng thường sẫm màu hơn thịt gà.

Làm thế nào để nuôi gà con bằng gà mái?

Ấp trứng gà con bằng cách cho gà mái ấp được cho là hiệu quả và tiết kiệm hơn so với việc nuôi gà trong máy ấp. Tuy nhiên, nếu một trang trại chỉ có một gà mái ấp, gà mái có thể ấp tối đa 13-14 con do kích thước trứng lớn. Nếu lựa chọn phương pháp này, bước đầu tiên là tạo điều kiện ấp phù hợp.

Những quy tắc cần tuân theo:

  • Nhiệt độ phòng nên ở mức 14-15 độ.
  • Chuồng nuôi gia cầm phải khô ráo. Việc thông gió cho chuồng là rất quan trọng, nhưng cần cẩn thận để không tạo ra gió lùa. Ổ ngỗng phải được thiết kế sao cho có đủ không gian, tách biệt với đàn và có vách ngăn.
  • Ngỗng mái được nuôi tách biệt với những con ngỗng khác, vì ngỗng mẹ có thể đẻ trứng vào ổ đã nở khi ngỗng mẹ vắng nhà. Điều này sẽ làm chậm đáng kể thời gian nở, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển sau này của ngỗng con.
  • Tổ phải khô ráo và sạch sẽ. Nếu vô tình làm vỡ một quả trứng, hãy lấy trứng ra ngay lập tức và lau sạch những quả trứng còn sót lại. Vách ngăn giữa các tổ rất quan trọng để ngăn gà mái di chuyển trứng của gà mái khác về tổ của mình, vì ngỗng có bản năng làm mẹ rất mạnh mẽ. Quá nhiều trứng trong một tổ sẽ không đủ ấm cho tất cả trứng cùng một lúc, và còn có nguy cơ làm hỏng trứng.
  • Những sai lầm trong chăn nuôi tự nhiên

    • • Trứng quá nóng (nhiệt độ trong phòng trên 15°C)
    • • Thiếu thông gió (tích tụ amoniac)
    • • Đẻ trứng cách nhau hơn 3 ngày
    • • Sử dụng đồ giường bẩn
    • • Một tiếng động lớn gần tổ
  • Khi gà mái trở về tổ, mỗi con phải đứng vào vị trí của mình mà không được lẫn lộn với nhau.
  • Trong quá trình ấp, nước trong bát nước của ngỗng mẹ được thay hàng ngày để phòng ngừa tiêu chảy. Ngỗng được cho ăn ngũ cốc chọn lọc. Từ đó, mọi quá trình ấp trứng đều do gà mái mẹ tự thực hiện.

Một con ngỗng đang ngồi trên trứng

Ngỗng lăn trứng quanh tổ để đảm bảo nhiệt độ được tỏa đều. Nếu vì lý do nào đó mà chim không trở về tổ sau 20 phút ăn, nó sẽ bị lùa vào chuồng ấp.

Những chú gà con đầu tiên nở vào ngày thứ 28. Sau đó, chúng được lấy ra khỏi tổ và đặt vào một hộp riêng, được chiếu sáng bằng đèn để tạo nhiệt độ cần thiết. Khi tất cả gà con đã nở, chúng được trả lại cho ngỗng mẹ. Trong 48 giờ đầu tiên, một số gà con từ trứng nở trong lồng ấp có thể được đưa vào cho ngỗng mẹ. Tốt nhất nên thực hiện việc này vào buổi tối.

Ấp gà con trong lồng ấp

Ấp trứng ngỗng con trong máy ấp là một quá trình tốn nhiều công sức, vì trứng không chỉ chứa nhiều mỡ mà còn có kích thước lớn. Nếu hơn 70% gà con nở ra từ một lứa, đây được coi là kết quả xuất sắc. Sau đây là một số đặc điểm của việc ấp trứng trong máy ấp:

  • Trứng được lựa chọn trong khoảng thời gian 10 ngày, chỉ chọn những quả trứng khỏe mạnh có hình dạng lý tưởng;
  • Trước khi đẻ trứng 3-4 tiếng, cần làm ấm máy ấp, cài đặt nhiệt độ ở mức 39 ​​độ;
  • Bạn không thể rửa trứng trước khi đẻ, nhưng bạn có thể khử trùng chúng bằng dung dịch kali pemanganat loãng;
  • Trong 4-5 giờ đầu sau khi cho trứng vào máy ấp, duy trì nhiệt độ ở mức tối đa là 38 độ, sau đó giảm xuống 37,8 độ và trong vài ngày cuối, đặt ở mức 37,5 độ;
  • Lật trứng 6-8 lần một ngày để tránh vỏ trứng dính vào lưới hoặc chảo và đảm bảo sản phẩm nóng đều.
  • Lịch trình ủ bệnh

    1. Ngày 1-5: nhiệt độ = 38°C, độ ẩm 70%, lật 8 lần/ngày
    2. Ngày 6-15: nhiệt độ = 37,8°C, độ ẩm 60%, lật 6 lần/ngày
    3. Ngày 16-25: t=37,5°C, độ ẩm 50%, thông gió 2×10 phút/ngày
    4. Ngày 26-28: t=37,2°C, độ ẩm 80%, ngừng đảo

Để tránh tình trạng tích tụ khí độc hại trong máy ấp, sau 15 ngày đẻ trứng, cần định kỳ mở cửa máy ấp 10 phút để thông gió.

Trứng trong máy ấp

Chăm sóc, nuôi dưỡng và cho gà con ăn

Việc chăm sóc gà con ngay từ những ngày đầu đời rất quan trọng, vì đây là thời điểm hệ miễn dịch của chúng phát triển và mạnh mẽ. Gà con cần một chế độ ăn uống cân bằng để đảm bảo chúng lớn lên thành những chú chim to lớn và khỏe mạnh.

Tuổi Cho ăn Tính đa dạng Tiêu chuẩn (g/đầu)
1-3 ngày Trứng + hành tây 7-8 lần 10-15
4-10 ngày Thức ăn khởi đầu 6 lần 20-35
11-20 ngày Rau xanh + nghiền nát 4 lần 50-70
21-30 ngày nghiền ướt 3 lần 80-120
1-2 tháng Ngũ cốc + chăn thả 2 lần 150-200

Mỗi giai đoạn tăng trưởng và phát triển đều có chế độ ăn riêng. Ngỗng con mới nở cần được cung cấp đủ nước.

Việc chăm sóc chim phụ thuộc trực tiếp vào độ tuổi của chúng, vì vậy cả người mới bắt đầu và người nuôi chim có kinh nghiệm đều cần biết tất cả các yêu cầu để nuôi những loài động vật này.

Những ngày đầu tiên của cuộc sống

Khi chăm sóc gà con, hãy cho chúng ăn lòng đỏ trứng luộc trong 5-7 ngày đầu. Thức ăn này dễ tiêu hóa bởi cơ thể đang phát triển của chúng. Ngoài ra, hãy bổ sung rau xanh vào chế độ ăn của chúng, tốt nhất là hành lá, thái nhỏ và trộn với lòng đỏ. Trong hai ngày đầu, hãy cho gà con ăn ít nhất 7 lần một ngày. Điều này rất quan trọng để nuôi chim khỏe mạnh.

Nên chọn bát đựng nước để tránh gà con bị sặc hoặc chết đuối. Chuồng nuôi gà con phải khô ráo.

Những tuần đầu tiên sau khi sinh

Khi gà con lớn lên, hãy dần dần thay đổi chế độ ăn của chúng, kết hợp nhiều loại thảo mộc vào thức ăn. Ngoài hành lá, nên cho chim ăn cỏ ba lá và cỏ linh lăng. Nên có sẵn nước sạch trong bát nước. Khoai tây luộc và bột ngô sau đó được bổ sung dần vào chế độ ăn. Nên bổ sung thêm rau củ thái nhỏ và rau củ để đảm bảo gà con có đủ chất dinh dưỡng và vitamin cần thiết. Khi nấu cháo, điều quan trọng là phải nấu cháo đặc hơn. Tốt nhất là cho chim ăn thêm thức ăn khô.

Khi gà con được 21 ngày tuổi, chúng sẽ dần dần chuyển sang chế độ ăn cỏ. Lý tưởng nhất là cho ngỗng ăn cỏ trong chuồng ngoài trời. Ngoài cỏ, ngỗng còn được cho ăn thức ăn hỗn hợp và ngũ cốc nghiền. Thức ăn mới được bổ sung vào chế độ ăn với số lượng nhỏ, sau đó tăng liều lượng thường xuyên.

Nên thay máng uống nước bằng loại lớn hơn để ngỗng con có thể bơi trong đó - chúng sẽ trở thành những ao nước thu nhỏ. Bát hoặc chậu là lựa chọn tốt nhất cho mục đích này, nhưng chúng nên có thành thấp để ngỗng có thể dễ dàng trèo vào.

Những chú ngỗng con đang tắm

Chăm sóc trong những tháng đầu

Khi ngỗng con được một tháng tuổi, chúng được cho ăn thức ăn hỗn hợp, bột hướng dương, ngũ cốc và rau xanh. Những loại thức ăn này được thả trong một ao nhỏ, thoáng đãng và yên tĩnh. Ngoài cỏ, ngỗng còn ăn tảo, một loại thực phẩm có lợi cho sự phát triển và tăng trọng của chúng. Việc cung cấp nhiều rau xanh cho ngỗng là rất cần thiết - điều này không chỉ đảm bảo ngỗng tăng trọng mà còn giảm chi phí nuôi dưỡng.

Bố trí chuồng gia cầm

Yêu cầu chính về kích thước chuồng nuôi gia cầm là không được chật chội. Việc nhốt ngỗng trong lồng là không thể chấp nhận được; chúng phải được tự do di chuyển. Việc tiếp cận nguồn nước và thức ăn là điều cần thiết. Trong thời kỳ sinh trưởng, ngỗng con được thả vào các chuồng ngoài trời được rào kín đặc biệt. Ban đêm, ngỗng ở lại trong chuồng.

Tùy thuộc vào quy mô đàn gà, chuồng trại được lựa chọn phù hợp. Trong vài ngày đầu, gà con nên được nhốt trong hộp các tông trên hiên nhà hoặc trong bếp ngoài trời. Sau đó, nên đưa chúng vào chuồng gia cầm có hệ thống thông gió tốt. Chuồng trại nên được cách nhiệt để ngăn gió lùa và bảo vệ khỏi các loài động vật ăn thịt, bao gồm cả chuột.

Nên dùng rơm hoặc trấu làm lớp lót chuồng. Thay lớp lót chuồng vài ngày một lần để đảm bảo khô ráo. Điều này sẽ bảo vệ gà con yếu khỏi tình trạng hạ thân nhiệt và các bệnh khác nhau. Cửa sổ là điều cần thiết trong chuồng.

Tiêu chuẩn khu vực

  • • Tối đa 3 tuần: 10 con/m²
  • • 1-2 tháng: 5 con/m²
  • • Người lớn: 1-1,5 con/m²
  • • Chiều cao bát uống nước: 5 cm (ngỗng con), 15 cm (ngỗng trưởng thành)
  • • Độ sâu của máng ăn: không nhỏ hơn 10 cm

Ngỗng chỉ thích ở trong nhà khi chúng đang ngủ.

Sau khi gà được 40 ngày tuổi, chúng được thả thả gần nguồn nước. Tuy nhiên, cho đến khi chúng đủ khỏe để tự kiếm ăn, cần có người túc trực. Khi gà đạt ít nhất 2 kg, chúng có thể được thả ra đồng cỏ riêng. Tốt nhất nên thả gà ra vào sáng sớm. Lúc này, cỏ không chỉ giàu dinh dưỡng mà còn rất ngon ngọt.

Ngỗng không chỉ tự tìm kiếm thức ăn mà còn có khả năng định hướng tuyệt vời, vì vậy chúng có thể tự tìm đường về nhà. Cánh của ngỗng được cắt tỉa để ngăn chúng bay mất.

Nhiệt độ và ánh sáng thích hợp

Trong bảy ngày đầu đời, ngỗng con nên được giữ ở nhiệt độ khoảng 28-30 độ C. Nếu nhiệt độ môi trường tự nhiên không đủ, có thể sưởi ấm bằng miếng đệm sưởi hoặc đèn sưởi, giúp tăng thêm nhiệt độ trong phòng. Nhiệt độ nên được đo ở ngang mức của ổ rơm.

Ngỗng con dưới đèn

Nhiệt độ nên giảm dần xuống còn 22-24 độ C. Khi ngỗng con được ba tuần tuổi, chúng nên được chuyển ra môi trường tự nhiên (nếu thời tiết cho phép). Ngỗng trưởng thành thường được coi là loài chim khỏe mạnh, vì chúng có nhiều mỡ, trọng lượng cơ thể lớn và bộ lông ấm áp. Chúng có thể dễ dàng chịu được nhiệt độ xuống tới -15 độ C. Ánh sáng trong phòng phải đủ để duy trì điều kiện bình thường, với thời gian ban ngày kéo dài hơn 14 giờ.

Chế độ chiếu sáng bổ sung

Tuổi Giờ ban ngày Cường độ (lx)
1-3 ngày 24 giờ 30-40
4-14 ngày 6 giờ chiều 20-25
15-21 ngày 16 giờ 15-20
22+ ngày 14 giờ 10-15

Để làm được điều này, điều quan trọng là phải sử dụng đèn.

Nuôi chim

Nếu gà con chỉ nặng 100 gram khi mới sinh, chúng sẽ đạt 5-6 kg trong vòng năm tháng. Trung bình, một con gà tăng hơn 1 kg mỗi tháng. Để đảm bảo gà con khỏe mạnh và to lớn, điều quan trọng là phải theo dõi chế độ ăn của chúng một cách cẩn thận và tỉ mỉ. Tùy thuộc vào giống, cân nặng của gà trưởng thành dao động từ 4,5 đến 10 kg hoặc hơn.

Nếu mục tiêu chính của việc nhân giống là sản xuất thịt, tốt nhất nên nuôi gà đến khi chúng được 2-3 tháng tuổi. Trong giai đoạn này, chúng tăng 50% trọng lượng của một con gà trưởng thành một tuổi. Sau giai đoạn này, tốc độ tăng cân sẽ chậm lại.

Nuôi và chăm sóc loài chim này rất có lãi, vì chúng không chỉ lớn nhanh mà còn đẻ trứng to và lông tơ chất lượng cao. Tuy nhiên, để sinh sản thành công, điều quan trọng là phải cung cấp cho chim đầy đủ các điều kiện cần thiết. Chúng cần được tự do và được ăn uống đầy đủ.

Những câu hỏi thường gặp

Giống ngỗng nào hung dữ nhất?

Bạn nên chọn giống gà nào để có sản lượng trứng tối đa?

Loài ngỗng nào tăng cân nhanh nhất?

Giống chó nào phù hợp với người mới bắt đầu vì bản tính điềm tĩnh của chúng?

Có thể nuôi ngỗng mà không cần ao không?

Những giống nào không thích hợp để sản xuất thịt thương mại vì trọng lượng thấp?

Trọng lượng trứng tối thiểu của các giống gà được mô tả là bao nhiêu?

Loài ngỗng nào đẻ trứng nặng hơn 200 gram?

Bạn nên chọn giống vật nuôi nào để chăn thả?

Loài ngỗng nào có sản lượng trứng thấp nhất?

Những giống chó nào cần ít thức ăn hơn cho mỗi kg tăng cân?

Loài ngỗng nào thích hợp sống ở vùng phía Bắc?

Giống nào có lợi nhuận thấp nhất khi lấy thịt vì tăng trưởng chậm?

Có thể kiếm được lợi nhuận từ việc bán trứng ngỗng không?

Loài ngỗng nào khó nuôi vì hành vi của chúng?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi