Giống gà Orlov được coi là một trong những giống gà lâu đời nhất ở Nga, nhưng vẫn rất được giới sưu tầm gia cầm trong nước quan tâm. Giống gà này nổi tiếng với sức khỏe dẻo dai, năng suất thịt cao và dễ nuôi. Bài viết này sẽ đề cập đến các đặc điểm chính, ưu điểm và nhược điểm của giống gà này, cũng như những khó khăn trong việc nuôi và chăm sóc chúng.
Lịch sử của giống chó này
Nguồn gốc của gà Orlov vẫn chưa được biết rõ, nhưng nhiều nhà sử học tin rằng giống gà này được du nhập vào Nga từ Iran vào đầu thế kỷ 17. Bá tước Orlov-Chesmensky đóng vai trò quan trọng trong việc lai tạo và phân phối gà Orlovka, nhờ đó mà giống gia cầm này trở nên vô cùng phổ biến ở Nga vào thế kỷ 19.
Gà Malaya và gà Ba Tư được coi là tổ tiên của loài chim này. Các giống gà Ushanka, Thuringia và Bruges của Nga cũng đóng vai trò trực tiếp trong sự phát triển của giống gà này. Năm 1899, gà Orlov du nhập vào Tây Âu, thu hút sự quan tâm đáng kể của người Đức và người Anh.
Tuy nhiên, vào giữa thế kỷ 20, nhiều giống gà thịt và trứng mới từ nước ngoài đã được nhập khẩu vào Nga. Gà Orlovka tỏ ra không có sức cạnh tranh trên quy mô công nghiệp và gần như biến mất hoàn toàn khỏi các trang trại gia cầm và trang trại tư nhân.
Vào những năm 1950, một số người đam mê gia cầm đã quyết định hồi sinh giống gà Nga cổ, sử dụng phương pháp lai giữa gà địa phương và gà Orlovka làm nền tảng, chọn lọc những cá thể phù hợp nhất với ngoại hình của chúng. Quá trình lai tạo kéo dài hơn 40 năm, cuối cùng đã khôi phục lại giống gà này về hình dạng ban đầu.
Đặc điểm của gà Orlov
Trong những năm gần đây, sự phổ biến của gà Orlov đã tăng lên đáng kể - gà mái đẻ có thể được tìm thấy ở cả các trang trại gia cầm nhỏ và tư nhân. Hiện tại, giống gà này có hai nhánh: Nga và Đức. Tiêu chuẩn chất lượng ở Đức khác với Nga, vì vậy qua nhiều năm lai tạo chọn lọc, những chú gà oai vệ này đã mất đi vẻ ngoài ban đầu.
Gà Orlovka được coi là giống gà vừa mang tính trang trí vừa mang tính cạnh tranh. Tuy có vẻ ngoài vạm vỡ, loài gà này lại có bản tính thân thiện và điềm tĩnh. Tuy không đẻ nhiều trứng, nhưng bộ lông sặc sỡ và nhu cầu chăm sóc thấp của chúng thu hút cả người chăn nuôi gia cầm trong nước và quốc tế. Gà Orlovka được bảo tồn trong kho gen của VNITIP.
Vẻ bề ngoài
Chim Orlovka thường cao không quá 60 cm và được phân biệt bởi cơ bắp phát triển tốt và xương chắc khỏe. Đầu của chúng có kích thước trung bình, cổ dài và gáy có lông dày. Mắt chúng nhỏ, thường có màu hổ phách hoặc đỏ cam. Mỏ của chúng có màu vàng nhạt, ngắn và cong.
Mào của chim Orlovka nhỏ, hơi dẹt và gồ ghề. Nó nằm trên trán và gần như phủ kín lỗ mũi. Dái tai và yếm kém phát triển, khiến chúng khó nhìn thấy dưới lớp lông rủ xuống ở lỗ huyệt. Đuôi dài trung bình và có nhiều lông.
Gà trống được phân biệt bởi vai rộng và ngực phát triển, cơ bắp. Râu quai nón và yếm thịt kém phát triển hơn so với gà mái. Mỏ cong lớn và trán rộng khiến gà trống Orlov trông giống đại bàng săn mồi thực thụ, và đường chân mày rậm cùng đôi mắt sâu càng làm nổi bật thêm nét tương đồng này. Đuôi dài trung bình, có lông dày và vuông góc với lưng.
Màu sắc
Màu lông của gia cầm nhà khá đa dạng. Hiện nay, có các phân loài gà Orlov sau: calico, trắng đen, nâu đỏ, gạch, và đen đỏ. Những cá thể có lông calico là phổ biến nhất. Chúng dễ dàng được phân biệt bởi bộ râu rậm rạp, bao gồm lông trắng, cam và xám.
Thân và ngực của gà trống tam thể có màu đen với những đốm trắng, trong khi đầu và lưng có màu đỏ gạch. Cánh có những sọc đen ngang nổi bật với sắc xanh lục. Đuôi hoàn toàn đen, nhưng tiêu chuẩn giống cho phép có một cặp lông trắng ở bím tóc phía trên.
Gà mái có màu lông giống hệt gà trống, nhưng không rực rỡ bằng gà trống. Diềm và gáy của chúng có khá nhiều lông màu trắng. Các đốm nhạt hơn trên cơ thể được phân định rõ ràng.
Trong số các loài gà Orlovka màu trơn, gà Orlovka trắng là loài phổ biến nhất ở khu vực chúng tôi. Tại các trại gia cầm tư nhân, bạn cũng có thể tìm thấy những con gà màu gỗ gụ, với thân và đầu màu gạch, đuôi đen pha chút xanh lá cây.
Tính cách
Gà trống Orlov là một bậc thầy thực sự của sân gà, sẵn sàng xông pha bất cứ lúc nào. Vẻ ngoài của nó rất oai vệ, và nó thích đi dạo quanh chuồng, ưỡn ngực đầy tự hào. Nếu bạn quyết định nuôi một con gà trống thuộc giống này, bạn có thể chắc chắn rằng sẽ không có con chim nào dám xâm phạm lãnh thổ của nó - nó sẽ đáp trả xứng đáng với bất kỳ kẻ nào dám thách thức.
Gà Orlovet thừa hưởng tinh thần chiến đấu này từ tổ tiên của chúng, giống gà Mã Lai. Tuy nhiên, đừng cho rằng gà trống của giống gà này hung hăng hay hiếu chiến. Chúng hòa thuận với các loài chim khác trong một sân chung, nhưng không cho phép gà trống khác đến gần mình hoặc gà mái. Gà mái đẻ được biết đến với bản tính thân thiện và hiền lành, hiếm khi đánh nhau và chung sống hòa bình với các loài chim khác.
Sản xuất trứng
Gà mái Orlov trưởng thành tương đối muộn và bắt đầu đẻ trứng khi được tám tháng tuổi. Trong năm đầu tiên, một con gà mái non có thể đẻ khoảng 180 trứng, nhưng đến năm thứ hai hoặc thứ ba, con số này giảm xuống còn 140. Trứng có kích thước trung bình, nặng tới 60 g. Màu sắc vỏ trứng thay đổi tùy thuộc vào màu lông của gà mái, từ kem đến hồng nhạt.
Mặc dù năng suất của Orlovka chỉ ở mức trung bình, nhưng những người chăn nuôi gia cầm vẫn lưu ý đến chất lượng hương vị cao của trứng.
Bản năng ấp trứng
Gà Orlov thiếu bản năng ấp trứng. Nhiều người chăn nuôi gia cầm không coi đây là một nhược điểm, vì số lượng người ủng hộ phương pháp ấp trứng tự nhiên đang giảm dần mỗi năm. Hơn nữa, gà mái không đẻ trứng trong thời gian ấp trứng, điều này gây bất lợi về mặt kinh tế.
Nếu bạn quyết định nuôi gà mà không cần máy ấp, lựa chọn tốt nhất là đặt trứng Orlovka vào tổ của một con gà mái khác giống.
Ưu điểm và nhược điểm
Người chăn nuôi gia cầm ở Siberia và các vùng khí hậu khắc nghiệt khác thường ưa chuộng gà Orlov vì chúng dễ thích nghi với nhiều điều kiện môi trường khác nhau mà không làm giảm chất lượng sản xuất. Những ưu điểm khác của giống gà này bao gồm:
- vẻ ngoài trang trí;
- năng suất thịt tốt;
- sức bền;
- sự khiêm tốn trong việc bảo trì;
- chất lượng hương vị cao của các sản phẩm thịt.
Giống chó này cũng có những nhược điểm:
- giảm sản lượng trứng ở gà mái đẻ theo tuổi tác;
- sự tăng trưởng chậm của gia cầm;
- sự trưởng thành muộn của gà mái đẻ;
- lông gà kém, gây ra một số khó khăn khi nuôi chúng.
Mặc dù có nhiều ưu điểm, gà Orlovka không được nuôi thương mại. Hiện nay, các nhà lai tạo đã phát triển nhiều giống gà thịt và gà trứng có năng suất cao hơn. Gà Orlovka thường được nuôi trong các trại gia cầm nhỏ, chủ yếu để làm cảnh.
Tính năng nội dung
Bản tính hiền lành của gà Orlovka cho phép chúng được nuôi chung phòng với các loài chim khác. Nếu bạn quyết định nuôi cả gà trống và gà mái, nên cung cấp cho chúng những khu vực riêng biệt. Gà Orlovka không chịu được sự cạnh tranh trong lãnh thổ của chúng, vì vậy việc đánh nhau trong chuồng là không thể tránh khỏi. Nếu không thể có một khu vực riêng, hãy chia khu vực bằng vách ngăn.
Ở khu vực trung tâm Orlovka, gà có thể dễ dàng sống sót qua sương giá mùa đông trong một tòa nhà không có hệ thống sưởi, nhưng nếu nhiệt độ xuống -30°C hoặc thấp hơn, nên lắp đặt lò sưởi trong chuồng. Ở những vùng có mùa đông khắc nghiệt, nên cách nhiệt tường chuồng bằng bông khoáng hoặc xốp polystyrene ép đùn trước.
Nếu bạn quan tâm đến cách tự làm chuồng gà, bạn có thể đọc bài viết này.
Kích thước chuồng gà phụ thuộc vào số lượng gà và nên nuôi 5 con/mét vuông. Sàn chuồng nên được lót bằng vật liệu lót chuồng làm từ rơm, mùn cưa, rêu khô hoặc than bùn vụn. Vào mùa đông, nên tăng lớp lót chuồng lên 40 cm để cách nhiệt. Vào mùa xuân, nên tháo bỏ vật liệu lót chuồng, khử trùng và làm khô sàn, sau đó lót lại vật liệu lót chuồng mới.
Chăm sóc
Gà Orlov dễ chăm sóc, nhưng để đảm bảo năng suất đẻ tốt, chúng cần điều kiện sống thoải mái. Các yếu tố thiết yếu của bất kỳ chuồng nuôi gia cầm nào bao gồm:
- người cho ăn;
- bát uống nước;
- tổ để đẻ trứng;
- cá rô;
- khu vực đi bộ.
Khi chọn máng ăn và máng uống, điều quan trọng cần lưu ý là gà Orlovka có mỏ ngắn và cong. Tốt nhất nên chọn loại máng nông, rộng, có thể đặt trên sàn chuồng hoặc treo xung quanh chuồng.
Bạn có thể đọc cách làm bát uống nước bằng tay của chính mìnhĐây.
Có thể sử dụng hộp gỗ nhỏ hoặc giỏ lót rơm hoặc cỏ khô làm tổ cho gà đẻ trứng. Cứ năm con gà mái thì cần một tổ. Đừng quên chuẩn bị một chỗ đậu - nơi gà nghỉ ngơi và ngủ. Những người chăn nuôi gia cầm có kinh nghiệm khuyên bạn nên làm chỗ đậu từ những thanh gỗ 50x50 mm. Những chỗ đậu này được lắp đặt ở khu vực có bóng râm trong chuồng, cao hơn mặt sàn 80 cm.
Khu vực chạy thường được thiết lập ngay cạnh chuồng gà ở phía nam. Khu vực này nên chiếm ít nhất 50% diện tích chuồng gà. Khu vực chạy nên được rào bằng lưới thép mạ kẽm cao 2-2,2 mét để ngăn gà mái Orlovka bay qua.
Một số nông dân thả gà đi lang thang trong vườn và vườn cây ăn quả, nơi chúng ăn mầm cỏ dại và tiêu diệt sên và ấu trùng gây hại.
Cho ăn
Để tăng cân tốt, gà mái Orlovka cần một chế độ ăn đa dạng. Chế độ ăn của chúng nên bao gồm nhiều loại ngũ cốc, rau xanh mọng nước, rau củ và các sản phẩm từ sữa. Ba đến bốn lần một tuần, bạn có thể cho chúng ăn thức ăn nghiền ướt gồm khoai tây luộc thái nhỏ với lúa mạch hấp. Cũng có thể thêm vụn cá. xương và thịt và bột xương.
Thỉnh thoảng nên bổ sung kiều mạch chưa bóc vỏ vào thức ăn chính. Kiều mạch chứa nhiều sắt, có tác dụng tích cực đến sản lượng trứng và phát triển cơ bắp ở gia cầm. Chế độ ăn cũng nên bao gồm các chất bổ sung khoáng chất như muối ăn, cát có vỏ và đá vôi (kích thước hạt 0,5-1,5 mm).
Thức ăn hỗn hợp thương mại pha sẵn, vốn đã chứa vitamin, protein và khoáng chất, cũng là một lựa chọn tốt. Điều quan trọng là phải đảm bảo có sẵn nước uống sạch trong máng uống. Đặt máng uống sao cho chim có thể dễ dàng tiếp cận và giải khát bất cứ lúc nào.
Sinh sản
Để nhân giống thành công gà Orlovka, điều quan trọng là phải xem xét một số đặc điểm của giống gà này. Hiện nay, việc tìm kiếm những con gà thuần chủng đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khá khó khăn. Chúng chủ yếu được lai tạo bởi những người nuôi gia cầm chuyên nghiệp và những người tham gia các chương trình biểu diễn chim khác nhau.
Điều quan trọng cần lưu ý là gà mái Orlov đạt đến độ tuổi trưởng thành sinh dục khá muộn, vì vậy việc mua gà mái dưới 2 tuổi là không cần thiết. Những con gà biểu hiện các đặc điểm sau đây được coi là không thích hợp để nhân giống:
- cân nặng thấp so với tuổi;
- lông ở cổ và gáy không đủ;
- mỏ mỏng;
- màu sắc không tương ứng với phân loài.
Để ấp, hãy chọn những quả trứng to, hình dạng đẹp, vỏ dày. Trứng phải tươi và có thời hạn sử dụng không quá 5 ngày. Để ấp, nên sử dụng máy ấp chuyên dụng có vi khí hậu và nhiệt độ được kiểm soát.
- ✓ Nhiệt độ trong lồng ấp nên được duy trì ở mức 37,5-37,8°C trong 18 ngày đầu, sau đó giảm xuống 37,2°C.
- ✓ Độ ẩm trong lồng ấp: 50-55% trong 18 ngày đầu, sau đó tăng lên 65-70% cho đến khi nở.
Chúng tôi khuyên bạn nên đọc bài viết về đặc điểm ấp trứng gà.
Nuôi gà
Trong máy ấp, gà con sẽ nở sau 20-21 ngày. Sau khi nở, gà con được đặt vào một hộp hoặc thùng lớn lót mùn cưa hoặc cỏ khô. Lớp lót này cần được thay hàng ngày.
Gà con Orlov có tỷ lệ sống sót tương đối thấp và cần được chăm sóc thường xuyên. Chúng lớn chậm và lông mọc muộn. Chúng không chịu được độ ẩm cao và lạnh, và dễ bị cảm lạnh.
Gà con thích nghi kém với điều kiện môi trường thay đổi, vì vậy trong những ngày đầu đời, chúng nên được nuôi trong phòng có nhiệt độ 35 độ C. Đến cuối tuần đầu tiên, nhiệt độ giảm xuống còn 32 độ C. Do đó, chuồng nên được làm mát vài độ C mỗi tuần. Nhiệt độ tối ưu để nuôi gà con là 23 độ C.
Trong tuần đầu tiên, gà con được cho ăn hai giờ một lần. Thức ăn tốt nhất cho chúng trong giai đoạn này là trứng luộc băm nhỏ, bột ngô và lúa mạch, phô mai tươi, rau xanh, cà rốt bào và khoai tây luộc. Sau đó, chế độ ăn được mở rộng ba đến bốn ngày một lần, bổ sung thêm thức ăn mới và ngũ cốc nghiền. Số lượng bữa ăn được giảm dần; đến cuối tuần thứ ba, nên có bốn bữa ăn.
- Ngày 1-3: trứng luộc thái nhỏ, phô mai tươi, bột ngô.
- Ngày 4-7: thêm hạt lúa mạch, cà rốt nạo, khoai tây luộc.
- Tuần 2: Giới thiệu về ngũ cốc nghiền và rau xanh mọng nước.
Nếu bạn thích sử dụng công nghiệp thức ăn hỗn hợpSau đó, hãy lựa chọn cẩn thận dựa trên độ tuổi của gà con. Trong 10 ngày đầu tiên, gà con được uống nước ấm, đun sôi ở nhiệt độ khoảng 30 độ C. Khi được ba tuần tuổi, nước sẽ dần nguội xuống còn 18 độ C. Các loại vitamin phù hợp với độ tuổi và men vi sinh thường được bổ sung vào nước để cải thiện tiêu hóa.
Lột xác
Quá trình sinh lý tự nhiên của việc rụng lông có thể khá đáng sợ đối với người nông dân thiếu kinh nghiệm. Điều này đặc biệt dễ nhận thấy ở những con gà mái Orlovka lông dày, vì trong quá trình thay lông, gà mái gần như rụng hết yếm và tóc mai. Ở những con gà mái trên một năm tuổi, quá trình thay lông thường mất từ 4 đến 8 tuần.
Thay lông theo mùa có thể xảy ra vào mùa xuân, mùa hè và mùa thu. Hai mùa đầu tiên hầu như không đáng chú ý, và sự xuất hiện của chúng phụ thuộc vào điều kiện khí hậu của khu vực nuôi chim. Thay lông vào mùa thu là phổ biến nhất, vì lông được thay mới trên toàn bộ cơ thể chim. Gà mái thường ngừng đẻ trứng trong thời gian này.
Làm thế nào để chọn được một chú chim thuần chủng?
Gà Orlov thuần chủng phải tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn đã được phê duyệt. Các khuyết tật của giống có thể được xác định bằng:
- bộ lông trên đầu kém phát triển;
- sự hiện diện của một cái bướu;
- vóc dáng nhỏ bé của loài chim;
- thiếu cân so với tuổi;
- lưng và ngực hẹp;
- sự hiện diện của lông vũ còn sót lại trên ngón chân và xương bàn chân;
- màu thân nâu;
- râu đen;
- mỏ mỏng thẳng.
Bạn không nên mua những con chim như vậy, vì chúng sẽ không phù hợp với đặc điểm của giống và có thể chỉ khiến bạn thất vọng. Hiện nay, có rất nhiều trang trại ở Nga nơi bạn có thể mua gà con giống Orlovka và trứng gà giống. Tại các triển lãm chuyên ngành, bạn cũng có thể gặp gỡ những người sưu tầm gia cầm, đảm bảo bạn sẽ mua được một con gà mái thuần chủng.
Trong video này, người chăn nuôi nói về giống gà Orlovskaya:
Bệnh tật thường gặp
Nếu được chăm sóc đúng cách, gà Orlov hiếm khi bị bệnh. Nếu bạn nhận thấy gà mái có triệu chứng bệnh, điều quan trọng là phải chẩn đoán chính xác và bắt đầu điều trị kịp thời.
Các bệnh không truyền nhiễm phổ biến nhất của gà Orlov và phương pháp điều trị
| Tên của bệnh | Các triệu chứng chính | Sự đối đãi |
| Thiếu vitamin | Mệt mỏi toàn thân, sụt cân, phân lỏng, giảm sản lượng trứng, mào nhợt nhạt, uể oải. | Sau khi xét nghiệm máu, bác sĩ sẽ kê đơn một loại phức hợp vitamin và khoáng chất còn thiếu cần bổ sung vào thức ăn của gà. |
| Viêm bao gân | Đi khập khiễng, lờ đờ, bỏ ăn, sưng ở vùng khớp. | Bổ sung rau xanh vào chế độ ăn của chim. |
| Bệnh gout | Tiêu chảy, phân đổi màu, suy giảm chức năng vận động, sưng khớp, tăng nhiệt độ cơ thể. | Uống dung dịch natri bicarbonate 2%, urotropin 0,25%. |
| Phù nề khoang bụng | Tăng thể tích bụng, thay đổi hình dạng bụng, khó thở, uể oải. | Ở dạng bệnh nhẹ, dịch sẽ được loại bỏ khỏi khoang bụng và áp dụng liệu pháp lợi tiểu. |
| Cloacite | Tiêu chảy, viêm hậu môn, xuất hiện vết loét xuất huyết, sụt cân, không đẻ trứng. | Điều trị hậu môn bằng dung dịch Rivanol 1%, bôi trơn bằng thuốc mỡ terramycin, Levomekol. |
| Viêm dạ dày ruột | Suy giảm ý thức, mào xanh, chán ăn, tiêu chảy, sốt. | Chế độ ăn bao gồm các sản phẩm sữa lên men, dung dịch sắt sulfat 0,2% và kali iodua 0,02%. Sau khi đánh giá tình trạng, bác sĩ thú y có thể kê đơn thuốc kháng sinh: tetracycline, neomycin. |
Đánh giá về gà Orlov
Gà Orlov đang dần lấy lại được sự ưa chuộng trước đây, và nhiều người chăn nuôi gia cầm hiện đang mong muốn sở hữu một giống gà thuần chủng, uy nghi trong trang trại của mình. Mặc dù sản lượng trứng trung bình, nhưng nếu được chăm sóc đúng cách, những con gà mái này vẫn đẻ trứng ngay cả trong mùa đông, và thịt của chúng nổi tiếng với hương vị tuyệt hảo. Mặc dù gà phát triển chậm, nhưng một con trưởng thành có thể nặng tới 5 kg.




