Chim cút là một loài chim quen thuộc trong giới gia cầm ngày nay. Nhiều người biết đến lợi ích sức khỏe của thịt và trứng chim cút nên thường xuyên ăn chúng. Chim cút hoang dã có nhiều điểm khác biệt so với các giống chim thuần hóa. Việc tìm hiểu và nghiên cứu giống chim này từ nhiều góc độ khác nhau là rất đáng giá.
Mô tả và đặc điểm của loài chim
Chim cút thường nên được xem xét từ hai góc độ: một loài chim di cư hoang dã và một loài chim họ hàng thuần hóa. Chim cút thường bị săn bắt, còn chim cút thường được nuôi trong các trang trại gia cầm.
Ngoại hình và đặc điểm nổi bật
Chim cút thuộc họ Trĩ, là loài chim nhỏ nhất trong bộ Gà lôi. Trọng lượng trung bình của chúng dao động từ 80 đến 150 gram, và chiều dài cơ thể khoảng 18 cm. Bộ lông của chim cút thường có màu nâu nâu xen kẽ với những vệt và đốm sáng. Cánh nhọn, đuôi ngắn, bàn chân bốn ngón không có cựa, lỗ mũi không có lông và mỏ nhỏ.
Có thể phân biệt được chim trống với chim mái vào khoảng tuần thứ ba của cuộc đời chim, khi lớp lông tơ của chim non được thay thế bằng bộ lông hoàn chỉnh của chim trưởng thành.
Chim mái có màu lông sáng hơn, và ngực có nhiều đốm đen. Lông ngực của chim trống ít nổi bật hơn và thường có màu đồng nhất. Tuy nhiên, màu lông đầu lại tương phản rõ rệt hơn so với chim mái. Chim trống có tiếng kêu nhẹ hơn, mỏ sẫm màu hơn và khá đồ sộ. Tổng khối lượng cơ thể của chim trống nhỏ hơn chim mái.
Sự lan truyền
Hai phân loài chim cút phổ biến được tìm thấy ở Nga: chim cút châu Âu và chim cút Nhật Bản. Chim cút Nhật Bản được thuần hóa ở Nhật Bản khoảng 100 năm trước và hiện đang được nuôi thương mại tại các trang trại gia cầm để lấy thịt và đẻ trứng.
Chim cút phổ biến ở Tây Á, Châu Phi và Châu Âu. Ở Nga, chúng được tìm thấy trên khắp vùng ôn đới. Loài chim này di cư. Chúng thích trú đông ở Tây Nam Á hoặc Châu Phi. Chúng trở về từ nơi trú đông khá muộn, thường là vào tháng Năm.
Chim cút di cư vào ban đêm, nghỉ ngơi ban ngày trên đồng cỏ và cánh đồng. Màu sắc xỉn màu của chúng, khiến chúng khó bị phát hiện ngay cả trong cỏ ngắn, giúp chúng được bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi khi mệt mỏi.
Phong cách sống
Trong tự nhiên, chim cút ăn nhiều loại côn trùng, động vật không xương sống, hạt cỏ dại, ngũ cốc và hạt có dầu. Chúng làm tổ trên mặt đất khi cỏ mới bắt đầu mọc. Việc này diễn ra vào cuối tháng 5, với một lứa thường chứa khoảng 15 trứng. Chim non nở vào tháng 6 và được chim mái nuôi dưỡng; chim trống không tham gia vào việc này.
Chim cút có rất nhiều kẻ thù—chồn mactet, cáo, chim ưng và quạ. Những loài này và nhiều loài khác thường phá hoại tổ của chúng.
Ngày nay, số lượng chim cút hoang dã bị ảnh hưởng đáng kể bởi phân bón khoáng và thuốc trừ sâu được sử dụng trong nông nghiệp để phun thuốc cho cây trồng. Chim thường bị máy kéo và các loại máy móc nông nghiệp khác giết chết. Gió mạnh trên Địa Trung Hải và Biển Đen khiến một số chim cút chết trong quá trình di cư. Nạn săn trộm, đặc biệt là trong mùa di cư của chim vào mùa thu, cũng gây ra tỷ lệ tử vong đáng kể.
Năng suất
Một đặc điểm của chim cút khiến chúng cực kỳ có giá trị trong ngành chăn nuôi gia cầm là khả năng trưởng thành sớm và sản lượng trứng cao. Chim cút cái bắt đầu đẻ trứng từ 5-6 tuần tuổi và có thể đẻ khoảng 300 trứng mỗi năm. Cần khoảng 2,8 kg thức ăn cho mỗi kg khối lượng trứng.
Nếu so sánh chim cút với gà về khả năng sản xuất trứng, xét theo tỷ lệ giữa trọng lượng cơ thể của con mái với khối lượng trứng hàng năm mà nó đẻ ra thì chim cút có năng suất cao gấp 3 lần gà.
Bảng 1. Sản lượng trứng và trọng lượng trứng của chim cút nhà mái khi bắt đầu đẻ trứng
| Tuổi chim (ngày) | Sản lượng trứng, % | Trọng lượng trứng (g) |
| 35-40 | 4.0 | 5,63 |
| 41-45 | 22.0 | 8.12 |
| 46-50 | 47,3 | 9,50 |
| 51-55 | 54.0 | 9,78 |
| 56-60 | 67.0 | 10,75 |
| 61-65 | 72,6 | 10,78 |
Lúc đầu, khối lượng trứng nhỏ (khoảng 5 g), nhưng đến hai tháng tuổi, khối lượng trứng tương đương với khối lượng trứng của con cái trưởng thành, có độ tuổi đạt 4-5 tháng, và bằng khoảng 10 g.
Khi nuôi gia cầm lấy thịt, trọng tâm được đặt lên hàng đầu. Nuôi chim cút lấy thịt với chế độ ăn chuyên sâu giúp chúng nặng gấp ba lần so với các giống chim đẻ trứng. Chúng cũng đẻ trứng, nhưng thường muộn hơn..
Phân loại
Ngày nay, người ta biết đến khoảng hai chục loài và nhiều phân loài chim cút. Hầu hết các loài này thuộc họ gà gô mỏ sò, phổ biến ở Bắc Mỹ.
Chim cút thường (Coturnix coturnix) thuộc phân họ gà gô và được chia thành 8 phân loài:
- c. châu Phi;
- c. confisa;
- c. vùng ngoại ô;
- c. coturnix;
- c. erlangeri;
- c. inopinata;
- c. parisii;
- c. ragonierii;
Mô tả các giống
Tùy thuộc vào năng suất, các giống và dòng chim cút nhà được chia thành:
- đẻ trứng;
- thịt;
- công cộng;
- phòng thí nghiệm.
Trong số các giống chim cút nhà hiện đại phổ biến nhất, có thể phân biệt như sau:
- Nhật BảnĐược phát triển ở Nhật Bản, phương pháp lai tạo chọn lọc đã tạo ra dòng chim cút Nhật Bản đẻ trứng, và dòng này cũng đã phổ biến ở nhiều quốc gia khác.
- Tiếng Anh trắng và đen. Chúng được lai tạo ở Anh do đột biến từ loài chim cút Nhật Bản.
- Bộ lễ phục. Thu được bằng cách lai giữa chim cút đen và trắng ở Anh.
- Vàng Mãn ChâuKhá phổ biến trong giới chăn nuôi vì loài này có trứng lớn nhất.
- Đá cẩm thạchĐược phát triển ở Nga, lông của giống chó này có màu sáng đặc trưng.
- PharaohMột giống bò thịt được phát triển ở Hoa Kỳ.
- người EstoniaMột giống chim có mục đích chung. Được phát triển vào năm 1988 tại Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Estonia bằng cách lai chim cút trắng Nhật Bản và Anh với chim Pharaoh.
Sự khác biệt về hình thái giữa các giới tính
| Dấu hiệu | Nam giới | Nữ giới |
|---|---|---|
| Màu ngực | Đơn sắc | Có chấm đen |
| Lông trên đầu | Tương phản | Ít rõ ràng hơn |
| Mỏ | Tối tăm, đồ sộ | Nhẹ nhàng hơn, duyên dáng hơn |
| Cân nặng cơ thể | 80-110 g | 100-150 g |
| Tiếng nói | Một tiếng kêu lớn | Âm thanh yên tĩnh |
Tại sao người ta lại nuôi chim cút?
Thịt và trứng chim cút được người tiêu dùng rất ưa chuộng và là một phần quan trọng trong chế độ ăn uống hàng ngày của hầu hết mọi người.
Nuôi chim cút rất phổ biến trên toàn thế giới – loài chim này thích nghi tốt với điều kiện nuôi nhốt và nổi bật với hương vị thơm ngon của thịt và trứng.
Có nhiều phương pháp săn bắt và bẫy chim cút thông thường ở nhiều quốc gia Á-Âu. Từ thời xa xưa, loài chim này đã được săn bắt bằng súng và diều hâu. Nhiều loại lưới, còi mồi, chim cút mái sống, chó săn, và thậm chí cả lưới đã được sử dụng để bắt chim cút. Ngày nay, hình thức săn bắt này đang trở nên rất phổ biến, khiến việc nuôi chim cút làm bãi săn trở nên khá sinh lời. Tuy nhiên, việc săn bắt chim cút bị cấm ở một số quốc gia châu Âu.
Đã có những trường hợp ngộ độc do thịt chim cút hoang dã. Những trường hợp này là do sự tích tụ các chất độc hại có trong một số loại thực vật trong thịt của từng con chim. Mặc dù những trường hợp này hiếm gặp, nhưng chúng xảy ra thường xuyên - số ca ngộ độc cao nhất ở Nga được ghi nhận vào đầu mùa thu, khi chim bắt đầu di cư mùa đông.
Chim cút thường cũng được nuôi làm chim chọi ở các nước Trung Á. Việc chọi chim cút trống khá phổ biến ở đó. Chủ nuôi chim cút chọi thường giấu chúng dưới áo. Những hố lớn, với khán giả ngồi dọc theo thành hố, được dùng làm đấu trường cho các trận đấu, và luôn có cá cược. Ngay cả ngày nay, những trận chọi chim như vậy vẫn không phải là hiếm ở khu vực này.
Thời xưa, chim cút cũng được coi trọng vì tiếng hót của chim trống, thường được gọi là tiếng hót, mặc dù nó không giống tiếng kêu cho lắm. Chim cút mái không thể phát ra những âm thanh như vậy. Ở nước Nga trước cách mạng, chim cút thường được nuôi trong lồng như chim hót. Ngày nay, chim cút cũng được dùng làm chim cảnh, nhưng khả năng thương mại hóa kém hơn.
Điều kiện giam giữ tại nhà
Chim cút nên được nuôi trong lồng, có thể đặt trong căn hộ, gác mái hoặc nhà kho. Lồng phải thông thoáng, ấm áp, sáng sủa và chống được loài gặm nhấm.
Khi nuôi và chăm sóc chim cút, cần phải tuân thủ các điều kiện sau:
- lồng phải đáp ứng được nhu cầu về môi trường của chim;
- chế độ ăn được lựa chọn có tính đến độ tuổi của chim cút và mục đích nuôi chúng;
- Chim cần được chăm sóc đúng cách.
Cơ sở
Để nuôi chim cút, người ta thường sử dụng lồng kim loại đặc, lồng gỗ hoặc lồng kết hợp.
Lồng kim loại được làm từ nhôm, duralumin và thép. Những lồng này sở hữu những đặc tính rất quan trọng:
- độ bền;
- vệ sinh;
- truyền ánh sáng tốt.
Những thiết kế như vậy cũng có nhược điểm: chúng quá lạnh vào mùa đông và khá khó để làm một chiếc lồng như vậy ở nhà.
Để sản xuất lồng gỗ, người ta sử dụng gỗ cứng:
- gỗ sồi;
- cây sồi;
- cây phong;
- cây bạch dương.
Chim cút cảnh cần lồng có thành cao và khay kéo ra được phủ 3 cm cát. Chim cút thích tắm cát, vì vậy việc dọn dẹp sau khi chúng đi vệ sinh sẽ thường xuyên hơn.
Đọc thêm về cách làm lồng chim cút từ nhiều loại vật liệu khác nhau. Đây.
Chiếu sáng
Đối với chim cút, thời gian ban ngày và cường độ chiếu sáng trong lồng rất quan trọng.
Vào mùa đông, khi ngày trở nên đặc biệt ngắn, một số chim cút không có đủ thời gian để tiêu thụ khẩu phần ăn hàng ngày. Do đó, cần phải kéo dài thời gian chiếu sáng ban ngày lên 17 giờ một cách nhân tạo bằng cách sử dụng đèn điện.
Người ta đã xác định rằng ánh sáng từ đèn sợi đốt thông thường và đèn phóng điện khí (tiết kiệm hơn) thay thế hoàn toàn ánh sáng mặt trời tự nhiên về mặt tác động lên chim (ngoại trừ tác động của tia cực tím).
Phần tia cực tím của quang phổ mặt trời, bị chặn bởi kính cửa sổ và không có dưới ánh sáng nhân tạo, có tác dụng diệt khuẩn và thúc đẩy quá trình hình thành vitamin D. Do đó, vào những tháng ấm áp, nên đặt chim cút trên ban công hoặc ngoài sân vào ban ngày để đảm bảo chúng nhận được lượng tia cực tím cần thiết. Tuy nhiên, cần che một phần lồng để tránh quá nhiệt và say nắng.
Trong những căn phòng có đủ ánh sáng và tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời, chim cút sẽ cảm thấy khỏe hơn, sản lượng trứng tăng lên và chim non lớn lên khỏe mạnh.
Thời gian chiếu sáng nhân tạo bổ sung được xác định bởi sự thay đổi theo mùa của giờ ban ngày và điều kiện thời tiết. Khi trời nhiều mây, nên bật đèn sớm hơn; khi trời quang đãng, nên bật muộn hơn.
Chế độ chiếu sáng cho các độ tuổi khác nhau
| Tuổi | Giờ ban ngày | Cường độ (lux) |
|---|---|---|
| Gà con (0-3 tuần) | 24 giờ | 30-40 |
| Động vật non (3-6 tuần) | 18-20 giờ | 20-30 |
| Người lớn (đẻ trứng) | 4-5 giờ chiều | 15-20 |
| Vỗ béo (thịt) | 12 giờ | 10-15 |
Độ ẩm
Độ ẩm trong phòng nuôi chim cút không nên dưới 50%. Độ ẩm thấp hơn sẽ khiến chim cút uống nhiều hơn và ăn ít hơn, sản lượng trứng giảm, lông giòn và cứng hơn. Độ ẩm tối ưu cho phòng nuôi chim cút dao động từ 60 đến 70%.
Nếu độ ẩm trong nhà thấp, nên tưới nước cho sàn nhà hoặc đặt khay chứa nước. Độ ẩm cần được theo dõi đặc biệt chặt chẽ trong thời tiết nóng và khi phòng được sưởi ấm mạnh.
Nhiệt độ
Nhiệt độ không khí ảnh hưởng đến sản lượng trứng, trọng lượng và chất lượng trứng, lượng thức ăn tiêu thụ, trọng lượng và sức khỏe của chim. Nhiệt độ tối ưu cho chim cút được cho là 16-20°C.
Khi nhiệt độ không khí tăng, lượng nước tiêu thụ của chim cút cũng tăng, một phần đáng kể đường tiêu hóa của chim bị lấp đầy bởi chất lỏng, và độ ẩm của phân và không khí trong nhà cũng tăng lên. Vì gà mái đẻ tốt có nhiệt độ cơ thể và nhu cầu nước cao hơn gà trống và gà mái không đẻ, nên chúng khó thích nghi hơn với những thay đổi của môi trường.
Thiết bị di động
Trước khi cho chim cút vào lồng, cần phải trang bị máng ăn và máng uống.
Khi nuôi chim cút theo đàn, máng ăn nên được đặt bên ngoài song sắt lồng và ở phía trước lồng. Thiết bị cho ăn phải đáp ứng các yêu cầu sau:
- dễ bảo trì;
- thất thoát thức ăn tối thiểu;
- không có khả năng bị ô nhiễm bởi phân;
- khả năng chống ẩm.
Máng ăn cho chim cút nuôi được làm bằng kim loại tấm. Trong các lồng được sản xuất tại nhà máy, máng ăn được lắp sẵn trong lồng.
Khi nuôi chim cút một mình, máng uống nước được lắp đặt bên ngoài lồng, giống như máng ăn - trước lỗ thông hơi trên thành bên. Có thể làm máng uống nước bằng cùng vật liệu với máng ăn.
Ở những máy cho ăn không hoàn hảo, lượng thức ăn bị thất thoát có thể lên tới 15-30%.
Cho ăn
Người lớn thường được cho ăn 3 lần một ngày. Sử dụng thông thường thức ăn hỗn hợp cho chim cút, cần bổ sung thêm phô mai tươi, cá hoặc đậu nành. Bằng cách tăng hàm lượng protein lên trên mức khuyến nghị, bạn có thể có được trứng với hai lòng đỏ.
Các loại thức ăn và chế độ ăn của chim cút
Thành phần thức ăn cho chim cút phải bao gồm:
- Hạt ngũ cốc, chất thải ngũ cốc, hạt họ đậu và hạt cỏ – đậu, đậu tằm, đậu Hà Lan, hạt cây gai dầu, ngô, kiều mạch, hạt anh túc, yến mạch, lúa mạch ngọc trai, kê, hạt lúa mì, kê, gạo, hạt cỏ dại, lúa miến và chumiza, đậu nành, đậu lăng, lúa mạch, bánh dầu, bột, cám.
- Phụ gia động vật – mỡ, máu chim cút hoặc bột máu, cá và dầu cá, bột cá, sữa chua, phô mai tươi, trùn huyết, trùn bột, bột thịt xương, giun đất, giòi, trứng.
- Vitamin A, D, E, C, PP nhóm B - khoai tây luộc, bồ công anh, bắp cải, cây tầm ma, cỏ ba lá, cỏ linh lăng, bột cỏ, hành lá, cà rốt, củ cải đường, bí ngô, bí xanh, lá thông và bột thông, tỏi.
- Khoáng chất – sỏi, bột xương, phấn, muối ăn, vỏ sò, vỏ trứng.
Nếu chế độ ăn của chim cút không đủ đầy đủ và đa dạng, có thể bổ sung những thành phần sau vào chế độ ăn của chim cút: hỗn hợp thức ăn, protein và vitamin bổ sung, men và chiktonic.
Nếu không thể cho chim cút ăn thức ăn hỗn hợp, bạn có thể cho chúng ăn thức ăn riêng, được trộn sẵn (thức ăn nghiền). Các hỗn hợp này nên chứa ngũ cốc, protein, vitamin và khoáng chất.
Bảng 2. Nhu cầu của chim cút đối với một số nguyên tố
| Nguyên tố, mg | Đơn vị đo lường | Tuổi của chim cút (tuần) | ||
| lên đến 6 | từ 6 đến 12 | người lớn | ||
| Canxi | % | 1,30 | 0,60 | 4,50 |
| Phốt pho | — | 0,75 | 0,60 | 0,70 |
| Magiê | — | 0,02 | 0,04 | 0,04 |
| Kali | — | 0,30 | 0,30 | 0,50 |
| Mangan | mg/kg | 90,0 | 90,0 | 90,0 |
| Selen | — | 1,00 | 1,00 | 1,00 |
| Iốt | — | 0,40 | 1.20 | 1.20 |
| Kẽm | — | 65.0 | 75.0 | 75.0 |
| Sắt | — | 8.00 | 20.0 | 20.0 |
| Đồng | — | 2,00 | 3.00 | 3.00 |
Dinh dưỡng theo mùa
Vào mùa đông, chúng không chỉ được cho ăn thức ăn hỗn hợp mà còn được cho ăn yến mạch nảy mầm, lúa mì, kê và hành lá. Những loại thức ăn này cung cấp thêm nguồn vitamin và khoáng chất.
Khi không có cỏ tươi, bạn có thể cho chim cút ăn các loại thảo mộc khô được chế biến vào mùa hè, bao gồm cây tầm ma, cỏ ba lá và cỏ linh lăng.
Vào mùa hè, lượng thức ăn xanh có thể dễ dàng tăng lên bằng cách bổ sung rau bina, rau diếp, hoa cỏ ba lá, cây tầm ma, cỏ linh lăng, lá củ cải đường và bắp cải. Những loại này giúp tăng cường khả năng tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng. Để cho chim cút ăn đúng cách, thức ăn xanh phải được băm nhỏ. Giun đất có thể được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi.
Làm thế nào để nuôi chim cút?
Chim cút nhà và chim cút cảnh non có thể được ấp theo hai cách: nhân tạo - trong máy ấp và tự nhiên - dưới sự ấp của gà mái. Ấp ủ Bất kỳ trứng nào lấy từ trang trại gia đình đều được chấp nhận, ngoại trừ những quả bị loại. Những quả trứng này được dùng để nuôi gà con và làm thực phẩm cho con người.
Trứng mới đẻ là lựa chọn tốt nhất cho gà con. Trứng này nở sớm hơn, phát triển tốt hơn và tăng trọng nhanh hơn.
Những quả trứng sau đây được coi là không thích hợp để ấp:
- hình dạng không đều;
- với hai lòng đỏ;
- có lòng đỏ bị lệch hoặc dính vào vỏ;
- với một buồng khí lưu động;
- bị nấm mốc và có đốm đen.
Ủ bệnh
Máy ấp phải cung cấp nhiệt độ và độ ẩm tối ưu cho sự phát triển của phôi. Trứng được đặt vào máy ấp sau khi các điều kiện cần thiết đã được đáp ứng. Trứng nên được đặt vào khay với đầu tù hướng lên trên, hơi nghiêng một chút. Độ ẩm và nhiệt độ trong máy ấp cần được kiểm tra thường xuyên, và nên đảo trứng hai giờ một lần.
Phôi chim cút ít nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ trong lồng ấp hơn so với phôi của nhiều loài chim khác. Chúng chịu đựng tốt hơn sự thay đổi nhiệt độ khi mất điện và nhiệt độ lên đến 40°C.
Vào ngày thứ 16, sau khi bắt đầu ấp, trứng được kiểm tra bằng ống soi trứng. Lúc này, nếu phôi phát triển bình thường, trứng sẽ chứa đầy phôi, ngoại trừ khoang khí ở đầu tù. Sau khi soi, trứng chứa phôi sống cần được chuyển cẩn thận vào máy ấp. Lúc này, vỏ trứng đã rất mỏng và dễ vỡ, vì vậy cần hết sức cẩn thận.
Vào thời điểm này, trứng có phôi chết hoặc không có phôi sẽ trong suốt, và bên trong sẽ có màu xanh lục. Trứng có phôi chết sau đó sẽ sẫm màu hơn. Trứng có phôi sống sẽ có màu hồng nhạt.
Các thông số ủ bệnh theo ngày
| Thời kỳ (ngày) | Nhiệt độ (°C) | Độ ẩm (%) | Thông gió |
|---|---|---|---|
| 1-12 | 37,7 | 55-60 | 2 lần một ngày |
| 13-15 | 37,3 | 50-55 | 3 lần một ngày |
| 16-18 | 37.0 | 65-70 | Không bắt buộc |
Chăm sóc chim cút con và điều kiện sống của chúng
Chim cút non cần được chăm sóc đặc biệt. Điều kiện nuôi dưỡng đóng vai trò quan trọng cho sự phát triển toàn diện của chúng.
Điều kiện phát triển
Những chú gà con khỏe mạnh, trưởng thành sẽ được nhốt vào những chiếc hộp có lò sưởi điện.
Điều quan trọng là phải đảm bảo gà con được đặt dưới lò sưởi điện được phân bổ đều dưới nguồn nhiệt. Tình trạng chen chúc cho thấy nhiệt độ phòng quá thấp. Nhiệt độ quá cao cũng không thuận lợi cho gà con: chúng bắt đầu uống quá nhiều nước và chán ăn, ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và phát triển của chúng.
Bảng 3. Điều kiện nuôi chim cút con
| Tuổi, ngày | 1-8 | 8-15 | 15-21 | 9:30 tối |
| Nhiệt độ trung bình trong lồng ấp, +°C | 35-36 | 29-32 | 25-27 | 20-24 |
| Nhiệt độ phòng, +°C (trồng trên sàn) | 27-28 | 25-26 | 23-25 | 20-22 |
| Nhu cầu thức ăn là g/ngày/con | 4 | 7 | 13 | 15 |
| Thời lượng chiếu sáng giờ/ngày | 24 | 24 | 22-20 | 20-17 |
Phòng nuôi phải thông thoáng, không có gió lùa. Gà con từ 2 đến 4 tuần tuổi được nuôi trên nền mùn cưa hoặc cát sông sạch. Sau đó, gà con được chuyển sang cùng chuồng với gà trưởng thành. Thời gian chiếu sáng cho gà con đến 3 tuần tuổi nên khoảng 18-20 giờ mỗi ngày, sau đó giảm dần xuống còn 17 giờ.
Cho gà con ăn
Ngay từ ngày đầu tiên nở, gà con được cung cấp thức ăn và nước uống. Mực nước trong bát nước không được vượt quá 0,5 cm để tránh gà con bị chết đuối. Chế độ ăn phải bao gồm thức ăn động vật:
- trứng tráng bào mịn;
- sâu bột nhỏ;
- giun huyết.
Lịch tiêm chủng cho vật nuôi con
- Ngày 1: Vitamin tổng hợp
- Ngày 5: Chống lại bệnh cầu trùng
- Ngày 14: Vitamin D3
- Ngày 21: Vắc-xin phức hợp
- Ngày 30: Tiêm lại
Cũng nên cho gà con ăn rau xanh tươi thái nhỏ. Cho gà con ăn càng thường xuyên càng tốt, nhưng với khẩu phần nhỏ, vì thức ăn mềm (trứng luộc chín, cá luộc, v.v.) rất nhanh hỏng. Sau bốn ngày, dần dần loại bỏ trứng khỏi chế độ ăn.
Trong 4-7 ngày đầu, không nên cho gà con ăn cát sông. Chúng không thể phân biệt cát sông với thức ăn và có thể chết nếu mổ vào cát sông. Do đó, trong vài ngày đầu đời, tốt nhất nên cho gà con nằm trên nền giấy lót chuồng và thay giấy lót chuồng hàng ngày. Nước uống nên được cung cấp trong cốc nông.
Trước khi bắt đầu đẻ trứng (ở các giống gà thịt, quá trình này bắt đầu muộn hơn một chút so với các giống gà đẻ trứng), gà con được tách theo giới tính và chuyển sang gà trưởng thành hoặc để vỗ béo.
Bảng 4. Khối lượng sống của động vật non theo độ tuổi
| Tuổi (ngày) | Trọng lượng chim cút (g) | |||
| hướng trứng | giống thịt | |||
| con cái | nam giới | con cái | nam giới | |
| 1 | 6-8 | 6-8 | 8-10 | 8-10 |
| 10 | 20-25 | 20-25 | 35-45 | 35-45 |
| 20 | 55-60 | 55-60 | 70-80 | 70-80 |
| 30 | 85 | 75 | 135 | 120 |
| 45 | 95 | 85 | 160 | 140 |
| 60 | 120 | 110 | 200 | 180 |
Đọc thêm về chăn nuôi và nuôi chim đây.
Sức khỏe gia cầm
Trước khi nuôi chim cút, bạn cần chăm sóc nhà ở tương lai của chúng. Nhà ở phải thông thoáng, không có gió lùa và không khí khô, ẩm mốc. Dấu hiệu cho thấy điều kiện sống không phù hợp với chim bao gồm các đốm hói rải rác và rụng lông từng mảng trên đầu hoặc lưng.
Nếu chim bị nuôi trong điều kiện không phù hợp trong thời gian dài, bộ lông của chúng sẽ trở nên giòn. Việc loại bỏ gió lùa và tạo độ ẩm tối ưu cho chim cút sẽ giúp khắc phục tình trạng này.
Chim non nên được nuôi riêng với chim trưởng thành. Hệ vi sinh vật bình thường tích tụ trên cơ thể chim trưởng thành có thể gây hại cho chim non.
Ngoài vấn đề chuồng trại, sức khỏe của chim cũng bị ảnh hưởng bởi số lượng chim. Nếu chuồng nhỏ và có nhiều chim, chúng có thể bắt đầu mổ nhau. Điều này dẫn đến nhiều thương tích, thậm chí tử vong.
Duy trì sự sạch sẽ
Giữ lồng sạch sẽ là một trong những yếu tố quan trọng nhất để duy trì sức khỏe của chim. Điều quan trọng là phải giữ cho thiết bị và dụng cụ sạch sẽ hàng ngày, đồng thời loại bỏ mọi mảnh vụn trong lồng.
Trong những tháng ấm hơn, việc vệ sinh máng ăn và máng uống kỹ lưỡng, đồng thời giữ cho vật liệu lót chuồng như cát và mùn cưa luôn sạch sẽ là đặc biệt quan trọng. Sự tích tụ phân và bụi bẩn trong lồng tạo điều kiện thuận lợi cho ký sinh trùng bên ngoài phát triển.
Không được có bất kỳ khe hở nào trong chuồng để động vật gặm nhấm có thể xâm nhập, và bất kỳ động vật gặm nhấm nào xuất hiện phải được tiêu diệt. Những con chim chết và những con bị loại bỏ do nghi ngờ mắc bệnh phải được cách ly an toàn với đàn gia cầm còn lại.
Bệnh chim
Nguyên nhân chính gây ra các bệnh không lây nhiễm ở chim cút là do dinh dưỡng kém hoặc không hợp lý. Việc thiếu hụt các vitamin thiết yếu dẫn đến tình trạng thiếu hụt vitamin dai dẳng ở loài chim này.
Các triệu chứng sau đây cho thấy cơ thể thiếu chất dinh dưỡng:
- chán ăn;
- ném đầu về phía sau;
- duỗi cổ;
- hạ cánh xuống;
- lông xù.
So sánh các triệu chứng nhiễm trùng
| Bệnh | Các triệu chứng chính | Tỷ lệ tử vong |
|---|---|---|
| Bệnh bạch lỵ | Tiêu chảy màu trắng, khát nước | 70-100% |
| Bệnh Aspergillosis | Khó thở, tím tái | 50-80% |
| Bệnh colibacillosis | Trầm cảm, tiêu chảy | 30-70% |
| Bệnh tụ huyết trùng | Nhiệt độ cao | 90-100% |
Bạn có thể tự điều trị vấn đề này mà không cần đến bác sĩ thú y. Tất cả những gì bạn cần làm là chuẩn bị một chế độ ăn uống cân bằng cho chim.
Trong số các bệnh lý truyền nhiễm ở chim cút, phổ biến nhất là:
- Bệnh Newcastle;
- bệnh bạch lỵ;
- bệnh aspergillosis;
- bệnh nhiễm khuẩn coli;
- bệnh tụ huyết trùng;
- tiêu chảy truyền nhiễm.
Phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm dễ hơn nhiều so với điều trị. Để phòng ngừa, bạn có thể đặt các hộp đựng baking soda hoặc clo trong chuồng. Sử dụng đèn cực tím đã cho thấy kết quả tốt trong trường hợp này.
Đọc thêm về bệnh chim cút Đây.
Điều kiện bất lợi
Các thông số vi khí hậu bất lợi gây căng thẳng cho chim có thể bao gồm bất kỳ lỗi nào trong việc chăm sóc chim cút, cách cho chúng ăn, sự hiện diện của các chất gây kích ứng bên ngoài và nhiều yếu tố khác.
Căng thẳng có thể do các chất kích thích như:
- đói;
- thay đổi đột ngột trong chế độ ăn uống;
- tiếng ồn lớn bên ngoài;
- điều kiện chật chội trong phòng nuôi chim;
- nhiệt độ và độ ẩm không thích hợp;
- nồng độ oxy thấp.
Để nuôi chim, cần tạo mọi điều kiện cần thiết cho sự tồn tại bình thường của chim. Bất kỳ yếu tố gây căng thẳng nào cũng phải được loại bỏ.
Giá của chim cút
Trứng ấp cho gà con hiện nay có thể mua với giá 10-35 rúp, tùy theo giống. Gà con cút một ngày tuổi có giá 30-60 rúp. Những giống chim đặc biệt quý hiếm và đắt tiền có giá 300-500 rúp.
Giá gia cầm đủ tiêu chuẩn giết mổ dao động từ 50 đến 150 rúp. Một con chim cút chín có giá khoảng 600 rúp/kg. Giá trứng cút đủ tiêu chuẩn làm thực phẩm cho người là 30 đến 40 rúp/tá.
Tốt nhất là nên mua chim vào mùa thu: qua mùa đông, chúng sẽ lớn lên, khỏe mạnh hơn và chim mái sẽ bắt đầu đẻ trứng.
Chim cút là loài chim rất phổ biến, thịt và trứng của chúng cực kỳ có lợi cho cơ thể con người. Để đạt năng suất cao, điều quan trọng là phải nắm vững những kiến thức cơ bản về chăn nuôi và nuôi gà con. Nếu tuân thủ đúng các quy tắc, bạn sẽ nhanh chóng đạt được kết quả mong muốn.





