Trứng cút là một sản phẩm dinh dưỡng phổ biến trong giới ăn uống lành mạnh. Nhờ sản lượng trứng cao, nghề nuôi chim cút đang trở thành một ngành kinh doanh có lợi nhuận. Hãy cùng tìm hiểu những yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng trứng cút và cách cải thiện nó.
Một con chim cút đẻ bao nhiêu trứng trong tự nhiên?
Chim cút thuần hóa đẻ nhiều trứng vì con người muốn chúng làm vậy. Tuy nhiên, trong tự nhiên, chim mái có một nhiệm vụ cụ thể: nuôi con. Chim cút hoang dã đẻ trứng mỗi năm một lần, vào mùa xuân. Chim mái non đẻ tối đa 10 trứng, và chim mái trưởng thành đẻ tối đa 20 trứng.
Một con chim cút đẻ bao nhiêu trứng khi nuôi ở nhà?
Một con chim cút non, khỏe mạnh có thể đẻ từ 250 đến 300 trứng mỗi năm. Đây là sản lượng trứng trung bình. Số lượng trứng được đẻ phụ thuộc vào:
- thời điểm trong năm;
- giống chim cút;
- tuổi của loài chim.
Bí quyết cho lợi nhuận cao của chim cút là khả năng sinh sản sớm. Chim cút cái bắt đầu đẻ trứng khi được 35-40 ngày tuổi.
Khi chọn giống chim cút để nhân giống, điều quan trọng là phải cân nhắc khả năng của chúng so với mục tiêu của bạn. Số lượng trứng đẻ trong một khoảng thời gian nhất định chủ yếu phụ thuộc vào giống, sau đó là điều kiện và mùa vụ. Số lượng trứng trung bình đẻ mỗi tháng là 25 quả.
Số lượng trứng mà một con chim cút đẻ ra trong một khoảng thời gian nhất định:
- Mỗi ngày. Có những giống chim cút mà con mái có thể đẻ trứng nhiều lần một ngày. Ví dụ, chim cút Nhật Bản có thể đẻ hai trứng mỗi ngày, trong khi những giống chim khác, năng suất thấp hơn, chỉ đẻ vài ngày một lần. Trung bình mỗi ngày chim cút đẻ một quả trứng.
- Mỗi tháng. Số lượng trứng đẻ mỗi tháng không chỉ phụ thuộc vào giống và mùa vụ mà còn phụ thuộc vào độ tuổi của gà mái. Năng suất dao động xấp xỉ như sau:
- đầu đẻ – 8-10 trứng mỗi tháng;
- Ở một số giống, đến tháng thứ mười, số lượng trứng đẻ tăng lên 13 trứng mỗi tháng, trong khi ở những giống khác, số lượng trứng đẻ giảm xuống còn 7-8 trứng.
- Mỗi năm. Các giống gà đẻ trứng năng suất cao như gà Nhật Bản, gà Estonia và các giống khác đẻ 280-320 trứng mỗi năm. Các giống gà thịt và trứng đẻ 260-280 trứng mỗi năm, trong khi các giống gà thịt đẻ 200-220 trứng mỗi năm.
Khi nào chim cút bắt đầu đẻ trứng và ngừng đẻ trứng?
Chim cút hoang dã có thể sống tới năm năm, trong khi chim cút thuần hóa có tuổi thọ thậm chí còn ngắn hơn - chỉ từ hai đến ba năm. Với tuổi thọ ngắn như vậy, chim cút buộc phải trưởng thành sớm. Chim cút có khả năng đẻ trứng khi:
- bé sẽ được 35-40 ngày tuổi;
- Cô ấy sẽ tăng 100 g cân.
Chim cút hoang dã đẻ trứng muộn hơn nhiều. Các nhà lai tạo giống chim thuần hóa đã tìm cách đẩy nhanh quá trình trưởng thành của chim cút càng nhiều càng tốt, và họ đã thành công. Nếu đáp ứng được các điều kiện cần thiết, chim cút sẽ bắt đầu đẻ trứng đều đặn từ tháng thứ hai sau khi sinh.
Năng suất cao nhất được quan sát thấy một tuần sau khi bắt đầu đẻ trứng. Sau ba tháng, sản lượng trứng giảm dần, và sau đó chim ngừng đẻ trứng - điều này xảy ra sau năm đến bảy tháng tiếp theo. Động lực này được giải thích bởi tuổi thọ ngắn của chim cút. Khuyến nghị:
- thay đổi vật nuôi khi đạt 8 tháng tuổi;
- Để ấp, hãy lấy trứng từ những con mái 2 tháng tuổi - khi đó gà con sẽ khỏe mạnh và cứng cáp hơn.
Người ta tin rằng trứng cút do chim cút cái đẻ sau một năm tuổi có hương vị kém hơn trứng của chim cút non.
Gà đẻ được coi là không sinh sản sau một năm tuổi. Năng suất cao nhất kết thúc sau 10-12 tháng. Đến năm thứ hai, sản lượng trứng giảm 50%, khiến việc nuôi gà không còn lợi nhuận. Sau hai năm, sản lượng trứng giảm đáng kể.
Giống loài ảnh hưởng đến sản lượng trứng như thế nào?
Các giống chim cút được chia thành giống chim cút thịt, giống chim cút trứng và giống chim cút thịt-trứng. Giống chim cút trứng là giống chim đẻ nhiều trứng nhất.
Chim cút Nhật Bản
Giống gà này là chuẩn mực về năng suất trứng, năng suất thịt và các đặc điểm khác. Các đặc điểm về năng suất trứng của giống gà Nhật Bản bao gồm:
- số lượng trứng mỗi năm – 250-300 quả;
- trọng lượng của một quả trứng là 9-12 g;
- thời gian bắt đầu đẻ trứng là 35-40 ngày.
Chim cút Nhật Bản có tỷ lệ sinh sản cao - lên tới 90%. Trong điều kiện thuận lợi, chim cút cái có thể đẻ tới 320 trứng.
Khả năng sinh sản cao ở giống gà này kéo dài khoảng một năm, sau đó sản lượng trứng giảm 50% hoặc hơn.
Ưu điểm của giống chó Nhật Bản:
- không đòi hỏi điều kiện bảo trì;
- chống lại bệnh tật;
- tăng cân nhanh – chim đạt trọng lượng của chim trưởng thành vào ngày thứ 40 của cuộc đời;
- Đặc điểm sinh dục xuất hiện vào ngày thứ 20 – bạn có thể tách chim vào các lồng khác nhau ngay từ giai đoạn đầu.
Pharaoh
Đây là giống chim cút thịt, nhưng sản lượng trứng của chúng không kém gì so với giống chim cút Nhật Bản. Chúng đẻ trung bình 220 trứng mỗi năm. Trứng nặng 12-16 g. Chim cút Pharaoh có tỷ lệ sinh sản cao ngang ngửa với giống chim cút Nhật Bản, đạt 80-90%. Chim cút Pharaoh kết hợp thành công sản lượng trứng cao với trọng lượng cơ thể đồ sộ—chúng nặng gấp đôi chim cút đẻ trứng. Chim cút Pharaoh mái nặng 300 g, trong khi chim cút đẻ trứng trung bình nặng 140-180 g.
Trứng cút có giá trị dinh dưỡng cao hơn đáng kể so với trứng gà, chứa nhiều vitamin, axit amin và nguyên tố vi lượng hơn.
Tiếng Anh
Giống chim cút này được phát triển ở Anh và được nhân giống ở Nga từ những năm 1980. Có hai phân loài chim cút Anh: trắng và đen. Ngoại trừ màu lông, những con chim cút này không thể phân biệt được. Tỷ lệ đẻ trứng của chúng tương đương nhau, đẻ 270-280 trứng mỗi năm. Mỗi quả trứng nặng 10-11 g.
Tuy nhiên, tỷ lệ sinh sản của gà "Anh" thấp hơn so với các giống trước, ở mức 75%. Giống gà trắng đặc biệt có triển vọng cho mục đích nhân giống thương mại – chúng không chỉ đẻ nhiều trứng mà còn có thân hình mềm mại, màu hồng hấp dẫn.
người Estonia
Là giống chim cút Estonia đẻ trứng phá kỷ lục, chim cút cái Estonia có thể đẻ tới 320 trứng mỗi năm. Trọng lượng trứng: 12 g. Tỷ lệ sinh sản: 95%. Lựa chọn tốt nhất để nhân giống chim cút sinh lời.
Chim cút Estonia được đánh giá cao vì tính linh hoạt của chúng; chúng tiết kiệm chi phí cho mọi mục đích sử dụng - lấy trứng hoặc lấy thịt. Chim tăng cân nhanh và đẻ nhiều trứng. Giống chim này được các nhà lai tạo Estonia phát triển vào năm 1989 bằng cách lai giữa chim cút Nhật Bản với chim cút Pharaoh và chim cút trắng Anh. Giống chim này khác biệt so với tất cả các giống trước đó:
- sự kết hợp giữa sản lượng trứng cao và tăng cân tốt;
- tuổi thọ cao;
- thời gian đẻ trứng;
- tỷ lệ sống sót tốt.
Bộ lễ phục
Đây là giống chim cút thịt và trứng, được phát triển bằng cách lai giữa chim cút "Anh" trắng và đen. Giống chim này có tên gọi như vậy vì màu lông đặc trưng: chim cút tuxedo có lưng, cánh và đuôi sẫm màu, trong khi cổ và bụng có màu trắng.
Chim cút Tuxedo thường được nuôi vì vẻ đẹp của chúng, nhưng chúng cũng là loài đẻ trứng rất tốt - chỉ kém hơn một chút so với các giống chim cút Nhật Bản và Estonia. Chim cút cái đẻ trứng đầu tiên ở tuần thứ 6-7.
Không thể phân biệt con đực và con cái bằng màu sắc. Bạn chỉ có thể phân biệt được con nào với con nào khi chúng đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt sinh dục - bằng cách kiểm tra tuyến hậu môn dưới đuôi con đực.
Mãn Châu
Những chú gà mái xinh đẹp này là loài gà đẻ trứng tuyệt vời. Thậm chí rất khó để xác định chúng đẻ nhiều thịt hay đẻ nhiều trứng. Những chú gà mái màu vàng rất đẹp và thường được nuôi làm cảnh. Giống gà này có nguồn gốc từ Trung Quốc. Một đặc điểm nổi bật của giống gà Mãn Châu là hoa văn trên đầu.
Chim cút vàng nhẹ hơn giống gà thịt nhưng nặng hơn giống gà đẻ trứng. Tuy nhiên, về sản lượng trứng, chúng vẫn kém hơn các giống dẫn đầu là chim cút Nhật Bản và Estonia.
Đá cẩm thạch
Là giống lai giữa chim cút Nhật Bản và chim cút Việt Nam, đặc trưng bởi màu lông khói. Bộ lông trông như vân cẩm thạch. Màu sắc đa dạng—chim cút có thể có màu xám nhạt, vàng, trắng và các màu lông khác. Năng suất trứng và các đặc điểm khác tương tự như chim cút Nhật Bản. Chúng cho năng suất trứng rất cao và trứng tương đối lớn—lên đến 10 g. Một giống chim lý tưởng cho mục đích trang trí.
Để so sánh đặc điểm sản xuất trứng của những giống gà này và các giống gà phổ biến khác, hãy xem Bảng 1:
Bảng 1
| Tên của giống | Phương hướng | Sản lượng trứng, chiếc/năm | Trọng lượng trứng, g | Trọng lượng của con cái/con đực, g | Khả năng sinh sản, % |
| Nhật Bản | Trứng | 250-300 | 9-11 | 140/120 | 80-90 |
| Pharaoh | Thịt | 220 | 12-16 | 300/200 | 80-90 |
| Tiếng Anh trắng | Trứng | 280 | 10-11 | 190/160 | 75 |
| Tiếng Anh đen | Trứng | 280 | 10-11 | 200/170 | 75 |
| Bộ lễ phục | Trứng và thịt | 280 | 10-11 | 170/150 | 80-90 |
| Đá cẩm thạch | Trứng | 260-280 | 9-10 | 140/110 | 70 |
| Mãn Châu | Trứng và thịt | 220 | 16 | 300/175 | 80 |
| người Estonia | Trứng | 300-320 | 12 | 200/170 | 95 |
Trọng lượng và thành phần của trứng
Trọng lượng trung bình của trứng cút là 10 g. Chúng dao động từ 7 đến 12 g. Một số giống có trứng lớn hơn. Vỏ trứng có đốm. Nhược điểm chính là hàm lượng cholesterol cao.
Một số người tin rằng trứng nấu tại nhà không thể là nguồn lây nhiễm salmonella và do đó có thể ăn sống. Quan niệm này không đúng. Hầu hết vi khuẩn đều bị tiêu diệt bởi nhiệt độ cơ thể cao của gia cầm, nhưng không phải tất cả. Trứng sống, đặc biệt, có thể gây ra bệnh pullorum.
Trứng cút được coi là một sản phẩm ăn kiêng. Chúng chỉ chứa 168 calo trên 100 g. Bảng 2 trình bày thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của trứng cút.
Bảng 2
| Tên | Số lượng trong 100 g |
| protein | 11,9 g |
| chất béo | 13,1 g |
| carbohydrate | 0,6 g |
| Nước | 73,2 g |
| cholesterol | 600 mg |
| canxi | 54 mg |
| sắt | 3,2 mg |
| đồng | 112 mcg |
| phốt pho | 218 mg |
| coban | 62 mg |
| kali | 144 mg |
| natri | 115 mg |
| mangan | 0,03 mg |
| lưu huỳnh | 124 mg |
| magiê | 32 mg |
| vitamin A và B1 | 13,7 mcg |
| carotenoid | 67 mg |
| vitamin PP | 11 mcg |
| vitamin B2 | 110 mcg |
Nhờ ăn trứng cút thường xuyên:
- cơ thể phục hồi sau căng thẳng về tinh thần hoặc thể chất nặng nề;
- khả năng miễn dịch được tăng cường;
- hemoglobin tăng lên;
- hoạt động của hệ thần kinh được bình thường hóa.
Trứng cút có lợi cho bệnh xơ vữa động mạch, hen suyễn, tiểu đường, tăng huyết áp, béo phì, đau nửa đầu và viêm túi mật mãn tính. Để đạt hiệu quả điều trị, ăn 2-3 quả trứng mỗi ngày là đủ.
Trứng cút khác với trứng gà như thế nào?
Mọi người đều đã nghe về lợi ích sức khỏe của trứng cút. Một phân tích so sánh được trình bày trong Bảng 3. Giá trị được đưa ra cho một quả trứng.
Bảng 3
| Chỉ số | Số lượng trong một quả trứng, g | |
| chim cút | thịt gà | |
| cân nặng | 7-13 | 48-56 |
| chất đạm | 13 | 12 |
| chất béo | 11 | 11,5 |
| carbohydrate | 0,5 | 0,7 |
Trứng cút chứa nhiều khoáng chất hơn trứng gà và nhiều vitamin gấp đôi.
Sự phụ thuộc của sản lượng trứng vào mùa
Để con cái có thể đẻ trứng quanh năm, chúng cần những điều kiện đặc biệt:
- Cung cấp một không gian tối thiểu. Đối với một con chim cút, cần 180-220 cm vuông. Không gian trống quá lớn cũng ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất như không gian trống quá nhỏ.
- Không có gió lùa hay áp lực, thông gió và vệ sinh sạch sẽ.
- Nhiệt độ trong khoảng +20…+22 °C.
- Độ ẩm nên được duy trì ở mức 70-75%. Có thể điều chỉnh độ ẩm bằng cách lắp đặt máy tạo độ ẩm. Nếu không có sẵn, chỉ cần đặt một chậu nước.
- Giờ ban ngày là 14-15 tiếng. Để chim cút tiếp tục đẻ trứng trong mùa đông, bạn cần phải "kéo dài" ngày một cách nhân tạo bằng cách bật đèn mờ.
| Tình trạng | Khuyến nghị |
|---|---|
| Diện tích cho mỗi con chim | 180-220 cm vuông |
| Nhiệt độ | +20…+22 °C |
| Độ ẩm | 70-75% |
| Giờ ban ngày | 14-15 giờ |
Ánh sáng mạnh không thích hợp cho chim cút vì nó sẽ gây ra các cuộc ẩu đả giữa những con chim.
Trong vòng đời của chim cút thuần hóa, chỉ có một giai đoạn duy nhất có thể chấm dứt việc đẻ trứng: thay lông. Giai đoạn bất lợi này kéo dài ba tuần. Trong thời gian này, điều quan trọng là phải giữ ấm cho chim—nhiệt độ không được xuống dưới 18°C.
Làm thế nào để duy trì sản lượng trứng vào mùa đông?
Nên giữ chim non qua mùa đông - chúng có lớp lông tơ dày hơn, chịu lạnh tốt hơn và ít cần sưởi ấm thêm. Trong mùa đông, điều quan trọng là phải cung cấp:
- Nhiệt độ bình thường. Lồng được cách nhiệt. Phương pháp cách nhiệt được lựa chọn tùy thuộc vào vật liệu – có lồng lưới bằng gỗ và kim loại.
- Phòng nuôi nhốt phải có cửa sổ và lỗ thông gió.
- Độ ẩm được duy trì ở mức 50% bằng máy tạo độ ẩm hoặc khăn ướt thông thường treo quanh phòng. Nếu độ ẩm thấp, chim sẽ uống quá nhiều nước, ăn ít, tăng cân kém và đẻ ít trứng hơn.
- Giờ ban ngày được kéo dài một cách nhân tạo vào mùa đông. Nhiều loại đèn hồng ngoại có thể được sử dụng để chiếu sáng và sưởi ấm—chúng không chỉ cung cấp ánh sáng mà còn cả nhiệt. Chỉ cần một bóng đèn 40 watt là đủ để sưởi ấm một căn phòng nuôi 500 con chim.
- Vào mùa đông, cần bật đèn 15 giờ mỗi ngày. Đèn nên được điều chỉnh độ sáng mờ. Một số người chăn nuôi gia cầm yêu cầu bật đèn 17-18 giờ, nhưng sau đó cần xen kẽ các khoảng thời gian sáng và tối.
Tại sao chim cút không đẻ trứng?
Sự suy giảm năng suất là một thảm họa đối với một trang trại trứng. Nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm sản lượng trứng là do chăm sóc không đúng cách và điều kiện sống kém:
- Giờ ban ngày quá dài hoặc quá ngắn. Đèn không nên bật quá 18 giờ mỗi ngày vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.
- Vi phạm điều kiện nhiệt độ – quá nóng, quá lạnh hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột.
- Dinh dưỡng không cân bằng. Chim cút cần protein trong chế độ ăn. Hỗn hợp thức ăn kém chất lượng và thô sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất – chim bị rối loạn tiêu hóa, yếu đi và ngừng đẻ trứng.
- Điều kiện chật hẹp ở chim ưng.
- Tiếng ồn – chim sợ âm thanh lớn.
- Căng thẳng – chim không thích nghi tốt với việc thay đổi nơi cư trú. Thông thường, năng suất sẽ giảm trong một thời gian sau khi vận chuyển.
- Bệnh tật. Bạn có thể biết chim cút có bị bệnh hay không không chỉ qua hành vi của chúng mà còn qua vỏ của chúng.
Làm sao để biết chim cút đang đẻ trứng?
Những con gà mái nào đang làm việc chăm chỉ, và những con nào chỉ ăn thức ăn một cách vô ích? Thật dễ dàng để tìm ra:
- Nhấc con chim lên và đặt nó nằm sấp trên lòng bàn tay. Đầu chim hướng về phía bạn. Bụng chim nằm trên các ngón tay của bạn.
- Sờ bụng gà mái—bạn sẽ thấy một quả trứng cứng bị đẩy sang một bên. Một con mái đã lâu không đẻ trứng sẽ có bụng lõm vào trong, giống như con trống.
- Khi kiểm tra sản lượng trứng, không nên dùng lực, hãy hành động cẩn thận - chim cút rất nhút nhát.
- Kiểm tra các điều kiện giam giữ
- Đánh giá chất lượng thức ăn
- Loại bỏ các yếu tố gây căng thẳng
Làm thế nào để chọn trứng để ấp?
Chìa khóa cho việc nhân giống chim cút thành công là trứng chất lượng cao. Để đảm bảo đẻ tốt và tăng trưởng nhanh, đàn chim phải được ấp từ những quả trứng tốt nhất. Tiêu chí lựa chọn:
- Trứng phải có hình dạng chính xác.
- Vỏ phải có bề mặt nhẵn, không gồ ghề hay thô ráp.
- Trứng phải sạch, không có mảng bám.
- Hình dạng lý tưởng; trứng dài và hình cầu sẽ bị loại bỏ.
- Trọng lượng trứng không được vượt quá phạm vi tối ưu điển hình của một giống gà cụ thể.
- Nếu mua trứng, bạn có thể bảo quản trong vòng 7 ngày trước khi ấp, không hơn.
Nhưng chọn trứng dựa trên đặc điểm bên ngoài chỉ là một nửa vấn đề. Nếu bạn cần trứng để phối giống, bạn cần soi trứng. Bạn sẽ cần một ống soi trứng. Nếu không có, một chiếc đèn pin sáng cũng có thể dùng được.
Những điều cần kiểm tra khi chụp X-quang:
- Số lượng lòng đỏ – những quả trứng có hai lòng đỏ sẽ bị loại.
- Vị trí của lòng đỏ - nó phải nằm ở giữa nhưng hơi dịch về phía mép cùn.
- Các tạp chất lạ – ví dụ như cục máu đông.
- Tính toàn vẹn của vỏ – những mẫu có vết nứt và mẻ sẽ bị loại bỏ.
- Lòng trắng và lòng đỏ phải sạch – không có đốm đen.
Làm thế nào để tăng sản lượng trứng?
- Trong trường hợp năng suất kém, nên thêm phấn hoặc sỏi nhỏ vào thức ăn khô để cải thiện tiêu hóa.
- Cho chim ăn ba lần một ngày, mỗi lần 30 g thức ăn. Các lần cho ăn nên diễn ra cùng một lúc. Giữa các lần cho ăn, nên để trống máng ăn để chim ăn ngon miệng hơn.
- Chim cút nên được cho ăn loại thức ăn đặc biệt, cân bằng dành riêng cho chúng. Nếu bạn tự chuẩn bị thức ăn, đừng thay đổi thành phần quá nhiều.
Một chuyên gia giải thích các cách tăng sản lượng trứng ở các giống chim cút đẻ trứng:
Bằng cách chọn đúng giống chim cút và cung cấp cho chúng những điều kiện phù hợp, bạn có thể tối đa hóa sản lượng trứng. Điều quan trọng cần nhớ là sản lượng trứng cao ở chim cút thường ngắn hạn và cần bổ sung trứng cho đàn ngay lập tức.









