Đà điểu có thể mắc nhiều loại bệnh, bao gồm các vấn đề về đường tiêu hóa, cơ xương khớp, các vấn đề về đường hô hấp trên và dưới. Chúng cũng có thể mắc các bệnh về da và gan. Người chăn nuôi gia cầm cần nắm rõ các triệu chứng và phương pháp điều trị. Bài viết này mô tả các bệnh thường gặp nhất.
Các bệnh về đường hô hấp trên và dưới
Đà điểu thường mắc các bệnh đường hô hấp do vi sinh vật gây bệnh gây ra. Những bệnh này là do sức khỏe suy yếu và điều kiện môi trường bất lợi. Một số bệnh phổ biến ảnh hưởng đến đường hô hấp trên và dưới đã được xác định.
| Tên | Loại bệnh | Triệu chứng | Phương pháp điều trị |
|---|---|---|---|
| Bệnh đường hô hấp do vi khuẩn | Vi khuẩn | Điều kiện sống kém, khả năng miễn dịch yếu | Thuốc kháng sinh, phòng ngừa hạ thân nhiệt |
| Cúm gia cầm | Nổi tiếng | Tổn thương hệ hô hấp, đường tiêu hóa, sưng tấy | Tiêm phòng, tránh tiếp xúc với gia cầm bị bệnh |
| Mycoplasma | Nhiễm trùng | Tổn thương túi khí, niêm mạc mũi và phổi | Vắc-xin, chế phẩm có chứa tylan |
| Bệnh Aspergillosis | Nấm | Tổn thương túi khí, viêm phổi | Nizoral, Nystatin, Amoxicillin trihydrat |
Bệnh đường hô hấp do vi khuẩn
Thông thường, các bệnh về đường hô hấp do vi khuẩn phát triển do điều kiện sống không đảm bảo hoặc khả năng miễn dịch yếu.
Bệnh do vi khuẩn phải được điều trị bằng kháng sinh được lựa chọn phù hợp. Nên được bác sĩ thú y có kinh nghiệm kê đơn. Để phòng ngừa, hãy giữ cho chim không bị lạnh hoặc ướt, và cung cấp cho chúng cho ăn đầy đủ, bao gồm cả vitamin.
Cúm gia cầm
Cúm gia cầm là một căn bệnh do virus cúm gia cầm gây ra. Bệnh ảnh hưởng đến đường hô hấp và tiêu hóa. Chim bị sưng và suy nhược. Bệnh có thể lây truyền qua các giọt bắn trong không khí, thiết bị và thức ăn bị nhiễm bẩn. Chim bỏ ăn, chảy dịch mắt, bị viêm và nước tiểu chuyển sang màu xanh lục.
Để phòng ngừa, hãy tiêm phòng cúm gia cầm cho đà điểu, tránh tiếp xúc với gia cầm bị bệnh và đảm bảo không có gió lùa, nhiệt độ thuận lợi và lưu thông không khí tốt trong chuồng gia cầm.
Để chống lại căn bệnh này, hãy sử dụng thuốc kháng sinh chuyên dụng, đắt tiền do các cơ quan vệ sinh và dịch tễ học cung cấp. Nếu bệnh trở nên nghiêm trọng, hãy tiêu hủy đà điểu để ngăn ngừa chúng lây lan bệnh.
Mycoplasma
Đây là một bệnh truyền nhiễm ảnh hưởng đến túi khí, niêm mạc mũi và phổi. Bệnh lây truyền qua gia cầm ốm và đã khỏi bệnh. Nhiễm trùng xâm nhập qua đường hô hấp. Đà điểu dưới một tuổi thường dễ mắc bệnh. Động vật có thể bị bệnh do độ ẩm cao, thiếu thức ăn, điều kiện chuồng trại không đảm bảo, thông gió kém và thiếu vitamin.
Khi đà điểu bị bệnh, chúng bỏ ăn, khó thở, sưng xoang, thở khò khè, ho và suy nhược toàn thân. Nhiệt độ cơ thể có thể tăng cao và sản lượng trứng có thể giảm.
Để phòng ngừa, nên tiêm vắc-xin cho gia cầm. Việc này sẽ bảo vệ gia cầm khỏi các triệu chứng, tăng sản lượng trứng và giảm nguy cơ lây truyền mầm bệnh. Để điều trị giai đoạn đầu, hãy sử dụng các sản phẩm có chứa tylan.
Ô nhiễm không khí và các bệnh về đường hô hấp
Đà điểu sống trong chuồng gia cầm và thải phân ra ngoài sẽ bị ảnh hưởng bởi khí amoniac (một loại khí độc) thải ra. Do chim ngủ với tư thế cúi đầu, mùi độc hại và khó chịu của khí này có thể gây ra các vấn đề về hô hấp. Bụi cũng có thể gây ra các vấn đề.
Để phòng ngừa và giải quyết vấn đề, nên thường xuyên thông gió cho phòng, đảm bảo thông gió tốt và giữ vật nuôi trên pallet. Đảm bảo sử dụng các sản phẩm giảm amoniac.
Bệnh Aspergillosis
Một căn bệnh do nấm gây bệnh thuộc chi Aspergillus gây ra. Bệnh ảnh hưởng đến các túi khí, gây viêm phổi dạng nốt hoặc viêm long đờm, và ít gặp hơn là viêm phế quản và viêm khí quản. Đà điểu có thể bị nhiễm bào tử nấm qua đường hô hấp và hiếm khi qua đường tiêu hóa.
Bệnh có thể tiến triển cấp tính hoặc mãn tính. Chim bị bệnh bỏ ăn, khát nước, lờ đờ và nhắm mắt. Chim trưởng thành bị tiêu chảy, rối loạn thần kinh và khó thở.
Điều trị bao gồm dùng Nizoral hoặc Nystatin với liều 10 mg/1 kg thể trọng. Liệu trình điều trị kéo dài bảy ngày. Sau đó, cho gà uống Amoxicillin trihydrate với liều 250 mg/1 kg thể trọng pha vào nước uống, hai lần mỗi ngày, trong năm ngày. Tiếp theo, cho gà uống Oxytetra 5% với liều 2 kg thuốc/500 lít nước uống, trong 3-5 ngày. Giai đoạn cuối cùng là Oxytetracycline-Pharm với liều 50-125 mg/kg thể trọng pha vào thức ăn hoặc nước uống, trong 4-5 ngày.
Đảm bảo khử trùng cơ sở và thiết bị ấp trứng, không làm tăng nhiệt độ và độ ẩm trong chuồng nuôi gia cầm và đảm bảo thông gió tốt.
Vật lạ trong đường hô hấp
Khi đà điểu ăn, thức ăn bị nghiền nát từ máng ăn có thể bắn tung tóe và đọng lại trong đường hô hấp của chúng. Dị vật xâm nhập vào đường hô hấp là nguyên nhân phổ biến gây ngạt thở hoặc tử vong ở chim. Những miếng thức ăn lớn cũng có thể mắc kẹt trong thực quản, gây tử vong.
Để phòng ngừa, nên cho chim ăn thức ăn cỡ vừa hoặc nhỏ. Điều quan trọng nữa là phải đảm bảo chuồng không có bất kỳ vật lạ nào.
Bệnh đường tiêu hóa
Đà điểu thường mắc các bệnh về đường tiêu hóa và hô hấp. Người chăn nuôi gia cầm thường gặp nhất là nhiễm trùng dạ dày do nấm, rối loạn tiêu hóa và nhiễm giun sán.
| Tên | Loại bệnh | Triệu chứng | Phương pháp điều trị |
|---|---|---|---|
| Viêm ruột do virus | Nổi tiếng | Tổn thương ruột, tiêu chảy | Tiêm phòng, tư vấn thú y |
| Viêm ruột do vi khuẩn | Vi khuẩn | Phân lỏng, uể oải | Điều trị bệnh truyền nhiễm, vệ sinh |
| Viêm ruột do ký sinh trùng | Ký sinh trùng | Ký sinh trùng ở ruột kết và ruột thừa | Không có phương pháp điều trị hiệu quả |
| Viêm dạ dày do nấm | Nấm | Tổn thương dạ dày | Tư vấn thú y |
Viêm ruột do virus
Đây là một bệnh do virus gây ra khi ruột bị nhiễm virus, do ruột hấp thụ nước quá nhanh. Loại bệnh này thường đi kèm với viêm ruột do vi khuẩn.
Chỉ nên điều trị sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ thú y, người sẽ xác định nguyên nhân gây tiêu chảy và kê đơn thuốc đặc trị. Hãy tiêm phòng cho chim để phòng ngừa.
Viêm ruột do vi khuẩn
Bệnh này do nhiều tác nhân gây bệnh khác nhau, bao gồm cả vi khuẩn salmonella. Viêm ruột do vi khuẩn cũng có thể do thuốc tẩy giun, ăn quá nhiều cỏ linh lăng sống, các loại ký sinh trùng khác nhau và nhiễm virus. Động vật trở nên lờ đờ, mất thăng bằng và có biểu hiện khó chịu toàn thân. Triệu chứng chính là phân lỏng.
Để có biện pháp phòng ngừa, hãy làm theo các hướng dẫn sau: điều trị các bệnh truyền nhiễm, tránh tình trạng quá tải trong chuồng gia cầm và duy trì mức độ vệ sinh cao.
Viêm ruột do ký sinh trùng
Trong bệnh này, một loại vi khuẩn ký sinh, Balantidium coli, xâm chiếm ruột già và ruột thừa của chim. Nó trở thành mối đe dọa chính đối với đà điểu. Cryptosporidium, một loại ký sinh trùng tấn công tuyến tụy và các ống dẫn, thận và gan, thường được tìm thấy trong hậu môn và ruột non.
Không có phương pháp điều trị hiệu quả duy nhất cho căn bệnh này.
Viêm dạ dày do nấm
Viêm dạ dày do nấm là một căn bệnh truyền nhiễm mà đà điểu có thể mắc phải khi ăn một lượng lớn thức ăn kém chất lượng hoặc bị vật lạ làm tổn thương dạ dày.
Không có phương pháp điều trị nào cho căn bệnh này. Bạn không thể tự điều trị cho chim của mình, vì vậy hãy nhớ tham khảo ý kiến bác sĩ thú y.
Giun
Một bệnh thường gặp ở chim là nhiễm giun, chỉ có thể phát hiện thông qua xét nghiệm phân thường xuyên trong phòng thí nghiệm. Khi bị nhiễm giun, chim sẽ ăn kém, chậm tăng cân hoặc bắt đầu sụt cân.
Việc tẩy giun được thực hiện khi cần thiết do chi phí thuốc chuyên dụng cao. Sử dụng thuốc không đúng cách có thể khiến ký sinh trùng kháng thuốc.
Ngộ độc
Đà điểu có thể bị ngộ độc bởi nitrat, thuốc trừ sâu, muối kim loại nặng, furazolidone và các chất độc hại khác. Ngộ độc cũng có thể xảy ra do ăn phải thức ăn ôi thiu. Điều này chủ yếu gây tổn thương đường tiêu hóa, sau đó là các triệu chứng thần kinh.
Chẩn đoán chỉ có thể được thực hiện trong phòng thí nghiệm sau khi phân tích và xét nghiệm kỹ lưỡng. Dựa trên kết quả chính xác, bác sĩ thú y sẽ kê đơn điều trị.
Pterophagy (mổ lông)
Đà điểu mắc bệnh này thường có hành vi bất thường. Đà điểu con thường bị chứng ăn thịt chim non. Đôi khi, bệnh có thể dẫn đến một hiện tượng khó chịu - ăn thịt đồng loại, bao gồm việc mổ da cho đến khi da bị trầy xước và ăn lông. Nguyên nhân gây bệnh được cho là do chế độ ăn uống không cân bằng, bệnh tật và căng thẳng. Đà điểu có xu hướng bắt chước hành vi của họ hàng, và sau một thời gian, một số con non có thể bắt đầu mổ lẫn nhau.
Loại bỏ bất kỳ con chim nào có nguy cơ bị nhổ lông khỏi đàn trong một thời gian dài. Làm tương tự với bất kỳ con chim nào đã mổ; hãy đưa nó trở lại sau khi vết thương đã lành hẳn. chăn nuôi đà điểu Loại bỏ những con chim thích mổ và bổ sung khoáng chất và muối ăn với liều lượng gấp đôi vào thức ăn của những con chim còn lại.
Táo bón
Đà điểu non tiếp xúc với cát dễ bị táo bón. Khi bị táo bón, chúng trở nên lờ đờ và chán ăn. Một số đà điểu sơ sinh có xu hướng ăn cát. Khi nuốt phải cát, các hạt cát lớn sẽ tích tụ trong dạ dày trước.
Để phòng bệnh, chỉ sử dụng cát sông mịn, không lẫn đất sét. Băm nhỏ thức ăn xanh và tránh cho chim ăn rơm cho đến khi chúng đủ lớn để phân biệt thức ăn với chất độn chuồng. Luôn cho chim ăn thức ăn tươi; tránh cho ăn cỏ linh lăng hoặc cỏ héo.
Bệnh nhiễm khuẩn Salmonella
Đây là một bệnh truyền nhiễm đặc trưng bởi nhiễm trùng huyết và viêm xơ bạch hầu ở ruột. Bệnh do vi khuẩn Salmonella enteridis gây ra, một loại trực khuẩn gram âm, ngắn, di động, có đầu tròn.
Nguồn gây bệnh chính là đà điểu đang bị bệnh hoặc đang hồi phục. Chim trở nên yếu ớt, thờ ơ, lờ đờ và mất thăng bằng. Tiêu chảy và phân lỏng được quan sát thấy. Co giật và tê liệt cũng có thể xảy ra.
Điều trị phải toàn diện:
- Trong ba ngày, tiêm Pharmaspectin dưới da hoặc tiêm bắp với liều lượng 1 ml cho 2,5 kg trọng lượng.
- Trong 3-5 ngày, cho Norfolox với liều lượng 1 kg/4000 lít nước uống.
- Thêm Oxytetracycline-pharm vào thức ăn hoặc nước uống với liều lượng 50-125 mg/1 kg trọng lượng gia cầm.
- Trong 3-5 ngày, cho uống dung dịch Oxytetra 5% với liều lượng 2 kg thuốc pha loãng trong 500 lít nước uống.
- Trong 5-7 ngày, bổ sung Nifulin vào thức ăn với liều lượng 2 kg/1 tấn thức ăn.
Các bệnh ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương
Hãy liệt kê các bệnh thường gặp ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương (CNS) của chim.
| Tên | Loại bệnh | Triệu chứng | Phương pháp điều trị |
|---|---|---|---|
| Bệnh Newcastle | Nổi tiếng | Rối loạn phối hợp vận động, tử vong | Tiêu hủy gia cầm bệnh, tiêm phòng |
| Bệnh não | Nổi tiếng | Rối loạn nhịp hô hấp và phối hợp vận động | Trà Belladonna |
| Bệnh ngộ độc thịt | Độc hại | Rụng lông, tê liệt | Dự phòng bằng Guanidine, dự phòng vệ sinh |
Bệnh Newcastle
Đây là một bệnh do virus phổ biến lây truyền từ gà sang đà điểu, loài ít bị ảnh hưởng hơn. Đà điểu dưới chín tháng tuổi thường bị ảnh hưởng. Bệnh thường biểu hiện thành từng đợt bùng phát. Đà điểu trở nên yếu ớt, bắt đầu ngửa đầu ra sau và mất khả năng phối hợp vận động. Bệnh thường gây tử vong.
Để phòng chống dịch bệnh, cần tiêu hủy và xử lý gia cầm bị bệnh để ngăn ngừa sự lây lan của dịch bệnh. Tiêm phòng là biện pháp phòng ngừa thiết yếu.
Bệnh não
Đây là một bệnh cấp tính có thể ảnh hưởng đến não. Các triệu chứng của bệnh tương tự như bệnh Newcastle. Bệnh do một loại virus chưa rõ nguồn gốc gây ra. Chim bị thay đổi nhịp thở, nhiệt độ cơ thể tăng cao, mất khả năng phối hợp và run chân tay. Chim bị bệnh não cũng bắt đầu loạng choạng, cảm thấy không khỏe và trở nên lờ đờ.
Phương pháp điều trị bệnh này bao gồm truyền dịch belladonna cho chim. Phương pháp này cho kết quả khả quan.
Bệnh ngộ độc thịt
Độc tố Clostridium botulinum là một loại độc tố nguy hiểm gây tổn thương hệ thần kinh trung ương. Ngay cả một lượng nhỏ độc tố tiêu thụ qua đường ăn uống cũng có thể gây tử vong. Trong những trường hợp nhẹ hơn, chim có thể hồi phục trong vòng vài ngày hoặc vài tuần. Khi bị ngộ độc botulinum, chim bắt đầu rụng lông và bị liệt nhẹ.
Dự phòng kịp thời bằng Guanidine (30 mg/kg thể trọng) để ngăn ngừa nhiễm trùng. Các biện pháp vệ sinh trong nước uống và cho ăn thức ăn tươi, chất lượng cao cũng sẽ giúp phòng ngừa bệnh ngộ độc thịt.
Các bệnh về hệ thống cơ xương
Đà điểu rất nặng, nên chi dưới của chúng phải chịu nhiều áp lực. Do đó, hệ thống xương của chúng phải phát triển tốt. Để đạt được điều này, chúng cần được cho ăn đầy đủ; nếu không, sẽ phát sinh vấn đề, điều này chúng ta sẽ thảo luận sau.
| Tên | Loại bệnh | Triệu chứng | Phương pháp điều trị |
|---|---|---|---|
| Loãng xương | Xương | Xương mềm, biến dạng | Áp dụng garô, dinh dưỡng với vitamin |
| Chấn thương chi | Chấn thương | Gãy xương, cong ngón tay | Xử lý và cố định |
| Bệnh cơ | Trao đổi chất | Thiếu hụt vitamin E và selen | Bổ sung Selen |
| Hạ đường huyết | Trao đổi chất | Đường huyết thấp, suy nhược | Quản lý glucose, dinh dưỡng cân bằng |
Loãng xương
Loãng xương là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến đà điểu non. Loãng xương khiến xương ở chim mềm, có thể dẫn đến dị tật. Chân tay bị biến dạng trong quá trình phát triển có thể do thiếu khoáng chất và vitamin thiết yếu trong chế độ ăn và tình trạng quá tải trong chuồng.
Để điều trị dị tật ở giai đoạn đầu, hãy dùng một miếng ván hoặc que gỗ để buộc garo vào chi bị ảnh hưởng trong 7 ngày. Chế độ ăn uống giàu vitamin, axit amin, các chất dinh dưỡng vi lượng và đa lượng có thể giúp ngăn ngừa dị tật chi.
Chấn thương chi
Đà điểu thường bị gãy xương và chấn thương, bao gồm cả tật vẹo ngón chân. Điều kiện sống kém, dinh dưỡng kém, va chạm ngẫu nhiên và đi bộ ở những khu vực nguy hiểm đều có thể góp phần khiến xương giòn và dễ gãy.
Để thúc đẩy quá trình chữa lành nhanh chóng xương và cánh bị gãy hoặc bị tổn thương, hãy điều trị và cố định chúng ở tư thế bình thường cho đến khi chúng lành hẳn.
Bệnh cơ
Bệnh cơ là một căn bệnh xảy ra do thừa hoặc thiếu vitamin E và nguyên tố vi lượng selen trong chế độ ăn uống.
Để giải quyết vấn đề này, nên bổ sung selen vào chế độ ăn uống. Nếu không, không nên sử dụng selen vì selen có độc tính.
Hạ đường huyết
Hạ đường huyết có thể xảy ra sau thời gian nhịn ăn kéo dài ở đà điểu, do lượng đường trong máu giảm xuống. Tình trạng này khiến đà điểu mất khả năng phối hợp và trở nên yếu ớt.
Để đảm bảo vật nuôi phục hồi nhanh chóng, hãy cung cấp cho vật nuôi chế độ ăn uống cân bằng và bổ sung glucose.
Bệnh ngoài da
Vì lông và da đà điểu là những sản phẩm có giá trị trên thị trường, người chăn nuôi gia cầm cần nhận biết các bệnh về da nguy hiểm nhất để kịp thời ngăn ngừa sự phát triển của các bệnh này.
| Tên | Loại bệnh | Triệu chứng | Phương pháp điều trị |
|---|---|---|---|
| Bệnh đậu gia cầm | Nổi tiếng | Nốt sần trên da, mí mắt | Tiêm chủng, kháng sinh |
| Bệnh da truyền nhiễm | Nhiễm trùng | Phát ban da | Thuốc chống nấm |
| Ký sinh trùng da | Ký sinh trùng | Ve lông, chấy | Khử trùng, cung cấp lưu huỳnh |
Bệnh đậu gia cầm
Ở đà điểu, bệnh đậu gà do một loại virus thuộc họ Avipoxvirus gây ra. Bệnh này rất nguy hiểm và có thể giết chết khoảng một nửa đàn. Đà điểu dưới bốn tháng tuổi dễ bị nhiễm virus này nhất. Bệnh đậu gà có ba dạng:
- Da. Khi bệnh xảy ra, các nốt sần có kích thước khác nhau, trông giống mụn cóc, xuất hiện trên da, mí mắt và mỏ. Theo thời gian, các nốt sần này tự vỡ ra, tạo thành lớp vảy khô.
- Bạch hầu. Dạng này đặc trưng bởi sự xuất hiện của các nốt sần trên niêm mạc miệng và khoang mũi, thanh quản, và ít phổ biến hơn là khí quản và phế quản. Hiếm khi, các tổn thương như vậy có thể nhìn thấy trên niêm mạc ruột.
Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các mảng bám diphtheroid màu vàng hoặc trắng. Với dạng này, đà điểu có thể bị viêm kết mạc, kèm theo dịch nhầy và mủ, khiến mí mắt dính chặt vào nhau. Các tổn thương nghiêm trọng ở thanh quản khiến đà điểu không thể ăn, khiến chúng trở nên yếu ớt và gầy gò. - Hỗn hợp. Da và niêm mạc bị ảnh hưởng.
Có thể chẩn đoán dựa trên biểu hiện lâm sàng và dữ liệu dịch tễ học. Chẩn đoán phải được xác nhận bằng xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Phòng ngừa bằng cách tiêm phòng cho gia cầm và áp dụng các biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt đối với động vật nhập khẩu. Điều trị bao gồm ngăn ngừa sự phát triển của các bệnh nhiễm trùng thứ phát có thể xâm nhập vào da hoặc niêm mạc bị tổn thương. Bác sĩ thú y sẽ kê đơn thuốc kháng sinh hiệu quả và điều trị triệu chứng để cải thiện tình trạng của đà điểu bị bệnh.
Bệnh da truyền nhiễm
Bệnh da liễu truyền nhiễm thường xảy ra ở đà điểu có xu hướng ăn quá nhiều. Phát ban xuất hiện trên vùng da quanh mắt, chân và ngón chân, dày lên và đóng vảy khô. Những phát ban này là do chế độ ăn uống không cân bằng.
Chỉ có bác sĩ thú y mới có thể chẩn đoán bệnh. Điều trị bằng thuốc chống nấm tại chỗ.
Ký sinh trùng da
Các loài ngoại ký sinh ăn lông đà điểu, vảy da và máu rỉ ra từ vết thương là phổ biến ở các trang trại. Trong số đó có mạt lông, gây hại nghiêm trọng cho bộ lông quý giá của vật nuôi. Chấy rận cực kỳ hiếm gặp ở đà điểu.
Để ngăn ngừa nhiễm trùng, bạn cần thường xuyên kiểm tra lông chim để tìm chấy và ve, xử lý nhà cửa và khu vực xung quanh bằng thuốc khử trùng, và diệt trừ động vật gặm nhấm. Lưu huỳnh trong thức ăn tinh khiết là loại thuốc trừ sâu tốt nhất để diệt chấy và ve.
Bệnh gan
Đà điểu dễ mắc bệnh viêm gan khó chịu. Bệnh này có thể do lao, nhiễm khuẩn salmonella, nhiễm liên cầu khuẩn và các bệnh nhiễm trùng khác gây ra. Đà điểu thường bị bệnh gan do dùng thuốc không đúng cách, chẳng hạn như sử dụng các chất độc hại để tiêu diệt ký sinh trùng.
- ✓ Độ ẩm tối ưu trong chuồng nuôi gia cầm nên được duy trì ở mức 60-70% để ngăn ngừa sự phát triển của các bệnh do nấm.
- ✓ Nhiệt độ trong phòng nuôi đà điểu phải ổn định, không thay đổi đột ngột, trong khoảng 18-22°C.
Chim bị viêm gan sẽ có nước tiểu màu xanh lá cây, cho thấy gan không thể loại bỏ sắc tố mật đang đi vào thận. Chim cũng có bụng to, gan thay đổi kích thước và phân chuyển sang màu nâu.
Viêm gan cấp tính không có triệu chứng rõ ràng nhưng thường dẫn đến tử vong nhanh chóng ở đà điểu. Điều trị bao gồm kháng sinh, glucose, vitamin B và C, và thuốc chống ký sinh trùng.
- ✓ Nước tiểu có màu xanh lục do rối loạn bài tiết sắc tố mật.
- ✓ Tăng thể tích ổ bụng và thay đổi độ đặc của phân thành lỏng hơn và có màu nâu.
Chỉ bằng cách hiểu rõ các triệu chứng khác nhau quan sát được ở đà điểu, người chăn nuôi gia cầm mới có thể xác định bệnh và cứu đàn vật nuôi khỏi tử vong kịp thời. Có nhiều biện pháp kiểm soát và phòng ngừa khác nhau để ngăn ngừa bệnh tiến triển. Hiểu rõ những điều này sẽ giúp đàn gia cầm luôn khỏe mạnh.















