Đang tải bài viết...

Bệnh nhiễm khuẩn salmonella ở đà điểu: triệu chứng và cách điều trị

Bệnh thương hàn là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến nhất, thường ảnh hưởng đến các trang trại nuôi đà điểu. Để tránh thiệt hại khi nuôi loài chim khổng lồ này, điều quan trọng là phải phát hiện sớm bệnh và ngăn chặn sự lây lan.

Mô tả về bệnh

Bệnh thương hàn là một bệnh do vi khuẩn gây ra, tấn công hệ tiêu hóa của nạn nhân. Bệnh không chỉ lây lan sang chim mà còn sang cả động vật và con người.

Bệnh nhiễm khuẩn Salmonella

Nếu vi khuẩn salmonella xuất hiện trong một trang trại gia cầm, nhiều chim non thường chết. Những con đà điểu sống sót phát triển chậm, khiến việc nuôi chúng không có lãi.

Tác nhân gây bệnh

Tác nhân gây bệnh salmonellosis là vi khuẩn Salmonella. Nó được đặt theo tên của D. Salmon, người đầu tiên phát hiện ra loại vi khuẩn gây bệnh giết chết hàng loạt gia cầm.

Trong số nhiều loại vi khuẩn salmonella, có ba loại gây thiệt hại lớn nhất cho ngành chăn nuôi gia cầm:

  • Typhimurium;
  • gallinarum-pulorum;
  • ruột non.

Vi khuẩn phổ biến nhất được tìm thấy ở đà điểu là Salmonella enteritidis. Đây là một loại vi khuẩn gram âm, hình que, di động với đầu tròn. Bệnh do Salmonella enteritidis gây ra thường được gọi là bệnh thương hàn do Salmonella enteritidis.

Salmonella có khả năng kháng chịu môi trường và tồn tại trong thời gian dài. Tuổi thọ của Salmonella:

  • trong nước - khoảng 5 tháng;
  • trong đất - 1,5 năm;
  • trong thịt - lên đến 6 tháng;
  • trong xác gia cầm - hơn một năm;
  • trong các sản phẩm từ sữa - 20 ngày;
  • trong pho mát - khoảng một năm;
  • trên vỏ trứng - lên đến 25 ngày.

Salmonella chết trong vòng 5-10 phút sau khi đun nóng đến 70°C. Tuy nhiên, nếu vi khuẩn nằm sâu bên trong miếng thịt, nó có thể sống sót thêm một thời gian.

Vi khuẩn kháng thuốc hun khói và muối, và nhiệt độ lạnh thậm chí còn kéo dài tuổi thọ của chúng. Các chủng vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh và thuốc khử trùng trong bệnh viện đã được xác định. Đây hiện là những chủng vi khuẩn nguy hiểm nhất.

Nguyên nhân gây bệnh

Điều kiện sống càng tồi tệ và chim càng yếu thì nguy cơ nhiễm khuẩn salmonella càng cao. Nguy cơ này còn phụ thuộc vào loại vi khuẩn và đặc điểm riêng của từng loài chim.

Sự lây nhiễm và phát triển của bệnh được thúc đẩy bởi:

  • suy dinh dưỡng;
  • bệnh tật trong quá khứ;
  • quá nóng và hạ thân nhiệt;
  • bụi bẩn trong chuồng gia cầm;
  • tình trạng quá tải và không tuân thủ các tiêu chuẩn của khu vực.

Những yếu tố này làm suy yếu hệ thống miễn dịch và chim dễ mắc bệnh.

Phương pháp lây truyền

Nguồn lây nhiễm chính cho đà điểu là đà điểu bị bệnh hoặc đã khỏi bệnh và thức ăn bị nhiễm salmonella từ động vật nuôi và động vật hoang dã. Lây truyền dọc từ trứng nở sang gà con cũng có thể xảy ra.

Nguồn lây nhiễm:

  • Chim. Đà điểu đã hồi phục hoặc không có triệu chứng là vật chủ mang vi khuẩn. Hơn nữa, vi khuẩn salmonella không chỉ được tìm thấy trong đường tiêu hóa của chúng mà còn ở các cơ quan nội tạng khác, chẳng hạn như buồng trứng và gan.
  • Trứng. Nhiễm trùng có thể xảy ra ở hậu môn, nơi vi khuẩn từ đường ruột có thể bám vào vỏ trứng. Salmonella xâm nhập vào trứng, giết chết phôi và lây nhiễm cho đà điểu con mới nở.

Gia cầm bị bệnh làm ô nhiễm khuôn viên trang trại và ăn phân của chúng. Bệnh lây truyền qua đường phân-miệng. Nhiễm trùng thường xảy ra qua thức ăn và nước uống.

Các triệu chứng của bệnh xuất hiện 3-5 ngày sau khi nhiễm bệnh. Chim bị nhiễm bệnh trở thành nguồn lây nhiễm vi trùng và có thể lây nhiễm cho đồng loại trong nhiều tháng.

Nếu bệnh trở thành mãn tính, con chim vẫn là nguồn lây nhiễm vi khuẩn salmonella trong suốt cuộc đời của nó.

Cơ chế lây nhiễm

Vì nhiễm trùng thường xảy ra qua thức ăn hoặc nước uống, nên vi khuẩn gây bệnh cư trú trong ruột của gia cầm bị nhiễm bệnh, gây ra bệnh tiêu chảy do vi khuẩn.

Vi khuẩn xâm nhập vào máu và hệ bạch huyết, nhanh chóng lan rộng khắp các cơ quan và mô. Đà điểu, giống như bất kỳ sinh vật sống nào, có hệ thống miễn dịch, ở nhiều cá thể, có thể chống lại "tác nhân thù địch" một cách hiệu quả.

Bệnh thương hàn ở gia cầm

Ở những con chim suy yếu, bệnh tiến triển nhanh chóng:

  • nhiễm trùng huyết phát triển;
  • tế bào mô chết;
  • xảy ra chảy máu trong.

Thận, gan và ruột chủ yếu bị ảnh hưởng ở chim. Đôi khi vi khuẩn salmonella xâm nhập vào não và phổi. Sau đó, đà điểu chết nhanh chóng.

Nhóm rủi ro

Hai nhóm gia cầm có nguy cơ nhiễm bệnh và tử vong cao nhất do suy giảm sức khỏe nghiêm trọng: gà con và những loài có hệ miễn dịch suy yếu. Nguy cơ nhiễm bệnh gây tử vong cũng tăng lên trong điều kiện bất lợi.

Nếu trong quá trình chẩn đoán, phát hiện bệnh salmonellosis ở 50% số gia cầm, toàn bộ đàn gia cầm phải bị tiêu hủy.

Triệu chứng

Triệu chứng của bệnh nhiễm khuẩn Salmonella phụ thuộc vào độ tuổi và sức khỏe của đà điểu. Ở đà điểu non, các triệu chứng tương tự như viêm dạ dày ruột, trong khi ở đà điểu trưởng thành, các triệu chứng nghiêm trọng hơn.

Ở gà con

Chim non bị nhiễm salmonella sẽ yếu đi ngay trước mắt. Gà con ăn kém và gần như mất hết hứng thú với thức ăn. Do thiếu dinh dưỡng, gà con ngừng phát triển và bị hói.

Chúng bị khó thở do tổn thương phổi. Hầu hết gà con bị nhiễm bệnh đều chết, và những con sống sót không thể hồi phục hoàn toàn.

Ở đà điểu trưởng thành

Đà điểu trưởng thành có khả năng sống sót cao hơn khi mắc bệnh, nhưng bệnh này rất cấp tính và thường phức tạp. Các triệu chứng của bệnh nhiễm khuẩn salmonella ở đà điểu bao gồm:

  • suy giảm hoặc mất hoàn toàn thị lực;
  • sưng mô xương dẫn đến khập khiễng;
  • khó tiêu;
  • khát nước dữ dội;
  • uể oải và thờ ơ nói chung;
  • thiếu sự phối hợp;
  • co giật;
  • bán liệt và liệt.

Các dạng bệnh nhiễm khuẩn salmonella

Bệnh nhiễm khuẩn Salmonella được phân loại theo vị trí và mức độ nghiêm trọng. Các tiêu chí này quyết định mức độ nghiêm trọng của bệnh và phương pháp điều trị.

Có nhiều dạng bệnh nhiễm khuẩn salmonella sau đây:

  • Nhanh như chớp. Bệnh này thường xảy ra ở gà con vài ngày tuổi, nở ra từ trứng bị nhiễm bệnh.
  • Cấp tính. Bệnh này xảy ra ở đà điểu con từ 1-2 tuần tuổi và có triệu chứng rõ ràng cùng tỷ lệ tử vong cao.
  • Dưới mức axit. Xảy ra ở đà điểu con từ 2-8 tuần tuổi. Bệnh gây chậm phát triển và kèm theo các triệu chứng khó phát hiện.
  • Vĩnh viễn. Đặc trưng của đà điểu trưởng thành. Dấu hiệu lâm sàng rất khó nhận biết.

Tùy thuộc vào vị trí nhiễm trùng, có ba dạng bệnh được phân biệt:

  • Lo lắng. Bệnh thường mạn tính và gây liệt. Triệu chứng rõ ràng nhất là nghiêng đầu.
  • Khớp. Bệnh kèm theo sưng bàn chân. Các khớp bị tràn dịch. Chim khó di chuyển. Các triệu chứng đặc trưng khác bao gồm run rẩy và teo cơ.
  • Đường ruột. Bệnh có diễn biến mạn tính. Triệu chứng đặc trưng nhất là tiêu chảy.

Căn bệnh này có nguy hiểm cho con người không?

Đà điểu bị nhiễm khuẩn salmonella có thể lây nhiễm sang người. Nhiễm trùng cũng xảy ra thông qua trứng hoặc thịt có chứa salmonella. Thực phẩm bị nhiễm khuẩn có thể gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho rằng trong số các bệnh phổ biến ở người và động vật, bệnh nhiễm khuẩn salmonella là bệnh phức tạp nhất về diễn biến và phương pháp điều trị.

Tại sao bệnh salmonellosis khó điều trị:

  • Nhiều chủng loại. Hơn 2.000 chủng đã được thống kê. Khoảng 250 chủng được tìm thấy ở chim và 700 chủng ở người.
  • Diễn biến không có triệu chứng. Nhiều loài chim khỏe mạnh không biểu hiện triệu chứng rõ ràng của bệnh nhiễm khuẩn salmonella. Salmonella, khi được tìm thấy trên vỏ trứng và trong thịt, có thể gây ngộ độc trên diện rộng ở người.
Để phát hiện mầm bệnh ở người, người ta sử dụng phương pháp rửa dạ dày, rửa mật và rửa ruột. Để xác định nhiễm trùng, người ta tiến hành nuôi cấy trong môi trường dinh dưỡng.

Các triệu chứng nhiễm trùng ở người:

  • sự yếu đuối;
  • nhiệt độ lên đến +40°C;
  • nôn mửa;
  • tiêu chảy;
  • đau bụng.

Đau bụng

Phân lỏng, có bọt, màu xanh lục. Máu thường xuất hiện trong phân 2-3 ngày sau khi nhiễm trùng. Ở những người có hệ miễn dịch suy yếu, bệnh ảnh hưởng đến các cơ quan quan trọng như phổi, tim và thận. Việc điều trị không hiệu quả trong trường hợp này.

Bệnh này nặng nhất ở trẻ em dưới một tuổi (đặc biệt là trẻ bảy tháng tuổi) và người cao tuổi. Khả năng miễn dịch của những người đã khỏi bệnh rất yếu, chỉ kéo dài không quá một năm.

Chẩn đoán

Để chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn Salmonella, tác nhân gây bệnh được phân lập từ các mẫu sinh học như phân hoặc chất nôn. Nếu vi khuẩn phổ biến, cần phân biệt với nuôi cấy vi khuẩn trong máu.

Xét nghiệm máu xác định độ nhớt máu, cân bằng axit-bazơ và cân bằng điện giải. Chẩn đoán được thực hiện toàn diện dựa trên các triệu chứng lâm sàng, kết quả bệnh lý và xét nghiệm.

Sự đối đãi

Những cá thể bị bệnh có triệu chứng đặc trưng của bệnh salmonellosis sẽ được cách ly trong 20 ngày. Trong thời gian này, máu của chim sẽ được gửi đi xét nghiệm trong phòng thí nghiệm. Nếu kết quả chẩn đoán âm tính, đà điểu sẽ được thả trở lại đàn.

Thuốc

Bệnh nhiễm khuẩn Salmonella được điều trị toàn diện. Liệu pháp bao gồm việc sử dụng các loại thuốc kháng khuẩn hiệu quả. Thuốc được dùng cùng với thức ăn nếu là thuốc bột, hoặc tiêm nếu là thuốc dạng lỏng.

Các loại thuốc phổ biến cho bệnh nhiễm khuẩn salmonella:

  • Dược phẩm Spectin. 1 ml cho 2,5 kg trọng lượng cơ thể. Uống một lần mỗi ngày. Liệu trình 3 ngày.
  • Noroflox. Pha loãng 0,5-1 ml sản phẩm trong 1 lít nước và cho đà điểu uống trong 5 ngày.
  • Baytril. 10 mg/1 kg thể trọng. Liệu trình điều trị từ 8-10 ngày.
  • Levomycetin. Liều dùng là 30 g cho mỗi 1 kg trọng lượng cơ thể. Thuốc kháng sinh được dùng ba lần mỗi ngày trong một tuần.
  • Oxytetra. Pha 2 kg chế phẩm vào 500 lít nước uống. Liệu trình điều trị là 5 ngày.

Để duy trì hệ vi sinh vật trong đường tiêu hóa của đà điểu trong quá trình điều trị, người ta bổ sung men vi sinh vào thức ăn của chúng.

Rủi ro của việc điều trị bằng kháng sinh
  • × Liều lượng kháng sinh không đúng có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc ở vi khuẩn salmonella.
  • × Việc thiếu men vi sinh trong chế độ ăn trong quá trình điều trị sẽ làm rối loạn hệ vi sinh đường ruột của đà điểu.

Vi khuẩn Salmonella thích nghi với kháng sinh và trở nên kháng thuốc hơn. Theo thời gian, bệnh ngày càng khó điều trị. Cần phải thử các loại thuốc mới.

Liệu pháp dùng thuốc có hiệu quả trong giai đoạn đầu của bệnh. Nếu chim có dấu hiệu nhiễm trùng rõ ràng, thường không cần điều trị. Đà điểu bị bệnh chỉ cần giết mổ. Xác luôn được xử lý, vì tất cả các bộ phận - da, thịt, lông - đều là nguồn lây nhiễm.

Bài thuốc dân gian

Salmonella thậm chí còn có thể thích nghi với kháng sinh, chứ đừng nói đến các bài thuốc dân gian. Nếu chỉ dùng riêng lẻ, chúng không thể chữa khỏi bệnh cho gia cầm. Chúng thường được sử dụng như một chất bổ sung cho thuốc và như một phần của liệu trình điều trị toàn diện.

Các bài thuốc dân gian phổ biến chữa bệnh nhiễm khuẩn salmonella:

  • Thuốc sắc vỏ cây sồi. Đây là một loại thuốc sát trùng tuyệt vời, thường được dùng để điều trị tiêu chảy các loại. Cho 250 ml nước sôi vào 1 thìa vỏ cây khô và đun nhỏ lửa trong 10 phút. Cho chim uống ba lần một ngày.
  • Trà hoa. Ngâm 1 thìa cà phê thảo mộc (calendula khô, cúc La Mã và cỏ thi) trong 200 ml nước sôi. Cho chim uống ba lần một ngày. Thuốc có đặc tính chống viêm, làm sạch và khử trùng.
  • Trà anh đào chim. Đổ nước sôi vào 10 gram quả khô và ngâm trong nước sôi 25 phút. Cho chim bị tiêu chảy uống khi bụng đói.
Truyền dịch thảo dược hầu như không có chống chỉ định. Thời gian điều trị tùy thuộc vào tình trạng của chim. Chúng thường được cho uống dịch truyền cho đến khi hồi phục hoàn toàn.

Làm thế nào để phòng ngừa bệnh?

Các biện pháp chính để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn Salmonella là các biện pháp phòng ngừa và tiêm phòng. Salmonella vẫn chưa được loại trừ hoàn toàn. Không chỉ chẩn đoán kịp thời mà việc tuân thủ các hướng dẫn chăn nuôi đà điểu cũng có thể giúp giảm thiểu thiệt hại.

Phòng ngừa vệ sinh

Các biện pháp phòng ngừa được thắt chặt nếu có chim bị bệnh hoặc nghi ngờ mắc bệnh trong đàn. Trong khi đà điểu bị bệnh được cách ly, các biện pháp vệ sinh và phòng ngừa tăng cường được áp dụng.

Điều kiện để khử trùng hiệu quả
  • ✓ Sử dụng chất khử trùng có hiệu quả đã được chứng minh chống lại vi khuẩn salmonella.
  • ✓ Thực hiện khử trùng ở nhiệt độ ít nhất +15°C để hoạt hóa hóa chất.

Các biện pháp phòng ngừa bệnh Salmonella:

  • Khám thú y định kỳ. Kiểm tra chim hàng ngày. Xác định những con chim lờ đờ và cách ly chúng.
  • Bổ sung kháng sinh và vi khuẩn bifidobacteria vào thức ăn.
  • Cho gà con ăn men vi sinh ngay từ khi mới sinh.
  • Xử lý khu vực chăn nuôi gia cầm bằng thuốc sát trùng. Khử trùng sàn nhà, tường, thiết bị, lồng, trứng, máng ăn và máng uống.

Tiêm chủng

Cách đáng tin cậy và hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh salmonellosis là tiêm phòng. Vắc-xin Virosalm được sử dụng để phòng ngừa căn bệnh này. Đây là vắc-xin kết hợp chống lại bệnh salmonellosis và bệnh Newcastle.

Tiêm phòng cho đà điểu

Đây là một loại thuốc sản xuất trong nước, được bào chế dưới dạng hỗn dịch tiêm. Thuốc được bào chế từ tế bào vi khuẩn Salmonella và dịch chứa virus bị nhiễm virus Newcastle.

Các thông số quan trọng cho việc tiêm chủng thành công
  • ✓ Nhiệt độ bảo quản vắc xin phải đảm bảo nghiêm ngặt từ +2°C đến +8°C.
  • ✓ Sử dụng vắc xin ngay sau khi mở, không bảo quản ống vắc xin đã mở.

Quy trình tiêm chủng:

  • Liều đầu tiên được tiêm khi trẻ được 20 ngày tuổi.
  • Liều thứ hai được tiêm sau một tháng.
  • Tiêm nhắc lại sau mỗi 10 tháng, 2 lần, cách nhau 30 ngày.
Gia cầm cũng được tiêm phòng nếu chưa được tiêm phòng và đàn đã được cách ly. Chúng được thả vào khu vực chung chỉ hai tuần sau khi tiêm nhắc lại.

Những ai khác sẽ được tiêm vắc-xin ngoài lịch trình:

  • Cá thể bố mẹ trước khi đẻ trứng. Điều này là cần thiết để tạo ra khả năng miễn dịch cho đà điểu sau này.
  • Chim được đưa đi triển lãm, thi đấu, trao đổi, bán. Bất kỳ ai tiếp xúc với các loài chim khác đều có khả năng mang vi khuẩn salmonella.

Quy định tiêm chủng:

  • Những cá thể yếu không thể tiêm vắc-xin.
  • Tẩy giun được thực hiện 10 ngày trước khi dùng thuốc. Sử dụng thuốc phổ rộng. Đồng thời, gia cầm được điều trị bằng thuốc diệt ve.
  • Việc tiêm chủng được thực hiện trong điều kiện thời tiết thuận lợi, ở nhiệt độ từ +10 đến +30°C.
  • Vị trí tiêm được xử lý bằng thuốc sát trùng.
  • Không nên tiêm vắc-xin Salmonella kết hợp với các tác nhân miễn dịch sinh học khác. Đà điểu cũng không nên tiêm vắc-xin khác trong vòng hai tuần sau khi tiêm chủng.
  • Thịt, trứng và các sản phẩm phụ của đà điểu đã tiêm phòng có thể được tiêu thụ bất kể ngày tiêm phòng.
  • Người thực hiện tiêm chủng phải mặc quần áo, găng tay và kính chuyên dụng.
  • Nếu vắc-xin tiếp xúc với da hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch bằng nước. Nếu vắc-xin vô tình dính vào da, hãy rửa sạch vị trí tiêm bằng dung dịch i-ốt 5% hoặc cồn etylic 70%, sau đó đến cơ sở y tế.

Nội dung

Để đà điểu khỏe mạnh và tăng cân nhanh, ngoài việc tiêm phòng, chúng cần có điều kiện sống thuận lợi.

Yêu cầu khi nuôi đà điểu:

  • Chim nên sống trong phòng ấm và khô.
  • Chuồng nuôi gia cầm phải sạch sẽ, không có ký sinh trùng và động vật gặm nhấm, vì đây là nguồn lây nhiễm nhiều loại bệnh khác nhau, bao gồm cả bệnh nhiễm khuẩn salmonella.
  • Nhiệt độ tối ưu trong chuồng là từ 16°C đến 23°C. Phòng phải được sưởi ấm để tránh đà điểu bị chết cóng vào mùa đông.
  • Chuồng nuôi gia cầm phải được thông gió thường xuyên vì không khí ẩm và tù đọng sẽ thúc đẩy sự phát triển của nấm mốc và vi sinh vật gây bệnh.
  • Sàn chuồng được làm bằng cát, đất sét hoặc gỗ. Bề mặt bê tông và nhựa đường không tốt cho đà điểu vì chân chúng có thể bị đóng băng. Nên phủ rơm lên sàn chuồng.
  • Chiều cao của chuồng nuôi gia cầm tối thiểu là 3m. Khoảng cách từ đầu gia cầm đến trần chuồng tối thiểu là 1m.
  • Thức ăn được bảo quản trong một phòng riêng biệt, tránh xa các loài gặm nhấm.
  • Máng ăn được đặt cách mặt đất 0,5 m và chứa đầy thức ăn ở hai phần ba máng.
  • Chim nên được nuôi trên bãi cát hoặc sỏi, có mái che chắn gió. Mỗi con chim cần không gian tối thiểu 5 mét vuông.

Cho ăn

Một trong những điều kiện để đà điểu có khả năng miễn dịch tốt là dinh dưỡng hợp lý và đều đặn, có tính đến tính thời vụ. Thức ăn cân bằng giúp duy trì sức đề kháng của chim đối với bệnh tật và vi-rút.

Cách cho đà điểu ăn đúng cách:

  • Tăng cường chế độ ăn uống trong thời kỳ sinh sản.
  • Chim được cho ăn theo độ tuổi: chim trưởng thành 2 lần/ngày, đà điểu 3-4 lần.
  • Việc thay đổi chế độ ăn theo mùa được thực hiện dần dần trong vòng 10 ngày.
  • Nếu không có thức ăn chuyên biệt cho đà điểu, chúng sẽ được cho ăn thức ăn dành cho vịt hoặc gà.
  • Nước được thay hàng ngày. Nước phải sạch và tươi.
  • Chế độ ăn của đà điểu nên bao gồm ngũ cốc - ngô, lúa mì, lúa mạch và yến mạch. Chúng cũng được cho ăn cỏ khô và thức ăn mọng nước, bột cỏ, rau củ, rau và thức ăn chăn nuôi. Cũng nên bổ sung thêm chất thải của cá, trứng và các sản phẩm từ sữa vào chế độ ăn của chúng.
  • Lá, ngọn và rễ rau cần được rửa sạch và lau khô trước; không nên cho chúng ăn thức ăn bẩn.

Bệnh nhiễm khuẩn Salmonella là một căn bệnh nguy hiểm, gây nguy hiểm cho cả đà điểu và người chăn nuôi đà điểu. Việc lơ là các biện pháp phòng ngừa, tiêm phòng, và thực hành nuôi nhốt và cho ăn không đầy đủ có thể dẫn đến sự lây lan của vi khuẩn Salmonella, gây ra thiệt hại đáng kể.

Những câu hỏi thường gặp

Thuốc khử trùng nào có hiệu quả nhất đối với các chủng Salmonella kháng thuốc?

Nhiệt độ tối thiểu đảm bảo tiêu diệt được vi khuẩn salmonella trong thịt đà điểu là bao nhiêu?

Có thể sử dụng trứng của đà điểu đã khỏi bệnh để ấp không?

Loại men vi sinh nào có tác dụng làm giảm nguy cơ nhiễm trùng ở động vật non?

Cần xét nghiệm vật nuôi để phát hiện mầm bệnh bao lâu một lần sau khi dịch bùng phát?

Những loại thực vật nào trong chế độ ăn có tác dụng làm giảm nguy cơ mắc bệnh salmonella?

Thời gian cách ly đối với đà điểu mới trước khi đưa vào đàn là bao lâu?

Những sai sót nào trong tiêm chủng dẫn tới bùng phát dịch bệnh?

Có thể bị nhiễm bệnh khi tiếp xúc da với đà điểu không?

Loại cát vệ sinh nào tốt nhất để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn?

Những xét nghiệm nào có độ chính xác cao nhất trong việc phát hiện bệnh?

Căng thẳng ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ nhiễm trùng?

Những loại thực phẩm thương mại nào thường bị nhiễm khuẩn salmonella nhất?

Khả năng miễn dịch kéo dài bao lâu sau khi khỏi bệnh?

Giống đà điểu nào có khả năng kháng khuẩn salmonella tốt nhất?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi