Đà điểu Úc là loài chim bản địa. Được phát hiện vào thế kỷ 17, đà điểu (tên gọi thông thường của đà điểu Úc) vẫn luôn thu hút sự chú ý của các nhà điểu học. Loài chim này có bản tính hiền lành và nổi tiếng với sức chịu đựng dẻo dai. Nông dân Úc thường nuôi đà điểu trong vườn nhà, một phương pháp mà các nhà lai tạo Nga cũng đã áp dụng.
Nguồn gốc của loài
Chim đà điểu được các nhà thám hiểm châu Âu phát hiện lần đầu tiên ở Tây Úc vào năm 1696. Sau khi khu định cư đầu tiên được thành lập ở phía đông lục địa vào đầu năm 1788, Thuyền trưởng Arthur Phillip và nhà điểu học John Latham đã ghi chép lại lần đầu tiên về loài chim này.
Vào cuối thế kỷ 18, loài chim này được đặt tên theo một vùng của Úc. Vào thời điểm đó, khu vực này được gọi là New Holland. Loài chim này được gọi là "Chim đà điểu đầu mào New Holland".
Trong quá trình nghiên cứu, nguồn gốc của từ "emu" chưa bao giờ được xác định. Có hai giả thuyết:
- Trong tiếng Ả Rập, "emu" có nghĩa là một loài chim lớn;
- bắt nguồn từ từ "ema" (có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha) và dùng để chỉ những loài chim lớn.
Cho đến năm 1880, đà điểu emu được phân loại là đà điểu. Sau đó, người ta kết luận rằng hai loài chim này có nhiều điểm khác biệt đáng kể. Cuối cùng, đà điểu emu được xếp vào họ đà điểu đầu mào.
Người ta đã thử nuôi đà điểu ở Úc vào năm 1987. Nỗ lực này đã thành công.
Ngoại hình và tính cách
Đà điểu Emu là một loài chim lớn, không biết bay. Chúng đứng thứ hai trong số những loài chim khổng lồ có lông vũ.
Kích thước đà điểu:
- chiều cao của con đực khoảng 2 mét, con cái nhỏ hơn một chút - không quá 1,5 mét;
- trọng lượng có thể lên tới 55 kg;
- Trẻ sơ sinh trong gia đình có cân nặng không quá 500 gram.
Về ngoại hình, đà điểu emu rất giống đà điểu:
- cơ thể dày đặc và có hình dạng thuôn dài;
- ba ngón tay ở cả hai chi;
- cánh nhỏ và kém phát triển, ép sát vào thân nhất có thể (chủ yếu để bảo vệ con non khỏi động vật ăn thịt);
- đầu có đường kính nhỏ nằm trên một chiếc cổ hẹp nhưng dài;
- mỏ chủ yếu có màu hồng;
- màu xám pha chút nâu.
Màu sắc của chim đà điểu đực và cái gần như giống nhau. Các nhà khoa học phân biệt một số loài đà điểu dựa trên sự phong phú của bộ lông:
- Woodward - có bộ lông màu nhạt, sống ở phía bắc nước Úc.
- Rothschild — có màu lông sẫm hơn, sống ở phía đông nam của lục địa.
- Đà điểu Hà Lan mới — màu xám đen (có thể tìm thấy đại diện ở cùng nơi với Rothschild).
Đà điểu Úc có thị lực tuyệt vời. Chúng có thể phát hiện nguy hiểm di chuyển xa tới 100 mét. Mắt đà điểu được bảo vệ bởi một lớp màng, lông mi dài và nổi bật.
Điểm độc đáo của đà điểu Úc là tốc độ. Chúng có đôi chân cơ bắp, dễ dàng đạt tốc độ lên tới 50 km/h.
Chim đà điểu có thể được nghe thấy từ rất lâu trước khi xuất hiện. Nếu loài chim này quyết định giao tiếp với đồng loại, tiếng kêu của nó có thể vang xa tới 2 km.
Mặc dù có kích thước lớn, đà điểu Úc là loài chim thân thiện. Chúng sống hòa bình gần con người và thích giao tiếp bằng mắt. Thời điểm duy nhất cần cảnh giác với loài chim này là vào mùa giao phối, khi chúng trở nên hung dữ.
Đặc điểm của lối sống và hành vi
Đà điểu Emu ưa thích những vùng thảo nguyên rộng mở. Chúng sống đơn độc. Đôi khi, chúng có thể tụ tập thành từng nhóm không quá bảy cá thể. Trong những trường hợp này, mục tiêu của chúng là tìm kiếm thức ăn hoặc địa điểm kiếm ăn mới, nhưng chỉ trong mùa sinh sản.
Đà điểu uống nước mỗi ngày một lần. Tuy nhiên, người ta thường thấy loài chim này ở gần các vùng nước. Chúng rất thích bơi.
Nó sống ở đâu và ăn gì?
Mật độ đà điểu emu lớn nhất được ghi nhận ở lục địa Úc. Loài chim này sống trong tự nhiên.
Loài chim này có thể được tìm thấy ở những khu vực ít người hoặc có thảm thực vật rậm rạp nhưng có nhiều nước. Trong môi trường sống tự nhiên, đà điểu có thể sống ở bất kỳ môi trường nào. Chúng chịu đựng tốt sự thay đổi khí hậu, cảm thấy thoải mái ở nhiệt độ từ +45°C đến -15°C.
Chế độ ăn chính của đà điểu emu bao gồm các loại thực phẩm có nguồn gốc thực vật:
- chồi non;
- rễ cây;
- cây lương thực;
- cỏ;
- trái cây ngon ngọt.
Họ không từ chối ăn thịt động vật:
- côn trùng;
- động vật thân mềm;
- thằn lằn;
- những loài chim nhỏ.
Đà điểu chỉ ăn vào buổi sáng. Chúng không có răng nên để tiêu hóa thức ăn, chúng ăn cát, sỏi nhỏ và đôi khi là cả thủy tinh.
Đà điểu có thể đi lang thang vào đất tư nhân và ăn rau củ trong vườn. Chúng có hành vi hung dữ và có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho cây trồng nông nghiệp.
Vào những năm 1920 và 1930, điều này đã dẫn đến một cuộc săn đà điểu emu quy mô lớn. Cuộc chiến đã khiến hơn 57.000 con vật bị giết.
Cuộc chiến chống lại loài chim này vẫn chưa kết thúc. Tuy nhiên, cho đến nay chưa có vụ giết hại quy mô lớn nào được ghi nhận. Loài chim này được bảo vệ bởi Đạo luật Bảo tồn Môi trường và Đa dạng Sinh học của Úc.
Sinh sản
Đà điểu Úc là loài chim sinh sản bằng cách đẻ trứng. Quá trình này bao gồm màn giao phối. Con trống thường có hành vi như sau:
- nằm ở phía trước của con cái;
- cúi đầu xuống thấp nhất có thể;
- xoay nó theo cả hai hướng;
- Sau đó, nó bay đến nơi sẽ xây tổ trong tương lai.
Con đực là người chuẩn bị nơi ấp trứng. Chúng tạo một lỗ nhỏ trên đất, lót bằng lá cây hoặc cỏ khô.
Con cái chỉ đẻ một trứng mỗi lần. Mỗi quả trứng nặng ít nhất 700 gram. Khoảng 50 trứng từ nhiều con cái khác nhau tập trung tại một chỗ.
Không phải tất cả 50 chú gà con đều được sinh ra. Đà điểu mẹ không thể che phủ toàn bộ đàn con bằng cơ thể của mình, mặc dù nó ngồi trên lưng chúng 20 giờ mỗi ngày trong suốt 55 ngày.
Con đực rời bỏ đàn đà điểu tương lai của mình chỉ để đi tìm thức ăn. Trong suốt thời gian ấp trứng, con cái sụt khoảng 20 kg. Lượng mỡ tích tụ trước đó giúp nó sống sót.
Sau khi nở, chim bố cũng chăm sóc chim con. Nó bảo vệ chim emu con khỏi kẻ thù, cho chúng ăn và chăm sóc chúng trong bảy tháng. Sau khi giao phối, chim bố sẽ đi tìm bạn tình mới.
Kẻ thù tự nhiên
Do kích thước lớn, đà điểu emu có rất ít kẻ thù tự nhiên. Chúng sợ chó sói dingo (một loài chó sói thuần hóa). Chó sói dingo cố gắng giết đà điểu emu bằng cách nhắm vào não chim. Đà điểu emu đẩy con vật ra xa, nhảy lên và dùng mỏ giáng một cú mạnh vào đầu.
Khả năng nhảy của chúng rất cao, khiến sói khó có thể qua mặt đà điểu. Chó Dingo không ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong của đà điểu emu.
Một loài săn mồi khác đe dọa đà điểu emu là đại bàng đuôi nhọn. Chúng không tấn công chim trưởng thành vì không thể xử lý được chúng. Con mồi chính của đại bàng là chim non.
Người lớn hiếm khi bị đe dọa, nhưng chúng cũng không ngại thưởng thức trứng đà điểu:
- thằn lằn lớn;
- cáo đỏ;
- chó hoang và lợn rừng (loài sau có thể ăn thịt gà con);
- đại bàng;
- rắn.
Tầm quan trọng về mặt kinh tế của gia cầm
Đà điểu Emu trở thành loài bị săn bắt ở Úc. Người ta giết chúng không chỉ để lấy thịt. Mỡ của chúng được dùng làm thuốc (xát vào da) hoặc làm chất bôi trơn.
Hoạt động chăn nuôi đà điểu vì mục đích thương mại bắt đầu ở Úc, phía tây lục địa, vào năm 1987. Người dân đã thu được lợi nhuận đầu tiên vào năm 1990.
Loài chim này được nuôi để:
- thịt - được coi là nạc vì chứa ít hơn 1,5% chất béo và mức cholesterol không vượt quá 85 mg trên 100 g;
- da - vì bề mặt có hoa văn nên ví và giày thường được làm bằng da;
- dầu và mỡ - nguyên liệu để chế tạo mỹ phẩm;
- lông vũ - sử dụng trong nghệ thuật trang trí hoặc ứng dụng;
- trứng - dùng để ăn, còn vỏ trứng được dùng làm đồ thủ công.
Sự quan tâm đến đà điểu emu đang ngày càng tăng trên toàn thế giới. Các trang trại đà điểu có mặt ở hầu hết mọi quốc gia. Những trang trại lớn nhất là:
- ở Trung Quốc;
- ở Hoa Kỳ;
- ở Canada;
- ở Peru.
Nuôi đà điểu emu tại nhà
Đà điểu Emu được nuôi rộng rãi làm thú cưng, ngay cả ở các vùng phía bắc trên thế giới. Nhu cầu về chúng xuất phát từ bản tính dễ nuôi và không đòi hỏi nhiều về điều kiện sống và thức ăn.
Ở Nga có những trang trại chuyên nhân giống đà điểu emu, nhưng số lượng rất ít - chỉ hơn 100 trang trại trên cả nước. Việc hợp pháp hóa việc nhập khẩu chim và mở doanh nghiệp ở nước ta không hề dễ dàng. Trước khi mua chim non, người nông dân phải nộp đơn xin giấy phép nhân giống với các cơ quan chính phủ.
Sau khi được phê duyệt, chính quyền sẽ thường xuyên đến kiểm tra môi trường sống của đà điểu Emu để kiểm tra điều kiện sống của chúng. Nếu phát hiện bất kỳ sự bất thường nào, doanh nghiệp có lợi nhuận có thể bị đóng cửa.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về ngành kinh doanh đà điểu trong video sau:
Yêu cầu về cơ sở và điều kiện giam giữ
Nông dân Nga cần đặc biệt cẩn thận khi chăn nuôi đà điểu emu. Trước khi bắt đầu nuôi, hãy cân nhắc một số điểm sau:
- diện tích phòng mà đà điểu emu sinh trưởng và sinh sống phải bằng 15 m2 cho mỗi cá thể trưởng thành;
- Công việc sẽ không hoàn thành nếu không có bộ đồ giường dày và thoải mái;
- việc vệ sinh và khử trùng sàn nhà phải được thực hiện thường xuyên và kịp thời;
- sẽ cần lưu thông không khí (mở cửa sổ là đủ);
- trong quá trình ủ, nhiệt độ phòng tối ưu là + 30°C;
- Khi xây dựng máng ăn và bát uống, cần lưu ý đến sự phát triển của đà điểu (nếu trong trang trại có nhiều cá thể ở nhiều độ tuổi khác nhau thì nên có nhiều máng ăn).
- ✓ Nhiệt độ trong phòng ấp trứng phải được duy trì ở mức +30°C.
- ✓ Diện tích chuồng nuôi cho một cá thể trưởng thành tối thiểu phải đạt 50–60m2.
chuồng chim
Trong tự nhiên, đà điểu emu sống ở những khu vực rộng lớn, thoáng đãng. Người nông dân muốn nhân giống đà điểu thành công phải lưu ý điều này và trang bị chuồng trại phù hợp:
- diện tích rộng rãi, khoảng 50–60 mét vuông cho một người lớn;
- cá nhân chuồng trại;
- một mái che để động vật có thể trú ẩn khỏi ánh nắng mặt trời gay gắt;
- hàng rào bảo vệ cao ít nhất 1,5 mét;
- Hàng rào được làm bằng lưới mịn (đà điểu sẽ không thò đầu qua và không bị thương).
Mùa đông
Úc không có sương giá nghiêm trọng. Do đó, đà điểu Úc cần chỗ ở thoải mái trong trang trại. Lý tưởng nhất, cơ sở vật chất nên có:
- ấm áp và khô ráo;
- phải có thông gió;
- sẽ không có bản nháp.
Đà điểu có thể dễ dàng sống sót ở nhiệt độ thấp tới -20°C. Nếu nhiệt độ trong khu vực xuống dưới mức đó, chuồng nuôi sẽ được cách nhiệt bằng vật liệu tự nhiên.
Cho ăn
Đà điểu Emu được coi là loài chim ăn tạp. Ở các trang trại họ thường được cho ăn Thức ăn hỗn hợp. Hỗn hợp dinh dưỡng giúp bạn tăng cân nhanh hơn.
Chế độ ăn uống gần đúng của đà điểu emu:
- bánh mì lúa mạch đen - 200 g vào mùa hè và 400 g vào mùa đông;
- yến mạch hoặc lúa mạch - 150-300 g;
- yến mạch - 100-150 g;
- cà rốt, củ cải đường, bắp cải hoặc khoai tây - 200-300 g.
Những người nông dân không tin tưởng vào thức ăn hỗn hợp có thể cho đà điểu ăn:
- các sản phẩm sữa lên men;
- chất thải của cá.
Thịt và trứng đà điểu có lợi ích gì?
Thịt cá được đánh giá cao nhờ độ mọng nước cao. Hầu như không chứa chất béo. 100 gram sản phẩm chứa chưa đến 100 calo. Phần giá trị nhất là phần phi lê, chứa một lượng lớn các chất dinh dưỡng vi lượng và đa lượng cần thiết cho cơ thể con người.
Các chuyên gia khuyến cáo người bị tiểu đường và người mắc bệnh đường tiêu hóa nên thường xuyên ăn thịt đà điểu ở mức độ vừa phải. Sản phẩm có tác dụng có lợi đối với mức cholesterol (giúp hạ cholesterol).
Những sự thật thú vị về loài chim
Đà điểu Úc là một loài chim độc đáo. Ngoài những đặc điểm trên, chúng còn có những đặc điểm khác:
- loài chim nhanh nhất hành tinh;
- trong một ngày, loài chim này bay được khoảng 30 km;
- kích thước mắt của đà điểu lớn hơn kích thước não của nó;
- đôi chân rất khỏe, một cú đá có thể giết chết một con kangaroo;
- chim là loài bơi lội tuyệt vời;
- những quả trứng có màu sắc thú vị - từ đen đến xanh đậm (đôi khi bạn có thể tìm thấy trứng màu xanh);
- Con gà con lớn rất nhanh, tăng thêm 1 cm trong vòng 24 giờ.
Đà điểu Emu không có họ hàng với đà điểu, mặc dù chúng thường được gọi như vậy. Loài chim này có bản tính hiền lành, thích hợp cho chăn nuôi. Việc chăn nuôi đà điểu ở Nga không bị cấm, nhưng cần có giấy phép đặc biệt và điều kiện sống thoải mái cho chúng. Người chăn nuôi sẽ nhận được thịt và trứng ngon, bổ dưỡng cho những nỗ lực của mình.



Chó Dingo không phải là chó sói thuần hóa mà là chó hoang! Và tin tôi đi, đây là một sự khác biệt rất quan trọng!
Đây là một vấn đề gây tranh cãi. Một số chuyên gia của CSG (cơ quan toàn cầu về kiến thức khoa học và thực tiễn về tình trạng và bảo tồn tất cả các loài chó) coi chó dingo là một phân loài của chó sói, một số khác lại coi là một phân loài của chó nhà, và một số thậm chí còn là một phân loài riêng biệt (độc lập). Năm 2019, tại một hội thảo thường kỳ của CSG (Nhóm Chuyên gia về Chó), họ đã "đồng ý" rằng chó dingo là loài chó hoang thứ cấp... nhưng trong bao lâu?! Chính vì vậy, loài vật này đã bị loại khỏi Sách Đỏ, và khi phân loài này tuyệt chủng (và ở Úc, chó dingo đang bị săn bắt ráo riết), nó có thể sẽ lại được gọi là chó sói. Bạn có thể gọi thế nào cũng được, nhưng điều đó không liên quan gì đến nội dung của bài viết này.