Thịt vịt không được coi là một sản phẩm ăn kiêng, nhưng nó chứa rất nhiều chất dinh dưỡng. Nuôi vịt lấy thịt rất dễ - chúng có thể được giết mổ chỉ sau hai tháng tuổi. Tuy nhiên, cần lưu ý một số nguyên tắc cho ăn, như được thảo luận dưới đây.
Mô tả chung về thịt vịt
Vịt được coi là loại thịt sẫm màu với hương vị tuyệt hảo. Thịt vịt được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực trên khắp thế giới. Thịt vịt non mềm và dai, trong khi thịt vịt trưởng thành dai hơn một chút nhưng đậm đà hơn. Một con vịt đực có thể cho tới 4 kg thịt, và một con vịt cái có thể cho tới 3 kg thịt.
Thành phần hóa học của thịt vịt và lợi ích sức khỏe của nó
Thịt vịt có thành phần dinh dưỡng cân bằng, chứa nhiều vitamin B, K, E, C, A và các nguyên tố vi lượng khác nhau. Do đó, thịt vịt có những đặc tính có lợi sau:
- Sắt giúp phục hồi nồng độ hemoglobin trong máu. Nguyên tố này cũng hỗ trợ hấp thụ vitamin. Sắt đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ, vì lượng máu mất đi trong kỳ kinh nguyệt rất lớn.
- Vitamin A giúp bình thường hóa thị lực và loại bỏ các triệu chứng của bệnh viêm da.
- Vitamin B giúp tăng cường năng lượng, cải thiện cảm giác thèm ăn và chất lượng giấc ngủ, giảm chứng mất ngủ. Chúng cũng có tác động tích cực đến tình trạng da, tóc, móng và thúc đẩy quá trình trao đổi chất.
- Khi kết hợp với nhau, tất cả các loại vitamin có trong thịt vịt đều có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch.
- Axit không bão hòa (và thịt vịt chứa nhiều axit này hơn bất kỳ loại thịt nào khác) giúp giảm mức cholesterol và cải thiện chức năng não và tim mạch.
- Thịt vịt có tác dụng có lợi cho hệ tiết niệu sinh dục của cả nam giới và nữ giới.
Giá trị dinh dưỡng và hàm lượng calo của thịt vịt
Vịt được coi là một loại thịt béo, nhưng giá trị dinh dưỡng của nó thay đổi tùy theo giống vịt. Trung bình, giá trị dinh dưỡng của thịt vịt như sau:
- protein – từ 17,2 đến 22,7 g;
- carbohydrate – 0 g;
- chất béo – từ 18,8 đến 24,2 g.
Hàm lượng calo trong thịt vịt bị ảnh hưởng trực tiếp bởi phương pháp nấu ăn:
- luộc – 250 kcal;
- chiên – 280 kcal;
- nướng – 305 kcal;
- hun khói – 400 kcal;
- nước dùng – 25 kcal.
Bạn có thể cho trẻ em ăn thịt vịt không?
Vì thịt vịt có nhiều mỡ nên được coi là thực phẩm khó tiêu. Do đó, việc tiêu thụ thịt vịt cho trẻ em bị hạn chế - cấm trẻ em dưới 3 tuổi.
Một lưu ý: nếu trẻ lớn dễ bị béo phì, tốt nhất nên tránh các sản phẩm từ vịt. Tuy nhiên, để đảm bảo cơ thể nhận được các chất dinh dưỡng cần thiết, bạn có thể cho trẻ dùng nước luộc vịt (ít calo).
Trong những trường hợp khác, việc cho vịt con ăn không chỉ khả thi mà còn cần thiết. Điều này sẽ giúp giải quyết một số vấn đề phát sinh ở vịt con:
- Vitamin B góp phần vào sự phát triển bình thường;
- Vitamin A tham gia vào quá trình hình thành bộ máy thị giác và ngăn ngừa sự phát triển của bệnh viêm da;
- axit amin xây dựng mô cơ;
- Axit folic và sắt giúp duy trì nồng độ hemoglobin bình thường và khi chúng giảm, chúng sẽ tăng lên.
Lợi ích và công dụng của mỡ vịt
Mỡ vịt hoàn toàn không chứa protein và carbohydrate, nhưng lại chứa nhiều thành phần có lợi (tương tự như thịt vịt). Mỡ vịt có hàm lượng calo cao—881 kcal trên 100 g. Các chuyên gia tin rằng thành phần dinh dưỡng của mỡ vịt tương tự như dầu ô liu. Mặc dù béo hơn mỡ gà, nhưng nó chứa nhiều axit béo omega-6 và omega-3 hơn đáng kể.
Các tính năng lợi ích:
- Choline phục hồi hệ thần kinh, cải thiện chức năng não, bình thường hóa insulin, cải thiện quá trình chuyển hóa carbohydrate và ngăn ngừa sự tích tụ mỡ trên thành gan;
- Selen tham gia vào mọi quá trình trao đổi chất, thúc đẩy sản xuất hormone ở tuyến giáp và hấp thụ iốt;
- các enzyme tự nhiên làm sạch cơ thể và có tác dụng có lợi cho tình trạng của da và tóc;
- thành phần tổng thể tăng cường hệ thống miễn dịch;
- Axit oleic giúp bình thường hóa hoạt động của hệ tim mạch.
Những người có các vấn đề sau đây không nên thường xuyên sử dụng các món ăn chế biến từ mỡ vịt:
- bệnh tiểu đường;
- béo phì;
- bệnh gan;
- rối loạn tiêu hóa;
- các vấn đề về tuyến tụy;
- sự không dung nạp cá nhân đối với sản phẩm.
Mỡ vịt được dùng trong nấu ăn để tạo hương vị và mùi thơm đặc trưng cho món khai vị và món phụ. Nhiều người thêm mỡ vịt vào phết bánh mì sandwich hoặc làm hỗn hợp gia vị phết lên bánh mì ăn sáng (đây là một chất tăng cường năng lượng và bổ sung dinh dưỡng tuyệt vời).
Ngoài việc nấu ăn, mỡ vịt còn được sử dụng để:
- trẻ hóa da và xóa nếp nhăn;
- chống mụn trứng cá;
- giúp tóc và móng chắc khỏe;
- loại bỏ da và tóc khô;
- điều trị bệnh vẩy nến;
- đẩy nhanh quá trình chữa lành vết thương và vết bỏng;
- điều trị cảm lạnh (có thể uống và dùng để xoa ngực;
- trung hòa tình trạng viêm khớp;
- cải thiện hiệu lực.
Lợi ích và tác hại của thịt vịt trời
Không giống như gia cầm nuôi, vịt trời có hàm lượng chất béo và calo thấp hơn, nhưng thịt lại giàu protein hơn. Vịt trời săn chắc hơn và có hương vị đặc trưng hơn. Hàm lượng vitamin và khoáng chất của vịt trời tương đương. Tuy nhiên, vịt trời an toàn để ăn mà không sợ tăng cân.
Nói về tác hại, chim hoang dã thường bị ảnh hưởng bởi bệnh tật và ký sinh trùng, vì vậy điều quan trọng là phải xử lý thịt bằng nhiệt đặc biệt (ở nhiệt độ cao).
Vỗ béo vịt lấy thịt: Khuyến nghị
Vịt được nuôi để lấy thịt, mỡ, lông tơ và lông vũ. Người nông dân nào cũng mơ ước giảm thiểu thời gian vỗ béo và lượng thức ăn tiêu thụ. Tuy nhiên, để đảm bảo tăng trưởng nhanh hơn, có những quy tắc cụ thể cần tuân thủ nghiêm ngặt.
- ✓ Ăn uống ngon miệng và phản ứng nhanh với thức ăn.
- ✓ Không có dấu hiệu bệnh tật hoặc chậm phát triển.
Vịt phải lớn bao lâu trước khi giết mổ và điều gì ảnh hưởng đến giai đoạn này?
Tốc độ tăng trưởng của vịt con phụ thuộc vào giống. Ví dụ, vịt con trưởng thành sớm có thể được xuất chuồng chỉ sau một tháng rưỡi, trong khi các giống vịt khác phải mất đến hai tháng mới lớn. Ở độ tuổi này, thịt và lông tơ vẫn còn mềm.dễ nhổ), đồng thời nó cũng rất ngon và bổ dưỡng.
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc tăng cân. Những yếu tố chính bao gồm:
- Một chế độ ăn uống cân bằng, dựa trên hàm lượng protein cao, rất cần thiết cho vịt con, vì vậy điều quan trọng là phải cho chúng ăn trứng luộc và ngô nghiền. Sau hai tuần, rau xanh và phô mai tươi sẽ được cho ăn, và bạn cũng có thể thêm thức ăn từ bàn ăn của mình. Để đảm bảo tiêu hóa tốt, điều đặc biệt quan trọng là cho chim ăn thức ăn xanh, mọng nước.
- Ánh sáng cũng đóng vai trò quan trọng. Thời gian ban ngày là 10-11 giờ, và cường độ ánh sáng nhân tạo dao động từ 15 đến 20 lux.
- Sạch sẽ là chìa khóa cho sức khỏe tốt và không có bệnh tật, ức chế sự phát triển của chim. Do đó, bạn cần thay đệm lót chuồng hàng ngày và khử trùng phòng định kỳ.
- Nước cần thiết với số lượng lớn và phải sạch. Nước không chỉ dùng để uống mà còn để tắm rửa.
Hướng dẫn cho ăn để tăng cân
Điều quan trọng nhất để vịt tăng cân là thức ăn. Chế độ ăn nên đa dạng và giàu dinh dưỡng, đặc biệt là hàm lượng protein cao. Bạn không cần phải mua những loại thức ăn quá đắt tiền; bạn có thể áp dụng cách tiếp cận đơn giản hơn bằng cách xây dựng thực đơn phù hợp. Việc bổ sung vitamin và khoáng chất cũng rất quan trọng.
Thức ăn ngũ cốc
Thức ăn tinh chế từ ngũ cốc nên chiếm ít nhất 50% và tối đa 70% khẩu phần ăn. Thức ăn nên bao gồm nhiều loại ngũ cốc khác nhau—ngô, lúa mì, yến mạch, v.v. Tuy nhiên, khi vỗ béo, cần lưu ý một số điểm sau:
- Động vật non chủ yếu được cho ăn ngô, lúa mạch và lúa mì vì chúng thúc đẩy sự phát triển cơ bắp và tăng cân tổng thể;
- nếu đàn đang sinh sản thì tốt hơn nên cho ăn yến mạch có cám, nếu không chúng sẽ bị béo phì (quá nhiều mỡ, không đủ thịt);
- khi nuôi vịt nước, người ta sử dụng phế phẩm của nhà máy - bột mì và cám (tỷ lệ cám sử dụng không quá 20%);
- Bạn không thể cho ngũ cốc nguyên hạt vào máng ăn - phải nghiền nát để tiêu hóa nhanh;
- Loại hạt tối ưu nhất được ép đùn vì quá trình tiêu hóa diễn ra hoàn toàn (do xử lý ở nhiệt độ và áp suất cao).
Nếu không thể nghiền được, hãy thực hiện như sau:
- đổ nước sôi vào hạt;
- đậy nắp lại và phủ một tấm chăn cũ lên trên;
- để trong khoảng 5 đến 8 giờ (hạt càng to thì càng lâu).
Thức ăn mọng nước
Thức ăn mọng nước bao gồm rau, trái cây và cỏ tươi. Chúng nên chiếm 40-50% tổng khẩu phần ăn của vịt. Chúng chứa tất cả các vitamin, nguyên tố đa lượng, vi lượng và chất xơ cần thiết, giúp vịt tiêu hóa nhanh chóng và dễ dàng.
Trong tất cả các loại thực phẩm mọng nước, sau đây là những loại tốt nhất để cho cây ăn:
- Cây xanh và cỏ dại. Bao gồm rau diếp, rau ngót, bồ công anh, hạt diêm mạch, cỏ lúa mì, cỏ thi, cỏ ba lá, cỏ lúa mạch đen, cỏ linh lăng, cỏ timothy và cỏ sainfoin. Vịt trưởng thành có thể được cho ăn toàn bộ thức ăn mọng nước, vì chúng chỉ ăn lá và thân khi còn nhỏ. Đối với vịt con, nên cắt thức ăn thành từng miếng dài tối đa 1 cm.
Việc cho vịt ăn bèo tấm thu thập từ các vùng nước sạch cũng rất có lợi, nhưng điều quan trọng là phải tuân thủ liều lượng khuyến nghị - 40-50 g/con/ngày. Cho vịt ăn bèo tấm cùng với côn trùng thủy sinh. Nếu vịt chủ yếu ăn rau xanh, lượng chất béo sẽ rất ít. - Trái cây và rau quả. Củ cải đường, cà rốt, bắp cải, bí ngô và bí ngòi đặc biệt có lợi cho vịt. Các loại trái cây có thể cho vịt ăn bao gồm táo (kể cả táo rụng), mận, lê và mơ (bỏ hạt nếu có). Tốt nhất nên cắt nhỏ tất cả trái cây và rau củ thành vụn.
Thức ăn chăn nuôi
Thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật cung cấp protein động vật cho vịt, rất cần thiết cho sự tăng trưởng bình thường và nhanh chóng. Trong tự nhiên hoặc trên đồng cỏ, vịt ăn nhiều loại côn trùng, giun và thậm chí cả ốc sên. Ở nhà, hãy bổ sung thức ăn cho vịt bằng váng sữa, sữa tách béo, phô mai tươi, bột cá và bột xương.
Nếu không có hai thành phần cuối cùng, bạn có thể thay thế bằng nước dùng cá và thịt (đặc) có chứa nhiều sản phẩm phụ khác nhau, chẳng hạn như máu, nội tạng, v.v. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng phải loại trừ các sản phẩm này hai tuần trước khi giết mổ, nếu không thịt sẽ có mùi vị đặc trưng.
Thực phẩm bổ sung khoáng chất
Bạn có thể mua các chất bổ sung khoáng chất tại các cửa hàng chuyên dụng, nhưng đây thường là lựa chọn tiết kiệm chi phí, đặc biệt nếu bạn nuôi đàn gia súc lớn. Tại sao cần bổ sung khoáng chất tự nhiên?
- chúng chứa tất cả các khoáng chất cần thiết cho sự phát triển;
- Sỏi và các chất tương tự bên trong dạ dày nghiền nát thức ăn, giúp đẩy nhanh quá trình tiêu hóa.
Bạn có thể sử dụng những cách sau:
- phấn;
- vỏ sò;
- muối ăn;
- vỏ trứng;
- cát sông;
- sỏi mịn;
- đất sét;
- than củi (mảnh nhỏ).
Cho ăn bao nhiêu lần một ngày?
Không nên nuôi chung cá con với cá trưởng thành vì tần suất cho ăn của chúng rất khác nhau. Cá con ban đầu cần được cho ăn bốn lần một ngày, sau đó là ba lần, trong khi cá trưởng thành chỉ cần hai lần.
Nếu vịt được thả rông, chỉ cần cho chúng ăn một lần mỗi ngày là đủ, đặc biệt là vào buổi tối, vì điều này sẽ khuyến khích chúng tự về nhà một cách vui vẻ.
Vỗ béo vịt trưởng thành để lấy thịt trước khi giết mổ: có những đặc điểm gì?
Trước hết, chúng ta cần nói về những con vịt khi pha loãng Chúng sẽ bị loại bỏ. Có thể giết mổ sau khoảng 4-5 tuần, nhưng để tăng cân, điều quan trọng là phải tuân thủ các yêu cầu sau:
- Hãy chắc chắn tách chúng ra khỏi những cá thể khác trong những chuồng hoặc lồng nhỏ để có ít không gian di chuyển;
- cho chúng ăn nhiều - khoai tây luộc trộn với thức ăn thừa, lúa mạch hấp, lúa mì và ngô, đảm bảo nêm các món ăn bằng nước dùng thịt hoặc cá, váng sữa béo;
- đừng bỏ qua rau xanh, đặc biệt là các loại đậu;
- Cho ăn ba lần một ngày.
Đối với những con vịt khác được nuôi trong 2-3 tháng, hãy bắt đầu cho chúng ăn nhiều hơn hai tuần trước khi giết mổ. Sử dụng đậu Hà Lan, bột hướng dương và phô mai tươi. Chia khẩu phần ăn thành bốn bữa.
Để cải thiện chất lượng thịt vịt, hãy bổ sung những thực phẩm sau vào chế độ ăn của bạn trong tuần cuối cùng:
- ngải giấm;
- Melissa;
- bạc hà;
- húng quế;
- các sản phẩm từ sữa có chất béo.
Đúng một ngày trước khi giết mổ, ngừng cho ăn hoàn toàn nhưng không hạn chế nước.
Năng suất thịt vịt tính theo trọng lượng sống
Khối lượng tịnh của thịt vịt phụ thuộc vào giống và độ tuổi của vịt (từ 55 đến 70%), nhưng năng suất có thể được tính toán độc lập. Để làm điều này, hãy sử dụng công thức sau:
M*K=X, trong đó
M là trọng lượng của con vịt, K là hệ số.
Ví dụ (sử dụng hệ số cho giống chó Bắc Kinh)
Được cho:
- trọng lượng vịt – 2500 g;
- K – 0,86.
Tính toán:
2500*0,86 = 2150 (g), là trọng lượng tịnh.
Thịt vịt tuy không phải là thực phẩm ăn kiêng nhưng rất tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, thịt vịt có những chỉ định và chống chỉ định riêng, cần cân nhắc kỹ. Ngoài ra, cần lưu ý đến chất béo, vốn góp phần gây tăng cân, vì vậy hãy ăn vừa phải. Để đảm bảo vịt nuôi lấy thịt phát triển nhanh, hãy tuân thủ khuyến nghị của những người nông dân có kinh nghiệm về việc vỗ béo.



