Lê Karamelnaya được đặt tên theo hương vị caramel nổi tiếng của nó, bởi phần thịt quả cũng mang hương vị này, tạo nên một đặc điểm độc đáo của giống lê này. Giống lê này được phát triển tại Học viện Nông nghiệp Timiryazev ở Moscow, và do đó được phân vùng cho vùng Moscow và miền trung nước Nga. Đặc điểm của giống lê này là dễ chăm sóc, năng suất ổn định và ưa ẩm.
Mô tả về quả lê Caramel
Cây được coi là cây có kích thước trung bình, cao khoảng 3-4 mét. Tán cây hình chóp hoặc hình nón, tán lá trung bình. Giống này cho quả hỗn hợp.
Mô tả ngắn gọn về trái cây và hương vị:
- kích thước – nhỏ, trọng lượng một quả tối đa là 110 g;
- hình thức - hình quả lê, đều đặn;
- da - tinh tế và mượt mà;
- màu vỏ – màu vàng nhạt, nhưng có chút ửng hồng;
- bóng mờ – kem;
- các chất vùi dưới da – với số lượng nhỏ, không biểu hiện mạnh mẽ;
- bột giấy – loại mọng nước, hạt mịn, mật độ trung bình;
- nếm - ngọt;
- hương thơm – không giàu lắm;
- bài thuyết trình - ở mức độ cao.
Đặc điểm chính
| Tên | Khả năng kháng bệnh | Thời hạn sử dụng của trái cây | Yêu cầu tưới nước |
|---|---|---|---|
| Lê Caramel | Cao | Lên đến 2 tháng | Cao |
| Lê học thuật | Trung bình | Lên đến 1 tháng | Trung bình |
| Lê Otradnenskaya | Cao | Lên đến 1,5 tháng | Trung bình |
| Lê Chizhovskaya | Cao | Lên đến 2 tháng | Thấp |
| Quả lê không gian | Trung bình | Lên đến 1 tháng | Cao |
| Lê Rogneda | Cao | Lên đến 1,5 tháng | Trung bình |
| Lê Lada | Trung bình | Lên đến 1 tháng | Thấp |
Lê caramel được coi là tự thụ phấn một phần, vì vậy cần có cây mẹ. Bất kỳ giống lê nào nở hoa cùng thời điểm đều có thể được sử dụng làm cây thụ phấn. Ví dụ, lê Akademicheskaya, Otradnenskaya, Chizhovskaya, Kosmicheskaya, Rogneda hoặc Lada.
Đặc điểm chính:
| Năng suất | Ở mức cao, một cây có thể cho năng suất từ 45 đến 50 kg hoặc hơn. |
| Sự phát triển sớm | Thời kỳ ra quả bắt đầu sớm – vào năm thứ ba sau khi trồng cây con. |
| Thời kỳ chín | Từ cuối tháng 6 đến đầu tháng 8. |
| Mục đích | Phổ biến – các loại trái cây được sử dụng để ăn trực tiếp, làm mứt, nước ép và trái cây hầm, đông lạnh và sấy khô. |
| Hạn sử dụng | Ở nhiệt độ phòng tối đa là 12 ngày, trong hầm rượu/tầng hầm tối đa là 2 tháng. |
| Khả năng kháng bệnh và sâu bệnh | Do đó, ở mức độ cao, trong điều kiện phát triển thuận lợi và tuân thủ các biện pháp canh tác, việc phun thuốc phòng ngừa không được thực hiện. |
| Loại đất | Đất tơi xốp, thoát nước tốt – đất thịt pha cát, đất chernozem, đất thịt pha cát. Đất nên trung tính hoặc hơi chua. |
Quy tắc hạ cánh
Giống lê ưa nắng này thích hợp trồng ở hướng Tây Nam. Nếu gieo hạt vào mùa xuân, tốt nhất nên trồng trước khi nhựa cây bắt đầu nở, và nên chuẩn bị hố vào mùa thu.
- ✓ Độ sâu của nước ngầm phải ít nhất là 2,5m để tránh tình trạng thối rễ.
- ✓ Độ pH của đất tối ưu cho cây lê Karamelnaya là 6,0-6,5; nếu độ pH chênh lệch, phải điều chỉnh bằng vôi hoặc lưu huỳnh.
Các nhà nông học khuyên nên trồng cây non vào mùa thu vì thời điểm này giúp cây có khả năng chống chịu lạnh, bệnh tật và sâu bệnh tốt hơn, đồng thời ra rễ nhanh hơn.
Các tính năng khác:
- Khi chọn cây giống non, hãy chú ý đến độ tuổi của cây - một hoặc hai năm. Hãy chắc chắn kiểm tra cành ghép để đảm bảo cành ghép được ghép đúng cách, phần trên mặt đất không có khuyết tật, và rễ phải khỏe mạnh với vết cắt sạch sẽ, màu sáng.
- Nên ngâm rễ cây con trong nước hoặc dung dịch kích thích sinh trưởng như Kornevin trong 24 giờ. Trước khi trồng, nên cắt bớt rễ phụ khoảng 10-13 cm. Nếu có lá, nên loại bỏ lá và cắt ngắn các cành nhỏ gần thân cây.
- Một cây non phải cao ít nhất 75-80 cm.
- Trồng cây ở vị trí cố định bao gồm việc chuẩn bị một hố trồng kích thước 70x70 cm và hỗn hợp đất đã chuẩn bị sẵn. Đất mặt cần được trộn với khoảng 9-10 kg mùn hoặc phân hữu cơ, 80-90 g nitrophoska, 100-130 g tro bay, 55-60 g supe lân và 25-35 g muối kali.
- Sau khi đặt cây con vào hố trồng, hãy tưới khoảng 9-10 lít nước đã lắng. Khi nước đã thấm hết, thêm phần đất còn lại vào, nén chặt và tưới lại - lần này với 20 lít nước. Phương pháp tưới này thường được áp dụng cho một số ít cây lê.
- Cần phủ lớp mùn xung quanh cây sau khi tưới nước và định kỳ nhổ cỏ dại xung quanh cây con.
Phương pháp chăm sóc
Việc điều chỉnh sinh trưởng và chăm sóc cần có thời gian trong suốt cả năm: điều quan trọng là phải duy trì đất tơi xốp, bón phân kịp thời, cắt tỉa thường xuyên và thực hiện các biện pháp xử lý sơ bộ để ngăn ngừa bệnh tật.
Đặc điểm:
- Sau khi trồng, tưới nước mỗi tuần một lần. Giống cây này cần đủ độ ẩm—10 đến 20 lít mỗi cây. Những năm tiếp theo, bạn có thể tăng lượng nước tưới, đồng thời giảm tần suất xuống còn một hoặc hai lần một tháng.
- Tạo rãnh nông quanh thân cây để giữ ẩm. Để tưới đầy đủ nước cho cây trưởng thành, nên sử dụng mưa nhân tạo.
- Sau khi tưới nước, đừng quên xới đất để đất được thoáng khí hơn.
- Việc bón phân nên được thực hiện thường xuyên. Mẹo bón phân:
- Giống cây này không cần nhiều nitơ nên chỉ nên bón với số lượng hạn chế trong vòng 2-3 năm;
- chất hữu cơ được bổ sung ba năm một lần, tùy thuộc vào loại đất;
- phân khoáng được yêu cầu hàng năm;
- khi thời tiết lạnh bắt đầu, các hợp chất khoáng được bổ sung vào đất cùng với chất hữu cơ;
- Có thể dùng thêm than củi với lượng 250-350g cho mỗi cây, kết hợp với việc xới xáo vùng thân cây;
- Bất kỳ loại phân bón nào cũng cần được bón cẩn thận, không làm hỏng hệ thống rễ và có thể kết hợp với việc tưới nước.
- Cắt tỉa là một yếu tố quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển của giống cây này. Tốt nhất nên thực hiện việc này vào mùa xuân. Cây chịu được việc cắt tỉa tốt, miễn là nhiệt độ không xuống dưới -7-8 độ C. Chỉ nên giữ lại những cành chính trên cây, cắt bỏ những thân cây còn sót lại. Không bón phân trong thời gian này.
- Trước khi sương giá bắt đầu, cần cắt tỉa vào mùa thu để loại bỏ những cành héo. Không cắt tỉa tán cây vào mùa đông.
Chuẩn bị cho mùa đông
Giống cây này có khả năng chịu lạnh, nhưng cần có lớp phủ bảo vệ, đặc biệt là đối với cây non. Khuyến nghị về thời gian trú đông:
- Cần phải bảo vệ thân cây bằng vải bố, bìa cứng hoặc bất kỳ vật liệu thay thế nào.
- Cần phải xử lý thân cây trước để tránh động vật gặm nhấm, ví dụ như sử dụng bụi hoặc nhựa cây bạch dương.
- Sử dụng rơm kết hợp với các loại thảo mộc (ngải cứu, liên mộc) sẽ giúp cách nhiệt và bảo vệ khỏi chuột.
- Sau khi toàn bộ cây đã được che phủ, mép vật liệu che phủ được cố định xuống đất ở độ cao 3-5 cm.
Những bước đơn giản này sẽ giúp bảo vệ cây khỏi sương giá cho đến khi mùa sinh trưởng bắt đầu.
Bệnh tật và sâu bệnh
Nếu vi phạm các quy tắc canh tác, nguy cơ xảy ra các vấn đề sau sẽ tăng lên:
- Thối quả. Bệnh biểu hiện bằng những đốm đen trên quả, lan dần khắp cây. Biện pháp phòng trừ: Loại bỏ quả bị nhiễm bệnh và tiêu hủy bằng cách xử lý cây bằng dung dịch Bordeaux hoặc đồng sunfat.
- Thối thân cây. Bệnh này nguy hiểm đối với cây yếu và già. Vỏ cây chuyển sang màu đỏ sẫm. Vỏ màu caramel bắt đầu khô. Biện pháp phòng trừ: dùng dao cắt bỏ phần bị nhiễm bệnh, xử lý bằng đồng sunfat và nhựa thông vườn.
- Bệnh khảm. Đây là một căn bệnh nghiêm trọng. Lá chuyển sang màu nhạt và xuất hiện các đốm. Các biện pháp phòng trừ bao gồm chặt cây, nhổ rễ và đốt để ngăn ngừa lây lan sang các cây trồng khác.
Khi nào thu hoạch và cách bảo quản?
Việc thu hoạch trái cây bắt đầu vào đầu mùa thu. Những quả được hái cẩn thận sẽ được đặt vào hộp, lót giấy nhiều lớp. Chúng được bảo quản ở nơi mát mẻ, tối thiểu hai tháng, đồng thời kiểm tra định kỳ xem có dấu hiệu thối rữa hay không.
Đánh giá của người làm vườn về giống cây này
Lê Karamelnaya dễ dàng chịu được mùa đông ở Moscow và nhanh chóng thích nghi với các điều kiện khí hậu khác. Đặc điểm của giống lê này là hương vị tuyệt hảo và khả năng chống chịu mọi yếu tố bất lợi. Với phương pháp canh tác phù hợp, nó có thể đạt năng suất cao ổn định hàng năm.





