Lê Carmen là một giống cây tương đối mới. Giống này đã được cả người mới bắt đầu và người làm vườn giàu kinh nghiệm ưa chuộng. Đặc điểm của giống này là khả năng chịu sương giá cao và kháng bệnh ở mức trung bình. Với sự chăm sóc đúng cách, giống lê này có thể tăng cường khả năng miễn dịch và tăng năng suất.
Mô tả về giống lê Carmen
Giống lê này được tạo ra bởi một nhóm các nhà khoa học và nhà lai tạo người Nga từ Viện nghiên cứu di truyền và lai tạo cây ăn quả toàn Nga mang tên I.V. Michurin vào năm 1992. Để tạo ra giống lê này, người ta đã lai hai loại lê khác nhau: Williams Red và Daughter of Blankova.
Cây
Tán lá đặc trưng bởi hình dạng nhỏ gọn, giống như một kim tự tháp hẹp. Cây cao khoảng 2,5-3 m. Đặc điểm nổi bật:
- Các nhánh xương mọc ra từ thân cây theo một góc nhọn.
- Các chồi có màu nâu.
- Lá mọc trên cành theo góc nhọn, có mép lá có răng cưa nhỏ và hơi lõm.
- Phiến lá đối xứng và có bề mặt bóng.
- ✓ Lá có màu đỏ, đây là màu hiếm thấy ở các giống lê khác.
- ✓ Quả có màu đỏ sẫm độc đáo bao phủ toàn bộ bề mặt.
Hoa quả
Quả chín có màu đỏ sẫm bao phủ toàn bộ bề mặt. Các đặc điểm khác:
- Chúng có hình tròn đều.
- Trên da khô, bạn có thể thấy các chấm dưới da thường xuất hiện.
- Chúng được giữ trên một cuống ngắn và dày.
- Trọng lượng trung bình khoảng 170 g, nhưng có những mẫu vật nặng tới 250 g.
- Phần thịt quả có độ đặc vừa phải, vị chua ngọt vừa phải, không hề có chút chát nào. Phần thịt quả có hạt nhỏ, đặc biệt dễ nhận thấy ở gần lõi quả.
Đặc điểm của giống
Lê Carmen là giống lê chín vào mùa hè, có hình trụ. Đây được coi là giống lê bán lùn, khỏe mạnh.
Hương vị và công dụng
Quả mọng nước và có hương vị nhẹ nhàng, kết hợp hài hòa giữa vị chua và vị ngọt, mang đến hương vị tươi mát. Không có vị chua. Thịt quả khá chắc, với kết cấu hơi nhờn.
Theo phân tích, hàm lượng thành phần hóa học trong 100g quả như sau:
- đường – 8 g;
- axit – 0,12 g;
- Thành phần hoạt tính P – 135 mg;
- axit ascorbic – 7 mg.
Quả thích hợp để ăn tươi. Có thể dùng để đóng hộp, làm nhiều loại món tráng miệng và bánh nướng, mứt cam và pastila.
Tính chất có lợi
Chúng chứa vitamin C, K, E và vitamin B. Chúng là nguồn cung cấp các khoáng chất như kali, magie, đồng và mangan. Chúng còn mang lại một số lợi ích sức khỏe khác:
- Hàm lượng vitamin C cao giúp hỗ trợ hệ thống miễn dịch, bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và cảm lạnh.
- Kali giúp hạ huyết áp và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
- Chúng là nguồn chất xơ trong chế độ ăn uống, giúp bình thường hóa tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón và cải thiện sức khỏe đường ruột nói chung.
- Vitamin E và các chất chống oxy hóa khác giúp bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do, ngăn ngừa lão hóa sớm và sự phát triển của nhiều loại bệnh khác nhau.
Nhờ hàm lượng vitamin C, lê thúc đẩy sản xuất collagen, giúp da khỏe mạnh, săn chắc và trẻ trung hơn.
Thời gian chín
Đây là giống cây ăn quả mùa hè. Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ năm sau khi trồng. Những quả mọng nước đầu tiên chín vào giữa tháng Tám. Mùa ra quả cao điểm vào nửa cuối tháng Tám và đầu tháng Chín.
Năng suất
Ban đầu, mỗi vụ thu hoạch đầu tiên có thể cho từ 10 đến 18 kg quả. Khi cây trưởng thành (trên 15 năm tuổi), chúng có thể cho năng suất lên đến 30 kg quả.
Khả năng chống băng giá
Cây trồng này có khả năng chống sương giá cao, có thể chịu được nhiệt độ xuống tới -30°C.
Các loài thụ phấn của quả lê Độ mềm
Tự thụ phấn là một phần. Cây cho ra cả hoa đực và hoa cái, do đó việc tạo quả đều diễn ra ở cả hai trường hợp. Để có kết quả tốt nhất, nên trồng các loài thụ phấn gần đó.
Các giống chín sớm, chẳng hạn như Vilnius Sredniy (Trung bình), là những giống lân cận phù hợp. Nếu không gian trồng hạn chế, có thể ghép cành thụ phấn.
Các vùng đang phát triển
Giống cây này được khuyến khích trồng ở nhiều vùng khí hậu khác nhau, nhưng phổ biến nhất là ở Vùng Trung tâm Đất Đen.
Khả năng kháng bệnh
Cây có khả năng kháng bệnh ghẻ và septoria. Điều quan trọng là phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa quan trọng để ngăn ngừa các bệnh khác và bảo vệ cây khỏi sâu bệnh:
- Thường xuyên tỉa thưa và cắt tỉa vệ sinh cây.
- Nhổ cỏ dại xung quanh cây non và nhổ cỏ dại xung quanh cây trưởng thành.
- Quét vôi thân cây vào mùa xuân và mùa thu để bảo vệ khỏi cháy nắng và sương giá.
- Loại bỏ lá rụng.
- Thu gom tất cả các loại trái cây, kể cả những loại bị thối và hư hỏng, và tiêu hủy chúng.
Ưu điểm và nhược điểm
Trước khi trồng một giống cây mới trong vườn, điều quan trọng là phải nghiên cứu những đặc tính tích cực và tiêu cực của nó. Loại cây trồng này có những ưu điểm sau:
- khả năng chống lại bệnh ghẻ và nhiễm trùng huyết;
- vương miện nhỏ gọn;
- nhu cầu đất thấp;
- dễ bảo trì;
- khả năng vận chuyển tốt.
Quy tắc hạ cánh
Cây con có thể được trồng vào mùa xuân hoặc mùa thu. Tốt nhất là trồng vào mùa thu để cây có thời gian ra rễ trước khi sương giá ập đến.
- ✓ Độ sâu trồng cây con tối ưu là sao cho cổ rễ cao hơn mặt đất 5-7 cm.
- ✓ Khoảng cách giữa các cây con phải ít nhất là 3 mét để đảm bảo đủ không gian cho bộ rễ và tán cây phát triển.
Thực hiện theo các khuyến nghị:
- Vào mùa xuân, hãy bắt đầu trồng khi nhiệt độ đạt mức ổn định khoảng 15°C. Khung thời gian này có thể khác nhau tùy theo khu vực, nhưng thường là từ giữa tháng 3 đến giữa tháng 5.
- Vào mùa thu, nên bắt đầu trồng vào tháng 9, nhưng không muộn hơn hai tuần trước đợt sương giá đầu tiên. Loại bỏ hết lá để tránh lãng phí năng lượng của cây và đảm bảo cây ra rễ tốt hơn.
- Chuẩn bị đất trước. Đối với đất chua, hãy khử axit một năm trước khi trồng. Để làm điều này, hãy sử dụng phấn, bột dolomit và đá vôi vụn với tỷ lệ 200 g trên một mét vuông đất. Sáu tháng trước khi trồng, hãy đào đất, dọn sạch cỏ dại và rễ cây, bón phân hữu cơ và san phẳng.
- Khi trồng, hãy chọn cây giống từ 1 đến 3 năm tuổi. Cây trưởng thành có thể có hệ thống rễ phát triển tốt, nhưng tổn thương trong quá trình cấy ghép có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình ra rễ và phát triển.
Hệ thống rễ phải chắc chắn, không bị hư hại, không có dấu hiệu bệnh tật hoặc chồi non. Chú ý đến thân và chồi - chúng phải nhẵn, không có dấu hiệu hư hại hoặc thối rữa.
Thuật toán từng bước:
- Trước khi trồng, loại bỏ rễ khô. Đặt cây con vào nước từ 10-12 giờ, sau đó ngâm vào dung dịch kích thích ra rễ trong vài giờ.
- Hai tuần trước khi thực hiện thủ thuật, hãy đào một cái hố có kích thước 60x60 cm.
- Đặt một chốt đỡ vào giữa lỗ.
- Tạo một ụ đất dưới đáy hố. Đặt cây con vào, cẩn thận trải rễ lên trên. Cổ rễ nên cách mặt đất vài cm.
- Giữ chặt thân cây, từ từ phủ đất lên rễ và nén chặt.
Sau khi trồng, tưới 30 lít nước cho cây con và buộc cây vào cọc. Quấn thân cây non bằng vải sợi nông nghiệp hoặc vải bố và phủ cành vân sam lên trên để bảo vệ cây khỏi sương giá.
Tính năng chăm sóc
Các biện pháp kỹ thuật nông nghiệp bao gồm một số bước quan trọng. Hãy làm theo các bước sau:
- Tưới nước. Tưới nước thường xuyên, đặc biệt là trong năm đầu tiên sau khi trồng, để tránh đất bị khô. Tưới nước 1-1,5 tuần một lần, đặc biệt là trong thời kỳ khô hạn.
Đối với cây trưởng thành, lượng mưa tự nhiên thường là đủ, nhưng vào mùa thu khô, có thể cần tưới thêm nước để bổ sung độ ẩm. - Bón thúc. Bón phân vào mùa xuân và mùa thu, và trong thời kỳ đậu quả. Bón phân vào mùa xuân bao gồm phân đạm, trong khi bón phân vào mùa thu bao gồm phức hợp kali-lân không chứa đạm. Bón phân qua lá hoặc rễ tùy thuộc vào điều kiện đất và cây.
- Cắt tỉa và tạo hình tán cây. Cây cần được tạo hình và cắt tỉa hợp vệ sinh. Loại bỏ các cành chết, gãy và yếu, tạo hình tán cây theo cấu trúc khung xương. Khi cây tái sinh, hãy loại bỏ các cành và chồi già để kích thích cây phát triển mới.
Cây non cần được bảo vệ khỏi động vật gặm nhấm và che chắn trước khi thời tiết lạnh giá bắt đầu. Điều này sẽ giúp ngăn ngừa thiệt hại và đảm bảo điều kiện thoải mái trong suốt mùa đông.
Thu thập và lưu trữ
Quả chín vào cuối tháng 7 đến đầu tháng 8 và đạt độ chín có thể thu hoạch. Chúng nhanh chóng mất đi hương vị và không thích hợp để bảo quản lâu dài. Bảo quản lạnh có thể giữ được 1,5-2 tuần.
Đánh giá của người làm vườn về giống cây này
Lê Carmen có khả năng chịu sương giá cao, thích hợp trồng ở nhiều vùng khí hậu khác nhau. Cây có khả năng kháng bệnh tốt và dễ chăm sóc. Nếu được chăm sóc đúng cách, cây sẽ kháng được bệnh tật và côn trùng, cho năng suất cao.






