Ngày nay, có rất nhiều giống lê. Người làm vườn lựa chọn dựa trên khả năng chịu đựng mùa đông, thời gian chín và các đặc điểm khác. Bài viết này thảo luận về các giống lê mùa hè, mùa đông, mùa thu và chín muộn, cũng như yêu cầu trồng trọt và chăm sóc của chúng.
Mùa hè
Các giống lê mùa hè nổi tiếng với hương vị trái cây tuyệt hảo và khả năng kháng nhiều loại bệnh. Các giống lê phổ biến sau đây được coi là lê mùa hè…
| Tên | Thời kỳ chín | Năng suất (c/ha) | Khả năng kháng bệnh |
|---|---|---|---|
| Sương tháng Tám | Trung bình | 200 | Cao |
| Bere Giffard | Sớm | 60-80 | Trung bình |
| Victoria | Trung bình | 200 | Cao |
| Nữ công tước | Trung bình | 250 | Cao |
| Người miền Bắc | Sớm | 85-100 | Trung bình |
| Thánh đường | Trung bình | 85-100 | Cao |
Sương tháng Tám
Giống lê này được lai tạo bởi S. P. Yakovlev tại Viện Nghiên cứu Di truyền và Chọn tạo Cây ăn quả Toàn Nga I. V. Michurin. Cây cao tới 3 mét và cho quả hàng năm, bắt đầu từ năm thứ tư sau khi trồng. Năng suất cao - lên tới 200 centners/ha ở thời kỳ đỉnh cao. Trong mùa đầu tiên, một cây có thể cho khoảng 15 kg lê. Giống lê này chịu được mùa đông khắc nghiệt và kháng bệnh.
Quả nhỏ, nặng 100-200g. Bề mặt không có gân. Vỏ quả nhẵn, có đốm, khi chín có màu xanh lục hoặc vàng lục. Thịt quả màu trắng, hạt mịn, kết cấu mềm mại, vị chua ngọt. Cuống quả cong, dài và rộng.
Cây giống được trồng vào mùa thu (đầu tháng 10) hoặc mùa xuân (cuối tháng 4). Quả bắt đầu chín vào giữa tháng 8 đến tháng 9. Cây cần được chăm sóc đặc biệt, bao gồm xới đất, tưới nước, cắt tỉa, bón phân và chuẩn bị cho mùa đông.
Bere Giffard
Một giống lê Pháp chín sớm. Quả chín hoàn toàn vào khoảng ngày 20 đến 25 tháng 7. Giống lê này ngon nhất khi ăn tươi.
Quả lê nhỏ, nặng 75-100 g, hình dáng quả lê hoàn hảo. Vỏ quả mỏng, mềm, màu xanh lục, sau chuyển sang vàng lục. Trên bề mặt xuất hiện những đốm nâu nhạt. Cuống quả đôi khi ngắn, thường dài, đầu quả loe ra. Thịt quả màu trắng, mềm, mọng nước tan trong miệng, có vị chua ngọt.
Giống lê Bere Giffard ưa đất, ưa đất sâu và màu mỡ. Cây bắt đầu ra quả sau 6-7 năm trồng. Mặc dù năng suất lúc còn non thấp, nhưng năng suất tăng đáng kể theo thời gian. Ở độ tuổi 12-17 năm, mỗi hecta lê có thể thu hoạch được khoảng 60-80 centners.
Victoria
Quả có kích thước trung bình đến lớn, nặng tới 150-250 g. Đôi khi, quả lê nặng tới 300 g hoặc hơn có thể được thu hoạch. Chúng có hình dạng đối xứng, rộng và đều đặn. Quả đều và đẹp mắt, với lớp vỏ mỏng và bề mặt nhẵn. Hiếm khi thấy hiện tượng gỉ sét nhẹ.
Khi hái từ trên cây, quả có màu chủ đạo là xanh vàng. Thịt quả màu trắng, mọng nước, béo ngậy, có mùi thơm dễ chịu và vị chua ngọt.
Đây là giống nho để bàn, dùng để ăn tươi. Quả được thu hoạch vào giữa đến cuối tháng Tám. Giống nho Victoria bắt đầu cho quả sau sáu đến bảy năm trồng. Quả chín hàng năm. Ưu điểm của giống nho này là năng suất cao, tăng dần theo độ tuổi. Một cây trưởng thành có thể cho tới 200 kg quả.
Nữ công tước
Quả đầu tiên xuất hiện sau 5-6 năm trồng. Quả lê mùa hè có kích thước trung bình, nặng khoảng 170 g. Mỗi cây trưởng thành cho năng suất lên đến 250 kg, cho thấy giống lê này cho năng suất cao. Quả lê thuôn dài, bề mặt gồ ghề, vỏ mỏng màu vàng nhạt, phủ đầy những đốm đen nhỏ. Lê có mùi thơm dễ chịu, thịt quả mềm, ngon ngọt, thoang thoảng hương nhục đậu khấu thoang thoảng.
Giống lê này có lịch sử rất lâu đời. Lê Duchesse được phát hiện lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 18. Nó được lai tạo bởi một nhà lai tạo đến từ hạt Berkshire của Anh.
Vụ thu hoạch bắt đầu vào nửa cuối tháng Tám. Quả lê có thể bảo quản tốt trong 1-1,5 tháng ở nhiệt độ từ 1-5°C (33-5°F). Lê không bị hỏng khi vận chuyển đường dài và thích hợp để ăn tươi, làm trái cây sấy khô bổ dưỡng và mứt thơm ngon.
Người miền Bắc
Lê Severyanka có nhiều kích cỡ khác nhau; hầu hết không quá 85g, nhưng cũng có những quả lớn hơn, lên tới 120g. Lê có hình nón, với phần đầu cụt. Độ chín kỹ thuật được xác định bởi sắc vàng lục của vỏ. Màu vàng hiện diện trên một phần nhỏ hơn của bề mặt quả. Cuống lê dài, thường cong. Thịt quả kem, giòn và mọng nước, có vị như rượu vang non ngọt ngào. Hương thơm thoang thoảng.
Cây được trồng tốt nhất trên đất thịt pha cát hoặc đất thịt pha cát. Cần bổ sung một lượng lớn mùn vào đất trước khi trồng. Thời gian trồng dao động từ tháng 4 đến cuối tháng 9 hoặc đầu tháng 10, tùy thuộc vào khí hậu khu vực.
Chăm sóc cây lê bao gồm việc định kỳ xới đất xung quanh thân cây. Việc này giúp rễ cây hấp thụ oxy tốt hơn. Tốt nhất là nên nhổ cỏ dại ngay lập tức vì chúng hút hết độ ẩm và chất dinh dưỡng từ đất.
Thánh đường
Giống lê này được các nhà lai tạo người Nga phát triển cách đây hơn 20 năm. "Kafedra" là giống lai giữa cây giống 32-67 và cây lai 72-43. Đây là giống lê mùa hè, nhưng thời gian chín rất khác nhau và phụ thuộc vào điều kiện thời tiết cũng như số ngày nắng ấm trong suốt mùa. Do đó, vụ thu hoạch thường diễn ra vào nửa đầu tháng Tám hoặc cuối tháng. Đến mùa thu, tất cả các quả đều chín hoàn toàn.
Cây lê bắt đầu ra quả sau 3-4 năm trồng. Năng suất cao: trung bình mỗi cây cho thu hoạch 35-40 kg lê, năng suất khoảng 85-100 cent/ha.
Quả có hình dạng đều đặn, hơi gồ ghề. Quả to, nặng 120-140g. Vỏ mỏng, nhẵn, bóng, màu xanh lục (có thể chuyển sang vàng nhạt khi chín). Thịt quả dày, trắng, mềm, hạt mịn, hơi nhớt. Hương thơm thoang thoảng. Vị chua ngọt, mọng nước.
Mùa thu
Để đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu vào mùa thu, điều quan trọng là phải chọn đúng giống lê. Các giống lê được mô tả dưới đây được coi là tốt nhất.
| Tên | Thời kỳ chín | Năng suất (c/ha) | Khả năng kháng bệnh |
|---|---|---|---|
| Veles | Trung bình | 60-80 | Cao |
| Moscow Bere | Trung bình | 120-180 | Cao |
| Mặt đỏ | Muộn | 135-155 | Cao |
| Tưởng nhớ Yakovlev | Muộn | 20 | Cao |
| Muscovite | Trung bình | 15-20 | Cao |
| Đá cẩm thạch | Muộn | 130-170 | Cao |
Veles
Giống lê này được lai tạo bằng cách lai giữa lê Lesnaya Krasavitsa và lê Venus. Tên gọi khác của giống lê này là "Doch Otlichnoy". Quả ngọt, mọng nước, mọng nước, có hương thơm dễ chịu. Vỏ quả chuyển màu từ xanh lục vào giữa mùa hè sang vàng vào khoảng tháng Tám. Phía tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sẽ chuyển sang màu đỏ cam.
Quả có kích thước lớn, nặng tới 200 g. Độ chín không chỉ được xác định bởi màu sắc mà còn bởi độ đặc của quả - nếu quả còn cứng, chúng sẽ được để chín thêm.
Việc trồng được thực hiện vào mùa đông hoặc mùa thu. Vào mùa thu, nên trồng cây con vào giữa đến cuối tháng 9, chọn những khu vực có nắng và được che chắn khỏi gió mạnh. Quả chín được thu hoạch vào đầu tháng 9.
Moscow Bere
Một giống được lai tạo tại Học viện Nông nghiệp Timiryazev. Giống Olga đã được sử dụng trong quá trình lai tạo, cùng với một số loài thụ phấn, bao gồm Lyubimaya Klappa, Kashkarnok và Lesnaya Krasavitsa. Cây có đặc điểm là hình dạng tròn, với các chồi sẫm màu. Quả trưởng thành nặng khoảng 100 g. Quả có hình quả lê, không đối xứng và hơi sần sùi. Vỏ mỏng, có màu vàng. Thịt quả mềm, mọng nước và trắng như tuyết. Hương vị chua ngọt, không gắt. Quả chín vào đầu mùa thu.
Đất tơi xốp được khuyến nghị để trồng giống Bere Moskovskaya. Cây ưa nắng, nơi ấm áp. Ưu điểm của cây bao gồm khả năng chịu lạnh tốt, chống ghẻ và thối quả. Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ ba đến thứ tư. Năng suất cao và duy trì trong thời gian dài.
Mặt đỏ
Một giống nho năng suất cao vào mùa thu, thích hợp để làm cây ăn quả. Cây khỏe mạnh, cao hơn 4 m. Sau 5-7 năm ra quả, tốc độ sinh trưởng chậm dần. Cây con có độ chín trung bình, bắt đầu ra quả sau 5-7 năm trồng.
Quả có kích thước trung bình, đạt trọng lượng 135-155 g, hiếm khi đạt 180 g. Quả lê có hình dạng đều đặn, cổ điển và bề mặt nhẵn. Khi thu hoạch, vỏ quả có màu ngọc lục bảo. Khi chín hoàn toàn, vỏ quả chuyển sang màu hổ phách ngọc lục bảo. Thịt quả màu trắng tuyết, nhiều dầu, kết cấu hạt mịn, hương thơm dễ chịu, vị chua ngọt xen lẫn chút chua nhẹ. Thu hoạch vào nửa cuối tháng 9.
Giống lê này đòi hỏi phải thu hoạch cẩn thận vì lê thường rụng nhiều khi chín quá và rơi xuống đất có thể làm giảm thời hạn sử dụng.
Tưởng nhớ Yakovlev
Giống lê này được phát triển bởi các nhà lai tạo tại Viện Nghiên cứu Toàn Nga Michurin. Thành công đạt được nhờ lai lê Tema với giống lê Olivier de Serre của Pháp.
Giống lê này cho quả trung bình đến lớn, vỏ nhẵn, màu vàng óng ánh. Mỗi quả lê nặng tới 200g. Cuống lê dài, cong và không dày. Thịt quả mọng nước, ngọt và không chát. Quả bắt đầu ra sau 4-5 năm trồng. Cây cho thu hoạch toàn bộ khi đạt 7 năm tuổi. Ở độ tuổi này, một cây có thể cho hơn 20kg quả mọng nước. Năng suất tăng dần theo thời gian.
Nên trồng cây giống vào mùa xuân, mặc dù ít phổ biến hơn vào mùa thu. Trước tiên, hãy chọn vị trí có nắng, tránh gió. Lý tưởng nhất là chọn vị trí trên đồi hơi cao. Quả chín vào nửa cuối tháng 9. Quả thu hoạch có thể được bảo quản đến sáu tuần.
Muscovite
Giống cây này được phát triển vào những năm 1980. Tên của giống cây này bắt nguồn từ mục tiêu chính của những người lai tạo là tạo ra một giống cây thích hợp để trồng trong các khu vườn ở vùng Moscow.
Quả lê có trọng lượng trung bình, đạt khoảng 120 g. Quả lê to bản, vỏ màu vàng pha chút xanh lục, có những đốm đen nhỏ trên bề mặt. Thịt quả màu trắng như tuyết, đặc và mọng nước, vị chua ngọt và hương thơm đặc trưng.
Có thể trồng cây con vào mùa xuân (tháng 4-tháng 5) và mùa thu (tháng 10). Trồng vào mùa xuân giúp cây con phát triển nhanh chóng qua mùa hè và sống sót qua mùa đông tốt. Trồng vào mùa thu giúp cây chịu được mùa đông tốt hơn.
Cây bắt đầu ra quả sau 3-4 năm trồng. Người ta chọn cây một hoặc hai năm tuổi để trồng. Mỗi cây cho năng suất lên đến 60 kg quả. 1 ha có thể thu hoạch 15-20 tấn lê. Mùa thu hoạch từ đầu tháng 9 đến cuối tháng 10.
Đá cẩm thạch
Giống lê này được phát triển tại vùng Voronezh vào năm 1965 bằng cách lai tạo giữa lê Lesnaya Krasavitsa và lê Bere Zimnyaya. Thịt quả mềm, thơm ngon, béo ngậy, vị ngọt thanh, kết cấu hạt thô và hương thơm dễ chịu. Mỗi quả lê nặng 130-170 g, đôi khi có những quả lớn hơn được thu hoạch, lên tới 220 g. Vỏ quả có màu xanh vàng, phủ một lớp phấn đỏ vân cẩm thạch.
Khi trồng, hãy chọn đất thịt pha, tơi xốp và giàu dinh dưỡng. Nếu đất sét hoặc cát, hãy bổ sung thêm mùn, than bùn hoặc phân chuồng. Nên trồng vào mùa xuân hoặc mùa thu. Nếu trồng vào mùa xuân, nên trồng vào tháng Năm. Vào mùa thu, cây lê được trồng vào tháng Mười và thu hoạch vào tháng Chín.
Mùa đông
Trong số rất nhiều loại lê, các giống lê mùa đông được ưa chuộng hơn vì thời hạn sử dụng dài và khả năng chống sương giá tốt. Dưới đây là những giống lê mùa đông được coi là tốt nhất.
| Tên | Thời kỳ chín | Năng suất (c/ha) | Khả năng kháng bệnh |
|---|---|---|---|
| Saratovka | Muộn | 24 | Cao |
| Kondratyevka | Muộn | 230 | Cao |
| Đèo Krasan | Muộn | 10-15 | Trung bình |
| Pervomayskaya | Muộn | 40 | Cao |
| Lyra | Muộn | 200-250 | Cao |
| Yêu nước | Muộn | 170-200 | Cao |
Saratovka
Là giống lai giữa lê Bergamot Đức và lê Winter Bere. Quả có kích thước trung bình, nặng 120-140 g. Hình dạng quả lê thon dài, bề mặt nhẵn. Vỏ quả nhờn, xỉn màu và đặc, màu vàng lục, chuyển sang vàng khi chín. Cuống quả ngắn và cong. Thịt quả trắng như tuyết, nhiều dầu, có vị chua ngọt.
Ưu điểm của giống này bao gồm khả năng kháng bệnh và biến động nhiệt độ tốt hơn, hình thức đẹp mắt và hương vị lê ngon.
Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ năm sau khi trồng. Giống này có năng suất cao – có thể thu hoạch tới 24 tấn quả chín trên một hecta.
Kondratyevka
Một giống nho mùa đông. Cây cao, đạt 10-12 m, thân hình chóp và cành hơi rủ xuống. Cây phát triển chậm, nhưng theo thời gian, điều này lại trở thành một lợi thế vì cây cho quả ngày càng nhiều.
Quả to, nặng tới 230 g. Vỏ quả màu xanh lục, hơi ngả vàng. Quả mọng nước, mềm, vị và hương thơm dễ chịu. Cuống quả dày và cong. Hình dạng quả lê đều đặn.
Quả chín vào đầu đến giữa tháng 9. Cây bắt đầu ra quả sau bốn đến năm năm trồng. Người làm vườn đánh giá cao lê Kondratyevka vì khả năng chống chịu lạnh, bệnh tật và sâu bệnh.
Đèo Krasan
Một giống lê mùa đông của Pháp. Quả thích hợp để ăn tươi hoặc chế biến công nghiệp. Quả cỡ trung bình, nặng tới 180 g, có hình cầu hoặc hình cam bergamot. Bề mặt quả lốm đốm những đốm gỉ sét hoặc xám. Vỏ quả mỏng nhưng chắc, hơi sần sùi, màu vàng cam. Cuống quả ngắn và dày, hơi cong và thẳng. Thịt quả kem, mọng nước và ngọt, có vị chua nhẹ và hương thơm đặc trưng.
Cây lê này bắt đầu ra quả sau 6-7 năm trồng. Giống lê này có năng suất trung bình—có thể thu hoạch tới 10-15 kg lê chín từ một cây.
Cây non được trồng trên đất giàu dinh dưỡng, cây được cắt tỉa, tạo hình tán lá và bón phân. Những quy trình này sẽ thúc đẩy cây phát triển nhanh hơn và tăng năng suất.
Pervomayskaya
Quả của giống Pervomayskaya có hình quả lê, dài khoảng 10 cm và nặng trung bình 150 g. Bề mặt nhẵn, màu vàng nhạt, không có đốm hoặc vết ửng hồng. Vỏ quả có lớp sáp dày.
Thịt quả mọng nước, mềm, không chảy nước và có màu kem. Lê có vị ngọt và dễ chịu, không đắng hay chua, hơi giống đào hoặc dứa. Chúng có hương thơm dễ chịu.
Cây giống được trồng vào mùa xuân, đầu tháng 3. Chọn khu vực đủ ánh sáng, không có chướng ngại vật hoặc công trình kiến trúc. Mỗi cây cho khoảng 40 kg quả chín.
Lyra
Lê Lira được lai tạo bằng cách lai giữa giống Bere Winter và Lesnaya Krasavitsa. Quả chín vào giữa tháng 9. Khi thu hoạch, quả có màu vàng với sắc xanh lục. Mỗi quả lê nặng 200-250 g, hình dáng quả lê hoàn hảo, hơi nghiêng. Thịt quả màu kem, rất mọng nước, ngọt và hơi chua. Hương thơm thoang thoảng.
Cây lê bắt đầu ra quả vào năm thứ ba hoặc thứ năm sau khi trồng. Chọn cây giống một hoặc hai năm tuổi. Việc trồng được thực hiện vào mùa thu hoặc mùa xuân. Tốt nhất nên trồng cây giống ở những nơi có ánh nắng mặt trời liên tục và không có gió lùa.
Khi bảo quản, quả sẽ chuyển sang màu vàng và màu đỏ đậm hơn. Lê có thể bảo quản đến tháng 12 hoặc tháng 1, và đôi khi đến cuối tháng 3 mới hỏng.
Yêu nước
Giống lê này được phát triển vào năm 1934 bằng cách lai giữa lê Dekanka Winter và lê Vera Boyek. Cây có thân thấp và chịu được mùa đông tốt. Nó cho năng suất thu hoạch trung bình hằng năm.
Quả có hình quả lê hoàn hảo với vỏ màu vàng xanh. Trọng lượng trung bình đến lớn, đạt 170-200 g. Thịt quả mềm, mọng nước, béo ngậy, có vị chua ngọt.
Quả đầu tiên ra sau 4-5 năm trồng. Quả chín hoàn toàn vào giữa tháng 10 và có thể bảo quản tốt đến cuối tháng 12. Khi bảo quản trong tủ lạnh, quả vẫn giữ được hình dạng cho đến tháng 3.
Muộn
Nhiều người làm vườn thích các giống lê chín muộn vì khả năng chống sương giá, kháng bệnh và các yếu tố bất lợi của môi trường.
| Tên | Thời kỳ chín | Năng suất (c/ha) | Khả năng kháng bệnh |
|---|---|---|---|
| Món tráng miệng muộn Rossoshanskaya | Muộn | 70 | Cao |
| người Belarus | Muộn | 110-120 | Cao |
| Olivier de Serres | Muộn | 150 | Cao |
| Bere Ardanpon | Muộn | 120-180 | Cao |
| Hera | Muộn | 40 | Cao |
| Người làm phép lạ | Muộn | 140-210 | Cao |
Món tráng miệng muộn Rossoshanskaya
Giống lê này được lai tạo vào năm 1952 tại Trạm Làm vườn Thực nghiệm Rossoshanskaya, do đó có tên gọi như vậy. Các giống "Lesnaya Krasavitsa" và "Bere Zimnyaya" đã được sử dụng trong quá trình tuyển chọn. Một đặc điểm nổi bật của giống lê này là quả có kích thước trung bình đến lớn. Quả lê nặng 140-170 g, nhưng không quá 210 g.
Quả lê tròn, trông giống quả táo hơn. Mặc dù có vị ngọt, nhưng quả lê có kết cấu thịt mềm và mịn. Hương thơm nồng nàn. Vỏ quả có màu xanh vàng, với sắc hồng tuyệt đẹp.
Giống lê này dễ chăm sóc và bảo dưỡng nên không yêu cầu đất trồng đặc biệt. Đây là giống lê cho quả sớm. Quả chín vào khoảng giữa tháng 9 và có thể cho năng suất khoảng 70 kg quả mỗi mùa.
người Belarus
Một giống lê mùa đông được phát triển bởi các nhà lai tạo từ Viện Nghiên cứu Trồng trọt Cây ăn quả Belarus. Giống lê này được tạo ra bằng cách gieo hạt từ quá trình thụ phấn không kiểm soát của cây lê "Good Louise". Các nhà làm vườn hiện đã thu hoạch quả vào năm thứ tư. Quả sẽ xuất hiện vào cuối tháng 9.
Quả nhỏ, nặng khoảng 110-120 g. Khi chín, quả có hình quả lê rộng, vỏ sần sùi, màu nhạt điểm xuyết những đốm nâu nhạt. Vỏ quả có màu xanh lục khi thu hoạch, nhưng chuyển sang màu vàng cam khi ăn. Thịt quả mọng nước, vừa cứng, béo ngậy và mềm. Thời điểm trồng tốt nhất được cho là cuối tháng 5.
Olivier de Serres
Một giống lê mùa đông của Pháp, giữ được độ tươi đến tháng 3 sau khi thu hoạch. Quả thích hợp để ăn tươi và làm mứt. Thu hoạch vào đầu tháng 10 và tiêu thụ vào tháng 12.
Quả có kích thước trung bình, nặng tới 150 g. Quả dẹt, tròn, giống cam bergamot, bề mặt gồ ghề. Vỏ hơi sần sùi, đặc và màu xanh xám. Trên bề mặt xuất hiện các đốm nâu. Khi chín, vỏ chuyển sang màu vàng sẫm. Cuống quả cong, ngắn và dày. Thịt quả kem, mọng nước, đặc, có vị ngọt, hơi giống hạnh nhân. Hương thơm dễ chịu.
Giống Olivier de Serres đòi hỏi điều kiện đất đai và khí hậu khắc nghiệt. Cây cần điều kiện đất đai và khí hậu thuận lợi. Trồng ở nơi có mái che, ấm áp, nhiều ánh sáng, đất nhẹ và giàu dinh dưỡng. Cây ra quả sau 4-7 năm.
Bere Ardanpon
Một giống nho mùa đông của Bỉ, được phát triển vào năm 1759. Quả có kích thước từ trung bình đến lớn, nặng 170-220 g. Hình dạng quả chuông, quả lê, bề mặt sần sùi. Vỏ mỏng, nhẵn và không bóng.
Khi thu hoạch, vỏ quả có màu xanh lục; khi tiêu thụ, vỏ quả có màu vàng nhạt, trong suốt, điểm xuyết những đốm nâu nhỏ. Cuống quả ngắn và hơi dày. Thịt quả màu trắng, mềm, mọng nước, chua ngọt, có mùi thơm dễ chịu.
Mùa thu hoạch vào đầu tháng 9 hoặc đầu tháng 11, tùy theo vùng. Quả được bảo quản đến giữa tháng 1. Giống nho này rất kén đất. Nho được trồng trên đất thịt pha màu mỡ và ấm. Nho có thể không cho năng suất cao nếu trồng trên đất ẩm, lạnh hoặc đất nặng. Nho bắt đầu ra quả vào năm thứ 8 hoặc thứ 9. Năng suất trung bình từ 120 đến 180 centners/ha.
Hera
Giống lê này được phát triển bởi các nhà lai tạo người Nga bằng cách lai giữa giống Daughter of Zari và Reale Turinskaya. Quả lê to, nặng tới 250 g. Vỏ quả màu xanh lục ánh hồng, và quả chuyển sang màu vàng khi chín. Quả có mùi thơm dễ chịu, vỏ quả được bao phủ bởi một lớp lưới màu nâu mịn. Thịt quả màu be mềm, dễ chịu, chứa nhiều hạt nhỏ, có vị ngọt và chua.
Để trồng, hãy chọn những vị trí có đất màu mỡ, tơi xốp, hơi chua. Đất đen là tốt nhất. Cây bắt đầu ra quả khi được 4-5 năm tuổi.
Giống lê này có năng suất cao, đạt tới 40 kg mỗi cây. Những người làm vườn có kinh nghiệm khuyên bạn nên dùng găng tay vải để hái lê, sau đó loại bỏ cuống. Lót giỏ bằng vải để tránh hư hỏng do cơ học.
Người làm phép lạ
Hai giống lê được sử dụng để lai tạo: "Doch Zari" và "Talgarskaya Krasavitsa". Kết quả là giống "Chudesnitsa", đúng như tên gọi của nó. Quả to, nặng từ 140 đến 210 g. Hình dạng cụt, hình trụ-hình nón, bề mặt nhẵn và đều.
Vỏ quả có dầu, cũng như phần thịt quả. Thịt quả có độ cứng vừa phải, hơi sần sùi, và có độ mềm, mọng nước. Nước quả ngọt, không dính hay chát. Quả có vị chua ngọt với hương thơm thoang thoảng như hoa lê.
Thu hoạch sau 5 hoặc 6 năm trồng. Lê chín vừa phải, đạt độ chín hoàn toàn vào giữa đến cuối tháng 9.
Các giống cây trồng trong vườn ở vùng Moscow
Công tác lai tạo chọn lọc đã tạo ra được những giống tốt nhất, được dùng để trồng ở vùng Moscow.
| Tên | Thời kỳ chín | Năng suất (c/ha) | Khả năng kháng bệnh |
|---|---|---|---|
| Nổi bật hoặc Lồi lõm | Muộn | 50 | Cao |
| Sự dịu dàng | Trung bình | 150-200 | Cao |
| Truyện cổ tích | Sớm | 200 | Cao |
| Vera Vàng | Trung bình | 110 | Cao |
| Efimova ăn mặc lịch sự | Sớm | 120-180 | Cao |
Nổi bật hoặc Lồi lõm
Giống lê này được các nhà lai tạo người Nga phát triển bằng cách lai giữa giống lai chuyển tiếp VI-53-67 và một giống lê miền Nam cổ điển. Giống lê này tự thụ phấn, cho thu hoạch muộn nhưng bội thu. Cây bắt đầu ra quả sau bốn năm trồng, từ tháng Tám đến giữa tháng Chín. Một cây lê cho năng suất lên đến 50 kg.
Quả có kích thước trung bình đến lớn, nặng tới 170 g, một số quả nặng tới 200 g. Hình dạng quả thon dài, cân đối, bề mặt có gân. Vỏ quả chưa chín chủ yếu có màu xanh lục, chuyển sang vàng khi chín. Thịt quả dày, mọng nước và trắng như tuyết. Hương vị đậm đà, giống như hạt nhục đậu khấu, và hơi chua.
Trồng vào cuối tháng 9 hoặc đầu tháng 10. Chọn những vị trí vườn rộng rãi, nhiều nắng. Nếu trồng trong bóng râm, quả sẽ nhạt nhẽo và năng suất sẽ thấp. Việc chăm sóc rất đơn giản: tưới nước, cắt tỉa, tưới nước và bón phân.
Sự dịu dàng
Giống lê này được tạo ra bằng cách lai phấn hoa từ giống "Lyubimitsa Klappa" và giống lê "Tema" Lukashevskaya. Quả to, nặng tới 150-200 g. Hình bầu dục, hình quả lê và rộng. Quả giống hệt nhau. Vỏ quả xanh tươi khi chín, chuyển sang màu vàng lục với sắc hồng phớt khi chín. Vị chua ngọt, hơi chua. Thịt quả mịn, mọng nước và mềm.
Quả chín được thu hoạch vào cuối tháng 8 - đầu tháng 9. Thời gian bảo quản quả không quá một tháng. Quả chín sau 4-5 năm trồng. Trồng đúng cách sẽ giúp cây non phát triển nhanh chóng.
Nên chuẩn bị đất trồng cho giống cây này vào mùa thu, trước tiên là xới đất và nhổ cỏ dại. Qua mùa đông, nhiệt độ thấp sẽ làm giảm số lượng vi khuẩn nấm và vi sinh vật trong đất.
Truyện cổ tích
Giống lê mùa hè này là kết quả lai giữa lê Povislaya và lê Nezhnost. Các nhà lai tạo đã phát triển giống lê Skazochnaya vào đầu những năm 1990. Quả có hình quả lê, nặng tới 250 g, với trọng lượng trung bình lên tới 200 g.
Vỏ quả xanh non có màu xanh vàng, chuyển sang vàng theo thời gian. Thịt quả mọng nước, mềm và không chát. Hương thơm thoang thoảng, thoảng chút cay nồng.
Ra hoa vào cuối xuân đến đầu hè. Cây con được trồng vào giữa thu. Thu hoạch vào cuối tháng 8, trong thời tiết ấm áp và khô ráo. Quả chín có thể bảo quản không quá hai tuần sau khi hái khỏi cây.
Vera Vàng
Cây cao hơn 6 mét, thân hình chóp và cành thẳng đứng, màu nâu đỏ. Lá non xanh nhạt chuyển sang màu xanh lục khi mùa thu đến.
Giống này có đặc điểm là khả năng chống chịu sương giá tốt và ít cần chăm sóc. Quả chín vào mười ngày thứ hai của tháng Chín.
Quả nhỏ, nặng không quá 110 g. Lê chưa chín có vỏ màu xanh lục, nhưng khi già sẽ chuyển sang màu vàng cam. Cuống lê dài và dày vừa phải. Hương vị thơm ngon, thịt quả chắc. Giống lê này có khả năng chống chịu tốt với thời tiết khắc nghiệt và bảo quản tốt ở nơi thoáng mát.
Efimova ăn mặc lịch sự
Một giống lê đầu thu, được lai tạo vào năm 1936 bằng cách lai giữa lê Tonkovetka và lê Lyubimitsa Klappa. Quả có kích thước trung bình, không quá 120 g, mặc dù đôi khi cũng thu hoạch được những quả lớn hơn, nặng 150-180 g. Chúng có hình dạng quả lê thon dài. Vỏ quả nhẵn, màu vàng lục khi chín, với một chút ửng hồng tím.
Khi chín hoàn toàn, quả có màu vàng nhạt. Cuống quả dày vừa, dài và cong. Thịt quả màu trắng kem, đặc, mềm, mọng nước và béo ngậy. Hương thơm thoang thoảng, vị ngọt chua, hơi chua.
Ở Moscow, thời điểm thu hoạch lê chín là vào cuối mùa hè và đầu mùa thu, tùy thuộc vào điều kiện thời tiết.
Giống này cho quả khá sớm—cây bắt đầu ra quả vào năm thứ 7 đến năm thứ 8. Năng suất có thể lên đến 30 tấn quả chín trên một hecta. Giống này có đặc điểm là chịu được mùa đông tốt và khả năng kháng bệnh ghẻ cao.
Lê cho vùng Volga và miền trung nước Nga
Các nhà lai tạo đã phát triển các giống lê đặc biệt phù hợp để trồng ở vùng Volga và miền trung nước Nga. Bao gồm các giống lê sau đây.
| Tên | Thời kỳ chín | Năng suất (c/ha) | Khả năng kháng bệnh |
|---|---|---|---|
| Chizhovskaya | Trung bình | 50 | Cao |
| Lada | Sớm | 90-110 | Cao |
| Allegro | Trung bình | 150 | Cao |
| Không hạt | Sớm | 70-80 | Cao |
| Chín sớm từ Michurinsk | Sớm | 100 | Cao |
Chizhovskaya
Một giống lê giữa mùa với quả chín vào cuối hè. Được phát triển bởi các nhà lai tạo người Nga bằng cách lai tạo hai giống – Olga và Lesnaya Krasavitsa. Quả có kích thước trung bình, đạt 110-140 g. Bề mặt nhẵn, có hình dạng quả lê hoặc hình trứng ngược điển hình.
Vỏ mỏng, khô và mờ. Màu vàng lục. Có những đốm nhỏ trên bề mặt. Cuống ngắn và dày vừa phải. Thịt quả màu vàng nhạt hoặc trắng, hơi nhờn và gần như không mọng nước. Hương thơm thoang thoảng.
Giống này cho quả rất sớm, ra quả sau 3-4 năm ghép. Quả chín đều đặn. Mỗi cây cho khoảng 50 kg quả chín mỗi mùa.
Lada
Lada là giống nho mùa hè chín sớm được các nhà lai tạo Nga phát triển bằng cách lai giữa giống Lesnaya Krasavitsa và Olga. Giống nho này được ưa chuộng trong giới làm vườn Moscow. Cây cao không quá 3 m. Quả hình trứng ngược, nặng 90-110 g.
Vỏ mỏng, nhẵn, màu vàng nhạt, hơi ửng hồng. Cuống ngắn và mỏng. Thịt quả màu kem hoặc vàng nhạt, vị chua ngọt, hầu như không có mùi thơm. Thịt quả mịn và đặc.
Cây lê được trồng ngoài trời vào đầu mùa thu hoặc đầu mùa xuân sau đợt sương giá cuối cùng. Việc lựa chọn vị trí trồng và chuẩn bị sơ bộ phù hợp sẽ giúp cây non bén rễ tốt hơn.
Allegro
Năm 2002, các nhà lai tạo người Nga đã đạt được một số kết quả đáng chú ý: họ đã phát triển giống lê Allegro bằng cách thụ phấn cho giống "Osennaya Yakovleva". Quả có kích thước trung bình, nặng không quá 150 g. Chúng thon dài và có hình quả lê. Vỏ quả màu xanh lục với một chút ửng hồng. Cuống quả mọc xiên và dài. Thịt quả có độ cứng vừa phải, vị ngọt, không chua, và hương thơm dễ chịu.
Giống nho này phát triển tốt nhất trên đất chernozem và đất thịt nhẹ. Điều quan trọng là chọn những vị trí có đất tơi xốp, thoát nước tốt và thoáng khí. Giống nho này có đặc điểm là ra quả hỗn hợp, đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu.
Cây bắt đầu ra quả sau 4-5 năm trồng ở vị trí cố định. Quả chín vào giữa tháng 8. Năng suất thấp: mỗi cây chỉ thu hoạch được ít nhất 10 kg, sau đó chỉ thu được 8 đến 12 kg lê chín.
Không hạt
Bessemyanka là một giống lê cổ của Nga. Tên gọi của nó bắt nguồn từ hạt chưa phát triển hoàn thiện bên trong. Nó thường được gọi là "Đường". Quả lê nhỏ, nặng khoảng 70-80 g. Quả ngắn, bề mặt hơi gồ ghề và vỏ hơi sần sùi.
Lê chưa chín có màu xanh cỏ; khi chín chuyển sang màu xanh vàng. Cuống quả mỏng, ngắn, thẳng, đôi khi cong. Thịt quả màu trắng vàng, giống như dưa lưới, chắc, mềm và mọng nước. Lê ngọt, có hương thơm thoang thoảng.
Quả chín hoàn toàn vào cuối tháng Tám. Thời gian bảo quản ngắn, chỉ hơn một tuần. Quả chín có thể rụng do trọng lượng của quả. Giống này bắt đầu cho quả sau 8-9 năm trồng. Mùa thu hoạch thường xuyên.
Chín sớm từ Michurinsk
Một giống lê mùa hè với quả chín cực sớm. Các nhà lai tạo người Nga đã phát triển giống lê này bằng cách lai giống lê cổ xưa của Tây Âu "Citron de Carme" với giống lai thu được từ lê Ussuri hoang dã và giống lê "Bere Ligelya".
Quả nặng không quá 100g. Hình dạng quả lê hoàn hảo, vỏ màu vàng lục, chuyển sang màu vàng khi chín. Thịt quả mọng nước, mềm, hơi rời, không hạt. Quả có vị chua ngọt và hương thơm dễ chịu.
Người làm vườn đánh giá cao giống nho này vì năng suất cao - cây ra quả hàng năm. Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ năm, và năng suất tăng dần theo độ tuổi. Khi được 10 năm tuổi, có thể thu hoạch tới 100 centners quả trên một hecta. Giống nho Skorospelka iz Michurinsk phát triển tốt nhất ở những vùng đất khô ráo, nhiều nắng. Việc trồng được thực hiện vào mùa thu, một tháng trước khi thời tiết lạnh giá bắt đầu, và vào mùa xuân, ngay sau khi đất tan băng.
Các giống lê khác
Ngoài ra còn có những giống lê khác cũng được coi là phổ biến và được nhiều người làm vườn ưa chuộng. Bao gồm:
- Tháng Giêng. Quả có kích thước trung bình, đường kính lớn, vỏ sần sùi và khoang hạt nhỏ. Vỏ quả màu xanh nhạt. Thịt quả dày, mọng nước và ngọt.
- Em yêu. Quả lê lớn, nặng 400, đôi khi 500 g. Vỏ mỏng, mờ, hơi sần sùi. Vỏ quả có màu xanh vàng, đôi khi có màu nâu hoặc hồng phớt. Quả rất ngọt, nên mới có tên như vậy.
- Thuộc thực vật. Quả hình quả lê, kích thước trung bình, nặng 120-140g. Vỏ quả màu vàng xanh. Thịt quả dày, mọng nước và hạt thô.
- Đom đóm. Quả nhỏ, nặng từ 90 đến 120 g. Hình tròn, vỏ nhẵn, màu xanh vàng khi chưa chín hẳn, vàng óng khi đã chín. Thịt quả mềm, hơi béo, hơi dính dầu.
- Yeseninskaya. Quả hình quả lê nặng tới 130 g. Vỏ dày, màu xanh nhạt, có hạt. Thịt quả mềm, mọng nước, có mùi thơm của hạt nhục đậu khấu và vị chua ngọt.
- Nguyên bản. Quả lê nặng 100-120g, đôi khi lên đến 200g. Chúng có hình quả lê thon dài, vỏ nhẵn, màu vàng. Thịt quả mềm, béo ngậy, có vị ngọt và chua.
- Talitsa. Quả có kích thước từ nhỏ đến trung bình, nặng từ 80 đến 110 gram. Quả tròn, hình quả táo, bề mặt nhẵn. Vỏ quả dày vừa phải, màu vàng nhạt. Thịt quả màu kem, vị ngọt chua hài hòa, gợi nhớ đến mật ong. Hương thơm nồng nàn.
- Betaulskaya. Quả nặng từ 115 đến 130-155 g. Quả hình quả lê, rộng và nhẵn. Vỏ quả màu vàng lục pha đỏ nâu. Thịt quả màu trắng, mềm, nhiều dầu, có vị chua ngọt.
- Trẻ em. Hình dáng đẹp, quả đồng đều, nặng 85-90g. Bề mặt quả không đều, hơi gồ ghề. Vỏ quả màu vàng, khi chín chuyển sang màu hồng cam. Vị ngọt thanh, hương thơm đặc trưng.
- Người Siberia. Quả lê nhỏ, nặng từ 35 đến 70 gram. Quả tròn, có gân mịn, vỏ màu vàng lục, mờ, nhẵn. Thịt quả mềm, mọng nước và chua.
- ✓ Hãy cân nhắc đến điều kiện khí hậu của khu vực bạn sống khi chọn giống cây chịu được mùa đông.
- ✓ Chú ý đến loại đất ưa thích của giống cây đã chọn.
- ✓ Cần lưu ý đến thời gian chín của trái cây khi lập kế hoạch thu hoạch.
Với sự đa dạng về giống cây, bạn luôn có thể tìm được giống cây phù hợp để trồng ở một địa điểm cụ thể và có thời gian ra quả phù hợp. Người làm vườn chọn giống cây cụ thể dựa trên những đặc điểm ưa thích của họ.

































