Bệnh ghẻ là một trong những bệnh nấm phổ biến nhất trên cây lê, có thể làm giảm đáng kể chất lượng và sản lượng thu hoạch. Bệnh xuất hiện trên lá, quả và chồi non, không chỉ làm hỏng vẻ ngoài của cây mà còn làm cây yếu đi, dễ bị các vấn đề khác tấn công. Điều quan trọng là phải nhận biết sớm các triệu chứng và tìm hiểu các phương pháp kiểm soát hiệu quả.
Vảy là gì?
Bệnh nấm chủ yếu ảnh hưởng đến cây ăn quả (táo, lê, mận) và một số loại cây rau (ví dụ như khoai tây).

Các dấu hiệu chính của bệnh ghẻ trên cây lê:
- các đốm nâu hoặc đen xuất hiện trên lá, quả và chồi non, thường có lớp vỏ trên bề mặt;
- quả bị ảnh hưởng sẽ bị biến dạng, nứt và không thích hợp để bảo quản và tiêu thụ;
- Lá có thể chuyển sang màu vàng sớm và rụng.
Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh ghẻ lê phát triển do bào tử nấm. Các điều kiện sau đây thuận lợi cho sự xâm nhập, lây lan và phát triển tích cực của bào tử nấm:
- độ ẩm cao;
- mùa ấm áp;
- mật độ tán lá dày;
- khu vực thông gió kém;
- không tuân thủ các yêu cầu về chăm sóc cây trồng phòng ngừa;
- đánh giá thấp mức độ nguy hiểm của bệnh nhiễm trùng;
- cây yếu đi do điều kiện thời tiết bất lợi;
- thiếu thức ăn trong những vụ thu hoạch lớn.
Tại sao bệnh ghẻ lại nguy hiểm?
Đây là bệnh chính và phổ biến nhất ở cây lê. Khi phát triển các giống lê mới, khả năng kháng bệnh này là yếu tố quan trọng hàng đầu.
Đặc điểm của bệnh ghẻ:
- lây nhiễm nhanh chóng cho tất cả các cây lê tại địa điểm đó;
- nấm trú đông trong lá rụng;
- sự lây lan tích cực của bào tử vào mùa xuân, ảnh hưởng đến tất cả các bộ phận của cây;
- sự phát triển và phát tán bào tử lâu dài trong suốt mùa ấm;
- phổ biến ở vùng trồng lê;
- thiệt hại nghiêm trọng cho nông nghiệp, bao gồm cả việc giảm khả năng chịu đựng mùa đông của cây;
- tỷ lệ sống sót cao của nấm trong lá rụng;
- Khi được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, nấm sẽ bắt đầu phát triển trong vòng 4 giờ.
Để phòng ngừa bệnh ghẻ hiệu quả, điều quan trọng là phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa, xử lý cây kịp thời và duy trì vườn cây ăn quả. Điều này sẽ giảm nguy cơ nhiễm trùng và duy trì cây lê khỏe mạnh, đảm bảo thu hoạch bội thu, chất lượng cao.
Làm thế nào để nhận biết tình trạng ghẻ trên quả lê?
Để đảm bảo thu hoạch tốt, điều quan trọng là phải thường xuyên kiểm tra cây trong suốt thời kỳ sinh trưởng. Lưu ý rằng bào tử nấm trú đông sẽ xuất hiện trên lá trong vòng 6-19 ngày - đó là thời gian ủ bệnh. Thời gian này ngắn hơn vào mùa xuân ấm áp và nhiều mưa.
Các triệu chứng chính của bệnh:
- xuất hiện các đốm trắng ở mặt dưới của lá;
- sự mở rộng và hợp nhất dần dần của các khuyết tật với sự hình thành các vùng hoại tử màu nâu sẫm hoặc màu ô liu sẫm rộng lớn;
- rụng lá sớm, bắt đầu ngay sau khi ra hoa;
- giảm năng suất và khả năng chịu lạnh của cây vào mùa đông;
- giảm sinh trưởng và suy giảm chất lượng thương mại của trái cây.
Phát hiện sớm bệnh và có biện pháp xử lý kịp thời sẽ giúp duy trì sức khỏe của cây và đảm bảo thu hoạch chất lượng cao.
Làm thế nào để chữa bệnh ghẻ ở quả lê?
Hiểu được sự nguy hiểm của bệnh ghẻ, điều quan trọng là phải xử lý kịp thời và ngăn ngừa nấm lây lan. Có nhiều phương pháp khác nhau được sử dụng để chống lại bệnh ghẻ trên cây lê.
Bài thuốc dân gian
Các bài thuốc dân gian thường là bước đầu tiên để chống nhiễm trùng. Các công thức sau đây đặc biệt phổ biến:
- Bột mù tạt. Bón vào mùa xuân, khi cây "thức giấc", trước và sau khi ra hoa, và trong quá trình sinh trưởng của quả. Để pha dung dịch, hãy pha 50 g mù tạt với 5 lít nước ấm.
- Cây đuôi ngựa. Để phun sau khi lá đã nở, hãy sử dụng dung dịch pha trong ba ngày: 1 phần thảo mộc cho 10 lít nước.
- Dung dịch muối. Xử lý bằng dung dịch muối (1 kg muối cho 10 lít nước).
- Kali permanganat (kali permanganat). Pha dung dịch theo tỷ lệ 5 g chế phẩm vào 10 lít nước.
- Hỗn hợp Bordeaux. Hỗn hợp đồng sunfat và vôi, giúp tăng cường tác dụng diệt nấm của đồng. Để chuẩn bị, hãy lấy hai bình: đổ 5 lít nước nóng vào một bình và hòa tan 100 g đồng sunfat, sau đó thêm 5 lít nước và 100 g vôi vào bình còn lại.
Đổ cẩn thận dung dịch đồng sunfat vào thùng chứa thứ hai, khuấy liên tục. 10 lít hỗn hợp thường đủ để xử lý 2-3 cây.
Những sản phẩm này được coi là an toàn cho con người và môi trường, nhưng hiệu quả của chúng không phải lúc nào cũng được chứng minh.
Hóa chất
Khi làm việc với các hóa chất đã được chứng minh là có hiệu quả, điều quan trọng là phải tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng ngừa an toàn cá nhân và áp dụng phương pháp có hệ thống: pha chế dung dịch đúng cách, sử dụng chính xác theo hướng dẫn và tuân thủ hướng dẫn về liều lượng.
Đặc điểm của việc sử dụng chế phẩm gốc đồng:
- đã chứng minh được hiệu quả tốt trong cuộc chiến chống lại bệnh ghẻ;
- cần sử dụng cẩn thận vì thuốc có khả năng tích tụ trong đất và để lại dấu vết trên cây trồng và trái cây;
- chỉ có hiệu quả khi tiếp xúc với các bộ phận bị ảnh hưởng của cây;
- Sau khi thu hoạch, lá rụng phải được đốt vì chế phẩm này có độc;
- việc sử dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn, có tính đến lượng phân bón tích tụ trong đất;
Thuốc diệt nấm phức hợp được sử dụng để điều trị bệnh ghẻ bao gồm:
- Topsin M – thuốc diệt nấm tiếp xúc toàn thân, hiệu quả trong giai đoạn đầu và phòng ngừa;
- Merpan - một loại thuốc toàn thân có tác dụng chống lại bệnh bất kể điều kiện thời tiết và tác động lên lá và quả;
- Poliram DF – thuốc diệt nấm phổ rộng, hiệu quả ở mọi giai đoạn sinh trưởng và trưởng thành;
- Horus (cyprodinil) - không chứa đồng, bón 2 lần/mùa (trước và sau khi ra hoa, cách nhau 10 ngày), hiệu quả kéo dài đến 1 tháng sau khi xử lý;
- Tridex – thuốc diệt nấm độc tính thấp có tác dụng toàn diện, chứa difenoconazole (thuốc diệt nấm toàn thân);
- Nhấp nháy – thuốc phổ rộng, bắt đầu xử lý khi nụ nở, lần cuối chậm nhất là 2 tuần trước khi thu hoạch;
- Đỉnh Abiga – chế phẩm chứa đồng có độc tính thấp đối với các loài thụ phấn.
Các chế phẩm khác dựa trên dinitroorthocresol (ví dụ, Hemsect, Extar A, Trifosid, v.v.) có tác dụng diệt nấm, diệt côn trùng và diệt cỏ phức hợp, nhưng có độc tính cao đối với người và động vật, do đó cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn.
Điều quan trọng là phải sử dụng hóa chất đúng theo hướng dẫn, tuân thủ đúng thời điểm, nồng độ và kỹ thuật sử dụng. Nếu không, chúng có thể gây hại cho người, động vật và cây trồng, đồng thời làm giảm hiệu quả xử lý.
Kỹ thuật nông nghiệp
Các biện pháp canh tác chính để phòng trừ bệnh ghẻ trên cây lê bao gồm thu gom và tiêu hủy lá rụng, đồng thời đào sâu đất xung quanh cây. Việc sử dụng phân khoáng không chỉ giúp tiêu diệt nấm gây bệnh mà còn cải thiện sức sống của cây.
Để bón phân cho lê, hãy sử dụng:
- amoni nitrat;
- amoni sunfat;
- kali clorua;
- kali sunfua;
- muối kali.
Việc lựa chọn và sử dụng phân bón đúng cách giúp tăng cường khả năng miễn dịch của cây và nâng cao khả năng chống chịu bệnh tật.
Phòng ngừa
Cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa ngay cả khi không có dấu hiệu nhiễm nấm – đây là bước quan trọng trong việc chăm sóc cây lê. Các khuyến nghị chính:
- chọn nơi có nắng và thông thoáng để trồng;
- duy trì khoảng cách tối ưu giữa các cây;
- chọn giống có khả năng kháng bệnh ghẻ;
- Xử lý kịp thời các vết thương ở cành và vỏ cây;
- thực hiện cắt tỉa vệ sinh thường xuyên;
- Giữ cho khu vườn của bạn sạch sẽ bằng cách loại bỏ lá rụng và mảnh vụn.
Điều khoản và điều kiện xử lý
Có một lịch trình và hướng dẫn điều trị cụ thể để bảo vệ lê khỏi bệnh ghẻ. Lần điều trị đầu tiên được khuyến nghị thực hiện khi nụ cây nở, thường xảy ra vào cuối tháng 4 hoặc muộn hơn một chút.
Xử lý trước khi ra hoa
Trước khi nụ trổ, nên sử dụng một số sản phẩm để phun lên thân, cành và chồi non của cây lê. Các sản phẩm sau đây có hiệu quả:
- Hỗn hợp Bordeaux – Hiệu quả của thuốc là nhờ vào thành phần đồng và vôi, giúp tăng cường tính diệt nấm của thuốc;
- Horus - Một loại thuốc diệt nấm đã được chứng minh có thể sử dụng ngay cả khi trời mưa, đặc biệt tiện lợi trong điều kiện thời tiết khó lường.
Cả hai sản phẩm đều có tác dụng bảo vệ cây khỏi bệnh ghẻ và thúc đẩy cây phát triển khỏe mạnh.
Trong quá trình ra hoa
Khi cây lê bắt đầu ra nụ, điều quan trọng là phải bảo vệ cây khỏi bệnh ghẻ - hãy phun thuốc diệt nấm hóa học lên gốc cây. Giai đoạn này đặc biệt quan trọng, vì nụ và lá non dễ bị nhiễm nấm nhất.
Việc lựa chọn thuốc diệt nấm cụ thể phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm nấm, điều kiện thời tiết và khuyến nghị của nhà sản xuất. Các sản phẩm đã được kiểm chứng và hiệu quả thường được sử dụng:
- Topsin M;
- Horus;
- Merpan;
- Poliram DF.
Xử lý sau khi ra hoa
Sau khi ra hoa, cây lê cần được xử lý thêm một lần nữa—phun lên chồi và lá. Ở giai đoạn này, hãy sử dụng cả thuốc diệt nấm hóa học và dung dịch Bordeaux 1%.
Sự kết hợp này có hiệu quả chống lại bệnh ghẻ, ngăn ngừa sự lây lan của nấm và tăng cường khả năng phòng vệ của cây. Hóa chất có tác dụng toàn thân, trong khi hỗn hợp Bordeaux tác động tiếp xúc, tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt cây.
Cách chế biến quả lê bằng trái cây như thế nào?
Trong giai đoạn hình thành quả, nên xử lý bằng các bài thuốc dân gian. Dung dịch pha Bordeaux 1% cũng có thể được sử dụng, nhưng điều quan trọng là phải đợi ít nhất hai tuần trước khi thu hoạch.
Lịch trình xử lý
Việc phun thuốc phòng ngừa và chữa bệnh cho cây lê được thực hiện theo lịch trình cụ thể, tùy thuộc vào từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Trước mỗi lần phun, cần kiểm tra kỹ cây, cắt bỏ cành lá bị hư hại, xử lý bề mặt cắt bằng thuốc sát trùng và phủ một lớp sơn gốc nước.
Sử dụng phương pháp tính lịch giúp bạn tránh bỏ lỡ các giai đoạn quan trọng trong quá trình trồng trọt. Lịch trồng lê:
| Tháng | Các chế phẩm và phương pháp điều trị | Đặc điểm |
| Tháng 4-tháng 5 | Hỗn hợp Bordeaux, đồng sunfat. | Trước khi ra hoa, thời điểm ra hoa phụ thuộc vào từng vùng. |
| Tháng 5 (sau khi ra hoa) | Horus, Hom, Topsin-M, Fitosporin-M. | Độc tính ở mức tối thiểu. |
| Mùa hè (cuối tháng 7-tháng 8) | Bài thuốc dân gian (dung dịch mù tạt, muối, thuốc tím, dịch chiết cây mộc tặc). | Không nên sử dụng chế phẩm hóa học trong quá trình ra quả. |
| Mùa thu (sau khi thu hoạch) | Merpan, Polyram-DF. | Xử lý cuối cùng được thực hiện nhằm mục đích tiêu diệt các bào tử trú đông. |
Khi phun, điều quan trọng là phải tuân thủ các biện pháp phòng ngừa an toàn: bảo vệ cơ thể và mắt bằng quần áo bảo hộ, găng tay và kính bảo hộ. Tốt nhất nên phun vào ngày nhiều mây. Nếu trời mưa sau đó và sản phẩm không được thiết kế cho những điều kiện như vậy, nên lặp lại quy trình càng sớm càng tốt.
Nấm ghẻ thường trú đông ở đâu?
Dạng ascomycete sống sót trên lá rụng còn sót lại trên mặt đất, trong khi dạng bào tử phát triển trong sợi nấm nằm trong vỏ của chồi bị nhiễm bệnh. Khi sợi nấm phát triển, vỏ chồi bị vỡ ra và bào tử được gió và mưa phát tán khắp khu vực.
Nấm cũng có thể tồn tại trong quả bị nhiễm bệnh, vì vậy, việc dọn sạch lá và quả rụng trong vườn vào mùa thu là đặc biệt quan trọng. Để ngăn ngừa mầm bệnh tồn tại qua mùa đông và lây lan trở lại vào mùa xuân, hãy phun thuốc diệt nấm vào mùa thu.
Các giống dễ bị bệnh và kháng bệnh
Lê là một loại trái cây ngon và tốt cho sức khỏe, nhưng dễ bị nhiễm nhiều loại bệnh. Việc chọn giống lê kháng bệnh sẽ giúp giảm nguy cơ mất mùa và giúp việc chăm sóc dễ dàng hơn.
Dưới đây là các giống lê dễ mắc bệnh và kháng bệnh kèm theo mô tả riêng về từng giống:
- Hội nghịCây có kích thước trung bình, cao khoảng 4,5 m. Quả có kích thước trung bình, thường nặng 120-150 g, màu xanh vàng với các đốm gỉ sét đặc trưng trên vỏ.
- Vẻ đẹp của rừng. Đặc điểm của cây này là thân nhỏ, kích thước trung bình, cao tới 4 m. Quả nhỏ và dài, có màu vàng và phớt hồng nhạt.
- Williams (Đam mê). Cây có kích thước trung bình, tán cây rậm rạp, cao tới 5 m. Quả lê to, mọng nước, màu vàng tươi với sắc đỏ đặc trưng.
- Bere Bosk. Cây cao, có thể cao tới 5-6 m. Quả to, nặng tới 220 g, vỏ màu vàng óng phủ đầy những đốm nâu nhỏ.
- Người miền Bắc. Cây thấp, cao không quá 3,5 m. Quả có kích thước trung bình, vỏ dày, màu xanh lá cây pha chút vàng và có màu hồng nhạt.
- Chizhovskaya. Cây lê có kích thước trung bình, cao khoảng 4 m, tán rộng. Quả lê có màu vàng với sắc hồng ấm áp ở hai bên.
- Nữ công tước. Cây cao tới 4-5 m. Quả khá to, màu xanh vàng với ánh hồng nhạt, hầu như không thấy rõ.
- Ngọc lục bảo. Cây nhỏ gọn, tán lá rậm, cao khoảng 4 m. Quả có màu xanh đậm với điểm xuyết chút vàng.
Mẹo và lời khuyên từ những người làm vườn có kinh nghiệm
Ngay cả việc trồng các giống kháng bệnh cũng không đảm bảo bảo vệ hoàn toàn khỏi bệnh ghẻ. Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa đơn giản sẽ giảm đáng kể nguy cơ nhiễm bệnh và giúp kiểm soát bệnh dễ dàng hơn.
Để phòng ngừa hiệu quả, khuyến cáo:
- Chọn nơi trồng cây thích hợp, tránh vùng đất trũng và nơi ẩm ướt.
- Đảm bảo cắt tỉa cây thường xuyên và kịp thời để cải thiện khả năng thông gió của tán cây.
- Bón phân cho cây để duy trì khả năng miễn dịch và sức khỏe của cây.
- Kiểm tra cây thường xuyên và loại bỏ bất kỳ bộ phận nào đáng ngờ, có bệnh hoặc bị hư hỏng.
- Tiêu hủy ngay những lá và cành bị nhiễm bệnh để ngăn ngừa sự lây lan của nấm.
Bệnh ghẻ là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với cây lê, nhưng với phương pháp nhận biết và điều trị đúng cách, thiệt hại có thể được giảm thiểu. Việc kết hợp các biện pháp phòng ngừa, lựa chọn giống kháng bệnh, chăm sóc thường xuyên và xử lý kịp thời sẽ giúp bảo vệ cây khỏi nấm. Chăm sóc vườn cây ăn quả và theo dõi chặt chẽ tình trạng cây trồng là chìa khóa cho một vụ thu hoạch khỏe mạnh và một khu vườn xinh đẹp.






































