Hơn hai chục loài serviceberry, một loại cây bụi chịu được mùa đông với quả mọng ngon và khỏe mạnh, mọc hoang dã. Nhờ các nhà lai tạo, ngày nay có rất nhiều giống serviceberry được trồng mà không mắc phải những khuyết điểm của tổ tiên hoang dã của chúng - hầu hết các giống phổ biến đều có quả to và không có nhiều chồi rễ.
Các loại cây serviceberry
Không giống như các loại cây trồng khác, cây serviceberry thường được phân loại theo loài hơn là theo giống. Các vườn ươm thường bán các loài serviceberry, trong đó, theo nhiều ước tính, có khoảng 25 giống đã biết. Mỗi loài có thể có một hoặc nhiều giống. Hai loài serviceberry đặc biệt thích hợp để trồng: serviceberry lá alder và serviceberry Canada. Trước khi tìm hiểu về các giống, hãy cùng xem xét các loài serviceberry phổ biến nhất.
Quả serviceberry có thể gây dị ứng và hạ huyết áp. Ăn quá nhiều quả serviceberry có thể gây tác dụng an thần và làm giảm thời gian phản ứng.
| Tên | Chiều cao bụi cây (m) | Đường kính quả mọng (mm) | Thời kỳ chín |
|---|---|---|---|
| Cây alder lá Amelanchier | 4 | 15 | Có thể |
| người Canada | 3-3,5 | 14-16 | cuối tháng 7 |
| Amelanchier lamarckii | 5 | 16-18 | Tháng bảy |
| Lá hình bầu dục (lá tròn) | 2,5-3 | 8 | Tháng bảy |
| Bông con | 4-5 | 9-10 | đầu tháng Tám |
| Trơn tru | 5-10 | 10 | Tháng bảy |
| Thấp | 1.2 | 10 | Tháng bảy |
| Amelanchier sanguinis | 3 | 10 | cuối tháng 7 |
| Ra hoa nhiều | 2,5 | 10-13 | Tháng bảy |
| Châu Á | 12 | 10 | cuối tháng Tám |
| Amelanchier arborescens | 5-12 | 10 | Tháng bảy |
| Đẹp | 2-2,5 | 10 | mười ngày thứ hai của tháng Tám |
Cây alder lá Amelanchier
Giống cây serviceberry này lý tưởng cho cả việc trồng cây ăn quả và trang trí sân vườn. Serviceberry lá alder là một loại cây bụi lớn, tán rộng, cần được tưới nước thường xuyên - chìa khóa cho sự sinh trưởng và đậu quả thành công. Cây có thể cao tới 4 mét. Lá có màu xanh đậm, hình bầu dục.
Cây bụi này nở hoa vào tháng Năm. Hoa trắng như tuyết, không mùi, và khi tàn, chúng rơi xuống như những bông tuyết. Khi chín, quả chuyển sang màu tím đậm, gần như đen. Nước quả giàu pectin, có đặc tính tạo gel. Quả mọng ngọt, hơi chua. Hạt nhỏ, hầu như không nhìn thấy khi ăn.
Hạt Amelanchier chứa amygdalin, một chất có lợi cho sức khỏe tim mạch. Nên nhai kỹ.
Lợi ích của cây cơm cháy lá alder:
- Cây bụi cao này có tính trang trí cao vào bất kỳ thời điểm nào – nó nở hoa đẹp, phát triển tốt trong thời kỳ ra quả và thậm chí sau khi rụng lá, nó vẫn trông tuyệt đẹp.
- Quả mọng lớn. Đường kính quả là 15 mm.
- Khả năng chịu lạnh tốt, chịu hạn, miễn dịch với sâu bệnh.
Đặc điểm:
- trồng cây – vào mùa xuân hoặc cuối mùa thu;
- phương pháp trồng tối ưu là giâm cành hoặc giâm cành;
- yêu cầu về chất lượng đất và độ ẩm;
- phát triển tốt trong điều kiện đô thị;
- thời điểm thu hoạch cao điểm – 5 năm sau khi trồng;
- Cây có khả năng chịu lạnh tốt vào mùa đông, nhưng đầu cành có thể bị đóng băng khi sương giá nghiêm trọng.
Cây cơm cháy lá sồi là một loại cây sống lâu năm. Cây bụi này có thể sống hơn 60 năm và ngày càng trở nên giống cây hơn theo thời gian.
người Canada
Loài serviceberry này là "tổ tiên" của hầu hết các loại cây tổ ong và cây lai. Serviceberry Canada đẹp đến mức thường được sử dụng chỉ vì giá trị trang trí. Có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, loài cây bụi này cao tới 3-3,5 mét. Tuy nhiên, đây không phải là giới hạn; trong tự nhiên, serviceberry Canada cao tới 15-18 mét. Cành cong, lá màu xanh nhạt, thuôn dài và có răng cưa. Hoa không đẹp bằng serviceberry lá alder, nhưng hoa to hơn. Tán lá to và tròn.
Hoa có màu trắng hơi vàng. Hoa nở kéo dài khoảng một tuần rưỡi. Quả của cây serviceberry Canada, chín vào cuối tháng 7, có vị ngon hơn so với các giống khác - độ chua cao hơn và hương vị hài hòa hơn. Quả hình cầu, màu tím sẫm pha chút đỏ tươi. Thời gian chín là đầu tháng 8. Năng suất đạt 5-6 kg mỗi bụi.
Ưu điểm của cây serviceberry Canada:
- khả năng chống sương giá và gió cao;
- không cần tưới nước thường xuyên;
Đặc điểm:
- các loại trái cây được chim thích - cần phải tổ chức bảo vệ khỏi sự xâm nhập của chúng;
- thích những nơi có nhiều nắng;
- Năng suất được tăng lên bằng cách cắt tỉa các chồi bên vào mùa xuân;
- cần phải cắt bỏ hoặc cấy ghép các chồi thừa của hệ thống rễ;
- cây này sinh sản tốt bằng cách giâm cành và kém bằng cách gieo hạt;
- không đòi hỏi nhiều đất – phát triển trên đất mặn và đất kiềm;
- Cây con được trồng trong các hố có hệ thống thoát nước, sau đó tưới nước.
Nếu cây serviceberry Canada được trồng chỉ với mục đích trang trí, không cần phải cắt bỏ những chồi mọc từ rễ - những bụi cây mới sẽ sớm mọc ra từ chúng.
Amelanchier lamarckii
Đây là loài cây cảnh được ưa chuộng nhất. Trước đây, Amelanchier lamarckii được cho là đột biến từ một loài ở Canada. Ngày nay, các nhà thực vật học đã phân loại nó thành một loài riêng biệt. Nó khác với các giống khác ở quả và lá đặc biệt lớn, cũng như hoa nở rộ. Amelanchier lamarckii có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Công dụng chính của nó là làm cây cảnh và cây cảnh. Loài này hiếm khi được nhìn thấy ở nước ta.
Cây bụi cao tới 5 m. Tán cây xòe rộng. Lá hẹp và có răng cưa. Hoa màu trắng tinh hoặc hơi vàng, không mùi. Quả mọng nước, ngọt, màu xanh tím. Năng suất mỗi bụi đạt 6-7 kg.
Ưu điểm của Irgi Lamarck:
- khả năng chống băng giá – lên đến âm 35°C;
- ra quả trên mọi loại đất trừ đất đầm lầy;
- khả năng chịu hạn cao;
- Cây này rất hiếm khi bị ảnh hưởng bởi bệnh tật và sâu bệnh;
- Là một loại cây lấy mật tuyệt vời, cây dịch vụ Lamarck thường được trồng gần các trại nuôi ong.
Đặc điểm:
- hàng năm chiều dài của chồi tăng thêm 25 cm;
- theo thời gian, phần dưới của cành cây sẽ lộ ra;
- màu sắc của lá khi nảy chồi và vào mùa thu là màu đỏ đồng;
- quả chín treo rất lâu mà không rụng cho đến khi sương giá;
- Chim thích mổ trái cây – chúng cần phải bị dọa sợ;
- nhân giống bằng cách giâm cành, ghép cành hoặc gieo hạt;
- Cứ 4-5 tháng lại tách con ghẻ một lần để tăng năng suất.
Lá hình bầu dục (lá tròn)
Cây amelanchier lá hình bầu dục hoặc lá tròn phân bố rộng khắp Liên bang Nga. Nó có nguồn gốc từ miền Nam - Crimea và Kavkaz. Nhờ sự phát tán hạt của chim, loài cây bụi này thậm chí đã xâm chiếm Tây Siberia. Cây cao tới 2,5-3 mét. Tán lá xòe rộng, hình đuôi cáo, hình trứng và có răng cưa. Vào mùa thu, tán lá xanh đậm chuyển sang đỏ thắm và đỏ thẫm, tạo nên vẻ đẹp vô cùng quyến rũ cho những bụi cây.
Hoa có màu trắng tuyết, mọc thành từng chùm lớn. Cánh hoa cong ngược vào trong tạo cho cây bụi vẻ ngoài "mềm mại". Quả hình cầu hoặc hình quả lê nhỏ - cỡ hạt đậu, đường kính 8 mm. Vỏ quả màu tím đen, thịt quả màu mâm xôi. Quả mọng ngọt ngào có hương vị mật ong quế.
Ưu điểm của cây irgi lá hình bầu dục (lá tròn):
- Mặc dù quả mọng không đặc biệt ngon nhưng chúng rất tốt cho sức khỏe và có thể bảo quản tốt ở mọi hình thức;
- khả năng chống lạnh cao – không cần chuẩn bị đặc biệt cho mùa đông;
- sương giá mùa xuân thường xuyên không phải là vấn đề;
- phát triển trên mọi loại đất;
Đặc điểm:
- thích những nơi có nhiều nắng;
- chủ động hình thành chồi rễ;
- Mặc dù có khả năng miễn dịch tốt, độ ẩm cao vẫn gây ra nấm mốc xám.
Bông con
Đây là một loại cây bụi cảnh có thân thấp, tán lá rậm rạp và rộng. Cây cao tới 4-5 m, nhưng thường được cắt tỉa còn 2-2,5 m để tạo hình tán lá.
Tán lá được bao phủ bởi lớp lông tơ mỏng manh, màu trắng hoặc bạc. Cây bụi này trông thật lộng lẫy vào mùa thu – với tán lá vàng, đỏ và cam, trông giống như một đống lửa đang cháy. Hoa màu trắng hoặc hồng nhạt. Quả có đường kính 9-10 mm. Quả chín vào mười ngày đầu tháng Tám. Quả gần như đen, điểm xuyết một chút đỏ. Quả có vị ngọt, nhưng hương vị trung bình.
Lợi ích của Spiked Serviceberry:
- khả năng chống hạn;
- không đòi hỏi đất;
- không cần bón phân;
- không cần cắt tỉa các chồi bên;
- Khi trồng thành hàng, nó có tác dụng như một hàng rào tuyệt vời.
Đặc điểm:
- quả có vị nhạt nhưng được chim tích cực mổ;
- thường bị ảnh hưởng bởi sâu cuốn lá;
- Nhờ việc cắt tỉa, bụi cây có thể có bất kỳ hình dạng nào.
Cây cơm cháy gai thường được dùng làm gốc ghép và để gia cố đất dễ bị xói mòn.
Trơn tru
Một loại cây bụi phổ biến trong giới làm vườn. Đặc điểm nổi bật của cây là lá màu tím. Cây có thể trông giống như một bụi cây hoặc một cái cây, tùy thuộc vào cách cắt tỉa. Cây cao 5-10 mét. Cành mảnh, gần như trơ trụi. Lá hình bầu dục và có răng cưa.
Hoa màu trắng, có mùi thơm dễ chịu. Quả mọng hình cầu, đường kính 10 mm, màu xanh đậm với lớp hoa màu xanh lam.
Thuận lợi:
- hương vị tuyệt vời của quả mọng;
- không cần tưới nước thường xuyên;
- Cây này chịu được gió mạnh và lạnh tốt và không cần nơi trú ẩn vào mùa đông.
Đặc điểm:
- Khi trồng phải đảm bảo thoát nước;
- Cây này khó nhân giống bằng cách giâm cành; tốt hơn hết là ghép vào cây thanh lương trà hoặc một giống irga khác.
Thấp
Loài này phổ biến ở Bắc Mỹ, mọc trong các khu rừng rụng lá. Đây là một loại cây bụi thấp, cao tới 1,2 m, có tán lá rậm rạp và nhiều chồi.
Hoa có màu trắng như tuyết, đường kính lên đến 1 cm. Quả mọng màu đen và ăn được. Lá nhọn và có răng cưa.
Thuận lợi:
- khả năng chịu đựng mùa đông;
- rất đẹp vào mùa thu.
Đặc điểm:
- Có những khó khăn khi nhân giống bằng cách giâm cành;
- trông giống như một cây cơm cháy có gai;
- thích nơi có nhiều nắng.
Amelanchier sanguinis
Cây bụi cỡ trung bình với lá xanh tươi. Có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, cây cao không quá 3 m và rộng 1 m. Thân cây ngắn và phân nhánh nhiều. Lá tròn. Năng suất lên đến 5 kg mỗi bụi.
Chín muộn. Hoa lớn, màu trắng. Quả mọng màu đen hơi xanh, tròn hoặc hơi dẹt. Đường kính quả: 10 mm.
Ưu điểm: là vật liệu tốt để nhân giống.
Đặc điểm:
- vào mùa thu, lá chuyển sang màu cam sáng;
- Chim không thích trái cây nên chúng không ăn chúng.
Ra hoa nhiều
Cây bụi cảnh, thấp, cao tới 2,5 mét này có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Ngày nay, cây đã thích nghi với hầu hết nước Nga. Cành thẳng đứng tạo thành tán lá hình bầu dục dài. Lá tròn và xanh nhạt. Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ tư sau khi trồng.
Cây Amelanchier nở hoa rực rỡ trông giống cây Shadberry Alnifolia, nhưng hoa của nó có cánh hoa rộng hơn, tạo cho bụi hoa vẻ ngoài rất trang trí và mềm mại. Hoa màu trắng, mọc thành từng chùm nhỏ. Chúng nở vào tháng Năm. Quả bắt đầu ra hoa vào tháng Bảy. Quả mọng màu tím sẫm, đôi khi chuyển sang màu đen. Thịt quả mọng nước, có vị chua ngọt. Quả mọng có đường kính 10-13 mm. Chúng là một loại cây mật ong tuyệt vời.
Thuận lợi:
- khả năng chống hạn;
- khả năng miễn dịch cao;
- phát triển trên mọi loại đất;
- chịu được độ mặn của đất tốt;
- chống bụi và khí – cây phát triển tốt trong điều kiện đô thị.
Đặc điểm:
- thích những nơi có nhiều nắng;
- tuổi thọ – 20-30 năm;
- nhân giống bằng hạt và giâm cành;
- ra rễ của cành giâm – 50%;
- được sử dụng để tạo ra các rào cản bảo vệ khu vực khỏi bụi.
Châu Á
Cây này phổ biến ở các nước châu Á. Đây là một loại cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao tới 12 m. Cành thưa. Lá hình bầu dục và có răng cưa.
Một giống chín muộn. Hoa có màu trắng như tuyết. Quả mọng ngọt và đen.
Thuận lợi:
- tính trang trí;
- khả năng chịu đựng mùa đông.
Đặc điểm: quả chín vào cuối tháng 8, đầu tháng 9.
Amelanchier arborescens
Cây cao 5-12 m, tối đa 20 m. Đường kính thân cây 15 cm, tối đa 40 cm. Tán lá hình trứng rộng. Lá hình elip, thuôn dài, có lông ở mặt dưới.
Hoa có kích thước trung bình, màu trắng, mỗi chùm có 4-10 hoa. Quả mọng màu đỏ tím trông giống như những quả táo nhỏ. Lá chuyển sang màu đỏ và vàng vào mùa thu.
Thuận lợi:
- tính trang trí;
- sự bền bỉ và khiêm tốn;
- không đòi hỏi đất;
Đặc điểm:
- ưa sáng;
- chịu được việc cắt tóc tốt;
- được dùng để trang trí vườn và sân.
Đẹp
Cây bụi cao 2-2,5 m, có tán tròn – đường kính có thể đạt tới 1,5 m.
Ra hoa muộn, vào đầu mùa hè. Quả mọng màu xanh đậm chín vào mười ngày thứ hai của tháng Tám.
Ưu điểm: Phát triển tốt trong điều kiện râm mát.
Đặc điểm: cây con phát triển nhanh.
Các loại cây serviceberry
Hiện chỉ có một giống serviceberry được ghi nhận trong Sổ đăng ký Nhà nước Nga. Có hơn 30 giống trên toàn thế giới. Mỗi giống thuộc một loại serviceberry cụ thể, có địa điểm và yêu cầu canh tác riêng, đồng thời khác nhau về năng suất và hương vị.
| Tên | Chiều cao bụi cây (m) | Đường kính quả mọng (mm) | Thời kỳ chín |
|---|---|---|---|
| Đêm đầy sao | 3 | 15 | đầu tháng 7 |
| Mandan | 2 | 14 | Tháng bảy |
| Đá phiến | 1,5-2 | 15 | Tháng sáu |
| Khói | 4,5 | 14-16 | cuối tháng 7 |
| Honeywood | 5 | 16-18 | đầu tháng Tám |
| Forestburg | 4 | 13-16 | cuối tháng 7 |
| Krasnoyarsk | 3,5 | 10-15 | Tháng bảy |
| Martin | 3 | 18 | Tháng sáu |
| Pearson | 3,5 | 16-18 | cuối tháng 7 |
| Nelson | 1,5-4,5 | 13 | Tháng bảy |
| Tuyến Bắc | 4 | 16 | Tháng sáu |
| Pembina | 3,5 | 14-18 | giữa tháng 7 |
| Altaglou | 6-8 | 14 | Tháng bảy |
| Thyssen | 5 | 18 | cuối tháng 7 |
| JB30 | 5-6 | 15-17 | Tháng bảy |
| Vir-17 | 3 | 15-16 | cuối tháng 7 |
| Hoàng tử William | 3 | 12-13 | Tháng bảy |
Đêm đầy sao
Một giống mới từ các nhà lai tạo Nga, được tạo ra bằng cách thụ phấn cho cây cơm cháy lá alder. Giống này đã được thêm vào Sổ đăng ký Nhà nước vào năm 2016. Đây là những bụi cây hoặc cây gỗ nhỏ cao tới 3 mét. Năng suất từ một cây 5 năm tuổi là 4-5 kg. Giống này ra quả vào giữa mùa, với quả chín vào đầu tháng 7.
Quả mọng có màu xanh đậm, gần như đen. Khi chín, trên vỏ xuất hiện những đốm trắng nhỏ. Quả mọng lớn, nặng khoảng 2 g. Mỗi chùm chứa 10-15 quả. Hàm lượng đường là 13%. Độ ngon trên thang điểm 5 là 4,8. Có thể thu hoạch hàng loạt hoặc chia làm hai đợt.
Đặc điểm:
- hương vị của quả này ngon hơn quả shadberry lá alder vì chúng chứa nhiều axit hữu cơ hơn;
- sự phát triển bị hạn chế và một lượng nhỏ chồi gốc;
- các loại trái cây thích hợp để tiêu thụ tươi và chế biến;
- Vào mùa thu, tán lá chuyển sang màu vàng cam – cây trông cực kỳ trang trí;
- cây bụi ưa sáng nhưng chịu bóng râm tốt;
- phản ứng với độ ẩm vừa phải;
- khả năng chống chịu sương giá và hạn hán;
- khả năng miễn dịch cao với bệnh tật.
Mandan
Amelanchier Mandan là một loại cây bụi nhỏ gọn, cao tới 2 m. Tán cây có hình nến. Giống này được lai tạo từ một loài Amelanchier của Canada. Cây bắt đầu ra quả sau 3-4 năm trồng.
Quả to và ngọt, mỗi chùm 10-12 quả. Mỗi quả nặng tới 0,9 g. Thịt quả đặc biệt mọng nước. Quả chín không quá ồ ạt; quả chín từ từ. Giống này được coi là giống giữa mùa.
Đặc điểm:
- quả to;
- khả năng chống thiếu ẩm;
- khả năng chịu đựng mùa đông – lên đến âm 40°C;
- tăng trưởng vừa phải;
- tự thụ tinh;
- có thể cho trái trong 30 năm hoặc lâu hơn;
- khả năng miễn dịch với bệnh tật.
Đá phiến
Slate là giống serviceberry phổ biến nhất của Canada. Nó được sử dụng nhiều cho cảnh quan hơn là quả. Cây bụi cao từ 1,5-2 m với tán lá rậm rạp.
Giống nho chín sớm, quả mọng đen, mọng nước. Bắt đầu ra quả vào tháng 6. Quả to, hàm lượng đường cao, hương vị và mùi thơm tuyệt hảo. Đường kính quả 15 mm.
Đặc điểm:
- lá xanh dày chuyển sang màu cam sáng vào mùa thu;
- chịu được sương giá xuống tới âm 35°C;
- nên trồng cây ở phía nam của khu đất;
- cây con được trồng vào mùa xuân trước khi nụ nở;
- cây không bị ảnh hưởng bởi bệnh phấn trắng Mỹ;
- Quả được thu hái ngay khi chín, trước khi bị chim ăn.
Khói
Một giống cây lai tạo tại Canada có nguồn gốc từ loài shadberry cùng tên. Smoky không được biết đến nhiều hoặc phổ biến ở Nga. Cây bụi phát triển mạnh, ban đầu mọc thẳng đứng, sau đó lan rộng. Cây cho quả sau 3-4 năm trồng. Năng suất 7,5 kg mỗi bụi.
Đây là giống giữa mùa, quả bắt đầu chín vào cuối tháng 7. Quả to, đường kính lên đến 14-16 mm. Hương thơm nồng nàn. Màu sắc dao động từ xanh đậm đến đen. Vỏ quả được bao phủ bởi một lớp sáp. Quả hình cầu. Quả rất ngon khi ăn tươi và dễ chế biến. Chứa nhiều hạt nhỏ.
Đặc điểm:
- trồng cách các loài cây khác không quá 3 m;
- những chồi làm dày tán cây thường bị cắt bỏ;
- tưới nước thường xuyên - giống cây này không chịu hạn tốt;
- Để ngăn chặn chim mổ vào những quả chín, chúng tổ chức bảo vệ;
- khả năng chịu đựng mùa đông cao;
- tạo ra nhiều chồi rễ;
- khả năng miễn dịch tuyệt vời.
Honeywood
Honeywood là một sản phẩm được chọn lọc từ Canada. Giống cây này được thêm vào sổ đăng ký Canada dưới dạng giống cây trồng vào năm 1973. Cây có thân thẳng đứng khi còn non, nhưng khi lớn lên, thân cây uốn cong và rủ xuống. Chiều cao tối đa của cây là 5 m, chiều rộng 4 m. Cây có tuổi thọ khoảng nửa thế kỷ. Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ hai hoặc thứ ba sau khi trồng.
Giống quả chín muộn này cho quả chín vào đầu tháng Tám. Ra hoa muộn hơn các giống serviceberry Canada khác, giúp cây ít bị ảnh hưởng bởi sương giá mùa xuân. Quả có màu xanh đen, đường kính 16-18 mm, tròn hoặc hơi dẹt. Vỏ quả có lớp sáp bao phủ. Quả mọc thành từng chùm, mỗi chùm 10-15 quả.
Đặc điểm:
- một lượng nhỏ cây bụi rậm;
- các loại trái cây có vị ngọt gắt, hiếm khi được chế biến và thường được dùng làm món tráng miệng ngon;
- khả năng chịu hạn và chịu lạnh cao vào mùa đông;
- phát triển trên mọi loại đất, không cần bón phân;
- đòi hỏi độ ẩm cao.
Forestburg
Forestburg là một giống đại diện cho cây serviceberry Canada. Công tác nhân giống được tiến hành tại Canada, quê hương của cây. Cây có bụi phát triển mạnh mẽ và tán rộng. Cây ra quả vào năm thứ ba hoặc thứ tư sau khi trồng.
Quả chín vào cuối tháng 7. Ra hoa vào tháng 5. Quả mọng lớn, hình cầu, đường kính 13-16 mm. Màu sắc đa dạng từ xanh đậm đến đen, với lớp vỏ sáp. Thịt quả mọng nước và thơm ngon. Quả mọc thành chùm 8-10 quả. Chúng chín đều. Quả mọng rất đa dạng.
Đặc điểm:
- lượng chồi gốc vừa phải;
- Chim thích ăn trái cây;
- tính trang trí của bụi cây - nó đẹp khi nở hoa, khi có quả, khi mặc trang phục mùa thu;
- năng suất cao ổn định hàng năm;
- khả năng miễn dịch cao.
Krasnoyarsk
Một giống chín muộn được lai tạo ở Nga. Cây bụi cho quả cảnh này cao tới 3,5 cm. Mỗi bụi cho tới 10 kg quả.
Quả chín vào tháng 7, to, đường kính 10-15 mm. Vỏ quả màu tím, thịt quả mọng nước và thơm. Mỗi quả nặng từ 1 đến 4 g. Quả có vị chua; quả càng chín thì hương vị càng ngon.
Đặc điểm:
- thích những nơi có nhiều nắng;
- tự thụ tinh;
- cho quả trong 30 năm hoặc lâu hơn;
- mục đích chung của trái cây;
- trồng vào mùa xuân hoặc cuối mùa thu;
- bảo trì tối thiểu, hình thành bụi rậm mà không cần sự can thiệp của con người;
- nhân giống bằng rễ con;
- khả năng chịu lạnh mùa đông cao – chịu được sương giá trên -40°C;
- Khoảng cách giữa các cây là 3 m.
Martin
Giống năng suất cao này được phát triển bởi các nhà lai tạo Canada. 'Martin' thuộc loài serviceberry Canada và rất phổ biến ở Bắc Mỹ. Cây bụi thấp và có nhiều thân. Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ ba đến thứ tư sau khi trồng, với năng suất cao nhất vào năm thứ sáu đến thứ tám.
Một giống nho chín sớm, chín vào tháng Sáu. Quả mọng lớn, hình cầu, màu xanh đậm, đường kính lên đến 18 mm—kích thước tương đương quả anh đào. Chúng rất ngon.
Đặc điểm:
- chịu được sương giá xuống tới -40°C;
- chín thân thiện;
- quả mọng phải được bảo vệ khỏi chim;
- quả khi chín không rụng;
- không cần cắt tỉa cẩn thận;
- Cây này không sợ rệp và mạt, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi bệnh phấn trắng.
Pearson
Giống này thuộc họ Amelanchier lá tròn. Được lai tạo bởi các nhà lai tạo Canada, giống này cho ra những bụi cây khỏe mạnh, nhiều thân với nhiều rễ con. Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ ba hoặc thứ tư sau khi trồng.
Quả chín vào cuối tháng 7. Quả to và tròn, có kích thước bằng quả anh đào, đường kính 16-18 mm. Quả có màu xanh đậm, gần như đen, với lớp vỏ sáp. Hương vị tuyệt hảo—thịt quả mọng nước và thơm. Quả mọng thích hợp cho mọi mục đích—ngon khi ăn tươi và thích hợp để chế biến.
Đặc điểm:
- việc bảo vệ quả mọng khỏi chim là cần thiết;
- năng suất cao ổn định;
- chín thân thiện;
- khả năng chịu đựng mùa đông cao;
- khả năng miễn dịch với bệnh tật.
Nelson
Loài cây dại này, được phát hiện vào năm 1974, được đặt theo tên người phát hiện ra nó. Giống cây trồng này được thêm vào sổ đăng ký vào năm 1992. Cây bụi nhỏ gọn này cao tới 1,5 m, đạt chiều cao tối đa là 4,5 m.
Quả hình cầu và lớn, đường kính lên đến 13 mm. Khi chín, quả chuyển sang màu xanh đen. Mỗi quả chứa nhiều hạt. Quả mọc thành chùm, mỗi chùm 10-12 quả.
Đặc điểm:
- quả chín không đều;
- quả to;
- khả năng chịu đựng mùa đông cao.
Tuyến Bắc
Một giống chín sớm từ các nhà lai tạo Canada. Giống này thuộc loài cây lá sồi. Cây bụi thẳng đứng, kích thước trung bình và cao tới 4 m. Quả bắt đầu ra vào năm thứ ba sau khi trồng. Năng suất lên đến 10 kg mỗi cây.
Quả mọng hình quả lê mọc thành từng chùm 10-12 quả. Quả to, đường kính lên tới 16 mm. Quả chín vào tháng 6, nặng 0,9-1,4 g.
Đặc điểm:
- chín thân thiện;
- không đòi hỏi đất;
- phát triển tốt trong điều kiện có nắng và bóng râm một phần;
- cây mật ong tuyệt vời;
- chịu được sương giá xuống tới -25°C;
- không sợ gió;
- không cần tưới nước thường xuyên;
- khả năng vận chuyển tốt.
Pembina
Một loại cây bụi sống lâu năm, mọc thấp, có nguồn gốc từ Canada và cùng tên. Cây bụi này có tác dụng trang trí, cao tới 3,5 m.
Quả chín vào giữa tháng 7. Đường kính quả từ 14-18 mm. Quả màu xám xanh, mọng nước, mọng nước, có vị ngọt ngào. Ban đầu, quả có màu đỏ, sau đó chuyển sang màu xanh đen khi chín.
Đặc điểm:
- một số chồi gốc;
- cây cực kỳ cứng cáp vào mùa đông – có thể chịu được sương giá xuống tới -40-50°C;
- thích hợp để làm hàng rào chắn gió;
- nhân giống tốt bằng cách giâm cành;
- Quả mọng được dùng để làm rượu có hương vị giống như rượu Cahors.
Altaglou
Giống này có nguồn gốc từ cây Amelanchier alderiifolia. Cây bụi nổi bật này trông tuyệt đẹp vào bất kỳ thời điểm nào trong năm. Nó được trồng để trang trí và lấy quả. Chiều cao của cây bụi là 6-8 m. Tán cây thon dài và hình chóp.
Quả của cây serviceberry, không giống như các giống serviceberry khác, không có màu xanh lam mà có màu trắng kem. Quả có hương vị và mùi thơm tuyệt hảo.
Đặc điểm:
- Vào mùa thu, tán lá chuyển sang màu đỏ thẫm và không rụng cho đến khi sương giá bắt đầu – cây trông đặc biệt có tính trang trí;
- sự hình thành nhỏ của chồi rễ;
- vương miện dày lên từ từ - không cần chăm sóc nhiều.
Thyssen
Một giống cây khác được lai tạo tại Canada. Thuộc loài cây lá sồi. Cây bụi có nhiều thân, khỏe mạnh và cao tới 5 m. Tán cây tròn, sau đó trở nên tròn rộng. Cây bắt đầu ra quả sau 3-4 năm trồng.
Quả hình cầu, màu xanh đen, rất lớn, đường kính đạt 18 mm. Quả chín vào cuối tháng 7. Quả mọng rất ngon, có thể ăn tươi hoặc chế biến.
Đặc điểm:
- lượng rễ chồi vừa phải;
- cần bảo vệ chim;
- thời gian trưởng thành được kéo dài theo thời gian;
- khả năng miễn dịch cao với bệnh tật;
- thích những nơi có nắng và bóng râm một phần;
- có thể bị ảnh hưởng bởi sương giá thường xuyên trong thời kỳ ra hoa;
- Giống cây này có tuổi thọ rất cao – có thể cho quả trong 70 năm hoặc hơn.
JB30
Cây bụi giống cây thân gỗ có tán rộng và nhỏ gọn – cao tới 6 m. Chiều cao – 5-6 m. Một cây cho năng suất 20 kg.
Quả có vị tương tự như quả serviceberry dại, nhưng lớn hơn nhiều, đường kính đạt 15-17 mm. Khi chín, quả chuyển sang màu xanh đậm. Chúng rất ngon mặc dù hàm lượng đường thấp.
Đặc điểm:
- ưa nơi có nhiều nắng nhưng phát triển tốt trong bóng râm;
- cần độ ẩm vừa phải;
- khả năng chịu đựng mùa đông cao;
- trái cây có tính phổ biến.
Vir-17
Cây bụi khỏe mạnh với tán lá dày và tán nhỏ. Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ 3 hoặc thứ 4. Hoa nở vào nửa cuối tháng 5.
Quả chín vào cuối tháng 7 đến đầu tháng 8. Quả mọng lớn, đường kính 15-16 mm. Về kích thước, chúng sánh ngang với giống Smoky quả to. Quả mọng hình tròn-hình bầu dục, màu xanh đậm. Khi chín, quả chuyển sang màu gần như đen. Thịt quả mọng nước, thơm và ngọt.
Đặc điểm:
- cần phải bảo vệ khỏi chim;
- năng suất ổn định và khả năng miễn dịch cao với bệnh tật.
Hoàng tử William
Cây bụi này cao tới 3 m và được sử dụng làm cảnh quan. Nếu không cắt tỉa, nó sẽ trở thành một cây bụi nhiều thân. Nó tạo ra nhiều rễ con và cho tán lá rậm rạp. Cây sống và ra quả trong khoảng 40 năm.
Cây ra hoa rất nhiều. Hoa có màu trắng như tuyết và lớn, đường kính lên đến 2 cm. Quả có kích thước 12-13 mm, hình cầu, màu đỏ tím và ngọt.
Đặc điểm:
- mọc ở nơi có nắng và râm mát;
- thích độ ẩm không khí vừa phải;
- Ở độ ẩm cao, có thể quan sát thấy nấm mốc trắng;
- khả năng chống băng giá – lên đến âm 34°C;
- Vào mùa xuân, lá có màu đỏ, vào mùa hè, lá có màu xanh và bóng, còn vào mùa thu, lá có màu vàng, đỏ và cam.
'Prince William' có khả năng chịu được những điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể phá hủy các giống irgi khác - nhiệt độ cực cao và độ ẩm cao.
Các giống khác
Cá tầm. Một giống serviceberry Canada. Một bổ sung mới cho bộ sưu tập. Cây bụi trung bình, nhiều thân, cao 2,5-3 m. Quả to, ngọt, mọc thành chùm dài. Đặc điểm của giống này là ra quả đều đặn.
- ✓ Khả năng kháng bệnh và sâu bệnh.
- ✓ Yêu cầu về đất và khí hậu.
- ✓ Mục đích trồng trọt (giá trị cảnh quan, trái cây).
- ✓ Năng suất và thời gian chín.
Linnez. Một loại cây bụi nhỏ gọn, mọc thấp thuộc họ serviceberry Canada. Chiều cao cây trung bình là 1,8 m. Quả to, ngọt và có mùi thơm dễ chịu. Cây ưa nắng đầy đủ nhưng chịu được bóng râm một phần. Giống cây chịu được mùa đông sớm này không cần chăm sóc nhiều.
Sự ngạc nhiên. Một loại serviceberry quả to, được tuyển chọn từ Canada. Thay vì tên gọi ban đầu đã thất lạc, giống này được đổi tên thành "Surprise". Cây bụi cao tới 3 mét. Quả tròn, màu tím sẫm. Quả được bao phủ bởi lớp hoa màu xanh lam, trông thật nổi bật trên nền lá. Khả năng chịu lạnh mùa đông đạt tới -35°C.
- Chọn nơi có nhiều nắng và đất thoát nước tốt.
- Chuẩn bị một lỗ có kích thước 60x60 cm.
- Bón phân hữu cơ trước khi trồng.
- Trồng cây con mà không cần lấp kín cổ rễ.
- Tưới nước kỹ sau khi trồng.
Helvetia. Cây lùn. Cao tới 1,2 m khi được 10 năm tuổi. Cây nở hoa màu trắng. Quả mọng rất ngon. Lá có màu sắc tuyệt đẹp vào mùa thu.
Lừa đảo. Một giống nho Canada mới. Quả có đường kính 11 mm. Quả mọng ngon, vị chua vừa phải, cân bằng. Giống nho năng suất trung bình này rất lý tưởng để chế biến - quả có hạt nhỏ, giữ nguyên hương vị và mùi thơm.
Trâu. Một giống nho năng suất trung bình với quả mọng màu xanh đậm. Mỗi quả có đường kính 11 mm. Quả có vị chua ngọt cân bằng và hương thơm dễ chịu.
Sukkess. Giống cây cho năng suất trung bình, quả mọng ngon. Đường kính quả 11 mm. Miễn dịch với bệnh nấm.
Nhiếp chính vương. Là một loại cây bụi thấp, cao tới 1,5 m. Quả mọng có kích thước 13 mm, mềm và ngọt. Đây là một giống cây cảnh cho năng suất trung bình. Nó được coi là một trong những giống cây chịu được mùa đông tốt nhất, có thể chịu được nhiệt độ xuống tới -45°C. Cây nhỏ này, với tán lá xòe rộng, có thể được che phủ trong mùa đông nếu cần thiết.
Lý số 3. Cây bụi cỡ trung bình, cao tới 3 m. Cây nhỏ gọn và lan rộng trong thời kỳ ra quả. Có ít chồi hình thành. Quả mọng có đường kính 16 mm, hình bầu dục tròn và màu xanh đậm.
Truyền thống. Cây bụi này cao 8-10 m, nở hoa sớm và nhiều. Tán cây rộng 4,5 m. Cây có thân cây rõ rệt và phân nhánh đẹp. Quả màu xanh đậm. Giống này cho năng suất cao. Tán lá có màu xanh xám vào mùa hè và đỏ cam vào mùa thu.
Cô gái Digan. Một giống có khả năng miễn dịch cao với nhiều loại bệnh. Cây cao và có nhiều thân. Ra hoa vào tháng Năm. Quả to, màu xanh pha đen. Hương vị thanh nhẹ, thịt quả thơm. Giống cây cảnh năng suất cao này không đòi hỏi nhiều về đất, ít cần chăm sóc và là cây cho mật ong dồi dào. Cây chịu được sự thay đổi nhiệt độ tốt và không cần nơi trú đông.
Bluesun. Cây có kích thước trung bình, đạt chiều cao 2,5 m khi được 5 tuổi. Cây ra hoa rất nhiều. Quả nặng 1,1 g. Quả hình cầu, màu xanh đậm, thịt quả mọng nước, ngon ngọt. Ưu điểm: chịu được mùa đông và ra quả sớm.
Nghệ sĩ múa ba lê. Một loại cây cao, chịu được mùa đông, cao tới 8 m. Quả chín vào đầu tháng 7. Quả to, đỏ và ngon. Giống này phát triển tốt trên đất màu mỡ và cần tưới nước thường xuyên. Cây chịu được thời kỳ khô hạn tốt, nhưng sẽ không cho năng suất cao nếu không được tưới nước và bón phân đầy đủ.
Bảng tiêu chí cho các giống
Irga – một loại cây hữu ích và đẹp mắt. Khi chọn giống cho khu vườn của bạn, hãy đánh giá các lựa chọn dựa trên các đặc điểm chính và so sánh chúng với mục đích bạn dự định trồng cây cơm cháy. Bảng 1 liệt kê các loài cơm cháy và các giống thu được từ chúng thông qua lai tạo chọn lọc.
Bảng 1
| Một loại cây serviceberry | Các loại cây serviceberry |
| Lá cây alder | Đêm đầy sao, Altaglow, Northline, Regent |
| người Canada | Honeywood, Park Hill, Pembina, Slate, Traditional, Ballerina, Forestburg, Martin, Mandan, Thyssen |
| Lá tròn | Pearson |
| Máu đỏ | Hà Lan, Thành công |
So sánh một số giống irgi phổ biến theo tiêu chí đánh giá được trình bày ở Bảng 2.
Bảng 2
| Đa dạng | Tiêu chuẩn | ||||||
| Hình dạng bụi cây | Chiều rộng vương miện, m | Chiều cao, m | Thời gian chín | Năng suất | Kích thước quả mọng (đường kính), mm | Nếm | |
| Khói | phát triển theo chiều dọc | 6 | 4,5 | trung bình | năng suất cao | 14 | ngọt ngào, mềm mại |
| Pembina | phát triển theo chiều dọc | 5 | 5 | trung bình | có kết quả | 14 | đầy đủ, sắc nét |
| Tuyến Bắc | phát triển theo chiều dọc | 6 | 4 | trung bình | năng suất cao | 16 | đầy đủ, ngọt ngào |
| Thyssen | lan rộng | 6 | 5 | sớm | năng suất cao | 17 | cay, ngon ngọt |
| Honeywood | phát triển theo chiều dọc | 4 | 5 | muộn | có năng suất, đặc biệt là khi còn trẻ | 16 | đầy đủ, sắc nét |
Đánh giá
Cây serviceberry là một loại cây kết hợp cả giá trị thực dụng và giá trị trang trí. Quả của nó sở hữu những đặc tính dược liệu độc đáo, và bản thân cây serviceberry đã trở thành một viên ngọc quý trong bất kỳ khu vườn nào. Nhờ quá trình lai tạo chọn lọc, mỗi người làm vườn đều có thể chọn được loại serviceberry phù hợp với nhu cầu và gu thẩm mỹ của mình.





























Bài viết rất hay, cảm ơn bạn. Tôi chỉ ước gì các đặc điểm của giống được liệt kê cho tất cả các hạng mục. Ví dụ, tôi quan tâm đến giống ít chồi, nhưng đặc điểm này không được liệt kê cho tất cả các giống.
Xin chào! Cảm ơn bạn đã phản hồi và góp ý tích cực.
Loại cây serviceberry của Canada, cụ thể là giống Pembina và Honeywood, có khả năng hình thành chồi thấp.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì bài viết và công sức của bạn! Tôi đã học được rất nhiều từ nó! Vì chúng ta đang sống trong thời đại vũ trụ với nhịp sống hối hả, tôi rất mong nhận được thêm nhiều bảng so sánh đặc điểm! Điều này sẽ giúp các nhà tự nhiên học trẻ như tôi lựa chọn đúng đắn số lượng giống cây trồng trong vườn! Cảm ơn bạn một lần nữa và chúc bạn thành công!