Hầu như bất kỳ người làm vườn nghiệp dư nào cũng từng mơ ước có một cây đào trong vườn nhà. Tuy nhiên, điều kiện sinh trưởng chỉ cho phép điều này ở các vùng phía Nam đất nước. Nhưng các nhà lai tạo đã biến giấc mơ này thành hiện thực, và ngày nay có rất nhiều giống đào khác nhau, với thời gian chín, hương vị, khả năng chịu sương giá và hình dạng quả khác nhau. Dưới đây, chúng ta sẽ xem xét những giống đào tốt nhất.

Chúng chín sớm
Đào chín sớm có phần thịt màu vàng nhạt với hương vị ngọt ngào đặc trưng. Quả bắt đầu chín vào cuối tháng 6 và tiếp tục chín cho đến ngày 20 tháng 7.
| Tên | Thời kỳ chín | Khả năng chống băng giá | Năng suất |
|---|---|---|---|
| Sớm bông xốp | sớm | yếu đuối | trung bình |
| Greasboro | sớm | cao | cao |
| Vàng Dagestan | sớm | Tốt | không cao |
| Món ưa thích của Morettini | sớm | cao | cao |
| Kyiv thời kỳ đầu | sớm | cao | cao |
| Thiên nga trắng | sớm | cao | cao |
| Redhaven | sớm | cao | cao |
Sớm bông xốp
Mô tả cây:
- chiều cao dưới 3 m;
- hình bầu dục rộng;
- phân nhánh;
- hoa hình hoa hồng.
Đặc điểm của quả:
- trọng lượng lên đến 100 g;
- hình bầu dục rộng;
- vỏ có màu xanh lục với sắc đỏ thẫm;
- phần cùi có đường với các sợi dày đặc;
- một chiếc xương nhỏ.
Giống này được dùng để làm giống cây ăn quả. Năng suất trung bình và khả năng chịu nhiệt độ đóng băng và sương giá tương đối yếu. Giống cũng dễ bị nhiễm nấm.
Greasboro
Mô tả cây:
- to lớn;
- phân nhánh;
- hình chữ nhật;
- cụm hoa lớn.
Đặc điểm của quả:
- nặng nề;
- hình bầu dục;
- da dày;
- xanh nhạt pha chút tím;
- phần cùi ngon, ngọt và nhiều xơ;
- mùi thơm tươi mát dễ chịu.
Giống này được dùng để ăn. Giống có khả năng chịu sương giá cao, năng suất cao và hương vị khó quên. Nếu không được chăm sóc đúng cách, lá sẽ bị cong. Quả không thể vận chuyển.
Vàng Dagestan
Mô tả cây:
- chiều cao dưới 3 m;
- vương miện hình cầu;
- phân nhánh;
- dày.
Đặc điểm của quả:
- hình bầu dục;
- hình chữ nhật;
- trọng lượng không quá 100 g;
- màu vàng nhạt với tạp chất đỏ thẫm;
- lột da mật độ thấp;
- xương nhỏ;
- phần cùi có chất làm se với các sợi có thể cảm nhận rõ.
Đây là một giống cây đa năng. Nó có năng suất thấp nhưng cũng có khả năng chống chịu sương giá, nhiều loại bệnh tật và sâu bệnh khá tốt.
Món ưa thích của Morettini
Mô tả cây:
- chiều cao không nhỏ hơn 3 m;
- phân nhánh;
- hoa hình chuông.
Đặc điểm của quả:
- hình cầu;
- lớp vỏ có mật độ cao màu vàng với sắc đỏ thẫm;
- phần thịt mỏng manh nhất có màu be;
- hàm lượng chất xơ trung bình,
- ngon ngọt và thơm,
- một chiếc xương nhỏ.
Giống này rất đa dụng. Nó có khả năng chịu sương giá cao và nhiệt độ thấp. Nó cho năng suất ổn định và bội thu. Tuy nhiên, nó dễ bị nhiễm nấm, đặc biệt là bệnh moniliosis.
Kyiv thời kỳ đầu
Mô tả cây:
- thu nhỏ;
- hình cầu;
- mật độ tán lá thấp;
- phân nhánh;
- chiều cao lên tới 2 m.
Đặc điểm của quả:
- phần cùi xơ có đường;
- độ đặc sệt của chất làm se;
- da chùng nhão màu be nhạt với sắc hồng đỏ tươi;
- hình cầu;
- trọng lượng lên đến 110 g;
- một chiếc xương nhỏ.
Sử dụng phổ biến. Khả năng kháng sương giá và bệnh tật cao. Cho năng suất cao. Dễ bị xoăn lá. Phần thịt quả gần như không thể tách rời khỏi vỏ.
Thiên nga trắng
Mô tả cây:
- chiều cao không quá 3 m;
- hình cầu;
- phân nhánh.
Đặc điểm của quả:
- nặng nề;
- trọng lượng không quá 200 g;
- hình bầu dục rộng;
- làn da kem với màu đỏ ửng;
- thịt màu trắng có ít xơ;
- mùi thơm mật ong dễ chịu;
- một chiếc xương nhỏ.
Giống này rất đa năng. Nó có khả năng chịu hạn và sương giá cao. Nó hầu như không bị nhiễm nấm. Quả tương đối khó vận chuyển.
Redhaven
Mô tả cây:
- chiều cao lên tới 5 m;
- vương miện hình cầu;
- lá có màu xanh đậm;
- hoa có kích thước trung bình.
Đặc điểm của quả:
- trọng lượng từ 150 đến 200 g;
- hình bầu dục;
- màu vàng đỏ;
- lột da mật độ cao;
- kết cấu dạng sợi;
- xương nhọn.
Sử dụng phổ biến. Thích hợp để đóng hộp. Thu hoạch bội thu và ổn định. Khả năng chịu sương giá cao. Quả dễ vận chuyển. Dễ bị xoăn lá và nấm bệnh.
Giữa mùa
Các giống đào giữa mùa thường chín vào khoảng giữa tháng 8 và có thể kéo dài đến cuối tháng 9. Quả bắt đầu ra vào khoảng năm thứ ba hoặc thứ tư sau khi trồng.
| Tên | Thời kỳ chín | Khả năng chống băng giá | Năng suất |
|---|---|---|---|
| Stavropol hồng | trung bình | cao | cao |
| Đại sứ Hòa bình | trung bình | cao | cao |
| Hryvnia | trung bình | cao | cao |
| Hoàng tử Ruby | trung bình | Tốt | trung bình |
| Quả đào vả | trung bình | yếu đuối | không cao |
| Hồng y | trung bình | trung bình | trung bình |
| Quả đào Kremlin | trung bình | cao | cao |
| Moscow Vàng | trung bình | cao | cao |
| Siberia | trung bình | cao | trung bình |
| Donskoy | trung bình | cao | cao |
| Collins | trung bình | cao | cao |
| Sao Thổ | trung bình | cao | trung bình |
Stavropol hồng
Mô tả cây:
- không phân nhánh;
- chiều cao không quá 4 m;
- lá to;
- cụm hoa màu tím nhỏ.
Đặc điểm của quả:
- phần cùi xơ màu trắng;
- hình tròn;
- da xanh nhợt, lỏng lẻo với màu đỏ ửng;
- vị chua hậu vị;
- một chiếc xương nhỏ màu xanh lục.
Dùng để ăn. Cho năng suất cao. Chịu được nhiệt độ thấp. Dễ bị nấm bệnh. Hạn hán làm chậm quá trình sinh trưởng của quả. Cần tỉa cành thường xuyên.
Đại sứ Hòa bình
Mô tả cây:
- hoa hình chuông;
- phân nhánh;
- vương miện tròn trịa tươi tốt.
Đặc điểm của quả:
- thịt màu vàng;
- các sợi dày đặc, có thể nhìn thấy rõ ràng;
- trọng lượng đạt tới 160 g;
- tròn;
- xương lớn, khó tách rời;
- hậu vị ngọt ngào tinh tế.
Mục đích: Để bàn. Chịu được nhiệt độ thấp và kháng bệnh, sâu bệnh tốt. Cho thu hoạch bội thu. Đào dễ vận chuyển và có thời hạn sử dụng dài.
Hryvnia
Mô tả cây:
- mạnh mẽ;
- hình cầu;
- chiều cao dưới 3 m;
- phân nhánh.
Đặc điểm của quả:
- bé nhỏ;
- trọng lượng đạt tới 90 g;
- màu vàng nhạt với kết cấu nhung;
- phần thịt quả mọng nước;
- một chiếc xương nhỏ.
Mục đích: Để bàn. Khả năng chịu nhiệt độ thấp và sâu bệnh tốt (đặc biệt là bệnh phấn trắng). Đào chịu được vận chuyển đường dài tốt. Nếu được chăm sóc đúng cách, đào sẽ ra quả sớm hơn dự kiến.
Hoàng tử Ruby
Mô tả cây:
- mạnh mẽ;
- tán lá hơi xòe ra;
- lá lớn.
Đặc điểm của quả:
- trọng lượng có thể đạt tới 170 g;
- màu hồng ngọc hoặc đỏ tía;
- thịt chua, xơ;
- hậu vị chát;
- hình cầu;
- xương thực tế không bị tách rời.
Sử dụng phổ biến. Có khả năng kháng nấm khá tốt và chịu được nhiệt độ thấp. Thời hạn sử dụng dài. Khả năng tiếp thị tốt. Dễ bị xoăn lá. Không chịu được gió lùa.
Quả đào vả
Mô tả cây:
- chiều cao đạt tới 5 m;
- hình hoa hồng;
- phân nhánh;
- hoa màu tím gợi nhớ đến quả tầm xuân;
- lá hình mác.
Đặc điểm của quả:
- hình đĩa;
- hậu vị ngọt và chua;
- màu đỏ cam với ánh đỏ thẫm;
- lột da mật độ trung bình;
- trọng lượng lên đến 170 g;
- một xương nhỏ, thực tế không thể tách rời khỏi tủy.
Mục đích Quả đào vả — nho ăn quả. Khả năng chống chịu sương giá và nấm mốc của nho khá hạn chế. Quả không dễ vận chuyển và có thời hạn sử dụng tương đối ngắn.
Hồng y
Mô tả cây:
- tán tròn dày đặc;
- chiều cao thấp;
- lá thuôn dài.
Đặc điểm của quả:
- trọng lượng không quá 150 g;
- màu cam, gần như màu đỏ;
- mùi thơm rõ rệt;
- phần thịt xơ mọng nước;
- vị chua hậu vị;
- một xương nhỏ, dễ tách rời.
Mục đích sử dụng chung. Chịu được nhiệt độ thấp ở mức trung bình. Cần cách nhiệt trước khi sương giá. Năng suất trung bình. Hầu như không bị nhiễm bệnh (đặc biệt là bệnh phấn trắng), khả năng kháng sâu bệnh hại rất tốt.
Quả đào Kremlin
Mô tả cây:
- cao;
- phân nhánh;
- vương miện hình bầu dục hoặc tròn.
Đặc điểm của quả:
- màu cam với chút ửng hồng;
- trọng lượng lên đến 200 g;
- phần thịt đặc;
- tròn;
- không có độ mọng nước rõ rệt;
- vị ngọt mềm;
- da mỏng;
- một xương nhỏ, dễ tách rời.
Được sử dụng làm thực phẩm. Giống này thích nghi tốt với mọi điều kiện nhiệt độ và có khả năng kháng bệnh cao. Cần bón phân và cho năng suất cao. Cây không bị ảnh hưởng bởi tình trạng tưới quá nhiều nước.
Moscow Vàng
Mô tả cây:
- chiều cao đạt tới 3 m;
- vương miện hình cầu;
- hoa màu hồng;
- lá hình mác.
Đặc điểm của quả:
- thịt màu be vàng;
- hàm lượng nước ép cao;
- hậu vị ngọt rõ rệt;
- một viên đá nhỏ dễ tách ra;
- da dày.
Sử dụng phổ biến. Cho năng suất cao và đều đặn. Khả năng chống chịu sương giá tốt. Khả năng tiêu thụ tốt. Quả dễ vận chuyển. Kháng bệnh nấm, đặc biệt là bệnh phấn trắng.
Siberia
Mô tả cây:
- chiều cao có thể đạt tới 5,5 m;
- tán lá rậm rạp;
- vương miện tròn.
Đặc điểm của quả:
- phần thịt quả mềm và mọng nước nhất;
- tròn;
- màu vàng nhạt với chút hồng;
- hương thơm mật ong tươi;
- đá dễ tách rời;
- trọng lượng lên đến 70 g.
Sử dụng phổ biến, lý tưởng để đóng hộp. Năng suất trung bình nhưng đều đặn. Khả năng chịu nhiệt độ thấp cao. Thời hạn sử dụng ngắn (dưới 14 ngày).
Donskoy
Mô tả cây:
- hình hoa hồng;
- chiều cao lên tới 4 m;
- cỡ trung bình;
- vương miện hình bầu dục gọn gàng.
Đặc điểm của quả:
- trọng lượng lên đến 80 gram;
- thịt kem;
- vỏ màu đỏ vàng;
- đá dễ tách rời;
- hậu vị ngọt nhẹ.
Công dụng: Bảo quản. Dùng làm mứt và bảo quản. Chịu sương giá tốt. Cho năng suất cao. Chịu hạn tốt nên cần tưới nước thường xuyên. Kháng bệnh xoăn lá và nấm.
Collins
Mô tả cây:
- chiều cao không quá 3,5 m;
- hình cầu;
- lá xanh thuôn dài.
Đặc điểm của quả:
- trọng lượng lên đến 155 g;
- màu cam nhạt với ánh đỏ tươi;
- độ mịn màng rõ rệt;
- đá khó tách rời;
- thơm.
Giống này rất đa năng. Quả dễ vận chuyển và có thời hạn sử dụng dài. Hầu như không bị nhiễm nấm. Nếu không được chăm sóc đúng cách, lá có thể bị cong. Cần bón phân bổ sung cho cây.
Sao Thổ
Mô tả cây:
- hình hoa hồng;
- phân nhánh;
- hoa đơn lẻ;
- lá nhỏ;
- mạnh mẽ.
Đặc điểm của quả:
- trọng lượng đạt gần 100 g;
- hình đĩa;
- màu kem;
- phần cùi xơ và có chất làm se;
- vị cay;
- xương nhỏ.
Mục đích: Để bàn. Giống đào này có khả năng chống chịu sương giá khá tốt. Năng suất trung bình. Đào dễ vận chuyển và có chất lượng thị trường cao.
Các giống chịu sương giá muộn
Các giống đào chín muộn, có khả năng chịu sương giá tương đối, chỉ chín vào đầu mùa thu. Những giống đào này có thể được thu hoạch sớm nhất là vào đầu tháng Mười.
| Tên | Thời kỳ chín | Khả năng chống băng giá | Năng suất |
|---|---|---|---|
| Jaminat | muộn | trung bình | cao |
| Elberta | muộn | cao | trung bình |
| Iran muộn | muộn | trung bình | cao |
| Cơn thịnh nộ | muộn | cao | cao |
| Sương giá | muộn | cao | trung bình |
| Cựu chiến binh | muộn | cao | cao |
Jaminat
Mô tả cây:
- chiều cao dưới 3 m;
- hình cầu;
- phân nhánh;
- tán lá rậm rạp.
Đặc điểm của quả:
- dài, hình bầu dục;
- trọng lượng không quá 160 g;
- màu vàng nhạt với ánh đỏ thẫm;
- thịt quả có màu cam nhạt;
- lột mạnh;
- vị chua ngọt.
Giống này rất đa năng. Nó cho năng suất khá cao và ổn định. Tuy nhiên, nó có khả năng chịu nhiệt độ thấp ở mức trung bình.
Elberta
Mô tả cây:
- chiều cao dưới 3 m;
- hình cầu;
- phân nhánh;
- lá màu ô liu;
- hoa hình chuông.
Đặc điểm của quả:
- trọng lượng lên đến 150 g;
- hình cầu, hơi dài;
- màu cam sáng với chút ửng hồng;
- thịt màu be nhạt;
- kết cấu dạng sợi;
- ngon và thơm;
- một viên đá lớn dễ tách rời.
Dùng để ăn. Giống đào này dễ bị nhiều loại bệnh, nhưng có khả năng chịu sương giá và nhiệt độ thấp rất tốt. Năng suất trung bình.
Iran muộn
Mô tả cây:
- chiều cao dưới 3 m;
- hình cầu;
- tán lá rậm rạp.
Đặc điểm của quả:
- đá bám;
- da vàng với sắc hồng;
- kết cấu sợi mỏng manh nhất;
- không có vị ngọt rõ rệt.
Dùng làm thực phẩm. Cho thu hoạch bội thu. Có khả năng chịu sương giá và nhiệt độ dưới 0 độ C ở mức trung bình. Dễ bị nhiễm nấm do khả năng bảo vệ yếu. Quả dễ vận chuyển.
Cơn thịnh nộ
Mô tả cây:
- chiều cao dưới 3 m;
- phân nhánh;
- vương miện rậm rạp, lộn xộn;
- lá xanh nhạt.
Đặc điểm của quả:
- nặng nề;
- trọng lượng từ 250 đến 450 g;
- vỏ có màu đỏ;
- phần thịt mềm và ngọt;
- đá có kích thước nhỏ, dễ tách rời.
Dùng để ăn. Chịu được nhiệt độ thấp. Khả năng tiêu thụ cao. Trái cây dễ vận chuyển và có thời hạn sử dụng dài. Cho thu hoạch bội thu.
Sương giá
Mô tả cây:
- chiều cao dưới 3 m;
- không phân nhánh;
- hình cầu;
- lá có hình thuôn dài.
Đặc điểm của quả:
- phần cùi có vị chua và ngọt;
- màu vàng cam;
- hậu vị có chút chua;
- trọng lượng đạt tới 200 g;
- đá bám.
Sử dụng phổ biến. Chống xoăn lá. Kháng tốt với nhiều loại nấm bệnh và nhiệt độ thấp. Khả năng tiếp thị cao. Năng suất trung bình và ổn định.
Cựu chiến binh
Mô tả cây:
- hình cầu;
- lá có hình bầu dục;
- chiều cao không quá 4 m;
- tán lá rậm rạp;
- phân nhánh.
Đặc điểm của quả:
- hình cầu;
- trọng lượng đạt tới 180 g;
- màu vàng;
- phần thịt quả mọng nước;
- vị ngọt với một chút chua.
Dùng để ăn. Khả năng chịu sương giá cao. Năng suất cao và đều đặn. Quả dễ vận chuyển. Kháng bệnh tốt. Năng suất trung bình.
Nhà vô địch chống băng giá
Các giống đào chịu sương giá tốt nhất chỉ chín vào tháng 9. Những giống đào này được thu hoạch vào cuối tháng hoặc giữa tháng 10.
| Tên | Thời kỳ chín | Khả năng chống băng giá | Năng suất |
|---|---|---|---|
| người Babylon | muộn | cao | cao |
| Mọng nước | muộn | cao | cao |
| Chịu được mùa đông | muộn | cao | cao |
người Babylon
Mô tả cây:
- mạnh mẽ;
- hình hoa hồng;
- hoa màu tử đinh hương;
- không phân nhánh.
Đặc điểm của quả:
- nặng, trọng lượng có thể đạt tới 300 g;
- thịt màu vàng;
- kết cấu xơ dày đặc;
- đá có kích thước trung bình;
- vị ngọt và chua;
- xương gần như không tách rời.
Sử dụng phổ biến. Khả năng chịu nhiệt độ thấp cao. Trái cây dễ vận chuyển và có thời hạn sử dụng khá dài. Năng suất cao.
Mọng nước
Mô tả cây:
- hình hoa hồng;
- vương miện tròn;
- phân nhánh.
Đặc điểm của quả:
- vỏ màu be-xanh lá cây;
- tủy xơ dày đặc;
- vị chua rõ rệt;
- xương không tách rời.
Công dụng: Đào để bàn. Dễ vận chuyển và có vẻ ngoài hấp dẫn. Giống đào này thích nghi tốt với sự thay đổi nhiệt độ.
Chịu được mùa đông
Mô tả cây:
- vương miện hình bầu dục;
- phân nhánh;
- không có tán lá rậm rạp.
Đặc điểm của quả:
- nhỏ, nặng chưa đến 80 g;
- thịt có màu kem với ánh vàng ửng;
- xương bị tách ra.
Dùng để ăn. Giống này có khả năng chịu hạn kém nhưng chịu được nhiệt độ thấp. Quả dễ vận chuyển và cho năng suất cao.
Các giống tự thụ phấn, tự thụ phấn
Các giống cây tự thụ phấn rất được ưa chuộng trong giới làm vườn. Để tăng sản lượng quả, người ta trồng xen kẽ nhiều giống cây khác nhau. Thu hoạch vào cuối tháng Tám.
| Tên | Thời kỳ chín | Khả năng chống băng giá | Năng suất |
|---|---|---|---|
| Người Inca | muộn | cao | trung bình |
| Núi lửa | muộn | trung bình | trung bình |
| Harnas | muộn | cao | cao |
| Đại lễ vàng | muộn | cao | cao |
Người Inca
Mô tả cây:
- mạnh mẽ;
- vương miện hình bầu dục dày đặc;
- lá thuôn dài.
Đặc điểm của quả:
- nặng, có thể nặng tới 180 g;
- màu cam với ánh đỏ tươi;
- kết cấu đặc như nước;
- Đá rất khó tách rời.
Mục đích: Bảng. Năng suất trung bình. Đào dễ vận chuyển và có hình thức đẹp mắt. Giống đào này có khả năng kháng nấm và chịu nhiệt độ dưới 0 độ C.
Núi lửa
Mô tả cây:
- cỡ trung bình;
- vương miện tròn;
- phân nhánh;
- không có tán lá rậm rạp.
Đặc điểm của quả:
- thịt quả có màu vàng nhạt với ánh hồng;
- hình dạng không đối xứng;
- xương nhỏ;
- vị chua nhẹ với một chút vị chua.
Sử dụng phổ biến. Dễ bị xoăn lá. Chịu được nhiệt độ dưới 0 độ C và sương giá ở mức trung bình. Quả dễ vận chuyển và có hình dáng đẹp. Năng suất đều đặn.
Harnas
Mô tả cây:
- cao;
- hình cầu;
- tán lá rậm rạp;
- lá màu xanh đậm.
Đặc điểm của quả:
- trọng lượng đạt tới 180 g;
- hình cầu;
- vỏ màu đỏ tươi;
- kết cấu xơ dày đặc;
- xương lớn;
- hậu vị ngọt chua.
Dùng để bày bàn ăn. Quả dễ vận chuyển. Cho thu hoạch đều đặn và phong phú. Dễ chăm sóc, chịu được thời tiết mùa hè khô nóng.
Đại lễ vàng
Mô tả cây:
- cao;
- vương miện hình bầu dục, gọn gàng;
- phân nhánh.
Đặc điểm của quả:
- đá dễ tách rời;
- da đỏ vàng;
- phần thịt quả mọng nước và ngọt;
- kết cấu dạng sợi;
- trọng lượng đạt tới 150 g.
Công dụng: Để bàn. Dùng để đựng trái cây sấy khô. Cho thu hoạch bội thu. Khó vận chuyển vì thời hạn sử dụng chỉ tối đa 6 ngày. Khả năng kháng nấm và côn trùng gây hại cao. Dễ bị rụng quả đào nếu không được chăm sóc đúng cách.
Bài viết này đã giới thiệu đến bạn sự đa dạng của các giống đào, có thể chín sớm hoặc muộn, và có khả năng chịu nhiệt độ thấp ở nhiều mức độ khác nhau. Bằng cách làm quen với mô tả và đặc điểm của chúng, giờ đây bạn có thể chọn cho mình giống đào phù hợp và tối ưu nhất.































