Mơ Snegirok là một trong những giống mơ hấp dẫn nhất đối với những người làm vườn yêu thích hương vị thơm ngon và mọng nước. Giống mơ này được ưa chuộng nhờ khả năng chống chịu điều kiện bất lợi, năng suất cao và hương vị tuyệt hảo. Điều quan trọng là phải hiểu rõ các đặc điểm chính và phương pháp trồng trọt của loại cây này, đồng thời đảm bảo chăm sóc đúng cách để đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu.
Lịch sử lựa chọn
Giống cây này không có trong Sổ đăng ký thành tựu lai tạo của Nga nên không có thông tin về người tạo ra nó.
Sự xuất hiện của cây
Cây mọc thấp, cao trung bình 2 m. Tán cây rậm rạp với nhiều nhánh. Chồi cây được bao phủ bởi những chiếc lá tròn lớn, xếp trên cuống lá ngắn, mép lá có răng cưa và màu xanh đậm. Hoa màu trắng, năm cánh, đường kính khoảng 2 cm.
Trái cây và đặc điểm hương vị của chúng
Quả nhỏ, nặng trung bình 15-20 g. Đặc điểm nổi bật:
- Hình thức - tròn.
- Tô màu – màu cam sáng với một chút ửng hồng.
- Bóc - gầy.
Quả mơ có phần thịt màu vàng mọng nước và dễ loại bỏ hạt.
Đặc trưng
Giống mơ Snegirok có nhiều ưu điểm. Đây là lựa chọn phổ biến cho cả người mới bắt đầu và người làm vườn giàu kinh nghiệm nhờ những đặc tính tuyệt vời của giống mơ này.
Khả năng chịu hạn, chịu sương giá
| Tên | Khả năng chống băng giá | Khả năng kháng bệnh | Thời gian chín |
|---|---|---|---|
| Mơ Snegirok | Cao (lên đến -42°C) | Thấp | Trung bình |
| Chiến thắng phương Bắc | Cao | Trung bình | Sớm |
| Tiếng Nga | Cao | Cao | Trung bình |
| Má đỏ | Trung bình | Trung bình | Muộn |
Cây có khả năng chống sương giá tốt và chịu được nhiệt độ xuống tới -42°C nhờ lớp vỏ dày. Tuy nhiên, cây không chịu được thời kỳ khô hạn và cần được tưới nước thường xuyên.
Khả năng kháng bệnh và sâu bệnh
Giống này dễ bị bệnh moniliosis và đốm lá. Giống dễ bị nhiều loại sâu bệnh khác nhau:
- cây táo gai;
- mọt;
- ong bắp cày mận vàng;
- bọ vỏ cây;
- ngỗng;
- kìm;
- tằm đeo vòng;
- sâu cuốn lá;
- sâu đục quả táo.
Cây dễ bị rệp và sâu ăn quả tấn công.
Thụ phấn, thời kỳ ra hoa và thời gian chín
Đây là giống cây tự thụ phấn, nhưng để tăng năng suất, hãy thụ phấn chéo bằng cách trồng các loại cây thụ phấn có thời gian ra hoa tương tự trong khu vực.
Những người hàng xóm tốt của mơ Snegirok là các giống mơ Triumph Severny, Rossiyanin và Krasnoshchyok.
Năng suất và kết trái
Cây bắt đầu ra hoa vào năm thứ năm sau khi trồng. Quả ra hàng năm, không bị gián đoạn.
Ứng dụng của trái cây
Quả mơ rất đa dụng: ngọt và hơi chua, thích hợp để ăn tươi. Chúng cũng được ưa chuộng để làm mứt, rượu mùi và rượu vang.
Thành phần hóa học của trái cây
Trái cây tươi chứa nhiều vitamin và nguyên tố vi lượng có lợi cho cơ thể. Thành phần hóa học xấp xỉ của 100g trái cây được trình bày trong bảng dưới đây:
| Tên | Nội dung |
| Sóc | 1,4 g |
| Chất béo | 0,39 g |
| Carbohydrate | 11,12 g |
| Nước | 86,35 g |
| Tro | 0,75 g |
Ưu điểm và nhược điểm của giống
Trước khi trồng một loại cây nào đó trên một mảnh đất, hãy nghiên cứu kỹ lưỡng những đặc điểm tích cực và tiêu cực của nó để tránh những khó khăn có thể xảy ra trong tương lai.
Giống này có nhiều ưu điểm:
Đặc điểm của việc trồng cây giống
Trồng trọt đòi hỏi phải tuân thủ một số quy tắc nhất định. Những quy tắc này quyết định tỷ lệ sống sót của cây trồng và năng suất tương lai của chúng.
- ✓ Độ sâu trồng cây con phải đảm bảo cổ rễ cao hơn mặt đất từ 5-7 cm.
- ✓ Khoảng cách giữa các cây con phải ít nhất là 4 mét để đảm bảo đủ không gian cho bộ rễ và tán cây phát triển.
Khung thời gian được đề xuất
Trồng cây non vào cuối tháng 4, trước khi mùa sinh trưởng bắt đầu, để tránh căng thẳng không cần thiết và cho cây thời gian thích nghi trước khi nụ nở.
Lựa chọn vị trí phù hợp
Chọn những khu vực có đủ ánh sáng, tránh gió bắc. Mực nước ngầm không được vượt quá 2,5-3 mét.
Cây ưa đất có độ pH trung tính. Vào mùa thu, hãy xới đất và bón phân tùy theo loại đất:
- Nếu đất đen thì bón thêm 10kg mùn, 30g supe lân và 30g kali sunfat cho 1m2.
- Đối với đất thịt pha cát và đất cát, hãy thêm than bùn vào các loại phân bón này. Đối với đất sét, hãy thêm cát và mùn cưa.
- Đối với các khu vực đất có nhiều cỏ, trước tiên hãy rải 450 g bột dolomit hoặc vôi tôi trên 1 m2, sau đó bổ sung thêm phân hữu cơ (mùn hoặc phân chuồng hoai mục) và các thành phần khoáng chất có chứa phốt pho và kali.
Đảm bảo thoát nước tốt, vì rễ cây cần đủ oxy và chất dinh dưỡng. Vào mùa xuân, hãy đào hố trồng và lấp đầy đáy hố bằng đá dăm mịn, đất sét nở, gạch vỡ hoặc sỏi.
Trộn đất đào với tro gỗ và amoni nitrat, đặt hỗn hợp này xuống đáy hố, sau đó thêm một lớp đất không có phân bón.
Khu phố với các nền văn hóa khác
Tránh trồng cây mơ gần các loại cây ăn quả và cây trồng khác, vì chiều cao của chúng tạo ra bóng râm, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất trái cây. Hàng xóm xấu của mơ bao gồm cây táo, lê, anh đào, óc chó, anh đào ngọt và các loại cây rau.
Lựa chọn và chuẩn bị vật liệu trồng
Khi mua cây giống, hãy kiểm tra cẩn thận - cây phải khỏe mạnh, cứng cáp, không bị hư hại rễ. Hãy mua cây từ các cửa hàng chuyên dụng. Cây một năm ra rễ dễ nhất.
Nếu thấy rễ bị tổn thương, hãy cẩn thận cắt bỏ bằng dao sắc. Trước khi trồng, hãy ngâm cây con trong nước 2-3 ngày, sau đó nhúng bộ rễ vào hỗn hợp phân chuồng lỏng và đất đen.
Chuẩn bị mặt bằng
Bắt đầu công tác chuẩn bị sớm. Sau khi cày luống, để tăng độ phì nhiêu, hãy bón phân sau cho mỗi mét vuông:
- 5 kg phân chuồng;
- 300 g tro gỗ.
Đào lại khu vực đó đến độ sâu khoảng 40 cm. Chuẩn bị một hố có kích thước 70 x 70 x 70 cm. Đặt một lớp thoát nước ở dưới đáy hố và tạo một ụ đất bằng hỗn hợp đất vườn còn sót lại từ hố, cát và mùn (hoặc phân trộn). Thêm 300 g phân khoáng phức hợp.
Quá trình trồng cây con
Quy trình trồng mơ Snegirok hầu như giống hệt với các giống mơ khác. Hướng dẫn từng bước:
- Đặt một chiếc cọc vào giữa lỗ để làm điểm tựa.
- Đặt cây lên một gò đất nhỏ và cẩn thận trải rộng hệ thống rễ.
- Phủ đất giàu dinh dưỡng lên trên.
Tưới nước thật nhiều cho cây con và phủ một lớp mùn cưa hoặc chất hữu cơ khác lên xung quanh thân cây.
Hướng dẫn chăm sóc cây mơ
Chăm sóc cây trồng bao gồm các biện pháp canh tác đơn giản. Với việc chăm sóc cây giống đúng cách, bạn sẽ có được cây khỏe mạnh và năng suất cao.
Phòng ngừa và bảo vệ khỏi sâu bệnh
Khả năng miễn dịch của giống này khá yếu, và cây thường bị nhiễm nấm. Đặc biệt, bệnh moniliosis, phát triển và lây lan nhanh chóng trong điều kiện độ ẩm cao vào mùa thu, có thể tấn công hoa và bầu nhụy, sau đó gây thối quả.
Để giải quyết những vấn đề này, hãy làm theo các bước sau:
| Bệnh tật/Sâu bọ | Triệu chứng | Phòng ngừa | Sự đối đãi |
| Bỏng Monilial (dạng lò xo) | Hoa thối, gỗ có đốm nâu, lá nâu và cứng, cành cây nứt nẻ có chất tiết ra từ nhựa. | Vào mùa xuân, khi mưa nhiều, hãy phun Hopyc 75WY. Quét vôi thân cây vào mùa thu. | Sau khi thu hoạch và trong suốt mùa đông, xử lý bằng hỗn hợp Bordeaux (3%) hoặc đồng oxychloride (0,9%). Thu gom và đốt lá rụng. Loại bỏ cành và hoa bị ảnh hưởng. |
| Thối quả (dạng mùa hè) | Trên quả xuất hiện những đốm nhỏ màu nâu, sau đó lan rộng và bao phủ toàn bộ bề mặt. | Bón đồng oxychloride sau khi thu hoạch. | Loại bỏ và tiêu hủy những quả bị ảnh hưởng. Sử dụng Horus, Skor hoặc Topaz trong thời gian ra hoa và sau khi quả hình thành. |
| Đốm lá nâu | Những đốm nhỏ màu vàng lan rộng dần. Lá khô và rụng. | Loại bỏ các bộ phận bị ảnh hưởng. | Sử dụng đồng sunfat (1%) hoặc Nitrafen để xử lý đất xung quanh cây. |
| Đốm lá rỗng | Những đốm màu nâu nhạt khô đi và rụng đi, tạo thành lỗ. Các khối u trên thân cây. | Vào mùa xuân hoặc sau khi thu hoạch quả, hãy sử dụng dung dịch đồng sunfat (1%) hoặc các hợp chất tương tự. | Cắt bỏ và tiêu hủy những vùng bị ảnh hưởng. Phun vào mùa xuân, trước khi nụ nở và phun lại sau khi ra hoa.
chế phẩm Skor, Horus hoặc hỗn hợp Bordeaux.
|
| Lá xoăn | Xuất hiện các bong bóng màu đỏ, vàng, cam. | Từ đầu mùa xuân cho đến khi cây ra hoa, phun hỗn hợp Bordeaux 15 ngày một lần. | Thuốc này cũng có hiệu quả phòng ngừa. |
| Vảy | Nhiễm trùng do nấm bắt đầu bằng những đốm xanh đậm trên lá chuyển sang màu nâu xám. | Vào mùa xuân và mùa thu, phun hỗn hợp Bordeaux hoặc chế phẩm Horus và Skor. | Cắt bỏ những lá và chồi bị ảnh hưởng. |
| Bệnh héo Verticillium | Khối màu xanh chuyển sang màu vàng, phai dần và rụng. Có thể thấy các đốm nâu trên cành bị cắt. | Tránh trồng ở những khu vực trước đây đã có cây bị nhiễm bệnh. Đảm bảo tưới nước đầy đủ, tránh tưới quá nhiều và cắt tỉa vệ sinh để cải thiện khả năng thông gió của tán cây.
| Không trồng cây ở những nơi đã trồng khoai tây, cà chua hoặc dâu tây. |
| Bệnh bào tử tế bào | Đầu chồi có màu nâu, vỏ cây có đốm, lá héo. Cành và cây có thể chết. | Xịt sản phẩm có chứa đồng vào mùa xuân và mùa thu để bảo vệ chống lại nhiễm trùng. | Bôi nhựa thông vào tất cả các vết thương. |
| Fusarium | Các đốm màu nâu xám trên lá lan đến quả. Do nhiễm trùng từ đất gây ra. | Sử dụng Fundazol hoặc Topsin vào mùa xuân và mùa thu. | Thu gom và đốt lá rụng vào mùa thu. |
| Bướm táo gai | Sâu bướm ăn lá, tạo thành lỗ. | Vào mùa thu, hãy thu gom lá rụng. Cắt tỉa những cành gãy và bị bệnh rồi đốt chúng. Quét vôi thân cây vào mùa xuân và mùa thu. | Phun thuốc trừ sâu (Chlorophos, Phosphamide). |
| Mọt | Những con bọ nhỏ màu xanh lá cây hoặc xanh lam sáng trên cây. | Xử lý tất cả các bộ phận của cây bằng Inta-Vir. | Trong thời kỳ nảy chồi và sau khi ra hoa, hãy phun thuốc Iskra, Karbofos hoặc Aktara cho cây. |
| Ong bắp cày mận vàng | Côn trùng màu nâu vàng và sâu bướm của chúng gây hại cho cây mơ. | Thu gom và tiêu hủy những quả rụng. | Trước khi ra hoa, khi côn trùng đầu tiên xuất hiện, hãy sử dụng thuốc trừ sâu (Karbofos, Actellic, Fufanon). Lặp lại việc xử lý sau khi ra hoa. |
| Vỏ cây | Bọ cánh cứng nhỏ (4 mm), màu nâu sẫm gây hại cho vỏ cây và cành cây. | Xịt thuốc Chlorophos hoặc Metaphos vào cây. | Xử lý thân và cành bằng Aktara và Karbofos. |
| Ngỗng | Một loài bọ cánh cứng nhỏ có vòi màu tối. Con cái đẻ trứng trong quả mơ. | Xử lý bằng Karbofos, Metaphos và Actellic trước khi nụ nở có hiệu quả. | Trong thời kỳ ấu trùng xuất hiện, thuốc Iskra và Fufanon có hiệu quả. |
| Ve | Lá chuyển sang màu bạc. | Nitrafen sẽ có tác dụng trước khi nụ nở, và lưu huỳnh dạng keo sẽ có tác dụng khi nụ xuất hiện. | Phun Fitoverm, Actellic và Neoron khi sâu bệnh mới xuất hiện. |
| Tằm khoang | Sâu bướm có khả năng gặm hết tất cả các loại lá cây. | Xịt Karate hoặc Decis khi côn trùng hoạt động. Dùng dây bẫy trên thân cây để bẫy côn trùng trưởng thành.
| Sử dụng Karbofos, Decis hoặc Chlorophos vào thời điểm sâu bệnh nở hàng loạt. |
| Con lăn lá | Một loài bướm đêm nhỏ ăn lá cây. | Sử dụng Chlorophos sau khi thu hoạch quả. | Phun thuốc Kinmiks, Karbofos hoặc Inta-Vir trong thời gian sâu bướm xuất hiện. |
| Bướm đêm ăn quả táo | Một loài bướm nhỏ (1,5-2 cm). Con cái đẻ trứng vào buồng trứng vào tháng 6. | Sau khi thu hoạch, xử lý bằng dung dịch Chlorophos (2%). | Thêm 1 kg muối ăn vào 10 lít nước và phun lên cây trước khi thu hoạch quả. |
| Rệp | Những con côn trùng nhỏ màu đen ở mặt dưới của lá. | Trước khi cây bắt đầu ra quả, hãy phun Fitoverm. | Khi có dấu hiệu nhiễm trùng đầu tiên - Aktara, Fitoverm và Iskra. |
| Bướm sọc trái cây | Sâu bướm gặm chồi và chồi non. | Tưới bằng Chlorophos trước khi nụ nở. | Decis, Karate và Inta-Vir sẽ giúp giải quyết vấn đề. |
| Sâu bệnh | Phương pháp đấu tranh | Thời gian xử lý |
|---|---|---|
| Rệp | Xịt nước xà phòng | Trước khi nụ nở |
| Bướm đêm ăn quả táo | Sử dụng bẫy pheromone | Sự khởi đầu của chuyến bay bướm |
Tưới nước
Cây chịu được nhiệt độ cao tốt, miễn là đất đủ ẩm. Sau khi trồng, tạo một ụ đất nhỏ xung quanh cây mơ. Tưới nước cho cây non mỗi 10-14 ngày, nhưng nên hoãn lại khi trời mưa.
Cây trưởng thành cần tưới nước vào đầu thời kỳ ra hoa, sau đó là trong giai đoạn phát triển mạnh của chồi vào tháng 5, và lần thứ ba là hai tuần trước khi quả chín. Vào mùa thu, hãy tưới nước để bổ sung độ ẩm.
Chế độ ăn uống
Chỉ bón phân vào năm thứ hai sau khi trồng, vì hố trồng đã chứa đủ dinh dưỡng cho cây non phát triển trong năm đầu tiên. Để tránh làm hỏng rễ, hãy làm ẩm đất kỹ trước và bón phân sau khi trời mưa.
Bón phân trong suốt mùa vụ theo nhiều giai đoạn:
- Đầu mùa xuân. Tưới nước cho cây bằng dung dịch urê pha bằng cách trộn 50 g dung dịch với 10 lít nước. Sau đó, pha dung dịch dinh dưỡng gồm 10 lít nước, 60 g urê và 30 g muối kali.
- Cuối tháng 5. Hòa tan 500 ml phân chim vào 10 lít nước. Sau một tuần, xới đất tơi xốp và thêm tro gỗ (khoảng 300 g cho 1 m²).
- Cuối tháng 6. Hòa tan 60 g supe lân và 90 g urê trong 10 lít nước.
- Kết thúc mùa giải. Bón phân khô lần cuối trong khi đào xung quanh gốc cây. Bổ sung 60 g supe lân và 30 g kali cho mỗi mét vuông.
Chất lượng phân bón ảnh hưởng đáng kể đến năng suất và sản lượng của cây mơ.
Cắt tỉa và tạo hình tán cây
Khi trồng loại cây này, một trong những quy trình quan trọng nhất là cắt tỉa tạo hình. Hình dạng tán cây ưa thích của giống cây này là tán thưa, nhiều tầng.
Thuật toán thực hiện cắt tỉa hình thành:
- Xác định diện tích thân cây. Đối với cây thấp, diện tích thân cây không nên quá 50 cm.
- Tạo tầng thứ nhất từ hai cành cách nhau 25 cm.
- Tầng thứ hai gồm 2-3 nhánh nằm trên tầng thứ nhất, cách nhau 25 cm.
- Mô hình hóa tầng thứ ba theo cách tương tự.
Quá trình hình thành tán cây mất vài năm (thường là 3-4 năm). Sau thời gian này, chỉ cần cắt tỉa định kỳ để tránh tán cây quá rậm rạp. Thực hiện cắt tỉa vệ sinh hàng năm, loại bỏ những cành chết, cành bệnh và cành bị hư hại.
Khi cây phát triển, quả sẽ chuyển sang các chồi ngọn, gây khó khăn cho việc thu hoạch. Trong trường hợp này, nên cắt tỉa trẻ hóa: loại bỏ tất cả các chồi bên, chỉ để lại các cành già.
Chuẩn bị cho mùa đông
Nếu cây mơ mọc ở các vùng phía Bắc, hãy che phủ chúng qua mùa đông trong 2-3 năm đầu. Quá trình này bao gồm một số bước sau:
- Loại bỏ lá khô, chồi bị gãy và bị bệnh.
- Cẩn thận đặt các cành cây vào thân cây và buộc chúng bằng dây thừng.
- Đặt một túi vải lên trên cây để bảo vệ cây khỏi cái lạnh.
- Đặt đất mùn và rơm vào vòng tròn thân cây để tăng cường cách nhiệt.
Vào đầu mùa xuân, hãy bỏ túi ra để cây trồng có thời gian thích nghi dần với nhiệt độ tăng cao.
Thu hoạch và lưu trữ
Thu hoạch quả khi quả chín. Nếu bạn định ăn tươi, hãy hái khi quả đã chín. Thu hoạch vào ngày nắng, khô ráo, tốt nhất là vào buổi sáng hoặc buổi tối, vì mơ được thu hoạch ở nhiệt độ cao sẽ có thời hạn sử dụng ngắn hơn.
Để bảo quản và vận chuyển, hãy thu hoạch quả khi quả đã chín. Bảo quản trong thùng gỗ thành một đến hai lớp.
Đánh giá của người làm vườn
Mơ Snegirok sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, khiến nó ngày càng được ưa chuộng trong giới làm vườn Nga. Nó chịu được sương giá tốt, ra quả quanh năm và cho năng suất cao. Để duy trì năng suất, điều quan trọng là phải chăm sóc đầy đủ và tuân thủ các quy trình canh tác tiêu chuẩn.








