Có rất nhiều giống táo được người làm vườn ưa chuộng trồng trong vườn. Bài viết này chỉ giới thiệu những giống táo tốt nhất, đặc trưng bởi thời gian trồng và chín khác nhau. Mỗi giống có hương vị và hình dáng riêng biệt.
Các giống mùa hè
Các giống táo mùa hè chủ yếu được dùng để ăn tươi. Những giống táo này ra quả suốt mùa hè, và người làm vườn luôn háo hức chờ đợi quả chín để thưởng thức hương vị thơm ngon, mọng nước của chúng.
| Tên | Thời kỳ chín | Năng suất (kg/cây) | Chiều cao cây (m) |
|---|---|---|---|
| Nhân trắng | sớm | 200 | 4-5 |
| Thư mục | sớm | không xác định | trung bình |
| Kẹo | trung bình | 50 | 3 |
| Lê Moscow | sớm | 100-200 | 7 |
| Mantet | sớm | 20-70 | 4,5 |
Nhân trắng
Tại sự đa dạng Nhân trắng Giống nho này có lịch sử lâu đời. Nguồn gốc của nó được cho là do sự chọn lọc dân gian. Người ta tin rằng giống nho này có nguồn gốc từ các nước Baltic và nhanh chóng lan rộng khắp châu Âu. Một số người tin rằng đây là giống nho cổ xưa của Nga.
Cây có kích thước trung bình, hiếm khi cao quá 4-5 m. Tán cây hình chóp, trở nên tròn trịa theo tuổi. Vỏ cây xù xì, màu xám nhạt. Lá có kích thước trung bình, hình elip. Quả của một cây táo non đạt trọng lượng 120-150 g, trong khi táo trưởng thành nặng khoảng 60 g. Quả táo tròn, vỏ xanh chuyển sang trắng theo tuổi. Vỏ mỏng, thịt quả mềm.
Quả đầu tiên xuất hiện sau 5-6 năm trồng. Năng suất trung bình từ một cây non khoảng 200 kg. Thu hoạch vào đầu tháng 8. Sau khi trồng, điều quan trọng là phải cung cấp độ ẩm liên tục cho cây con.
Thư mục
Giống táo đầu mùa này được tạo ra thông qua quá trình thụ phấn tự nhiên. Người ta tin rằng nó có nguồn gốc từ vùng Baltic, nơi nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 19.
Cây táo đạt chiều cao trung bình. Cây non có tán rộng hình chóp, dần dần tròn lại khi cây trưởng thành. Vỏ cây màu xám. Cành cây thuôn dài. Lá màu xanh xám, hơi dẹt và phẳng.
Quả có kích thước trung bình, nặng từ 80 đến 100 g, đôi khi lên đến 180 g. Quả táo hơi dẹt, hình nón tròn. Bề mặt có gân, vỏ quả màu nhạt, vàng xanh, không ửng hồng. Vỏ quả mềm và mỏng, thịt quả mọng nước và thơm.
Quả chín sớm: ở miền Trung nước Nga, táo chín vào đầu đến giữa tháng 8, và ở các vùng phía Nam, vào cuối tháng 7. Sau khi hái, táo có thể được bảo quản ở nơi thoáng mát không quá 2-3 tuần.
Kẹo
Giống nho này được phát triển vào những năm 1940 tại thành phố Michurinsk. Hai giống nho Korobovka và Papirovka đã được sử dụng để lai tạo. Hầu như không có giống nho tương tự nào khác trên thế giới.
Cây sinh trưởng mạnh mẽ, cao và phát triển nhanh. Đến ba tuổi, cây có thể cao tới 3 mét. Khi còn non, tán cây hẹp, nhưng khi lớn lên, tán cây sẽ lan rộng và có hình chóp rộng. Lá có kích thước từ trung bình đến lớn, màu xanh đậm. Quả tròn và nhỏ, nặng không quá 100-150 g. Vỏ quả màu hồng đậm pha chút đỏ, có nhiều chấm trắng. Thịt quả kem và mọng nước, có hương vị như kẹo mật ong.
Sau khi thu hoạch, quả có thể được bảo quản ở nơi thoáng mát trong 3-4 tuần. Giống táo này cho năng suất hàng năm khá tốt. Một cây táo 6-9 năm tuổi cho khoảng 50 kg táo. Trong vài năm đầu, việc chăm sóc cây non bao gồm tưới nước thường xuyên.
Lê Moscow
Giống táo Grushovka là một giống táo được phát triển thông qua chọn lọc tự nhiên. Giống táo này đã có hơn hai trăm năm tuổi. Năm 1797, nhà khoa học nổi tiếng A. T. Bolotov đã mô tả chi tiết về cây táo trong một công trình khoa học.
Cây tán rộng và cao, có thể đạt tới 7 m. Nếu được chăm sóc đúng cách, quả có thể kéo dài khoảng 60 năm. Cây trưởng thành có tán hình cầu, trong khi cây non có tán hình nón. Vỏ cây màu vàng cam. Quả nhỏ, nặng khoảng 70 g, tuy nhiên, những quả nặng hơn, khoảng 100-120 g, rất hiếm. Vỏ quả có gân, mỏng, màu vàng hoặc xanh lục. Thịt quả mọng nước, trắng như tuyết, vị chua ngọt và hương thơm dễ chịu.
Quả bắt đầu ra năm năm sau khi trồng. Khi chín, quả được bảo quản không quá 3-4 tuần. Việc thu hoạch bắt đầu sớm nhất là vào đầu tháng Tám, hoặc ít thường xuyên hơn, vào cuối tháng Bảy. Một cây táo trưởng thành cho năng suất từ 100 đến 200 kg táo mỗi mùa.
Mantet
Giống này được cho là có nguồn gốc từ Canada. Nó được tạo ra thông qua quá trình thụ phấn tự nhiên của giống Moskovskaya Grushovka. Tuy nhiên, một số người làm vườn tin rằng nó có nguồn gốc từ Nga.
Cây cao không quá 4,5 m. Tán lá tròn hoặc bầu dục, không rậm rạp. Lá to, dai, bóng và xanh đậm. Phiến lá hình elip. Ra hoa vào giữa tháng 5. Quả nhỏ, nặng từ 90 đến 180 g. Táo hình nón, thuôn dài, tròn. Vỏ quả chắc, mỏng, nhẵn, màu vàng lục hoặc vàng. Thịt quả màu trắng pha chút hồng, mọng nước. Hương thơm thoang thoảng, vị ngọt thanh, hơi chua.
Vụ thu hoạch đầu tiên được thu hoạch vào năm thứ ba sau khi trồng. Một cây táo non cho năng suất 20-65 kg, trong khi một cây trưởng thành cho năng suất lên đến 70 kg. Nếu được chăm sóc đúng cách, cây có thể cho quả đến 50 năm. Quả chín vào giữa hoặc cuối tháng 7 đến đầu tháng 8. Chúng có thể được bảo quản không quá hai tuần.
Các giống táo mùa thu
Các giống táo mùa thu được các nhà làm vườn ưa chuộng và bán ngay sau khi thu hoạch. Những giống táo này chín vào mùa thu và có thể bảo quản lâu dài mà không bị mất đi vẻ ngoài.
| Tên | Thời kỳ chín | Năng suất (kg/cây) | Chiều cao cây (m) |
|---|---|---|---|
| Sinap phía Bắc | mùa thu | 150 | 7 |
| Borovinka | mùa thu | 60-200 | 5 |
| Idared | mùa thu | 30-90 | 3-5 |
| Máy Mac | mùa thu | 200-300 | không xác định |
| Bolotovskoye | mùa thu | 200 | không xác định |
Sinap phía Bắc
Giống này được tạo ra nhờ quá trình thụ phấn tự nhiên của nhà lai tạo S. I. Isaev, người đã sử dụng vật liệu hạt giống từ giống Kitayka Kandil.
Cây khỏe mạnh, cứng cáp với tán lá rộng, hình chóp, thưa thớt. Vỏ cây màu nâu xám. Cây trưởng thành cao tới 7 m. Lá nhỏ, bóng, rộng, màu xanh đậm hơi xám. Quả có kích thước trung bình, hình nón tròn, nặng 110-130 g. Vỏ quả màu xanh lá cây với sắc đỏ nâu. Có nhiều đốm màu sáng dưới da. Thịt quả màu trắng mọng nước, vị ngọt, chua dễ chịu, kết cấu hạt mịn, đặc.
Cây cao bắt đầu ra quả sau 5-6 năm trồng. Cây lùn bắt đầu ra hoa vào năm thứ hai. Năng suất cao—một cây trưởng thành có thể cho tới 150 kg táo.
Borovinka
Giống táo này được A. T. Bolotov mô tả lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 19. Nhà khoa học M. V. Rytov đã mô tả giống táo Borovinka hơn 150 năm trước. Giống táo này đã thu hút sự chú ý của người Bắc Mỹ, và họ bắt đầu trồng nó trong vườn nhà. Họ cũng đặt tên cho cây táo là Oldenburg.
Cây có thể cao tới 5 m. Vỏ cây có màu ô liu. Lá hình bầu dục, xanh đậm. Quả tròn, bề mặt nhẵn, kích thước trung bình, nặng không quá 90 g. Thịt quả mọng nước và có hạt. Vỏ quả nhẵn, xanh nhạt với những vệt hồng. Vị chua nhiều hơn ngọt.
Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ tư hoặc thứ năm đến thứ mười sau khi trồng. Khi được mười năm tuổi, cây cho năng suất tốt - trung bình 60-75 kg quả mỗi cây. Khi được 25-30 năm tuổi, cây có thể cho năng suất lên đến 200 kg.
Idared
Đây là một giống táo nhập khẩu có nguồn gốc từ Mỹ. Các nhà lai tạo đã sử dụng hai giống táo - Jonathan và Wagner - để lai tạo giống táo này. Giống táo Idared được phát triển vào năm 1935. Nhờ năng suất cao và chất lượng thương mại tốt, giống táo này đã trở nên phổ biến không chỉ ở Hoa Kỳ mà còn ở Nga.
Idared là một giống táo khỏe mạnh, ra quả vào mùa thu, đặc trưng bởi quả hỗn hợp. Khi trưởng thành, cây táo đạt chiều cao 3-5 m. Cây có tán rộng, hình bầu dục hoặc hình cầu. Vỏ cây màu nâu xám và nhẵn. Lá có kích thước trung bình, thuôn dài, mép nhọn và màu xanh đậm. Quả tròn, kích thước trung bình, nặng 140-190 g. Vỏ quả màu xanh nhạt, mỏng và nhẵn. Có một vài đốm lớn dưới da. Thịt quả màu kem, chắc, đặc và mọng nước. Hương thơm thoang thoảng, vị ngọt chua.
Cây bắt đầu ra quả sau 5-6 năm trồng. Thu hoạch vào cuối tháng 9, trước đợt sương giá đầu tiên. Một cây non cho khoảng 30 kg quả, trong khi một cây 15 năm tuổi có thể cho tới 90 kg táo. Quả có thời hạn sử dụng khoảng 6 tháng.
Máy Mac
Giống táo Mackintosh gây tò mò bởi câu chuyện nguồn gốc của nó. Năm 1796, một người đàn ông tên là John Mackintosh đã mua một trang trại ở Ontario. Trong khi dọn dẹp vườn cây ăn quả, ông đã tìm thấy một số cây táo non. Sau khi cấy chúng sang một vị trí mới, những cây này đã chết, nhưng một cây vẫn sống sót và được đặt theo tên người nông dân.
Cây có kích thước trung bình, tán lá xòe rộng, dày. Lá nhỏ, hình trứng, màu xanh nhạt. Quả to, nặng tới 180 g. Vỏ quả màu vàng nhạt, hơi ửng hồng và có sọc đỏ thẫm. Vỏ quả nhẵn, bóng, dày nhưng mỏng. Thịt quả màu trắng, mọng nước và thơm. Quả có vị chua ngọt dễ chịu.
Quả chín không đều. Quả đầu tiên chín sớm nhất là vào tháng Tám, và cây tiếp tục cho quả cho đến cuối tháng Mười. Một cây có thể cho năng suất lên đến 200 kg táo, đôi khi lên đến 300 kg. Khi được bảo quản trong phòng mát, quả có thể giữ được đến mùa xuân mà không bị mất hương vị hay hình dáng.
Bolotovskoye
Giống táo này được nhà lai tạo Evgeny Nikolaevich Sedov phát triển vào năm 1977. Mục tiêu của việc lai tạo là tạo ra một giống táo có khả năng kháng nấm ghẻ tốt hơn. Điều này đạt được bằng cách lai tạo giống Skryzhapelkh 1924.
Cây có tán hình cầu, không mọc thành từng cụm. Cây cao hơn mức trung bình, cây con sinh trưởng nhanh và phát triển tốt. Vỏ cây nhẵn. Lá thuôn dài và xanh đậm. Quả to và dẹt. Mỗi quả táo nặng tới 160 g. Khi trưởng thành về mặt kỹ thuật, vỏ quả có màu vàng nhạt, chuyển sang màu đỏ hồng khi chín hoàn toàn. Vỏ quả nhiều dầu, thịt quả mọng nước, đặc và có màu xanh nhạt.
Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ bảy hoặc thứ tám sau khi trồng. Quả được thu hoạch vào giữa tháng 9. Một cây trưởng thành có thể cho năng suất lên đến 200 kg táo. Nếu được bảo quản đúng cách, quả vẫn giữ được chất lượng đến giữa tháng 2.
Các giống mùa đông
Các giống nho mùa đông có những đặc điểm riêng biệt. Đặc điểm chính của những giống nho này là quả được tiêu thụ sau vài tuần thu hoạch.
| Tên | Thời kỳ chín | Năng suất (kg/cây) | Chiều cao cây (m) |
|---|---|---|---|
| Bogatyr | mùa đông | 55-80 | không xác định |
| Hiệp sĩ | mùa đông | 230 | không xác định |
| Renet Simirenko | mùa đông | 140-170 | không xác định |
| Antonovka | mùa đông | 200 | không xác định |
| Antaeus | mùa đông | 50 | 3 |
Bogatyr
Giống nho này được phát triển bởi nhà lai tạo Semyon Fedorovich Chernenko. Giống nho muộn mùa đông này được coi là một trong những giống nho năng suất cao nhất. Các giống nho Renet Landsberg và Antonovka đã được sử dụng trong quá trình tuyển chọn.
Cây cao, tán lá thưa, xòe rộng. Lá hình bầu dục, màu xanh đậm. Quả hình tròn dẹt, gốc rộng, nhẵn, có gân nổi rõ. Vỏ quả có màu xanh nhạt khi hái, nhưng chuyển sang màu vàng khi chín hoàn toàn. Quả có màu đỏ hồng. Thịt quả chắc, giòn, hạt mịn và mọng nước vừa phải. Quả có vị ngọt, hơi chua, hương thơm thoang thoảng. Trọng lượng trung bình của một quả táo là 200 g, mặc dù đôi khi cũng bắt gặp những quả lớn nặng tới 400 g.
Ưu điểm của giống này là ra quả nhiều hàng năm, bắt đầu từ 6-7 năm sau khi trồng. Một cây trưởng thành cho năng suất từ 55 đến 80 kg quả. Quả chín hoàn toàn vào giữa tháng 12.
Hiệp sĩ
Giống táo này được phát triển bởi nhà lai tạo nổi tiếng Sergei Ivanovich Isaev. Hai giống táo đã được sử dụng trong quá trình tuyển chọn: Pepin Saffron và Anis Polosaty.
Cây khỏe mạnh và chắc nịch, trông giống một cây sồi nhỏ. Cành cây to và khỏe, tán cây rậm rạp. Lá to và xanh đậm. Quả có kích thước trung bình, nặng khoảng 200g. Hình dạng quả tròn, vỏ quả nhẵn, màu kem và có sọc đỏ.
Quả bắt đầu ra vào năm thứ ba sau khi trồng. Với sự chăm sóc đúng cách, người làm vườn có thể thu hoạch hơn 230 kg quả mỗi cây mỗi mùa. Quả có thể được bảo quản đến gần tháng Năm, vẫn giữ được vẻ ngoài thị trường và phù hợp cho cả tiêu thụ thô và chế biến công nghiệp.
Renet Simirenko
Ngày phát triển chính xác của giống táo này vẫn chưa được biết rõ. Cây táo được đặt theo tên cha của Lev Platonovich Simirenko. Ông tin rằng giống táo này là kết quả của một phép lai tạo ngẫu nhiên. Giống táo này đã được đưa vào Sổ đăng ký Nhà nước của Liên Xô vào năm 1947.
Cây cao, tán lá rộng, xòe rộng. Vỏ cây màu xám đậm, ánh cam khi gặp nắng. Lá thuôn dài, hình trứng, màu xanh nhạt và bóng. Quả có kích thước trung bình đến lớn, hình tròn đều đặn. Vỏ quả màu xanh nhạt khi chín, chuyển sang màu vàng khi bảo quản. Trọng lượng táo trung bình từ 150-200 g. Thịt quả màu trắng kem, mềm và mọng nước. Quả ngọt và hơi cay.
Đây là giống cây cho năng suất cao. Một cây trưởng thành cho 140-170 kg quả. Cây bắt đầu ra quả sau 4-5 năm trồng. Quả chín vào nửa cuối tháng 9 đến giữa tháng 10. Nếu được bảo quản đúng cách, quả vẫn giữ được chất lượng cho đến năm sau.
Antonovka
Không ai biết chắc chắn nguồn gốc của giống táo Antonovka. Một số người cho rằng nó là kết quả lai tạo ngẫu nhiên giữa một giống táo trồng với một cây táo rừng dại. Người ta thường cho rằng cây táo này có nguồn gốc từ vùng Tula hoặc Kursk. Giống táo này được N.I. Krasnoglazov mô tả lần đầu tiên vào năm 1848.
Cây sinh trưởng mạnh mẽ, tán lá hình bầu dục, sau đó chuyển thành hình cầu và lan rộng khi trưởng thành. Vỏ của cành non và chồi non chuyển sang màu nâu. Lá thuôn dài, màu xanh tươi. Quả nhỏ, nặng không quá 160 g. Khi chín, vỏ quả chuyển sang màu xanh lá cây pha chút vàng. Trong quá trình bảo quản, quả chuyển hoàn toàn sang màu vàng. Thịt quả nhẹ và ngọt, có vị chua rõ rệt.
Quả bắt đầu ra sau 7-8 tháng trồng. Quả chín hoàn toàn vào cuối tháng 9 - đầu tháng 10. Năng suất tăng dần theo sự phát triển của cây. Một cây 20 năm tuổi có thể cho năng suất lên đến 200 kg táo mỗi năm. Quả có thời hạn sử dụng dài, khoảng ba tháng. Nếu được chăm sóc đúng cách, thời hạn sử dụng có thể kéo dài đến 4 tháng.
Antaeus
Giống táo mùa đông này được các nhà lai tạo tại Viện Nghiên cứu Belarus phát triển bằng cách lai giống Belorusskoye Malinovoye với giống lai giữa giống Newtosh và Babushkino. Antey đã được đưa vào Sổ đăng ký Nhà nước Belarus với tư cách là một giống táo có năng suất đặc biệt có giá trị.
Cây có kích thước trung bình, cao không quá ba mét. Tán cây hình chóp và tròn. Cành màu nâu nhạt, trong khi chồi non chủ yếu có vỏ màu nâu sẫm. Lá to, hình bầu dục và màu xanh đậm. Quả to, trung bình 200 gram hoặc hơn. Hình dạng quả là hình nón tròn, hơi dẹt. Vỏ quả màu xanh lục. Thịt quả màu xanh lục và mọng nước. Táo có vị ngọt và chua, hương thơm thoang thoảng.
Bắt đầu ra quả vào năm thứ ba sau khi trồng. Năng suất đạt tới 50 kg mỗi cây. Giống táo này có đặc điểm là khả năng chịu sương giá tốt, kháng sâu bệnh và bệnh ghẻ ở mức trung bình. Quả được thu hoạch vào tháng 9 và tháng 10. Táo chín hoàn toàn vài tháng sau khi thu hoạch. Táo có thể được bảo quản đến tháng 5 năm sau.
Ngon và ngọt nhất
Có những giống nho thượng hạng, đặc biệt được ưa chuộng vì hương vị ngọt ngào, hương vị thơm ngon và khả năng tiếp thị cao. Trong số đó có một số giống được hầu hết người làm vườn công nhận.
Đồ ngọt Belarus
Giống nho mùa đông chín sớm này được các nhà lai tạo tại Viện Trồng trọt Cây ăn quả Belarus phát triển cách đây khoảng 20 năm. Giống nho này đã được đưa vào Sổ đăng ký Nhà nước Nga vào năm 2005.
Cây có kích thước trung bình và phát triển nhanh, đạt chiều cao ba mét khi được 8-9 năm tuổi. Tán cây chủ yếu tròn hoặc hình nón tròn. Quả to, nặng khoảng 160-180 g. Quả táo tròn, đôi khi không đối xứng. Vỏ quả nhẵn, đặc và có màu xanh vàng. Khi chín hoàn toàn, quả chuyển sang màu vàng. Thịt quả màu sáng, hạt thô, hơi dầu, mềm, ngọt và mọng nước. Hương thơm thoang thoảng.
Quả được hái từ cây vào tháng 9-10. Quả chín hoàn toàn sau hai tháng thu hoạch. Quả có thể bảo quản tốt đến tháng 2.
Spartacus
Giống táo này được phát triển tại Trạm Thí nghiệm Samara vào giữa thế kỷ 20 bởi nhà lai tạo S. P. Kedrin. Vào thời điểm đó, ông đã tích cực lai tạo nhiều giống táo khác nhau. Nhờ đó, ông đã thành công trong việc phát triển giống táo độc đáo này.
Cây có kích thước trung bình, vỏ màu nâu. Cành nhẵn, thẳng và có màu nâu đỏ. Cây cao không quá 6 mét. Tán cây rộng, rậm rạp, hình chóp tròn. Lá có kích thước trung bình, hình bầu dục thuôn dài, màu xanh lục. Quả có kích thước trung bình, nặng từ 90 đến 130 g, đôi khi đạt tới 300 g. Hình dạng tròn. Vỏ quả dày, bóng, màu vàng với ánh đỏ thẫm. Thịt quả mịn và mềm. Vị ngọt và chua.
Quả đạt độ chín kỹ thuật vào nửa đầu tháng 9. Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ ba đến năm thứ tư sau khi trồng. Một số cây bắt đầu ra hoa sớm nhất là vào năm thứ hai. Ưu điểm của giống nho này bao gồm chất lượng tuyệt vời cho cả người tiêu dùng và thương mại.
Mật hoa
Giống táo hình trụ này được phát triển vào năm 1987 tại Viện Làm vườn Moscow. Nó được lai tạo bởi N. G. Morozova và V. V. Kinchin. Hạt giống từ gen KV 103 đã được sử dụng trong quá trình chọn lọc. Cây táo được đặt tên chính thức vào năm 1993.
Cây cao 2-2,2 m, thân hình trụ, tán cây nhỏ gọn. Lá to, thon dài, màu xanh lục. Quả tròn, kích thước trung bình đến lớn. Mỗi quả nặng từ 100 đến 250 g. Vỏ quả dày, màu trắng vàng. Thịt quả mọng nước, hạt thô, màu trắng, ngọt. Hương vị như mật ong.
Một cây năm tuổi có thể cho khoảng 9 kg quả. Năng suất giảm đáng kể theo độ tuổi. Cây có thể cho quả đến 15 năm và có thể sinh trưởng đến 50 năm. Ưu điểm của cây là kích thước nhỏ gọn. Nhược điểm là thời hạn sử dụng ngắn—chỉ hơn một tháng.
Korobovka
Korobovka là một giống táo cổ thụ đầu mùa hè do S. I. Isaev lai tạo. Nó được mô tả khoa học lần đầu tiên vào năm 1855. Người ta tin rằng cây táo có tên như vậy vì quả được bán theo hộp, giống như quả mọng, thay vì theo cân hoặc bán lẻ.
Cây có kích thước trung bình và chịu lạnh tốt. Tán cây có hình dạng như cây chổi. Thân cây màu nâu sẫm. Lá hơi cong, hình elip tròn, màu xanh đậm. Quả nhỏ, nặng không quá 40 g. Hương thơm đặc trưng chính là ưu điểm của chúng. Táo dẹt và tròn, vỏ màu vàng lục với các sọc đỏ anh đào. Thịt quả nhẹ, mọng nước và ngọt.
Giống táo này bắt đầu cho quả sau 5-7 năm trồng. Vụ thu hoạch kéo dài 10, đôi khi 15 năm. Táo chín hoàn toàn vào cuối tháng 7 đến đầu tháng 8. Mỗi cây trưởng thành cho năng suất lên đến 70 kg quả.
Phổi
Sự phát triển của giống nho mùa hè này bắt đầu vào những năm 1930. Công việc lai tạo được thực hiện bởi nhà sinh vật học nổi tiếng S. I. Isaev. Medunitsa được tạo ra bằng cách lai hai giống nho—Cinnamon Striped và Wesley.
Cây cao, đạt chiều cao 4-5 mét, tán lá rộng, khỏe mạnh. Lá dài, hình bầu dục, màu xanh đậm. Quả cỡ trung bình, nặng 100 đến 150 gram. Vỏ quả màu xanh vàng pha đỏ. Quả táo tròn, hơi dẹt. Thịt quả mềm, đặc, mọng nước và ngọt.
Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ ba sau khi trồng. Quả chín vào cuối tháng Tám. Năng suất trung bình mỗi cây khoảng 180 kg. Ưu điểm của giống Medunitsa bao gồm khả năng chống chịu sương giá và bệnh ghẻ tốt hơn.
Các giống xanh
Táo vỏ xanh đặc biệt được ưa chuộng không chỉ bởi những người làm vườn mà còn bởi những người đánh giá cao các đặc tính có lợi của loại quả này. Một số giống được coi là giống táo tốt nhất.
Bà Smith
Giống táo này được phát triển vào năm 1868. Những quả đầu tiên được thu hoạch ở New South Wales. Năm 1935, giống táo này xuất hiện ở Anh, và năm 1976 ở Hoa Kỳ và Canada. Công việc lai tạo được thực hiện bởi Mary Ann Smith, một nhà lai tạo dân gian, người đã thành công trong việc tạo ra giống táo này bằng cách thụ phấn cho một cây táo Úc với một cây táo dại của Pháp.
Cây có kích thước trung bình, bán lùn tự nhiên, tán lá xòe rộng. Quả chín to, nặng tới 300g. Vỏ quả màu xanh đậm, quả tròn hoặc hơi bầu dục. Thịt quả nhẹ, mọng nước, ngọt chua.
Quả bắt đầu chín vào cuối tháng 9. Trong điều kiện thích hợp, chúng có thời hạn sử dụng rất dài - cho đến tận vụ thu hoạch tiếp theo. Việc chăm sóc bao gồm cắt tỉa và bón phân thường xuyên.
Golden Delicious
Một giống cây giữa mùa không rõ nguồn gốc. Cây giống này được phát hiện tình cờ ở Nam Virginia hơn một trăm năm trước. Kể từ đó, nó đã được công nhận trên toàn thế giới. Những người làm vườn đánh giá cao giống cây này vì sự dễ trồng và đơn giản trong việc trồng trọt và chăm sóc.
Cây có tán hình nón, tán rộng và tròn hơn khi trưởng thành. Lá hình bầu dục, rộng và xanh tươi. Quả to, dài, nặng tới 200 g. Khi trưởng thành, vỏ quả có màu xanh nhạt, chuyển sang vàng óng khi chín hoàn toàn. Quả táo nhẵn, thon dài và gần như luôn đồng đều về hình dạng. Chúng có những chấm đen nhỏ bên dưới vỏ. Thịt quả mọng nước và ngọt. Quả có mùi thơm dễ chịu.
Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ hai hoặc thứ ba sau khi trồng. Thu hoạch bắt đầu vào giữa đến cuối tháng 9. Giống này có năng suất cao. Cây bảy năm tuổi có thể cho năng suất 250-300 centners/ha.
Các giống màu đỏ
Các giống táo đỏ được hầu hết người làm vườn ưa chuộng. Quả chín trông thật ngoạn mục trên cây, tô điểm thêm nét đẹp cho khu vườn. Có một số giống táo đỏ tuyệt hảo.
Red Delicious
Giống táo mùa đông này được lai tạo tại Hoa Kỳ và là kết quả của một đột biến tự phát xuất hiện trên cây táo Delicious. Một cành táo đỏ mọc trên cây, khiến nó rất dễ nhận biết. Các nhà khoa học Nga kết luận rằng đây là một mẫu vật có giá trị và đã đưa nó vào Sổ đăng ký Thành tựu Nhân giống của Nhà nước.
Cây có kích thước trung bình, cao khoảng 5,5 m. Tán cây hình bầu dục, khi trưởng thành sẽ dẹt và hình cầu. Cành có độ dày trung bình. Lá to, có răng cưa và màu xanh đậm. Quả khi chín hoàn toàn chuyển sang màu đỏ thẫm, nặng từ 100 đến 300 g. Thịt quả màu xanh nhạt, mọng nước, giòn và thơm. Vị chua ngọt.
Vụ thu hoạch diễn ra từ cuối tháng 9 đến cuối tháng 10. Một cây táo mười năm tuổi cho khoảng 150 kg quả. Nhờ lớp vỏ cứng, táo có thể bảo quản được lâu và có thể vận chuyển xa mà không bị hư hại.
Florina
Florina là kết quả của công trình nghiên cứu của các nhà lai tạo người Pháp, những người đã sử dụng nhiều giống khác nhau trong quá trình phát triển—Malus floribunda 821 seedling, Starking, Rum Beauty, cũng như giống Golden Delicious và Jonathan nổi tiếng. Nhiều lần lai tạo giữa các giống lai đã tạo ra giống này.
Cây có kích thước trung bình, cao tới ba mét. Cây trồng trên gốc ghép lùn cao tới hai mét. Tán cây rộng, tròn. Quả có hình trụ, đôi khi tròn hình nón, hơi bất đối xứng. Trọng lượng dao động từ 110 đến 150 gram. Vỏ quả dày, đàn hồi, màu vàng pha đỏ thẫm. Thịt quả màu trắng xanh, mọng nước và mềm. Hương thơm dễ chịu. Vị ngọt chua.
Cây bắt đầu ra quả sau 4-5 năm trồng. Năng suất tăng dần theo từng năm. Người làm vườn thu hoạch được 5-10 kg quả từ một cây năm tuổi, trong khi một cây 10 tuổi cho khoảng 60-70 kg táo. Ưu điểm của giống táo này bao gồm khả năng kháng bệnh cao và thời gian bảo quản lâu dài.
Jonathan
Đây là một giống táo cổ xưa được phát triển vào đầu thế kỷ 19 ở Bắc Mỹ. Giống táo này được lai tạo từ giống táo Aesop và táo Spitzenburg. Người ta tin rằng giống táo này được đặt theo tên của Jonathan Hingley, người vợ của ông đã phát triển giống táo mới này từ một giống táo bản địa của Connecticut, vốn được dùng để làm rượu táo.
Cây có kích thước trung bình. Cây có tán lá rộng, tròn và lá cỡ trung bình với bề mặt màu xanh mờ. Quả có kích thước trung bình, nặng 100-150 g. Vỏ quả bóng, mỏng, màu xanh lá cây với sắc đỏ thẫm. Táo chín có màu vàng nhạt. Thịt quả màu trắng pha xanh lục, sau chuyển sang vàng nhạt. Hương vị tinh tế và ngọt ngào.
Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ sáu, đôi khi là năm thứ tư hoặc thứ năm. Cây non cho khoảng 20 kg quả. Cây 10 năm tuổi trở lên cho quả gấp đôi. Quả được thu hoạch từ giữa tháng 9 đến giữa tháng 10. Táo có thể bảo quản đến tháng 3 nếu được bảo quản ở nơi thoáng mát.
Lobo
Cây táo được lai tạo tại Canada vào năm 1906. Hạt giống của giống McIntosh được sử dụng để chọn lọc, thụ phấn tự do. Năm 1920, giống táo này trở nên đặc biệt phổ biến, và nó bắt đầu được trồng không chỉ bởi những người làm vườn bình thường mà còn bởi những nhà lai tạo nổi tiếng.
Cây có kích thước trung bình, tán lá hình bầu dục. Sau khi sinh trưởng, tán lá trở nên tròn và mỏng dần. Chồi non có màu anh đào. Lá to, xanh tươi, hình trứng. Quả to, nặng tới 180 g. Hình dạng quả tròn hoặc hơi hình nón, thon dài. Vỏ quả có màu xanh vàng khi chín kỹ thuật, chuyển sang màu đỏ khi chín. Thịt quả màu trắng, hạt mịn. Quả ngọt, hơi chua và mọng nước.
Cây bắt đầu ra quả vào năm thứ ba hoặc thứ tư. Thu hoạch vào cuối tháng 11. Một cây trưởng thành cho năng suất lên đến 380 kg quả. Quả có thể được bảo quản đến tháng 1 ở nhiệt độ từ 2 đến 7 độ C.
Gloucester York
Giống táo này được phát triển vào năm 1951 tại Đức. Các nhà lai tạo Đức đã lai tạo hai giống táo, Glockenspiel và Richard Delicious. Cây táo này không chỉ thừa hưởng những đặc tính tốt từ bố mẹ mà còn có khả năng chống chịu sương giá tốt hơn. Tại Nga, giống táo này không chỉ được ưa chuộng trong giới làm vườn mà còn cả trong ngành chế biến.
Cây sinh trưởng nhanh, có hình chóp hoặc hình bầu dục. Quả to và tròn, nặng từ 180 đến 200 g. Vỏ quả màu vàng nhạt pha chút đỏ mâm xôi. Vỏ mỏng và mịn. Thịt quả kem, đặc và mọng nước. Vị chua ngọt, thơm đặc trưng.
Quả bắt đầu ra vào năm thứ tư sau khi trồng. Thu hoạch vào cuối tháng 9. Một cây táo trưởng thành cho năng suất từ 40 đến 75 kg. Quả được bảo quản tốt ở nơi thoáng mát trong bốn tháng. Việc vận chuyển cũng rất dễ dàng.
Các giống cây táo tốt nhất cho miền trung nước Nga
Miền Trung nước Nga là phần đất thuộc châu Âu của đất nước, đặc trưng bởi khí hậu lục địa ôn đới. Để trồng cây táo và đảm bảo chúng dễ chăm sóc, điều quan trọng là phải xem xét các đặc điểm giống vốn có của khí hậu ôn đới. Một số giống táo phù hợp nhất với miền Trung nước Nga.
Zhigulevskoe
Giống táo này được phát triển bởi nhà lai tạo S. P. Kedrin, người đã lai tạo cây táo Borovinka với giống Wagner của Mỹ. Zhigulevskoye là giống táo mùa thu cho năng suất cao, rất được ưa chuộng ở Nga.
Cây có kích thước trung bình, tán lá rộng hình chóp hoặc tròn cao, phát triển vào mùa quả. Tán lá không quá rậm rạp. Chồi và thân cây có màu nâu sẫm. Lá to, thuôn dài, hình trứng và màu xanh đậm. Quả to, nặng từ 120 đến 200 g. Táo tròn, đôi khi có viền gân rộng. Vỏ quả dày, nhiều dầu, màu vàng nhạt với sắc đỏ tươi. Có nhiều đốm xám dưới vỏ. Thịt quả kem và hạt thô. Vị ngọt chua.
Giống nho này có đặc điểm chín sớm và năng suất cao. Quả đầu tiên xuất hiện vào năm thứ tư hoặc thứ năm sau khi trồng. Mỗi cây cho năng suất lên đến 240 kg quả. Tùy thuộc vào thời tiết, quả chín vào đầu tháng 9.
Ngôi sao
Giống táo này được phát triển bởi nhà lai tạo người Nga S. F. Chernenko, người đã thành công trong việc tạo ra giống táo "Zvezdochka" bằng cách lai giữa cây táo Anis và giống táo Pepinka của Litva. Quá trình lai tạo mất nhiều năm mới đạt được kết quả tốt.
Cây táo này cao lớn, có thể đạt tới hơn 5 mét. Tán lá xòe rộng, nặng và tròn. Lá nhỏ, hình bầu dục, có răng cưa và màu xanh đậm. Quả táo tròn, dẹt và có kích thước trung bình, nặng tới 130 g. Vỏ táo nhẵn, màu xanh nhạt, với một màu đỏ thẫm trên toàn bộ bề mặt quả. Thịt quả mịn và mọng nước. Vị chua ngọt.
Cây bắt đầu ra quả sau 3-5 năm trồng. Mùa thu hoạch từ tháng 9 đến tháng 10. Năng suất cao nhất đạt được trong khoảng 7-10 năm, khi cây cho ra tới 100 kg quả mỗi mùa. Để tránh giảm năng suất, người làm vườn cần tuân thủ đúng quy trình chăm sóc.
Niềm vui
Nhà lai tạo nổi tiếng Isaev đã phát triển giống táo này. Ông đã lai tạo các giống táo trồng và táo dại. Năm 1961, ông đã đạt được thành công, tạo ra giống táo Uslada, có khả năng chống chịu sương giá và bệnh ghẻ nghiêm trọng.
Cây có kích thước trung bình, cao khoảng 3-4 mét, thường được coi là giống lùn. Cây non có tán tròn, sau chuyển thành hình bầu dục. Vỏ cây màu xanh lá cây với sắc đỏ thẫm tươi sáng.
Những đốm nhỏ màu xám có thể nhìn thấy dưới lớp vỏ. Thịt quả màu trắng, hơi hồng. Quả to, nặng tới 170 g. Vị ngọt chua, gợi nhớ đến quả mâm xôi. Hương thơm thoang thoảng.
Thu hoạch vào cuối tháng 8 - đầu tháng 9. Quả bắt đầu ra sau 4-5 năm trồng. Quả chín hàng năm. Trung bình một cây táo cho 60-80 kg quả chín.
Biết được giống táo nào thích hợp nhất để trồng vào thời điểm cụ thể trong năm sẽ giúp bạn trồng được một cây táo tươi tốt, khỏe mạnh trong vườn, mang đến cho bạn nguồn táo dồi dào, thơm ngon mỗi năm. Những giống táo tốt nhất bao gồm giống táo mùa thu, mùa đông và mùa hè, cũng như những giống có vỏ xanh hoặc đỏ.





























