Humates là một nhóm các nguyên tố kích thích sự phát triển và sinh trưởng của cây trồng. Chúng bao gồm các chất tự nhiên và có tác động toàn diện đến đất. Humates không phải là phân bón, nhưng chúng có thể là một chất thay thế tuyệt vời. Nếu muốn, bạn có thể tự làm humates.
Humate là gì?
Humate là các nguyên tố tự nhiên được hình thành trong đất trong quá trình phân hủy chất xơ thực vật. Chúng còn được gọi là axit humic. Các nguyên tố này được phân loại thành muối gốc natri hoặc kali. Đối với cây trồng trong vườn, humate có thể thay thế phân bón.
Axit humic được hình thành khi:
- than bùn;
- than nâu;
- sapropel;
- leonardite.
| Loại nguyên liệu thô | Hàm lượng axit humic, % | Ghi chú |
|---|---|---|
| Than bùn | 30-50 | Nguồn dễ tiếp cận nhất |
| Than nâu | 5 | Chứa tạp chất kim loại nặng |
| Sapropel | 15-30 | Chất lượng thấp do tạp chất |
| Leonardite | 40-80 | Hiệu quả nhất, nhưng đắt tiền |
Trong số các nguyên tố được liệt kê, than đá chứa ít humate nhất. Axit humic chiếm 5% tổng hàm lượng nhiên liệu rắn. Leonardite là nguồn humate dễ nhất. Thành phần này chứa từ 40% đến 80% axit humic.
Những phân tử humate đầu tiên được tạo ra cách đây 60 năm. Giáo sư Lidiya Khristeva là tác giả của nghiên cứu dẫn đến việc phát hiện ra các nguyên tố này. Bà là người đã xác định được các đặc tính có lợi của axit humic.
Khi humate xâm nhập vào đất:
- kích thích hoạt động của vi sinh vật;
- cải thiện cấu trúc đất;
- thúc đẩy sự thâm nhập của nước và oxy vào đất.
Điều này cải thiện chất lượng đất, giúp cây trồng phát triển tốt hơn và năng suất cao hơn. Humates không chứa các chất độc hại với môi trường, nên phù hợp để sử dụng trong mọi điều kiện.
Các loại và đặc tính có lợi của humate
Humate được chia thành hai loại: loại dằn và loại không dằn. Loại thứ hai có hiệu suất cao hơn vì chứa nhiều thành phần hoạt tính hơn. Humate dằn chứa chất nền và tạp chất, dẫn đến tỷ lệ thành phần hoạt tính thấp hơn.
Chất lượng axit humic phụ thuộc vào nguyên liệu thô được sử dụng để sản xuất chúng. Tùy thuộc vào thành phần, các nguyên tố này được phân loại thành hai loại:
- natri humat;
- kali humat.
Cả hai loại đều có tác dụng tương tự khi sử dụng, nhưng khác nhau về đặc điểm và tính chất.
Natri humate
Natri humate là một chất hữu cơ và được sử dụng để tăng sức đề kháng của cây đối với:
- nhấn mạnh;
- sương giá;
- hạn hán.
Natri humate cung cấp cho cây trồng các chất dinh dưỡng giúp lá và nụ phát triển lâu dài. Nhược điểm duy nhất của chất này là không tương thích với đất kiềm.
Kali humate
Kali humate là một chất phụ gia khoáng hữu cơ. Nó được dùng cho:
- xử lý hạt giống trước khi gieo;
- giâm cành ra rễ;
- chế biến củ và các vật liệu trồng trọt khác.
Để đạt hiệu quả cao hơn, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng "Humate +7 Microelements". Chất này là phiên bản cải tiến của axit humic có bổ sung thêm các nguyên tố vi lượng.
Tìm hiểu thêm về cách chuẩn bị và sử dụng "Humate +7" tại nhà bằng cách xem video này:
Khi sử dụng kali humate, đường sẽ dần tích tụ trong đất, làm cho cây ăn quả và quả mọng ngọt hơn.
Phân humate có lợi ích gì khi trồng cây trong vườn?
Humates được sử dụng trong làm vườn và trồng trọt vì:
- giảm một nửa nhu cầu sử dụng phân đạm;
- làm cho thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm và thuốc trừ sâu hiệu quả hơn;
- cải thiện chất lượng thu hoạch.
Nếu cây trồng làm vườn được trồng cho mục đích thương mại, việc sử dụng humate sẽ làm tăng chi phí sản phẩm.
Humates được coi là chất kích thích sinh trưởng và phát triển thực vật an toàn nhất cho sức khỏe con người. Chúng củng cố hệ thống rễ của cây, giúp cây có khả năng chống chịu tốt hơn:
- điều kiện thời tiết bất lợi;
- bệnh tật;
- sự tấn công của sâu bệnh.
Axit humic thúc đẩy quá trình trao đổi chất và sinh trưởng của cây, cho phép cây hấp thụ tốt hơn các vi chất dinh dưỡng có lợi. Chúng cũng thúc đẩy quá trình quang hợp, mang lại nhiều cây xanh hơn. Việc sử dụng humate trong nhà giúp cây cảnh xanh tốt hơn và chất lượng hơn, với bộ lá khỏe mạnh và tươi tắn hơn.
Bằng cách kích thích quá trình phát triển của cây:
- nở rộ hơn;
- có buồng trứng tốt hơn;
- ra quả trước thời hạn.
Humates giúp bình thường hóa quá trình trao đổi chất và cải thiện chất lượng cũng như giá trị năng lượng của nông sản. Chúng được khuyến nghị sử dụng cho đất bị ô nhiễm bởi:
- chất phóng xạ;
- dư lượng thuốc trừ sâu;
- thuốc diệt cỏ;
- phân bón khoáng.
Khi lượng lớn chất bảo vệ hóa học tích tụ trong đất, năng suất cây trồng sẽ giảm. Axit humic giúp loại bỏ các nguyên tố gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng đất.
Khi sử dụng kết hợp với các sản phẩm kiểm soát sâu bệnh, cỏ dại và dịch bệnh, humates sẽ làm giảm tỷ lệ cháy và thiệt hại cho cây trồng.
Đất nặng ngăn cản cây trồng hấp thụ các chất dinh dưỡng vi lượng và đa lượng cần thiết. Axit humic làm giảm độ ẩm dư thừa và độ chua của đất, đồng thời đẩy nhanh quá trình hình thành mùn.
Bằng cách sử dụng humate, bạn có thể loại bỏ một phần hoặc hoàn toàn nhu cầu sử dụng phân khoáng, giúp tiết kiệm thêm chi phí. Kali humate rẻ hơn so với các loại phân khoáng thông thường.
Humate được sử dụng như thế nào và tại sao?
Việc sử dụng humate được phép trong bất kỳ ngành công nghiệp nào đòi hỏi chất lượng đất được cải thiện. Axit humic được sử dụng trong:
- làm vườn;
- trồng cây lương thực;
- nghề trồng nho;
- trồng cây rau;
- bón phân cho cây cảnh trong nhà.
Humate được phân loại là các chất giống như hormone. Chúng được sử dụng để xử lý hạt giống trước khi gieo nhằm cải thiện khả năng sống sót của hạt. Bất kể loại humate nào, ứng dụng của chúng đều tương tự nhau.
Xử lý hạt giống
Trước khi xử lý hạt giống bằng humate, hãy chuẩn bị hạt giống theo hướng dẫn. Humate được bán dưới dạng bột, sau đó được pha loãng với nước để tạo thành dung dịch. Tỷ lệ thành phần chuẩn: một thìa humate trên 10 lít nước. Nếu xử lý hạt giống trước khi gieo, các thành phần được trộn theo tỷ lệ khác nhau: 0,5 gam bột humic trên 1 lít nước.
Nên pha humate số lượng lớn bằng chai nhựa 2 lít. Bình chứa này cần 1 gam hoạt chất. Nên pha loãng bằng thìa cà phê. Một gam humate bằng một phần ba thìa cà phê.
Khi sử dụng humate dạng lỏng, dung dịch được pha chế bằng cách pha loãng 100 ml hoạt chất trong 1 lít nước.
Hạt giống được xử lý bằng axit humic bằng cách ngâm. Quá trình này kéo dài hai ngày. Sau đó, hạt được lấy ra và để khô. Khi khô, hạt đã sẵn sàng để trồng.
Nếu bạn đang chế biến hạt dưa chuột hoặc hạt hoa, thời gian ngâm không nên quá 24 giờ.
Để tìm hiểu thêm về cách chuẩn bị humate để xử lý hạt giống và cây trồng tại nhà, hãy xem video này:
Bón phân cho cây
Humate ballast được sử dụng để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Muối humic được bón theo hai cách: bón qua rễ và bón qua lá. Phương pháp bón qua rễ bao gồm tưới nước tiêu chuẩn. Pha loãng một thìa canh bột humic với 10 lít nước, sau đó tưới hỗn hợp này lên cây trồng cần bón.
Bón phân qua lá được thực hiện bằng cách phun. Phương pháp sử dụng humate này đòi hỏi dung dịch loãng hơn. Với 10 lít nước, cần 3 gam hoặc một thìa cà phê bột humic.
Bón thúc được thực hiện trong thời kỳ sinh trưởng hoặc thời kỳ ra quả. Nếu cây không ra hoa hoặc không có nụ, không nên bón phân humate. Cũng không nên bón phân nếu dự kiến thu hoạch trong vòng ba tuần.
Khi bón phân humates, cần tuân thủ một số quy tắc sau:
- ít nhất 3 lít và không quá 10 lít dung dịch được sử dụng trên một mét vuông;
- Trong mùa sinh trưởng, phun thuốc cho cây từ 2 đến 6 lần;
- để bón củ cải đường, bắp cải, bí xanh, cà rốt, phun kali humate 4 lần trong mùa;
- quá trình chế biến cây ăn quả và cây mọng được thực hiện cùng với thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ trong thời kỳ hình thành bầu quả;
- Việc bón phân cho hoa trong vườn được thực hiện vào mùa xuân không quá 6 lần trong vòng hai tuần;
- Cây trồng trong nhà được xử lý 15 ngày một lần từ tháng 3 đến tháng 9.
Nếu sử dụng humate dạng lỏng, dung dịch được pha loãng bằng cách pha 50 đến 100 ml hoạt chất với 10 lít nước. Sau đó, hỗn hợp được tưới dưới rễ cây với liều lượng từ 3 đến 10 lít/mét vuông.
Trồng đất
Chỉ có humate dạng bột mới được dùng để xử lý đất. Mục đích của việc sử dụng muối humic này là để giải độc và cải thiện cấu trúc đất. Chất này được trộn sẵn với cát và sau đó rắc lên bề mặt đất. Để xử lý một mét vuông đất, cần 50 gram humate dạng bột. Sau khi xử lý toàn bộ diện tích cần thiết, đất cần được làm tơi xốp để chất này thẩm thấu tốt hơn.
Quy trình này nên được thực hiện vào mùa xuân trước khi trồng và mùa thu sau khi thu hoạch. Chất dinh dưỡng sẽ dần bị rửa trôi do mưa và nước tưới, dẫn đến chất lượng đất bị suy giảm. Nếu không có kali và natri humate, đất sẽ dần thiếu magiê và sắt.
Không được vượt quá định mức quy định – lượng muối humic dư thừa trong đất có thể gây ra phản ứng tiêu cực.
Humate được sử dụng như thế nào với phân chuồng và phân trộn?
Việc sử dụng humate cùng với phân chuồng và phân trộn có một số ưu điểm:
- tăng tốc quá trình phát triển của cây trồng;
- giảm 2-3 lần lượng humate tối thiểu cần thiết cho canh tác đất;
- hiệu quả của muối humic không giảm;
- vi khuẩn và vi sinh vật có hại có trong phân bón bị tiêu diệt;
- mức độ amoniac trong phân trộn được giảm xuống mức tối thiểu.
Để chuẩn bị phân bón, các thành phần được trộn theo tỷ lệ 10 gam humate trên 10 kg phân chuồng. Axit humic được trộn tốt nhất với phân bò. Quá trình sử dụng humate với phân chuồng và phân trộn như sau:
- Việc chuẩn bị phân bón được thực hiện chậm nhất là 2 tháng trước khi sử dụng;
- Một dung dịch chuẩn được chuẩn bị từ bột mùn và được sử dụng để tưới cho cây hoa mõm sói;
- phân được trộn đều để phân hủy chất lượng cao;
- Trước khi sử dụng, hòa tan hoa mõm sói trong nước theo tỷ lệ 1:1 và ngâm trong 2 tuần;
- Hỗn hợp thu được lại được trộn với nước theo tỷ lệ 1:10, sau đó tưới dưới gốc cây.
Nên bón phân humate và phân chuồng vào buổi tối. Không nên bón trực tiếp phân này vào rễ cây. Thay vào đó, nên tạo rãnh giữa các luống hoặc gần bụi cây và đổ phân vào các rãnh này.
Loại humate nào tốt hơn?
Chất lượng của humate phụ thuộc vào nguyên liệu thô tạo ra nó. Loại hiệu quả nhất là chất có nguồn gốc từ leonardite. Tuy nhiên, nguyên tố này rất hiếm, khiến humate làm từ nó có giá thành cao.
- ✓ Kiểm tra hàm lượng axit humic
- ✓ Đảm bảo không có tạp chất có hại
- ✓ Xem xét loại đất và cây trồng
- ✓ Chú ý đến chi phí và tính khả dụng
Humate than bùn là loại humate thương mại phổ biến nhất. Chúng là một trong những chất kích thích sinh trưởng có giá cả phải chăng nhất và tự hào có hàm lượng muối humic chất lượng cao nhất trong tầm giá này.
Sapropel humate là loại rẻ nhất. Chúng dễ mua hơn so với các loại tương tự gốc than bùn, nhưng chất lượng lại thấp hơn. Điều này là do lượng tạp chất lớn không được loại bỏ do quy trình sản xuất tốn kém.
Không nên mua humate làm từ than nâu vì chúng có chứa tạp chất kim loại nặng.
Khi so sánh kali humate và natri humate, cả ưu điểm và nhược điểm của từng loại đều được nêu bật:
- Kali humate cung cấp cho cây thành phần chính để phát triển, nhưng giá thành cao;
- Natri humate có giá cả phải chăng hơn, nhưng nó ngăn cản sự hình thành kali và làm ô nhiễm đất bằng chất độc.
Kali humate được coi là có lợi hơn và phù hợp với hầu hết các loại cây trồng. Natri humate, mặc dù có một số nhược điểm, cũng cung cấp cho cây các chất dinh dưỡng thiết yếu và tương thích với một số loại cây trồng, chẳng hạn như hành tây và củ cải đường.
Phân humate Nga chất lượng cao nhất được sản xuất tại vùng Baikal và Sakhalin. Sản phẩm từ cả hai vùng đều có sẵn để mua. Nguồn gốc sản xuất được ghi rõ trên bao bì, vì vậy người mua chưa có kinh nghiệm cũng sẽ dễ dàng lựa chọn.
Humate là muối humic giúp cải thiện chất lượng đất và kích thích sinh trưởng của cây trồng. Chúng có thể được sử dụng cho cả cây trồng ngoài trời và trong nhà. Tuy nhiên, humate phải được sử dụng đúng theo hướng dẫn. Nếu không, chúng có thể gây hại cho đất và cây trồng.




