Những tiến bộ trong lai tạo đậu thật đáng kinh ngạc. Có thể tìm thấy rất nhiều giống đậu trên kệ và trên đất nông nghiệp: bụi cây nhỏ, dây leo, quả đậu ăn được, và đủ mọi màu sắc của cầu vồng. Tuy nhiên, mỗi giống đậu có những yêu cầu và đặc điểm khác nhau, đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng hơn.
Quăn
Các loại đậu thuộc nhóm này có đặc điểm là cành cây dạng dây leo, dài tới 5 mét. Đậu leo không chỉ tiết kiệm diện tích trong vườn mà còn có tác dụng trang trí và che nắng. Tuy nhiên, mùa sinh trưởng khá dài, khiến chúng không phù hợp để trồng ở vùng khí hậu lạnh.
| Tên | Mùa sinh trưởng, ngày | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
|---|---|---|---|
| Blauhilda | 90-110 | 300-400 | 16-22 |
| Borlotto | 70-90 | 300-350 | 15 |
| Màu tím | 75-80 | 200-300 | 15 |
| Hòa hợp | 65-85 | 300-350 | 12-15 |
| Gerda | 50-60 | 300 | 20-30 |
| Người khổng lồ xanh | 50-60 | 300 | 20 |
| Cổ Vàng | 65-75 | 100-200 | 22 |
| Mật hoa vàng | 65-70 | 300-400 | 22-25 |
| Tây Ban Nha trắng | 70-80 | 300-400 | 13 |
| Hạt Hoàng Gia | 67-77 | 300-350 | 12-14 |
| Dân du mục | 65-75 | 250-350 | 16-18 |
| Lambada | 80-90 | 300-400 | 15-18 |
| Giai điệu | 45-50 | 300-400 | 24-25 |
| Người chiến thắng | 50-60 | 350-400 | 20 |
| Hồng | 65-80 | 200-350 | 20 |
| người Thổ Nhĩ Kỳ | 60-70 | 200-400 | 20 |
| Fatima | 55-65 | 200-300 | 22 |
| Lễ hội | 65-80 | 200-300 | 30-35 |
Blauhilda
Một loại đậu xanh độc đáo với vỏ quả dài, mọng nước, màu tím sẫm. Sau khi nấu chín, vỏ quả chuyển sang màu xanh đậm. Đậu có mùi thơm nồng nàn, đậm đà của thịt.
Trong điều kiện khí hậu của vùng trung du, tốt hơn là nên trồng bằng cây con.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 90-110 | Tháng 4-tháng 5 | 300-400 | 16-22 |
Borlotto
Một giống đậu với hạt đậu thơm ngon, hậu vị bùi bùi. Điểm đặc trưng của giống đậu này là màu sắc rực rỡ, khác thường của dây leo. Cây cũng cho hoa màu đỏ. Đặc biệt, hạt đậu và sự thay đổi màu sắc của chúng rất đáng chú ý: quả ban đầu màu xanh lục, sau đó chuyển sang màu đỏ sẫm như cẩm thạch theo thời gian.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 70-90 | cuối tháng 5 - đầu tháng 6 | 300-350 | 15 |
Màu tím
Một giống đậu leo còn được gọi là "Lưỡi Rồng". Giống đậu này không chỉ có chất lượng đậu tuyệt hảo mà còn có giá trị trang trí cao. Vào mùa đậu quả, cây được bao phủ bởi những quả dài màu tím nhạt. Khi chín, hạt chuyển màu từ xanh lục sang xanh lam và tím đậm. Giống đậu này cho năng suất cao.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bóc vỏ (hạt) | 75-80 | Có thể | 200-300 | 15 |
Hòa hợp
Đây là giống giữa mùa, đa năng. Đặc điểm nổi bật của nó là vị hơi ngọt—nói cách khác, cả quả non và hạt đều có thể ăn được.
Những người làm vườn và chuyên gia trồng trọt đánh giá cao giống đậu này vì dễ chăm sóc, nảy mầm tốt, năng suất ổn định và khả năng chịu hạn. Harmony được đặc trưng bởi vỏ đậu màu vàng và hạt đậu màu sữa.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bán đường | 65-85 | Tháng 5-tháng 6, sau khi sương giá | 300-350 | 12-15 |
Gerda
Gerda rất dễ trồng đối với bất kỳ người làm vườn nào, kể cả người mới bắt đầu. Cây dễ trồng, nhưng có những yêu cầu cụ thể về vị trí: một khu vực đủ ánh sáng, không có gió là lý tưởng cho giống Gerda. Cây cũng cần có giá đỡ chắc chắn.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 50-60 | cuối tháng 5 - đầu tháng 6 | 300 | 20-30 |
Người khổng lồ xanh
Trong số các giống đậu măng tây khác, đậu Green Giant nổi bật với những quả to. Kết cấu và hương vị của đậu cũng rất tuyệt vời: hương vị ngọt ngào, tinh tế của hạt đậu đi kèm với lớp vỏ mềm mại, không có lớp vỏ trấu.
Giống đậu này cho quả khá lâu: từ khi quả đầu tiên xuất hiện cho đến khi sương giá đầu tiên. Giống đậu này nở hoa nhỏ màu tử đinh hương. Cây ưa nắng và đất tơi xốp.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 50-60 | Tháng 5-tháng 6 | 300 | 20 |
Cổ Vàng
Đây là một đại diện thu nhỏ của giống đậu leo: thân leo hiếm khi dài quá 1,5 mét. Tuy nhiên, nó cho ra những bông hoa tương đối lớn, màu trắng tuyết, quả màu vàng nhạt và quả màu sữa.
Thích đất tơi xốp, không có gió lùa và nhiều nắng.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 65-75 | Tháng 5-đầu tháng 6 | 100-200 | 22 |
Mật hoa vàng
Đây là một giống đậu măng tây leo rất năng suất. Quả đậu khá dài và bên trong quả đậu chứa hạt trắng có hương vị tuyệt hảo.
Để trồng cây, hãy chọn đất thịt pha cát giàu vôi và thoát nước tốt.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 65-70 | Tháng 5, sau đợt sương giá mùa xuân | 300-400 | 22-25 |
Tây Ban Nha trắng
Những hạt đậu khổng lồ, thơm ngon, lớn gấp năm lần so với các giống đậu có vỏ khác, chính là đặc điểm nổi bật của đậu trắng Tây Ban Nha. Loại đậu này nở hoa trắng lớn, rất được ưa chuộng để làm cảnh quan và trang trí sân vườn. Quả đậu có màu xanh lá cây tươi sáng, hình bầu dục, tương đối ngắn và rộng, chứa khoảng bốn hạt đậu lớn.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bóc vỏ (hạt) | 70-80 | Có thể | 300-400 | 13 |
Hạt Hoàng Gia
Giống đậu này leo nhanh trên mọi giá đỡ sẵn có, nên nhiều người làm vườn trồng nó gần hàng rào cao. Nó cho nhiều hoa trắng lớn, đẹp mắt, khiến nó trở thành một loại cây cảnh phổ biến trong vườn. Giống đậu này cho ra những hạt đậu lớn, giàu protein và năng suất cao.
Nhược điểm của đậu hoàng gia là dễ bị sương giá, do đó không thích hợp để trồng ở những vùng có nhiệt độ xuống dưới 12 độ C.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bóc vỏ (hạt) | 67-77 | Tháng 5 có nhiệt độ ổn định 12-15 °C | 300-350 | 12-14 |
Dân du mục
Khi trưởng thành về mặt kỹ thuật, đậu Nomad có màu xanh nhạt pha chút tím nhạt, và càng chín càng rực rỡ. Một đặc điểm nổi bật khác của giống này là không có lớp vỏ trấu và xơ. Đậu Nomad có màu đất son, với hoa văn tím nhạt loang lổ.
Cây hơi dễ bị bệnh thán thư khi trồng ngoài đất trống và khá dễ bị mốc xám khi trồng trong nhà kính. Nếu điều kiện thuận lợi, cây có thể ra quả đến tháng Mười.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 65-75 | cuối tháng 5 - đầu tháng 6 | 250-350 | 16-18 |
Lambada
Giống đậu này được những người làm vườn đánh giá cao vì khả năng chống chịu hạn và lạnh: đậu có thể được trồng ở hầu hết mọi khí hậu và khu vực.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 80-90 | đối với cây con - vào đầu tháng 5;
trên mặt đất trống - vào đầu tháng 6 | 300-400 | 15-18 |
Giai điệu
Melodiya là giống chín sớm và cho năng suất vượt trội. Vỏ quả dài, dẹt và hạt đậu trắng mịn như ngọc trai thơm ngon của nó sẽ làm tăng thêm hương vị cho bất kỳ món ăn nào.
Thích đất đen hoặc đất nhẹ không có tính axit.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 45-50 | giữa đến cuối tháng 5 | 300-400 | 24-25 |
Mặc dù mùa sinh trưởng cực kỳ ngắn, giống cây này không thích hợp để trồng ở Siberia và miền bắc nước Nga nhằm mục đích thu hoạch.
Người chiến thắng
Giống đậu này là giống đậu lửa. Nó nổi bật với những đặc tính trang trí. Những bụi đậu này rất nổi bật: thân leo mảnh khảnh với vô số hoa nhỏ màu đỏ tươi. Nếu thường xuyên thu hoạch đậu non từ Pobeditel, cây sẽ tiếp tục xanh tốt và nở hoa, cho ra những quả mới.
Giống này phổ biến nhất ở Nga vì không đòi hỏi nhiều về điều kiện trồng trọt. Điều duy nhất Pobeditel không chịu được là sương giá; ngay cả nhiệt độ giảm nhẹ cũng có thể giết chết cây.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bán đường | 50-60 | vào tháng 5 sau khi sương giá | 350-400 | 20 |
Hồng
Cây thuộc giống này cần nhiều sự hỗ trợ, nhưng công sức bỏ ra sẽ được đền đáp bằng năng suất cao. Đậu hồng cho hạt dài, có vân cẩm thạch, hình kiếm, hoàn toàn không có xơ và có lớp vỏ trấu. Hạt đậu chín có màu hồng với những vệt tím và hoa văn đặc trưng. Chúng có hương vị tuyệt hảo.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 65–80 | Tháng 5-tháng 6 | 200-350 | 20 |
người Thổ Nhĩ Kỳ
Lá quả thanh long Thổ Nhĩ Kỳ màu xanh nhạt, phủ kín cây rất dày, nên thường được trồng làm cây cảnh. Quả thanh long hơi cong và phẳng, có hai màu: hồng và xanh lá cây. Quả ngon nhất được thu hoạch khi hạt còn mềm.
Ưu điểm chính của giống này là đậu có thể đậu trái trong thời gian dài. Đậu Turchanka tươi không để được lâu, vì vậy, lựa chọn tốt nhất để bảo quản và lưu trữ là đông lạnh.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 60–70 | Tháng 5-tháng 6 | 200-400 | 20 |
Fatima
Đậu Fatima thẳng, khá dài, ngọt, mềm, không có lớp vỏ trấu hay xơ, màu xanh nhạt. Giống đậu này có đặc điểm là thời gian đậu quả dài và năng suất cao.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 55-65 | cuối tháng 5 - đầu tháng 6 | 200-300 | 22 |
Lễ hội
Loại quả này của Hà Lan có quả thẳng, màu xanh tươi và đặc biệt to. Festival có thể bảo quản tươi khá lâu, và cũng đông lạnh tốt mà không bị mất hương vị.
Ở ngoài đồng, cây ra quả cho đến khi sương giá; trong nhà kính, cây ra quả trong 5 tháng. Cây có khả năng kháng bệnh.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bán đường | 65-80 | kể từ giữa tháng 5 | 200-300 | 30-35 |
Bụi rậm
Đậu bụi có đặc điểm là kích thước khiêm tốn: bụi cây hiếm khi cao quá nửa mét. Năng suất của những giống này cũng tương đối thấp. Tuy nhiên, đậu bụi không phải là không có ưu điểm: chúng chín tương đối sớm và năng suất ổn định.
Các giống cây bụi là giải pháp lý tưởng cho nông dân và cho việc trồng trọt ở quy mô công nghiệp.
| Tên | Mùa sinh trưởng, ngày | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
|---|---|---|---|
| Aida Gold | 70-90 | 30-40 | 10-12 |
| Bản ballad | 77-105 | 36-50 | 12-15 |
| Bona | 75-80 | 30-40 | 12-14 |
| Cần cẩu | 45-55 | 40-52 | 12-13 |
| Cô bé Lọ Lem | 50-60 | 50-55 | 12-14 |
| Inga | 45-65 | 25-35 | 9-12 |
| Indiana | 60-70 | 40-50 | 15 |
| âm dương | 55-75 | 35-45 | 12-14 |
| Caramel | 50-60 | 30-40 | Lên đến 15 |
| Vỏ quả tím hoàng gia | 60-75 | 35-50 | 12 |
| Cô bé quàng khăn đỏ | 95-100 | 25-35 | 10-12 |
| Martin | 65-75 | 30-40 | 15 |
| Laura | 45-50 | 35-45 | 9-12 |
| Vua Bơ | 50-65 | 30-40 | 25 |
| Giấc mơ của một bà nội trợ | 64-86 | 30-60 | 10-12 |
| Nagano | 65-75 | 40-50 | 12-13 |
| Ghi chú | 56-59 | 35-40 | 15 |
| Quãng tám | 50-60 | 25-40 | 17 |
| Vua Hươu | 65-75 | 35-45 | 15, cong |
| Con beo | 46-70 | 35-40 | 12-16 |
| Nữ hoàng tím | 45-54 | 25-30 | 15 |
| Hồng ngọc | 74-87 | 25-60 | 10-15 |
| Saxa | 45-50 | 35-40 | 11-13 |
| Thứ hai | 50-68 | 32-37 | 7-8 |
| Chim hồng hạc | 55-60 | 50-60 | 15 |
| Cô gái sô cô la | 80-100 | 32-62 | 10-15 |
Aida Gold
Giống này lý tưởng cho cả canh tác ngoài trời và trong nhà kính. Thời gian chín của quả và hạt màu vàng óng (do đó có tên gọi như vậy) phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện thời tiết và khí hậu. Một đặc điểm nổi bật là quả vẫn giữ được trên cây rất lâu sau khi chín.
Aida Gold có đặc điểm là năng suất tương đối cao, hương vị tuyệt hảo và khả năng kháng bệnh tốt. Giống này thích hợp cho việc thu hoạch và chế biến bằng máy móc.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bán đường | 70-90 | Tháng 5-tháng 6 | 30-40 | 10-12 |
Bản ballad
Cây được bao phủ bởi lá cỡ trung bình, tròn hoặc hình thoi, điểm xuyết những bông hoa màu hồng khi ra hoa. Đậu Ballada thường thẳng, dài vừa phải và hình trái tim. Đậu màu be được bao phủ bởi họa tiết màu tím.
Giống này có khả năng chống đổ, chống đổ, chống hạn và chống sâu bệnh, đặc biệt là bệnh cháy lá do vi khuẩn. Một ưu điểm nữa là Ballada thích hợp cho việc thu hoạch bằng máy.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bóc vỏ (hạt) | 77-105 | Tháng 5-tháng 6 | 36-50 | 12-15 |
Bona
Cây bụi nhỏ, khỏe mạnh này được bao phủ bởi những quả mọng màu xanh nhạt chứa nhiều hạt màu trắng sữa.
Bona là cây ưa nhiệt, nên phát triển tốt nhất ở những nơi có đủ ánh sáng và ấm áp. Giống này có khả năng kháng bệnh thán thư và bệnh cháy lá do vi khuẩn.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 75-80 | đầu tháng sáu | 30-40 | 12-14 |
Cần cẩu
Cây có lá xanh và hoa trắng cỡ trung bình. Đậu cong nhẹ, nhẵn và xanh. Hạt giống Zhuravushka có hình elip, màu trắng và được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn. Năng suất tương đối thấp, nhưng giống này có khả năng kháng bệnh héo rũ do vi khuẩn cực kỳ tốt.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 45-55 | cuối tháng 5 - đầu tháng 6 | 40–52 | 12-13 |
Cô bé Lọ Lem
Giống này có hoa to, màu hồng tươi, thường được dùng làm cây cảnh. Quả đậu thuôn dài màu vàng chứa nhiều hạt đậu hình bầu dục màu trắng. Cinderella được ưa chuộng vì năng suất cao và khả năng kháng bệnh héo rũ do vi khuẩn và bệnh thán thư.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 50-60 | cuối tháng 5 - đầu tháng 6 | 50-55 | 12-14 |
Inga
Giống đậu này nổi bật với năng suất cao: mặc dù có bụi và quả nhỏ, Inga vẫn cho năng suất tương đối cao so với các loại đậu bụi khác. Ưu điểm khác bao gồm khả năng chịu đựng các điều kiện sinh trưởng bất lợi.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bóc vỏ (hạt) | 45-65 | Tháng 5-tháng 6 | 25-35 | 9-12 |
Indiana
Giống này đáng chú ý vì màu sắc của hạt: trên nền trắng của hạt đậu, người ta áp dụng một họa tiết màu đỏ, có đặc điểm chung với hình ảnh người da đỏ đội mũ đội đầu.
Một đặc điểm độc đáo khác của Indiana là khả năng thu hoạch hai lần mỗi mùa. Yêu cầu chính là điều kiện khí hậu dễ chịu và quan trọng nhất là ấm áp.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 60-70 | kể từ giữa tháng 5 | 40-50 | 15 |
Âm Dương
Màu sắc độc đáo của giống nho này chính là đặc điểm nổi bật: những hạt đậu đen trắng mô phỏng biểu tượng nổi tiếng. Hơn nữa, mặc dù có kích thước nhỏ, giống nho này lại cho năng suất tương đối cao, được nhiều người làm vườn và nông dân yêu thích và trân trọng.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bóc vỏ (hạt) | 55-75 | kể từ cuối tháng 5 | 35-45 | 12-14 |
Caramel
Giống nho này có tên như vậy là do hương vị tuyệt vời không chỉ của quả mà còn của cả vỏ quả xanh, hoàn toàn không có lớp vỏ lụa.
Khả năng kháng bệnh cao đối với nhiều loại bệnh do virus ở đậu là một ưu điểm không thể phủ nhận của Karamel.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 50-60 | Có thể | 30-40 | Lên đến 15 |
Vỏ quả tím hoàng gia
Giống hoa này có lẽ được đặt tên theo hoàng gia vì có sọc trắng và hồng, phần nào gợi nhớ đến màu lông của hổ.
Ưu điểm của giống cây này, ngoài màu sắc độc đáo, còn bao gồm khả năng trồng ngoài trời, năng suất cao và khả năng kháng bệnh.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 60-75 | Tháng 5-tháng 6 | 35-50 | 12 |
Cô bé quàng khăn đỏ
Cây ra hoa màu trắng, cuối cùng phát triển thành quả đậu hai mảnh với các vách ngăn bên trong không hoàn chỉnh, giữa chúng là những hạt lớn. Quả đậu có màu trắng với một đốm đỏ tươi gần mắt, do đó có tên gọi như vậy.
Giống này cho năng suất cao và quả chín đều. Đậu Red Riding Hood vẫn giữ nguyên hình dạng khi nấu chín.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bóc vỏ (hạt) | 95-100 | Tháng 4-tháng 5, được bảo vệ khỏi sương giá | 25-35 | 10-12 |
Martin
Cây cho quả cỡ trung bình. Hạt có màu trắng như tuyết, phủ đầy những đốm màu tím sáng.
Đậu én là loại cây dễ trồng, có khả năng chịu hạn và một số loại bệnh thường ảnh hưởng đến cây trồng.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bóc vỏ (hạt) | 65-75 | giữa tháng 5 - đầu tháng 6 | 30-40 | 15 |
Laura
Laura là giống đậu kháng bệnh, kháng bệnh thán thư và thối nhũn. Điểm đặc trưng của giống đậu này là năng suất cao.
Mặc dù Laura là giống cây ưa nhiệt và ẩm, nhưng nó lại chịu được hạn hán và các điều kiện bất lợi khác rất tốt.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 45-50 | Tháng 5-tháng 6 | 35-45 | 9-12 |
Vua Bơ
Giống cây này được phát triển tương đối gần đây, thích hợp cho cả canh tác ngoài trời ở vùng khí hậu ôn đới và nhà kính. Nó phát triển khá nhỏ gọn: có thể trồng tới 35 cây trên một mét vuông.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 50-65 | cuối tháng 5 - đầu tháng 6 | 30-40 | 25 |
Giấc mơ của một bà nội trợ
Giống này có đặc điểm là năng suất cao và ổn định, kháng được nhiều loại bệnh, đặc biệt là bệnh mốc sương và bệnh thán thư.
Housewife's Dream là giống cây ưa nhiệt, chịu hạn tốt và hầu như không rụng lá.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 64–86 | Tháng 5-tháng 6 | 30-60 | 10-12 |
Nagano
Loài cây Hà Lan này lý tưởng cho đất trống và khí hậu nóng. Ở nhiệt độ mát hơn, nó phát triển mạnh trong nhà kính. Dễ chăm sóc và kháng bệnh, nó ưa đất tơi xốp, không chua.
Đậu Nagano có năng suất trung bình.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bóc vỏ (hạt) | 65-75 | Có thể | 40-50 | 12-13 |
Ghi chú
Năng suất cao và thời gian sinh trưởng ngắn của Nota khiến nó trở thành giống cây trồng thương mại phổ biến nhất.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 56-59 | Tháng 5-tháng 6 | 35-40 | 15 |
Quãng tám
Octava có hoa nhỏ màu tím, là một loại cây cảnh phổ biến trong vườn. Thích hợp trồng ngoài trời, đặc biệt là ở vùng khí hậu ấm áp. Cây cho năng suất cao và kháng bệnh đậu.
Đối với việc đóng hộp, tốt hơn là nên ưu tiên một loại khác.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 50-60 | Tháng 5-đầu tháng 6 | 25-40 | 17 |
Vua Hươu
Một loại đậu có hạt cực kỳ ngon và bổ dưỡng. Vỏ quả màu vàng tươi với hạt màu trắng.
Với sự chăm sóc thích hợp và cung cấp cho Deer King những điều kiện thoải mái, bạn có thể thu hoạch 2 vụ mỗi mùa.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 65-75 | Tháng 5-tháng 6 | 35-45 | 15, cong |
Con beo
Là một trong những giống đậu xanh phổ biến và được trồng rộng rãi nhất, giống này có đặc điểm là năng suất cao, đậu quả đồng đều và khả năng kháng bệnh thán thư và bệnh cháy lá cao.
Chất lượng hương vị của giống nho này rất cao.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 46-70 | kể từ giữa tháng 5 | 35-40 | 12-16 |
Nữ hoàng tím
Giống đậu này còn được gọi là Red Duchess và Purple Lady. Loại đậu tí hon này (thậm chí theo tiêu chuẩn đậu bụi) được nông dân đánh giá cao vì dễ chăm sóc và hương vị tuyệt hảo. Purple Queen phát triển mạnh và cho thu hoạch bội thu trên hầu hết mọi loại đất.
Quả có màu tím đậm và chuyển sang màu xanh đậm khi xử lý nhiệt.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 45-54 | cuối tháng 5 - đầu tháng 6 | 25-30 | 15 |
Hồng ngọc
Hạt đậu có màu tím anh đào đậm đà, vẫn giữ nguyên ngay cả sau khi nấu. Màu sắc này, gợi nhớ đến đá quý, chính là nguồn gốc tên gọi của giống đậu này.
Ngoài vẻ đẹp thẩm mỹ, Rubin còn được người làm vườn ưa chuộng vì hàm lượng protein cao và khả năng kháng bệnh héo rũ do vi khuẩn. Tuy nhiên, giống này khá kén đất và ánh sáng.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bóc vỏ (hạt) | 74–87 | cuối tháng 5 - đầu tháng 6 | 25-60 | 10-15 |
Saxa
Giống này được đánh giá cao nhờ năng suất cao, vì một nách lá có thể chứa tới 10 quả. Hơn nữa, Saxa có khả năng kháng virus, vi khuẩn và bệnh thán thư. Đậu Saxa nổi bật với hàm lượng vitamin C và axit amin cao.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bán đường | 45-50 | cuối tháng 5 - đầu tháng 6 | 35-40 | 11-13 |
Thứ hai
Giống này cho ra những hạt đậu mọng nước, thịt, không có lớp vỏ hay dây. Cả hạt đậu và vỏ quả mọng nước, mềm mịn đều có thể ăn được—hương vị của Secunda rất tuyệt vời. Giống này cũng cho năng suất khá cao.
Đồng thời, Secunda khá khắt khe: nó cần khí hậu ấm áp, đất ẩm, đất nhẹ, có cấu trúc và hoàn toàn không chịu được phân tươi.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bán đường | 50-68 | cuối tháng 5, không có nguy cơ sương giá | 32-37 | 7-8 |
Chim hồng hạc
Một loại đậu xanh có vỏ quả loang lổ. Hạt chín bên trong có nhiều màu sắc, chất lượng tốt và giàu dinh dưỡng. Vỏ quả non mềm, mọng nước, chứa hàm lượng protein và chất xơ cao.
Flamingo là giống cây phổ biến, không phô trương nhưng lại nổi bật với năng suất tuyệt vời.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Măng tây (rau củ) | 55-60 | Tháng 5-tháng 6 | 50-60 | 15 |
Cô gái sô cô la
Đặc điểm nổi bật của giống cà phê này là hạt cà phê có màu nâu, màu sô-cô-la sữa và màu caramel.
Tuy nhiên, Shokoladnitsa là một giống đậu bụi thất thường khác: nó ưa đất giàu dinh dưỡng, ẩm ướt, không chịu được phân tươi nhưng lại bén rễ tốt ở đất trống.
Đặc điểm của giống:
| Xem | Mùa sinh trưởng, ngày | Trồng, tháng | Chiều cao cây, cm | Chiều dài quả, cm |
| Bóc vỏ (hạt) | 80-100 | cuối tháng 5 - đầu tháng 6 | 32-62 | 10-15 |
Đối với các khu vực khác nhau
Khí hậu khu vực trung tâm của Liên bang Nga Đặc điểm của giống đậu này là độ mềm. Khi trồng đậu ở vùng này, không cần phải chú trọng đến đặc điểm khí hậu của giống. Hầu như bất kỳ giống đậu nào cũng có thể được trồng trong điều kiện địa phương, bao gồm cả đậu leo, loại đậu có mùa sinh trưởng dài nhất. Do đó, khi chọn giống, các yếu tố chính là năng suất, hương vị, kích thước cây và tính thẩm mỹ.
- ✓ Chịu được nhiệt độ thấp và sương giá.
- ✓ Mùa vụ sinh trưởng ngắn (tối đa 60 ngày).
- ✓ Khả năng chín nhanh trong điều kiện mùa hè ngắn.
Ural và Siberia Những khu vực này được coi là vùng canh tác có rủi ro cao: không phải giống nào cũng phát triển tốt ở đây. Khi trồng cây họ đậu ngoài trời, tốt nhất nên dựa chủ yếu vào thời điểm đậu chín sớm, chọn các giống đậu đầu và giữa mùa:
- Cần cẩu;
- Cô bé Lọ Lem;
- Inge;
- Âm Dương;
- Ghi chú;
- Con beo;
- Gửi Nữ hoàng Tím;
- Đàn Saxe.
Khi trồng đậu ở Siberia, bạn sẽ phải tránh các giống đậu leo, trừ khi chúng được trồng với mục đích trang trí.
Nhiệt độ cao và hạn hán là những vị khách thường xuyên các khu vực phía nam của NgaVì vậy, khi chọn giống đậu cho vùng này, bạn nên tìm những giống đậu ưa nhiệt và chịu hạn. Các giống sau đây là tốt nhất:
- Lambada;
- Bản ballad;
- Martin;
- Laura;
- Giấc mơ của bà chủ nhà.
- ✓ Chịu được nhiệt độ cao và hạn hán.
- ✓ Có thể bảo quản lâu dài mà không bị giảm chất lượng.
- ✓ Năng suất cao trong điều kiện tưới tiêu hạn chế.
Đậu là một loại cây trồng dễ trồng, chỉ cần chăm sóc tối thiểu và cho năng suất cao, xứng đáng với thời gian và công sức bỏ ra. Ngay cả một người nông dân tầm thường cũng có thể trồng đúng giống. Bí quyết cho một vụ mùa bội thu và thơm ngon là chọn đúng giống phù hợp với khí hậu và giảm thiểu công chăm sóc.











































