Đang tải bài viết...

Các giống ngô tốt nhất và mô tả của chúng

Ngô là một sản phẩm lành mạnh và ngon miệng, có sẵn với nhiều loại khác nhau. Mỗi loại có mục đích sử dụng, mùa vụ, hương vị và hình dáng riêng. Trước khi chọn đúng loại, điều quan trọng là phải xác định mục đích trồng ngô và làm quen với các đặc điểm của từng loại. Hãy cùng tìm hiểu các loại ngô khác nhau và cách phân loại chúng.

Ngô

Ngô nổ bằng không khí để làm bỏng ngô

Loại ngô này là một trong những loại ngô cổ xưa nhất. Hạt ngô nhỏ, mặc dù có một số phân loài:

  • gạo - phần trên giống như cái mỏ;
  • lúa mạch ngọc trai - có hình tròn, giống như lúa mạch ngọc trai;
  • ngọc trai - hạt rất nhỏ.
Tiêu chuẩn lựa chọn giống ngô
  • ✓ Xem xét điều kiện khí hậu của khu vực bạn sống để lựa chọn giống cây trồng phù hợp.
  • ✓ Xác định mục đích trồng trọt: để ăn tươi, chế biến hoặc làm cảnh.
  • ✓ Chú ý đến khả năng kháng bệnh và sâu bệnh của giống.

Hạt ngô chứa hàm lượng protein (16%), chất béo (20%) và protein cao hơn, được sử dụng trong sản xuất ngũ cốc, ngũ cốc dạng mảnh và các sản phẩm khác. Ngô cũng có lớp vỏ mỏng nhưng chắc chắn, không bị nứt, cho phép hơi ẩm tích tụ bên trong. Điều này khiến hạt ngô "nở" và khi áp suất tăng lên, hạt sẽ nổ tung từ bên trong. Điều này khiến hạt ngô nổ, đó là lý do tại sao loại ngô này được sử dụng để làm bỏng ngô.

Những lưu ý khi trồng ngô
  • × Tránh trồng ngô ở đất nặng, thoát nước kém vì điều này có thể dẫn đến thối rễ.
  • × Tránh trồng ngô quá gần nhau vì sẽ làm giảm năng suất do thiếu ánh sáng và chất dinh dưỡng.

Khi hạt được làm nóng, hơi nước bắt đầu nén các tinh thể hình cầu, khiến vỏ và vỏ ngoài vỡ ra. Điều này khiến lớp ngoài trong suốt như thủy tinh lộn ngược ra ngoài, để lộ một khối trắng xốp, khiến hạt nở ra và tạo thành bỏng ngô.

Điều kiện cho sự phát triển tối ưu của ngô
  • ✓ Cung cấp đủ ánh sáng mặt trời.
  • ✓ Giữ đất ẩm nhưng không bị úng nước.
  • ✓ Sử dụng phân bón có hàm lượng nitơ cao để thúc đẩy sinh trưởng.

Bỏng ngô trông rất đẹp mắt với nhiều nhánh và tán lá rậm rạp, tạo ra vô số lõi. Hạt bỏng ngô có nhiều màu sắc: trắng, đỏ, sọc và xanh.

Các giống chính:

  • Nón đỏ kỳ diệuNgười ta tin rằng nó có nguồn gốc từ Trung Quốc. Cây ngô ngắn (tới 1 m), nhưng có đặc điểm là rậm rạp và có thể cho ra tới 10 bắp ngô. Những bắp ngô này dài 10-13 cm và hình nón. Hạt ngô có màu đỏ sẫm và thích hợp để tạo ra những bông ngô trắng như tuyết.
  • Nón kỳ diệu màu vàngCây lúa này cao không quá 1 m, có bắp dài khoảng 11 cm và hình dạng giống quả thông. Hạt gạo nhỏ, hơi dài, gần giống gạo hạt dài, nhưng có những đốm trắng nhỏ.
  • Mũi tên đỏGiống này cũng có nguồn gốc từ Trung Quốc. Cây cao tới 1,4 m. Cây phân nhánh tốt, và một nhánh có thể cho ra tới sáu bắp. Những bắp này khá dài, có thể dài tới 14 cm. Hạt nhỏ và tròn, rất hấp dẫn vì có màu đỏ tía, gần như đen.
  • Mini SọcCây khá cao, đạt tới 1,8 m. Cây phân nhánh, cho ra tới 3-4 bắp. Bắp dài 11-12 cm, hình trụ. Hạt nhỏ, hình thận, có sọc trắng và đỏ.
  • Lop-lopayCây cao 1,3-1,7 m, cho bắp hình trụ, nặng khoảng 200-250 g. Hạt ngô màu vàng, khá rộng và dài.
  • ZeyaGiống này trông giống với giống trước, nhưng hạt khác. Hạt có màu đỏ tía hoặc đỏ sẫm, rộng, tròn ở một bên và nhọn ở bên kia.
  • Niềm vui của cháu gáiCây phát triển tốt trong điều kiện ẩm ướt, không chịu hạn tốt và chỉ cho năng suất cao trên đất được ủ kỹ. Cây cao tới 1,5 m, bắp dài tới 12 cm. Hạt có màu cam nhạt và hình dạng giống quả "Zeya".
  • Một điều trịCây có khả năng chịu hạn và chống đổ ngã cao. Cây chịu được nhiệt độ cao, vì vậy có thể trồng được ngay cả ở những vùng khô hạn và nóng nhất. Cây cao tới 2 m, cho ra những bắp ngô dài khoảng 20 cm. Hạt ngô có màu xanh lục và hình hạt ngọc trai.

    Các giống được liệt kê đều chín sớm và chín trong khoảng 80 ngày.

  • Bóng bànGiống lúa trung-sớm, thời gian sinh trưởng 100-120 ngày. Bắp ngắn, dài tới 15 cm. Hạt nhỏ, màu vàng.
  • Núi lửa (núi lửa phun trào)Giống lúa trung-sớm này phát triển tốt trong điều kiện ấm áp và kháng được nhiều loại bệnh. Mầm lúa có thể cao tới 2 m. Bắp lúa có thể dài từ 15 đến 22 cm và cho năng suất lên tới 100-120 g hạt lúa vàng, hình bầu dục.

Ngô răng cưa

Đây là loại ngũ cốc phổ biến nhất trên khắp nước Nga. Nó có thể được trồng trong vườn để nấu ăn hoặc đông lạnh. Về mặt công nghiệp, ngũ cốc được sử dụng để sản xuất ngũ cốc, bột mì, rượu và thậm chí cả thức ăn ủ chua cho gia súc.

Loại ngô này có đặc điểm là hạt to, dẹt, hơi dài. Nội nhũ ở giữa và trên đỉnh hạt xốp và có nhiều bột. Khi hạt chín, một chỗ lõm xuất hiện ở đỉnh. Ngô chứa tới 75% tinh bột, 5% chất béo thực vật và 10% protein, có độ trong suốt cao và ít bột.

Cây cao khoảng 2 mét, không rậm rạp và cho năng suất tuyệt vời - 150 centners/ha khi trồng vào đầu xuân. Cần lưu ý rằng nhiều giống trong nhóm này là cây trồng vào giữa hoặc cuối vụ.

Sau đây là những đại diện phổ biến nhất:

  • Đá hồng ngọc garnetMột giống ngô trung-muộn được lai tạo bởi các nhà lai tạo Nga. Giống ngô này có chiều cao lên đến 2,4 m. Bắp ngô hình trụ, to và dài (khoảng 30 cm). Hạt ngô to và hơi giống răng ngựa. Ngô có màu đỏ hồng ngọc. Loại ngô này được sử dụng trong thương mại để sản xuất bột và bột yến mạch.
  • Ngô đỏĐây là giống cây giữa mùa, với thời gian sinh trưởng kéo dài 90-100 ngày. Giống cây này rất có lợi cho việc phòng ngừa các bệnh tim mạch và ung thư, đồng thời giúp ổn định huyết áp và lượng đường trong máu, đặc biệt có lợi cho bệnh nhân tiểu đường.
  • Người khổng lồ Ấn ĐộMột giống ngô chín muộn có nguồn gốc từ Ấn Độ. Mùa sinh trưởng kéo dài tới 125 ngày. Được mệnh danh là ngô "khổng lồ", giống ngô này cao tới 2,7 m và cho ra 3-4 bắp. Những bắp ngô này có chiều dài lên đến 40 cm và hình trụ. Hạt ngô to, dẹt và có nhiều màu sắc khác nhau (trắng, vàng, cam, tím, tử đinh hương và đen). Giống ngô này rất thích hợp để luộc vì chứa hơn 30% đường. Ngô được chế biến thành ngũ cốc, bột mì và thức ăn cho gia cầm và động vật.
  • Ngọc bích xanhGiống ngô giữa mùa này được phát triển ở Bắc Mỹ. Ngô chín bốn tháng sau khi trồng. Cây có thể cao tới 2,4 m. Bắp ngô dài khoảng 17 cm, hình chóp tròn. Hạt ngô to, dẹt, màu hồng xanh, phủ những đốm trắng nhỏ. Ngô này có hương vị rất ngon và độc đáo khi nấu chín. Ngô có tác dụng phòng ngừa các bệnh nghiêm trọng (tim mạch, ung thư, tiểu đường) nhờ chứa hàm lượng lớn anthocyanin.

Ngô đá lửa

Đây không phải là giống ngô phổ biến nhất trong sản xuất do năng suất thấp - chỉ đạt 60-70 centners/ha. Tuy nhiên, giống ngô này có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng kháng sương giá và chịu hạn tốt (vụ mùa có thể thu hoạch ngay cả sau khi sương giá), thân khỏe và khả năng kháng nhiều loại bệnh có thể gây hại cho chồi. Giống ngô này cũng kháng được bệnh phấn trắng, thối rễ và các bệnh do nấm.

Hạt có hình tròn, đầu lồi, bề mặt nhẵn bóng. Chúng chứa tới 85% tinh bột, 15% protein và 4-5% chất béo, rất lý tưởng để làm thức ăn dạng mảnh, ngũ cốc và thức ăn chăn nuôi.

Các giống ngô đá phổ biến bao gồm:

  • Cherokee BlueMột giống ngô chín sớm từ Bắc Mỹ với thời gian sinh trưởng 80-85 ngày. Cây có thể cao tới 1,8 m. Bắp ngô dài khoảng 17 cm, hình chóp. Hạt ngô có kích thước trung bình và có màu sô cô la-tím hoa cà hiếm thấy. Loại ngô này rất ngon khi nấu chín và rất tốt cho sức khỏe.
  • Mays Ornamental CongoMột giống ngô cổ xưa, chín muộn có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Thời gian trưởng thành hoàn toàn là 130 ngày. Thân cây cao tới 2,4 m, trông khỏe mạnh và cho ra tới 5 bắp ngô dài khoảng 21 cm. Hạt ngô khá lớn và có nhiều màu sắc khác nhau. Ngô có thể ăn tươi, nướng hoặc luộc.

Ngoài ra còn có ngô bán răng cưa - một giống lai tạo được tạo ra bằng cách lai giữa ngô răng cưa và ngô đá lửa. Giống ngô này rất phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Ngô sáp

Nhóm này bao gồm các giống ngô mà tinh bột chỉ chứa một thành phần: amylopectin. Tinh bột của các giống ngô khác chứa một thành phần khác: amylose. Do không có monosaccharide, ngô nếp được tiêu hóa chậm hơn, do đó tăng hiệu suất và giảm lượng đường trong máu. Điều này đặc biệt có lợi cho bệnh nhân tiểu đường.

Sau đây là một số loại ngô nếp phổ biến:

  • Ánh sáng hồng sớmLà một giống ngô năng suất cao, cực kỳ sớm, ngô này trưởng thành trong 60 ngày. Cây ngô cao tới 1,4 m, cho ra những bắp ngô nhỏ hình chóp (lên đến 14 cm). Hạt ngô có màu sắc đặc biệt - hồng và tím nhạt. Khi ngô trưởng thành, ngô sẽ chuyển sang màu ngọt, rất ngon khi nấu chín.
  • Dakota trắngĐây là giống ngô chín sớm, thời gian sinh trưởng khoảng 80 ngày. Cây cao tới 1,8 cm. Bắp ngô dài tới 14 cm và có hình chóp. Hạt ngô nhỏ, màu trắng. Giống ngô này thích hợp để đông lạnh, luộc và nướng.
  • Ngô sáp đenĐây là giống ngô giữa mùa, cần khoảng ba tháng để cho hạt chín. Thân cây cao tới 1,7 m. Bắp ngô có thể nhỏ hoặc vừa, từ 10 đến 20 cm. Hạt ngô có màu đen ngọc lục bảo đặc trưng. Loại rau này thích hợp để nấu ăn.

Điều thú vị là ngô sáp lần đầu tiên được phát hiện ở Trung Quốc vào năm 1909.

Ngô sáp

Giống đột biến này được tạo ra bằng cách lai nhiều giống ngô khác nhau—ngô răng cưa, ngô Bắc Mỹ và ngô nổ Trung Quốc. Giống này khá hiếm, chỉ chiếm không quá 5-6% tổng số vụ ngô ở Nga.

Hạt được bao phủ bởi một lớp mờ đục, bóng ở bên ngoài, và có kết cấu tinh bột bên trong, chứa tới 95% tinh bột, trong đó 100% là amylopectin. Vì vậy, loại hạt này rất giống với hạt sáp.

Ngô sáp được trồng chủ yếu ở Trung Quốc và bao gồm các giống sau:

  • Quả dâuĐây là giống ngô giữa vụ, thời gian sinh trưởng 80-90 ngày. Cây cao tới 1,8 m. Bắp ngô dài khoảng 22 cm và rộng 2-2,4 cm. Hạt ngô có màu nâu sẫm, trông giống hạt gạo nhỏ. Giống ngô này thích hợp để sản xuất bột mì, ngũ cốc và thức ăn cho gia súc và chim. Cũng cần lưu ý rằng ngô này rất ngon khi nấu chín ở giai đoạn sữa sáp.
  • Xà cừĐây được coi là giống ngô giữa mùa, chín sau 100 ngày kể từ khi gieo. Cây ngô khá cao, đạt tới 2,1 m. Bắp ngô có kích thước trung bình, khoảng 13 cm. Hạt ngô có màu trắng ngà, ánh ngọc trai và hình dạng hơi thon dài. Ngô được dùng để làm bột ngô và cũng được nấu chín trong giai đoạn sữa.
  • Ngô đỏGiống ngô chín sớm này có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Mùa sinh trưởng kéo dài không quá 90 ngày. Cây cao, đạt chiều cao 2,2 m. Ngô cũng cho ra những bắp ngô khá dài (lên đến 24 cm) hình trụ tròn. Hạt ngô có màu đỏ và được dùng để làm bột mì và bột yến mạch. Ngô có vị ngọt khi luộc trong giai đoạn sữa.

Ngô ngọt

Được coi là một loại rau ngon thuộc họ Poaceae, nó xuất hiện như một đột biến từ việc lai giữa giống dent và giống flint. Nó nổi bật với hàm lượng tinh bột nội nhũ tương đối thấp và hàm lượng đường cao (lên đến 35%), đặc biệt là dextrin, một loại đường tan trong nước.

Ngô ngọt chuyển hóa đường thành các chất dự trữ chậm hơn các loại ngô khác, do đó nồng độ của chúng trong quá trình thu hoạch vào thời kỳ chín sáp sữa cao hơn.

Trong số các loại ngô ngọt phổ biến nhất là:

  • Mật ong mật hoaMột giống ngô chín sớm với thời gian sinh trưởng 60-70 ngày. Cây phát triển tốt trong mùa hè ngắn, mát mẻ và cao tới 1,2-1,5 m. Bắp ngô có kích thước trung bình, dài tới 19 cm. Hạt ngô có màu vàng óng và hàm lượng đường cao, rất ngon khi luộc. Hạt ngô cũng thích hợp để đóng hộp và đông lạnh.
  • Giấy Thần Thánh 1822Đây là một giống ngô khá hiếm có nguồn gốc từ Trung Quốc, chín trong 90 ngày. Tên gọi của nó xuất phát từ đặc điểm khi phơi khô, hạt ngô dẹt lại và mỏng như bìa các tông. Cây ngô cao tới 2 mét. Bắp ngô hình trụ tròn, kích thước từ trung bình đến lớn. Hạt ngô có màu vàng trắng và tan ngay trong miệng sau khi luộc. Hạt ngô vẫn mềm cho đến giữa tháng 10.
  • Đồ tể đẫm máuMột trong những giống nho chín sớm hiếm có nguồn gốc từ Peru. Nho chín sau 68 ngày. Chiều cao cây trung bình khoảng 1,6 m. Bắp nho hình trụ tròn và lớn (dài tới 30 cm). Mỗi cây có thể cho ra 2-4 bắp nho cùng một lúc. Hạt nho có màu đỏ sẫm và chứa anthocyanin - chất chống oxy hóa giúp làm chậm quá trình lão hóa, bình thường hóa lượng đường trong máu, tăng cường sức khỏe mạch máu, hạ huyết áp và ngăn ngừa nhiều bệnh tật.

Ngô có tinh bột

Cây này chủ yếu được trồng ở các nước Nam Mỹ và miền Nam Bắc Mỹ. Cây cao (trên 2 m) và cho ra những bắp dài (khoảng 30 cm) với phần đầu mỏng. Hạt có đỉnh lồi, bề mặt nhẵn, mờ và hình tròn. Nội nhũ có hàm lượng tinh bột cao, dễ vỡ và có độ bở. Hạt chứa khoảng 12% protein, 5% chất béo và hơn 80% tinh bột, vì vậy nó chủ yếu được sử dụng để sản xuất rượu và tinh bột.

Ngô chứa nhiều tinh bột không được bảo quản tốt sau khi thu hoạch và thường dễ mắc nhiều loại bệnh khác nhau vì ngô hầu như không có lớp vỏ bên ngoài.

Các giống nổi tiếng trong danh mục này:

  • Mays ConchoĐây là giống ngô chín sớm và có lịch sử lâu đời, được người bản địa Bắc Mỹ trồng trọt. Thân ngô cao tới 2 m, lõi ngô dài từ 20 đến 35 cm. Hạt ngô có màu vàng óng, sờ vào mềm, to và hơi tròn. Giống ngô này thích hợp để nấu và chế biến thành bột.
  • Thompson sung mãnMột giống ngô chín muộn, năng suất cao, rất phổ biến ở Mỹ, nơi nó được trồng ở hầu hết mọi trang trại. Cây ngô này phát triển đến kích thước khổng lồ, cao tới 3,2 m. Nó cho ra 2-4 bắp ngô, dài tới 42 cm và hình trụ. Hạt ngô to (gấp đôi hạt ngô của các giống khác), dẹt và có màu trắng. Loại ngô này có thể được luộc và thậm chí rang. Về mặt công nghiệp, nó được sử dụng để sản xuất bột mì chất lượng cao và thức ăn cho gia súc và gia cầm.

Các loại ngô trắng

Ngô trắng là giống ngô lai đặc trưng với hạt nhỏ, ngọt. Cây ngô thường cao tới 2 mét, lá hình dải, nhọn và nhạy cảm với ánh sáng, ảnh hưởng lớn đến năng suất.

Các giống ngô trắng phổ biến nhất bao gồm:

  • Nàng tiên cáMột giống ngô giữa-sớm từ các nhà lai tạo Ukraine, chịu hạn và kháng bệnh cao. Mùa vụ kéo dài 80-90 ngày. Bắp ngô hình nón, dài 16-18 cm, nặng 200-250 g. Hạt ngô có màu trắng với sắc vàng chanh dễ chịu. Hàm lượng đường 14-16%.
  • Bạch TuyếtGiống ngô sớm này có thời gian sinh trưởng 75-80 ngày và chịu được biến động nhiệt độ tốt. Bắp ngô nhẵn, hình trụ, dài 18-20 cm, nặng 200-250 g. Hạt ngô có màu trắng ngà, ngọt và mọng nước.
  • Nữ hoàng tuyếtMột giống giữa mùa với thời gian sinh trưởng 90-100 ngày. Bắp ngô hình trụ có kích thước ấn tượng – có thể dài tới 28-35 cm, thường nặng 300-350 g. Hạt ngô có màu sắc óng ánh ngọc trai tuyệt đẹp.
  • Phổi F1Là giống lai chín sớm, có thể thu hoạch sau 75 ngày kể từ ngày gieo. Giống chịu được biến động nhiệt độ đột ngột và hạn hán tốt. Bắp ngô cao 60 cm so với mặt đất, hình trụ, kích thước trung bình (dài 17-19 cm, rộng 4-4,5 cm). Mỗi bông ngô nặng 150-170 cm. Hạt ngô trắng, ngọt (hàm lượng đường lên đến 25%).

Bất kỳ loại ngô trắng nào cũng có thể luộc, đóng hộp hoặc đông lạnh.

Ngô Nhật Bản (cảnh quan)

Một giống ngô truyền thống được trồng ở Nhật Bản và còn được gọi là Kẹo Sọc. Hạt giống ban đầu của giống ngô này được xuất khẩu từ Nhật Bản vào giữa những năm 1800 và hiện nay cực kỳ hiếm.

Cây ngô cần ánh sáng và cho năng suất cao trên đất nhẹ, màu mỡ, thoát nước tốt, thấm nước và tránh gió. Thân cây mọc cao tới 1-1,5 m và mang những tán lá đẹp mắt, trang trí với các sọc xanh lá cây, vàng, cam và đỏ. Hạt ngô có màu đỏ tía và có thể dùng để làm bỏng ngô. Ngô ăn ngon nhất khi còn trong giai đoạn chín sữa.

Ngô Nhật Bản (cảnh quan)

Ngô Nhật Bản là một loại cây tuyệt đẹp có thể được trồng trong chậu trên sân, để trang trí phòng hoặc tạo ra những bình hoa độc đáo.

Các loại giống ngô theo thời gian sinh trưởng

Dựa trên độ chín, ngô, giống như nhiều loại cây trồng khác, được phân loại thành chín sớm, chín giữa mùa và chín muộn. Các giống phổ biến nhất trong mỗi loại nên được xem xét riêng.

Đầu và giữa đầu

Chúng có thể đạt độ chín hoàn toàn trong thời gian ngắn, vì vậy tốt nhất nên trồng chúng từ cây con ở những vùng có mùa hè ngắn. Các giống và giống lai phổ biến nhất là:

  • Thích đồ ngọtTrưởng thành hoàn toàn vào ngày thứ 75. Cây cao 1,4-1,8 m. Bắp ngô dài tới 22 cm và nặng 170-250 g. Hạt ngô có màu vàng cam, rộng và thon dài. Ngô thích hợp để đóng hộp, nấu ăn và đông lạnh. Giống ngô này cho năng suất cao và có khả năng kháng bệnh phấn trắng tốt.
  • Kỷ niệm F1Được coi là giống ngô ngọt trung-sớm, với thời gian sinh trưởng từ 80-100 ngày. Thân cây có thể cao tới 1,6 m, và lõi ngô cũng lớn - khoảng 24 cm. Thích hợp để luộc và đông lạnh, giống ngô này có năng suất cao và hương vị ngọt ngào dễ chịu.
  • Cột mốc F1Đây là giống lai, thời gian sinh trưởng khoảng 70-80 ngày. Cây cao tới 2m. Bắp ngô dài tới 20cm, hạt màu vàng tươi, vị ngọt.
  • Cúp F1Một giống lai chín sớm, trưởng thành sau 75 ngày. Cây cao tới 2 m. Bắp dài 22 cm và nặng tới 220 g. Hạt có màu vàng và rất ngọt.
  • Đường F1Giống lai giữa-sớm với thời gian sinh trưởng 75-80 ngày. Thân cây cao tới 1,8 m và lõi dài tới 20 cm. Trọng lượng trung bình của chúng là 225 g. Hạt có màu vàng hổ phách và hương vị tuyệt hảo.

Giữa mùa

Chúng chín muộn hơn một chút so với các giống sớm, nhưng chịu được không khí khô tốt hơn vào mùa hè khô. Nhiều giống có đậu ngọt. Chúng được luộc, đóng hộp và đông lạnh.

Các giống và giống lai phổ biến bao gồm:

  • Ngọc traiThu hoạch trong vòng 83-91 ngày. Cây cao tới 1,7 m. Bắp ngô dài khoảng 21 cm. Hạt ngô được bảo quản tốt sau khi thu hoạch.
  • Ngôi sao ngọt ngào F1Một giống lai ngọt với thời gian sinh trưởng khoảng 73 ngày. Cây cao tới 2,2 m. Bắp ngô khá lớn – khoảng 24 cm. Hạt ngô có màu vàng.
  • Linh hồn F1Giống lai này trưởng thành trong vòng 63-79 ngày và cao tới 2 m. Bắp ngô có thể dài khoảng 23 cm, với hạt ngô vàng mọng nước, chứa hàm lượng đường cao.
  • Yêu thíchNgô cần 58-66 ngày để trưởng thành. Cây ngô cao khoảng 1,8 cm. Bắp ngô dài khoảng 23 cm và hạt ngô có màu vàng tươi. Khi trồng trên đất tơi xốp, màu mỡ, năng suất đạt 45-55 kg/10 mét vuông.
  • Cửa hàng bán đồ ăn ngonNgô ngọt có thời gian sinh trưởng lên đến 70 ngày. Cây ngô nhỏ, cao tới 1,4 m, nhưng lõi ngô dài tới 22 cm. Hạt ngô có màu vàng đậm và dễ chế biến.
  • Quả nam việt quất đườngNgô chín sau 78-89 ngày. Bắp ngô dài 21 cm, rộng 5,7 cm. Trọng lượng trung bình 173 kg. Hạt ngô có màu vàng tươi và mọng nước.

Chín muộn (năng suất cao nhất)

Chúng có mùa sinh trưởng dài, nhưng dễ thích nghi với nhiều điều kiện bất lợi và cho năng suất cao. Những đại diện nổi bật nhất là:

  1. BashkirovetsMùa sinh trưởng kéo dài 144 ngày. Cây cao tới 2,7 m. Bắp dài khoảng 24 cm. Hạt to (lên đến 350 g), màu vàng và dẹt. Giống này có khả năng kháng nhiều loại bệnh nấm.
  2. Sao Bắc CựcMột giống đậu đường lai có thời gian sinh trưởng 100-105 ngày. Thân cây cao tới 2 m, lõi dài tới 22 cm. Trọng lượng trung bình của chúng là 320 g. Hạt to, màu vàng. Chúng thích hợp để luộc và đóng hộp.
  3. Russian Burst 3Là giống lai chín muộn, thời gian sinh trưởng của giống này là 95-98 ngày. Thân cây cao 180-190 cm và cho ra những bắp ngô nặng 240-260 g. Hạt ngô có màu vàng với phần đầu màu cam. Giống ngô này rất thích hợp để làm bỏng ngô. 98% hạt ngô nổ khi được làm nóng.

Các giống tốt nhất để trồng từ hạt giống

Trong số các giống cây trồng thành công nhất từ ​​hạt giống, có những giống sau đây nổi bật:

  • Dobrynya. Đây là giống ngô chín sớm. Hạt chín có thể được thu hoạch sau hai tháng. Cây ngô dài tới 1,8 m, lõi ngô dài tới 21 cm. Giống ngô ngọt này thích hợp để luộc và đóng hộp. Nó cũng có thể được chế biến thành ngũ cốc và bột mì.
  • SyngentaGiống trung-muộn với thời gian sinh trưởng khoảng 112 ngày. Cao tới 1,7 m. Bắp ngô dài tới 21 cm. Rất ngon khi luộc.
  • Tinh thầnĐây là giống lúa giữa mùa, chín sau 111 ngày. Thân cây cao tới 2,3 m, lõi dài tới 23 cm. Hạt lúa màu vàng, dùng để sản xuất bột mì và ngũ cốc.
  • Vàng đầuGiống ngô chín sớm này chỉ mất 90 ngày để chín. Giống lai này có khả năng kháng bệnh nấm. Bắp ngô dài tới 19 cm. Hạt ngô mềm và xốp khi nấu chín.
  • Sundance F1Là loại cây thân thấp, thời gian chín sớm từ 70-90 ngày. Cây cao tới 1,5 m. Hạt có màu vàng tươi và thon dài. Chúng được dùng để nấu ăn và đóng hộp.

Các loại ngô thức ăn chăn nuôi tốt nhất

Khi chọn ngô làm thức ăn chăn nuôi, điều quan trọng nhất là thân lá chứ không phải quả. Các giống ngô sau đây có những đặc điểm tốt nhất về mặt này:

  • Ngọc trai;
  • Đường Saratov;
  • Aurica F1;
  • Lông cừu vàng;
  • Kuban chín sớm;
  • Đàn vi-ô-lông.

Các giống ngô được liệt kê sẽ là nguồn cung cấp tuyệt vời cả thức ăn ủ chua và ngũ cốc chất lượng.

Có loại Bonduelle không?

Không có giống Bonduelle chính thức nào cả. Đó là tên của một công ty ngô đóng hộp. Họ sử dụng giống Spirit và Bonus trong ngô đóng hộp của mình.

Nhưng các công ty nông nghiệp trong nước đã nhanh chóng tỉnh ngộ và bắt đầu bán hạt giống có nhãn "giống Bonduelle", không chỉ trên các bao ngô mà còn trên cả đậu.

Vì vậy, để trồng ngô trong vườn, bạn cần chọn những giống ngô phát triển tốt trong điều kiện khí hậu cụ thể của mình. Bạn cũng nên cân nhắc mục đích sử dụng và thời gian chín. Một số người làm vườn gieo hạt giống của nhiều giống ngô khác nhau để xác định lựa chọn tốt nhất theo kinh nghiệm.

Những câu hỏi thường gặp

Độ ẩm tối ưu cho bỏng ngô là bao nhiêu?

Bạn có thể sử dụng ngô thường để làm bỏng ngô nếu phơi khô trong thời gian dài không?

Tại sao một số loại hạt không nổ khi được đun nóng?

Làm thế nào để kiểm tra xem hạt bỏng ngô có thích hợp để trồng hay không?

Nhiệt độ tối thiểu cần thiết để bỏng ngô nảy mầm là bao nhiêu?

Làm thế nào để tránh thụ phấn chéo với các giống khác?

Nguy cơ dư thừa nitơ đối với loài này là gì?

Loại phân bón tự nhiên nào là tốt nhất?

Thời hạn sử dụng của hạt bỏng ngô là bao lâu mà không bị mất đi đặc tính?

Tại sao bỏng ngô lại có vị đắng sau khi nấu?

Bạn có thể trồng cây trong thùng chứa trên ban công không?

Những loại cây trồng xen canh nào sẽ cải thiện năng suất?

Làm sao để biết khi nào ngũ cốc đã sẵn sàng để thu hoạch?

Tại sao bạn không nên trồng sau củ cải đường hoặc hoa hướng dương?

Độ sâu trồng tối ưu cho đất nặng là bao nhiêu?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi