Đang tải bài viết...

Đặc điểm của việc trồng trọt, chăm sóc và thu hoạch lúa mì xuân

Ngũ cốc từ lâu đã là nguồn thực phẩm chính không chỉ cho con người mà còn cho cả động vật trang trại. Do đó, việc trồng ngũ cốc là điều thiết yếu trên toàn cầu. Ở Nga, lúa mì xuân đặc biệt phổ biến và có thể được tìm thấy ở hầu hết mọi nơi: Đông và Tây Siberia, miền Trung nước Nga, và các vùng phía Nam và phía Tây.

Lúa mì

Lúa xuân được gieo vào mùa xuân và thu hoạch vào cuối mùa hè. Lúa đông được gieo vào mùa thu, vì loại này chịu được mùa đông ôn hòa, và hạt sẽ chín vào mùa xuân hoặc đầu mùa hè. Tuy nhiên, nếu mùa đông khắc nghiệt, các giống lúa đông sẽ không sống sót, vì vậy ở Siberia, lúa mì xuân được trồng vào mùa xuân.

Khái niệm chung

Lúa mì xuân đã trở nên phổ biến nhờ danh sách dài các ưu điểm đáng kể và một danh sách ngắn các nhược điểm nhỏ. Loại cây trồng một năm hoặc hai năm này được sử dụng rộng rãi như một loại cây trồng bảo hiểm cho việc gieo hạt và gieo lại lúa mì đông khi một lượng lớn cây giống chết vào mùa thu và mùa đông.

Đặc điểm

Lúa mì xuân là một loại cây thân thảo thuộc họ Poaceae (họ cỏ). Rễ của nó phát triển liên tục trong hầu hết mùa sinh trưởng; đến thời điểm ra hoa, nó có thể dài tới một mét rưỡi. Lúa mì xuân bao gồm một hệ thống gồm nhiều rễ con và đốt, giúp nâng đỡ thân cây chắc chắn, cao từ 30 cm đến 1,5 mét. Trung bình, một cây có thể cho ra khoảng 10 thân.

Lá lúa mì xuân khá hẹp, hiếm khi rộng quá 2 cm. Lá phẳng, thường có dạng thẳng, với các gân song song, nhiều sợi và sờ vào thấy thô ráp.

Cụm hoa của cây là một cụm hoa phức tạp, thẳng đứng, dài từ 4 đến 15 cm, tùy thuộc vào giống và giống cây trồng, có thể có hình trứng hoặc hình thuôn dài. Các vảy dài tới 1,5 cm nằm trên trục của mỗi cụm hoa. Cụm hoa lúa mì xuân mọc đơn độc và được gắn vào trục bằng hai hàng giống hệt nhau, dài tới 2 cm, với nhiều hoa mọc gần nhau (khoảng 4-5 hoa). Chúng có nhiều màu sắc khác nhau trong toàn bộ dải màu ấm: vàng nhạt, vàng kim và đỏ tía nhạt.

Hoa gồm hai vảy, hai màng, ba nhị và nhụy, và hai đầu nhụy. Khi cây chín hoàn toàn, quả sẽ phát triển, là những hạt có trọng lượng khác nhau được bao phủ bởi lớp vỏ hạt. Màu sắc của hạt cũng thay đổi tùy theo giống lúa mì xuân, có thể là vàng sữa, be đậm hoặc đỏ.

Ưu và nhược điểm

Sự phổ biến và không thể thiếu của lúa mì xuân là do những lý do sau đây thuận lợi ngũ cốc:

  • Khả năng chịu nhiệt. Cây chịu được cả sương giá ngắn hạn đột ngột, nắng nóng kéo dài và gió khô dai dẳng. Biến động nhiệt độ vừa phải theo cả hai hướng đều không gây hại đáng kể cho sự phát triển của cỏ.
  • Khả năng kháng bệnh. Lúa mì xuân, đặc biệt là khi so sánh với lúa mì mùa đông, có khả năng kháng sâu bệnh tốt hơn. Một lợi thế đặc biệt là khả năng miễn dịch bẩm sinh với bệnh fusarium.
  • Cây có khả năng chống rụng lá. Đến thời điểm thu hoạch, cây vẫn giữ được gần như toàn bộ năng suất, ngay cả khi có gió mạnh.
  • Năng suất. Lúa mì xuân cho năng suất hạt chất lượng cao.

Nhược điểm Loại ngũ cốc này cũng có:

  • Giai đoạn đầu yếu. Trong hai tuần đầu của mùa sinh trưởng, lúa mì xuân dễ bị tổn thương hơn các loại ngũ cốc khác. Điều này đặc biệt đúng đối với hệ thống rễ và khả năng đẻ nhánh hiệu quả.
  • Kháng cỏ dại. Mặc dù có khả năng kháng bệnh và sâu bệnh tốt, nhưng cây không thể chống chọi được với cỏ dại nếu không có sự giúp đỡ của người nông dân.
  • Cầu kỳ. Để gặt hái được toàn bộ lợi ích của việc trồng lúa mì xuân đòi hỏi rất nhiều công sức, đặc biệt là về độ ẩm và bón phân.

Các giống và loại

Lúa mì xuân được chia thành hai loại chính: mềm và cứng, mỗi loại đòi hỏi những điều kiện khác nhau để phát triển tối ưu. Nhờ những tiến bộ trong lai tạo, hiện nay có rất nhiều giống lúa mì xuân, và con số này đang tăng lên hàng năm.

Mềm mại

Tên Khả năng chống hạn Khả năng kháng bệnh Thời kỳ chín
Daria Trung bình Cao Sớm
Dobrynya Cao Trung bình Trung bình
Irgina Cao Cao Sớm
Lada Thấp Cao Sớm
Prioksky Thấp Trung bình Sớm

Lúa mì xuân mềm có đặc điểm là thân mỏng, rỗng và hạt chứa nhiều tinh bột, dạng thủy tinh hoặc bán thủy tinh. Giống lúa mì này ưa những vùng có độ ẩm cao liên tục vì khả năng chịu hạn kém hơn. Hơn nữa, lúa mì xuân mềm có nhu cầu về độ phì nhiêu của đất thấp hơn và ít bị cỏ dại phá hoại hơn so với các giống lúa mì cứng.

Lúa mì xuân mềm là loại cây trồng phổ biến nhất ở CIS, đó là lý do tại sao hiện nay có rất nhiều giống lúa mì khác nhau. Các giống lúa mì phổ biến và được ưa chuộng nhất là những giống sau, thích nghi với nhiều loại đất và điều kiện trồng trọt khác nhau:

  • Daria. Giống lúa này có mùa sinh trưởng ngắn, năng suất cao, khả năng kháng bệnh phấn trắng và chống đổ tốt. Tuy nhiên, giống lúa này khá dễ bị bệnh gỉ sắt.
  • Dobrynya. Ngược lại, giống lúa này hầu như không bị đổ ngã, có khả năng chịu hạn tốt và bột làm từ hạt lúa có chất lượng tuyệt hảo. Nhược điểm của Dobrynya bao gồm dễ bị nhiễm bệnh than cứng, than tơi xốp và gỉ sắt nâu.
  • Irgina. Một giống lúa mì khá phổ biến ở miền Nam nước Nga, đặc trưng bởi thời gian sinh trưởng sớm và năng suất cao. Khả năng kháng đổ ngã cho phép giống lúa mì xuân này phát triển tốt trên những cánh đồng có gió mạnh.
  • Xe Lada. Đây là giống lúa chín sớm, năng suất cao, có khả năng kháng bệnh phấn trắng tốt. Tuy nhiên, không giống như các giống lúa trước đây, Lada dễ bị đổ ngã và không phát triển tốt ở những vùng có lượng mưa kéo dài.
  • Prioksky. Là giống lúa chín sớm, năng suất cao, giống lúa này không được khuyến khích trồng ở những vùng hạn hán kéo dài. Giống lúa này thường bị nhiễm các bệnh do vi khuẩn gây ra trên ngũ cốc, cần được chăm sóc đặc biệt.

Chất rắn

Tên Khả năng chống hạn Khả năng kháng bệnh Thời kỳ chín
thảo nguyên Bezenchuk Cao Cao Trung bình
Hổ phách Bezenchuk Cao Cao Trung bình
Nashchadok Thấp Cao Trung bình
Orenburgskaya 10 Trung bình Trung bình Trung bình
Kharkovskaya 39 Cao Cao Trung bình

Các giống lúa mì xuân cứng được phân biệt bởi thân cây dày và hạt nhỏ, cứng. Giống này phát triển mạnh ở vùng khí hậu lục địa với mùa hè ngắn, nóng và khô. Đây là lý do tại sao các giống lúa mì cứng thường được tìm thấy ở Altai, vùng Orenburg và miền bắc Kazakhstan.

Lúa mì cứng

So với lúa mì thông thường, lúa mì xuân cứng chịu được hạn hán và gió nóng tốt hơn nhiều. Tuy nhiên, cây này có nhu cầu độ ẩm đất cao hơn.

Hiện nay có khá nhiều giống lúa mì cứng xuân. Việc lựa chọn một giống cụ thể phụ thuộc vào khí hậu của vùng trồng trọt, nguồn tài nguyên và phương pháp nông nghiệp hiện có, cũng như các loại cây trồng trước đây trong vùng. Do đó, các giống sau đây được trồng phổ biến nhất:

  • Thảo nguyên Bezenchuk. Giống lúa mì xuân này có đặc điểm là thời gian sinh trưởng trung bình và khả năng kháng đổ ngã. Giống lúa này cũng có khả năng chịu hạn cao và chất lượng bột tuyệt hảo.
  • Hổ phách Bezenchuk. Giống này cho năng suất cao và khả năng kháng đổ ngã tốt. Giống này có thời vụ sinh trưởng vào giữa vụ.
  • Nashchadok. Giống lúa này là một bước đột phá trong lai tạo, được thiết kế để canh tác quy mô công nghiệp. Đặc điểm nổi bật của giống lúa này bao gồm khả năng hấp thụ lượng phân bón lớn mà không làm mất đi độ trong suốt của hạt. Đồng thời, Nashchadok là một trong những giống lúa đòi hỏi khắt khe nhất về tưới nước và tưới tiêu, nhưng bù lại, nó mang lại cho cây năng suất cao với chất lượng tốt.
  • Orenburgskaya 10. Là giống lý tưởng cho người mới bắt đầu, đây là giống trung bình. Giống này có năng suất trung bình: mùa vụ, khả năng chịu hạn, chống rụng lá và chống đổ ngã.
  • Kharkovskaya 39. Giống lúa này là một món quà trời cho những người nông dân đang tìm kiếm loại bột mì chất lượng cao nhất. Nó tự hào với hạt màu hổ phách và độ trong suốt cao. Nó có khả năng kháng bệnh đổ ngã, phấn trắng, bệnh than bùn và ruồi Thụy Điển ở mức trung bình. Tuy nhiên, nó có khả năng kháng bệnh than bùn và gỉ sắt rất cao. Nó cũng có khả năng chịu hạn rất tốt.

Đang phát triển

Lúa mì xuân không phải là loại cây trồng dễ trồng. Do đó, để đảm bảo thu hoạch tốt và chất lượng cao, điều quan trọng là phải chuẩn bị hạt giống và đất trồng đúng cách trước khi gieo, cũng như chăm sóc sau khi gieo.

Người tiền nhiệm

Cần đặc biệt chú ý đến các loại cây trồng trước đây được trồng tại địa điểm trồng lúa mì xuân tiềm năng:

  • Hạt cải dầu, lúa mì mùa đông, cây họ đậu và cỏ lâu năm là những lựa chọn tốt nhất để làm cây tiền thân.
  • Nếu đất được chọn trước đây đã được sử dụng để trồng lúa mạch, tốt hơn hết là bạn nên chọn một địa điểm khác, nếu không, bạn có thể gặp phải năng suất thấp và hàm lượng gluten trong hạt thấp.
  • Việc trồng lại lúa mì xuân cũng nên tránh: tỷ lệ thối rễ ở cây trồng tăng tới 50 phần trăm hoặc hơn.

Khi trồng lúa mì xuân sau khi đã trồng các giống lúa tiền nhiệm phù hợp, có thể giới hạn vụ mùa chỉ bằng cách cày vào mùa thu (không cày gốc rạ), và ở những cánh đồng không có cỏ dại (ví dụ, nếu trước đó đã trồng củ cải đường hoặc khoai tây trên đó và thu hoạch bằng một công cụ đơn giản), chỉ cần cày gốc rạ mà không cần cày sâu là đủ.

Chuẩn bị đất

Việc chuẩn bị đất trồng lúa mì xuân bắt đầu bằng việc lựa chọn thành phần đất. Lúa mì phát triển tốt nhất trên đất chernozem, nhưng nếu tuân thủ nghiêm ngặt tất cả các biện pháp canh tác, năng suất cao cũng có thể đạt được trên đất rừng xám và đất podzolic. Phân bón cũng được bón vào giai đoạn này.

Công tác xử lý đất:

  • Đối với đất hoang và đất chưa sử dụng, biện pháp chuẩn bị cơ bản là cày bừa bằng máy cày và máy hớt váng, đạt độ sâu khoảng 20-25 cm.
  • Trên đất hạt dẻ nhạt và đất kiềm, việc cày xới đất sâu 10-15 cm sẽ hiệu quả hơn.
  • Những khu vực có lớp cỏ dày cần phải xới sơ bộ trước khi cày.
  • Thời điểm cày ruộng bỏ hoang cũng có tác động đáng kể đến năng suất. Cày ruộng bỏ hoang sớm vào tháng 8 và tháng 9 thường làm tăng năng suất lúa mì thêm 10-15% hoặc hơn, ngoại trừ đất tơi xốp, cày muộn hơn sẽ hiệu quả hơn.

Việc chuẩn bị đất cũng phụ thuộc vào khu vực trồng lúa mì xuân:

  • Ở các vùng phía Bắc, đặc trưng bởi mùa thu lạnh, nên cày sớm đất mới. Việc cày sớm (tháng 7-8) đối với cỏ lâu năm đã gieo hạt mang lại lợi thế đáng kể về số lượng và chất lượng vụ thu hoạch sau.
  • Ở những vùng có mùa đông khắc nghiệt và ít tuyết, nên tiến hành xới đất bỏ hoang vào mùa hè-thu, điều này góp phần giữ ẩm cho đất tốt hơn (10-20%) vào mùa xuân.
  • Đối với những vùng có mùa thu vừa phải nhưng kéo dài (khu vực phía Nam và Đông Nam), hiệu quả tốt nhất sẽ đạt được bằng cách cày lớp cỏ vào mùa thu, điều này sẽ cung cấp thêm cỏ cắt.
  • Ở những vùng thảo nguyên khô cằn, việc giữ tuyết đặc biệt quan trọng để tăng năng suất lúa mì xuân, có thể dễ dàng đạt được thông qua việc trồng rừng phòng hộ.

Cày ruộng vào mùa thu giúp tích tụ đủ độ ẩm trong đất, tạo điều kiện tối ưu để gieo lúa mì xuân sớm hơn. Cày ruộng sâu hơn vào mùa thu đảm bảo năng suất tăng đáng kể.

Cày đất

Chuẩn bị hạt giống

Chuẩn bị hạt giống đúng cách là một bước quan trọng để trồng lúa mì xuân thành công. Việc chuẩn bị hạt giống bao gồm hai bước:

  1. Khử trùng. Bước này là bắt buộc. Cần tiêu diệt mầm bệnh trên bề mặt và bên trong hạt giống, đồng thời bảo vệ chúng khỏi ký sinh trùng và bệnh tật từ đất. Khử trùng có thể được thực hiện bằng phương pháp khô, bán khô hoặc ướt; phương pháp kỵ nước đặc biệt hiệu quả. Các phương pháp xử lý hạt giống hiệu quả nhất bao gồm Flutriafol, Carbendazim, Tebuconazole, Mancozeb, Triticonazole, Ipconazole, Fludioxonil, Diniconazole-M, Benomyl, Imidacloprid, Vitavax và Fundazol.
  2. Làm ấm. Đây là bước chuẩn bị được khuyến nghị, nhưng không bắt buộc. Để làm điều này, hãy để hạt giống ngoài trời dưới ánh nắng trực tiếp trong 3-4 ngày. Trong điều kiện nhiệt độ thấp hoặc thiếu ánh sáng, bạn có thể đặt hạt giống vào máy sấy trong vài giờ, đảm bảo không khí lưu thông tốt và nhiệt độ ổn định ở mức 50°C.
Các thông số quan trọng của việc chuẩn bị hạt giống
  • ✓ Độ ẩm hạt giống trước khi gieo trồng tối ưu là 14-15% để phòng trừ nấm bệnh.
  • ✓ Nhiệt độ khi nung hạt không được vượt quá 50°C để tránh làm tổn thương phôi.

Phân bón

Cây này rất cần phân bón chất lượng cao để sinh trưởng và phát triển mạnh mẽ, vì vậy việc bón phân bổ sung là rất cần thiết. Để đạt được mục đích này, cần sử dụng kết hợp phân đạm, lân, kali và phân hữu cơ:

  • azophoska;
  • nước amoniac;
  • canxi nitrat;
  • nitroammophoska;
  • nitrophoska;
  • amoniac khan;
  • phân trộn;
  • phân chuồng;
  • than bùn hoặc các loại khác.
Rủi ro khi lựa chọn phân bón
  • × Bón quá nhiều phân đạm có thể làm thân cây bị đổ và giảm chất lượng hạt.
  • × Thiếu phốt pho trong đất làm giảm khả năng chống chịu bệnh tật và hạn hán của cây trồng.

Lượng phân bón cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố: giống lúa mì xuân, thành phần đất, điều kiện khí hậu và các vụ mùa trước. Trung bình, để sản xuất 1.000 kg ngũ cốc và cùng một lượng rơm rạ, cần bón khoảng 40 kg đạm, 20 kg kali và 10 kg phốt pho.

Gieo hạt

Thời điểm gieo trồng lúa mì xuân không phụ thuộc nhiều vào tháng dương lịch mà phụ thuộc vào các yếu tố thời tiết, vì mùa xuân ở Nga có sự khác biệt. Nảy mầm xảy ra khi đất ấm lên đến 1-2 độ C, trong khi phát triển và nảy mầm tích cực xảy ra ở nhiệt độ 4-5 độ C.

Kế hoạch gieo hạt tối ưu
  1. Kiểm tra nhiệt độ đất ở độ sâu 5 cm: nhiệt độ phải ít nhất là +2°C.
  2. Xác định mật độ gieo hạt tùy theo độ ẩm của đất: 300-450 hạt/m² đối với vùng khô hạn, 500-650 hạt đối với vùng ẩm ướt.
  3. Chọn phương pháp gieo hạt: gieo hàng hẹp để phân bố đều, gieo chéo để ra rễ tốt hơn.

Cây mầm có thể chịu được sự thay đổi nhỏ về nhiệt độ – sương giá xuống tới -10°C sẽ không gây thiệt hại đáng kể cho cây con.

Hầu hết các giống lúa mì xuân nên được gieo trong vòng năm ngày đầu tiên sau khi đất chín, khi nhiệt độ đất đạt 2°C. Tuy nhiên, gieo hạt quá muộn có thể làm giảm năng suất ít nhất một phần tư so với tiềm năng.

Phương pháp trồng lúa mì xuân tốt nhất là gieo hàng hẹp hoặc hàng chéo. Độ sâu gieo hạt và số lượng hạt giống sử dụng phụ thuộc vào tần suất mưa trong khu vực:

  • Đối với những vùng có độ ẩm trung bình đến cao, hạt giống được gieo xuống đất ở độ sâu 3-5 cm. Mật độ gieo trồng khuyến nghị là 500-650 hạt trên một mét vuông đất.
  • Đối với vùng khô hạn và nhiều gió, con số này là 6-8 cm. Để gieo 1 mét vuông đất, cần 300 đến 450 hạt giống.

Số liệu đưa ra có thể thay đổi tùy thuộc vào diện tích gieo trồng và điều kiện thời tiết. Do đó, khi xác định số lượng hạt giống cần thiết, hãy lưu ý rằng chỉ 60-70% số hạt giống sẽ nảy mầm.

Như vậy, lượng hạt giống gieo cho lúa mì xuân trung bình là từ 12 đến 23 gam hạt giống trên 1 mét vuông.

Lăn và bừa

Việc nén đất ngay sau khi gieo lúa mì xuân đặc biệt quan trọng ở các vùng khô cằn. Quy trình này được thực hiện bằng cách sử dụng các con lăn có thiết kế khác nhau, giúp san phẳng bề mặt ruộng và làm vỡ các cục đất đã hình thành.

Trong trường hợp đất hình thành lớp vỏ sau khi mưa, cần phải bừa đất.

Khi kết hợp lại, các biện pháp canh tác này sẽ giúp cây trồng dễ dàng bám vào đất đồng thời cung cấp khả năng bảo vệ đáng tin cậy trước các điều kiện thời tiết bất lợi.

Kiểm soát cỏ dại

Kiểm soát cỏ dại kịp thời là chìa khóa cho cây trồng khỏe mạnh và do đó, mang lại một vụ mùa bội thu. Phương pháp hiệu quả nhất là sử dụng thuốc diệt cỏ có mục tiêu, lựa chọn sản phẩm dựa trên loài cỏ dại cụ thể và khí hậu khu vực:

  • Roundup và Hurricane là những loại thuốc đa năng được sử dụng thay thế cho các loại thuốc điều trị đích;
  • Attribut là chế phẩm hiệu quả để diệt cỏ dại khác gốc và cỏ gấu;
  • Axit 2,4-Dichlorophenoxyacetic và 2-methyl-4-chlorophenoxyacetic là những chất không thể thiếu trong việc kiểm soát cỏ dại hai lá mầm hàng năm.
Mẹo kiểm soát cỏ dại
  • • Sử dụng thuốc diệt cỏ vào buổi sáng để đạt hiệu quả tối đa.
  • • Sử dụng xen kẽ các loại thuốc diệt cỏ có nhóm tác động khác nhau để ngăn ngừa tình trạng cỏ dại kháng thuốc.

Khi trồng lúa mì cứng xuân, cần tưới nước. Chế độ tưới được lựa chọn dựa trên điều kiện khí hậu và thành phần đất.

Thu hoạch

Thời điểm thu hoạch thích hợp được coi là tuần sau khi cây trồng đạt độ chín sinh học. Thời điểm này thường rơi vào mùa hè, và nên bắt đầu thu hoạch khi thời tiết quang đãng và khô ráo, vì mưa trong quá trình đập lúa có thể làm hỏng cây và tạo điều kiện cho bệnh phát triển.

Thu hoạch

Không nên trì hoãn việc thu hoạch ngũ cốc: việc trì hoãn thu hoạch có thể khiến ngũ cốc bị hư hỏng do nhiễm trùng thối rữa, rụng hạt và đổ ngã, không chỉ làm phức tạp việc thu hoạch sau đó mà còn làm giảm đáng kể năng suất cuối cùng.

Có hai phương pháp được sử dụng rộng rãi để thu hoạch lúa mì xuân:

  1. Phương pháp riêng biệt. Phương pháp này hiệu quả và hợp lý nhất ở những cánh đồng có nhiều cỏ dại, ở những khu vực ngũ cốc chín không đều và ở những khu vực có cỏ lâu năm trước đó.
    Việc cắt lúa mì thành luống được thực hiện khi độ ẩm của lúa mì xuân đạt khoảng 30-35%. Ba đến năm ngày sau khi cắt thành luống và độ ẩm đạt 17-18%, các luống được thu hoạch bằng máy gặt đập liên hợp. Thu hoạch theo phương pháp chia luống cho kết quả tốt khi chiều cao thân cây ít nhất 65 cm và mật độ gieo hạt tốt (ít nhất 270 cây trên một mét vuông đất).
  2. Phương pháp thu hoạch trực tiếpPhương pháp này phù hợp trong điều kiện thời tiết bất ổn. Máy gặt đập liên hợp được sử dụng để cắt lúa và đập lúa ngay lập tức. Rơm rạ sau đó được gom vào đống. Ưu điểm của phương pháp này, so với thu hoạch riêng lẻ, là giảm thiểu thất thoát hạt, nhưng nhược điểm là hàm lượng cỏ dại cao.

Sau khi thu hoạch, ngũ cốc được đưa vào hệ thống nâng hạ và máy sấy, rơm rạ được thu gom từ ruộng. Sau khi thu hoạch, ruộng được cày xới vào mùa thu với độ sâu 10-15 cm.

Các vấn đề có thể xảy ra

Mặc dù có khả năng kháng bệnh tốt bẩm sinh đối với ngũ cốc, lúa mì xuân trong những trường hợp ngoại lệ vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi các bệnh như:

  • septoria;
  • bệnh phấn trắng;
  • gỉ nâu và gỉ thân;
  • khuôn tuyết;
  • thối rễ.

Các loại thuốc sau đây đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc chống lại các vấn đề nêu trên:

  • Albit;
  • Alto Super;
  • Chúc mừng;
  • Carbezim;
  • Prozaro;
  • Rex Duo;
  • Nghiêng;
  • Fitolavin;
  • Cắt tóc.

Trong số các loài ký sinh trùng, lúa mì xuân bị ảnh hưởng bởi các loại côn trùng như:

  • chú rùa nghịch ngợm;
  • bọ cánh cứng hại ngũ cốc;
  • sâu bướm ngũ cốc;
  • bọ trĩ;
  • Ruồi Thụy Điển và ruồi Hessian.

Thuốc trừ sâu có hiệu quả trong việc chống lại chúng:

  • Quyết định;
  • Decis-extra;
  • Sumi-alpha và những loại khác.

Lúa mì xuân là một loại cây trồng đòi hỏi nhiều biện pháp chuẩn bị và quy trình chăm sóc từ người nông dân để đảm bảo lúa mì sinh trưởng mạnh mẽ, chồi khỏe mạnh và hạt chất lượng cao. Tuy nhiên, bằng cách tuân thủ tất cả các yêu cầu và hướng dẫn, một vụ thu hoạch bội thu cả về số lượng lẫn chất lượng sẽ được đảm bảo.

Những câu hỏi thường gặp

Ngoài đất đen, loại đất nào là thích hợp nhất cho lúa mì xuân?

Lúa mì xuân có thể được sử dụng làm phân xanh không?

Những tiền thân nào trong luân canh cây trồng giúp tăng năng suất?

Làm thế nào để tránh đổ thân cây trong điều kiện độ ẩm cao?

Những vi chất dinh dưỡng nào quan trọng để tăng hàm lượng gluten trong ngũ cốc?

Thời gian gieo trồng ở Siberia là bao lâu nếu mùa xuân đến muộn?

Loại cỏ dại nào nguy hiểm nhất đối với lúa mì xuân?

Có thể trộn hạt giống với phân bón khi gieo hạt không?

Khoảng cách tối thiểu giữa các lần tưới nước trong thời kỳ hạn hán là bao lâu?

Những loại bệnh nào thường ảnh hưởng đến lúa mì xuân vào mùa hè nhiều mưa?

Làm thế nào để xác định độ sẵn sàng của hạt để thu hoạch mà không cần máy đo độ ẩm?

Độ sâu gieo hạt ở đất nặng là bao nhiêu?

Rơm lúa mì xuân có thể dùng làm thức ăn chăn nuôi không?

Hạt giống có thể được bảo quản trong bao lâu mà không mất khả năng nảy mầm?

Những loại cây trồng xen kẽ nào giúp giảm nguy cơ bị sâu bệnh tấn công?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi