Lúa mạch đen xuân là một giống lúa ít được sử dụng. Ở Nga, lúa mạch đen mùa đông, cho năng suất cao hơn, được ưa chuộng hơn. Lúa mạch đen xuân chỉ được gieo trong những trường hợp đặc biệt - khi các phương pháp khác không mang lại hiệu quả.
Mô tả về lúa mạch đen mùa xuân
Lúa mạch đen xuân là một hình thức gieo trồng lúa mạch đen. Khác với hình thức gieo trồng mùa đông, được gieo vào mùa thu trước mùa đông, lúa mạch đen xuân được gieo vào mùa xuân. Từ "mùa xuân" bắt nguồn từ tên của Yarilo, vị thần gắn liền với mặt trời và sự thức tỉnh của thiên nhiên. Lúa mạch đen xuân được thu hoạch vào cuối hè hoặc đầu thu.
Lúa mạch đen là một loại cây hung hăng có khả năng tiêu diệt bất kỳ loại cỏ dại nào. Chỉ có hoa thanh cúc mọc trên các cánh đồng lúa mạch đen. Ưu điểm của lúa mạch đen, dù là mùa xuân hay mùa đông, so với lúa mì:
- kiên cường hơn và khiêm tốn hơn;
- khả năng chống chịu bệnh tật và sâu bệnh cao hơn;
- khả năng chống đổ ngã cao;
- là một loại phân xanh hiệu quả – nó cải thiện cấu trúc và tình trạng của đất;
- Chất diệt cỏ hoạt tính – ức chế cỏ dại.
Mô tả thực vật của lúa mạch đen mùa xuân:
- Hệ thống rễ. Rễ xơ ăn sâu 1-2 mét. Cây phát triển tốt trên đất phức tạp và hấp thụ dinh dưỡng cao. Đặc điểm của cây là đẻ nhánh mạnh mẽ. Một hạt giống có thể cho ra khoảng một chục chồi, và nếu được chăm sóc đúng cách, con số này có thể tăng gấp 5-10 lần.
- Thân cây. Đây là một ống rỗng có nhiều đốt, từ 3 đến 7 đốt. Thân cây nhẵn, thẳng và có lông tơ ngay dưới gai. Chiều cao trung bình của thân cây là 0,8-1 m.
- Lá. Lá phẳng, dài 15-30 cm. Lá hẹp, rộng không quá 2,5 cm. Phiến lá thường có lông tơ ở đầu, cho thấy khả năng chịu hạn tốt.
- Cụm hoa. Bông hoa dài, không thể gãy, có trục chắc chắn. Bông hoa dài 5-15 cm, rộng 0,8-1,2 cm. Mép bông hoa thô, dài 3-5 cm. Bao phấn của hoa, có ba nhị, nhô ra khỏi bông hoa. Hoa thụ phấn nhờ gió.
- Ngô. Hạt lúa mạch đen dài và thuôn, có rãnh dọc ở giữa. Mầm lúa mạch đen có thể nhìn thấy rõ. Bề mặt hạt hơi nhăn. Kích thước hạt lúa mạch đen dài 4-10 mm và rộng 1,5-3,5 mm. 1.000 hạt nặng 12-45 g. Hạt lúa mạch đen vụ xuân nhỏ hơn hạt lúa mạch đen vụ đông. Thành phần hóa học của hạt lúa mạch đen tương tự như hạt lúa mì, nhưng có một số điểm khác biệt. Hạt lúa mạch đen chứa ít protein hơn hạt lúa mì, nhưng nhiều globulin và albumin hơn. Chúng cũng chứa ít gluten hơn, và chất lượng gluten này thấp hơn lúa mì. Hạt lúa mạch đen có thể có màu vàng, xám xanh, nâu hoặc đỏ.
Nhu cầu gieo trồng
Lúa mạch đen vụ xuân thường được sử dụng để thay thế lúa mạch đen vụ đông bị hư hỏng hoặc thất thoát vì lý do nào đó. Nhu cầu lúa mạch đen vụ xuân thấp dễ lý giải: lúa mạch đen vụ đông yếu hơn, năng suất thấp hơn và khả năng chống chịu với các thách thức của môi trường kém hơn.
Có 10 loài thuộc chi lúa mạch đen, nhưng chỉ có một loài được trồng - lúa mạch đen thông thường. Tất cả các loài còn lại đều là lúa hoang. Có 39 giống lúa mạch đen thông thường, nhưng chỉ có lúa mạch đen thông thường được trồng ở Nga. Lúa mạch đen vụ xuân chiếm khoảng 1% tổng diện tích đất canh tác ở Nga.
Địa hình và khí hậu để trồng lúa mạch đen
Có lợi nhuận trồng lúa mạch đen mùa đông, vì đây là loại cây chịu được sương giá và cho năng suất cao. Cây dễ dàng chịu được nhiệt độ mùa đông xuống đến -35°C. Tuy nhiên, nếu khí hậu mùa đông quá khắc nghiệt, lúa mạch đen mùa đông sẽ không thể sống sót. Do đó, lúa mạch đen mùa xuân được ưa chuộng ở những vùng có sương giá cực kỳ nghiêm trọng vào mùa đông, khiến cây trồng mùa đông không thể sống sót. Đây là lý do tại sao ở vùng Viễn Bắc, lúa mạch đen mùa xuân được gieo vào mùa xuân, và lúa mạch đen mùa đông bị bỏ hoang hoàn toàn.
Lúa mạch đen xuân được trồng ở những vùng có phương pháp canh tác rủi ro, chẳng hạn như Transbaikalia, Trung Siberia và Yakutia (Cộng hòa Sakha). Các vùng có phần lớn các cánh đồng lúa mạch đen xuân, được gieo trồng chuyên biệt thay vì để gieo lại vụ đông, là Buryatia và Vùng Chita.
Có những loại nào?
| Tên | Mùa sinh trưởng (ngày) | Khả năng chống chịu chỗ ở | Năng suất (c/ha) |
|---|---|---|---|
| Vyatka | 100 | Cao | 40 |
| Onokhoyskaya | 130-140 | Thấp | Không xác định |
| Svitanok | 120-130 | Thấp | Không xác định |
Lúa mạch đen mùa xuân không được ưa chuộng trong nông nghiệp nên có rất ít giống:
- Vyatka. Một giống lúa mạch đen thí nghiệm được phát triển đặc biệt cho vùng Volga-Vyatka. Giống này được sử dụng để gieo lại khi lúa mạch đen mùa đông thất bát. Đây là giống lúa mạch đen giữa vụ. Mùa vụ trung bình là 100 ngày.
Giống lúa này chịu được nhiệt độ thấp tốt, trổ bông đều, đẻ nhánh nhanh và tạo thành ống. Nếu chín vào mùa mưa, bắp thường rỗng ruột hoặc chỉ có một hạt. Trong điều kiện thuận lợi, năng suất đạt 40 centners/ha. Giống lúa này có khả năng chống đổ và khả năng nhiễm bệnh không vượt trội so với giống lúa mùa đông.
| Đa dạng | Khả năng chống lại bệnh than thân | Khả năng chống bệnh phấn trắng |
|---|---|---|
| Vyatka | Cao | Trung bình |
| Onokhoyskaya | Trung bình | Cao |
| Svitanok | Cao | Cao |
- Onokhoyskaya. Một giống lúa do các nhà lai tạo Buryat phát triển. Được thiết kế để thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của miền Đông Siberia. Cây cao, đạt chiều cao 2,5-3 m. Dễ bị đổ. Lá hẹp, đẻ nhánh vừa phải. Bông lúa lớn và hình lăng trụ, cho hạt to. Mùa vụ kéo dài 130-140 ngày.
Nếu gieo hạt vào tháng 5, bạn có thể thu hoạch vào cuối tháng 9. Hạt dài, ít rụng. Màu xanh xám pha vàng. 1.000 hạt nặng 24-30 g. Giống chịu hạn và sương giá mùa xuân tốt. Đặc điểm nổi bật của giống là nảy mầm đồng đều và sinh trưởng nhanh vào đầu mùa sinh trưởng. Giống có tác dụng ức chế cỏ dại hiệu quả.
- Svitanok. Một giống lúa Ukraina có nguồn gốc từ giống Leningradskaya. Giống lúa này được sử dụng làm cây trồng dự phòng cho việc gieo trồng lại các loại cây vụ đông. Mùa vụ kéo dài 120-130 ngày. Cây bụi thẳng đứng, thân khỏe và lá xanh nhạt. Chiều dài bông lúa 8-10 cm. Chiều cao cây 1,2-1,6 m. Hạt to, mỗi hạt nặng 40 g (1.000 hạt). Giống lúa này có khả năng kháng bệnh thối rễ, phấn trắng và nấm tuyết rất tốt. Nhược điểm là dễ đổ ngã. Điểm đặc biệt của giống lúa này là năng suất cao trên đất nghèo đạm.
Chuẩn bị hạt giống
Để đảm bảo nảy mầm đồng đều và thu hoạch tốt, hạt giống được gieo trên đất được xử lý theo quy trình nông nghiệp và được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi gieo. Chỉ những hạt giống phát triển tốt mới được chọn. Để xác định điều này, hạt giống được kiểm tra khả năng nảy mầm trong phòng thí nghiệm.
Chỉ tiêu chất lượng hạt giống tối thiểu:
- tỷ lệ nảy mầm – 93-95%;
- độ tinh khiết – 98,5%.
Tỷ lệ hạt cỏ dại được chấp nhận là 20 g trên 1 kg hạt lúa mạch đen. Trước khi gieo, hạt được phơi dưới tán cây. Khu vực phơi phải thông thoáng và có ánh nắng trực tiếp. Thời gian phơi là 3-4 ngày. Để tăng tốc độ phơi, hạt được phơi trong buồng sấy, nơi hạt được gia nhiệt đến 60°C và quá trình phơi chỉ mất 2,5 giờ.
- ✓ Nhiệt độ sấy hạt không được vượt quá 60°C để tránh mất khả năng nảy mầm.
- ✓ Độ ẩm của hạt giống trước khi xử lý không được quá 14% để việc xử lý có hiệu quả.
Sau khi phơi khô, hạt được xử lý bằng thuốc trừ sâu để phòng bệnh và kích thích nảy mầm. Hạt thu hoạch từ năm trước được dùng làm hạt giống.
Chuẩn bị đất
Chuẩn bị đất trồng lúa mạch đen mùa xuân bao gồm:
- Xử lý mùa thu. Vào tháng 9 và tháng 10, tiến hành chuẩn bị đất bỏ hoang, cày xới và xới đất bằng máy xới đất. Độ sâu xới đất là 26-30 cm.
- Xử lý mùa xuân. Đất được bừa đến độ sâu 5 cm. Mục đích của việc bừa là để phá vỡ lớp vỏ đất và tiêu diệt mầm, nấm mốc, hạt cỏ dại và xác cây chết. Việc bừa trong quá trình gieo hạt vào mùa xuân làm tăng năng suất lúa mạch đen xuân lên 15-20%.
Trong quá trình xới đất trước khi gieo hạt, bón phân đạm, trong quá trình gieo hạt, bón phân lân.
Thời gian gieo hạt tối ưu
Hạt lúa mạch đen xuân được gieo vào mùa xuân. Thời điểm gieo hạt vào nửa cuối tháng 5. Thời điểm gieo hạt và độ sâu gieo hạt phụ thuộc vào điều kiện khí hậu:
- Ở vùng rừng-thảo nguyên, việc gieo hạt bắt đầu vào tuần thứ ba của tháng 5.
- Ở vùng thảo nguyên – vào tuần thứ tư của tháng 5.
- Ở Viễn Đông – 1-20 tháng 5.
- Ở Siberia – 10-20 tháng 5.
- ✓ Đất phải ấm lên tới +5°C ở độ sâu gieo hạt trước khi bắt đầu gieo hạt.
- ✓ Độ ẩm đất tối ưu để gieo hạt là 60-70% tổng độ ẩm đất.
Thời điểm gieo trồng cũng phụ thuộc vào độ chín sớm của giống. Ví dụ, ở các trang trại Đông Siberia:
- lúa mạch đen chín sớm được gieo vào ngày 15-25 tháng 5;
- giữa mùa – 5-15 tháng 5.
Nếu đất ấm lên và không có dự báo sương giá, việc gieo hạt sẽ bắt đầu sớm hơn.
Hạ cánh
Lúa mạch đen được gieo theo một trong ba cách sau:
- Riêng tư. Lựa chọn phổ biến nhất cho phép phân bố hạt giống đều khắp khu vực. Khoảng cách hàng là 15-20 cm.
- Hàng hẹp. Tỷ lệ gieo hạt tăng 10-15% so với phương pháp gieo hàng.
- Đi qua. Các tiêu chuẩn tương tự như phương pháp hàng hẹp.
Độ sâu gieo hạt tối ưu ở vùng rừng-thảo nguyên là 5-6 cm, ở vùng thảo nguyên là 6-8 cm.
Chăm sóc và trồng trọt
Cây lương thực xuân, bao gồm lúa mạch đen, hấp thụ dinh dưỡng nhanh chóng. Lúa mạch đen xuân, mặc dù có thời gian sinh trưởng ngắn hơn lúa mạch đen đông, nhưng cũng tiêu thụ lượng dinh dưỡng tương đương. Lúa mạch đen xuân đẻ nhánh kém mạnh mẽ hơn và hệ thống rễ của nó yếu hơn so với cây trồng mùa đông. Điều quan trọng là phải cung cấp đủ dinh dưỡng và bảo vệ cây khỏi sâu bệnh.
Bón phân và chế biến
Nhu cầu phân bón cho cây trồng mùa xuân:
- Nitơ. Nhu cầu phân đạm lớn nhất xảy ra vào giai đoạn đầu đẻ nhánh. Từ khi đẻ nhánh đến khi trổ đòng, cây hấp thụ 40% tổng lượng đạm tiêu thụ trong suốt mùa sinh trưởng. Để sản xuất 1 tấn hạt, cần khoảng 30 kg phân đạm. Phân đạm được bón theo ba giai đoạn: vào mùa xuân trong quá trình canh tác, giai đoạn một đốt và giai đoạn trổ đòng.
- Phốt pho. Cây trồng mùa xuân cần nhiều lân nhất trong giai đoạn sinh trưởng nhanh. Lân giúp phát triển hệ thống rễ khỏe mạnh, thúc đẩy bắp lớn và chín sớm. Lân không mang lại hiệu quả tăng năng suất cao như phân đạm, nhưng nếu thiếu nó, cây trồng sẽ phát triển kém. Cần 11,5 kg lân để sản xuất 1 tấn hạt. Phân lân được bón vào mùa thu, trong quá trình cày xới vụ thu hoặc vào mùa xuân, trong quá trình canh tác trước khi gieo hạt.
- Kali. Cây trồng mùa xuân cần nhiều kali nhất trong giai đoạn sinh trưởng đầu tiên. Cần 25 kg kali để sản xuất 1 tấn hạt. Phân kali được bón tương tự như phân lân - vào mùa thu hoặc mùa xuân.
Lúa mạch đen xuân hấp thụ dinh dưỡng hoàn tất khi đạt đến giai đoạn trổ bông và trổ hoa. Lượng phân khoáng chính xác cho canh tác lúa mạch đen xuân được tính toán dựa trên các điều kiện cụ thể. Loại đất, thành phần đất, vụ trước và năng suất dự kiến đều là những yếu tố quan trọng.
Một nhiệm vụ quan trọng trong quản lý cây lúa mạch đen là phòng trừ cỏ dại. Việc canh tác đất bao gồm các biện pháp sau:
- Thật đau đớn. Biện pháp này được áp dụng khi cây con đạt 2-3 lá. Nếu việc bừa chậm trễ, cỏ dại đã bén rễ và hình thành lá thật, hiệu quả của biện pháp nông nghiệp này sẽ rất thấp. Trên thực tế, việc bừa để diệt cỏ dại rất hiếm khi được sử dụng.
- Xử lý bằng thuốc diệt cỏ. Loại và liều lượng được lựa chọn tùy thuộc vào loài cỏ dại. Lúa mạch đen xuân sinh trưởng nhanh, ức chế cỏ dại hiệu quả, và thuốc trừ sâu không phải lúc nào cũng cần thiết. Nếu sử dụng thuốc diệt cỏ, hãy sử dụng trong giai đoạn đẻ nhánh. Việc sử dụng sớm có nguy cơ gây hại cho cây trồng. Việc xử lý chậm trễ cũng có thể dẫn đến dị dạng bắp và giảm năng suất.
Thuốc diệt cỏ được sử dụng dưới dạng dung dịch nước. Thời gian sử dụng là sáng sớm hoặc chiều tối, ở nhiệt độ không quá 20°C. Phun thuốc trực tiếp lên mặt đất.
Một kỹ thuật hiệu quả để trồng cây vụ xuân là bón đồng qua lá. Nếu độ pH của đất trên 6,0, nên bón thêm mangan cho cây trồng. Thời điểm bón tốt nhất là ở giai đoạn 1-2 đốt. Liều lượng khuyến cáo là 50 g đồng/mangan/ha.
Bệnh tật, sâu bệnh và phòng ngừa
Bảo vệ và phòng ngừa sâu bệnh hại cây trồng là chìa khóa cho năng suất cao. Các bệnh thường gặp trên lúa mạch đen và biện pháp kiểm soát được liệt kê trong Bảng 1.
Bảng 1
| Bệnh | Triệu chứng | Các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa |
| Thân cây | Có sọc trên thân, lá và bắp. Ban đầu chúng có màu xám chì, sau đó nảy mầm bào tử màu đen. |
|
| Thối rễ Cercosporella | Xuất hiện các đốm ở mặt dưới. Cây bị gãy và đổ ở những vùng bị ảnh hưởng. Hạt kém phát triển. |
|
| Thối rễ do nấm Fusarium
| Các đốt đẻ nhánh và lóng của lúa mạch đen chuyển sang màu nâu, đôi khi có hoa màu hồng. Mô thân bị phá hủy và cây chết. |
|
| Bệnh phấn trắng
| Lá và thân cây được phủ một lớp phủ màu trắng, sau đó xuất hiện các đốm đen. Cây chết. |
|
| Rỉ sét vàng
| Phiến lá có nhiều đốm vàng. Nguyên nhân là do nấm. |
|
| Rhynchosporium
| Xuất hiện các sọc màu nâu đỏ trên lá. |
|
Lúa mạch đen mùa xuân, giống như bất kỳ loại ngũ cốc nào, cần được bảo vệ khỏi sâu bệnh.
Nếu không có biện pháp bảo vệ, thiệt hại mùa màng có thể lên tới 15%. Các loại sâu bệnh nguy hiểm nhất và biện pháp bảo vệ được liệt kê trong Bảng 2.
Bảng 2
| Sâu bệnh | Các biện pháp bảo vệ |
| rầy lá sọc | thuốc trừ sâu trong thời kỳ trổ bông và chín sữa của hạt |
| Rệp ngũ cốc | kiểm soát ngũ cốc hoang dã và sử dụng thuốc trừ sâu vào tháng 5-6 |
| Con rùa có hại | lựa chọn các giống kháng bệnh và xử lý ấu trùng bằng thuốc trừ sâu |
| Rệp lúa mì | cày ruộng vào đầu mùa thu, xới đất trước khi gieo hạt, luân canh cây trồng và xử lý hóa chất nếu cần thiết |
| Bọ cánh cứng | luân canh cây trồng, thu hoạch riêng biệt với việc đập nhanh các luống |
| Bọ cánh cứng sọc | gieo hạt ngũ cốc xuân kịp thời và xử lý thuốc trừ sâu cho cây trồng trong thời gian bọ cánh cứng xuất hiện sau mùa đông |
| Bướm đêm hạt xám | canh tác rơm rạ và cày sớm đất hoang, canh tác các khoảng cách giữa các hàng |
Thu hoạch
Khi thu hoạch lúa mạch đen, cần lưu ý đến xu hướng chín quá và dễ vỡ của cây trồng, vì vậy điều quan trọng là phải bắt đầu thu hoạch đúng thời điểm. Bí quyết của việc thu hoạch lúa mạch đen là thời điểm. Việc trì hoãn thu hoạch dù chỉ 10 ngày chắc chắn sẽ dẫn đến tổn thất năng suất đáng kể. Mặt khác, bắt đầu quá sớm sẽ dẫn đến giảm năng suất thu hoạch, vì một số hạt chưa chín.
Phải mất 10-20 ngày để hạt đạt độ chín hoàn toàn từ giai đoạn sáp sữa. Khi thu hoạch ngũ cốc bằng máy gặt đập liên hợp, thời điểm tối ưu là thu hoạch khi ngũ cốc đã chín hoàn toàn. Độ ẩm của ngũ cốc dùng làm hạt giống không được vượt quá 20%.
Khi chọn thời điểm thu hoạch, điều quan trọng là phải xem xét độ chín của rơm. Nếu rơm ẩm và thân dài, hãy điều chỉnh máy gặt đập liên hợp cho phù hợp. Rơm ướt và dài quấn quanh trống gặt sẽ gây khó khăn cho việc đập lúa. Nếu cây trồng chưa bị đổ và thời tiết thuận lợi, có thể bắt đầu thu hoạch ngay cả khi hạt còn non.
Ngay sau khi đập, ngũ cốc được chuyển đến khu liên hợp làm sạch ngũ cốc để sấy khô và phân loại. Sau đó, ngũ cốc được đưa đến điều kiện tiêu thụ. Sau khi đập, rơm được dọn sạch khỏi đồng ruộng để chuẩn bị đất cho vụ thu hoạch tiếp theo.
Mặc dù tỷ lệ phổ biến thấp, lúa mạch đen xuân vẫn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp. Các giống lúa mạch đen xuân cho phép trồng ngũ cốc ở những vùng canh tác rủi ro và bảo vệ cây trồng khỏi thiệt hại do sương giá mùa đông.



