Đang tải bài viết...

Các giống nho tốt nhất để làm rượu vang

Những giống nho đặc biệt, được chỉ định riêng cho sản xuất rượu vang, được sử dụng để làm rượu vang. Chúng có hương vị đặc trưng, ​​vì vậy thường không được dùng tươi. Bài viết này giới thiệu danh sách các giống nho (kỹ thuật) làm rượu vang ngon nhất kèm theo mô tả, hình ảnh và đặc điểm.

Rượu và nho

Các giống màu trắng

Rượu vang trắng có thể được làm từ hầu như bất kỳ loại nho nào, kể cả nho đen, miễn là nước ép không màu. Rượu vang được sản xuất bằng cách lên men nước ép nho ép không bỏ vỏ, nơi chứa các sắc tố. Rượu vang thành phẩm có màu nhạt, từ vàng óng đến giống rượu cognac.

Rượu vang trắng khác với rượu vang đỏ ở vị ngọt hơn và hàm lượng cồn thấp hơn.

Tên Thời kỳ chín Khả năng chống băng giá, C° Năng suất
Pinot Blanc chín sớm lên đến -20 thấp
Chardonnay giữa mùa lên đến -20 cao
Riesling chín muộn lên đến -20 không ổn định
Bianca sớm lên đến -27 cao
Sauvignon Blanc giữa mùa lên đến -20 dưới mức trung bình
Muscat trắng đầu giữa thấp thấp
Aligote đầu giữa lên đến -20 cao
Viura (Maccabeo) giữa mùa lên đến -20 cao
Chasselas trắng sớm lên đến -20 thấp
Grillo giữa mùa lên đến -20 cao
Tình bạn sớm lên đến -23 trung bình
Pha lê rất sớm lên đến -35 cao
Traminer trắng giữa-cuối lên đến -20 cao

Pinot Blanc

Còn được gọi là Chenin Blanc, Steen, Pinot de la Loire, Weissburgunder và Pinot Blanc, giống nho này được cho là đột biến từ Pinot Gris. Đây là một giống nho chín sớm. Cây nho có sức sống trung bình và chín tốt.

Các chùm nho tuy nhỏ nhưng nặng 100-110 g nhờ cấu trúc dày đặc. Nho nhỏ (2,1 g), tròn, màu trắng xanh. Phần thịt quả mọng nước với hương vị đặc trưng của giống nho. Rượu vang có vị gần như trung tính, nhưng vẫn phảng phất hương hạnh nhân, táo và hoa thoang thoảng.

Pinot Blanc

Đồ uống này được giới trẻ sử dụng nhiều hơn.

Chardonnay

Một giống nho trắng cổ điển không rõ nguồn gốc. Giống nho này đã được trồng từ lâu ở Burgundy (Pháp). Nó được ưa chuộng bởi các nhà sản xuất rượu vang châu Âu từ Ý, Hungary, Đức, Thụy Sĩ, cũng như Hoa Kỳ, Úc, Moldova và Georgia. Ở Nga, nó được trồng ở vùng Krasnodar Krai và Cộng hòa Adygea.

Đây là giống nho giữa mùa. Cây bụi có chiều cao từ trung bình đến cao. Chồi một năm tuổi chín tốt nhất. Lá có kích thước trung bình, nhăn nheo thô, tròn, không xẻ dọc mà có năm thùy nhô ra. Mép lá cong xuống dưới. Lá có màu xanh lục nhạt, vàng, sau đó sẫm dần thành màu đồng.

Chùm nho có kích thước trung bình (90-95 g) và mật độ trung bình. Quả nhỏ (1,1-1,6 g), hơi bầu dục, màu trắng xanh lục. Toàn bộ bề mặt nho được bao phủ bởi những đốm nâu nhỏ và một lớp sáp mỏng. Cùi nho mọng nước, chứa 1-2 hạt. Năng suất dưới mức trung bình. Tỷ lệ đậu quả là 40%.

Giống này có khả năng chịu sương giá và hạn hán tương đối cao, nhưng thường dễ bị nấm mốc, phấn trắng và côn trùng tấn công. Quả mọng dễ bị thối khi trời mưa.

Đặc điểm nổi bật của giống nho này là nụ sớm, làm tăng nguy cơ hư hại chồi do sương giá thường xuyên. Các chuyên gia khuyến nghị trồng nho trên sườn núi phía tây. Hương vị và mùi thơm của nho phụ thuộc phần lớn vào khí hậu và thổ nhưỡng nơi chúng sinh trưởng.

Chardonnay

Riesling

Còn được gọi là Rhine Riesling, White Riesling, Rheinriesling và Rieslingok, giống nho này có nguồn gốc từ bờ sông Rhine và đã lan rộng đến hầu hết các quốc gia trồng nho ở châu Âu—Áo, Bulgaria, Thụy Sĩ, Đức, cũng như Hoa Kỳ, Nga và nhiều nơi khác. Tuy nhiên, Đức vẫn là quê hương lịch sử của giống nho này.

Giống chín muộn này (148-160 ngày) cần những đêm mát mẻ để chín. Thu hoạch sau ngày 20 tháng 9. Cây bụi phát triển mạnh mẽ. Lá có kích thước trung bình, 3 hoặc 5 thùy, nhăn nheo thô, màu xanh nhạt pha chút màu đồng. Mặt dưới phiến lá có lông tơ như mạng nhện. Cuống lá màu đỏ rượu vang. Chùm quả có kích thước trung bình đến nhỏ, thường có hình trụ. Mỗi chùm quả trung bình 80-100 g.

Quả mọng nhỏ, tròn, màu trắng xanh pha chút vàng. Những chấm nhỏ màu nâu sẫm rải rác dày đặc trên bề mặt. Thịt quả mọng nước, hương vị hài hòa, đậm đà và chứa 2-4 hạt. Nho Riesling chịu được mùa đông khắc nghiệt tốt, và do nụ nở muộn nên hầu như không bị ảnh hưởng bởi sương giá.

Nho dễ dàng thích nghi với nhiều loại đất khác nhau, thậm chí có thể phát triển trên đất đá. Năng suất phụ thuộc vào điều kiện khí hậu và điều kiện trồng trọt. Tuy nhiên, đất càng màu mỡ thì chất lượng rượu càng kém.

Nho không miễn nhiễm với bệnh phấn trắng, một loại bệnh do vi khuẩn gây ra. Độ ẩm cao có thể khiến quả bị thối, nhưng cây nho lại tương đối kháng với nấm mốc. Nho cũng thường xuyên bị tấn công bởi các loại sâu bệnh như rệp rễ nho và sâu cuốn lá nho.

Riesling

Rượu vang làm từ loại nho này có hương vị và mùi thơm đa dạng - bạn có thể ngửi thấy mùi trái cây, hương hoa, trái cây khô, cam thảo, hạt caraway, hồi và thậm chí cả mùi "dầu mỏ".

Bianca

Một giống chín sớm được lai tạo ở Hungary. Cây bụi có kích thước trung bình với các chồi chín nhanh. Lá có kích thước trung bình và phân cắt vừa phải. Chùm quả nặng 90-120 g và có mật độ trung bình. Quả nhỏ (tối đa 1,5 g) và có màu xanh vàng.

Cây chịu được sương giá, có thể sống sót ở nhiệt độ xuống đến -27°C. Cây có khả năng kháng bệnh và sâu bệnh cao, nhưng dễ bị nhiễm bệnh cháy lá Alternaria. Ong bắp cày và chim chóc rất thích ăn quả của cây.

Nho cho năng suất cao, nhưng chùm nho nhỏ cần thời gian thu hoạch lâu hơn. Quả chín có thể treo trên cành rất lâu, tích tụ đường. Do đó, việc thu hoạch nho vào các thời điểm khác nhau cho phép sản xuất nhiều loại rượu vang khác nhau—rượu vang khô, rượu vang bán ngọt, rượu vang tăng cường hoặc rượu vang tráng miệng—nhưng quả nho thường được dùng để làm rượu cognac.

Bianca

Sauvignon Blanc

Được biết đến với tên gọi Petit Sauternes, Petit Sauvignon và Sauvignon Blanc, giống nho Pháp giữa mùa này được ưa chuộng ở Châu Âu, Hoa Kỳ, Úc và Argentina. Các bụi nho có kích thước trung bình. Những chồi trưởng thành một năm tuổi chuyển sang màu nâu đỏ. Lá có kích thước trung bình, xẻ sâu thành 3 hoặc 5 thùy, với mép lá lượn sóng. Mặt dưới được bao phủ bởi lớp lông tơ dày đặc. Chùm nho có kích thước trung bình, nặng 75-120 g, hình trụ, rất dày đặc, trông giống như một bắp ngô.

Nho có kích thước từ nhỏ đến trung bình, tròn và thường bị biến dạng. Nho có màu trắng xanh lục, nhưng dưới ánh nắng mặt trời, chúng chuyển sang màu hồng vàng. Phần cùi có hương vị cà độc dược hấp dẫn. Năng suất từ ​​thấp đến trung bình, tùy thuộc vào khí hậu và đất đai. Giống nho này dễ bị nấm mốc trắng và mốc xám, nhưng có khả năng nhiễm nấm mốc ở mức trung bình.

Nho trồng trên đất nặng, ẩm ướt dễ bị rụng hoa. Nho Sauvignon Blanc có đặc điểm là độ axit cao, tạo nên hương vị chua, gắt, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến để pha trộn.

Sauvignon Blanc

Muscat trắng

Một giống nho cổ xưa có nguồn gốc từ Syria, Ả Rập hoặc Ai Cập—điều này lý giải vì sao nho này ưa ấm và nắng. Nho này chín sớm và giữa mùa. Lá cỡ trung bình có gân xanh nhạt, răng cưa sắc nhọn, to và mép lá mỏng.

Cành trưởng thành một năm tuổi có màu nâu nhạt. Tỷ lệ dây leo ra quả là 44%. Các chùm quả có kích thước trung bình, hình trụ-hình nón, trọng lượng tối đa 450 g. Quả mọng sáp, thường biến dạng, màu vàng. Thịt quả mọng nước với hương thơm của nho Muscat.

Sương giá nghiêm trọng và sương giá tái phát đều gây hại cho cây. Cây phản ứng với tình trạng thiếu ẩm bằng cách làm chậm đáng kể sự phát triển của chồi. Cây phản ứng tốt với phân kali. Tuy nhiên, cây dễ bị bệnh và sâu bệnh - bị ảnh hưởng nặng nề bởi nấm mốc, thán thư, phấn trắng và mốc xám. Cây cũng bị ảnh hưởng bởi nhện đỏ, rệp rễ nho và sâu cuốn lá nho.

Muscat trắng

Giống nho này thường được dùng để sản xuất rượu vang tráng miệng cổ điển có độ ngọt cao, dễ nhận biết bởi hương thơm của chanh và trà hoa hồng, rượu sâm panh Muscat, rượu vang ngọt và nước ép.

Aligote

Giống nho này, có nguồn gốc từ Pháp, rất quen thuộc với các nhà sản xuất rượu vang Liên Xô và Nga. Nó được trồng ở nhiều quốc gia, bao gồm Chile, Úc, Hoa Kỳ (California và Florida), Nga, Đông Âu và Cộng đồng các quốc gia độc lập (CIS). Thời gian chín của nó phụ thuộc vào điều kiện khí hậu; nó được coi là giống nho chín sớm đến giữa mùa (148 ngày).

Cây bụi có chiều cao trung bình đến cao. Chồi trưởng thành một năm tuổi chuyển sang màu nâu đỏ, với màu tím xanh ở các đốt. Có đến 84% chồi quả đang kết trái. Lá to đến trung bình, nguyên, nhẵn, mép lá cong xuống. Mặt dưới có lông tơ như mạng nhện. Cụm hoa hình trụ có kích thước trung bình, rất rậm rạp, có cánh và nặng trung bình 103 g.

Quả mọng tròn, kích thước trung bình, dị dạng là phổ biến. Vỏ mỏng, chắc, màu xanh vàng, phủ đầy đốm nâu. Thịt quả mềm và chứa 1-2 hạt. Cây dễ bị nấm mốc xám và nấm mốc, nhưng có khả năng kháng bệnh phấn trắng ở mức trung bình. Quả nho thường bị sâu cuốn lá nho phá hoại nghiêm trọng.

Khả năng chịu đựng mùa đông ở mức trung bình; ở những vùng lạnh, cây cần có nơi trú ẩn.

Các chuyên gia khuyên bạn nên uống rượu vang từ giống nho này khi còn non, ngay sau khi đóng chai. Rượu có hương táo xanh, thảo mộc và cam quýt. Nho thích hợp để uống tươi.

Aligote

Viura (Maccabeo)

Một giống nho Tây Ban Nha đa năng được sử dụng để sản xuất rượu vang sủi bọt, rượu vang khô và rượu vang ngọt ở Tây Ban Nha và Pháp, và cũng có thể được thưởng thức tươi. Cây có kích thước trung bình. Lá tròn, xẻ nhẹ, có 3 hoặc 5 thùy, tròn và có lông ở mặt dưới.

Chùm quả to, phân nhánh và hình nón. Quả mọng cỡ trung bình, hơi bầu dục, màu vàng trắng. Thịt quả mọng nước và giòn. Năng suất cao.

Hương vị và mùi thơm của rượu vang phụ thuộc vào thời điểm thu hoạch nho. Thu hoạch sớm và ủ trong thùng thép không gỉ sẽ tạo ra rượu vang có hương hoa, tươi mát và thơm nồng. Ủ trong thùng gỗ sồi và thu hoạch muộn hơn sẽ tạo ra rượu vang có vị hạt dẻ, mật ong.

Maccabeo

Chasselas trắng

Một giống nho Ai Cập cổ đại được trồng ở nhiều quốc gia, bao gồm Nga - ở vùng Volgograd, Cộng hòa Kalmykia, vùng Saratov và khắp vùng Bắc Kavkaz. Giống nho này chín sớm (trung bình 125 ngày). Hơn nữa, nó được sử dụng làm cơ sở để xác định các giống nho dựa trên thời gian chín.

Cây bụi có kích thước trung bình. Lá có kích thước trung bình, năm thùy, tròn và màu đồng. Các chùm quả có kích thước trung bình, nặng 193 g, hình nón hoặc hình trụ-hình nón. Quả mọng nhỏ, tròn, màu xanh lục vàng với sắc vàng, được bao phủ bởi một lớp sáp mỏng và các đốm nâu. Thịt quả tan chảy, chứa 2-3 hạt nhỏ. Cây cho năng suất cao và ổn định. Tỷ lệ chồi quả đạt 62%.

Khả năng chịu sương giá của giống nho này ở mức trung bình, cần được bảo vệ trong mùa đông, và khả năng chịu hạn kém. Giống nho này rất dễ bị các bệnh như mốc xám, loét vi khuẩn, hoại tử đốm và nấm mốc, cũng như các loại sâu bệnh như rệp rễ nho (giống nho này là một ví dụ về khả năng chịu hạn thấp) và sâu bướm quả nho.

Chasselas trắng

Grillo

Một giống nho bản địa của Sicily. Không giống như các giống nho trắng khác, nho này có hàm lượng đường cao hơn, sở hữu các đặc tính cảm quan đặc trưng và nổi bật nhờ thời hạn sử dụng lâu dài. Giống nho này có hình dáng truyền thống.

Rượu vang này có màu rơm với điểm xuyết sắc xanh lá cây, mang hương thơm của táo, cam quýt và hoa trắng. Rượu kết hợp hoàn hảo với cá, hải sản và mì ống.

Grillo

Người Sicilia sử dụng loại nho này để sản xuất Marsala, một loại rượu tráng miệng mạnh có nồng độ cồn cao.

Tình bạn

Là một giống đa năng, chín rất sớm, vụ thu hoạch bắt đầu vào ngày 20 tháng 8. Cây bụi có kích thước trung bình với lá xẻ ba thùy, kích thước trung bình. Mặt dưới có lông tơ thưa thớt.

Các chùm quả có kích thước trung bình, nặng tới 280 g, hình trụ-hình nón có cánh, cấu trúc khá đặc. Quả to (4 g), màu trắng, tròn. Thịt quả mọng, hương vị hài hòa và mùi thơm của nho Muscat.

Giống nho này có khả năng kháng nấm mốc và mốc xám; cần được xử lý để ngăn ngừa bệnh phấn trắng. Giống nho này có khả năng chịu sương giá cao, chịu được nhiệt độ xuống tới -23°C. Quả được sử dụng để ăn tươi và làm rượu vang Muscat.

Tình bạn

Pha lê

Một giống chín rất sớm (110-115 ngày). Cây bụi có kích thước trung bình với lá màu xanh đậm, xẻ sâu, kích thước trung bình. Các chùm quả nặng khoảng 170 g, hình trụ-hình nón, mật độ trung bình.

Quả mọng có kích thước trung bình (lên đến 2,1 g), tròn, màu trắng với lớp vỏ sáp. Thịt quả mọng nước và có hương vị hài hòa. Giống nho này có khả năng chịu sương giá cao, có thể chịu được nhiệt độ xuống đến -35°C. Nho cũng kháng nấm mốc và nấm oidium, và kháng nấm mốc xám. Năng suất cao.

Pha lê

Nho được dùng để làm rượu vang khô như rượu sherry.

Traminer trắng

Hoặc Sauvignon Blanc, Rivola Bila. Đây là một biến thể của nho Traminer hồng, chỉ khác ở màu trắng của quả. Nho này phổ biến ở Moldova, nơi nó được sử dụng để sản xuất rượu vang cổ điển "Trandafirull Moldovei", được pha trộn với giống nho hồng cùng họ theo tỷ lệ 1:3. Nho này cũng được trồng rộng rãi ở Tây Âu.

Lá nho nhỏ, có 3 hoặc 5 thùy, hơi ngoằn ngoèo, phủ một lớp lông tơ như mạng nhện ở tất cả các mặt. Chùm nho thường nhỏ, nặng trung bình 90 g. Quả nho có kích thước trung bình, tròn và vỏ dày. Cùi nho có hàm lượng axit thấp, nồng độ đường cao, chứa 1-3 hạt và có vị cay.

Về thời gian chín, giống nho này được xếp vào loại trung-muộn. Năng suất cao nhưng không ổn định. Chồi quả chiếm 50-60% tổng sản lượng. Giống nho này có khả năng kháng bệnh mốc xám, nấm mốc và sâu cuốn lá nho ở mức trung bình. Giống nho này có khả năng chịu sương giá tốt nhưng không chịu được hạn hán. Cây nho này đòi hỏi khắt khe về đất và vị trí trồng - cần đất nhiều nắng và thông thoáng.

Traminer trắng

Rượu vang từ giống nho này có màu vàng, ít axit và hương vị đậm đà—hương thơm có mùi hoa hồng trà, trái cây khô, nho khô, quả mọng dại và chanh.

Các giống màu đỏ

Rượu vang đỏ được sản xuất từ ​​nho có quả màu. Khác với rượu vang trắng, rượu vang đỏ phức tạp và khô hơn. Hạt của quả mọng chứa tannin, tạo nên vị chát đặc trưng của rượu.

Tên Thời kỳ chín Khả năng chống băng giá, C° Năng suất
Grenache Noir muộn lên đến -20 thấp
Pinot Noir muộn lên đến -20 thấp
Mourvedre (Mourvedre noir) muộn lên đến -20 trung bình
Saperavi muộn lên đến -20 thấp
Carmenere trung bình lên đến -20 cao
Cabernet Sauvignon muộn lên đến -20 trung bình
Syrah (Shiraz) trung bình lên đến -20 thấp
Rượu vang đỏ Merlot giữa-cuối lên đến -20 cao
Sangiovese giữa-cuối lên đến -20 trung bình
Richelieu sớm lên đến -22 cao
Bobal muộn lên đến -20 trung bình
Isabel muộn lên đến -20 thấp
Malbec giữa mùa lên đến -20 thấp
Lễ hội sớm lên đến -26 cao
Marquette trung bình lên đến -38 trung bình
Dobrynya sớm lên đến -35 cao
Augusta đầu giữa lên đến -25 cao
Odessa Đen muộn lên đến -20 cao

Grenache Noir

Còn được gọi là Alicante hoặc Granacha, giống cây cổ thụ này được cho là có nguồn gốc từ Tây Ban Nha và là một trong những giống cây phổ biến nhất trên thế giới. Cây bụi phát triển mạnh mẽ. Lá to, 5 thùy, xẻ sâu, không có lông tơ.

Chùm nho lớn và hình nón. Nho có kích thước trung bình, tròn, màu xanh đậm và hàm lượng đường cao. Nho chín rất muộn (khoảng 145 ngày). Nho không đòi hỏi nhiều về đất và có thể phát triển trên đất xấu. Nho chịu hạn tốt.

Grenache Noir

Giống nho này được dùng để làm rượu vang hồng và rượu vang đỏ.

Pinot Noir

Còn được gọi là Pinot Franc, Pinot Noir, Spachok hoặc Blau Burgundy. Một giống nho Pháp. Quả mọng trông giống như quả thông nhỏ. Lá có kích thước trung bình, tròn, có bọt khí mịn hoặc gợn sóng, với 3 hoặc 5 thùy. Các chùm quả nhỏ, hình trụ, nặng tới 100 g và rất đặc.

Nho có kích thước trung bình, hơi bầu dục và thường bị biến dạng. Nho có màu xanh đậm với lớp phủ sáp màu xám xanh. Cùi mềm, chứa nước không màu và 2-3 hạt. Đây là giống nho chín rất muộn (141-151 ngày), miễn dịch với nấm mốc và kháng trung bình với bệnh sương mai và nấm oidium.

Năng suất thấp và phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Độ chịu đựng mùa đông ở mức trung bình. Giống nho này dễ bị đột biến, dẫn đến sự phát triển của các giống Pinot Noir mới:

  • Pinot Meunier;
  • Pinot Blanc;
  • Pinot Gris.

Pinot Noir

Mourvedre (Mourvedre noir)

Một giống chín muộn có nguồn gốc từ Tây Âu. Cây bụi cao. Lá có kích thước trung bình, xẻ đôi yếu và có ba thùy. Chùm quả có kích thước trung bình, nặng 175 g. Quả mọng màu xanh đen với lớp vỏ sáp dày.

Cây dễ bị bệnh và sâu bệnh. Năng suất trung bình. Giống này có khả năng chịu hạn cao và dễ trồng trên đất.

Mourvedre

Saperavi

Một giống nho cổ xưa của Gruzia với thời gian chín muộn (150-160 ngày). Cây bụi có kích thước trung bình với lá cỡ trung bình, hình bầu dục hoặc hình trứng, 3 hoặc 5 thùy. Cụm hoa có kích thước trung bình, nặng tới 99 g. Chúng có hình nón rộng, rời rạc và phân nhánh.

Nho có kích thước trung bình, hình bầu dục, màu xanh đậm và có hoa. Khả năng kháng bệnh thấp. Cây thường bị nấm mốc và nấm oidium phá hại, và khi trời mưa, bị mốc xám. Nho ít bị sâu cuốn lá.

Khả năng chịu hạn tốt, chịu sương giá vừa phải. Ở nhiệt độ -20°C, nụ qua đông bị hư hại. Năng suất trung bình. Nhược điểm của giống này là rụng nhiều bầu nhụy và hoa, quả to bằng hạt đậu.

Saperavi

Carmenere

Một giống nho cổ xưa của Pháp, có nguồn gốc từ Bordeaux. Đây là giống nho giữa mùa. Cây nho phát triển mạnh mẽ. Các chùm nho có kích thước từ nhỏ đến trung bình, hình trụ-hình nón và có cánh.

Quả mọng màu xanh đen, tròn. Thịt quả có vị cỏ. Giống này dễ bị rụng buồng trứng, nhưng kháng được nấm bệnh.

Carmenere

Cabernet Sauvignon

Một trong những giống nho phổ biến dùng để sản xuất rượu vang đỏ. Giống nho này có nguồn gốc từ Bordeaux vào thế kỷ 17. Lá nho có màu xanh nhạt pha chút đỏ và lông tơ dày màu trắng hồng. Phiến lá xẻ sâu, có năm thùy. Cụm hoa nhỏ (73 g) và hình trụ-hình nón, có cánh.

Quả nho tròn, màu xanh đậm, được bao phủ bởi một lớp sáp dày. Vỏ quả dày và thô ráp, thịt quả mọng nước với hương vị cà độc dược. Giống nho chín muộn này được thu hoạch vào cuối tháng 9 đến đầu tháng 10. Nho có khả năng kháng nấm mốc và mốc xám rất cao. Nho hoàn toàn kháng sâu cuốn lá nho và hiếm khi bị rệp rễ nho làm hỏng.

Cây này chịu được điều kiện thời tiết bất lợi, bao gồm hạn hán và sương giá, rất tốt. Tuy nhiên, nhiệt độ cao ảnh hưởng tiêu cực đến kích thước quả, khiến chúng nhỏ đi đáng kể. Cây chỉ được trồng ở những vùng có khí hậu ấm áp, cho phép thu hoạch đúng thời điểm, chẳng hạn như Pháp, Chile, Nam Phi, Argentina, California (Hoa Kỳ), Ý và Úc.

Cabernet Sauvignon

Syrah (Shiraz)

Giống cây giữa mùa này có nguồn gốc từ Pháp. Cây bụi khỏe mạnh với lá cỡ trung bình, 3 hoặc 5 thùy. Mặt dưới được phủ một lớp lông tơ mỏng. Cụm hoa hình trụ-nón, kích thước trung bình và dày đặc.

Quả tròn, rỗng ở gốc, nhỏ và đen. Năng suất thấp. Khả năng kháng các loại bệnh và sâu bệnh chính của nho khá tốt. Rượu vang từ giống nho này thường được dùng để pha trộn.

Syrah

Rượu vang đỏ Merlot

Một giống nho Pháp trung-muộn. Lá của giống này có màu xanh lục với ánh đồng nhạt, năm thùy và có lông thưa ở mặt dưới. Mỗi chùm nho nặng tới 150 g. Nho có kích thước trung bình, hình trụ-hình nón, đôi khi có cánh và mật độ trung bình.

Nho có kích thước trung bình, màu đen, được bao phủ bởi một lớp sáp dày. Thịt nho mọng nước, hương vị cà độc dược và chứa 1-3 hạt. Năng suất ổn định và cao. Nho Merlot dễ bị nấm mốc trắng và kháng nấm mốc xám ở mức trung bình. Khả năng chịu sương giá và hạn hán ở mức trung bình.

Rượu vang đỏ Merlot

Sangiovese

Giống nho Ý nổi tiếng nhất với thời kỳ chín muộn. Đây là giống nho thất thường, phát triển trên đất đá vôi, ưa ấm nhưng không chịu được hạn.

Cây bụi khỏe mạnh với lá cỡ trung bình, 3 hoặc 5 thùy. Kích thước chùm quả thay đổi từ nhỏ đến lớn, tùy thuộc vào vị trí trồng. Quả mọng màu tím sẫm. Khả năng kháng bệnh và sâu bệnh ở mức trung bình. Năng suất trung bình.

Sangiovese

Richelieu

Giống nho lai ăn quả này từ các nhà lai tạo Ukraine nổi bật với thời gian chín sớm (115-120 ngày). Cây nho khỏe mạnh. Chùm nho khá lớn, nặng tới 800 g, cấu trúc mật độ trung bình và hình nón.

Quả mọng lớn, hình bầu dục, màu xanh đậm. Thịt quả mọng nước và có hương vị hài hòa. Quả không hình thành hạt đậu, và hiếm khi bị ong bắp cày phá hoại. Quả có khả năng chịu sương giá cao, chịu được nhiệt độ xuống tới -22°C. Giống nho này miễn nhiễm với nấm mốc và nấm oidium; hiếm khi bị mốc xám do quả chín sớm.

Richelieu

Bobal

Còn được gọi là Bobal, Balau, Balauro, Benicarló hoặc Bobos, giống nho Tây Ban Nha chín muộn này chín vào cuối tháng 9 đến đầu tháng 10. Cây bụi phát triển mạnh mẽ. Lá to, 5 thùy và có lông ở mặt dưới.

Chùm quả hình nón và dày đặc, kích thước từ trung bình đến lớn. Quả mọng cũng có kích thước từ trung bình đến lớn. Quả thường dẹt do mật độ chùm quả dày và có màu xanh tím. Giống này kháng nấm mốc và nấm oidium, và hầu như không bị nấm mốc xám tấn công.

Bobal

Isabel

Một giống cây ăn quả và kỹ thuật có thời gian chín muộn (150-180 ngày). Lá to, ba thùy, màu xanh đậm, mặt dưới màu trắng xanh lục và có lông tơ dày. Cụm hoa hình trụ, kích thước trung bình (140 g), có cánh và mật độ trung bình.

Quả mọng có kích thước trung bình, hình tròn hoặc hình bầu dục. Quả có màu đen pha chút xanh lam và lớp vỏ sáp dày. Vỏ dày, thịt quả nhớt với hương dâu tây nồng nàn. Năng suất thấp.

Nho Isabella có khả năng kháng bệnh nấm, rệp rễ nho và sương giá, vì vậy nó thường được trồng ngoài trời. Ở các vùng phía Bắc, việc trồng giống nho này là không khả thi vì quả không có thời gian chín. Quả được ăn tươi và dùng để làm rượu vang thông thường.

Isabel

Malbec

Một giống giữa mùa có nguồn gốc từ Pháp. Cây bụi cỡ trung bình được bao phủ bởi lá cỡ trung bình với mép lá cong xuống. Các cụm hoa có kích thước từ nhỏ đến trung bình, hình nón hoặc hình nón rộng, và thưa thớt.

Quả mọng có kích thước trung bình, màu xanh đậm, gần như đen, và được bao phủ bởi một lớp sáp. Hoa dễ rụng, dẫn đến năng suất thấp và đậu quả không đều. Giống nho này thường bị ảnh hưởng bởi nấm mốc, thán thư và mốc xám, nhưng có khả năng kháng phấn trắng ở mức trung bình và hơi mẫn cảm với sâu cuốn lá nho. Khả năng chống chịu sương giá thấp, và cây cũng không chịu được sương giá tái phát.

Malbec

Lễ hội

Một giống nho chín sớm có nguồn gốc từ Nga. Cây bụi phát triển mạnh mẽ. Các chùm nho có kích thước từ nhỏ đến trung bình, hình trụ-hình nón và rời rạc. Quả mọng hình bầu dục, màu xanh đậm và có hương thơm của nho Muscat.

Năng suất cao. Giống này dễ bị rệp rễ nho (phylloxera), nhưng chịu được sương giá (xuống đến -26°C) và kháng bệnh. Tuy nhiên, cần phải bắt buộc xử lý nấm bệnh.

Lễ hội

Marquette

Một giống nho mới đầy hứa hẹn từ các nhà lai tạo Mỹ. Giống nho này có khả năng kháng bệnh và sương giá tốt, cũng như chất lượng rượu vang tuyệt hảo. Giống nho giữa mùa này là một lựa chọn phổ biến.

Các chùm quả có kích thước từ nhỏ đến trung bình. Quả mọng màu xanh đậm. Cây có thể chịu được nhiệt độ xuống đến -38°C và miễn dịch với các bệnh nấm, kháng rệp rễ nho ở mức trung bình. Giống này cho năng suất trung bình.

Marquette

Đặc điểm nổi bật của giống nho này là chồi mọc thẳng đứng, giúp giảm thiểu công sức cần thiết để chăm sóc vườn nho.

Dobrynya

Một giống nho được lai tạo tại Nga, nổi bật với thời gian chín sớm (115 ngày), dễ vận chuyển và thích hợp để làm rượu vang. Vụ thu hoạch vào giữa tháng Tám. Cây bụi phát triển mạnh mẽ. Lá có kích thước trung bình, 5 thùy, mép lá cong lên.

Các chùm quả nhỏ và hình trụ. Quả nhỏ và đen. Thịt quả chắc và mọng nước. Năng suất cao. Giống nho này có khả năng chịu sương giá rất tốt—chịu được nhiệt độ xuống đến -35°C, không cần che phủ thêm và có thể qua đông tốt dưới tuyết. Cây có khả năng kháng rệp rễ nho, nấm mốc và nấm oidium.

Dobrynya

Augusta

Giống cây ra hoa sớm đến giữa mùa (128-130 ngày). Cây bụi khỏe mạnh. Chùm quả nhỏ (110-120 g), hình nón, rời rạc. Quả nhỏ (1,3 g), màu xanh đậm.

Cùi nho mọng nước với hương thơm thoang thoảng của nho Muscat. Năng suất cao. Cây chịu được nhiệt độ xuống đến -25°C và có thể trồng không cần che phủ. Giống nho này có khả năng kháng bệnh và sâu bệnh ở mức trung bình.

Augusta

Odessa Đen

Một giống chín rất muộn (160-165 ngày). Cây bụi có kích thước trung bình, lá tròn, cỡ trung bình, có 3 hoặc 5 thùy. Chùm quả có kích thước trung bình, hình nón và rời rạc.

Quả mọng nhỏ, tròn, màu xanh đậm với lớp phủ sáp dày. Năng suất cao. Giống nho này tương đối kháng bệnh mốc xám và phấn trắng. Đặc điểm nổi bật của giống nho này là khả năng chịu đựng mùa đông tốt hơn, nhưng chỉ khi điều kiện thời tiết thuận lợi vào mùa thu và cây nho có đủ thời gian để chín.

Odessa Đen

Sự khác biệt giữa các giống nho làm rượu vang là gì?

Rượu vang có thể được làm từ bất kỳ giống nho nào. Tuy nhiên, chính giống nho quyết định hương thơm, màu sắc và hương vị của thức uống. Rượu vang chất lượng cao được làm bằng giống nho kỹ thuật, hay còn gọi là nho rượu. So với nho ăn quả, nho rượu có chùm quả nhỏ hơn. Quả mọng rất mọng nước, nhưng có kích thước từ nhỏ đến trung bình.

Các thông số quan trọng để lựa chọn giống nho
  • ✓ Độ axit của nước ép (phạm vi tối ưu là 6-9 g/l đối với rượu vang trắng và 5-7 g/l đối với rượu vang đỏ).
  • ✓ Hàm lượng tannin (quan trọng đối với rượu vang đỏ, ảnh hưởng đến độ chát và khả năng bảo quản).

Hàm lượng nước ép của nho đạt 75-85% tổng trọng lượng. Tùy thuộc vào tỷ lệ đường và axit trong phần cùi, chúng được sử dụng để sản xuất các loại rượu vang khác nhau - rượu vang khô, rượu vang sủi bọt và rượu vang tráng miệng. Trong nho làm rượu vang, nồng độ đường đạt trên 18%, và chúng cũng phải chứa nồng độ cao các chất tạo màu và chiết xuất. Những chất này ảnh hưởng đến độ đậm đà của rượu vang và quyết định hương thơm cũng như màu sắc của rượu.

Những lưu ý khi trồng nho làm rượu
  • × Tránh trồng quá nhiều trái cây vào bụi cây vì điều này sẽ làm giảm chất lượng rượu do nồng độ đường và chất thơm trong quả mọng giảm.
  • × Không được bỏ qua việc xử lý các bệnh do nấm, ngay cả khi giống được tuyên bố là kháng bệnh, khả năng kháng bệnh thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện trồng trọt.

Bảng các giống theo tiêu chí

Bảng dưới đây trình bày các giống nho cùng những đặc điểm chính và chỉ ra khu vực thuận lợi nhất để trồng một giống nho cụ thể:

Tên Xem Khu vực đang phát triển Màu sắc của quả mọng Thời kỳ chín Khả năng chống băng giá, C° Miễn dịch với bệnh tật Năng suất
Augusta kỹ thuật Bắc Kavkaz màu xanh đậm đầu giữa lên đến -26 trung bình cao
Aligote kỹ thuật Vùng Krasnodar trắng xanh lục đầu giữa trung bình ngắn cao
Bianca kỹ thuật Bắc Kavkaz vàng-xanh lá cây sớm lên đến -27 cao, ngoại trừ bệnh thán thư cao
Tình bạn phổ quát thích hợp để trồng ở mọi vùng trắng sớm lên đến -23 trung bình trung bình
Pha lê kỹ thuật Bắc Kavkaz trắng hoặc vàng-xanh lá cây rất sớm lên đến -35 cao cao
Mourvedre kỹ thuật Bắc Kavkaz xanh đen muộn trung bình trung bình thấp
Muscat trắng kỹ thuật Các khu vực phía Nam vàng đầu giữa thấp trung bình thấp
Odessa Đen kỹ thuật Bắc Kavkaz xanh đen rất muộn tăng trung bình trung bình
Saperavi

 

kỹ thuật Các khu vực phía Nam màu xanh đậm rất muộn trung bình trung bình thấp
Chasselas trắng bàn Vùng Krasnodar vàng-xanh lá cây sớm cao ngắn thấp

Các giống nho hảo hạng có những đặc điểm chính sau:

Tên Nước xuất xứ Giống rượu vang Thời kỳ chín Năng suất Khả năng chống băng giá Khả năng kháng bệnh
Cabernet Sauvignon Pháp màu đỏ chín muộn trung bình tăng cao
Carmenere Pháp màu đỏ trung bình cao thấp trung bình
Rượu vang đỏ Merlot Pháp màu đỏ giữa-cuối cao trung bình dưới mức trung bình
Pinot Blanc Pháp trắng trung bình thấp cao thấp
Pinot Noir Pháp màu đỏ muộn thấp trung bình trung bình
Riesling Đức trắng muộn không ổn định lên đến -20 thấp
Sangiovese Ý màu đỏ giữa-cuối trung bình thấp trung bình
Syrah Pháp màu đỏ trung bình thấp cao trung bình
Sauvignon Blanc Pháp trắng trung bình dưới mức trung bình thấp thấp
Chardonnay Pháp trắng trung bình trên mức trung bình trung bình thấp

Việc lựa chọn một giống nho để làm rượu vang không hề dễ dàng. Mỗi loại nho đều có hương vị, mùi thơm và màu sắc riêng biệt. Bài viết của chúng tôi sẽ giúp bạn lựa chọn và trồng giống nho phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

Những câu hỏi thường gặp

Thời gian ủ tối thiểu để rượu vang Pinot Blanc phát triển hương vị là bao lâu?

Có thể pha trộn Chardonnay với các loại rượu vang khác để làm rượu vang không?

Rượu vang Riesling thích loại đất nào để đạt năng suất tối đa?

Hàm lượng đường nào trong quả Bianca là tốt nhất để hái?

Loại men nào là tốt nhất để lên men rượu vang trắng Muscat?

Làm thế nào để bảo vệ Aligote khỏi sương giá mùa xuân?

Khí hậu lý tưởng cho Viura (Maccabeo) là gì?

Cần phải giữ lại bao nhiêu chùm nho Chasselas blanc trên bụi cây để đảm bảo chất lượng rượu?

Thời gian lên men của rượu vang khô Grillo là bao lâu?

Làm thế nào để tăng khả năng chống băng giá của Crystal trong 2 năm đầu?

Traminer cần có độ axit như thế nào trước khi thu hoạch?

Có thể trồng cây Druzhba mà không cần giàn không?

Hỗn hợp nào phù hợp với Sauvignon Blanc ở vùng khí hậu mát mẻ?

Bạn nên tưới nước cho Bianca bao nhiêu lần trong thời gian hạn hán?

Nhiệt độ lên men tối ưu cho rượu Riesling là bao nhiêu?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi