Các giống nho công nghiệp được sử dụng để làm rượu vang. Khi chọn giống, người ta đặc biệt chú ý đến các đặc tính vật lý và hóa học của giống, còn hình dáng của chùm nho thì không quan trọng. Tất cả các giống nho được chia thành ba nhóm chính: trắng, hồng và đen. Bài viết này sẽ giới thiệu những giống nho phổ biến nhất và các đặc điểm chính của chúng.

Người da trắng
Một đặc điểm nổi bật của các giống nho trắng là màu sắc của quả mọng, có thể là màu trắng, vàng hoặc xanh lá cây.
Bảng so sánh các đặc điểm chính của các giống nho trắng:
| Tên của giống | Hàm lượng đường, % | Độ axit, g/l | Trọng lượng của một bó, g | Thời gian chín, ngày | Năng suất, c/ha |
| Pha lê | 17-18 | 6-7 | 170-220 | 110-115 | 160-200 |
| Muscat của Odessa | 18-22 | 6-9 | 130-190 | 130-140 | Lên đến 200 |
| Platovsky | 18-20 | 7-9 | 180-200 | 110-115 | Lên đến 300 |
| Chardonnay | 23-26 | 8-12 | 90-95 | 135-140 | 80-120 |
| Aligote | 14-23 | 8-10 | 100-105 | 140-145 | 90-140 |
| Kokur trắng | 17-21 | 8-9 | 160-200 | 160-170 | 100-170 |
| Nho Muscadelle | 19-21 | 7-8 | 100-150 | 133-142 | 30-60 |
| Riesling | 18-20 | 7-9 | 80-100 | 148-160 | 70-110 |
| Feteasca trắng | 24-26 | 6-7 | 75-130 | 140-150 | 65-90 |
| Bianca | 20-28 | 7-9 | 90-120 | 110-120 | Lên đến 200 |
Pha lê
Giống nho được lai tạo tại Hungary này được tạo ra dựa trên các giống nho Amur, Challoczi Lajos và Villard Blanc.
Chồi có sức sinh trưởng trung bình, lá cắt sát, màu xanh đậm.
Chùm quả hình nón hoặc hình trụ-hình nón, kích thước trung bình, độ cứng vừa phải. Quả có vỏ cứng, màu xanh vàng, hình bầu dục, không quá lớn. Hương vị đặc trưng hài hòa, thịt quả mọng nước.
Giống nho này chín sớm. Thu hoạch vào nửa cuối tháng 8.
Thuận lợi:
- nho một năm tuổi chín 90-100%;
- bảo quản lâu dài các cành non, thịt quả chín cho đến khi sương giá;
- khả năng kháng bệnh cao, không bị thối xám;
- khả năng chống băng giá.
Nhược điểm:
- giảm độ axit xuống còn 3,5-4 g/l với lượng đường tích tụ nhẹ, làm giảm đáng kể hương vị của rượu;
- Khi việc trồng trọt bị bỏ bê, bầu nhụy sẽ rụng và năng suất giảm mạnh.
Muscat của Odessa
Được phát triển bởi các nhà lai tạo người Ukraine từ giống nho Amur Muscat Blue Early và giống nho Pierrell châu Âu.
Chồi phát triển mạnh. Lá có kích thước trung bình, có ba thùy và xẻ dọc.
Mỗi chồi có thể cho ra 2-3 chùm quả có mật độ và trọng lượng trung bình. Các chùm quả có hình trụ hoặc hình nón. Quả tròn, được bao phủ bởi lớp vỏ mỏng nhưng dày, màu vàng hoặc xanh lục. Thịt quả dẻo và ngọt.
Nho Muscat của Odessa chín vào giữa mùa. Vụ thu hoạch diễn ra vào cuối tháng 9.
Thuận lợi:
- tỷ lệ trưởng thành chồi cao;
- khả năng kháng bệnh trung bình;
- khả năng chống băng giá.
Nhược điểm:
- đòi hỏi phải điều trị liên tục chống lại ký sinh trùng và nhiễm trùng thối rữa;
- đòi hỏi cao về thành phần đất;
- Hệ thống thoát nước là rất cần thiết.
Platovsky
Được phát triển bởi các nhà lai tạo người Nga, các giống sau đây đã được sử dụng: Podarok Magarach và Zaladende.
Sức sinh trưởng của chồi được đánh giá là trung bình.
Các chùm quả hình nón-trụ, dày vừa phải và to. Quả tròn và có kích thước trung bình. Quả màu trắng, ánh hồng dưới ánh nắng mặt trời, vỏ mỏng và trong suốt. Thịt quả mọng nước, có hương vị ngọt ngào, hài hòa.
Giống nho Platovsky là giống nho ra đời rất sớm.
Thuận lợi:
- độ trưởng thành cao của chồi;
- khả năng chống lại các bệnh tật chính;
- sản phẩm thu hoạch có thể được bảo quản trên bụi cây tới 30 ngày mà không bị mất đi hương vị;
- khả năng chống băng giá.
Nhược điểm:
- lựa chọn gỗ kém;
- không phát triển tốt với hơn 3 chùm trên mỗi chồi, do đó cần phải phân phối liên tục;
- nên sử dụng gốc ghép đặc biệt – Kober 5BB;
- Cần phải loại bỏ những lá che phủ các chùm hoa.
Chardonnay
Giống nho nổi tiếng thế giới này được trồng rộng rãi ở các tỉnh Champagne và Burgundy, cũng như ở Hoa Kỳ, Nam Mỹ, New Zealand, Nam Phi, nhiều nước châu Âu và Nga.
Cây bụi có độ tuổi trung bình đến phát triển mạnh. Chồi có màu nâu, lá màu xanh lục, chuyển sang màu vàng rồi màu đồng theo tuổi, với sắc xám dễ nhận thấy trên lá non.
Các chùm quả hình nón hoặc hình trụ. Chúng có mật độ trung bình và đặc trưng là lỏng lẻo do quả rụng sớm. Quả mọng màu xanh lục nhạt, được bao phủ bởi một lớp sáp, chuyển sang màu vàng khi gặp nắng, tròn và hơi dài. Vỏ mỏng có thể có đốm nâu. Thịt quả mọng nước.
Thời gian chín: trung bình. Phát triển tốt nhất ở vùng khí hậu mát mẻ.
Thuận lợi:
- vật liệu chất lượng tuyệt vời để sản xuất rượu vang;
- khả năng chống sương giá tốt;
- khả năng chống hạn.
Nhược điểm:
- chỉ số năng suất không ổn định;
- dễ mắc bệnh nấm;
- quả mọng có thể nứt và thối;
- chồi có thể bị phá hủy bởi sương giá mùa xuân;
- thành phần đất đòi hỏi khắt khe.
Aligote
Một giống nho cổ của Pháp, được phát triển cách đây hơn 300 năm thông qua lai tạo dân gian. Thuộc nhóm Tây Âu.
Sức sinh trưởng được đánh giá ở mức trung bình đến mạnh. Nhìn bề ngoài, cây bụi này nổi bật với cuống lá và gân lá màu đỏ rượu, lá nhẵn, gần như tròn với bề mặt mờ và mép lá cong.
Các chùm quả có kích thước trung bình và nặng. Các quả mọng được xếp khít vào nhau, khiến chúng bị biến dạng. Quả có màu xanh vàng và có thể có các đốm nâu sẫm và các đốm nâu. Vỏ quả chắc nhưng không dày. Thịt quả mọng nước, hương vị thanh tao và giản dị.
Aligote phát triển tốt nhất trên đất đá vôi pha sét và đất sét. Vị trí lý tưởng cho một vườn nho là sườn núi cao trên mực nước biển.
Thời kỳ chín: giữa đến đầu. Thời kỳ thu hoạch: nửa cuối tháng 9.
Thuận lợi:
- năng suất ổn định, chỉ tiêu cao;
- vật liệu chất lượng cao để sản xuất nước ép và rượu vang, vật liệu pha trộn rượu vang;
- tương đối chịu được mùa đông;
- rụng một ít buồng trứng và quả.
Nhược điểm:
- nhạy cảm với sương giá sớm vào mùa xuân;
- vào thời tiết mưa, cây nho dễ bị nhiễm nấm bệnh và sâu bệnh;
- Không thể sử dụng phương pháp thu hoạch cơ giới.
Kokur trắng
Nguồn gốc của giống nho này không thể xác định được; nó thuộc nhóm giống nho sinh thái địa lý của lưu vực Biển Đen.
Cây bụi sinh trưởng mạnh mẽ. Cây con có màu xanh đồng đều, với những chồi non một năm tuổi chuyển sang màu nâu nhạt. Lá có năm thùy, xẻ sâu, hình phễu. Mặt dưới được bao phủ bởi lớp lông tơ giống như mạng nhện.
Các chùm quả có kích thước và mật độ trung bình, hình nón hoặc hình trụ-hình nón. Quả to, dài và hình trứng. Vỏ quả dày vừa phải, màu xanh nhạt pha chút vàng. Thịt quả có hương vị dễ chịu, thanh đạm và mọng nước.
Giống Kokur White là giống chín muộn. Vụ thu hoạch vào cuối tháng 9 và đầu tháng 10.
Thuận lợi:
- khả năng chống nấm mốc xám;
- rụng hoa và quả mọng nhỏ;
- khả năng chịu hạn cao.
Nhược điểm:
- khả năng chịu đựng mùa đông được mô tả là không đủ;
- sức đề kháng bệnh tật thấp;
- Để có năng suất cao, cần phải tưới tiêu.
Nho Muscadelle
Trước đây, loại cây này chỉ mọc ở bờ biển phía nam Crimea; hiện nay, nó đã được thích nghi để trồng ở các khu vực khác.
Tốc độ sinh trưởng trung bình. Thân cây xanh, dày vừa phải và mềm dẻo. Vỏ cây màu nâu mọc trên cây sống một năm. Lá hơi xẻ, hình ba thùy và tròn.
Các chùm quả có kích thước trung bình và dày đặc, hình trụ-hình nón. Quả mọng tròn, kích thước trung bình, màu vàng lục, chuyển sang màu hồng khi chín quá. Vỏ mỏng. Thịt quả mềm và mọng nước, có hương vị gợi nhớ đến nho Muscat.
Vị trí trồng nho lý tưởng nhất là ở những sườn dốc hướng Nam, đất đá phiến và đất đá, được bảo vệ tốt và ấm áp. Việc cung cấp đủ độ ẩm cũng rất quan trọng.
Nho Muscatel là giống nho ra vào giữa và đầu mùa.
Thuận lợi:
- năng suất trên mức trung bình;
- thực tế không bị ảnh hưởng bởi nấm mốc;
- xu hướng tích tụ đường nhanh và giảm độ axit.
Nhược điểm:
- khả năng chống băng giá thấp, dễ bị đóng băng;
- rất dễ bị bệnh phấn trắng;
- thiếu độ ẩm có tác động đáng kể đến năng suất cây trồng;
- thiệt hại do thối quả trong mùa mưa mùa thu.
Riesling
Thuộc nhóm các giống nho Tây Âu và được trồng ở nhiều nước trên thế giới.
Cây này có đặc điểm là cành và thân phát triển mạnh mẽ, tốc độ sinh trưởng trung bình. Lá nhỏ, xẻ thùy vừa phải, tròn, màu xanh đậm, có lông tơ ở cả hai mặt.
Kích thước chùm quả từ nhỏ đến trung bình, hình trụ. Quả có đặc điểm là rời rạc và đặc. Quả mọng màu trắng xanh lục pha chút vàng và đốm nâu, tròn, vỏ mỏng và khá chắc. Hương vị dễ chịu, hài hòa, thịt quả mọng nước.
Cây nho này chín vào cuối tháng 9 và được đánh giá là tốt. Nho ưa những vùng khô hạn.
Thuận lợi:
- sự phát triển tốt của nụ quả;
- chịu lạnh tốt, hiếm khi bị đóng băng trong mùa xuân sương giá;
- khả năng chịu hạn, lá không bị khô ngay cả trong thời tiết nắng nóng kéo dài của mùa hè.
Nhược điểm:
- hiện tượng quả mọng bị thối rữa trong những cơn mưa mùa thu;
- nhu cầu lựa chọn cẩn thận;
- năng suất thấp do có nhiều bụi cây cằn cỗi.
Feteasca trắng
Giống nho này có nguồn gốc từ Hungary và thường được tìm thấy ở các vườn nho của Bulgaria, Hungary và Romania.
Cây có sức sinh trưởng trung bình. Chồi non màu xanh đỏ, khỏe và nhẵn. Chồi một năm tuổi có màu nâu nhạt, với các lóng dài. Tán lá năm thùy, kích thước trung bình và có lông tơ ở cả hai mặt.
Các chùm quả hình trụ-hình nón, kích thước trung bình và dày đặc. Quả mọng màu vàng lục pha chút xanh lam, kích thước trung bình. Có thể chuyển sang màu rám nắng nếu gặp nắng. Vỏ quả trong suốt, khá mỏng và chắc. Thịt quả mọng nước và có hương vị dễ chịu, hài hòa.
Một giống nho đầu mùa. Thời gian thu hoạch: nửa đầu tháng 9.
Thuận lợi:
- cây nho chín tốt;
- rụng quả nhẹ và quả mọng bị bầm tím;
- chịu hạn tốt do có rễ ăn sâu;
- có thể trồng trên bất kỳ loại đất nào thích hợp cho nho.
Nhược điểm:
- nhạy cảm với độ ẩm, khiến quả mọng bị thối;
- dễ mắc bệnh;
- Không được phép thu hoạch bằng máy móc.
Bianca
Được phát triển tại Hungary, giống lai này bao gồm giống Villard Blanc và Chasselas Bouvier. Giống này sinh trưởng ở các vùng phía Nam.
Cây bụi Bianca có kích thước trung bình, tán lá dạng lỗ và thân thẳng đứng. Lá nhẵn và xanh.
Chùm quả hình trụ, mật độ trung bình, kích thước nhỏ. Quả mọng màu vàng lục, nhỏ đến trung bình, tròn. Vỏ mỏng, thịt quả mọng nước, hương vị hài hòa.
Là giống nho chín sớm, vụ thu hoạch bắt đầu vào đầu tháng 8.
Thuận lợi:
- Nếu bạn không vội thu hoạch, bạn có thể giảm độ chua và tăng lượng đường;
- chịu lạnh, không cần nơi trú ẩn đặc biệt cho mùa đông;
- dễ chăm sóc;
- có khả năng chống lại các bệnh chính;
- sự chín tốt của chồi.
Nhược điểm:
- ong bắp cày và chim thích ăn quả mọng nên cần phải phủ lưới bảo vệ;
- có thể bị ảnh hưởng bởi các bệnh nấm;
- Phải mất nhiều thời gian hơn để thu hoạch vì nho có chùm nhỏ;
- đòi hỏi sự chuẩn hóa của buồng trứng.
Hồng
Nho hồng là giống nho có quả mọng màu từ trắng pha hồng đến đỏ hồng rực rỡ. Đặc điểm của giống nho này là hàm lượng đường tăng nhanh.
Bảng so sánh các đặc điểm chính của các giống nho hồng:
| Tên của giống | Hàm lượng đường, % | Độ axit, g/l | Trọng lượng của một bó, g | Thời gian chín, ngày | Năng suất, c/ha |
| Diana | 17-21 | 6-9 | 180-250 | 105-115 | 145-150 |
| Lydia | 18-19 | 6-9 | 120-180 | 155-160 | 100-120 |
| Gurzuf hồng | 25-29 | 6-7 | 230-250 | 125-130 | 145-150 |
| Muscat hồng | 24-35 | 5-9 | 110-205 | 135-140 | 60-80 |
| Quà tặng của Magarach | 21-25
| 8-10 | 140-160 | 125-135 | 120-140 |
| Rkatsiteli Magaracha | 21-23 | 7-9 | 130-170 | 136-145 | 130-150 |
| Traminer hồng | 19-26 | 6-7 | 70-120 | 139-155 | 60-70 |
| Tên | Khả năng kháng bệnh | Khả năng chống băng giá | Thời kỳ chín |
|---|---|---|---|
| Diana | Cao | Cao | Sớm |
| Lydia | Cao | Cao | Trung bình |
| Gurzuf hồng | Cao | Cao | Sớm |
| Muscat hồng | Thấp | Thấp | Sớm |
| Quà tặng của Magarach | Cao | Cao | Giữa đầu |
| Rkatsiteli Magaracha | Cao | Cao | Trung bình |
| Traminer hồng | Trung bình | Trung bình | Muộn |
Diana
Nước xuất xứ: Hoa Kỳ, Tiểu bang New York.
Cây bụi có sức sinh trưởng trung bình đến yếu và chín tốt. Lá nguyên, tròn, kích thước trung bình đến nhỏ, có nhiều lông tơ ở gốc.
Chùm quả hình trụ, kích thước trung bình và đặc. Quả mọng tròn, kích thước trung bình đến nhỏ, màu hồng đậm. Thịt quả dẻo, vị hơi chua. Vỏ quả dày vừa phải và giòn.
Năng suất ước tính ở mức trung bình hoặc cao hơn. Nho chín sớm và thu hoạch vào tháng 9.
Thuận lợi:
- khả năng vận chuyển chùm và khả năng lưu trữ cao;
- năng suất ổn định;
- Cây nho có thể chịu được sương giá xuống tới -30 °C mà không cần che phủ đặc biệt.
Lydia
Quê hương Giống Lydia – Bắc Mỹ, thuộc nhóm Isabella. Hiện được trồng trên các vườn nho nhỏ.
Cây bụi cao, trên trung bình. Chúng thường được dùng để tạo cảnh quan cho ban công, vọng lâu, tường và tán cây. Lá có kích thước từ trung bình đến lớn, xẻ thùy vừa phải và có lông tơ dày ở mặt dưới.
Các chùm quả hình nón, rời rạc và phân nhánh. Quả mọng màu đỏ hồng sẫm được bao phủ bởi một lớp sáp màu tử đinh hương, tròn và có vỏ cứng. Phần thịt quả nhớt có hương vị và mùi thơm của dâu tây.
Thời gian chín trung bình. Thu hoạch vào cuối tháng 9.
Thuận lợi:
- khả năng chống băng giá, ở các vùng phía nam, mùa đông không có nơi trú ẩn;
- có khả năng chống lại các bệnh chính;
- chịu được độ ẩm cao tốt.
Nhược điểm:
- việc ngắt bỏ các chồi bên là cần thiết vì bụi cây sẽ mọc um tùm;
- Cuống quả sẽ yếu đi khi chín, do đó cần lưu ý đến điều này khi thu hoạch và ở những vùng có nhiều gió.
Gurzuf hồng
Được phát triển bởi Ampelos Scientific and Vineyard hơn 30 năm trước, các giống nho sau đây đã được sử dụng để lai tạo: Muscat, VIR và Magarach. Giống nho này phát triển tốt ở Crimea, Lãnh thổ Krasnodar và Trung Á.
Cây bụi này khỏe mạnh, với các cành màu nâu phát triển tốt trong mọi điều kiện thời tiết. Lá có kích thước trung bình, tròn và màu xanh lục.
Các chùm quả có hình trụ hoặc hình nón, kích thước trung bình và rời rạc. Quả nhỏ và tròn. Khi chín, vỏ chuyển sang màu đỏ sẫm và chắc. Thịt quả mọng nước, nhiều thịt và có hương thơm của nho Muscat.
Giống chín sớm. Thu hoạch bắt đầu vào tháng 8.
Thuận lợi:
- thích nghi với điều kiện thời tiết, chống chịu sương giá;
- khả năng kháng bệnh;
- năng suất cao.
Nhược điểm:
- cần cắt tỉa thường xuyên để đảm bảo trái cây đạt tiêu chuẩn của giống;
- cần phải bảo vệ quả mọng khỏi chim và ong bắp cày;
- Cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa sâu cuốn lá.
Muscat hồng
Giống nho này có nguồn gốc từ Tây Nam Âu cách đây vài thế kỷ. Ngày nay, nó được tìm thấy ở khắp mọi nơi.
Cây bụi có sức sống trung bình, tròn trịa, sinh trưởng tốt và phát triển tốt. Chồi chính có màu vàng nâu và hơi hướng xuống dưới. Chồi phụ thường phát triển chưa đầy một mùa. Lá to, tròn và hơi khía răng cưa ở mép. Mặt trên của lá nhẵn, mặt dưới có lông tơ.
Chùm nho có kích thước trung bình và dày đặc. Quả tròn, kích thước trung bình, màu đỏ sẫm, được bao phủ bởi một lớp sáp. Khi nho chín, màu sắc của nho đậm dần. Phần cùi nho mọng nước, hương vị tinh tế và mùi thơm của nho Muscat. Vỏ nho mỏng và chắc.
Nho Muscat hồng là giống nho ra quả sớm; quả được thu hoạch bắt đầu từ tháng 9, mặc dù điều quan trọng cần nhớ là nho không chịu được sương giá mùa thu tốt.
Thuận lợi:
- năng suất ổn định;
- tăng tích tụ đường, đặc biệt là ở vùng khí hậu ấm áp;
- không đòi hỏi nhiều về độ ẩm của đất.
Nhược điểm:
- dễ mắc bệnh;
- khả năng chịu nhiệt độ thấp thấp;
- thành phần đất đòi hỏi khắt khe.
Quà tặng của Magarach
Giống nho này được các nhà khoa học tại Viện Rượu vang và Trồng nho Magarach lai tạo bằng cách lai giống Rkatsiteli và giống lai kỹ thuật Magarach.
Cây bụi cao hoặc trung bình. Lá có năm thùy, xẻ dọc yếu, màu xanh lục. Mặt trên và mặt dưới không có lông tơ, nhưng có thể thấy rõ một mạng lưới nếp nhăn rõ rệt.
Các chùm quả hình nón-trụ, không quá dày đặc và có kích thước trung bình. Quả mọng màu trắng, chuyển sang màu hồng khi chín, có lớp phủ sáp màu trắng. Vỏ quả mỏng và đàn hồi. Phần thịt quả nhớt, lan rộng khi chín quá, có vị dễ chịu nhưng không có mùi thơm đặc trưng.
Một giống nho giữa đầu mùa, chín vào cuối tháng 8.
Thuận lợi:
- tỷ lệ tích tụ đường cao;
- năng suất cao;
- khả năng kháng bệnh;
- khả năng chịu nhiệt độ thấp.
Nhược điểm:
- Nếu thoát nước kém và trồng trên đất sét, rễ cây có thể bị thối;
- Cần phải điều chỉnh bầu nhụy để tránh cây nho bị quá tải.
Rkatsiteli Magaracha
Được phát triển bởi những nhà lai tạo V&V Magarach dựa trên các giống nho Rkatsiteli và Villard Blanc.
Giống này có đặc điểm là sức sống vừa phải và khả năng chín tốt. Lá xẻ vừa phải, tròn và hơi hình phễu. Mặt dưới lá được phủ lông cứng, mặt trên nhẵn.
Chùm quả có kích thước trung bình, dày đặc, hình trụ. Quả tròn, kích thước trung bình, màu trắng pha hồng. Thịt quả mọng nước, hương vị hài hòa. Vỏ quả mỏng và đàn hồi.
Rkatsiteli Magarach là giống nho giữa mùa, chín vào mười ngày thứ hai của tháng 9.
Thuận lợi:
- khả năng chống băng giá;
- tăng khả năng chống lại bệnh nấm;
- năng suất cao.
Traminer hồng
Được coi là một trong những giống nho cổ xưa nhất, về mặt di truyền, giống nho này có quan hệ họ hàng với nho dại và được trồng ở nhiều nước châu Âu.
Cây bụi có sức sống trung bình; các cây lùn thường được trồng thương mại. Lá có màu xanh nhạt pha chút đỏ. Mặt dưới được bao phủ bởi lớp lông tơ mỏng. Lá tròn, xẻ thùy vừa phải và có thể có 3 hoặc 5 thùy.
Các chùm quả có kích thước từ nhỏ đến trung bình, dày đặc và có cánh. Quả mọng tròn, hơi bầu dục, kích thước trung bình, màu hồng nhạt pha chút xanh. Vỏ quả dày và chắc. Thịt quả có hương vị hài hòa, mềm và mọng nước.
Đây là giống nho chín muộn. Thu hoạch bắt đầu vào cuối tháng 9 và tháng 10. Năng suất cao nhưng không đồng đều.
Thuận lợi:
- chịu được ngập úng tốt;
- khả năng kháng bệnh tốt;
- là một trong những loại rượu vang có giá trị nhất.
Nhược điểm:
- phục hồi kém sau mùa đông khắc nghiệt;
- không chịu hạn tốt;
- khả năng chống sương giá ở mức trung bình, cần nơi trú ẩn bắt buộc vào mùa đông.
Người da đen
Giống nho đen là giống nho phổ biến nhất được trồng thương mại. Chúng chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn các giống khác. Điểm đặc trưng là màu sắc của quả, từ xanh lam đến tím đậm và đen.
Bảng so sánh các đặc điểm chính của các giống nho đen:
| Tên của giống | Hàm lượng đường, % | Độ axit, g/l | Trọng lượng của một bó, g | Thời gian chín, ngày | Năng suất, c/ha |
| Isabel | 16-18 | 6-7 | 150-180 | 60-75 | |
| Augusta | 22-23 | 7-9 | 110-120 | 128-130 | 100-110 |
| Taiga | 18-20 | 7-9 | 120-140 | 90-100 | 100 kg từ một bụi cây 7-8 năm tuổi |
| Alievsky | 18-20 | 7-8 | 120-130 | 130-135 | 110-140 |
| Alpha | 15-16 | 10-11 | 150-250 | 110-145 | 150-180 |
| Muscat của Hamburg | 20-22 | 6-8 | 170-260 | 145-150 | 100-120 |
| Zilga | 18-20 | 4-7 | 200-400 | 102-110 | 300-400 |
| Cabernet Sauvignon | 19-21 | 8-9 | 70-75 | 145-165 | 60-90 |
| Aleatico | 17-22 | 5-7 | 130-140 | 160-165 | 75-170 |
| Saperavi | 16-23 | 8-12 | 95-100 | 150-160 | 90-110 |
| Nhiếp chính | 20-22 | 8-9 | 150-180 | 135-140 | 150-190 |
| Pinot Noir | 17-19 | 7-8 | 65-120 | 140-150 | 50-60 |
| Tên | Khả năng kháng bệnh | Khả năng chống băng giá | Thời kỳ chín |
|---|---|---|---|
| Isabel | Cao | Trung bình | Muộn |
| Augusta | Cao | Cao | Giữa đầu |
| Taiga | Cao | Cao | Sớm |
| Alievsky | Cao | Cao | Trung bình |
| Alpha | Cao | Cao | Trung bình |
| Muscat của Hamburg | Thấp | Thấp | Giữa-cuối |
| Zilga | Cao | Cao | Rất sớm |
| Cabernet Sauvignon | Rất cao | Cao | Muộn |
| Aleatico | Thấp | Thấp | Giữa-cuối |
| Saperavi | Thấp | Trung bình | Giữa-cuối |
| Nhiếp chính | Cao | Cao | Giữa-cuối |
| Pinot Noir | Trung bình | Trung bình | Trung bình |
Isabel
Một giống nho cổ có nguồn gốc từ Hoa Kỳ. Được trồng rộng rãi khắp CIS, nó thường được dùng để tạo cảnh quan.
Cây bụi sinh trưởng mạnh mẽ. Chồi mới có thể mọc ra từ gỗ cũ và từ các chồi mới. Lá to, mặt trên màu xanh đậm, mặt dưới màu trắng xanh lục, phủ đầy lông tơ dày.
Các chùm quả có kích thước trung bình, thường hình trụ, mật độ trung bình, đôi khi rời rạc. Quả có kích thước trung bình, tròn hoặc bầu dục, màu đen, được bao phủ bởi một lớp sáp dày. Vỏ quả chắc và dày. Phần thịt quả nhớt và có mùi dâu tây.
Đây là giống nho chín muộn. Thu hoạch vào cuối tháng 9 hoặc đầu tháng 10, tùy thuộc vào vùng trồng.
Thuận lợi:
- năng suất tốt;
- khả năng kháng bệnh;
- chịu ngập úng tốt.
Nhược điểm:
- Cần phải liên tục điều chỉnh sự phát triển của chồi để tránh chúng phát triển quá mức;
- không chịu hạn tốt;
- Không nên trồng ở các vùng phía bắc.
Augusta
Được phát triển bởi các nhà lai tạo tại Viện nghiên cứu trồng nho Potapenko, giống nho này được trồng rộng rãi ở các vùng phía Nam.
Cây bụi phát triển mạnh mẽ. Giâm cành ra rễ nhanh. Lá tròn, nguyên, nhăn nheo dạng lưới và khá rậm.
Chùm quả nhỏ, hình nón, rời rạc đến trung bình. Quả mọng màu xanh đậm, tròn và nhỏ. Thịt quả mọng nước, có vị thịt nhẹ, thoang thoảng mùi nho Muscat.
Thời kỳ chín được coi là giữa-sớm. Vụ thu hoạch chín vào cuối tháng 8 đến đầu tháng 9.
Thuận lợi:
- không cần che phủ mùa đông ở nhiệt độ xuống tới -25 °C;
- khả năng kháng bệnh.
Nhược điểm:
- không chịu được tưới quá nhiều nước và hạn hán;
- Cần phải thường xuyên loại bỏ những cây con để không làm quá tải bụi cây.
Taiga
Một giống nho dại có nguồn gốc từ rừng taiga Amur. Được trồng rộng rãi ở các vùng phía bắc.
Cây bụi này khỏe mạnh và có thể cao tới 7 m mỗi năm. Lá có kích thước trung bình, tròn và không có vết cắt.
Các chùm quả có kích thước trung bình và hình nón. Quả mọng nhỏ, tròn, màu xanh đậm đến đen. Quả có hương vị đậm đà, ngọt và chua.
Quả chín sớm. Thu hoạch bắt đầu vào cuối tháng 8.
Thuận lợi:
- khả năng chống chịu thời tiết lạnh;
- chín trong điều kiện mùa hè ở phía bắc;
- khả năng kháng bệnh;
- năng suất cao;
- Cành cây có thể vẫn ở trên cây cho đến khi sương giá.
Nhược điểm:
- nở hoa theo kiểu cái, do đó cần phải thụ phấn;
- trong năm đầu tiên nó thường bị nấm mốc;
- việc cắt tỉa vào mùa thu có thể gây ra đóng băng;
- không được trồng ở quy mô công nghiệp.
Alievsky
Được các nhà lai tạo người Nga phát triển bằng cách lai giống Startovy với giống Viorica.
Cây bụi có kích thước trung bình. Thân cây chín tốt. Lá to, hơi xẻ, màu xanh lục và hơi có lông ở mặt dưới.
Chùm quả dày, hình trụ-hình nón. Quả mọng có vỏ dày, màu xanh đen, phủ một lớp phấn màu mận chín. Thịt quả mềm, không có nhiều hương vị.
Giống nho này được coi là chín vừa về thời gian chín. Quả chín vào giữa tháng 9.
Thuận lợi:
- khả năng kháng bệnh;
- khả năng chống băng giá;
- sự chín tốt của chồi.
Nhược điểm không tìm thấy.
Alpha
Được phát triển bằng cách lai giữa giống Riparia và Labrusca, giống này đã được trồng ở Nga trong nhiều năm, phổ biến nhất là ở vùng Primorsky Krai. Nó thường được sử dụng để làm cảnh quan.
Cây bụi khỏe mạnh. Lá có ba thùy, tròn và không xẻ sâu.
Các chùm quả có kích thước trung bình và dày đặc, đôi khi có cánh và hình trụ. Quả mọng có kích thước trung bình, tròn, có thể có màu nâu đỏ hoặc tím, được bao phủ bởi một lớp sáp. Thịt quả nhớt và chua.
Thời kỳ chín trung bình, thu hoạch bắt đầu vào giữa tháng 9.
Thuận lợi:
- khả năng chống băng giá;
- khả năng kháng bệnh;
- được sử dụng để thụ phấn cho các giống khác.
Nhược điểm:
- cần tưới nước đầy đủ, đặc biệt là trong năm đầu tiên;
- độ axit cao.
Muscat của Hamburg
Có nguồn gốc từ Anh, loại rượu này được phát triển vào khoảng thế kỷ 19. Ngày nay, nó phổ biến ở nhiều quốc gia sản xuất rượu vang.
Cây nho có đặc điểm sinh trưởng từ trung bình đến mạnh. Các bụi cây có kích thước trung bình. Lá hình trái tim, mép lá gợn sóng và kích thước trung bình.
Chùm nho có thể được mô tả là lớn hoặc trung bình, hình nón, lỏng lẻo và đôi khi có cánh. Nho to, tròn, màu xanh tím với lớp hoa dày. Vỏ nho dày, thịt quả mọng nước.
Nho Muscat Hamburg là giống nho chín vào giữa đến cuối tháng 9.
Thuận lợi:
- năng suất cao;
- tích tụ đường cao;
- thời gian bảo quản nông sản thu hoạch dài và khả năng chịu vận chuyển tốt.
Nhược điểm:
- khả năng chống sương giá thấp;
- sức đề kháng bệnh tật thấp;
- xu hướng mù quả mọng.
Zilga
Giống nho này được lai tạo ở Latvia bằng cách sử dụng các giống nho như Smuglyanka, Dvietes và Yubileiny Novgorod.
Giống cây này có đặc điểm là sinh trưởng mạnh mẽ. Lá có kích thước trung bình và có ba thùy.
Chùm quả to, dày và có cánh. Quả hình bầu dục, to và màu xanh. Phần thịt quả nhớt và có mùi thơm đặc trưng của quả Isabella.
Quả này chín vào cuối tháng 7 - đầu tháng 8 nên được coi là chín rất sớm.
Thuận lợi:
- khả năng chống băng giá;
- khả năng chống lại các bệnh tật chính;
- những chùm nho chín có thể để trên bụi cây trong thời gian dài mà không bị mất chất lượng;
- khả năng vận chuyển tốt.
Nhược điểm:
- cần phải chú ý bảo vệ khỏi gió;
- Những nơi có mực nước ngầm quá thấp không thích hợp để trồng cây.
Rượu vang Carbene Sauvignon
Giống nho này có nguồn gốc từ vùng Bordeaux của Pháp và được trồng ở nhiều nước trên thế giới.
Cây nho ra rễ tốt và trưởng thành nhanh, với chồi phát triển mạnh mẽ. Bụi cây lan rộng. Lá tròn, có răng cưa màu đỏ ở đầu lá.
Chùm quả dài, rời rạc và hình nón. Quả tròn, vỏ sần sùi, màu xanh lam và phủ đầy hoa. Hương vị dễ chịu, gợi nhớ đến cây cà độc dược. Thịt quả mọng nước.
Thời kỳ chín muộn. Vụ thu hoạch chín vào cuối tháng 9 - đầu tháng 10.
Thuận lợi:
- khả năng chống hạn;
- khả năng chống phân hủy;
- chống sương giá;
- khả năng kháng bệnh rất cao;
- khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu;
- Có thể thu hoạch bằng máy móc.
Nhược điểm:
- hái quả mọng;
- rụng khi có gió mạnh.
Aleatico
Giống này thuộc nhóm sinh thái địa lý Tây Âu, có nguồn gốc từ Ý.
Cây con đang lan rộng. Cây bụi phát triển trung bình đến mạnh. Lá có răng cưa nhỏ, rỗng, thùy giữa gấp lại thành rãnh. Lá đỉnh có đốm đỏ thẫm.
Chùm quả hình trụ-hình nón, kích thước trung bình, dày đặc hoặc có độ tơi xốp vừa phải. Quả mọng màu đen với lớp vỏ màu xanh lam, tròn và kích thước trung bình. Thịt quả mọng nước với hương vị nho Muscat nhẹ nhàng.
Chín vào thập kỷ thứ 3 của tháng 9 và là giống nho ra quả vào giữa đến cuối.
Thuận lợi:
- năng suất cao với sự chăm sóc tốt;
- kháng sâu cuốn lá nho.
Nhược điểm:
- không có khả năng chống lại bệnh tật;
- nhu cầu nhiệt tăng lên;
- bệnh nấm phát triển trong điều kiện độ ẩm cao;
- không chịu được hạn hán.
Saperavi
Một giống nho cổ xưa của Gruzia. Thuộc nhóm nho lưu vực Biển Đen.
Cây bụi phát triển với tốc độ trung bình. Lá hình trứng, hơi xẻ, màu xanh nhạt và được bao phủ bởi lớp lông dày giống như mạng nhện.
Chùm quả có kích thước trung bình, hình nón, đáy rộng, rời rạc và thường phân nhánh. Quả mọng hình bầu dục, màu xanh đậm, kích thước trung bình, được bao phủ bởi một lớp sáp. Vỏ mỏng nhưng chắc. Thịt quả mọng nước.
Thời kỳ chín là giữa đến cuối. Thời gian thu hoạch kéo dài từ cuối tháng 9 đến giữa tháng 10.
Thuận lợi:
- thiệt hại do sâu cuốn lá nho gây ra thấp hơn so với các giống nho khác;
- tích lũy đường tốt.
Nhược điểm:
- rụng hoa và quả đáng kể;
- sức đề kháng yếu với bệnh tật.
Nhiếp chính
Regent là giống lai giữa các loài được các nhà lai tạo người Đức phát triển bằng cách sử dụng các giống Diana và Chambourcin.
Tốc độ sinh trưởng của cây bụi được mô tả là trung bình, ít hình thành chồi bên. Lá nhỏ, tròn và xẻ dọc.
Chùm quả có kích thước trung bình, hình nón, và mật độ vừa phải. Quả tròn, không quá to, màu đen. Thịt quả mọng nước, hương vị hài hòa và hương thảo mộc.
Cây nho chín vào giữa đến cuối mùa và được thu hoạch vào nửa cuối tháng 9.
Bạn không nên để nho chín trên bụi cây trong thời gian dài vì độ axit sẽ giảm và thân cây sẽ yếu đi.
Thuận lợi:
- chống sương giá;
- có khả năng kháng bệnh tốt.
Nhược điểm:
- rất nhạy cảm với hàm lượng chất dinh dưỡng trong đất;
- khi chín, quả mọng rụng;
- Không được phép vệ sinh bằng phương pháp cơ học.
Pinot Noir
Giống nho này có nguồn gốc từ vùng Burgundy của Pháp và được trồng ở nhiều nước trên thế giới.
Bụi nho Pinot Noir có kích thước trung bình. Lá tròn, không to, với thùy giữa rộng. Có thể thấy lông tơ nhẹ ở mặt dưới.
Các chùm quả có kích thước từ nhỏ đến trung bình, dày đặc đến rất dày đặc, hình trụ. Quả mọng tròn, có thể biến dạng, màu xanh đậm với lớp hoa màu xanh lam, kích thước trung bình. Vỏ quả chắc và mỏng. Thịt quả mọng nước với hương vị tinh tế, hài hòa.
Thời gian chín trung bình. Vụ thu hoạch được tiến hành vào cuối tháng 9.
Thuận lợi:
- khả năng chống sương giá tương đối cao;
- sự phát triển tốt của chồi từ các chồi thay thế khi các chồi chính bị đóng băng;
- khả năng chống nấm mốc xám.
Nhược điểm:
- không thích những nơi trồng cây thấp và địa hình bằng phẳng;
- làm rụng quả mọng trong điều kiện thời tiết bất lợi.
Mỗi giống nho công nghiệp đều có những đặc điểm riêng biệt, mang lại hương vị và mùi thơm đặc trưng cho rượu vang được làm từ nó. Từ vô số giống nho, mỗi người trồng nho có thể chọn loại phù hợp với sở thích và điều kiện canh tác của mình, dù họ đang trồng nho trên một mảnh đất nhỏ hay một vườn nho thương mại quy mô lớn.




























