Khoai tây, có tên gọi gốc Nga là Lapot, đã có mặt trên thị trường hơn 70 thập kỷ. Nhiều người coi đây là nhà vô địch thực sự của mùa vụ giữa và đầu. Khoai tây cho năng suất cao nhất, dễ dàng chịu hạn và chịu lạnh, và được trồng ở hầu hết mọi vùng của Nga. Tuy nhiên, khoai tây không được biết đến với khả năng kháng bệnh và sâu bệnh tuyệt vời.
Nguồn gốc của giống
Đây là một giống khoai tây dân gian, vì người ta vẫn chưa biết nó được phát triển ở đâu, khi nào và bởi ai. Do không có người sáng tạo rõ ràng, giống khoai tây Lapot không được đưa vào Sổ đăng ký Nhà nước của nước ta hay bất kỳ quốc gia nào khác. Có một số giả thuyết về nguồn gốc của nó:
- Giống này có nguồn gốc từ Siberia, do đó có biệt danh là "Giày Bast Siberia". Điều này được khẳng định bởi khả năng thích nghi và không nhạy cảm với sương giá thường xuyên và thời tiết lạnh đột ngột.
- Nền văn hóa này được hình thành trong khoảng thời gian từ năm 1950 đến năm 1960. Có nhiều tài liệu tham khảo về điều này.
- Phía người chăn nuôi xác nhận Laptya đã lớn tuổi hơn, nhưng không có bằng chứng nào xác nhận điều này.
- Đây chính là tên gọi của giống khoai tây Yermak cải tiến, được lai tạo vào năm 1978 tại Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Omsk. Laptem, tên gọi thông thường của loại rau này, đã trở nên phổ biến.
Giống hoa này được gọi bằng nhiều tên khác nhau: Hoa hồng Crimean, Thiên nga trắng, v.v.
Thành phần hóa học, nguyên tố vi lượng và vitamin
Củ khoai tây chứa protein, carbohydrate, chất xơ và tinh bột. Chất xơ giúp cải thiện nhu động ruột, có lợi cho tiêu hóa, trong khi tinh bột có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ viêm nhiễm.
Củ cải rất giàu vitamin B, bao gồm niacin (B5) và chứa đủ axit ascorbic để đáp ứng nhu cầu hàng ngày của cơ thể đối với nguyên tố này.
Trong số các khoáng chất, khoai tây chứa canxi, sắt, magiê, phốt pho, kali, kẽm, đồng và selen. Thành phần phong phú này khiến khoai tây trở thành một loại thực phẩm có giá trị về mặt sinh học.
Đặc điểm củ, hình dáng bên ngoài
Cây bụi này có kích thước trung bình và nhiều lá. Chiều cao cây dao động từ 45 đến 60 cm, đường kính tương đương nhau. Tán lá có kích thước trung bình với màu xanh lá cây cổ điển. Hoa nở rộ và đẹp mắt, với những bông hoa lớn màu trắng tuyết tô điểm cho bụi cây.
Sự khác biệt đặc trưng của các loại củ như sau:
- các tham số – lớn, trọng lượng của mỗi củ khoai tây dao động từ 100 đến 160 g, nhưng cũng có những mẫu khổng lồ nặng tới 450-600 g (nhiều người khẳng định rằng trong tổng khối lượng của các loại củ trong một cây luôn có 1-2 củ có kích thước lớn nhất);
- số lượng khoai tây dưới một bụi cây là 6-8, đôi khi là 10 miếng;
- hình thức - rất dài và dẹt (rõ ràng, đây là lý do tại sao khoai tây được đặt biệt danh là Laptem);
- bóc - màu nâu hồng, mỏng;
- bột giấy – luôn có màu kem, nhiều nước và mềm, hàm lượng tinh bột trung bình (khoảng 13%);
- mắt - gần như vô hình, nhưng nằm gần bề mặt, có số lượng nhỏ;
- chất lượng hương vị – ở mức độ cao;
- hạn sử dụng - tuyệt vời, vì 93-94% sản lượng thu hoạch có thể dễ dàng được bảo quản cho đến mùa xuân;
- ứng dụng - Giống khoai tây này được coi là phổ biến vì được dùng để chế biến các món hầm, món khai vị, khoai tây nghiền, salad, khoai tây chiên và hầm.
Thời kỳ chín
Giống khoai tây này được coi là trung-sớm. Mùa vụ từ khi gieo đến khi thu hoạch kéo dài 65-80 ngày, tối đa là 85-90 ngày. Vụ mùa chín đồng thời. Khoai tây vẫn giữ được hình dáng có thể bán được khi vận chuyển đường dài.
Năng suất
Cây trồng này cho năng suất cao: 430 đến 500 centners được thu hoạch trên một hecta. Mỗi bụi cho năng suất tối thiểu từ 2 đến 4 kg.
Khả năng kháng bệnh
Giống khoai tây Lapot có khả năng kháng nhiều loại bệnh và sâu bệnh, nhưng dễ bị bệnh mốc sương (trên củ và lá) và bệnh Alternaria. Nên phun thuốc phòng ngừa để ngăn ngừa các bệnh này.
Độ nhạy khí hậu
Lapot là giống cây chịu được sương giá, chịu được cả hạn hán và điều kiện khí hậu khắc nghiệt, tuy nhiên, cây non rất nhạy cảm với sương giá thường xuyên nghiêm trọng.
Ưu điểm và nhược điểm
Khoai tây có nhiều đặc tính tốt, bao gồm:
Laptya có gì đặc biệt?
Ưu điểm nổi bật của giống nho này là khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt vượt trội, cho phép trồng ngay cả trong điều kiện thời tiết Siberia.
Đặc điểm trồng và chăm sóc
Mô tả về giống cây này cho thấy nó dễ chăm sóc. Nhiều người làm vườn đã trồng Lapot đều xác nhận tính dễ chăm sóc của nó và khuyên dùng cho những người mới bắt đầu làm vườn.
Việc trồng cây được thực hiện theo từng giai đoạn. Hãy đảm bảo tuân thủ các khuyến nghị và hướng dẫn sau:
- Công tác chuẩn bị. Ba đến bốn tuần trước khi trồng, chọn những củ nặng không quá 100 g, kiểm tra kỹ xem có bị hư hỏng không. Loại bỏ những rễ không phù hợp, và những rễ còn lại được đặt ở nơi có ánh sáng ở nhiệt độ ít nhất 15-17 độ C để mầm phát triển.
Trong quá trình nảy mầm, vỏ quả chuyển sang màu xanh nhạt do sự tích tụ solanine, một chất độc có tác dụng xua đuổi động vật gặm nhấm. Điều này giúp bảo quản quả tốt hơn. - Khoai tây đã sẵn sàng. Củ được trồng sâu hơn khi mắt củ đạt 2-3 cm. Ở nhiệt độ bình thường, củ sẽ phát triển khỏe mạnh và nảy mầm nhanh chóng. Bất kỳ mầm nào xuất hiện khi củ vẫn còn nguyên vẹn cần được loại bỏ.
- Xử lý. Ngay trước khi trồng, củ được ngâm trong bất kỳ chất kích thích tăng trưởng và Fitosporin nào để bảo vệ chống lại các bệnh do nấm.
- Yêu cầu về đất. Giống này thích nghi tốt với mọi loại đất. Trước khi trồng, đất được xới hai lần: lần đầu vào mùa thu sau khi thu hoạch và lần thứ hai trước khi làm việc vào mùa xuân. Việc xới đất này giúp đất tơi xốp và tăng tốc độ nảy mầm.
- Sự tinh tế của việc trồng trọt. Ở vùng khí hậu ôn đới, nên trồng vào cuối tháng 4; ở Siberia, nên trồng trước ngày 15 tháng 5, sau khi đất ấm lên đến 7-10°C. Trồng vào ngày nắng, bón 150-200g than củi vào mỗi hố.
Các hố sâu 8-12 cm. Khoảng cách trồng giữa các cây con là 35-45 cm và giữa các hàng là 65-75 cm, giúp việc chăm sóc cây dễ dàng hơn.
Để có được một vụ mùa bội thu, cần thực hiện một loạt các biện pháp tiêu chuẩn: tưới nước, làm cỏ và vun gốc. Việc bón phân thường xuyên cũng rất quan trọng, vì nó không chỉ kích thích ra quả mà còn tăng cường hệ miễn dịch cho cây.
- ✓ Tưới nước phải thật nhiều, sao cho nước thấm sâu ít nhất 20 cm vào nơi có nhiều rễ cây nhất.
- ✓ Khoảng cách giữa các lần tưới nước nên tùy thuộc vào loại đất: đối với đất cát - tưới thường xuyên hơn, đối với đất sét - tưới ít thường xuyên hơn.
Sắc thái:
- Tưới nước ít nhất ba lần mỗi mùa: trong giai đoạn cây đâm chồi, ra hoa và sau khi ra hoa. Tăng tần suất tưới nước vào những ngày nắng nóng, khô hanh. Nếu thấy lá héo, hãy tưới nước kỹ ngay lập tức.
Phương pháp tốt nhất là tưới phun mưa, giúp phân phối nước đều khắp cây, mô phỏng mưa tự nhiên. Bắt đầu từ đầu tháng 8, hãy tưới nước vào buổi sáng để lá có thời gian khô vào buổi tối, ngăn ngừa nấm phát triển. - Sau khi tưới nước, cần xới đất và nhổ cỏ dại vì chúng có thể là nơi trú ẩn của nhiều loại sâu bệnh và bào tử nấm, gây nguy hiểm cho sức khỏe của cây trồng.
- Để ngăn ngừa cỏ dại phát triển, nên phủ mùn cưa hoặc rơm lên luống đã dọn sạch.
- Một tuần sau khi mầm nhú lên khỏi mặt đất, cây con được bón phân amoni nitrat lần đầu tiên, vì cây non đặc biệt cần nitơ. Nguyên tố này thúc đẩy quá trình sinh trưởng và hình thành lá tích cực.
- Trong quá trình hình thành rễ, cây cần nhiều phốt pho và kali hơn, vì vậy người ta sử dụng hỗn hợp supe lân.
- Ngoài ra, cần phải phun thuốc qua lá, chủ yếu sử dụng hợp chất magie.
- Việc vun gốc được thực hiện ba lần mỗi mùa. Quá trình này bao gồm việc cào đất từ các lối đi dẫn đến thân cây, chỉ dọc theo các cạnh, không lấp phần giữa của bụi cây. Chiều cao của luống không được quá 20 cm.
Quy trình này không chỉ bảo vệ củ khoai tây khỏi sâu bệnh mà còn ngăn vỏ khoai tây chuyển sang màu xanh bằng cách bảo vệ nó khỏi ánh nắng trực tiếp.
Kiểm soát dịch hại và bệnh tật
Đặc điểm phòng ngừa và kiểm soát:
- Một vấn đề phổ biến là bệnh mốc sương, một loại bệnh do nấm gây ra các đốm đen trên ngọn khoai tây hoặc khoai tây. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm chỉ sử dụng vật liệu trồng chất lượng cao và luân canh cây trồng.
Không nên trồng hạt giống ở những luống đã trồng cà chua, ớt hoặc cà tím trước đó để tránh ô nhiễm. - Nhiễm trùng Alternaria biểu hiện bằng các đốm khô trên lá và vết thâm đen trên củ. Việc phòng ngừa là rất quan trọng, bằng cách sử dụng các biện pháp xử lý hóa chất chuyên dụng cho cây trồng.
- Sâu kim là loài gây hại tấn công củ, tạo ra nhiều đường hầm bên trong củ, dẫn đến thối củ. Để phòng ngừa, hãy nhổ cỏ dại, đặc biệt là cỏ gấu, và thường xuyên xới đất.
- Bọ khoai tây Colorado và ấu trùng của nó ăn lá khoai tây; để bảo vệ, bạn có thể trồng đậu hoặc hoa cúc vạn thọ gần khoai tây.
Thu hoạch và lưu trữ
Hai tuần trước khi đào củ khoai tây, hãy loại bỏ toàn bộ lá, chỉ để lại thân cao 5-12 cm. Cần tiêu hủy các bộ phận bị hư hỏng hoặc bị bệnh bằng cách đốt. Đào củ cẩn thận bằng chĩa ba hoặc xẻng.
Sau đó, phơi khô ngoài trời trong 2-4 giờ ở nơi khô ráo, có nắng. Sau đó, kiểm tra kỹ quả, loại bỏ những quả bị hỏng và bảo quản trong hộp gỗ ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Có khó khăn gì trong quá trình trồng trọt không?
Trồng Laptya không gặp bất kỳ vấn đề cụ thể nào, nhưng nếu không có biện pháp phòng ngừa, cây sẽ không thể tránh khỏi bệnh tật và sâu bệnh. Một điều quan trọng khác cần cân nhắc là chọn đúng địa điểm; nếu không, năng suất sẽ giảm và rễ cây sẽ không có đủ thời gian để chín hoàn toàn.
Lời khuyên từ những người làm vườn có kinh nghiệm
Một số khuyến nghị bổ sung từ người làm vườn:
- Khi bảo quản khoai tây, hãy bảo quản chúng cách xa các loại rau và giống khác, nhưng nên bảo quản củ cải đường vì chúng hấp thụ độ ẩm dư thừa.
- Khi trồng, hãy lưu ý đến khoảng cách cần thiết giữa các cây (ít nhất 35 cm) để tạo thành củ lớn.
Đánh giá
Khoai tây Lapot là một giống khoai tây năng suất cao trong chi của nó, thích hợp trồng ở hầu hết các vùng khí hậu của Nga, đặc biệt là Siberia (theo truyền thuyết, nó có nguồn gốc từ đó). Do không có nguồn gốc rõ ràng, giống khoai tây này không được liệt kê trong sổ đăng ký nhà nước, vì vậy vật liệu trồng chỉ có sẵn từ các nhà vườn tư nhân.
















