Các giống cà rốt trồng ở Siberia không chỉ phải có chất lượng tuyệt hảo mà còn phải có khả năng chịu lạnh và chịu được những thay đổi thời tiết đột ngột. Bài viết này cung cấp mô tả chi tiết về các giống cà rốt tốt nhất để trồng ở vùng khí hậu lạnh.
Các giống sớm được phân vùng ở Siberia
Các giống thuộc nhóm này cho thu hoạch sớm. Thời gian chín của các giống sớm dao động từ 60 đến 90 ngày. Chúng có hai nhược điểm chính: năng suất thấp và thời hạn sử dụng của củ ngắn.
| Tên | Khả năng kháng bệnh | Yêu cầu về đất | Thời kỳ chín |
|---|---|---|---|
| Alenka | Cao | Đã nới lỏng, giàu chất dinh dưỡng | 100 ngày |
| Amsterdam | Khả năng miễn dịch mạnh mẽ với hầu hết các bệnh | Yêu cầu đất | 90 ngày |
| Bỉ trắng | Kháng bệnh | Thoáng khí | 75 ngày |
| Bangor F1 | Kháng bệnh | Ấm áp và được chiếu sáng tốt bởi mặt trời trái đất | 110 ngày |
| Rồng | Kháng bệnh | Tưới nước dồi dào | Không xác định |
| Carotel Paris | Kháng bệnh | Đất nặng và đất thịt | 65-75 ngày |
| Màu F1 | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | 90 ngày |
- ✓ Khả năng chống chịu sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.
- ✓ Có khả năng bảo quản lâu dài trong điều kiện khí hậu Siberia.
- ✓ Năng suất trong điều kiện mùa hè ngắn.
Alenka
Giống này cho quả hình thuôn dài, dài khoảng 15 cm. Có thể thu hoạch tới 10 kg rau củ từ 1 mét vuông. Quả chín sau 100 ngày gieo hạt để làm cây con. Khi trồng, khoảng cách giữa các cây con là 5 cm; có thể trồng trong nhà kính hoặc ngoài trời.
Cây cần đất thoát nước tốt, giàu dinh dưỡng. Cây ưa nắng ở nơi trước đây đã trồng khoai tây, hành tây hoặc đậu Hà Lan. Cây sẽ không phát triển tốt ở nơi râm mát.
Giống cây này không thích hợp để trồng thương mại nhưng lại là lựa chọn tuyệt vời để sử dụng cá nhân.
Amsterdam
Giống cà rốt này có hình trụ, đặc trưng của tất cả các loại cà rốt. Chiều dài của nó đạt 15-16 cm, mỗi quả nặng khoảng 150 g. Nó chín sau ba tháng trồng. Một mét vuông có thể cho 5-7 kg quả.
Giống cà rốt này khá kén đất; không thể trồng cà rốt Amsterdam trên đất xấu. Hãy trồng chúng ở một vị trí mới mỗi năm, nếu không, giống cà rốt này sẽ không cho năng suất cao. Quả dễ bị nhiều loại sâu bệnh và thối rữa, nhưng chúng có khả năng kháng bệnh tốt.
Cách sử dụng tốt nhất là làm nước ép.
Bỉ trắng
Cà rốt trông giống củ cải vàng và củ cải trắng do thiếu beta-carotene, mang lại màu trắng đặc trưng. Rễ của chúng nhỏ hơn nhiều so với củ cà rốt cam, mỗi củ nặng khoảng 80 g. Có thể thu hoạch lứa đầu tiên sau 2,5 tháng kể từ khi gieo.
- ✓ Thiếu beta-carotene, chất tạo nên màu trắng của cà rốt.
- ✓ Hàm lượng vitamin B, iốt, canxi và kẽm cao.
Để cà rốt trắng phát triển, nhiệt độ không nên xuống dưới 10 độ C (50 độ F). Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của rễ là từ 16 đến 25 độ C (61 đến 77 độ F). Cà rốt trắng thích hợp trồng sau dưa chuột và cà chua. Chúng không cần đất quá giàu dinh dưỡng, nhưng phải thoát nước tốt.
Gạo trắng Bỉ nổi tiếng với hàm lượng vitamin B, iốt, canxi và kẽm cao.
Bangor F1
Đây là một giống lai. Thời gian chín của nó là 110 ngày, điều này khác biệt so với nhiều giống chín sớm khác. Nó có hình trụ hẹp, dài, dài tới 20 cm, và mỗi quả nặng từ 130 đến 200 g. Hạt giống nên được gieo ở độ sâu 3 cm, và cây nên được trồng ở độ sâu ít nhất 0,3 m trên đất trống hoặc nhà kính.
Trồng trọt cần đất ấm và nhiều nắng. Bangor F1 nổi tiếng với hương vị, màu sắc hấp dẫn và vitamin B. Người Siberia đánh giá cao loại nho này vì thời hạn sử dụng lâu dài.
Rồng
Giống cà rốt này có vẻ ngoài độc đáo và lạ mắt nhờ lớp vỏ màu tím, để lộ lõi màu cam. Giống cà rốt này có hình nón mỏng, thon dài, dài 20-25 cm và nặng từ 120 đến 320 g. Độ sâu gieo hạt là 3 cm, và cây con được trồng ở độ sâu 0,2 m.
Mặc dù có vẻ ngoài khác thường, nhưng loại cà rốt này không yêu cầu bất kỳ điều kiện đặc biệt nào để phát triển, nó chỉ cần tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và dồi dào tưới nướcTốt nhất là trồng trong nhà kính; nhiệt độ không khí không được xuống dưới +17 độ.
Carotel Paris
Có thể thu hoạch lứa đầu tiên sau 65-75 ngày. Quả màu cam, tròn, nhỏ, dài 5-7 cm. Do kích thước lớn, cây ưa đất thịt nặng và đất thịt pha. Gieo hạt ở độ sâu 1-2 cm. Mật độ trồng từ 200-1.000 cây/mét vuông. Trước khi trồng, đào đất sâu 0,2 m.
Cà rốt chín có thể dùng để làm nước ép cà rốt, còn trái cà rốt có thể đóng hộp và đông lạnh.
Màu F1
Quả thuôn dài, màu cam, vỏ nhẵn. Phần ngọn thẳng. Mỗi quả nặng 100-200g, dài 12cm. Mật độ gieo hạt 2 triệu hạt/ha. Do đó, có thể trồng thương mại, không chiếm nhiều diện tích, khoảng cách giữa các cây con được giữ gần nhau.
Gieo hạt ở độ sâu 3 cm, trồng cây ở độ sâu 0,15 m. Thời gian chín kéo dài ba tháng. Nhiệt độ tối thiểu để nảy mầm là +8°C. Năng suất tương đối cao: 4-6 kg rau củ trên một mét vuông.
Nó bị chôn vùi hoàn toàn trong lòng đất, phần trên không có màu xanh.
Các giống có kích thước trung bình được phân vùng ở Siberia
Các giống giữa vụ bao gồm những giống chín trong vòng 90-110 ngày. Một trong những ưu điểm chính của chúng là khả năng bảo quản lâu dài. Những giống này cần được làm cỏ và xới đất cẩn thận.
| Tên | Khả năng kháng bệnh | Yêu cầu về đất | Thời kỳ chín |
|---|---|---|---|
| Altai rút gọn | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | Không xác định |
| Altair F1 | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | 105-110 ngày |
| Tên ông vua | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | 102-105 ngày |
| Losinoostrovskaya 13 | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | Không xác định |
| Vitamin 6 | Không có khả năng chống lại bệnh tật | Đất cằn cỗi | Không xác định |
| Callisto F1 | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | 90-105 ngày |
| Nantes | Kháng bệnh | Nuôi dưỡng, lỏng lẻo và ấm áp dưới ánh nắng mặt trời | 98-105 ngày |
| Canada F1 | Kháng bệnh | Đất đen | Không xác định |
| Leander | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | 95-105 ngày |
Altai rút gọn
Cà rốt có hình trụ cổ điển, màu cam, kích thước nhỏ. Rễ đạt chiều dài tối đa 15 cm và trọng lượng 120 g. Khi trồng, tạo rãnh sâu từ 20 đến 40 mm.
Giống này nổi tiếng với năng suất cao: có thể thu hoạch khoảng 7 kg rau củ từ 1 mét vuông. Giống có thể chịu được nhiệt độ xuống tới -3 độ C.
Altair F1
Thời gian chín là 105-110 ngày. Củ dài 18 cm, nặng 135-170 g mỗi củ. Năng suất có thể đạt 3-7,5 kg/m², tùy thuộc vào điều kiện thời tiết trong quá trình canh tác. Vị trí trồng cũng ảnh hưởng đến năng suất: trồng trong nhà kính cho năng suất cao hơn đáng kể so với trồng ngoài trời.
Sản phẩm có đặc điểm là chịu được nhiệt độ xuống tới -5 độ C, có thể bảo quản trong thời gian dài và hương vị đặc trưng.
Tên ông vua
Giống lớn. Năng suất tương đối cao, từ 3 đến 6 kg/m². Cây cao tới 18 cm và nặng tới 160 g. Cây chịu được nhiệt độ xuống tới -4 độ C. Thời gian chín là 102-105 ngày sau khi trồng.
Rau củ được dùng để chế biến thức ăn cho trẻ em.
Losinoostrovskaya 13
Giống này không chỉ được ưa chuộng ở Siberia mà còn được ưa chuộng bởi những người làm vườn Nga nhờ năng suất cao, khả năng chống chịu nhiệt độ thấp và sâu bệnh tốt. Quả dài tới 17 cm và nặng khoảng 150 g. Mỗi mét vuông có thể cho thu hoạch từ 6 đến 8 kg rau củ.
Để gieo hạt, hãy đào rãnh sâu 2-4 cm. Giống này được dùng để làm nước ép, sinh tố, hoặc ăn sống vì quả rất mọng nước và ngon.
Vitamin 6
Giống cà rốt nổi tiếng nhất Siberia. Rễ dài 14-21 cm và nặng 70-200 g. Năng suất cao: 5-7 kg/mét vuông. Vitaminnaya 6 chịu được nhiệt độ thấp, với nhiệt độ tối thiểu là +1°C.
Cà rốt rất dễ trồng, nên chúng phát triển tốt trên đất xấu. Nhược điểm duy nhất của chúng là dễ bị bệnh, vì vậy cần được quan tâm và chăm sóc đúng cách.
Callisto F1
Rễ dài 21-23 cm và nặng 80-140 g. Năng suất: 2,4-4 kg rễ/m². Cây chịu được nhiệt độ tối thiểu 4 độ C. Thời gian chín là 3-3,5 tháng. Cà rốt có tỷ lệ nảy mầm cao.
Giống như nhiều giống cây giữa mùa khác, giống cây này cũng thích hợp để bảo quản trong hầm rượu hoặc nơi thoáng mát khác trong thời gian dài.
Nantes
Quả dài 11-18 cm, nặng 100-150 g mỗi quả. Giống cà rốt này nổi tiếng với năng suất cao và hương vị đặc biệt. Một lô đất 1 mét vuông cho thu hoạch 6 kg củ. Hạt được gieo ở độ sâu 3 cm. Thời gian chín là 98-105 ngày. Cà rốt có thể được bảo quản ở nhiệt độ tối thiểu 2 độ C.
Nhưng giống cà rốt này cũng có một nhược điểm: Cà rốt Nantes không chịu được đất hơi ẩm. Đất phải giàu dinh dưỡng, tơi xốp và nhiều nắng. Phương pháp canh tác này cho phép trái cây đạt được trọng lượng và hương vị cần thiết.
Canada F1
Giống này lý tưởng cho đất đen. Nó có thể nảy mầm ngay cả ở nhiệt độ thấp tới 4 độ C. Chiều dài của nó đạt 0,2 m, mỗi quả nặng 130-200 g. Đặc điểm nổi bật của nó là màu cam sáng, hình trụ đều đặn và kích thước lớn.
Cà rốt có đặc điểm là năng suất ổn định, chịu được ánh sáng mặt trời, thời hạn sử dụng dài và dễ chăm sóc. Giống Canada F1 phát triển tốt trên đất sét nhưng không chịu được phân chuồng tươi. Ngay cả khi gieo muộn, giống này vẫn cho quả đúng thời vụ, vượt trội hơn các giống khác.
Leander
Quá trình chín mất 95-105 ngày. Quả chắc, dài 18 cm, nặng khoảng 100 g mỗi quả. Năng suất đạt 4-5,5 kg/mét vuông. Cây chịu được nhiệt độ 1 độ C, nhưng tốt nhất nên tránh nhiệt độ này vì có thể ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
Củ cải đường vẫn nằm dưới đất trong quá trình chín, phần ngọn vẫn còn xanh. Loại củ này được đánh giá cao nhờ năng suất tuyệt vời, khả năng chống nứt và khả năng bảo quản từ 6-8 tháng. Phần ngọn nhô cao và lá mọc sát nhau.
Các giống muộn được phân vùng ở Siberia
Các giống chín muộn mất hơn 110 ngày để sinh trưởng, tùy thuộc vào khí hậu vùng miền. Chúng có đặc điểm là kích thước lớn và thời hạn sử dụng dài, nhưng hàm lượng đường thấp hơn.
| Tên | Khả năng kháng bệnh | Yêu cầu về đất | Thời kỳ chín |
|---|---|---|---|
| Không thể so sánh | Kháng bệnh | Đất cát và đất sét | 110-130 ngày |
| Flakke | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | 140-170 ngày |
| Nevis F1 | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | 110-120 ngày |
| Vita Longa | Chống chịu bệnh tật, nứt nẻ và thối rữa | Lỏng lẻo | 145-155 ngày |
| Yellowstone | Có khả năng chống lại nhiều loại bệnh | Sự hiện diện của oxy trong đất | Không xác định |
| Scarla | Kháng lại một số loại bệnh nhất định | Đất ẩm, tơi xốp | 125-140 ngày |
| Shantenay 2461 | Chống chịu được nhiều loại bệnh, ra hoa, nứt nẻ và hư hỏng quả | Đất không đòi hỏi nhiều đến màu mỡ | 100-130 ngày |
Không thể so sánh
Thời gian chín từ 110 đến 130 ngày. Rễ dài khoảng 20-22 cm, nặng 80 đến 140 g. Quả màu cam, vỏ nhẵn. Hạt được gieo thành luống sâu 20 mm. Nhiệt độ tối thiểu là -5 độ C. Năng suất: 3-7 kg/mét vuông.
Giống cà rốt này phát triển tốt trên đất cát và đất sét, nhưng không chịu được phân bón tươi hoặc tưới nhiều nước. Đặc điểm nổi bật của giống là khả năng chịu lạnh, thích hợp để gieo hạt trước mùa đông. Bảo quản loại cà rốt tuyệt vời này ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.
Flakke
Thời gian chín kéo dài từ 140 đến 170 ngày. Loại củ hình thoi này phát triển thành một loại rau khá dài, đạt chiều dài 0,2-0,3 m và nặng khoảng 200 g. Nó chủ yếu được trồng làm thức ăn chăn nuôi và chế biến công nghiệp.
Năng suất: 4-9 kg/m². Khác với các giống khác, giống này có hàm lượng carotene thấp hơn, nhưng nổi tiếng với khả năng bảo quản lâu trong phòng mát, năng suất cao và khả năng kháng ra hoa.
Nevis F1
Mặc dù là giống lai, Nevis F1 có đặc điểm tương tự như Nantes. Mùa sinh trưởng Thời gian sinh trưởng: 110-120 ngày. Củ phát triển thành hình trụ đều đặn. Lá nhỏ. Quả dài 17-18 cm và nặng khoảng 140 g. Năng suất: lên đến 9,5 kg/m².
Củ cải được ngập hoàn toàn trong đất, nên phần ngọn không bị cây xanh tiếp xúc. Nevis F1 ưa nắng và phát triển tốt trên luống đất trước đây dùng để trồng hành tây, cà chua, dưa chuột, đậu Hà Lan và bắp cải.
Với hương vị tuyệt hảo, giống nho này thường được dùng để sản xuất nước ép. Hơn nữa, Nevis F1 có khả năng kháng bệnh, có thể bảo quản được 7-8 tháng ở nơi khô ráo, thoáng mát và là một trong những giống nho cho năng suất cao nhất.
Vita Longa
Quá trình phát triển rễ mất 145-155 ngày. Giống này có lõi mỏng nhưng lại rất giàu dinh dưỡng, chứa hàm lượng đường và vitamin A, C, E cao. Hình nón và màu cam khiến nó trở thành một lựa chọn hoàn hảo. Mỗi rễ dài 25-40 cm và nặng 150-250 g.
Giống nho này rất khó trồng về mặt khí hậu, vì vậy một vụ thu hoạch tốt ở Siberia chỉ có thể thực hiện được nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện chăm sóc cần thiết. Điều quan trọng nhất là đảm bảo nhà kính không có gió lùa và cố gắng giảm thiểu tối đa mọi biến động nhiệt độ.
Vita Longa có khả năng kháng bệnh, chống nứt nẻ và thối rữa. Năng suất lên đến 7 kg/mét vuông.
Yellowstone
Hoặc, có thể gọi là "đá vàng". Giống này có tên như vậy vì màu vàng đặc trưng và kết cấu đặc. Quả hình thoi, vỏ nhẵn, bên dưới là phần thịt quả mọng nước. Quả dài khoảng 25 cm và nặng 200 g.
Giống cà rốt này có năng suất cao và khả năng thích nghi với nhiều điều kiện sinh trưởng khác nhau, mặc dù độ oxy trong đất là yếu tố sinh trưởng quan trọng. Hạt giống nên được gieo ở độ sâu 2-2,5 cm. Năng suất: 7-9 kg/m². Có thể trồng cà rốt khi nhiệt độ đất đạt 5 độ C.
Lá của giống này khỏe và mềm mại. Rễ có khả năng kháng nhiều loại bệnh.
Scarla
Mùa vụ sinh trưởng khá dài, 125-140 ngày. Củ cải đường có kích thước lớn, hình trụ, màu cam sáng. Thân cây thẳng đứng, khỏe mạnh, có khả năng kháng nhiều loại bệnh.
Quả dài 22 cm, nặng 300-500 g mỗi quả. Năng suất: 80-100 tấn rau củ/ha. Skarla được trồng trên đất ẩm, tơi xốp, đảm bảo giống cây nhận được các chất dinh dưỡng cần thiết.
Nó được sử dụng trong thực phẩm trẻ em, dinh dưỡng dinh dưỡng và cà rốt kiểu Hàn Quốc, vì nó có hương vị đậm đà. Nó có thể bảo quản tốt trong suốt mùa đông cho đến khi vụ mùa tiếp theo được trồng.
Shantenay 2461
Thời gian chín kéo dài từ 100 đến 130 ngày. Rễ hình trụ, dài tới 15 cm, nặng tới 150 g. Phần ngọn to.
Giống này rất dễ trồng, cho năng suất cao, dễ chăm sóc và điều kiện đất đai dễ chịu. Năng suất thay đổi tùy theo điều kiện thời tiết. Việc chăm sóc chỉ cần tưới nước và bón phân thường xuyên.
Cà rốt có khả năng kháng nhiều loại bệnh, chống ra hoa, nứt quả và hư quả. Nhiệt độ tối thiểu mà giống cà rốt này có thể chịu được là 4 độ C.
Các loại tốt nhất để lưu trữ
Các giống cây này được ưa chuộng vì có thể bảo quản được lâu ở nơi thoáng mát.
| Tên | Khả năng kháng bệnh | Yêu cầu về đất | Thời kỳ chín |
|---|---|---|---|
| Mùa đông Moscow | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | 70-95 ngày |
| Viện nghiên cứu ung thư và vi sinh vật 336 | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | 75-95 ngày |
| Roterizen | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | 140-150 ngày |
| Forto | Kháng bệnh | Lỏng lẻo | 120-130 ngày |
Mùa đông Moscow
Thời gian chín kéo dài 70-95 ngày, và giống cà rốt này được coi là giữa mùa. Nhờ khả năng chịu lạnh, giống cà rốt đa năng này có thể được gieo trồng cả vào những tháng trước mùa đông và tháng 4-5.
Hình trụ hoàn hảo, vỏ nhẵn, màu cam. Rễ dài 10-15 cm, nặng 90-160 g. Năng suất: 5-7 kg/m².
Để thu hoạch được một vụ rau củ quả củ to, ngon, cà rốt nên được trồng ở nơi thoáng đãng, nhiều nắng. Chúng thích hợp trồng trên các luống trước đây đã được trồng bắp cải, hành tây, cà chua và dưa chuột. Vì giống cà rốt này mất nhiều thời gian để nảy mầm, nên nó được trồng cùng với củ cải, cho biết vị trí trồng.
Viện nghiên cứu ung thư và vi sinh vật 336
Giống cà rốt chín vừa này mất 75-95 ngày để trưởng thành. Lá hình hoa thị khá khỏe mạnh. Rễ cây ngập hoàn toàn trong đất, ngăn ngừa hiện tượng xanh lá ở phần trên. Giống cà rốt này phát triển tốt trên đất trước đây trồng đậu, khoai tây, cà chua và dưa chuột.
Kích thước quả khoảng 18 cm, nặng tới 120 g. Năng suất: 3-5,5 kg/m². Giống này có thể trồng vào mùa đông. Nhiệt độ tối thiểu để nảy mầm là 4 độ C.
Roterizen
Dịch từ tiếng Đức, nó có nghĩa là "người khổng lồ đỏ". Giống này có tên này vì kích thước ấn tượng: khi được trồng đúng cách, rễ có thể dài tới 30 cm và nặng 220 g. Đây là giống chín muộn, chín sau 140-150 ngày kể từ ngày trồng. Năng suất: 2-3,8 kg/m².
Cà rốt có hình nón và màu cam đậm. Tán lá của cây rậm rạp và cao, nhưng chiều dài và kích thước của tán lá thường không tương xứng với kích thước của quả. Cà rốt chịu được lạnh và sâu bệnh, ưa đất tơi xốp, làm cỏ và tưới nước, nhưng lại nhạy cảm với phân bón tươi.
Không cần phải nảy mầm trước khi trồng.
Forto
Giống dưa lưới giữa mùa với thời gian sinh trưởng 120-130 ngày. Quả to, vỏ nhẵn, chống nứt, chống phát triển thân và nhiều loại bệnh. Cây cho năng suất khá cao. Mỗi củ dài 17-21 cm, nặng 80-120 g. Năng suất: 4-8,5 kg/m².
Tất cả các giống cà rốt nêu trên đều được trồng thành công ở Siberia. Chúng có khả năng chịu được sương giá, biến động nhiệt độ và khí hậu khắc nghiệt của vùng. Khi trồng loại cây này, điều quan trọng là tuân thủ các quy tắc cơ bản về trồng trọt, chăm sóc và bảo quản. Các giống cà rốt được lựa chọn dựa trên năng suất, thời gian chín và kích thước.



























