Ớt Kolobok là một giống ớt ngọt Gogoshara (Ratunda) và được đánh giá là cho năng suất cao, chín sớm và dễ trồng. Ớt Kolobok có hai loại: vàng và đỏ. Ớt có thể được trồng ngoài trời, trong nhà kính hoặc dưới bạt, nhưng nhiều cư dân sống trong các tòa nhà cao tầng vẫn có thể thu hoạch ớt ngay cả trong chậu.
Mô tả về giống ớt Kolobok
Theo một phiên bản, Kolobok có nguồn gốc từ Moldova (Tiraspol), nhưng các nguồn khác lại cho rằng giống ớt này được phát triển bởi một nhà lai tạo trong nước, Yu. I. Panchev. Giống ớt này được lai tạo vào năm 1979, nhưng chỉ được đưa vào sổ đăng ký nhà nước bốn năm sau đó.
Mô tả về quả của Kolobok – loài
| Tên | Màu sắc của trái cây | Nếm | Khả năng kháng bệnh |
|---|---|---|---|
| Màu đỏ | Màu đỏ | Ngọt | Vừa phải |
| Màu vàng | Màu vàng | Mềm mại | Thấp |
Kolobok được chia thành 2 phân loài:
- Màu đỏ. Là giống nho phổ biến nhất, nho này có vị ngọt đậm đà và màu đỏ thẫm. Hương vị và mùi thơm của nho rất rõ rệt.
- Màu vàng. Nó không chỉ khác nhau về màu sắc mà còn về hương vị - phần cùi không quá ngọt, hương vị nhẹ.
Đặc điểm của trái cây và thực vật
Ớt chuông, giống như bất kỳ hình tròn nào khác, có hình dạng tròn không có kết cấu, nên nhìn từ xa chúng giống như cà chua. Chúng cũng có những đặc điểm riêng biệt khác:
- cây bụi - loại bán chuẩn xác định, mọc thấp, đạt chiều cao tối đa 40 cm;
- chồi khỏe và dày, phân nhiều nhánh;
- buồng trứng - thịt xông khói;
- lá - hơi gợn sóng, màu xanh tươi;
- tán lá – rậm rạp;
- Kích thước quả – đường kính khoảng 7 cm, trọng lượng từ 100 đến 165 g;
- độ dày thành – từ 8 đến 20 mm;
- vị – ngọt, không cay hoặc đắng;
- không gian bên trong – gần như không có do độ dày của các bức tường;
- phần thịt quả giòn và mọng nước;
- Vỏ quả dày, khó nứt và có bề mặt bóng.
Đặc điểm chính của Kolobok
Màu sắc rực rỡ của ớt chuông khiến chúng trở nên lý tưởng để trang trí món ăn. Chúng là loại rau củ đa năng, được dùng để ngâm chua, đóng hộp, đông lạnh, nhồi và chế biến các món ăn nóng và lạnh. Một đặc điểm đặc biệt là chúng vẫn giữ nguyên hình dạng khi nướng.
- ✓ Cung cấp cho cây tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời ít nhất 6 giờ mỗi ngày.
- ✓ Duy trì độ pH của đất ở mức 6,0-6,8 để cây hấp thụ chất dinh dưỡng tối ưu.
Các đặc điểm khác:
- Thời kỳ chín. Giống nho này được coi là chín sớm, vì vậy từ lúc chồi non đầu tiên xuất hiện cho đến khi thu hoạch, cần tối thiểu 110 ngày, tối đa 140 ngày, thậm chí 180 ngày. Số ngày này phụ thuộc vào khí hậu, thời tiết hiện tại và điều kiện chăm sóc.
- Năng suất. Năng suất tối thiểu trên một mét vuông là 2,3 kg, trong khi năng suất tối đa được ghi nhận là 6 kg. Tuy nhiên, điều này đòi hỏi các biện pháp canh tác tiên tiến.
- Các vùng trồng trọt. Ban đầu, mục tiêu là khoanh vùng nó cho vùng Bắc Kavkaz, nhưng theo thời gian, giống cây này bắt đầu được trồng trên khắp nước Nga và các nước SNG cũ, cho đến tận Siberia và Ural. Tuy nhiên, trong trường hợp sau, việc trồng cây được thực hiện trước tiên bằng cây giống, sau đó các bụi cây non được chuyển sang nhà kính có hệ thống sưởi.
- Điều kiện khí hậu. Khu vực này phải có đầy đủ ánh sáng mặt trời trong suốt mùa sinh trưởng chính. Nếu mùa hè nhiều mây, trái cây sẽ không có thời gian hấp thụ độ ngọt cần thiết.
- Khả năng chống hạn. Ớt thường chịu hạn tốt trong thời gian ngắn, nhưng Kolobok lại không thích điều này nên cần tưới nước thường xuyên.
- Khả năng chịu lạnh. Không nên để cây trồng tiếp xúc với nhiệt độ thay đổi đột ngột; trong thời gian như vậy, cần phải cách nhiệt cho cây.
- Nhu cầu che bóng. Cây ớt ưa những nơi có nhiều nắng, nhưng vào buổi chiều, tia nắng có tác động tiêu cực nên cần che nắng nhẹ.
- Khả năng kháng bệnh và sâu bệnh. Khả năng kháng bệnh chỉ giới hạn ở bệnh thối đầu hoa khảm thuốc lá. Bệnh héo rũ do nấm Fusarium và bệnh thán thư cũng thường gặp. Điều này là do Kolobok là giống cây trồng, không phải giống lai. Do đó, nên tiến hành xử lý phòng ngừa bằng thuốc diệt nấm vào đầu mùa xuân. Fitosporin là một lựa chọn tuyệt vời.
Các loại sâu bệnh phổ biến bao gồm rệp vừng và ruồi trắng. Chúng được kiểm soát bằng thuốc trừ sâu. - Khả năng vận chuyển. Giống này cho kết quả cao – có thể vận chuyển trên quãng đường dài, lên đến những chuyến đi kéo dài 2 tuần.
Hạ cánh
Kolobok được trồng hoàn toàn từ cây con, giúp rút ngắn thời gian chín. Có một số lưu ý đặc biệt:
- Hạn chót. Gieo hạt từ ngày 10 đến ngày 25 tháng 3 và cấy ra đất trống hoặc nhà kính từ ngày 10 đến ngày 25 tháng 5. Điều này có nghĩa là phải mất đúng hai tháng kể từ ngày gieo hạt.
- Đặc điểm gieo trồng. Hạt giống được gieo sâu 5-10 mm trong các chậu riêng biệt để tránh bị hái. Giống này có tỷ lệ nảy mầm tốt, mầm sẽ xuất hiện trong vòng một tuần.
- Cấy cây con. Trước tiên, hãy chọn một lô đất đã từng trồng bí ngô, củ dền, đậu Hà Lan hoặc đậu hạt. Không nên trồng dưa chuột sau lô đất trước đó. Mô hình trồng được khuyến nghị cho nhà kính là 30x50 cm, trong khi đối với đất trống là 40x60 cm.
- ✓ Nhiệt độ đất thích hợp để gieo hạt: không thấp hơn +15°C.
- ✓ Cần xử lý hạt giống trước khi gieo bằng thuốc diệt nấm để phòng trừ bệnh nấm.
Hướng dẫn chăm sóc
Xin lưu ý các biện pháp chăm sóc cụ thể cho loại ớt này:
- Tưới nước. Trong nhà kính, tưới nước cho bụi cây 2 hoặc 3 ngày một lần, nhưng nhớ thông gió cho khu vực. Trong luống hở, tưới nước 4 ngày một lần là đủ, nhưng nên phủ lớp phủ để duy trì độ ẩm mong muốn.
- Bón thúc. Mười lăm ngày trước khi trồng lại, hãy bón thêm chất hữu cơ, giống như cách bạn bón cho hố trồng ngoài trời. Trong giai đoạn ra hoa và đậu quả, cần bổ sung khoáng chất.
- Cắt tỉa, tạo hình, tạo dáng. Kolobok có chồi khỏe nên không cần phải buộc hoặc cắt tỉa.
Ưu điểm và nhược điểm của giống
Ưu điểm chính của giống cây này là khả năng tự thu thập hạt giống, nhưng cũng có những ưu điểm khác:
Không có nhược điểm nghiêm trọng nào, nhưng bụi cây dễ bị nấm bệnh và đôi khi bị sâu bệnh tấn công.
Thu hoạch và lưu trữ
Tốt nhất nên thu hoạch ớt khi chúng đã chín về mặt kỹ thuật, thay vì chín sinh học, để bảo quản được lâu hơn. Thời hạn sử dụng tối thiểu trong điều kiện mát mẻ là 15 ngày. Tuy nhiên, việc bọc từng quả ớt trong giấy sẽ kéo dài gấp đôi thời gian bảo quản.
Đánh giá
Ớt Kolobok nổi tiếng với hương vị tuyệt hảo, chín sớm và năng suất cao. Vì không phải giống lai nên đôi khi ớt dễ bị nhiễm bệnh. Điều quan trọng là tránh sai sót trong canh tác và duy trì độ ẩm cho đất, vì ớt rất nhạy cảm với hạn hán.







