Ớt Paprika là một giống ớt đặc biệt, được dùng làm gia vị phổ biến là ớt bột paprika. Hương vị của ớt phụ thuộc trực tiếp vào giống ớt được trồng, vì vậy nó có thể dao động từ ngọt đặc biệt đến rất cay. Một số giống ớt được dùng để sản xuất ớt bột hun khói.
Ớt bột là gì?
Ớt bột Paprika là một loại gia vị có vị cay nồng. Loại gia vị dạng bột này được sử dụng trong nhiều món ăn. Tuy nhiên, thuật ngữ "ớt bột" còn có một nghĩa khác: tên loại cây (ớt) dùng để làm ra loại gia vị này.
Sự tinh tế của công nghệ sản xuất gia vị:
- Chỉ sử dụng một loại tiêu đặc biệt, được trồng ở những vùng ấm áp;
- quả phải chín nhất có thể, có màu đỏ tươi hoặc cam;
- Trước khi sản xuất bột, quả ớt được sấy khô kỹ lưỡng rồi nghiền bằng thiết bị chuyên dụng.
Ớt chuông là một loại rau củ tốt cho sức khỏe, và ớt bột paprika nổi bật nhờ khả năng giữ nguyên toàn bộ giá trị dinh dưỡng sau khi sấy khô. Do đó, loại gia vị này mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe:
- có tác dụng chống oxy hóa, làm chậm quá trình lão hóa tế bào;
- giảm nguy cơ ung thư và bệnh tim mạch;
- tăng cường hệ thống miễn dịch;
- giảm đau một chút;
- giảm cảm giác đói;
- tăng tốc quá trình trao đổi chất;
- thúc đẩy giảm cân, v.v.
Gia vị này chỉ có thể gây hại trong trường hợp dùng quá liều hoặc không dung nạp, đặc biệt nếu có các vấn đề sau:
- viêm tụy;
- viêm dạ dày;
- loét;
- rối loạn đường ruột;
- động kinh;
- bệnh thận.
Ớt Paprika có nguồn gốc từ đâu?
Nam Mỹ được coi là cái nôi của giống ớt Paprika. Từ đây, hạt giống bắt đầu được vận chuyển đến Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha, rồi từ đó đến các nước châu Âu khác. Loại ớt này đạt đến đỉnh cao phổ biến vào giữa thế kỷ 16, dẫn đến sự lan rộng sang Nga. Chính tại đây, ớt Paprika được biết đến với tên gọi ớt Thổ Nhĩ Kỳ.
Giống này được người tiêu dùng và nông dân ưa chuộng đến mức các giống khác đã được phát triển từ nó, và ngày nay có rất nhiều giống như vậy. Loại gia vị này xuất hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 19, nhưng bột của nó đã được sử dụng trước đó như một phương thuốc, đặc biệt là trong các đợt dịch tả.
Các loại hạt tiêu và ớt bột
Nhiều người lầm tưởng rằng parika (một loại gia vị) chỉ có vị ngọt, nhưng thực tế không phải vậy. Hương vị phụ thuộc vào giống gia vị cụ thể được dùng để sản xuất ra nó, vì vậy nó thậm chí có thể cay.
Ở cấp độ toàn cầu, có năm loại được phân biệt:
- Hungary - có mùi đặc trưng, được chia thành nhiều phân loài theo mức độ ngọt/cay;
- Chile hoặc Slovakia - có mùi thơm nhẹ và vị hơi cay;
- Tiếng Tây Ban Nha - luôn ngọt ngào;
- Bungari/Ma-rốc – hương thơm và mùi vị rất rõ rệt.
Trong nấu ăn, ớt bột được chia thành nhiều loại, tùy thuộc vào loại ớt được sử dụng:
- Ngọt. Loại phổ biến nhất. Thường được gọi là ớt Hungary. Được làm từ những loại ớt ngọt nhất, ớt bột Paprika không chỉ ngọt mà còn có vị cay của ớt chuông và vị chua nhẹ. Ớt bột Paprika phù hợp với mọi món ăn. Do hàm lượng đường cao, ớt bột Paprika sẽ sẫm màu hơn khi chiên. Ớt bột có kết cấu mịn.
- Cấp tính. Được dùng cho các món thịt, nó có hương vị gợi nhớ đến ớt cayenne. Nó được xay thô hơn. Nó được chia thành các loại phụ tùy thuộc vào mức độ cay:
- hơi cay – thích hợp cho món dưa chua và mọi loại món ăn;
- độ cay vừa phải – dùng cho thịt và nước ướp;
- cháy - luôn có màu vàng.
- Hút thuốc. Tên gọi khác của nó là tiếng Tây Ban Nha. Nó có hương vị khói và rất hợp với thịt nướng và rau củ.
- Mềm. Loại cà phê này có đặc điểm là xay vừa phải và hương vị nhẹ.
- Ngọt vừa. Đặc trưng bởi tông màu đỏ nhạt.
Mô tả về cây
Ớt thuộc bất kỳ giống nào đều là cây thân thảo sống một năm hoặc lâu năm, đặc trưng bởi thân phân nhánh và chồi trần. Phần dưới của thân cây là gỗ.
Sự khác biệt chính so với ớt chuông thông thường là chúng chỉ được dùng để sấy khô chứ không phải để ăn tươi. Các đặc điểm chung khác:
- chiều dài trung bình của chồi – 100-150 cm;
- bộ rễ phát triển tốt, ăn sâu tới 90-100 cm;
- lá - có bề mặt nhẵn, mọc đơn độc, đầu lá hơi nhọn, màu xanh chuẩn;
- hoa - hơi tím hoặc trắng, đơn lẻ;
- Quả có nhiều màu sắc khác nhau, nhưng luôn có thịt và không nhiều nước, có thể tròn, hình nón hoặc hình thuôn dài.
Hương vị: ngọt, cay vừa hoặc cay.
Các loại ớt bột để làm
Ớt bột được làm từ nhiều loại đặc sản, nhưng chỉ một số ít được coi là phổ biến nhất. Chúng có thể là các loại riêng lẻ hoặc lai tạo.
| Tên | Thời gian chín (ngày) | Chiều cao bụi cây (cm) | Trọng lượng quả (g) | Độ dày thành (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Bó hoa phương Đông | 110 | 100 | 100-120 | 3-4 |
| Xoáy nước | 100 | 50 | 50 | 4 |
| Quả lựu | 110-115 | 45 | 30 | 3,5 |
| Thác nước | 110 | 100 | 120 | 5 |
| Ớt bột thần kỳ | 110 | 100 | 70-100 | 2-3 |
| Tia chớp vàng | 110 | 100-120 | 110 | 5 |
| Lưỡi mẹ chồng | 115 | 70 | 45 | 2,5 |
| Ớt bột từ Aelita | 110 | 100 | 30-50 | 2-3 |
| Ớt anh đào Szentesi | 115 | 100 | 20-30 | 4 |
| Hiros F1 | 100 | 100 | 50 | 2,5 |
| Pimenton | 130 | 100 | 200 | 5-6 |
| Tể tướng | 130 | 100 | 30 | 3 |
| Dao găm | 105 | 50 | 35 | 3 |
| Hoàng tử bé | 120 | 100 | 10 | 3 |
| Núi lửa phun trào | 110 | 100 | 20 | 3 |
| Lưỡi sắc nhọn | 110 | 115 | 18 | 3 |
| Ngọn lửa rồng | 90 | 60 | 120 | 5 |
| Lưỡi rồng | 120 | 100 | 10 | 3 |
| Bố lớn | 120 | 65-75 | 100-150 | 6-7 |
| Một món quà từ Moldova | 135 | 120-150 | 70-90 | 5-6 |
| Ánh sáng | 130 | 70-80 | 90-110 | 6-7 |
| Korenovsky | 110 | 65 | 200 | 5-6 |
| Chuông | 150 | 200 | 60-100 | 5-6 |
Bó hoa phương Đông
Đây là giống ớt lai giữa mùa, có vị cay nồng, được trồng trong luống hoặc nhà kính và chín sau 110 ngày. Ớt chuông cao không quá 100 cm, hình dạng hẹp và hình nón.
Quả có bề mặt bóng và có màu đỏ khi chín hoàn toàn. Thành quả dày 3-4 mm, mỗi quả nặng 100-120 g.
Xoáy nước
Giống ớt cay, giữa sớm này có thể thu hoạch sau 100 ngày. Ớt dễ thích nghi với nhiều loại khí hậu khác nhau và có thể cao tối đa 50 cm. Ớt có màu đỏ hồng ngọc, thành quả dày 4 mm và nặng khoảng 50 g.
Quả lựu
Một giống nho ngọt giữa mùa, chín sau 110-115 ngày. Cuống dài 45 cm, quả thon dài và nhọn, thành quả dày 3,5 mm. Màu đỏ sẫm khi chín, quả nặng tối đa 30 g.
Thác nước
Một giống nho ngọt, giữa mùa, quả to - nặng tới 120 g, nhưng thành quả dày 5 mm. Màu đỏ tươi, hình dạng hơi dài và cong ở phần đáy.
Điểm đặc biệt của giống ớt này là năng suất rất cao. Không giống như các giống ớt khác, giống ớt lai này còn được dùng để nấu ăn.
Ớt bột thần kỳ
Là một giống ớt chuông sớm, cỡ trung bình, quả nặng từ 70 đến 100 gram, có thành mỏng, màu đỏ tươi và hình dạng thon dài. Ớt chuông cho ra loại ớt bột thơm và ngọt. Ớt chuông nhanh khô ngay cả trong điều kiện tự nhiên (do thành mỏng).
Tia chớp vàng
Một giống lai giữa-sớm với màu vàng tươi và hương vị ngọt ngào. Mỗi quả nặng khoảng 110 g, bụi cao 100-120 cm, và thành quả dày 5 mm. Bên cạnh vị ngọt, còn có một chút cay nhẹ. Đặc điểm nổi bật của giống này bao gồm khả năng kháng bệnh và sâu bệnh tốt hơn, chịu được thời tiết khắc nghiệt, sương giá và hạn hán.
Lưỡi mẹ chồng
Cây cỡ trung bình, sinh trưởng giữa mùa, cao 70 cm. Thu hoạch sau 115 ngày. Quả có màu đỏ tươi, bề mặt bóng, hình nón thon dài, vị ngọt. Thành quả dày 2,5 mm, trọng lượng trung bình 45 g. Giống này cho năng suất cao.
Ớt bột từ Aelita
Công ty nông nghiệp Aelita cung cấp giống ớt Paprika, một loại ớt hình vòi. Hình dạng thon dài của nó giống hệt các giống ớt cay, nhưng loại ớt Paprika này ngọt và thơm.
Độ dày thành quả 2-3 mm, màu đỏ, trọng lượng từ 30 đến 50 g. Thời gian chín ít nhất 110 ngày, khuyến nghị trồng dưới màng phủ.
Ớt anh đào Szentesi
Ớt bột Hungary, với quả tròn đặc biệt, đường kính từ 2 đến 3 cm. Hương vị vừa nồng nàn vừa ngọt ngào, thành quả dày 4 mm và thời gian chín trung bình là 115 ngày.
Giống này có năng suất rất cao, màu đỏ rực rỡ với hương thơm cay nồng đặc trưng. Giống này không chỉ thích hợp để sản xuất gia vị mà còn dùng để đóng hộp.
Hiros F1
Một giống ớt bột phổ biến khác, được lai tạo bởi các nhà khoa học Hungary, có màu đỏ rực rỡ, hình nón rất dài và thành quả dày tới 2,5 mm. Giống ớt này chỉ được trồng ngoài trời, được coi là chín sớm và khá lớn—mỗi quả nặng khoảng 50 g.
Pimenton
Loại ớt Tây Ban Nha này được dùng để làm ớt bột hun khói nóng. Quả to, dài tới 20 cm, có thành quả khá dày thịt nhưng hàm lượng chất khô cao. Do đó, ớt khô rất nhanh.
Tể tướng
Một loại ớt cay nhẹ với hình dáng độc đáo khiến ngay cả những người làm vườn lão luyện cũng phải kinh ngạc. Nó có thể được trồng dưới bóng nhựa hoặc ngoài đất, nhưng chín muộn hơn - trung bình 130 ngày.
Quả có bề mặt màu đỏ bóng và nặng tới 30 g. Độ dày thành quả tối đa 3 mm, chiều cao bụi cây là 100 cm. Giống này thuộc nhóm "miễn dịch mạnh", nên ít bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh.
Dao găm
Ớt chuông vàng cay, chín sau 105 ngày trồng. Ớt chuông thậm chí có thể trồng trong nhà, rất đa năng và phát triển nhỏ gọn, đạt chiều cao tối đa 50 cm. Ớt chuông có hình nón thon dài, hương vị cay nồng rất thơm, nặng khoảng 35 g.
Hoàng tử bé
Ớt chuông này là giống ớt không xác định, có khả năng phát tán rộng. Quả chín sau 120 ngày và cho quả nhỏ, trung bình 10 g. Ớt chuông có hình bầu dục-tròn, màu đỏ, vị cay nồng và thịt quả chắc.
Núi lửa phun trào
Ớt chuông cay có hình nón thon dài, nặng khoảng 20 g. Ớt chuông cũng có thể được trồng trên bệ cửa sổ vì bụi cây khá rậm rạp. Quả ớt phát triển khác thường—đầu quả hướng lên trên chứ không hướng xuống dưới. Khi chín, quả có màu đỏ, vỏ bóng và hương thơm đặc trưng.
Lưỡi sắc nhọn
Ớt chuông có hương thơm và vị cay nồng, được dùng làm gia vị cho các món nướng và BBQ. Ớt chuông chín sau 110 ngày, và bụi đạt chiều cao 115 cm. Quả hình nón, thuôn dài, màu đỏ, nặng khoảng 18 g. Ớt chuông có vỏ dày 3 mm, quả mọc rủ xuống và số lượng hạt ít.
Ngọn lửa rồng
Giống ớt này, do Gavrish bán, là giống chín sớm, nên việc thu hoạch hoàn tất trong vòng ba tháng. Bụi ớt xòe rộng và thấp, đạt chiều cao tối đa 60 cm. Quả màu đỏ, hình nón, đầu nhọn. Quả nặng 120 g và dài khoảng 20 cm. Thịt quả thơm và cay.
Lưỡi rồng
Giống ớt này có đặc điểm là chịu lạnh tốt, tán cây rộng, cao tới 100 cm. Quả chín sau 120 ngày, cho quả màu đỏ, vị cay nồng và hương thơm nồng nàn. Mỗi quả nặng 10 g.
Bố lớn
Là giống ớt ngọt đặc biệt nhất được trồng để làm ớt bột, quả của nó có màu anh đào sẫm, tím nhạt, thậm chí là tím đậm. Ớt chín sau 120 ngày và được phân biệt bằng kích thước - mỗi quả nặng 100-150 g. Độ dày thành quả là 6-7 mm, và chiều cao bụi cây là 65-75 cm. Năng suất rất cao - hơn 7 kg mỗi bụi.
Một món quà từ Moldova
Ớt chuông có vị ngọt và rất mọng nước, nặng từ 70 đến 90 gram và có màu đỏ chuẩn. Cây cao khoảng 120-150 cm, thu hoạch sau 135 ngày kể từ ngày gieo. Ớt chuông có thể sinh trưởng trong nhiều điều kiện khác nhau và có khả năng kháng bệnh và thời tiết khắc nghiệt rất tốt.
Ánh sáng
Ớt chuông ngọt có nguồn gốc Moldova, chín sau 130 ngày. Cây cao tới 70-80 cm và được coi là giống tiêu chuẩn. Ớt chuông ngọt dễ trồng, chịu được cả hạn hán và sương giá, đồng thời kháng bệnh tốt.
Quả có mùi thơm, màu đỏ, nặng 90-110g, thành quả dày 6-7mm, hình nón, phần thịt quả rất mọng nước.
Korenovsky
Ớt chuông ngọt với quả khá to—trọng lượng lên đến 200 g. Độ dày thành quả 5-6 mm, chiều cao bụi cây 65 cm, và là loại cây mọc lan tỏa một phần. Quả màu đỏ sẫm chín sau 110 ngày. Ớt chuông có bề mặt nhẵn và hơi có gân. Thích hợp để sử dụng phổ biến.
Chuông
Một giống ớt khác có hình dạng khác thường, gợi nhớ đến giống ớt Vizier. Tuy nhiên, đây là một cây cao, bụi cây cao gần 200 cm. Quả chín muộn, khoảng 150 ngày sau khi nảy mầm. Quả màu đỏ và nhỏ (tối đa 60-100 g). Vị ngọt, nhưng cũng hơi cay. Hương thơm rất đậm đà.
Làm thế nào để trồng ớt để lấy bột ớt?
Nguyên tắc chính khi trồng ớt Paprika là thu hoạch chúng khi chúng đã trưởng thành về mặt kỹ thuật, khi phần thịt quả đạt độ béo và hương vị tối đa (ngọt/cay).
- ✓ Nhiệt độ đất tối ưu để gieo hạt phải đạt ít nhất +15°C.
- ✓ Để phòng ngừa bệnh nấm, cần đảm bảo không khí lưu thông tốt xung quanh cây.
Khi trồng ở các vùng phía Nam, hạt giống được gieo trực tiếp vào luống đất trống; ở các vùng khác, tốt hơn là nên sử dụng cây giống, còn ở những vùng có khí hậu rất khắc nghiệt, nên cấy bụi cây vào nhà kính.
Chuẩn bị đất và hạt giống
Không giống như các giống ớt khác, ớt bột paprika cần một cách tiếp cận đặc biệt khi chuẩn bị giá thể. Thành phần của giá thể hơi khác một chút. Bạn sẽ cần 2 phần than bùn và đất vườn, 1 phần mùn và cát sông. Tiếp theo, khử trùng giá thể bằng một trong các phương pháp sau:
- nướng trong lò ở nhiệt độ 200 độ trong nửa giờ;
- đổ nước sôi hoặc dung dịch kali pemanganat màu hồng;
- đông lạnh nhiều lần trong tủ đông trong 5 ngày.
Điều cần thiết là phải khoáng hóa hỗn hợp đất, bạn có thể thêm một trong những chất sau vào mỗi 10 kg giá thể:
- nitroammophoska – 40 g, tro gỗ – 1 ly;
- kali và nitơ – mỗi loại 20 g, phốt pho – 40 g, than hoạt tính – 1 cốc.
Hạt giống cũng cần được chuẩn bị, nhưng lưu ý rằng nếu mua ở cửa hàng, bạn không cần chuẩn bị gì cả; bạn chỉ cần để chúng nảy mầm. Nếu không, hãy làm theo các bước sau:
- Tiến hành hiệu chuẩn bằng cách phân loại đậu, loại bỏ những hạt không phù hợp và phân loại chúng thành từng đống theo kích thước.
- Bây giờ hãy làm chúng cứng lại bằng cách cho vào tủ lạnh trong một tuần.
- Khử trùng bằng cách ngâm trong dung dịch kali pemanganat hoặc hydro peroxid màu hồng nhạt trong 15-20 phút.
- Ngâm trong chất kích thích tăng trưởng (Epin, Heteroauxin, v.v.) theo hướng dẫn của từng chế phẩm cụ thể.
- Giữ chúng trong gạc ướt trong vài ngày để hạt nảy mầm.
Gieo hạt để lấy cây con và gieo trên đất trống
Gieo hạt giống ngoài đất theo quy trình chuẩn: chuẩn bị đất, đào rãnh và gieo hạt sâu 2 cm. Tiếp theo là tưới nước, phủ lớp mùn và phủ màng nilon.
Quy trình gieo hạt giống cũng tương tự, nhưng khác biệt là thay vì sử dụng chậu trồng chung (vì ớt Paprika không thích bị cấy ghép), họ sử dụng cốc dùng một lần hoặc chậu than bùn. Trong những chậu này, hạt giống chỉ được gieo sâu 1 cm, chứ không phải 2 cm.
Trồng cây con và cấy ghép đến một vị trí cố định
Khi trồng cây con, bạn cần lưu ý đến các điều kiện sinh trưởng:
- Trước khi nảy mầm, hạt giống phải được bảo quản dưới lớp phủ trong suốt;
- cây con cần được thông gió hàng ngày trong 15-20 phút;
- cần tưới nước vừa phải định kỳ để tránh xuất hiện lớp vỏ khô;
- giờ ban ngày – 12-14 giờ;
- chế độ nhiệt độ cho đến khi hình thành hai lá là +25-28 độ, sau đó cần hạ xuống +16-18 độ trong một tuần, rồi lại tăng lên mức bình thường;
- Đôi khi cần phải làm tơi xốp hỗn hợp đất.
Cấy ra đất trống hoặc nhà kính khi cây con đạt chiều cao 20 cm. Cây con cần có ít nhất 9-10 lá. Cấy cả bầu rễ vào các hố đã chuẩn bị sẵn, chứa đầy đất dinh dưỡng (cần bón thêm chất hữu cơ - khoảng 8-10 kg phân hữu cơ, phân chuồng hoai mục hoặc mùn cho mỗi mét vuông).
Chăm sóc ớt bột
Quy trình chăm sóc không khác nhiều so với các giống ớt khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu ớt bột ngọt, điều quan trọng là phải cung cấp đủ ánh sáng cho cây, nếu không quả sẽ không đạt được độ ngọt mong muốn.
Tưới nước
Hầu hết ớt bột đều không chịu được tình trạng tưới quá nhiều nước - hệ thống rễ của chúng dễ bị thối rữa, vì vậy tránh tưới quá nhiều nước. Độ sâu tối đa của nước nên là 30 cm và không được để nước đọng.
Nên phủ lớp mùn cưa, đất mùn, v.v. lên phần thân cây. Điều này sẽ giúp giảm tần suất tưới nước vì độ ẩm sẽ được giữ lại.
Phân bón và thành phần phân bón
Để đảm bảo cây phát triển bình thường và tạo ra nhiều bầu nhụy, chúng được thụ tinh:
- trước khi ra hoa bằng nitơ;
- trong quá trình nảy chồi và trước thời kỳ hình thành buồng trứng – với phốt pho;
- sau đó là kali và phốt pho.
Đôi khi cần phải cho ăn thêm, ví dụ trong trường hợp gặp phải các vấn đề sau:
- nếu buồng trứng bắt đầu rụng, hãy bón phân bằng axit boric - 1 thìa cà phê chất này đủ cho 10 lít nước;
- nếu ớt phát triển chậm và kém, hãy sử dụng dung dịch tro và supe lân;
- Nếu lá chuyển sang màu vàng, bạn sẽ cần nitơ - 1 thìa cà phê urê cho 10 lít nước.
Trong trường hợp sau, không phải bón phân vào rễ mà là bón phân qua lá (phun phân).
Cắt tỉa, tạo hình và thu hoạch
Bất kể giống ớt bột nào, điều quan trọng là phải loại bỏ những cành quá dài và không đậu quả, cũng như những cành yếu. Hầu hết ớt bột không cần cắt tỉa, nhưng các chuyên gia khuyên bạn nên cắt bỏ 1-2 bông hoa đầu tiên, điều này sẽ giúp tăng đáng kể năng suất.
Đánh giá các loại ớt dùng làm ớt bột
Ớt Paprika được chia thành nhiều giống nhỏ khác nhau, khác nhau về hình dạng, màu sắc, hương vị và độ cay. Nếu bạn thích vị ngọt, hãy chọn giống lai phù hợp, nhưng khi trồng ớt Paprika, hãy đặc biệt chú ý đến việc trồng trọt và chăm sóc. Điều này sẽ đảm bảo không chỉ một vụ mùa bội thu mà còn cho ra những quả có đặc điểm giống với giống ban đầu.
































