Gần đây, một loại quả kỳ lạ đã xuất hiện ở nước ta: bí ngô trắng, không chỉ có vẻ ngoài độc đáo mà còn chứa rất nhiều dưỡng chất có lợi. Màu trắng thường chỉ thấy rõ ở bên ngoài. Nhiều người làm vườn cho rằng loại rau này, giống như bí ngô thông thường, rất dễ trồng nhưng lại có những đặc điểm riêng biệt.
Lịch sử của quả bí ngô trắng
Bí ngô xuất hiện vào khoảng năm 6000 trước Công nguyên (không rõ niên đại chính xác, nhưng có lẽ vào khoảng thế kỷ thứ nhất). Có nhiều giống bí ngô khác nhau, thậm chí cả những mẫu vật màu sáng cũng được tìm thấy, nhưng chúng được coi là "biến thể".
Giống bí ngô trắng xuất hiện nhờ công trình nghiên cứu của các nhà lai tạo vào năm 2005. Cùng thời điểm đó, các nghiên cứu phát triển giống bí ngô trắng như tuyết cũng bắt đầu được tiến hành.
Bí ngô trắng đầu tiên được lai tạo trên đảo Java, sau đó hạt giống được vận chuyển đến Trung Quốc và Nhật Bản, từ đó đến Nga.
Các loại bí ngô trắng
Bí ngô trắng, giống như bí ngô xanh, đỏ, cam và các giống khác, được chia thành hai loại: bí ngô bụi và bí ngô leo. Loại bí ngô bụi có thân ngắn (tối đa 2 m), trong khi loại bí ngô leo có thân dài (7-15 m), thích hợp để buộc vào giàn và các giá đỡ khác.
| Tên | Thời gian chín (ngày) | Màu bột giấy | Hình dạng quả | Cân nặng trung bình (kg) |
|---|---|---|---|---|
| Rừng Trắng | 110-120 | Quả cam | Tròn dẹt | 14-15 |
| New Zealand | 110 | Quả cam | Tròn dẹt | 4-5 |
| Benincasa | 110-120 | Màu trắng có chút xanh lục | Kéo dài | 5-10 |
| Quả sồi trắng | 80-80 | Trắng như tuyết hoặc màu be nhạt | Hình quả sồi | 0,5-1 |
| Vận may | 100-120 | Quả cam | Hình quả lê | 1-1,5 |
| Little Boo | 100 | Ánh sáng | Tròn và dẹt | 0,15-0,3 |
- ✓ Đối với những vùng có mùa hè ngắn, các giống chín sớm như White Acorn được ưa chuộng hơn.
- ✓ Tất cả các giống đều có thể trồng ở các vùng phía Nam, nhưng Bely Bor và Fortuna cho năng suất đặc biệt cao.
- ✓ Trong điều kiện độ ẩm cao, tốt hơn nên chọn các giống có khả năng kháng bệnh nấm, ví dụ như Benincasa.
Rừng Trắng
Giống cây này được lai tạo ở Châu Phi, là cây trồng lấy quả và có đặc điểm là quả to.
Các tính năng khác:
- thời kỳ chín – trung bình, dao động từ 110 đến 120 ngày;
- bột giấy – có màu cam cổ điển, khá đặc và có vị giống như hỗn hợp trái cây kỳ lạ;
- hình thức - dẹt tròn, và rất dẹt;
- bóc – loại có gân (các đoạn lớn được chia thành các rãnh nhỏ), nén chặt, có màu trắng hoàn toàn vào cuối mùa sinh trưởng, màu xanh lục vào đầu mùa sinh trưởng;
- mục đích – tiêu thụ dưới dạng sống, luộc, hầm, nướng;
- cân nặng trung bình – 14-15 kg ở khu vực của chúng tôi, ở lục địa châu Phi thì cao hơn gần gấp 2 lần (do khí hậu);
- buồng tinh dịch - không đáng kể với hạt lớn, cũng được bao phủ bởi lớp vỏ màu trắng (các chuyên gia cũng lưu ý đến độ lỏng lẻo của nhau thai).
Giống cây này có hệ thống rễ lớn, ăn sâu vào các tầng đất sâu nên khi có nước ngầm gần đó, cây không cần tưới nước thường xuyên.
Những gì cần thiết để có năng suất cao và những loại trái cây ngọt và ngon nhất:
- nhiệt độ không khí 29-35°C;
- độ ẩm thấp;
- vùng trồng trọt tối ưu là Crimea, Krasnodar Krai, vùng Hạ Volga;
- đất thường xuyên bị tơi xốp.
Nếu không tuân thủ những điều kiện này, phần cùi sẽ nhạt nhẽo. Nếu tưới quá nhiều nước, caroten và đường sẽ bị rửa trôi.
New Zealand
Giống bí này còn có tên gọi khác là Kruan Vangapara, nghĩa là lâu năm. Về hình dáng, nó giống bí Bely Bor, nhưng cho quả nhỏ hơn nhiều. Giống này cho quả ngon nhất ở vùng Biển Đen. Nếu trồng ở miền trung nước Nga, cần phải có nhà kính.
Các tính năng khác:
- thời kỳ chín – khoảng 110 ngày, cho biết độ chín trung bình của giống nho;
- bột giấy – rất dày, dài tới 8-10 cm, tách khỏi vỏ bằng một vòng màu xanh nhạt, phần ăn được có màu cam, hương vị kỳ lạ;
- hình thức - dẹt-tròn;
- bóc – phân đốt, màu trắng nhưng có màu xanh lục vào đầu mùa sinh trưởng;
- mục đích – chế biến các món ăn, trang trí khu vực địa phương;
- cân nặng trung bình – 4-5 kg;
- buồng tinh dịch – nhỏ nhưng có hạt màu trắng lớn.
Một đặc điểm nổi bật là bề mặt được phủ một lớp phủ màu trắng. Cây rất dễ leo, cần có giá đỡ. Các đặc điểm trồng trọt khác:
- Cần phải dưỡng ẩm thường xuyên;
- không được phép có sương giá;
- nó thậm chí có thể được trồng ở Siberia, nhưng trong nhà kính có hệ thống sưởi ấm;
- đất rất màu mỡ và tơi xốp;
- dễ bị sâu bệnh tấn công nên cần xử lý trước bằng thuốc diệt nấm và thuốc trừ sâu.
Nhiệt độ không khí trung bình là 22-24°C. Trong trường hợp này, việc thu hoạch diễn ra trước 110 ngày.
Benincasa
Vỏ còn được gọi là sáp vì bề mặt vỏ được phủ một lớp sáp dày. Tuy nhiên, vỏ phản chiếu ánh sáng dưới ánh sáng mạnh, tạo nên vẻ ngoài bóng bẩy. Lớp phủ này hoạt động như một hàng rào bảo vệ chống lại sâu bệnh và nhiễm nấm.
Người làm vườn đôi khi gọi bí mùa đông Benincasa là bí mùa đông hoặc bí Ấn Độ. Nó trông giống như một quả bí xanh khổng lồ. Nó được nhập khẩu từ châu Á. Dây leo dài tới 4 mét, và phần thịt quả chứa nhiều pectin.
Các tính năng khác:
- thời kỳ chín – từ 110 đến 120 ngày;
- bột giấy – màu trắng pha chút xanh lục, độ dày trung bình – khoảng 6 cm, không quá ngọt nhưng rất nhiều nước;
- hình thức - kéo dài;
- bóc – hơi có lông vào giữa mùa sinh trưởng, nhẵn vào cuối mùa, màu sắc – xanh lục rất nhạt với ánh trắng như tuyết;
- mục đích – chế biến nước sốt, nước thịt và các món ăn kèm cho các món cá và thịt;
- cân nặng trung bình – từ 5 đến 10 kg;
- buồng tinh dịch – Quả to nhưng hạt nhỏ và có màu vàng.
Các tính năng đang phát triển:
- cần nhiều ánh nắng mặt trời;
- tưới nước vừa phải (nếu tưới quá nhiều, cây sẽ bị thối và quả sẽ mất vị);
- Cây này dễ dàng sống sót qua hạn hán nên thường được trồng ở các vùng tương ứng;
- nhiệt độ không khí tối ưu +23–+27°C.
Quả sồi trắng
Một giống chín sớm được trồng ở hầu hết các vùng của Nga. Cây có thân bụi rậm, nên thân cây cao tối đa 2 mét, và bầu nhụy hình thành ở gốc thân.
Các tính năng khác:
- thời kỳ chín – 80-80 ngày;
- bột giấy – màu trắng tuyết hoặc màu be nhạt, không ngọt (giống không chứa polysaccharides và carotenoid), hương vị bí ngô-khoai tây, độ đặc trung bình;
- hình thức - hình quả sồi, phần cuống phình ra và phần bên kia thu hẹp lại;
- bóc - có gân, màu trắng hoặc màu kem;
- mục đích - dùng làm món ăn kèm (các đầu bếp khuyên nên chế biến các món ăn tương tự như với khoai tây);
- cân nặng trung bình – 0,5-1 kg (khẩu phần);
- buồng tinh dịch - Quả nhỏ, hạt to, màu nhạt.
Bí ngô trắng không đòi hỏi nhiều về trồng trọt và chăm sóc - mọi biện pháp đều đạt tiêu chuẩn, giống như bất kỳ loại bí ngô nào khác.
Vận may
Loại cây trồng giữa vụ này lý tưởng để trồng ở Crimea, Krasnodar Krai và Kavkaz, vì nó rất ưa nhiệt. Khi trồng ở Vành đai Trung tâm và các khu vực tương tự, cây giống và cây trồng trong nhà kính được sử dụng.
Các tính năng khác:
- thời kỳ chín – 100-120 ngày;
- bột giấy – màu cam và không quá đặc, vị ngọt vừa phải, vị trung tính;
- hình thức - hình quả lê, nở rộng ở đáy;
- bóc – đều, mịn và trắng như tuyết;
- mục đích – phổ biến – cháo, món khoai tây, món hầm, v.v.;
- cân nặng trung bình – từ 1 đến 1,5 kg;
- buồng tinh dịch - lớn với hạt có kích thước trung bình.
Cây này phát triển mạnh mẽ và leo giàn, vì vậy người làm vườn khuyên nên cắm cọc cho cây thay vì cắt tỉa. Một vấn đề khi trồng cây này là thụ phấn. Vấn đề là hầu hết các bụi cây đều có nhụy cái, khiến không có đủ nhụy đực.
Các đặc điểm canh tác khác:
- cần đất rất màu mỡ, vì vậy nó thậm chí có thể được trồng trên đống phân trộn;
- không chịu được lạnh và sương giá;
- Đất phải luôn ẩm, vì vậy cần sử dụng phương pháp phủ lớp mùn.
Little Boo
Đây là một giống bí ngô cảnh dùng làm thực phẩm. Giống bí này được trồng ở các vùng phía Nam, nhưng cũng có thể được trồng ở vùng Moscow, miền Trung nước Nga và Siberia (trong điều kiện nhà kính). Cây được coi là cây leo và được các nhà lai tạo người Mỹ phát triển.
Các tính năng khác:
- thời kỳ chín – khoảng 100 ngày;
- bột giấy – mật độ cao với hương vị và mùi thơm trung tính, hàm lượng đường thấp và màu nhạt;
- hình thức - tròn và dẹt;
- bóc – dày đặc, có gân, mịn và trắng như tuyết;
- mục đích – các món ăn tương tự khoai tây (chỉ dùng quả non để nấu);
- cân nặng trung bình – rất nhỏ – 150-300 g;
- buồng tinh dịch - to, hạt nhỏ.
Các tính năng đang phát triển:
- ưa đất ẩm nên cần tưới nước thường xuyên;
- Cây này không dễ bị nhiễm bệnh do vi khuẩn nhưng dễ bị bệnh phấn trắng và sâu bệnh.
Đặc điểm nổi bật của bí ngô trắng
Đặc điểm chính của bất kỳ giống bí ngô trắng nào là bề mặt quả trắng như tuyết hoặc kem. Thịt quả có thể khác nhau, nhưng phổ biến nhất là màu cam cổ điển hoặc màu nhạt. Các giống lai có thời hạn sử dụng ít nhất một năm, và tối đa là ba năm.
Đặc điểm canh tác
Mỗi giống bí ngô trắng có nguyên tắc canh tác riêng. Tuy nhiên, cũng có những quy tắc chung dành riêng cho loại cây trồng này:
- Phương pháp trồng. Ở những vùng có khí hậu ấm áp, hạt giống được trồng trực tiếp xuống đất; ở những vùng có khí hậu mát mẻ, cây con được trồng trong nhà trước rồi mới cấy ra vườn; ở những vùng có khí hậu lạnh, chúng chỉ được trồng trong nhà kính có sưởi.
Các chuyên gia không khuyến khích hái hoặc cấy ghép, vì bí ngô trắng khó thích nghi với địa điểm mới. Do đó, ở các vùng ôn đới, cây giống có thể được trồng trong nhà kính tạm thời, và khi đạt đến nhiệt độ tối ưu, chỉ cần tháo bỏ màng bọc thực phẩm. - Chỉ số đất. Cây trồng màu trắng ưa đất trung tính có độ pH từ 6 đến 7,5. Cấu trúc đất phải tơi xốp vì bí ngô sẽ không phát triển được trên đất nặng.
Một yêu cầu bắt buộc là tăng độ phì nhiêu, vì vậy trước khi trồng vật liệu trồng vào mùa thu và mùa xuân, hãy nhớ bón thêm phân hữu cơ (phân trộn, phân chuồng, phân chim) và khoáng chất (supe lân và các loại tương tự). - Luân canh cây trồng. Hãy tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc này, đặc biệt là khi trồng bí ngô có màu khác. Nếu bạn trồng chúng cạnh một giống bí ngô màu trắng, giống bí ngô màu trắng sẽ thụ phấn chéo và không cho ra màu sắc mong muốn.
- Địa điểm. Vị trí trồng phải cực kỳ nắng. Vì hệ thống rễ rất khỏe và lan rộng, bí ngô trắng có thể được trồng ở những khu vực dễ bị úng nước, nhờ đó tránh được tình trạng úng nước.
Hãy chú ý đến từng giống cây cụ thể - một số giống không chịu được độ ẩm cao. Các giống cây trắng chịu được gió tốt, vì vậy hãy đặt luống ở nơi mà các loại cây khác không chịu được. - Biểu đồ trồng cây. Khoảng cách giữa các hàng khoảng 2m, khoảng cách giữa các bụi trong một hàng là 0,8-1m.
- Điều kiện nhiệt độ. Đất phải ấm lên đến nhiệt độ từ +13 đến +15°C, không khí – 14-16°C.
Hướng dẫn chăm sóc
Yêu cầu chăm sóc khác nhau tùy theo giống bí ngô - một số giống bí ngô trắng ưa ẩm, trong khi một số khác lại ưa khô. Có một số khuyến nghị cần lưu ý trong mọi trường hợp:
- Để duy trì màu trắng thực sự, hãy bón phân hữu cơ không ảnh hưởng đến sự thay đổi sắc tố - cây càng được nuôi dưỡng nhiều thì màu sắc càng tự nhiên;
- không để bụi cây bị ngập trong nước hoặc ở trong đất có lớp vỏ khô trên bề mặt - tốt hơn là nước vừa phải, phủ bằng vật liệu phủ (rơm, than bùn, cỏ khô, cỏ);
- Làm tơi đất thường xuyên hơn – nếu không có oxy, hệ thống rễ sẽ chết;
- Các giống cây thân dài phải được buộc vào giàn, nếu không các chồi sẽ bị rối vào nhau, làm gián đoạn quá trình lưu thông chất dinh dưỡng;
- Trồng các loại cây trồng gần đó để thu hút ong đến thụ phấn - hoa hướng dương, hoa oải hương, hoa bạc hà, v.v.;
- Bón phân khoảng 4-5 lần trong suốt mùa sinh trưởng.
Thu hoạch và bảo quản bí ngô trắng
Bí ngô trắng khác với các giống khác ở độ dày vỏ, càng để lâu vỏ càng sần sùi. Vì lý do này, những người làm vườn giàu kinh nghiệm khuyên nên thu hoạch quả trước khi đạt độ chín kỹ thuật từ 10-14 ngày.
Các quy định đặc biệt khác về thu thập và lưu trữ:
- Không nên để rau củ màu trắng trong vườn quá lâu - ngoài việc lớp vỏ bị cứng lại, màu sắc cũng sẽ thay đổi (bề mặt sẽ chuyển sang màu vàng và xuất hiện tàn nhang trên vỏ);
- Để kiểm tra độ chín, hãy sử dụng phương pháp dưa hấu: dùng ngón tay bấm vào quả bí (âm thanh phải trầm), ấn móng tay vào bề mặt (khi chín, vỏ sẽ không bị tổn thương);
- Quả được cắt khỏi cây bằng dao sao cho phần cuống còn lại dài khoảng 8-12 cm;
- Không bao giờ kéo hoặc vặn quả bí ngô - điều này sẽ làm hỏng cấu trúc của cuống bí, làm giảm thời hạn sử dụng và đưa vi khuẩn vào;
- Sau khi cắt, hãy đặt bí ngô ở nơi có nắng hoặc nơi thông thoáng và để cho đến khi khô hoàn toàn;
- Sau đó, dùng giẻ hoặc bàn chải lau sạch hết bụi bẩn còn sót lại;
- Để bảo quản, sử dụng nơi khô ráo, thoáng mát;
- Nếu bạn cần phần hạt, hãy cắt quả bí ngô ra, lấy hạt bằng tay và sử dụng phần thịt đã gọt vỏ cho mục đích khác;
- Rửa sạch hạt và phơi khô trên khăn giấy trong điều kiện tự nhiên (khoảng 7-9 ngày);
- Nếu dự định trồng vào năm sau, hãy bảo quản hạt giống trong túi giấy ở nhiệt độ phòng hoặc trên cửa tủ lạnh;
- Nếu bạn cần rang hạt để dùng sau, hãy rang tất cả các nguyên liệu ngay lập tức rồi mới cho vào lọ thủy tinh, đậy kín nắp để tránh hơi ẩm xâm nhập.
Sâu bệnh của bí ngô trắng
Các giống bí ngô trắng được coi là khỏe mạnh và có khả năng kháng nhiều loại bệnh ở bí. bệnh tật và sâu bệnhTuy nhiên, nếu các điều kiện nông nghiệp không được đáp ứng đầy đủ, những vấn đề sau có thể phát sinh:
- Rệp. Bọ rùa thường xuất hiện trên phần lá xanh và hoa của cây. Một dòng nước mạnh sẽ giúp loại bỏ sự xâm nhiễm trong giai đoạn đầu; sau đó, phun dung dịch xà phòng hoặc thả bọ rùa vào cây cũng có tác dụng.
- Bọ cánh cứng. Chúng thường là bọ bí và bọ dưa chuột. Chúng thường được thu thập bằng tay và tiêu hủy (đốt hoặc ném vào amoni).
- Bệnh phấn trắng. Thuốc diệt nấm được sử dụng. Cần phải hành động ngay lập tức vì vi khuẩn lây lan nhanh (qua gió, côn trùng, v.v.).
- Khảm vàng bí ngòi. Nếu virus lây nhiễm vào bí ngô non, cây sẽ chết. Thuốc diệt nấm cũng được sử dụng để chống lại bệnh.
| Đa dạng | Khả năng chống bệnh phấn trắng | Kháng rệp |
|---|---|---|
| Rừng Trắng | Trung bình | Cao |
| New Zealand | Thấp | Trung bình |
| Benincasa | Cao | Cao |
| Quả sồi trắng | Trung bình | Thấp |
| Vận may | Thấp | Trung bình |
| Little Boo | Thấp | Thấp |
Bí ngô trắng nổi bật với màu sắc trang trí đẹp mắt, thường có tông màu trắng tuyết dịu nhẹ, chắc chắn sẽ làm nổi bật bất kỳ luống vườn hay thiết kế cảnh quan nào. Điều quan trọng là chọn đúng giống (dựa trên điều kiện khí hậu và các yếu tố khác) và tuân thủ đúng quy trình trồng trọt.






