Đang tải bài viết...

Đặc điểm và giống hoa hướng dương sọc

Hoa hướng dương chiếm một vị trí quan trọng trong nông nghiệp nhờ những đặc tính độc đáo và sự đa dạng về giống. Trong số những giống hấp dẫn nhất là giống hạt sọc, nổi bật với vẻ ngoài trang trí và đặc tính nông học tuyệt vời. Chúng là yếu tố thiết yếu để sản xuất dầu hướng dương chất lượng cao.

hạt hướng dương sọc

Hạt có sọc khác với hạt có màu đen như thế nào?

Hạt hướng dương sọc là một loại hạt có dầu chỉ dành riêng cho con người tiêu thụ, không giống như một số loại hạt đen dùng để sản xuất dầu. Loại hạt này cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp bánh kẹo.

Hạt sọc lớn hơn hạt đen, có vỏ cứng hơn và hương vị đậm đà hơn. Chúng giàu vitamin và các nguyên tố vi lượng có lợi, đồng thời có hàm lượng calo cao hơn, khiến chúng trở thành một món ăn vặt phổ biến.
Các thông số quan trọng cho việc canh tác thành công
  • ✓ Nhiệt độ đất thích hợp để gieo hạt: 8-12°C ở độ sâu 5 cm.
  • ✓ Độ sâu gieo hạt: 4-6 cm tùy theo loại đất.

Lợi ích của hạt hướng dương sọc

Chúng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Chúng là nguồn năng lượng và vi chất dinh dưỡng quan trọng, giàu vitamin A, E, D và B, đồng thời chứa canxi, magie, florua và sắt. Chúng cũng giúp giảm cholesterol.

Món ăn vặt phổ biến này được bày bán rộng rãi tại các cửa hàng, quán bar và nhà hàng trên khắp thế giới. Hạt của nó được thêm vào salad, bánh mì sandwich và các món ăn khác.

Thận trọng khi trồng
  • × Tránh tưới quá nhiều nước vào đất, đặc biệt là trong thời kỳ hạt chín, để ngăn ngừa sự phát triển của bệnh nấm.
  • × Tránh trồng cây dày đặc vì điều này làm giảm năng suất và tăng nguy cơ mắc bệnh.

Hạt có sọc mọc ở đâu?

Sự phát triển khỏe mạnh phụ thuộc vào đặc điểm của giống và điều kiện khí hậu của vùng trồng. Các giống sọc được trồng ở nhiều nơi trên thế giới, từ Nga đến Argentina. Hầu hết là giống lai thích nghi với từng vùng cụ thể.

Giống này ưa ấm và nhạy cảm với gió mạnh. Do hạt to và nặng, bão có thể khiến hạt rụng sớm.

Các giống hoa hướng dương có hạt sọc

Các giống hướng dương hạt sọc có khả năng kháng bệnh và sâu bệnh, đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp. Dưới đây là danh sách các giống phổ biến nhất.

Tên Chiều cao cây (cm) Hàm lượng dầu (%) Năng suất (c/ha)
SU thơm 180 49,4 11,8-32,2
Song ca SL 150-160 48-52 21,6
Yenisei 140-170 Không xác định Không xác định
EC Bella 150 Không xác định 24-25
Sáng thế EU 160-165 51,4 22,5-23,9
Chim ưng biển 150-160 Không xác định 30-35
Thích đồ ngọt 150-170 50 22.2
Maritsa 135-142 Không xác định 30,5
Bậc thầy 190-200 Không xác định 22,2-43,3
MC Siren 160-170 Không xác định 21,9-39,7
NK Neoma 150-170 49,7 28,5-31,7
HCX 6012 170-180 49,1 24,9
NSH 6006 160-180 50 Không xác định
NSH 6007 140-160 48-51 31,9
NSH 6008 160-180 Không xác định 26.1
NSH 6054 Không xác định Không xác định 21,5
Hạt 160-180 54,2 Không xác định
Reina 160-170 48-54 22,8
Rimisol 140-160 44,7 21,6-32,1
Sanmarin 421 165-175 Không xác định 16-23
SI Laskala 150-170 49,1 20,5-49,2
Cá ngừ 150 Không xác định 19,9-27,5
Helesan SU 150-160 Không xác định 40,4
Kẹp hạt dẻ 190-210 Không xác định Không xác định
Đặc điểm riêng biệt của các giống
  • ✓ SU thơm: khả năng kháng bệnh thối trắng và bệnh chổi rồng cao.
  • ✓ Duet SL: hàm lượng dầu cao (48-52%) và năng suất (21,6 c/ha).

SU thơm

Đây là loại cây cao, có thể cao tới 180 cm và không tạo thành các nhánh bên. Đặc điểm nổi bật:

  • Lá - màu vàng cam.
  • Hạt giống – có họa tiết sọc.
  • Cân nặng - 1000 hạt nặng 54,2 g.
  • Chín muồi – 127 ngày sau khi xuất hiện.
  • Hàm lượng dầu – cao nhất là 49,4.
  • Axit oleic – 75,8%.
  • Năng suất - từ 11,8 đến 32,2 c trên 1 ha.

Giống này có khả năng kháng bệnh và sâu bệnh. Cây hiếm khi bị thối trắng, hầu như không bị ảnh hưởng bởi cỏ chổi ngoài đồng, và hơi dễ bị thối xám, thối khô và rỉ sắt. Cây có thể bị ảnh hưởng bởi bệnh sương mai và thối đen.

Hương thơm hoa hướng dương SU

Song ca SL

Cây cao, có thể đạt chiều cao từ 150 đến 160 cm, không phân nhánh. Đặc điểm đặc trưng:

  • Lá - Lá có kích thước trung bình, màu xanh, rất ít hoặc không có mụn nước và có răng cưa vừa phải. Mặt cắt ngang của lá phẳng.
  • Cụm hoa – có kích thước trung bình, giỏ lồi và hình thành đầy đủ.
  • Hạt giống – Màu chủ đạo là đen với các sọc xám rõ rệt. Đầu hoa hướng xuống dưới trên một thân thẳng và nghiêng.
  • Hàm lượng dầu – cao, 48-52%.
Đây là giống cây lấy dầu có năng suất cao – 21,6 cent/ha, nếu cây được chăm sóc đúng cách.

Sunflower Duet SL

Yenisei

Cây có kích thước trung bình, khỏe mạnh và kháng đổ ngã, cao khoảng 140-170 cm, tán lá rộng và bề mặt thô ráp. Đây là cây mật ong. Cụm hoa lớn, đường kính 25-40 cm, mảnh, hơi nghiêng hoặc nghiêng nhiều. Hoa màu vàng, có khả năng tự thụ phấn, sản sinh nhiều mật hoa. Hạt to, hình bầu dục, màu đen, có sọc và hình dạng đẹp.

Giống Yenisei có một số ưu điểm:

  • Lá - có kích thước đáng kể, bề mặt gồ ghề.
  • Cụm hoa – lớn, đường kính 25-40 cm, mỏng, hơi nghiêng hoặc nghiêng nhiều.
  • Hoa – Chúng sản xuất ra nhiều mật hoa, tự thụ phấn và có màu vàng.
  • Hạt giống – lớn, hình bầu dục, được làm tốt.
  • Tính bền vững – đến cây chổi, hạn hán và mưa thường xuyên.

Cây trồng chín sớm. Hạt chín đều. Nhược điểm chính của giống này là năng suất thấp, nhưng nếu được chăm sóc đúng cách, năng suất có thể tăng lên.

Hoa hướng dương Yenisei

EC Bella

Giống cây lấy dầu này có đặc điểm là năng suất cao và khả năng chịu nhiệt tốt, nên được ưa chuộng trồng ở nhiều vùng khác nhau. Cây cao, đạt chiều cao 150 cm, không phân nhánh. Điểm khác biệt so với các giống khác:

  • Lá - kích thước trung bình, màu xanh lá cây, có bọt khí nhẹ và răng cưa vừa phải.
  • Cụm hoa – Giỏ lớn, đường kính 22 cm, được thiết kế hướng xuống dưới và có độ dốc vừa phải. Giỏ được chế tác tinh xảo.
  • Hạt giống – độ dày trung bình, hình trứng rộng, có màu đen ở phần gốc với các sọc xám.

Ưu điểm chính của giống hoa hướng dương EC Bella là năng suất, trung bình đạt 24-25 cent/ha ở nhiều vùng khác nhau, khiến nó trở thành một trong những giống hoa năng suất cao nhất.

hoa hướng dương EC Bella

Sáng thế EU

Thuộc giống cây cao, có thể đạt chiều cao 160-165 cm. Đặc điểm của giống:

  • Thân cây – độ dày trung bình.
  • Lá - kích thước bình thường, màu xanh lá cây, có rất ít hoặc không có vết phồng rộp và có răng cưa vừa phải.
  • Cụm hoa – có kích thước trung bình, đường kính 20-22 cm. Cụm hoa màu vàng, giỏ hơi lồi và hơi nghiêng xuống dưới.
  • Hạt giống – hình trứng hẹp, có màu xám ở phần gốc và các sọc xám rõ rệt.
  • Cân nặng - 1000 hạt bằng 64 g.
  • Hàm lượng dầu – đạt 51,4%.

Giống hoa hướng dương EC Genesis nổi bật với năng suất cao, trung bình đạt 22,5-23,9 cent/ha ở nhiều vùng khác nhau, khiến giống hoa này rất hấp dẫn đối với nông dân và các nhà sản xuất dầu.

hoa hướng dương EC Genesis

Chim ưng biển

Giống hạt có dầu này có đặc điểm năng suất cao và khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau. Giống được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu của những người nông dân mong muốn có năng suất hướng dương ổn định.

Đặc điểm nổi bật:

  • Thân cây – cao từ 150 đến 160 cm, đây là loại cây có kích thước trung bình.
  • Phân nhánh – không có hoặc biểu hiện yếu. Điều này thúc đẩy quá trình tập trung chất dinh dưỡng tốt hơn cho quá trình hình thành hạt.
  • Lá - có kích thước trung bình, màu xanh lá cây, có vết phồng rộp vừa phải và mép có răng cưa.
  • Cụm hoa – Những quả lớn, có đường kính từ 20 đến 25 cm, thường hướng xuống dưới, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thụ phấn và đẩy nhanh quá trình chín.
  • Hạt giống – lớn, hình bầu dục, màu đen với các sọc xám.
  • Năng suất - Thay đổi tùy theo điều kiện trồng trọt và có thể đạt năng suất ấn tượng, từ 30 đến 35 centners trên một hecta.
Cây trồng có khả năng kháng bệnh và sâu bệnh.

hoa hướng dương Krechet

Thích đồ ngọt

Thuộc họ hướng dương (thường gọi là hướng dương bóc vỏ). Cây sống hàng năm này cao 1,5-1,7 m và không phân cành.

Nó nổi tiếng với những đặc điểm sau:

  • Lá - Quả có kích thước trung bình, hình trái tim, màu xanh lá cây trơn. Không có hoặc nhìn thấy rất mờ các vùng mụn nước, mép quả có răng cưa nhưng hình dạng không đều. Mặt cắt ngang phẳng.
  • Cụm hoa – Quả to, màu vàng, đầu luôn hướng xuống dưới. Mặt hạt của đầu quả phẳng.
  • Hạt giống – Quả to, hình bầu dục thuôn dài, chủ yếu màu đen với một sọc xám bên, chứa hàm lượng kẽm, thiamine, tocopherol và sắt cao. Protein chiếm 17,2% khối lượng và hàm lượng dầu đạt 50%.
  • Ra hoa – Mùa thu hoạch đồng đều và diễn ra vào tháng 7, tháng 8 và tháng 9. Thời gian từ khi nảy mầm đến khi thu hoạch là 65 đến 71 ngày.
  • Hoa – có lưỡi, và ở các mẫu hình ống, đầu nhụy không có màu anthocyanin.
Cây cho năng suất tốt – trung bình 22,2 cent/1 ha.

Hoa hướng dương Lakomka

Maritsa

Giống cây lấy dầu này chín sớm và cho năng suất cao. Cây có kích thước trung bình, chiều cao dao động từ 135 đến 142 cm, nhưng đôi khi có thể đạt tới 170-180 cm. Cây không có cành, lá có kích thước trung bình, màu xanh lục, mép lá có vết phồng rộp và răng cưa.

Cụm hoa nhỏ, đường kính 21-23 cm. Năng suất hướng dương đạt 30,5 centners/1 ha.

Hoa hướng dương Maritsa

Bậc thầy

Cao tới 190–200 cm. Mép lá có khía răng cưa vừa phải, không đều và không có đốt bên hình cánh.

Các đặc điểm khác của giống này:

  • Lá - hình trái tim, màu xanh lá cây.
  • Cụm hoa – Màu vàng. Hoa lưỡi dài và có màu vàng; mẫu vật hình ống có cùng tông màu, nhưng không có màu anthocyanin của đầu nhụy.
  • Hạt giống – Chúng nằm ở vị trí bên và rìa, hình bầu dục dài, màu đen với các sọc xám.
Trung bình, 1 ha có thể cho năng suất thu hoạch từ 22,2 đến 43,3 centners.

Bậc thầy hoa hướng dương

MC Siren

Đây là giống cây có kích thước trung bình. Chiều cao thân cây từ 160 đến 170 cm, không phân nhánh. Ưu điểm của cây:

  • Lá - màu xanh, có mụn nước vừa phải, lông tơ ở phần trên của thân cây ở mức trung bình.
  • Cụm hoa – Nhỏ. Các hoa tia có màu vàng cam, trong khi các hoa hình ống có màu cam. Đầu nhụy thiếu anthocyanin. Đầu hoa lồi.
  • Hạt giống – nhỏ, hình trứng hẹp, màu đen, có sọc xám nhẹ.
Năng suất dao động từ 21,9 đến 39,7 centners trên 1 ha, tùy theo từng vùng.

hoa hướng dương MS Sirena

NK Neoma

Cây hướng dương cao từ 150 đến 170 cm. Do không có cành nên việc thu hoạch dễ dàng hơn.

Nó có nhiều đặc điểm riêng biệt:

  • Lá - màu xanh lá cây. Sủi bọt yếu đuốivà các cạnh có răng cưa. Cây không có đặc tính trang trí.
  • Cụm hoa – Cả hoa dạng lưỡi và hoa dạng ống đều có màu vàng, không có sắc tố anthocyanin rõ rệt trên đầu nhụy. Đầu hoa hướng xuống một nửa hoặc hoàn toàn, và mặt hạt của đầu hoa lồi.
  • Hạt giống – hình bầu dục rộng, màu nâu với các đốm và sọc ở rìa.
  • Hàm lượng dầu – là 49,7%.

Đây là giống cây cho năng suất cao – trung bình có thể thu hoạch được 28,5 đến 31,7 cent trên 1 ha.

hoa hướng dương NK Neoma

HCX 6012

Giống hướng dương này cao, thân dày vừa phải, đạt chiều cao 170-180 cm và không phân nhánh. Có thể nhận biết giống này qua các đặc điểm sau:

  • Lá - màu xanh nhạt, có bọt khí nhẹ.
  • Cụm hoa – Quả to, đường kính 23-25 ​​cm, màu vàng, nhỏ, mỏng, hình lồi.
  • Hạt giống – hình trứng hẹp, màu đen với các sọc màu xám.
  • Cân nặng - 1000 hạt nặng 65-70 g.
  • Hàm lượng dầu – là 49,1%.

Những đặc điểm này khiến nơi đây trở nên hấp dẫn đối với các nhà sản xuất dầu. Năng suất đạt 24,9 cent/ha.

hướng dương HCX 6012

NSH 6006

Hoa hướng dương có chiều cao từ 160 đến 180 cm. Do không phân nhánh nên hoa hướng dương dễ chăm sóc và bảo quản hơn. Hoa hướng dương được biết đến với những đặc điểm sau:

  • Thân cây – có một chút lông tơ ở phần ngọn.
  • Lá - Màu xanh lục, có vết phồng rộp nhẹ đến rất nhẹ. Có răng cưa, hình dạng mặt cắt ngang có thể từ lõm đến phẳng, với các đốt bên hình cánh.
  • Ra hoa – Sớm. Chín sau 105-107 ngày kể từ khi nảy mầm.
  • Giỏ – Hình trứng hẹp, có tia vàng và hoa hình ống. Đầu nhụy có màu anthocyanin trung bình. Đầu hoa hơi cụp xuống dưới, giúp hoa chịu được nhiều điều kiện thời tiết hơn.
  • Hạt giống – màu đen có sọc xám, không có đốm, sọc nằm ở vị trí rìa.
Hàm lượng dầu là 50%, trọng lượng 1000 hạt dao động từ 55 đến 65 g.

hướng dương NSH 6006

NSH 6007

Hoa hướng dương cao từ 140 đến 160 cm. Phần trên của thân cây có nhiều lông tơ, giúp cây không bị gãy trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Đặc điểm của nền văn hóa:

  • Lá - Lá màu xanh lục, không có hoặc chỉ có rất ít mụn nước. Lá có khía răng cưa mảnh, mặt cắt ngang phẳng. Có các đốt bên hình cánh, và góc giữa các gân bên tù.
  • Cụm hoa – Kích thước trung bình, đường kính từ 21 đến 25 cm. Cụm hoa hình ống và tia màu vàng, đầu nhụy có ít anthocyanin. Đầu hoa có bề mặt hạt dẹt.
  • Hạt giống – Quả trứng hẹp, màu đen với các sọc xám nằm ở mép. Không có đốm.
  • Hàm lượng dầu – dao động từ 48 đến 51%.
  • Cân nặng - 1000 hạt có trọng lượng từ 60-70 g.

Giống này cho năng suất 31,9 centners/ha. Phân loài này tương đối dễ trồng và cần ít công chăm sóc.

hướng dương NSH 6007

NSH 6008

Cây cao từ 160 đến 180 cm. Đặc điểm của cây là không phân nhánh. Lá nhỏ, màu xanh lục, không có hoặc chỉ thấy phần lồi. Cụm hoa có kích thước trung bình, đường kính 21-25 cm. Đầu hoa màu vàng và rủ xuống.

Hạt dẹt ở mặt hạt và đã hình thành hoàn chỉnh. Hạt hình trứng hẹp và dài. Hạt có màu đen với một sọc xám, và có một số sọc. Năng suất đạt 26,1 centners/ha.

hướng dương NSH 6008

NSH 6054

Hướng dương có khả năng kháng bệnh và sâu bệnh, hàm lượng dầu cao. Cây cho năng suất tuyệt vời, đạt khoảng 21,5 cent/ha.

Cây này thuộc nhóm cây có kích thước trung bình, có thể gây bất tiện khi áp dụng một số phương pháp canh tác đất hoặc lựa chọn phương pháp trồng.

hướng dương NSH 6054

Hạt

Đây là cây lấy dầu hàng năm và cây lấy mật. Cây không phân nhánh và cao từ 1,6 đến 1,8 m. Phần trên của thân có lông tơ vừa phải.

Các đặc điểm văn hóa khác:

  • Lá cây hình trái tim và hầu như không bị phồng rộp. Tán lá xanh không có sắc tố anthocyanin, nên không có màu sắc rực rỡ.
  • Lá xỉn màu. Các đốt bên trông giống như cánh, và có một góc vuông giữa các gân lá. Mép lá có răng cưa, mặt cắt ngang lõm không đều.
  • Hoa lưỡi cong có màu vàng, hình bầu dục và không có màu anthocyanin.
  • Đầu hoa hình ống, bề mặt hạt dẹt hướng xuống dưới. Quả thuôn dài trông giống hình bầu dục rộng.
  • Hạt màu đen được trang trí bằng các sọc màu xám, không có đốm.

Trọng lượng của 1000 hạt dao động từ 80,5 đến 138,5 g và hàm lượng dầu khoảng 54,2%.

Hạt hướng dương

Reina

Cây cao khoảng 160-170 cm, thân cong, không phân nhánh. Giống cây lấy dầu này có những đặc điểm giúp cây trồng phát triển tốt:

  • Lá - lớn và trung bình, màu xanh lá cây, có độ sủi bọt vừa phải.
  • Giỏ – có hình dạng hơi lồi.
  • Hạt giống – Hình trứng rộng. Màu chủ đạo là đen, có sọc nhỏ.
  • Hàm lượng dầu – dao động từ 48 đến 54%.

Một trong những ưu điểm của giống hoa hướng dương Reina là năng suất, đạt tới 22,8 centners trên 1 ha.

Hoa hướng dương Rhine

Rimisol

Cây này thu hút sự chú ý với thói quen sinh trưởng cao, đạt chiều cao từ 140 đến 160 cm và đường kính cụm hoa từ 19 đến 22 cm. Các đặc điểm tích cực khác:

  • Thân cây – không phân nhánh.
  • Lá - Lá hình trái tim, màu xanh nhạt, không có màu anthocyanin hoặc độ bóng. Mép lá có răng cưa thô và hơi phồng rộp.
  • Cụm hoa – Hoa màu vàng, có dạng ống và dạng lưỡi, màu vàng. Màu sắc anthocyanin của nhụy trung bình. Hình dạng giỏ hoa mỏng và lồi ở phía bên của phần hạt; một nửa hướng xuống dưới. Kích thước cụm hoa nhỏ.
  • Hạt giống – các khối hình bầu dục rộng có sọc với các sọc xám trên nền đen.
  • Hàm lượng dầu – là 44,7%.

Năng suất dao động từ 21,6 đến 32,1 cent/ha. Hướng dương có tác động tích cực đến cộng đồng ong mật, được người nuôi ong đánh giá cao.

hoa hướng dương Rimisol

Sanmarin 421

Cây cao từ 165 đến 175 cm, thân khỏe, không phân nhánh. Lá hình tim, màu xanh nhạt, không có sắc tố anthocyanin và độ bóng. Không có hoặc rất ít phồng rộp. Cụm hoa có kích thước trung bình, dài 18-20 cm, màu vàng.

Buồng hạt phẳng và hướng xuống dưới. Hạt hình bầu dục dài, màu đen với một sọc xám dọc theo mép và hai bên, và có thể có sọc. Năng suất của giống này dao động từ 16 đến 23 centners/ha.

Hướng dương Sanmarin 421

SI Laskala

Cây cao, từ 150 đến 170 cm, không có cành. Cây có nhiều đặc điểm nổi bật:

  • Lá - Lớn, màu xanh, có mụn nước nhẹ. Phần trên của thân có nhiều lông tơ.
  • Cụm hoa – Kích thước trung bình, đường kính từ 16 đến 18 cm. Hoa dạng lưỡi có màu vàng, hoa hình ống màu cam. Đầu nhụy không có màu anthocyanin.
  • Giỏ – dưới dạng một chiếc cốc úp ngược.
  • Hạt giống – có hình trứng rộng, màu chủ đạo là đen với các sọc xám.
  • Hàm lượng dầu – là 49,1%.
  • Cân nặng - 1000 hạt có trọng lượng từ 53,5 đến 60,8 g.

Một trong những ưu điểm chính của giống này là năng suất, dao động từ 20,5 đến 49,2 centners/ha. Nhược điểm của giống này là hình thức không mấy hấp dẫn.

hoa hướng dương SI Laskala

Cá ngừ

Thuộc giống cây cao, có thể cao tới 150 cm. Cây có những đặc điểm sau:

  • Thân thẳng, không phân nhánh.
  • Lá hình tim, màu xanh, không có anthocyanin và bóng.
  • Lông tơ ở phần thân phía trên có thể ở mức độ vừa phải hoặc mạnh.
  • Cụm hoa có kích thước trung bình, đường kính khoảng 15,9 cm và có màu vàng.
  • Những chiếc giỏ này có hình lồi và một nửa hướng xuống dưới. Chúng có hình bầu dục dài.
  • Màu chủ đạo của hạt là màu đen có sọc xám, không có đốm.
  • Giống này thích nghi với điều kiện khô hạn và có khả năng kháng bệnh sương mai.
Năng suất hoa hướng dương Tunka dao động từ 19,9 đến 27,5 centners trên 1 ha.

Hoa hướng dương Tunka

Helesan SU

Cây có kích thước trung bình. Chiều cao cây từ 150 đến 160 cm và không phân nhánh. Lá có màu xanh lục với các mức độ phồng rộp khác nhau, từ nhẹ đến trung bình.

Cụm hoa màu vàng có đường kính từ 22 đến 25 cm và có đầu lồi. Góc nghiêng khoảng 45°. Hạt có sọc với các đường viền mờ nhạt ở rìa. Năng suất đạt tới 40,4 centners/ha.

hoa hướng dương Helesan SU

Kẹp hạt dẻ

Thuộc họ hướng dương làm bánh kẹo. Cây cao từ 190 đến 210 cm. Cụm hoa có đường kính khá lớn, dày và hơi lồi.

Ưu điểm của văn hóa:

  • Hạt có hình bầu dục dài. Vỏ hạt màu đen với một sọc trắng đặc trưng dọc theo mép.
  • Hạt rất mềm, có mùi thơm đặc trưng.
  • Phần khối lượng của hạt trong hạt là từ 60 đến 65%, và hàm lượng protein khoảng 20%.
  • Từ khi nảy mầm đầu tiên cho đến khi thu hoạch mất khoảng 85-90 ngày.

Cây này thích hợp trồng ở các vùng phía Nam và miền Trung nước Nga. Ở các vùng phía Bắc, cây có thể được trồng, nhưng chỉ để làm cây cảnh, vì khí hậu địa phương không cho phép hạt chín hoàn toàn.

Hướng dương kẹp hạt dẻ

Các giống hướng dương hạt sọc là nguồn tài nguyên nông nghiệp quý giá với nhiều ưu điểm. Khả năng kháng bệnh, sâu bệnh và năng suất cao giúp chúng trở thành yếu tố quan trọng trong sản xuất dầu chất lượng cao. Chúng là thành phần chủ chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực.

Những câu hỏi thường gặp

Khoảng cách tối ưu giữa các cây khi gieo các giống cây sọc là bao nhiêu?

Những loại cây trồng tiền nhiệm nào trong luân canh phù hợp nhất với các giống cây trồng này?

Làm thế nào để bảo vệ các giống cây cao khỏi bị đổ khi có gió mạnh?

Những vi chất dinh dưỡng nào quan trọng để tăng hàm lượng dầu hạt?

Có thể trồng các giống sọc trong điều kiện mùa hè ngắn (Ural, Siberia) không?

Loại đất nào giúp tối đa hóa năng suất cây trồng?

Loài côn trùng thụ phấn nào có hiệu quả nhất đối với các giống cây này?

Làm thế nào để ngăn hạt giống bị nứt khi để trên rễ quá lâu?

Thuốc diệt cỏ nào an toàn cho các giống cỏ sọc?

Trồng dày ảnh hưởng thế nào đến kích thước hạt giống?

Giống cây nào thích hợp nhất với khí hậu nóng và thiếu nước?

Làm thế nào để sấy khô hạt giống đúng cách sau khi thu hoạch?

Hạt giống sọc có thể dùng để nảy mầm tại nhà không?

Những loại bệnh nào thường ảnh hưởng đến các giống cây này nhất vào mùa hè mưa?

Hạt giống có thể được bảo quản trong bao lâu mà không mất khả năng nảy mầm?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi