Hoa hướng dương được coi là cây trồng kháng bệnh và sâu bệnh. Tuy nhiên, việc canh tác và chăm sóc không đúng cách có thể gây hại đáng kể cho cây, dẫn đến mất năng suất đáng kể. Côn trùng và dịch bệnh cũng có thể phát sinh do điều kiện khí hậu bất lợi.
Những căn bệnh nguy hiểm nhất ở cây hướng dương
Độ ẩm cao và không khí ấm áp tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật gây bệnh sinh sôi và phát triển. Phần còn lại của cây trồng năm ngoái là môi trường thuận lợi cho chúng. Bất kỳ bộ phận nào của cây đều có thể bị ảnh hưởng:
- chồi non;
- thân rễ;
- thân cây;
- lá;
- giỏ;
- quả bế.
Điều quan trọng là phải theo dõi kịp thời các dấu hiệu bệnh ở hoa hướng dương để đảm bảo kiểm soát hiệu quả tình trạng nhiễm bệnh.
| Tên | Khả năng kháng bệnh | Mùa sinh trưởng | Năng suất |
|---|---|---|---|
| Thối trắng | Thấp | Toàn bộ thời kỳ | Giảm giá lên đến 60% |
| Mốc xám | Thấp | Toàn bộ thời kỳ | Giảm giá lên đến 60% |
| Bệnh héo Verticillium | Trung bình | Từ khi ra hoa đến khi chín | Giảm giá lên đến 25% |
| Bệnh sương mai | Trung bình | Ra hoa trước khi hình thành giỏ | Suy giảm chất lượng |
| Rỉ sét | Cao | Mùa xuân đến mùa thu | Giảm giá lên đến 45% |
| Đốm thân xám | Thấp | Nửa đầu mùa hè | Cách ly |
| Cây chổi | Thấp | Ở nhiệt độ +20…+35°C | Phá hoại mùa màng |
| Rhizopus | Thấp | Thời tiết khô nóng | Giảm giá lên đến 30% |
| Fomoz | Trung bình | Giai đoạn 6-8 lá | Giảm giá lên đến 25% |
| Alternaria | Trung bình | Mưa lớn | Giảm giá lên đến 35% |
Thối trắng (sclerotinia)
Bệnh do nấm Sclerotinia gây ra. Nấm hoạt động mạnh mẽ khi độ ẩm không khí và đất cao trong thời gian mưa kéo dài. Bệnh có thể ảnh hưởng đến tất cả các bộ phận của cây trong suốt mùa sinh trưởng. Bệnh thối trắng biểu hiện với các triệu chứng sau, tùy thuộc vào giống:
- Rễ. Ảnh hưởng đến rễ. Rễ trở nên mềm, ướt và được bao phủ bởi lớp nấm màu trắng.
- Thân cây. Trên cây con, bệnh gây ra hiện tượng xám lá, thối rữa và lớp phủ màu trắng. Theo thời gian, thân cây rũ xuống và lá héo. Hoa hướng dương cuối cùng sẽ chết. Cây trưởng thành bị bao phủ bởi những đốm nâu xám, mô bị phân hủy và hình thành hạch nấm trong các hốc.
- Rổ. Những đốm nâu nhạt phủ một lớp màng trắng xuất hiện ở mặt dưới của cụm hoa. Chúng lan rộng khắp bề mặt và ảnh hưởng đến hạt, khiến hạt sẫm màu hơn, mất thể tích và nảy mầm với hạch nấm.
Bệnh thối trắng khiến quả chín sớm, tạo ra hạt nhỏ, đắng và giảm 60% năng suất.
Để chống lại bệnh, người ta sử dụng các loại thuốc diệt nấm, ví dụ:
- Desaral;
- Tiến sĩ Krop;
- Azoxin;
- Phoenix Duo;
- Amistar;
- Người giữ;
- Metacarb;
- Polygard.
- ✓ Nhiệt độ xử lý tối ưu: +15…+25°C, không kết tủa trong vòng 24 giờ sau khi thi công.
- ✓ Nồng độ dung dịch làm việc phải tuân thủ nghiêm ngặt theo khuyến cáo của nhà sản xuất để tránh gây độc cho thực vật.
Tất cả các sản phẩm đều được sử dụng nghiêm ngặt theo hướng dẫn trên bao bì. Các sản phẩm có chứa đồng, chẳng hạn như đồng sunfat (dung dịch 1%) và hỗn hợp Bordeaux, cũng được sử dụng.
Hiệu quả trong cuộc chiến chống lại bệnh thối trắng chỉ đạt được nếu việc điều trị được bắt đầu ngay từ giai đoạn đầu phát triển của bệnh (khi có triệu chứng đầu tiên).
Các biện pháp phòng ngừa bao gồm:
- luân canh cây trồng hợp lý;
- sử dụng giống lai có khả năng kháng bệnh;
- cho ăn đúng giờ;
- xử lý đất trước và sau thu hoạch bằng thuốc diệt nấm và thuốc trừ sâu;
- cách ly hoa hướng dương khỏi các loại cây trồng khác dễ mắc bệnh tương tự;
- chuẩn bị hạt giống bằng cách sấy khô và làm sạch.
Mốc xám
Bệnh do nấm cinerea Pers gây ra. Ký sinh trùng này xâm nhập vào cây thông qua các tổn thương cơ học và vết thương trên khí khổng và lớp biểu bì. Bệnh phát triển mạnh khi có mưa lớn ở nhiệt độ từ 10°C đến 25°C.
Bệnh này ảnh hưởng đến mọi bề mặt, từ hệ thống rễ đến hạt. Hậu quả tương tự như bệnh thối trắng. Các biện pháp khắc phục và phòng ngừa tương tự có thể giúp chữa khỏi bệnh cho hoa hướng dương hoặc ngăn ngừa bệnh phát triển.
Bệnh héo Verticillium
Một loại bệnh nấm bắt đầu từ rễ và lan ra khắp cây. Bệnh xuất hiện trong giai đoạn ra hoa, hình thành đầu hoa và kéo dài cho đến khi đầu hoa trưởng thành. Bệnh phát triển mạnh nhất vào thời tiết khô và nóng.
Nấm bệnh tồn tại rất lâu trong hạt giống, tàn dư thực vật và đất bị nhiễm bệnh. Khi bệnh ảnh hưởng đến cây hướng dương, các triệu chứng sau đây sẽ xuất hiện:
- lá mất độ căng và chuyển sang màu nhạt;
- các đốm nâu có viền vàng giống như hoại tử xuất hiện ở nhiều bộ phận khác nhau của cây;
- sợi nấm làm tắc nghẽn các mạch của hệ thống rễ, ngăn cản sự tiếp cận chất dinh dưỡng, khiến lá bị khô và không tách khỏi thân trong một thời gian dài;
- hạt giống bị thối và rụng.
Nếu bị bệnh héo Verticillium, việc điều trị chỉ có hiệu quả ở giai đoạn đầu phát triển, ngay khi xuất hiện những dấu hiệu đầu tiên của bệnh. Xử lý bằng bất kỳ loại thuốc diệt nấm tiếp xúc phổ rộng nào, hai lần cách nhau 10-12 ngày, đều có hiệu quả. Để phòng ngừa bệnh héo Verticillium, hãy thực hiện luân canh cây trồng.
Bệnh sương mai (peronosporosis)
Tác nhân gây bệnh là nấm Plasmopara halstedii, một loại nấm hình thành vi bào tử, được kích hoạt bởi sự xen kẽ giữa độ ẩm vừa phải và thời tiết ấm áp, khô ráo. Bệnh xuất hiện vào nửa sau của thời kỳ sinh trưởng (trong giai đoạn ra hoa và bắt đầu hình thành bông).
Các triệu chứng và sự phát triển của tổn thương:
- Mặt dưới của lá được bao phủ bởi một lớp bột.
- Mảng bám chuyển sang màu hồng, trắng bẩn, xám, nâu.
- Bào tử nấm xâm nhập vào mô thực vật, phát triển và lây lan khắp cây trồng.
Bệnh sương mai gây ra những hậu quả sau:
- giảm khả năng đồng hóa của bề mặt hoa hướng dương;
- sự phá hủy chất diệp lục;
- lá héo nhanh và vàng, chết;
- chết các cơ quan sinh dưỡng;
- giảm số lượng và chất lượng thu hoạch.
Cách phòng chống và ngăn ngừa bệnh:
- cung cấp khả năng chống chịu với căng thẳng của môi trường;
- khử trùng hạt giống trước khi gieo;
- Thực hiện luân canh cây trồng bằng cách không trồng cùng một loại cây trồng ở cùng một nơi trong nhiều năm liên tiếp.
Rỉ sét
Tác nhân gây bệnh là nấm đơn tính Puccinia, được kích hoạt bởi nhiệt độ cao và độ ẩm không khí.
Bệnh biểu hiện bằng những đốm nhỏ, dày đặc trên phiến lá, trải qua tất cả các giai đoạn phát triển. Vào mùa xuân, chúng xuất hiện trên cây con và cuối cùng hình thành đài hoa màu cam ở mặt dưới của lá.
Hư hỏng do rỉ sét dẫn đến những hậu quả sau:
- chết dần vì lá non;
- thiếu sự phát triển đầy đủ của giỏ hàng;
- giảm kích thước hạt giống;
- giảm hàm lượng dầu xuống 15%;
- năng suất giảm tới 15-45%.
Các biện pháp phòng ngừa và điều trị nhằm chống lại bệnh gỉ sắt ở hoa hướng dương cũng giống như các bệnh khác.
Đốm thân xám (Phomopsis)
Bệnh này chủ yếu đặc trưng ở hoa hướng dương; hiếm khi ảnh hưởng đến các loại cây khác. Nó rất nguy hiểm và được coi là bệnh kiểm dịch. Tác nhân gây bệnh, loài teleomorph Diaporthe helianthi, hoạt động mạnh vào nửa đầu mùa hè.
Bệnh này phát triển do độ ẩm cao trong thời tiết ấm áp vào mùa mưa, nếu bào tử của tác nhân gây bệnh được bảo quản trong hạt và mảnh vụn thực vật.
Các dấu hiệu hư hỏng xuất hiện như sau:
- Các mép lá bị bao phủ bởi những đốm góc màu nâu sẫm giống như hoại tử.
- Các vùng chết phát triển về phía cuống lá.
- Lá có dấu hiệu bị hư hại sẽ khô héo và các đốm trở nên giống như vết cháy.
- Trong giai đoạn ra hoa hoặc sau đó, thân cây tại các điểm bám của cuống lá bị hư hỏng sẽ bị bao phủ bởi các đốm nâu hoại tử, rõ ràng ở các cạnh.
- Phần trung tâm của vết đốm chuyển sang màu tro và được bao phủ bởi pycnidia (vỏ nang chứa bào tử nấm).
- Khi ấn vào vùng bị ảnh hưởng, thân cây sẽ lõm xuống và có thể gãy. Điều này cho thấy cây đang bị mục nát.
Không có phương pháp điều trị nào hiệu quả 100% đối với bệnh Phomopsis. Để phòng ngừa bệnh, khuyến cáo:
- tuân thủ nghiêm ngặt việc luân canh cây trồng;
- dọn dẹp và tiêu hủy tàn dư thực vật;
- xử lý trước bằng bất kỳ loại thuốc diệt nấm nào;
- trồng các giống lai có khả năng kháng bệnh này.
Cây chổi
Thường được gọi là "cỏ chổi", hoặc broomrape (Orobanche Cumana Wallr) là một loại cây không có diệp lục, ký sinh trên cây hướng dương. Nó tấn công hệ thống rễ bằng các chất chuyển hóa độc hại, dẫn đến cây trồng bị phá hủy.
Hạt cải dầu rất nhỏ và phát tán nhanh trong không khí. Điều kiện thuận lợi để kích hoạt bao gồm độ chua của đất từ 5,3-5,8 pH và nhiệt độ không khí từ 20 đến 35°C. Hơn nữa, cây chủ sẽ bắt đầu sản xuất dịch tiết rễ.
Các triệu chứng của tổn thương như sau:
- ở gốc thân cây hướng dương, ở rễ, xuất hiện những chồi màu trắng vàng;
- lá cây bị giảm sức căng đáng kể, lá rủ xuống và chuyển sang màu vàng;
- tốc độ phát triển của chồi chậm lại đáng kể.
Có một số cách để chống lại bệnh chổi rồng:
- Luân canh cây trồng. Nên cách nhau 10-20 năm giữa các lần gieo hạt hướng dương trên cùng một lô đất. Trong thời gian này, tốt nhất nên gieo hạt cao lương, ngô hoặc kê trên ruộng. Những loại cây này khuyến khích sên nước xuất hiện, nhưng ký sinh trùng không phát triển trên chúng, khiến sên nước chết.
- Thuốc diệt cỏ. Imidazolinone có hại cho cây chổi. Các loại thuốc này bao gồm Device Ultra, Eurolighting, Santal, Vitalite và Impex Duo. Một biện pháp hiệu quả là trồng các giống lai có khả năng kháng di truyền với nhiều loại chổi (Limit, NS Imisan, Arakar và Rimi).
- Xử lý đất bằng phương pháp cơ học. Việc làm cỏ và xới đất thường xuyên đến độ sâu 15 cm sẽ bảo tồn hạt ký sinh trùng trong đất. Nếu chúng nổi lên bề mặt, chúng có thể bị tiêu diệt bởi nhiệt độ thấp, nấm Fusarium, hoặc mất khả năng nảy mầm đáng kể.
- Phương pháp sinh học. Ruồi chổi là kẻ thù tự nhiên của cây chổi. Chúng đẻ trứng trên cuống hoa, sau đó ấu trùng sẽ ăn cả hạt. Tuy nhiên, phương pháp này không phải lúc nào cũng thành công vì chổi cũng gây hại cho cây hướng dương.
Rhizopus
Một loại bệnh do nấm Rhizopus: Rh. nodosus Namysl. Thường được gọi là "thối khô". Vi khuẩn này tồn tại trong hạt giống bị nhiễm bệnh, tàn dư thực vật và đất. Bệnh phát triển mạnh khi thời tiết khô nóng. Bệnh chỉ ảnh hưởng đến hoa hướng dương.
Các triệu chứng phát triển của bệnh:
- những đốm thối màu nâu sẫm xuất hiện ở mặt dưới của giỏ, thường lan ra toàn bộ bề mặt;
- các mô giỏ khô và cứng lại;
- trong trường hợp bị hư hại nghiêm trọng, các tế bào hạt dễ dàng tách ra khỏi đáy giỏ thành những mảnh lớn;
- quả bế phát triển kém, thường dính vào nhau và hạt có vị đắng.
Rhizopus đặc biệt nguy hiểm cho cây trồng vì không có giống lai hoặc giống nào kháng được nó. Các biện pháp phòng ngừa như luân canh cây trồng, nhổ cỏ dại thường xuyên và bón phân cân đối được coi là hiệu quả.
Xử lý thuốc trừ sâu giúp:
- Châm ngôn. 25 g/l để xử lý hạt giống (5 l/t).
- Tạp dề XL. 350 g/l để xử lý hạt giống (3 l/t).
- Ampligo. 0,2-0,3 l/ha khi canh tác đất có cây trồng.
- Amistar Extra. 0,8-1 lít/ha.
Nếu cần thiết, có thể tiến hành điều trị lại sau 2 tuần.
Fomoz
Tác nhân gây bệnh là 2 sinh vật:
- Leptospira lindquisti;
- homa macdonaldi.
Vi khuẩn này được tìm thấy trong tàn dư thực vật trong đất và hoạt động mạnh trong điều kiện ẩm ướt ở nhiệt độ +20…+25°C. Bệnh tấn công cây ở giai đoạn 6-8 lá:
- Xuất hiện các đốm màu nâu sẫm có viền màu vàng.
- Theo thời gian, chúng phát triển, hợp nhất và bao phủ toàn bộ phiến lá và cuống lá.
- Lá bị ảnh hưởng sẽ héo và khô.
- Những đốm nâu xuất hiện ở bên ngoài giỏ và bề mặt của chúng cứng lại.
- Hạt có thể chuyển sang màu nâu, yếu hoặc không thể hình thành.
Sau đó, do bệnh phomosis, năng suất hoa hướng dương giảm 25% và chất lượng sản phẩm cũng giảm đáng kể.
Khi xuất hiện triệu chứng hư hại, cây trồng sẽ được phun thuốc diệt nấm. Biện pháp bảo vệ sơ bộ bao gồm một phương pháp toàn diện: tuân thủ các biện pháp canh tác, luân canh cây trồng, hướng dẫn bón phân, và chuẩn bị hạt giống và đất trước khi trồng.
Alternaria
Bệnh do nấm bào tử Altemaria gây ra, sống trong hạt hoặc tàn dư thực vật bị nhiễm bệnh và hoạt động mạnh khi mưa lớn kéo dài. Các khu vực bị ảnh hưởng là đầu hoa và hạt, và ít phổ biến hơn là thân và lá.
Bệnh biểu hiện bằng những đốm nhỏ màu nâu sẫm, viền đỏ. Theo thời gian, những đốm này sẽ lớn dần, làm khô vùng bị ảnh hưởng và cây chết.
Bệnh này dẫn tới những hậu quả sau:
- mùa màng đang bị thu hẹp đáng kể;
- cây chết sớm và thậm chí chết hẳn;
- độ dầu của hạt giảm đi;
- năng suất cây trồng giảm 35%.
Phòng bệnh bao gồm thực hiện theo các khuyến nghị về trồng trọt và chăm sóc đất.
Sâu bệnh hại hoa hướng dương
Côn trùng cũng có thể gây hại cho cây hướng dương. Chúng phá hoại bề mặt cây, hút nhựa cây và ăn mô. Các tác nhân gây bệnh dễ dàng xâm nhập qua vết thương hở.
| Tên | Phương pháp kiểm soát | Thời kỳ hoạt động | Hư hại |
|---|---|---|---|
| Đom đóm | Các loại có vỏ | Mùa hè | Mất mùa |
| Bướm đêm | Thuốc trừ sâu | Mùa hè | Tổn thương mô |
| Mũi gai | Thuốc trừ sâu hóa học | Sự khởi đầu của mùa hè | Mất mùa |
| Cá râu | Thuốc trừ sâu | 1-2 năm | Cái chết của một cây |
| Nhện đỏ | Thuốc diệt ve | Thời tiết khô nóng | Tranh đá cẩm thạch |
| Bọ cánh cứng | Trồng đất | Cấp nước tối ưu | Thiệt hại cho cây giống |
| mọt | Thuốc trừ sâu | Trước khi đẻ trứng | Thiệt hại cho mầm |
Đom đóm
Loài bướm nhỏ này (sải cánh khoảng 2,7 mm) được tìm thấy ở khắp mọi nơi và đặc biệt nguy hiểm ở các vùng phía Nam. Chúng sinh sản ba thế hệ vào mùa hè. Trong mùa đông, ấu trùng của chúng vẫn ở trong đất.
Khi thời tiết ấm áp đến, sâu bệnh đẻ trứng trong hoa. Sâu non đang phát triển sẽ ăn nụ hoa bên trong đầu hoa. Theo thời gian, chúng gặm hết tổ, phá hủy hoàn toàn mùa màng.
Không có phương pháp hiệu quả nào để kiểm soát loài bướm này. Có thể sử dụng các giống hướng dương bọc thép để trồng. Chúng có bề mặt mô chắc chắn, chống chịu được tác động cơ học từ côn trùng.
Bướm đêm
Loài côn trùng này phổ biến ở bất cứ nơi nào hoa hướng dương được trồng. Chúng xuất hiện dưới dạng một con bướm dài tới 27 mm với đôi cánh màu xám có đốm và viền. Sâu bướm gây hại. Chúng có màu xám với các sọc dọc và dài tới 16 mm.
Sâu bướm nhỏ ăn hoa. Sâu trưởng thành sống trên quả bế, đồng thời ăn các mô ở gốc giỏ hoa và giăng lưới trên bề mặt.
Để phòng ngừa, nên trồng các giống cây kháng sâu bệnh, đặc biệt là các giống có vỏ bọc. Để kiểm soát sâu bệnh, hãy sử dụng thuốc trừ sâu:
- Aliot;
- Senpai;
- Shar Pei.
Mũi gai
Loài bọ này chủ yếu được tìm thấy ở vùng Kavkaz và các vùng phía Nam. Loài bọ này dài tới 5 mm và vô hại với cây trồng; ấu trùng màu vàng với đầu đỏ của chúng gây hại.
Ruồi gai hoạt động mạnh vào đầu mùa hè, trong mùa sinh sản. Ấu trùng được đẻ ở thân và đầu hoa, nơi chúng gặm phần thịt quả. Mỗi đầu hoa chứa khoảng 100 ấu trùng. Số lượng lớn như vậy có thể gây mất trắng cả vụ mùa.
Cá râu
Phạm vi phân bố của loài côn trùng này bao gồm miền nam nước Nga, vùng Kavkaz và một số vùng Tây Siberia. Loài côn trùng gây hại này có thân hẹp, dài 20 mm và râu dài. Tác hại do ấu trùng của chúng gây ra - những con giun màu trắng dài 35 mm.
Mỗi thế hệ phát triển trong vòng một đến hai năm. Ấu trùng ngủ đông trong đất, hóa nhộng và trồi lên mặt đất khi thời tiết ấm hơn. Con cái đẻ trứng vào thân cây. Ấu trùng ăn phần thịt quả, sau đó di chuyển đến hệ thống rễ. Cây hướng dương giảm sinh trưởng nhanh chóng và có thể chết.
Để tiêu diệt bọ sừng dài và ấu trùng của nó, thuốc trừ sâu được sử dụng:
- Clipper;
- Chống shashel;
- Đế chế-20;
- Phượng hoàng.
Nhện đỏ
Ve sống trong chất nền. Quá trình phát triển và sinh sản diễn ra mạnh mẽ khi thời tiết nóng, khô, đặc biệt là khi nhiệt độ đạt +30°C.
Khi nhện đỏ xâm nhập vào lá và thân cây, trước tiên những đốm trắng và bạc sẽ xuất hiện. Chúng phát triển và hợp lại, tạo nên bề mặt có hình dạng như đá cẩm thạch. Cây bị bao phủ bởi lớp màng, lớp da lột dính chặt và phân.
- ✓ Xuất hiện những chấm trắng nhỏ trên lá, dần dần kết hợp thành những đốm lớn.
- ✓ Hình thành lớp màng mỏng ở mặt dưới của lá và thân cây.
Các biện pháp phòng ngừa bao gồm:
- loại bỏ mảnh vụn thực vật;
- diệt cỏ dại thường xuyên;
- đất dưới cây trồng bị tơi xốp sâu.
Trong quá trình sinh trưởng của cây hướng dương, nên phun thuốc diệt ve, xen kẽ các nhóm hóa chất. Nếu phát hiện thấy ve di động, hãy phun Vertimek với liều lượng 0,8-1,2 lít/ha.
Bọ cánh cứng
Loài côn trùng này được coi là một trong những loài nguy hiểm nhất đối với hoa hướng dương. Ấu trùng của nó, giun kim, gây hại đặc biệt cho cây trồng. Vì bọ nhảy là loài ăn tạp, nên việc luân canh cây trồng không hiệu quả trong việc kiểm soát chúng.
Loài côn trùng này gây hại nặng nề nhất cho cây trồng vào thời điểm thuận lợi nhất cho sự phát triển sinh dưỡng của cây con, khi độ ẩm đất tối ưu và nhiệt độ dao động từ 12 đến 30°C. Bọ cánh cứng có thể ăn hạt, sau đó làm hỏng cây con và hệ thống rễ.
Bản thân loài bọ cánh cứng này có kích thước từ nhỏ đến trung bình, thân dài và thon dần về phía sau. Ấu trùng có màu trắng và vàng, dài khoảng 3 cm.
Để chống lại bọ nhấp chuột, hãy làm như sau:
- canh tác cơ học sâu;
- tiêu diệt cỏ dại, đặc biệt là cỏ gấu;
- bón vôi để khử oxy cho đất;
- xử lý hạt giống trước khi gieo;
- phun thuốc trồng trọt bằng chế phẩm có chứa thiamethoxam (ví dụ, Cruiser) theo hướng dẫn.
mọt
Có hai loại bọ cánh cứng: màu xám và màu đen. Chúng có ngoại hình tương tự nhau, với chiều dài cơ thể từ 7-9 mm. Điểm khác biệt duy nhất là màu da.
Ấu trùng, loài ăn mô rễ hướng dương, gây ra mối nguy hiểm đặc biệt. Tuy nhiên, bản thân loài côn trùng này, trước khi đẻ trứng, chỉ ăn chồi non và lá mầm.
Thuốc trừ sâu được sử dụng rộng rãi để kiểm soát sâu bệnh:
- Aktara;
- Fastak;
- Buộc Syngenta;
- Xạ thủ;
- Người ném bom.
Các biện pháp canh tác hợp lý, xới đất kỹ và tiêu diệt cỏ dại cũng như tàn dư thực vật khác cũng có tác dụng.
Hoa hướng dương từ lâu đã được trồng thành công ở hầu hết các vùng, nhưng điều này khiến chúng dễ bị côn trùng và mầm bệnh gây hại, gây ra các bệnh nghiêm trọng. Các biện pháp phòng ngừa có thể giúp ngăn ngừa thiệt hại và cứu cây trồng. Để xử lý, hãy sử dụng những tiến bộ trong ngành công nghiệp hóa chất, giúp nhanh chóng khắc phục thiệt hại cho cây trồng.
















