Các giống hướng dương được chia thành ba nhóm: hướng dương hạt có dầu, hướng dương bánh kẹo và hướng dương lai. Mỗi giống có thời gian chín, điều kiện canh tác và yêu cầu chăm sóc riêng.
Các giống hướng dương chứa dầu phổ biến
Những giống này được trồng để sản xuất dầu. Hạt hướng dương có dầu cũng được dùng để sản xuất thức ăn ủ chua và các loại thức ăn đậm đặc khác cho động vật.
| Tên | Thời gian chín (ngày) | Khả năng chống hạn | Hàm lượng dầu (%) |
|---|---|---|---|
| Yenisei | 85-90 | Cao | 30 |
| VNIIMK 100 | 100 | Cao | 49-54 |
- ✓ Độ sâu gieo hạt hướng dương lý tưởng là 5-6 cm ở đất nặng và 6-8 cm ở đất nhẹ.
- ✓ Nhiệt độ đất gieo hạt phải đạt ít nhất 8-10°C ở độ sâu gieo hạt.
Yenisei
Là giống lai giữa VNIIMK 883 và VNIIMK 8932, Yenisei đạt thời gian sinh trưởng nhanh (85-90 ngày, ngắn hơn so với giống bố mẹ). Yenisei có khả năng kháng đổ ngã và chịu hạn tốt, thích nghi cao với cả vùng phía Bắc (không cần nhiệt độ cao trong quá trình nảy mầm, cho phép gieo hạt sớm) và điều kiện khô hạn. Giống có năng suất trung bình nhưng ổn định (lên đến 0,30 tấn/ha).
Các khu vực được khuyến nghị để trồng trọt là vùng Trung Đen, Trung Volga, Bắc Kavkaz, Ural và Tây Siberia.
Hạt có kích thước trung bình, dài, màu đen, có sọc xám. Chiều cao thân 140-160 cm. Cụm hạt mỏng, dẹt và to (đường kính 22-25 cm). Cây tự thụ phấn. Mật độ gieo hạt là 55.000 hạt/ha.
Giống này có khả năng kháng sâu bướm chổi và bướm hướng dương. Tuy nhiên, có nguy cơ bị mốc xám và mốc trắng.
VNIIMK 100
Một giống nho cỡ trung bình, chín sớm (cần khoảng 100 ngày), được lai tạo bằng phương pháp phòng thí nghiệm tại Lãnh thổ Krasnodar. Giống nho này có năng suất khoảng 20 centners/ha (nhưng có thể đạt 30 centners/ha) và hàm lượng dầu cao (49-54%). Giống nho này có khả năng chịu hạn tốt.
- ✓ Giống 'VNIIMK 100' cần lượng phân đạm tối thiểu trong suốt mùa sinh trưởng để đạt được hàm lượng dầu tối đa.
- ✓ Đối với VNIIMK 100, điều quan trọng là phải duy trì luân canh cây trồng ít nhất 4 năm một lần để ngăn ngừa sự tích tụ của bệnh trong đất.
Các khu vực được khuyến nghị để trồng trọt là vùng Trung Địa Đen, Trung Volga, Ural và Bắc Kavkaz.
Cây có thời gian ra hoa dài, giúp bảo vệ cây khỏi mất mùa trong điều kiện thời tiết lạnh giá mùa xuân. Hạt có kích thước trung bình đến lớn, lồi, thuôn dài, màu đen, điểm xuyết các sọc xám. Chiều cao cây 140-160 cm. Cụm hạt nhỏ (đường kính 18-22 cm), hơi lồi và nghiêng xuống dưới. Mật độ gieo hạt là 55.000-60.000 hạt/ha.
Giống này có khả năng kháng nhiều loại bệnh thối rễ và bệnh sương mai, có khả năng miễn dịch tốt với bệnh chổi rồng và bệnh sương mai.
Các loại bánh kẹo
Hạt hướng dương làm bánh kẹo hoặc hạt hướng dương "quả to" có đặc điểm là hàm lượng chất béo thấp, khiến chúng không có lợi cho việc sản xuất dầu. Ở châu Âu, loại hạt hướng dương này được sử dụng thay thế cho hạt thô, trong khi ở các nước SNG, các nhà máy bánh kẹo sử dụng nó để sản xuất halva và hạt hướng dương rang đóng gói, có hương vị vượt trội so với các giống có dầu hoặc giống lai.
| Tên | Thời gian chín (ngày) | Khả năng chống hạn | Hàm lượng dầu (%) |
|---|---|---|---|
| Sóc | 115 | Trung bình | 44 |
| Poseidon 625 | 108-112 | Cao | 42-47 |
| Hạt | 90-95 | Cao | 40-47 |
| Thích đồ ngọt | 106-115 | Cao | 50 |
| Altai | 108-112 | Cao | 48 |
Sóc
Một giống hướng dương được tạo ra thông qua quá trình thụ phấn chéo nhiều lần của giống Oreshek trong điều kiện phòng thí nghiệm. Giống này trưởng thành vào giữa mùa (khoảng 115 ngày). Năng suất của giống này thay đổi tùy theo địa điểm trồng. Năng suất trung bình khoảng 15-27 centners/ha, tối đa khoảng 43 centners/ha. Hàm lượng dầu là 44%.
Các khu vực được khuyến nghị để trồng trọt là vùng Trung Đen, Bắc Kavkaz, Trung Volga và Hạ Volga.
Cần có sự cô lập lãnh thổ do xu hướng thụ phấn và mất đi các đặc điểm hình thái ban đầu.
Hạt to, đặc, màu đen, viền xám. Chiều cao cây khoảng 165-175 cm. Cụm hạt có kích thước trung bình (đường kính 21-30 cm), hơi lồi và hơi nghiêng xuống dưới. Mật độ gieo hạt là 35.000 hạt/ha.
Giống này có khả năng kháng bệnh chổi rồng và thối khá tốt. Tuy nhiên, nó có thể bị ảnh hưởng bởi bệnh gỉ sắt.
Poseidon 625
Một giống nho bánh kẹo cỡ trung bình (cũng có thể có giống cao), được lai tạo từ giống Lakomka. Năng suất trung bình của giống này là 18-23 tạ/ha (nhưng có thể đạt tới 45 tạ/ha; có tiềm năng).
Các khu vực được khuyến nghị để trồng trọt là vùng Trung Địa Đen, Bắc Kavkaz, Hạ Volga và Ural.
Cây này cần sự cô lập về lãnh thổ vì dễ thụ phấn và mất đi các đặc điểm hình thái ban đầu.
Hạt to, hình bầu dục, thuôn dài, màu đen, viền xám. Hàm lượng dầu đạt 42-47%. Chiều cao cây 150-165 cm. Cụm hạt có kích thước trung bình (đường kính 21-30 cm), phẳng và nghiêng xuống. Mật độ gieo hạt là 35.000 hạt/ha.
Giống này có khả năng kháng sâu bướm chổi và sâu bướm hướng dương. Không có nguy cơ bị nhiễm Phomopsis và các loại sâu bệnh khác.
Hạt
Một giống hướng dương quả to, được lai tạo từ các giống bánh kẹo Lakomka và SPK, cho ra giống sinh học chín sớm (90-95 ngày). Thích hợp trồng ở mọi điều kiện khí hậu. Giống cao này cho năng suất 12-27 tấn/ha (tùy thuộc vào địa điểm trồng).
Các khu vực được khuyến nghị để trồng trọt là Trung tâm Đất Đen, Bắc Kavkaz, Trung Volga, Hạ Volga và Tây Siberia.
Hạt to, màu đen, có sọc dọc màu xám. Hàm lượng dầu đạt 40-47%. Đặc điểm của giống này là đậu hạt tốt trong điều kiện thời tiết bất lợi. Chiều cao cây 170-185 cm. Cụm hạt có kích thước trung bình (đường kính 21-30 cm), phẳng và nghiêng xuống dưới. Mật độ gieo hạt 25-28 nghìn hạt/ha.
Hạt này có khả năng kháng sâu bướm chổi, sâu bướm hướng dương và sâu bướm phomopsis.
Thích đồ ngọt
Là một giống hướng dương đa năng, cho quả to, thời vụ trung bình (106-115 ngày), được lai tạo tại Krasnodar từ giống SPK, giống này có thân cao (lên đến 2 m) và năng suất tốt (32-35 tạ/ha). Nhờ hàm lượng dầu cao (50%), giống hướng dương này thích hợp cho cả sản xuất bánh kẹo và dầu.
Các khu vực được khuyến nghị để trồng trọt là Bắc Kavkaz, Hạ Volga và Tây Siberia.
Lakomka được coi là cây mật ong tốt nhất. Giống cây này không cần cách ly lãnh thổ vì không dễ thụ phấn chéo.
Hạt to, dài, màu đen, có sọc dọc màu xám dọc theo hai bên. Chiều cao cây 180-190 cm. Cụm hạt to (đường kính 25-30 cm), phẳng và nghiêng xuống. Mật độ gieo hạt 30.000 hạt/ha.
Giống này có khả năng kháng bệnh chổi rồng, sâu bướm hướng dương và bệnh phấn trắng.
Altai
Một giống nho trung-sớm (108-112 ngày) được các nhà lai tạo Altai phát triển từ giống nho Poseidon 625. Năng suất có thể dao động từ 19 centners/ha đến 39 centners/ha. Thích nghi với canh tác không thuốc trừ sâu. Là một loại cây lấy mật tốt.
Các khu vực được khuyến nghị để trồng trọt là vùng Ural và Tây Siberia.
Hạt Altai to và dài, màu đen, có sọc xám rõ dọc theo mép hạt. Hàm lượng dầu đạt 48%. Chiều cao cây 170-180 cm. Cụm hạt lớn (đường kính 25-30 cm), hơi lồi và nghiêng xuống dưới. Mật độ gieo hạt là 35.000 hạt/ha.
Giống này có khả năng kháng bệnh sương mai, thối trắng (do Sclerotinia sclerotiorum gây ra) và bệnh chổi rồng.
Giống lai hướng dương
Giống lai là kết quả của quá trình lai tạo có kiểm soát các giống hướng dương với nhau hoặc với hướng dương dại, với mục tiêu tạo ra vật liệu lai tạo mới đáp ứng được yêu cầu của các vùng khí hậu khác nhau, cho năng suất cao với hàm lượng dầu tối đa và có khả năng kháng nhiều loại bệnh, ký sinh trùng, v.v.
Sự xuất hiện của các giống lai là do vào giữa thế kỷ 20, phạm vi phân bố của hoa hướng dương rất đơn điệu và do đó dễ bị nhiễm bệnh hơn và phụ thuộc vào điều kiện thời tiết do tính đồng nhất về mặt di truyền.
Hạt lai không được coi là vật liệu trồng, không giống như các giống hạt có dầu và hạt làm bánh kẹo, vì lần sinh sản thứ hai hoàn toàn mất đi những đặc điểm vốn có của lần sinh sản đầu tiên.
| Tên | Thời gian chín (ngày) | Khả năng chống hạn | Hàm lượng dầu (%) |
|---|---|---|---|
| Phía trước | 115-120 | Cao | 52 |
| Oliver | 108-112 | Trung bình | 49 |
| Rimisol | 110-115 | Cao | 44 |
| Liên minh | 90-100 | Cao | 50 |
| Wellox | 112-115 | Cao | 52 |
| Jason | 110-112 | Cao | 45 |
| Bosphorus | 100-108 | Cao | 51 |
| NK Condi | 115 | Cao | 50-54 |
| Odysseus | 112-116 | Cao | 52 |
Phía trước
Giống hướng dương chịu hạn, năng suất trung bình (18-27 centners/ha), thời vụ trung bình (115-120 ngày), được các nhà khoa học Kharkiv lai tạo từ giống hướng dương VNIIMK 100. Giống dễ trồng trước khi hình thành bông và cần bón phân đạm trong quá trình chín. Vùng trồng được khuyến nghị: Vùng Trung Địa Đen.
Giống này được ưa chuộng vì giá hạt giống thấp, khả năng chống vỡ và phần ngọn hướng xuống đất, ngăn chim phá hoại cây. Giống này có hàm lượng dầu cao (lên đến 52%).
Quả bế có kích thước trung bình, hẹp, màu đen, với các sọc xám gần như không thấy rõ dọc theo mép. Chiều cao thân cây là 170-180 cm. Cụm hạt nhỏ (đường kính 16-20 cm), hơi lồi và nghiêng xuống dưới. Mật độ gieo hạt là 45.000-50.000 hạt/ha.
Forward dễ bị nhiễm các phân loài mới của cây chổi và có khả năng chống lại bệnh phấn trắng và thối rữa khá tốt.
Oliver
Giống hướng dương này có thân ngắn (trung bình) và khả năng chịu hạn trung bình, năng suất khoảng 15-19 centners/ha, đạt 35 centners/ha nếu đủ độ ẩm. Oliver là giống lai giữa-sớm (108-112 ngày). Giống này nổi tiếng với hàm lượng axit oleic cao, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Các khu vực được khuyến nghị để trồng trọt là Hạ Volga và Bắc Kavkaz.
Hạt có kích thước trung bình, hình trứng, màu đen, viền ngoài có sọc xám. Hàm lượng dầu khoảng 49%. Giống có khả năng chống đổ ngã trung bình. Chiều cao cây 160-170 cm. Cụm hạt nhỏ (đường kính 18-22 cm), lồi và nghiêng xuống. Mật độ gieo hạt 45.000-50.000 hạt/ha.
Oliver có khả năng miễn dịch mạnh với bệnh rỉ sắt, thối rữa, bệnh phomopsis, bệnh septoria và dễ dàng đối phó với bệnh chổi rồng.
Rimisol
Giống lai giữa mùa (110-115 ngày) của giống Serbia, được lai tạo theo nguyên tắc "Đồng ruộng mở". Năng suất 21-24 tạ/ha. Giống có thân khỏe, chịu được nhiệt độ cao và hạn hán, ít bị ảnh hưởng bởi gió mạnh.
Các khu vực được khuyến nghị để trồng trọt là vùng Trung Địa Đen, Bắc Kavkaz và Hạ Volga.
Hạt rộng, thuôn dài, màu đen, viền xám, hàm lượng dầu 44%. Chiều cao cây 170-180 cm. Cụm hạt mỏng, lồi, hơi dốc xuống, nhỏ (đường kính 19-22 cm). Mật độ gieo hạt 55.000-60.000 hạt/ha.
Rimisol có khả năng kháng hạn chế với Phomopsis, gỉ sắt và cây chổi. Người sáng tạo tuyên bố giống lai này có khả năng kháng thuốc diệt cỏ imidazolinone.
Liên minh
Một giống hướng dương lai mới được lai tạo tại Nga vào năm 2019 với mục tiêu tạo ra giống chín sớm (90-100 ngày). Giống này có khả năng chịu hạn, kháng bệnh phấn trắng và bệnh phomopsis.
Theo nhà sản xuất, giống Soyuz có hàm lượng dầu cao (lên đến 50%) và năng suất tốt (lên đến 50 centners/ha). Hạt dày và đen. Đây là giống cao (chiều cao thân 170-190 cm). Cụm hạt có kích thước trung bình, hơi lồi và hơi nghiêng xuống dưới. Mật độ gieo hạt là 55.000-60.000 hạt/ha.
Giống hướng dương lai này đã được thử nghiệm giống từ năm 2019 và tại thời điểm viết bài này, nó vẫn chưa được thêm vào sổ đăng ký nhà nước về các loại cây trồng được phép sử dụng ở Nga.
Wellox
Giống lai giữa vụ (112-115 ngày) do các nhà lai tạo người Pháp lai tạo. Giống có hàm lượng dầu tốt (lên đến 52%). Năng suất trung bình lên đến 22 centners/ha (đã ghi nhận năng suất lên đến 47 centners/ha).
Các khu vực được khuyến nghị để trồng trọt là Trung tâm Đất Đen, Bắc Kavkaz, Trung Volga, Hạ Volga, Tây Siberia và vùng Ural.
Hạt nhỏ, đặc, hình bầu dục, màu đen, viền ngoài có sọc xám nhạt. Chiều cao cây lên đến 170 cm. Giống lai này có khả năng chống đổ và gãy. Đầu hạt trung bình (đường kính 20-22 cm), lồi và nghiêng xuống. Mật độ gieo hạt là 55.000-60.000 hạt/ha.
Wellox có khả năng kháng bệnh phomopsis, gỉ sắt, thối trắng.
Jason
Giống lai giữa-sớm này (110-112 ngày) được phát triển bởi các nhà lai tạo Kharkiv. Giống có khả năng chịu được cả lạnh giá và nhiệt độ cao, hạn hán, sinh trưởng nhanh, là một lợi thế cho các vùng nóng, khô cằn. Vùng trồng được khuyến nghị là Vùng Trung Tâm Đất Đen.
Hàm lượng dầu trung bình là 45%. Năng suất, tùy thuộc vào điều kiện tưới tiêu, dao động từ 30 đến 47 centners/ha. Có nguy cơ đổ gốc, vì vậy không nên bón phân đạm nhiều lần.
Hạt có kích thước trung bình, dày, rộng, hình bầu dục, màu đen, có sọc dọc theo mép hạt. Chiều cao cây 175-180 cm. Cụm hạt có kích thước trung bình (đường kính 18-24 cm), lồi và nghiêng xuống. Mật độ gieo hạt là 50.000-60.000 hạt/ha.
Jason có khả năng kháng bệnh chổi rồng, thối rễ và rỉ sét.
Bosphorus
Giống lai chín sớm (100-108 ngày), được các nhà lai tạo Thụy Sĩ phát triển để trồng ở vùng thảo nguyên khô cằn. Vùng trồng được khuyến nghị: Hạ Volga.
Giống lai này được ưa chuộng nhờ năng suất cao mà không cần can thiệp nhiều, vì không cần bón phân liên tục như các giống cây lấy dầu khác, và cũng không cần tưới nước nhiều. Năng suất trung bình đạt 22 centners/ha, với hàm lượng dầu đạt 51%.
Hạt có kích thước trung bình, hẹp, hình trứng, màu đen, viền hạt có sọc xám sáng. Chiều cao cây 150-160 cm. Cụm hạt nhỏ (đường kính 20-24 cm), hơi lồi và hơi nghiêng xuống dưới. Mật độ gieo hạt 40.000-50.000 hạt/ha.
Giống lai này có khả năng kháng bệnh chổi rồng, nhưng lại có khả năng miễn dịch rất thấp với nhiều loại nấm khác nhau, do đó nên xử lý đất bằng thuốc diệt nấm trước khi gieo hạt.
NK Condi
Giữa mùa (khoảng 115 ngày), hàm lượng dầu cao (50-54%), năng suất cao (30-43 c/ha), được lai tạo bởi các nhà lai tạo Thụy Sĩ.
Các khu vực được khuyến nghị để trồng trọt là vùng Trung Đen, Bắc Kavkaz, Trung Volga và Hạ Volga.
Hạt dài, hình bầu dục, màu đen, có lông tơ nhẹ và sọc xám. Chiều cao cây 165-170 cm. Cụm hạt to, lồi và hơi dốc xuống. Mật độ gieo hạt 45.000-50.000 hạt/ha.
Giống lai này dễ bị các giống chổi hung dữ tấn công và có khả năng kháng bệnh phomopsis, phomosis và thối trắng.
Odysseus
Giống lai được phát triển bởi các nhà lai tạo Ukraine và Hungary. Giống này có thời gian sinh trưởng trung bình (112-116 ngày), khả năng chịu hạn và chống đổ ngã cao, tiềm năng năng suất lên đến 50 tạ/ha và hàm lượng dầu lên đến 52%.
Các khu vực được khuyến nghị để trồng trọt là vùng Trung Đen, Bắc Kavkaz, Trung Volga và Hạ Volga.
Hạt có màu đen và to, giống như các giống bánh kẹo. Chiều cao cây 170-190 cm. Cụm hạt có kích thước trung bình (đường kính 22-23 cm), lồi và dốc xuống. Mật độ gieo hạt 60.000-70.000 hạt/ha.
Odysseus có khả năng kháng bệnh: thối rữa, cũng như hầu hết các giống cây chổi.
Sau khi chọn được giống, bạn cần xử lý và bảo quản hạt giống. Tuân thủ quy trình này là chìa khóa cho năng suất cao và lợi nhuận tốt cho người nông dân.















