Đang tải bài viết...

Măng tây là một sản phẩm thực phẩm lành mạnh cho chế độ ăn uống lành mạnh

Măng tây là một loại cây lâu năm thuộc họ Măng tây và có họ hàng gần với hành tây và tỏi. Cây bụi này cho ra những chồi dài, mọng nước và rậm rạp với những chiếc lá nhỏ hình kim có màu sắc từ trắng đến tím. Những chồi này chứa nhiều vitamin và nguyên tố vi lượng, hữu ích trong cả nấu ăn và làm thuốc.

Các loại măng tây

Các loại măng tây

Tên Màu sắc của chồi Thời kỳ chín Hàm lượng vitamin
Màu xanh lá Màu xanh lá quanh năm Cao
Trắng Trắng Tháng 3-tháng 6 Trung bình
Màu tím Màu tím Theo mùa Thấp
Đậu nành Trắng/vàng Phụ thuộc vào quá trình xử lý Cao (B, D, E)

Có một số loại măng tây:

  • Màu xanh láĐây là loại măng tây phổ biến nhất vì có thể thu hoạch quanh năm. Do đó, loại rau này luôn có sẵn không chỉ ở dạng đông lạnh mà còn ở dạng tươi. Măng tây xanh là chồi non của một loại cây bụi mọc ngoài trời. Măng tây vẫn giữ được độ giòn và mọng nước sau khi nấu. Măng tây xanh chứa nhiều vitamin và khoáng chất hơn so với các loại măng tây cùng loại.
  • TrắngMăng tây chín từ tháng 3 đến tháng 6 và được coi là một đặc sản theo mùa. Khi sinh trưởng, bụi măng tây được bao phủ hoàn toàn bằng đất tơi xốp, được bón phân kỹ lưỡng. Kỹ thuật làm vườn này bảo vệ cây khỏi ánh nắng mặt trời, yếu tố tạo nên màu trắng cho chồi măng tây. Loại măng tây này đắt tiền vì khó trồng. Khác với măng tây xanh, măng tây xanh có hương vị thanh tao hơn.
  • Màu tímĐây là giống măng tây tím hiếm nhất và khá khác thường, có vị hơi đắng. Măng tây tím được trồng trong bóng tối với thời gian chiếu sáng ngắn. Khi nấu chín, măng tây tím chuyển sang màu xanh lục.
  • Đậu nành (đậu nành)Đây là sản phẩm thu được bằng cách xử lý nhiệt đậu nành. Sản phẩm này thường được sử dụng trong dinh dưỡng thực phẩm.
Điều kiện quan trọng để trồng măng tây
  • ✓ Đất phải thoát nước tốt, có độ pH từ 6,5-7,5 để tránh thối rễ.
  • ✓ Nhiệt độ đất tối thiểu cần thiết là 10°C để bắt đầu quá trình phát triển của chồi.

Măng tây đậu nành còn được gọi là măng tây Hàn Quốc. Đây không phải là một loài thuộc họ Măng tây, mà là bọt được tách ra từ sữa đậu nành đun sôi trong quá trình chế biến đậu nành nghiền, sau đó được chế biến bằng công nghệ phù hợp.

Thành phần và hàm lượng calo

Bất kỳ loại măng tây nào cũng giàu vitamin và khoáng chất có giá trị, như có thể thấy trong bảng sau:

Chất

Nồng độ trên 100 g

Vitamin

MỘT

82,8 mcg

B1 (thiamin)

0,1 mg

B2 (riboflavin)

0,1 mg

B3 (axit nicotinic, vitamin PP)

1,1 mcg (40% giá trị vitamin hàng ngày)

B9 (axit folic)

262 m

C

20,2 mg

E

1,9 mg

Beta-carotene (tiền vitamin A)

0,6 mg

Các nguyên tố đa lượng và vi lượng

Sắt

1 mg

Kali

195,8 mg

Canxi

21 mg

Magiê

20,2 mg

Natri

2 mg

Phốt pho

62,1 mg

Thành phần hóa học

Nước

93 g

Carbohydrate

3 g

Disaccharides và monosaccharides

2,2 g

Sóc

2 g

Chất xơ trong chế độ ăn uống

1,5 g

Tinh bột

1 g

Tro

0,5 g

Axit hữu cơ

0,1 g

Chất béo

0,1 g

Hàm lượng calo

21 kcal

Cần lưu ý rằng thành phần chính xác của măng tây có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào từng loại cụ thể:

  • Măng tây đậu nành giàu vitamin B, D và E, lecithin (tham gia vào quá trình tái tạo tế bào, giúp bình thường hóa hoạt động của hệ thần kinh và não bộ) và choline (tăng sức đề kháng của tế bào với các yếu tố có hại);
  • Măng tây trắng giàu vitamin A, B1, C và E, canxi, kali và phốt pho;
  • Măng tây xanh có thành phần phong phú nhất – chứa các vitamin A, B1, B2, B4, B9, E, C, K, các nguyên tố vi lượng và đa lượng được liệt kê trong bảng, cũng như mangan, đồng, selen và niacin.

Măng tây trên khay nướng

Tính chất có lợi

Nhờ hàm lượng dinh dưỡng phong phú, măng tây đặc biệt có lợi cho cơ thể, dễ tiêu hóa và có thể là một phần thường xuyên trong chế độ ăn uống. Hãy cùng khám phá những lợi ích cụ thể của loại rau này dưới đây.

Lợi ích chung

Ăn măng tây đặc biệt có lợi cho cơ thể vì loại rau này có những đặc tính sau:

  • Cung cấp năng lượngMặc dù có hàm lượng calo thấp, măng tây vẫn chứa carbohydrate, cung cấp năng lượng và sức sống cần thiết cho công việc hàng ngày.
  • Làm sạch cơ thểMăng tây kích thích chức năng thận nhờ hàm lượng muối kali và axit asparagusic, giúp đào thải chất thải. Măng tây cũng chứa chất xơ, giúp loại bỏ chất thải và độc tố.
  • Nó có tác dụng lợi tiểuĐiều này là do hàm lượng kali trong loại rau này. Nhờ tác dụng này, măng tây có thể được sử dụng để điều trị các vấn đề về tiết niệu, viêm tuyến tiền liệt, phù nề và tiểu đường.
  • Cải thiện tiêu hóaMăng tây chứa chất xơ thô không hòa tan, có tác dụng tích cực đến hệ vi sinh đường ruột, làm giảm sự hình thành khí và cải thiện trương lực cơ ruột.
  • Kích thích lợi tiểuMăng tây giúp tăng lượng nước tiểu thải ra, điều này có thể giải thích là do trong thành phần của nó có chứa axit aspartic.
  • Hỗ trợ hoạt động của hệ thống tim mạchMăng tây chứa coumarin, một chất giúp củng cố thành mạch máu, điều hòa quá trình đông máu và ngăn ngừa cục máu đông. Măng tây cũng chứa asparagine, giúp giãn mạch máu và hạ huyết áp, loại bỏ amoniac ra khỏi cơ thể và kích thích cơ tim. Do đó, măng tây được khuyến nghị cho những người đã từng bị đau tim. Magiê, kali và sắt cũng có tác dụng có lợi cho tim và mạch máu.
  • Bình thường hóa mức cholesterolMăng tây chứa saponin, có khả năng phục hồi quá trình chuyển hóa lipid và giảm lượng cholesterol.
  • Loại bỏ đờmSaponin gây kích ứng niêm mạc dạ dày và kích thích tăng tiết dịch từ tất cả các tuyến. Điều này làm loãng chất nhầy, cho phép phế quản làm sạch chất nhầy tích tụ trên cây phế quản.
  • Cải thiện thị lựcNhờ hàm lượng beta-carotene, măng tây giúp cải thiện thị lực. Hơn nữa, carotene còn giúp ngăn ngừa ung thư và cải thiện tình trạng da.
  • Hỗ trợ mô xươngMăng tây chứa nhiều khoáng chất, bao gồm canxi và phốt pho. Những khoáng chất này giúp tăng cường các mô (xương và mô).
  • Đẩy nhanh quá trình tái tạoKẽm trong măng tây thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương và tăng cường mô liên kết.
  • Nó có tác dụng làm dịuMăng tây giúp bình thường hóa hệ thần kinh bằng cách mang lại tác dụng làm dịu vì nó chứa magiê.
  • Ngăn ngừa nhiều loại bệnh khác nhauAxit nicotinic, hay vitamin PP, giúp ngăn ngừa và điều trị bệnh pellagra (một loại thiếu hụt vitamin), viêm gan, xơ gan và xơ vữa động mạch. Hơn nữa, vitamin này giúp thư giãn mạch máu, hạ huyết áp và cải thiện tuần hoàn máu. Măng tây cũng chứa folate, giúp duy trì sức khỏe tế bào và ngăn ngừa bệnh gan.
  • Cải thiện tình trạng daNước ép măng tây, nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa cao, được sử dụng trong mỹ phẩm. Sản phẩm này có tác dụng tẩy tế bào chết, làm sạch và làm mềm da. Nó cũng giúp ngăn ngừa lão hóa da sớm.

Măng tây có tác dụng tích cực đến hệ thần kinh, tim, mạch máu, tuần hoàn, đường tiêu hóa và hệ hô hấp. Nó cũng hỗ trợ sức khỏe đường tiết niệu sinh dục.

Các đặc tính có lợi của măng tây được thảo luận trong chương trình "Về điều quan trọng nhất":

Nó có ích gì cho phụ nữ?

Măng tây cực kỳ có lợi cho cơ thể phụ nữ. Nó thúc đẩy sản xuất hormone sinh dục, giảm đầy hơi và đau bụng kinh, có tác dụng làm dịu, cải thiện tâm trạng và giảm hội chứng mệt mỏi mãn tính. Hơn nữa, loại rau này còn chứa iốt, rất tốt cho tất cả phụ nữ.

Lợi ích của măng tây trong thai kỳ cần được đặc biệt chú ý. Hàm lượng folate trong măng tây hỗ trợ sự phát triển của thai nhi và giúp ngăn ngừa dị tật bẩm sinh cũng như các vấn đề về tim khác.

Phụ nữ có kế hoạch sinh con nên thường xuyên uống axit folic vài tháng trước khi thụ thai để giảm nguy cơ mắc các dị tật bẩm sinh ở trẻ xuống năm lần.

Nó có ích gì cho nam giới?

Măng tây cũng đặc biệt quan trọng đối với nam giới vì nó kích thích ham muốn tình dục và giúp tăng cường sinh lý.

Nam giới cũng có thể dùng măng tây như một bài thuốc giải rượu. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học tại một viện nghiên cứu Hàn Quốc, nước ép của loại rau này chứa các nguyên tố và axit amin giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy các sản phẩm phụ của rượu, từ đó giúp giảm bớt các triệu chứng say xỉn.

Chống chỉ định và tác hại

Mặc dù có nhiều lợi ích, măng tây có thể gây hại khi tiêu thụ với số lượng lớn:

  • làm tăng chức năng thận và do đó làm cho nước tiểu có mùi khó chịu vì thành phần của nước tiểu là 94% nước;
  • gây ra bệnh tiểu đường.

Ngoài ra, cũng có những dấu hiệu cho thấy nên tránh ăn măng tây. Những dấu hiệu này bao gồm:

  • không dung nạp cá nhân với các chất có trong cây này;
  • tăng nguy cơ dị ứng (ở một số người mắc vấn đề này, ngay cả việc tiếp xúc đơn giản với măng tây cũng có thể gây nổi mề đay);
  • loét dạ dày và loét tá tràng;
  • các bệnh đường tiêu hóa cấp tính, vì măng tây gây kích ứng niêm mạc dạ dày;
  • dễ mắc sỏi tiết niệu, vì ăn măng tây có thể dẫn đến dư thừa muối axit oxalic và gây ra bệnh;
  • viêm bàng quang cấp tính, viêm tuyến tiền liệt;
  • bệnh thấp khớp.

Nếu không có chống chỉ định thì măng tây có thể được sử dụng một cách an toàn không chỉ trong nấu ăn mà còn trong thẩm mỹ và y học.

Cách lựa chọn và bảo quản như thế nào?

Khi mua măng tây ở cửa hàng, bạn nên chú ý đến độ tươi của nó, bằng chứng là những dấu hiệu sau:

  • thân cây măng tây nhẵn, mềm, đàn hồi và có độ bóng nhẹ;
  • các chồi cứng và có đầu khép kín;
  • nếu bạn chà xát các chồi vào nhau, bạn sẽ nghe thấy tiếng kẽo kẹt như tiếng kính mới rửa;
  • các vùng cắt khô và tươi, không có vẻ khô héo.

Nếu như măng tây được trồng trong vườn, sau đó để sử dụng, nên chuẩn bị chồi non vào mùa xuân, trong khi một số điểm khác biệt cần được lưu ý tùy thuộc vào giống cây:

  • Măng tây trắng nên được thu hoạch khi chúng vẫn còn ở dưới đất để chúng có thể giữ được độ mềm và độ ẩm (phần dưới của thân cây nên được gọt vỏ bằng dụng cụ gọt khoai tây);
  • Măng tây xanh nên được thu hoạch khi chúng phát triển đến 20 cm, có cấu trúc thô hơn, chuyển sang màu xanh, đàn hồi và mịn (cần cắt bỏ phần cứng của cuống lá, dài 2-3 cm).

Măng tây tươi nên được bảo quản ở ngăn dưới của tủ lạnh trong 3-4 ngày. Nếu bạn cắt nhỏ giá đỗ và ngâm trong nước, giá đỗ có thể bảo quản được khoảng 5-7 ngày. Nấu quá chín măng tây sẽ làm mất đi giá trị dinh dưỡng. Để bảo quản lâu hơn, bạn có thể đông lạnh măng tây, nhưng phải nấu chín trước.

Thận trọng khi bảo quản măng tây
  • × Tránh bảo quản măng tây gần các loại trái cây sản sinh ra ethylene như táo và chuối để tránh bị héo sớm.
  • × Tránh bảo quản trong hộp kín không có không khí vì có thể dẫn đến nấm mốc phát triển.

Măng tây trên đá

Thân rễ, cỏ và quả của măng tây được sử dụng cho mục đích y học, vì vậy cần chú ý khi chế biến chúng:

  • Thu hoạch rễ vào đầu mùa xuân hoặc mùa thu, sau khi phần rễ nổi trên mặt đất đã héo. Đào rễ lên, loại bỏ đất, rửa sạch dưới vòi nước chảy và cắt thành từng khúc. Phơi khô ngoài trời dưới tán cây, trải thành một lớp mỏng trên giấy hoặc vải. Cũng có thể sấy khô rễ trong lò nướng đã được làm nóng trước ở nhiệt độ 45 độ C (113 độ F). Rễ khô có thể bảo quản đến hai năm.
  • Nên thu hoạch chồi non vào thời kỳ ra hoa - vào mùa xuân hoặc đầu mùa hè. Cắt ngọn dài khoảng 30 cm và phơi khô ngoài trời trong bóng râm hoặc trong phòng thông thoáng. Trải thảo mộc thành một lớp mỏng trên giấy hoặc vải.
  • Quả được thu hoạch sau khi chín hoàn toàn—từ tháng 8 đến tháng 9. Thực hiện theo các nguyên tắc tương tự như khi thu hoạch chồi.

Bảo quản phôi trong túi giấy hoặc túi vải, cũng như trong hộp gỗ.

Sử dụng măng tây trong y học

Măng tây được sử dụng rộng rãi trong y học dân gian. Phương pháp điều trị cụ thể được lựa chọn tùy thuộc vào bệnh cần điều trị.

Nước sắc từ thân rễ được dùng làm thuốc lợi tiểu để chữa các bệnh sau:

  • bệnh phù nề;
  • bệnh sỏi thận;
  • viêm bàng quang;
  • đặc biệt khó tiểu;
  • đau ở mạch máu;
  • viêm khớp;
  • bệnh thấp khớp.

Nước sắc từ rễ cây cũng được dùng để điều trị chứng nhịp tim nhanh và động kinh, nhưng có tác dụng an thần.

Người ta cũng chế thuốc sắc từ rễ cây có tác dụng an thần, dùng để chữa các vấn đề như:

  • bệnh thần kinh;
  • sự cuồng loạn;
  • bệnh tiểu đường (thuốc sắc làm giảm lượng đường trong máu);
  • viêm bể thận;
  • viêm bàng quang;
  • sỏi tiết niệu;
  • u tuyến tiền liệt.

Nước sắc từ phần dưới đất và thân non có thể dùng để chữa bệnh dạ dày, trong khi nước sắc từ phần trên mặt đất có tác dụng chữa bệnh thận, bàng quang và tim.

Nước sắc từ quả đặc biệt được chỉ định cho các bệnh lý như:

  • tiêu chảy;
  • bệnh kiết lỵ;
  • bất lực.

Hạt măng tây cũng có thể được dùng làm thuốc lợi tiểu. Chúng cũng có thể được dùng để pha trà giúp điều trị chứng bất lực và thúc đẩy quá trình thanh lọc cơ thể khỏi chất thải và độc tố.

Sau đây là một số công thức thuốc từ măng tây:

  • Nghiền nát rễ, cỏ và chồi non. Trộn đều và lấy 1 thìa canh hỗn hợp, cho vào phích, thêm 200 ml nước sôi. Ngâm hỗn hợp trong vài giờ, sau đó uống 1 thìa canh mỗi 2-3 giờ. Nước sắc này cũng có thể dùng ngoài da như một loại gạc đắp ngoài da để trị phát ban.
  • Nghiền nát 60g rễ cây và đổ 1 lít nước sôi vào. Để nguội và uống 1 thìa canh, ngày 3 lần. Trà này có tác dụng điều trị viêm khớp và thấp khớp.
  • Nghiền nát chồi, lấy 3 thìa cà phê nguyên liệu, hãm với 1 cốc nước sôi. Uống 1-2 thìa canh, ngày 3 lần. Liệu trình điều trị 3-4 tuần. Bài thuốc này có tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh lý cơ xương khớp.
  • Nhai một miếng rễ tươi để giảm đau răng vì nó có tác dụng giảm đau.
  • Thường xuyên ăn măng luộc hoặc đóng hộp để ngăn ngừa đau tim và đột quỵ.

Món măng tây

Cần lưu ý rằng các sản phẩm làm từ măng tây có bán tại các hiệu thuốc giúp bình thường hóa huyết áp, làm chậm nhịp tim, tăng bài tiết nước tiểu và giãn mạch máu ngoại vi. Những loại thuốc này thường được kê đơn cho các bệnh tim mạch, phù nề và sưng chi dưới.

Ở nhiều quốc gia, chiết xuất măng tây được kê đơn tiêm tĩnh mạch để điều trị huyết áp cao và loạn nhịp tim.

Ứng dụng trong da liễu và thẩm mỹ

Trong da liễu, măng tây được sử dụng để điều trị phức tạp bệnh viêm da mụn nước nhờ đặc tính kháng viêm. Hơn nữa, thân rễ và chồi non của măng tây còn hữu ích trong các trường hợp sau:

  • bệnh da dị ứng;
  • viêm mủ da;
  • bệnh bạch biến;
  • liken phẳng;
  • bệnh vẩy nến.

Ngoài ra, thân rễ của cây còn được dùng làm thuốc thanh lọc máu để điều trị các bệnh về da như bệnh chàm và bệnh xuất tiết.

Măng tây cũng được sử dụng trong thẩm mỹ để điều trị các tế bào da lão hóa, ngăn ngừa lão hóa và duy trì vẻ ngoài tươi trẻ. Vì mục đích này, các spa thường chế tạo mặt nạ dưỡng da và cổ từ măng tây non. Hơn nữa, các sản phẩm chăm sóc da này còn giúp giải quyết các vấn đề về da, thúc đẩy làm sạch sâu, làm mềm và nuôi dưỡng làn da với các thành phần có lợi.

Sử dụng mặt nạ măng tây thường xuyên và tiêu thụ sản phẩm này, làn da sẽ trông trẻ trung, săn chắc và đàn hồi.

Tất nhiên, bạn cũng có thể tự làm mặt nạ từ măng tây tại nhà. Bạn có thể sử dụng nhiều loại măng tây khác nhau, từ măng tây xanh đến măng tây Hàn Quốc. Dưới đây là một số công thức mặt nạ tốt nhất:

  • Với mật ongNghiền nhuyễn lá non, lấy 1 thìa canh và trộn với 3 thìa canh mật ong và 3 giọt tinh dầu chanh. Thoa hỗn hợp thu được lên mặt (đã rửa sạch và dùng nước cân bằng da trước đó). Sau nửa giờ, rửa sạch mặt nạ bằng nước mát, lau khô mặt bằng khăn và thoa nước khoáng.
  • Với dưa chuộtTrộn 1 thìa canh măng tây thái nhỏ và 3 thìa canh dưa chuột xay nhuyễn. Xay hỗn hợp cho đến khi mịn, thêm 3 giọt tinh dầu hương thảo và trộn đều. Rửa mặt bằng nước ấm và làm sạch bằng toner, sau đó đắp mặt nạ và để trong 30 phút. Rửa sạch bằng nước mát, lau khô mặt bằng khăn và thoa nước khoáng.
  • Với bơBào nhỏ măng tây tươi, đặt lên vải thưa và vắt lấy nước. Trộn nước ép với một lượng dầu ô liu, dầu đào hoặc dầu hạnh nhân bằng nhau. Nhúng bông gòn vào hỗn hợp và nhẹ nhàng đắp lên mắt. Sau 20-30 phút, tháo bông gòn ra và rửa sạch phần hỗn hợp còn sót lại. Để giảm nếp nhăn quanh mắt hiệu quả, hãy sử dụng mặt nạ dầu măng tây này hàng ngày trong 2-3 tuần.

Bất kỳ loại mặt nạ nào có thành phần từ măng tây cũng nên được đắp ngay sau khi chuẩn bị.

Công dụng nấu ăn của măng tây

Măng tây là lựa chọn lý tưởng cho chế độ ăn uống lành mạnh và ăn kiêng, vì nó ít calo và thúc đẩy quá trình đốt cháy chất béo, bao gồm cả mỡ nội tạng. Nó cũng có tác dụng có lợi cho tiêu hóa, giúp loại bỏ chất thải từ ruột, muối có hại và chất lỏng dư thừa. Hơn nữa, măng tây có đặc tính chống oxy hóa và làm giảm đáng kể lượng đường trong máu, do đó được khuyến nghị cho bệnh nhân tiểu đường.

Măng tây kết hợp rất tốt với nhiều loại nước sốt và có thể ăn nóng hoặc lạnh. Tuy nhiên, măng tây nên được nấu chín trong vòng vài ngày sau khi thu hoạch vì đây là loại rau dễ hỏng và mất dần hương vị.

Dưới đây bạn có thể tìm thấy công thức nấu các món ăn từ măng tây mà bạn có thể chế biến an toàn ngay cả khi đang ăn kiêng.

Măng tây luộc

Măng tây luộc có thể dùng làm món ăn kèm cho món chính hoặc dùng làm nguyên liệu cho món salad. Dù dùng trong trường hợp nào, hãy chế biến như sau:

  1. Gọt vỏ măng tây xanh từ giữa thân đến tận gốc, còn măng tây trắng thì gọt ngay dưới ngọn. Tốt nhất nên dùng dụng cụ gọt vỏ khoai tây để gọt vỏ.
  2. Cắt một đoạn dài 2 cm từ phần cuối của thân cây, sau đó cắt tất cả các chồi có chiều dài gần bằng nhau.
  3. Buộc thân cây thành một bó và đặt vào chậu, mặt đáy hướng xuống dưới vì bó cứng hơn. Bạn cũng nên buộc một vật nặng nhỏ vào đầu bó để giữ bó cố định.
  4. Đổ đủ nước vào nồi sao cho ngập phần ngọn măng tây khoảng 5 cm. Phần ngọn còn lại sẽ chín nhờ hơi nước nóng. Nếu măng tây bắt đầu héo, hãy thêm 1 thìa canh đường và 1 thìa canh nước cốt chanh vào nước luộc.
  5. Nấu măng tây xanh, đậy nắp, trong 3-4 phút, và măng tây trắng trong 10-15 phút. Cẩn thận đừng nấu quá chín vì măng tây sẽ không mềm và không còn đậm đà. Bạn có thể kiểm tra độ chín bằng cách dùng lưỡi dao - lưỡi dao sẽ cắt xuyên qua măng tây dễ dàng. Bạn cũng có thể dùng nĩa đâm vào măng tây.
Kế hoạch chuẩn bị đất trồng măng tây
  1. Hai tuần trước khi trồng, thêm phân trộn vào đất với tỷ lệ 5 kg cho 1 m².
  2. Kiểm tra độ pH của đất và điều chỉnh bằng vôi hoặc lưu huỳnh nếu cần thiết.
  3. Một tuần trước khi trồng, xới đất đến độ sâu 30 cm để tăng khả năng thoáng khí.

Để đảm bảo măng tây xanh giữ được màu sắc tươi sáng sau khi nấu, hãy rửa sạch bằng nước lạnh ngay sau khi nấu và chỉ sử dụng theo hướng dẫn.

Măng tây có thể được luộc hoặc hầm sau khi nấu chín. Tìm hiểu cách nấu đúng cách trong video dưới đây:

Súp kem sữa

Thành phần:

  • măng tây – 500 g;
  • hành tây nhỏ – 1 củ;
  • nước dùng gà – 0,5 l;
  • sữa – 250 ml (ly);
  • kem chua có hàm lượng chất béo 21% – ​​1/2 cốc;
  • bơ – 2 muỗng canh;
  • bột mì – 2 muỗng canh;
  • muối, hạt tiêu đen – vừa ăn.

Sự chuẩn bị:

  1. Lột vỏ hành tây và băm nhỏ.
  2. Cho măng tây và hành tây vào nồi, đổ nước dùng vào và đun nhỏ lửa trong 15 phút. Nêm muối và hạt tiêu vào hỗn hợp và trộn cho đến khi mịn.
  3. Đun chảy bơ trong chảo và cho bột mì vào. Nấu trong 2-3 phút, khuấy liên tục. Cho hỗn hợp này vào măng tây đã cắt nhỏ, đổ sữa vào và đun sôi. Tắt bếp sau vài phút.
  4. Thêm kem chua vào súp, trộn đều rồi đặt lại lên bếp nhưng không đun sôi.

Món hầm với phô mai Cheddar

Thành phần:

  • măng tây – 1 kg;
  • trứng – 5 quả;
  • phô mai cheddar bào sợi – 1 cốc;
  • bánh quy giòn nghiền nát – 1 cốc;
  • bơ – 3 muỗng canh;
  • bột mì – 3 muỗng canh;
  • sữa – 2 ly;
  • muối, hạt tiêu – vừa ăn.

Sự chuẩn bị:

  1. Luộc măng tây và để ráo trong rây.
  2. Luộc chín trứng, bóc vỏ và thái lát.
  3. Đun chảy bơ trong chảo, cho bột mì vào và đun nhỏ lửa, khuấy liên tục. Đổ sữa vào và trộn đều. Nêm muối và tiêu. Nước sốt đã sẵn sàng.
  4. Xếp một nửa lượng măng tây, trứng, phô mai và nước sốt vào đĩa nướng, sau đó lặp lại. Rắc thêm bánh quy giòn.
  5. Đặt chảo vào lò nướng nóng và nướng trong 30 phút hoặc cho đến khi chín.

Bánh quiche với măng tây và giăm bông

Thành phần:

  • măng tây – 1 kg;
  • giăm bông – 300 g;
  • trứng – 3 quả;
  • phô mai cứng bào – 1,5 cốc;
  • hành tím – 2 củ cỡ vừa;
  • sữa – 1/2 cốc;
  • kem chua – 1/2 cốc;
  • dầu ô liu – 2 muỗng canh;
  • muối, hạt tiêu đen – vừa ăn.

Sự chuẩn bị:

  1. Bóc vỏ và băm nhỏ hành tây, cắt thịt nguội thành khối vuông.
  2. Trong một bát riêng, trộn sữa, kem chua và trứng. Nêm muối và tiêu vào hỗn hợp. Nước sốt đã sẵn sàng.
  3. Đun nóng dầu ô liu trong chảo và phi hành tây cho đến khi vàng nâu. Cho măng tây vào và xào trong 10 phút cho đến khi chín một nửa.
  4. Cho một nửa phô mai, toàn bộ măng tây và giăm bông vào đĩa nướng tròn có viền. Rưới nước sốt, nêm muối và tiêu, rồi rắc phần phô mai còn lại lên trên. Nướng trong lò ấm trong 30 phút hoặc cho đến khi chín.

Măng tây và thịt xông khói

Mì ống hầm với măng tây

Thành phần:

  • măng tây – 500 g;
  • Mì Ziti hoặc Penne – 400 g;
  • giăm bông – 200 g;
  • phô mai mozzarella – 200 g;
  • dầu ô liu – 3 muỗng canh;
  • tỏi – 3 tép;
  • muối, hạt tiêu đen, húng quế - vừa ăn.

Sự chuẩn bị:

  1. Luộc mì trong nước muối cho đến khi chín một nửa rồi đổ vào rây để ráo.
  2. Luộc măng tây cho đến khi chín một nửa và cho vào rây để ráo nước.
  3. Đun nóng dầu ô liu trong chảo và phi tỏi băm nhỏ. Cho mì ống và măng tây vào xào. Nếu cần, thêm một ít nước luộc mì ống vào chảo.
  4. Cắt giăm bông thành khối vuông hoặc sợi và cắt phô mai mozzarella thành lát mỏng. Cho vào mì, nêm muối và tiêu, trộn đều. Rắc húng quế tùy khẩu vị.
  5. Khi mì chín hoàn toàn, nhấc ra khỏi bếp, để nguội bớt và dùng.

Măng tây trắng với cá hồi

Thành phần:

  • măng tây trắng – 2 bó (khoảng 24 miếng);
  • cá hồi hun khói – 8 lát mỏng;
  • phô mai Emmental bào sợi – 120 g;
  • sữa – 0,5 l;
  • bột mì – 40 g;
  • bơ – 30 g;
  • hạt nhục đậu khấu, muối, hạt tiêu - theo khẩu vị.

Sự chuẩn bị:

  1. Luộc măng tây trong nước muối và để ráo trong rây.
  2. Đun chảy bơ trong một chiếc chảo nhỏ, thêm bột mì vào và đánh đều. Thêm sữa và hạt nhục đậu khấu bào, khuấy liên tục. Nêm muối và tiêu. Khi nước sốt sôi, nó sẽ đặc lại. Lúc này, nhấc nồi ra khỏi bếp và cho phô mai bào vào.
  3. Quấn 3 cọng măng tây vào mỗi lát cá hồi và đặt vào khay nướng. Rưới sốt lên và nướng cho đến khi vàng nâu. Nếu không có lò nướng, hãy bật nhiệt độ ở mức cao và chỉ sử dụng lửa trên.
  4. Dọn ra đĩa kèm khoai tây luộc và rau mùi tây. Một ly rượu vang trắng Muscat sẽ là một món ăn kèm tuyệt vời.

Trong công thức này, bạn có thể thay cá hồi bằng giăm bông khô và thay măng tây trắng bằng măng tây xanh.

Nước sốt cho măng tây

Măng tây nấu theo cách thông thường có thể được dùng như một món ăn riêng, nếu dùng kèm với nước sốt. Có thể là:

  • Sốt HollandaiseĐây là món ăn kèm kinh điển với măng tây. Để chế biến, đun nóng 2 thìa canh nước cốt chanh và làm tan chảy 100 g bơ. Đặt nồi lên bếp lửa nhỏ hoặc nồi hấp cách thủy, đổ 3 lòng đỏ trứng vào và đánh đều cho đến khi hỗn hợp bắt đầu đặc lại. Sau đó, từ từ đổ 4 thìa canh nước sôi vào, khuấy liên tục. Tiếp theo, đổ nước cốt chanh vào, nhấc nồi ra khỏi bếp và tiếp tục đánh đều, từ từ thêm bơ đã đun chảy vào. Nêm muối và tiêu vào hỗn hợp, thêm một chút ớt cayenne (nếu muốn), và đánh đều lại. Nước sốt măng tây đã hoàn thành.
  • nước sốt FlemishMột cách làm nước sốt đơn giản hơn là băm nhỏ 4 quả trứng luộc chín, trộn với 75g bơ đun chảy và một ít rau mùi tây băm nhỏ. Nêm muối và tiêu vào nước sốt rồi thưởng thức.

Video: Những sự thật chưa biết về măng tây

Măng tây là một loại rau lành mạnh có những đặc điểm riêng biệt mà bạn có thể tìm hiểu trong video sau:

Măng tây là một loại thực phẩm ít calo, giàu vitamin và các nguyên tố vi lượng có lợi, được khuyến khích sử dụng hàng ngày. Loại rau này có thể được dùng để chế biến bữa sáng nhanh chóng và bữa tối sáng tạo. Măng tây cũng có thể được sử dụng cho mục đích y tế và thẩm mỹ, nhưng luôn nên tham khảo ý kiến ​​chuyên gia trước, vì không thể loại trừ khả năng không dung nạp cá nhân.

Những câu hỏi thường gặp

Loại đất nào là tốt nhất để trồng măng tây?

Có thể trồng măng tây trong thùng chứa trên ban công không?

Thời gian chờ tối thiểu để thu hoạch lần đầu tiên sau khi trồng là bao lâu?

Tại sao măng tây tím lại đổi màu khi nấu chín?

Những loại cây trồng xen kẽ nào giúp cải thiện sự phát triển của măng tây?

Làm thế nào để bảo vệ măng tây khỏi sương giá mùa đông?

Có thể nhân giống măng tây bằng hạt thay vì bằng thân rễ không?

Nên chia cây măng tây trưởng thành bao lâu một lần?

Những loại sâu bệnh nào thường tấn công măng tây nhất?

Tại sao măng tây trắng lại đắt hơn măng tây xanh?

Làm thế nào để đông lạnh măng tây đúng cách để bảo quản lâu dài?

Bạn có thể ăn chồi có lá mở không?

Phương pháp nấu ăn nào giữ được nhiều vitamin nhất?

Màu sắc của măng tây có ảnh hưởng đến tính chất dược liệu của nó không?

Làm thế nào để phân biệt măng tây đậu nành với măng tây thật qua hình thức bên ngoài?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi