Bệnh thối vây (do vi khuẩn Pseudomonas) là một bệnh ở cá có thể ảnh hưởng đến cá nuôi trong ao. Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh này trong ao, nhưng tất cả đều là bệnh truyền nhiễm. Nếu không được điều trị ngay khi có dấu hiệu đầu tiên, bệnh có thể dẫn đến tử vong cho nhiều loài cá.
Nguyên nhân gây thối vây
Bệnh thối vây xảy ra trong quá trình phát triển tích cực của vi khuẩn gây bệnh Aeromonas punctata và Pseudomonas fluorescens. Bệnh này dễ lây lan từ cá này sang cá khác chỉ trong vài ngày.
Vi khuẩn gây bệnh được phân loại là vi khuẩn que hiếu khí. Chúng có thể phát triển mạnh ở những nơi có oxy (ngay cả với lượng nhỏ) hoặc nitrat. Chi của tác nhân gây bệnh không liên quan. Chúng có thể sống ở cả nước mặn và nước ngọt.
Sự phát triển của bệnh chịu ảnh hưởng của một số yếu tố:
- Vi phạm chế độ nhiệt độ. Mỗi loài cá cần một nhiệt độ nước nhất định. Khi nhiệt độ tăng hoặc giảm, cá sẽ bị sốc và hệ miễn dịch của chúng sẽ ngừng hoạt động bình thường.
- Nhấn mạnh. Cá ao thường bị bệnh khi các thông số nước thay đổi đột ngột. Do đó, không nên thay nước ao hoàn toàn. Nhiều loài cá trở nên lờ đờ sau khi thay đổi như vậy, và bệnh tật sẽ nhanh chóng tấn công chúng.
- Chất lượng nước kém:
- tảo thối rữa;
- ô nhiễm ao hồ do rác thải sinh hoạt và các sản phẩm thải;
- mức độ axit không phù hợp trong môi trường nước.
- Chấn thương. Người nuôi nhiều loài cá khác nhau trong cùng một ao nên nhớ rằng một số loài rất phàm ăn (như cá chép) và có thể gây hại cho cá nhỏ hơn. Ở cá chép, những vùng bị tổn thương có thể dẫn đến nhiễm trùng.
- Chế độ ăn uống không hợp lý. Ngoài thức ăn sống, cá ao cần thức ăn giàu vitamin. Nên bổ sung thức ăn vào ao từng chút một. Cho ăn quá nhiều hoặc bổ sung không đúng cách có thể dẫn đến rối loạn chức năng hệ miễn dịch.
- Những cá nhân mới bị nhiễm bệnh. Trước khi thả cá mới vào ao, hãy cách ly chúng hoặc thêm thuốc sát trùng vào ao để tăng khả năng chống lại bệnh tật.
Vi khuẩn Aeromonas punctata và Pseudomonas fluorescens hiện diện trong tất cả các ao nuôi. Mật độ vi khuẩn bình thường là 103-104 CFU/g. Ở mức này, hệ miễn dịch của cá có thể đối phó với vi khuẩn, ngăn ngừa bệnh phát triển. Tình hình sẽ thay đổi khi số lượng vi khuẩn hiếu khí tăng lên.
Những loài cá nào dễ mắc bệnh?
| Tên | Điều kiện nhiệt độ | Khả năng chịu ứng suất | Yêu cầu về chất lượng nước |
|---|---|---|---|
| đuôi kiếm | 22-26°C | Trung bình | Sạch sẽ, không bị ô nhiễm |
| cá bảy màu | 24-28°C | Cao | Sạch, cứng vừa phải |
| đèn neon | 20-26°C | Thấp | Rất sạch sẽ, mềm mại |
| ngạnh | 22-26°C | Cao | Sạch, cứng vừa phải |
| cá đẻ con | 18-28°C | Cao | Sạch sẽ, cứng |
| vàng | 18-22°C | Trung bình | Sạch sẽ, không bị ô nhiễm |
| mê cung | 24-30°C | Cao | Sạch sẽ, mềm mại |
| characins | 22-28°C | Trung bình | Sạch sẽ, mềm mại |
Cá ao hiếm khi bị thối vây. Vi khuẩn này thường ảnh hưởng đến cá hồi non. Cá có vây hình mạng nhện dễ bị tổn thương. Ngoài ra, có nguy cơ mắc bệnh này là:
- cây kiếm đuôi;
- cá bảy màu;
- đèn neon;
- gai (đặc biệt là gai anh đào);
- cá đẻ con;
- vàng;
- cá mê cung (cá sặc, cá chân to, v.v.);
- characins.
Các triệu chứng của bệnh
Để duy trì sức khỏe cho cá ao, bạn nên kiểm tra thường xuyên. Dấu hiệu đầu tiên của bệnh là những đám mây trắng ở rìa vây (đôi khi có màu xanh). Khi bệnh tiến triển, đầu vây sẽ chết dần, ngắn đi đáng kể và tách thành các tia vây.
Các triệu chứng của bệnh thối vây:
- Ở cá con, đuôi và vây bị phân hủy; ở cá trưởng thành, phần rìa vây bắt đầu mục nát, sau đó đến phần gốc vây.
- Những đốm đỏ trên vây. Hiện tượng này xảy ra do sự gián đoạn trong hệ thống tuần hoàn.
- Sự biến mất hoàn toàn của vây ở cá bột.
- Các vết loét có mủ đầu tiên xuất hiện ở vây, sau đó lan ra toàn bộ cơ thể cá.
- Đục nhãn cầu.
Sự đối đãi
Bắt đầu điều trị bệnh thối vây ở cá ngay khi có dấu hiệu đầu tiên. Nếu vi khuẩn đã bắt đầu xâm nhập, việc điều trị có thể không hiệu quả. Những người nuôi cá có kinh nghiệm sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để chống lại bệnh.
Làm sạch một phần
Vệ sinh từng phần được thực hiện tương tự như vệ sinh thông thường. Điểm khác biệt duy nhất là không khử trùng. Các quy trình cơ bản:
- Tháo bỏ tất cả các bộ phận trang trí và rửa sạch.
- Rửa sạch cây.
- Thay một phần ba lượng nước trong ao.
- Nếu có thể, hãy hút đất ra.
Rửa sạch cây bằng nước chảy hoặc xử lý bằng dung dịch Bicillin-5. Để thực hiện:
- Pha loãng 1 ống thuốc vào 1 lít nước ấm.
- Khuấy đều.
- Đặt cây vào hỗn hợp thu được và để trong 3 giờ.
Các loại thuốc
Các sản phẩm dược phẩm có hiệu quả chống lại vi khuẩn Pseudomonas. Điều quan trọng là sử dụng đúng liều lượng và làm theo hướng dẫn.
Thuốc có thể chữa bệnh thối vây cá:
- Biseptol-480. Lấy 1/8 viên thuốc, nghiền thành bột. Khuấy đều với 5 lít nước đang chảy. Thả cá bị nhiễm bệnh vào dung dịch thu được.
Thay dung dịch hàng ngày, đảm bảo nước được cung cấp đủ oxy. Để cá trong nước đã xử lý bằng Biseptol cho đến khi chúng hồi phục hoàn toàn. - Levomycetin. Liều dùng: 1 viên cho 20 lít nước. Đầu tiên, nghiền thành bột. Sau đó, dùng bất kỳ vật chứa nào để hòa tan viên thuốc vào nước. Đổ dung dịch vào ao. Thêm liều thuốc mới 3 ngày một lần, với tỷ lệ 30% tổng thể tích ao.
Quá trình điều trị kéo dài cho đến khi tất cả các triệu chứng của bệnh biến mất khỏi cá. - Dung dịch Biomycin. Pha chế trực tiếp vào ao – 1,5 gam cho 100 lít nước. Liệu trình điều trị là 21 ngày.
- Thuốc diệt liên cầu khuẩn. Hòa tan 1,5 gam bột vào 10 lít nước ấm (28 độ C). Thả cá bị bệnh vào dung dịch. Sau 30 phút, thả cá trở lại ao.
- Kali permanganat (kali permanganat). Bài thuốc này chỉ có tác dụng điều trị bệnh ở giai đoạn đầu. Liều dùng là 1 gam cho 20 lít nước. Hòa tan bột vào bất kỳ vật chứa nào và đổ một nửa vào ao. Sau 5 phút, thêm phần dung dịch còn lại.
Thực hiện xử lý hai lần một ngày - sáng và tối. Ngừng thêm mangan vào nước khi lớp phủ trên vây cá đã biến mất hoàn toàn. - Bicillin-5. Thuốc được dùng để điều trị không chỉ cho cây trồng mà còn cho cá. Pha loãng kháng sinh trong nước với tỷ lệ 5.000 đơn vị (một ống) cho mỗi 1 lít nước. Ngâm cá bị nhiễm bệnh trong dung dịch trong 30 phút. Liệu trình điều trị là 6 ngày.
- Tetracyclin. Bổ sung thuốc vào ao với liều lượng 70-150 mg/lít, mỗi tuần một lần, trong 2 tháng. Kháng sinh sẽ không có hiệu quả nếu pH trên 7,5.
- Dung dịch xanh methylen. Pha chế với tỷ lệ 10 mg/1 lít nước. Ngâm cá vào hỗn hợp thu được trong 30 phút. Tắm cá 3 ngày một lần. Thời gian điều trị là 2 tuần.
- Polymyxin. Cho cá bị nhiễm bệnh vào bồn tắm có pha 60 mg thuốc với 1 lít nước trong 30 phút. Lặp lại quy trình này hàng ngày trong 5 ngày.
- FormalinPha 1 ml thuốc với 6 lít nước. Thả cá bị bệnh vào bình chứa dung dịch đã pha trong 15 phút (lần đầu tiên kéo dài 5 phút). Lặp lại quy trình này hai ngày một lần.
Trong một số ít trường hợp, thuốc có thể gây bệnh cho cá. Nếu cá có biểu hiện bất thường, hãy ngừng tắm cho cá.
Hydro peroxid
Thận trọng khi sử dụng hydrogen peroxide. Liều lượng không đúng có thể gây hại cho cá và hệ vi sinh vật trong ao. Nồng độ tiêu chuẩn là 25 ml cho 100 lít nước.
Liệu trình điều trị kéo dài từ 2 đến 14 ngày, tùy thuộc vào tốc độ biểu hiện bệnh của cá. Thêm hydrogen peroxide trực tiếp vào nước ao mỗi ngày một lần.
Muối
Có thể xử lý Pseudomonas bằng muối ăn thông thường. Nồng độ khuyến nghị là 15 g muối cho 5 lít nước. Tiến hành xử lý đồng thời với việc vệ sinh một phần ao. Trong khi ao đang được khử trùng, hãy thả cá bị bệnh vào dung dịch muối.
Liệu trình điều trị không cụ thể. Tùy thuộc vào tình trạng của cá. Ngừng điều trị khi tất cả các dấu hiệu thối vây đã biến mất hoàn toàn.
Khi nào việc điều trị trở nên vô ích?
Điều trị bệnh thối vây cho cá kịp thời, trước khi cơ và mạch máu bị phá hủy. Cá bị tổn thương vây đuôi, vây lưng và vây ngực sẽ không có cơ hội sống sót.
Tiêu chí để xác định việc điều trị là vô ích:
- đốm đỏ ở gốc vây;
- sự xáo trộn của vảy và sự mất mát của chúng;
- sự mở rộng đáng kể của khoang bụng;
- lồi mắt;
- hoàn toàn không có vây và sự xói mòn diễn ra ở vị trí đó.
Bệnh này nguy hiểm thế nào?
Cá con có phản ứng bệnh nghiêm trọng. 80% trường hợp cá chết. Cá trưởng thành có khả năng kháng vi khuẩn tốt hơn và có thể hồi phục nếu được điều trị đúng cách. Tuy nhiên, vây của chúng vẫn bị biến dạng.
Người nông dân được khuyến cáo không nên cung cấp cá bị nhiễm khuẩn ra thị trường. Mặc dù vi khuẩn này không gây nguy hiểm cho con người, nhưng nguy cơ ngộ độc vẫn còn.
Các biện pháp phòng ngừa
Không thể bảo vệ hoàn toàn cá ao khỏi bệnh thối vây, nhưng có thể giảm thiểu nguy cơ. Để làm được điều đó, hãy làm theo các hướng dẫn sau:
- Thay 30% lượng nước trong ao nhân tạo mỗi tuần một lần;
- Bổ sung thức ăn giàu vitamin vào chế độ ăn của cá, nhưng không nên cho ăn quá nhiều;
- Trước khi thả cá mới vào ao, hãy cách ly chúng trong 10 ngày;
- Nếu có con cá nào đáng ngờ, hãy di chuyển nó đi nơi khác;
- Khi xây dựng ao, chỉ sử dụng đất đã được khử trùng;
- Theo dõi nhiệt độ môi trường sống của cá;
- sử dụng thuốc phòng ngừa (thuốc dành riêng cho từng giống, hãy hỏi ý kiến chuyên gia tại các hiệu thuốc thú y);
- Mỗi ao nên có lưới đánh cá riêng.
- ✓ Có đốm trắng trên vây.
- ✓ Hành vi bất thường, chẳng hạn như lờ đờ hoặc chán ăn.
- ✓ Tổn thương rõ ràng ở da hoặc vây.
Bệnh thối vây là một bệnh do vi khuẩn hiếu khí gây ra. Bệnh lây lan nhanh chóng và có thể giết chết phần lớn cá trong ao. Người nuôi có thể sử dụng thuốc không kê đơn để chống lại vi sinh vật hoặc cố gắng bảo vệ các loài thủy sinh bằng các biện pháp phòng ngừa.


