Cá tầm thìa là một loài cá tầm có mõm hình mái chèo đặc trưng. Cá tầm thìa có khả năng thích nghi cao và không đòi hỏi điều kiện môi trường sống khắt khe. Điều này khiến loài cá này trở nên có lợi nhuận khi nuôi ở quy mô công nghiệp.

Đặc điểm chung của cá tầm thìa
Cá tầm thìa là loài cá thuộc họ cá tầm thìa và chi cá vây tia. Chúng là thành viên của bộ cá tầm. Trong tự nhiên, cá tầm thìa sống ở vùng nước ngọt của châu Á và châu Mỹ.
Có hai loài cá chính: cá tầm thìa Mỹ và cá tầm thìa Trung Quốc. Cá tầm thìa Mỹ sống ở lưu vực sông Mississippi, cũng như các con sông khác chảy vào Vịnh Mexico. Cá tầm thìa Trung Quốc sống ở lưu vực sông Dương Tử.
Những loài cá khổng lồ này đã tồn tại hơn 100 triệu năm. Trước đây, chúng từng đông đảo hơn nhiều và môi trường sống cũng đa dạng hơn. Quần thể cá tầm thìa đã suy giảm đáng kể do ô nhiễm nước, đánh bắt quá mức và việc xây dựng nhiều đập thủy điện.
Cá sống xa bờ, ở độ sâu khoảng 2 mét. Thân cá dài. Mắt cá nhỏ, thị lực kém phát triển. Miệng cá bất động.
Loài cá này khá lớn: con trưởng thành trung bình dài khoảng hai mét và nặng từ 70 đến 80 kg. Chúng có mõm rất dài, chiếm tới một phần ba tổng chiều dài cơ thể. Chiếc mõm này được thiết kế để săn mồi thành công: mõm giống như mái chèo giúp chúng định vị thức ăn.
Cá tầm thìa hầu như không có vảy trên bề mặt cơ thể. Chúng chỉ có một vây duy nhất, hơi hướng về phía sau ở lưng.
Cá tầm thìa ăn thực vật phù du và động vật phù du.
Trong điều kiện tự nhiên, chúng bị đe dọa bởi các loài chim ăn cá, cá mút đá và một số vi sinh vật ký sinh.
Đặc điểm so sánh của các loài cá tầm thìa
| Tham số | Cá tầm thìa Mỹ | Cá tầm thìa Trung Quốc (psephurus) |
|---|---|---|
| Chiều dài trung bình | 1,5-2 m | 2-3 phút |
| Cân nặng | 70-80 kg | 100-150 kg |
| Môi trường sống | Lưu vực Mississippi | Lưu vực sông Dương Tử |
| Tình trạng dân số | Các loài dễ bị tổn thương | Trên bờ vực tuyệt chủng |
Thịt cá tầm không chỉ thơm ngon mà còn chứa nhiều chất dinh dưỡng và nguyên tố vi lượng có lợi, đặc biệt là axit béo omega-3. Cá tầm có lợi cho tuyến giáp, điều hòa chức năng tim mạch và cải thiện chức năng tiêu hóa.
Đặc điểm sinh sản
Loài cá này có thể được nuôi thương mại: loài này rất hiếm và có giá trị cao. Ở Nga, cá tầm thìa chỉ được nuôi nhân tạo. Trong điều kiện này, chúng trưởng thành và sinh sản thành công.
Nuôi loài cá này không đòi hỏi nhiều công sức: cá tầm thìa không yêu cầu bất kỳ điều kiện đặc biệt nào. Khi được nuôi ở quy mô công nghiệp, cá tầm thìa có thể cho năng suất lên đến 100 kg trên một hecta ao. Nuôi cá tầm thìa hiệu quả nhất ở các trang trại chuyên biệt nằm gần các hồ chứa được bảo vệ.
Ưu điểm của loại hình kinh doanh này là cá tầm thìa có thể được nuôi chung với các loại cá ăn thực vật khác. Hơn nữa, loài cá này có khả năng sống sót qua mùa đông tốt trong các ao nuôi cá chép trú đông.
Một lợi thế quan trọng khác của việc nuôi cá tầm là tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Cá tầm thìa được coi là sinh vật phát triển nhanh. Tốc độ tăng trưởng nhanh này là do khả năng lọc sinh vật phù du hiệu quả của chúng bằng một tấm lọc rộng. Cá tầm thìa chủ động bắt mồi, mở rộng đáng kể phạm vi kiếm ăn. Cá tầm thìa luôn mở miệng, vì vậy chúng chắc chắn sẽ bắt được những con mồi phù hợp khi bơi.
Cá rất cần oxy nên cần phải thường xuyên theo dõi hàm lượng oxy trong nước.
Xây dựng ao nuôi cá tầm thìa
Cá tầm thìa là nguồn tài nguyên quý giá cho các hồ chứa, ao làm mát và hồ ở miền Trung và miền Nam nước Nga. Hầu hết các hồ chứa này đều thiếu các điều kiện cần thiết cho sự sinh sản của cá, đòi hỏi phải thả cá định kỳ và lắp đặt các thiết bị cần thiết.
Để bắt đầu kinh doanh nuôi và khai thác cá tầm thìa, bạn cần chuẩn bị một hồ chứa nước phù hợp. Vùng khí hậu tốt nhất để nuôi cá tầm thìa ở Liên Xô cũ là vùng rừng-thảo nguyên và vùng thảo nguyên.
Cá tầm thìa giống có thể được nuôi trong ao cá chép thông thường. Ao phải có đáy ao được quy hoạch tốt.
Các trang trại nuôi cá tầm thìa phải được trang bị hệ thống nước chảy trực tiếp. Điều này có nghĩa là nước chảy vào ao từ nguồn và sau đó được xả ra nguồn tiếp nhận.
Nên nuôi cá cùng nhóm tuổi trong một ao, nếu không, sự tăng trưởng và phát triển của những con cá lớn tuổi hơn, vốn đòi hỏi điều kiện sống cao hơn, sẽ chậm lại.
Khi thiết kế ao, cần phải lưu ý đến những đặc điểm sau:
- nhiệt độ nên ở mức từ 22-26 độ;
- mức oxy hòa tan tối ưu trong nước không dưới 5 mg/l;
- độ mặn tối ưu lên tới 4%;
- Sinh khối của động vật phù du, thức ăn tự nhiên của cá tầm thìa, là 5 g/m3.
Trước khi thả cá bột vào ao, cần bón phân hữu cơ vào đáy ao. Đất cần được bừa kỹ đến độ sâu 5-7 cm.
Phân khoáng chỉ được bón ở dạng hòa tan tốt. Thông thường, người ta sử dụng phân chuồng hoai mục, vôi, supe lân và thuốc tím.
Trường hợp nuôi cá trong hồ chứa đa chức năng, diện tích không quá 2.000 ha. Độ sâu nước không đóng băng phải tối thiểu 1,5 mét.
Thiết bị, vật liệu cần thiết
Trước tiên, bạn cần mua cá giống. Mỗi con cá bột nặng khoảng 25 mg. Mật độ thả giống khuyến nghị là 2.000-3.000 con/ha.
Ao nuôi cá chép tiêu chuẩn không cần bất kỳ thiết bị đặc biệt nào. Điều quan trọng là đảm bảo thoát nước hoàn toàn và hệ thống cấp nước và thu gom nước độc lập. Điều quan trọng nữa là đảm bảo sự phát triển liên tục của thực vật phù du và động vật phù du.
Bạn sẽ cần thiết bị lưới để bắt cá và thùng chứa để vận chuyển cá tầm, được trang bị thiết bị sục khí cho nước.
Cá tầm thìa bắt được sẽ được kiểm tra, cân và đo. Việc bắt những con cá này không hề khó.
Đặc điểm của việc nuôi cá tầm thìa tại trang trại gia đình
Cá tầm thìa đạt độ tuổi trưởng thành sinh dục từ 5-10 năm, với tổng tuổi thọ lên đến 55 năm. Thời điểm bắt đầu trưởng thành sinh dục phụ thuộc phần lớn vào điều kiện khí hậu.
Để kích thích sự trưởng thành của cá sản xuất, tuyến yên của cá tầm được sử dụng.
Sinh sản
Công việc nhân giống nhân tạo nên bắt đầu khi nhiệt độ nước ổn định và ở mức 13-15 độ trên 0.
Chu kỳ phát triển hoàn chỉnh của cá tầm thìa bao gồm 5 giai đoạn liên tiếp:
- Thu thập trứng và phôi đã thụ tinh.
- Ấu trùng đang phát triển.
- Sự phát triển của cá con.
- Đánh bắt cá thương mại.
- Nhà sản xuất đang phát triển.
Lịch trình công tác nhân giống nhân tạo
- Tháng 4: Chuẩn bị sản xuất (tiêm tuyến yên)
- Cuối tháng 4 – tháng 5: Sản xuất trứng và thụ tinh
- Tháng 5-6: ấp trứng (9 ngày ở nhiệt độ 13-15°C)
- Tháng 6-8: nuôi ấu trùng trong ao
- Tháng 8-9: thả cá con vào ao
Mùa sinh sản của loài cá tầm này bắt đầu vào cuối tháng 4 hoặc đầu tháng 5. Cá tầm mái chèo đẻ trứng theo đàn. Cá cái đẻ trứng ở độ sâu từ 2 đến 12 mét.
Một con cá tầm thìa cái có thể đẻ tới 250.000 trứng, mỗi trứng có đường kính khoảng 2,5 mm. Trứng cá tầm thìa dính và có màu sẫm.
Cá cái không đẻ trứng hàng năm.
Đặc điểm canh tác
Cá bột nở chỉ sau 9 ngày. Chúng lớn nhanh và tăng cân nhanh chóng: khi được một tuổi, chúng đạt chiều dài 70 cm.
Điều quan trọng cần lưu ý là không nên thả cá bột của loài cá này vào ao vì tỷ lệ sống sót của chúng thấp. Tốt nhất nên nuôi chúng trong khay, chậu hoặc hồ có nước chảy trước.
Ấu trùng chết phải được loại bỏ thường xuyên. Ấu trùng non phải được phân loại theo kích thước.
Cá con lớn lên trong ao và đạt trọng lượng 5 g có thể được thả vào ao. Đến mùa thu, chúng sẽ đạt trọng lượng cần thiết.
Trong điều kiện thuận lợi, cá tầm thìa non sẽ tăng khoảng 6 kg trong một mùa hè; trong điều kiện kém thuận lợi hơn, có thể tăng tới 3 kg.
Nguy hiểm
Tảo nở hoa nghiêm trọng và tảo sợi quá nhiều, có thể quấn lấy cá tầm non, gây nguy hiểm cho cá và cá bột của chúng. Để hạn chế thảm thực vật dư thừa trong ao, người ta thả cá trắm cỏ vào ao.
Sự phát triển và chức năng sống của loài cá này cũng bị ảnh hưởng tiêu cực do trang thiết bị kỹ thuật của các cơ sở nuôi cá không đầy đủ và chế độ dinh dưỡng không đầy đủ cho cá tầm trong thời gian nuôi cho đến khi chúng đạt đến giai đoạn sống khỏe mạnh.
Dinh dưỡng
Để cá phát triển tích cực và tăng cân, khối lượng trung bình của động vật phù du phải nằm trong khoảng 3-5 g/m3.
Cá tầm mái chèo là loài cá tầm duy nhất chỉ ăn thực vật tự nhiên trong nước. Một đặc điểm nổi bật trong chế độ ăn của loài cá này là khi săn mồi, chúng vẫy đuôi mạnh mẽ để kéo thêm vi sinh vật từ đáy nước lên, sau đó tiêu thụ chúng.
Cả cá trưởng thành và cá con đều ăn sinh vật phù du. Đặc biệt, loài cá này ưa thích mùn bã hữu cơ, thực vật phù du và giáp xác bậc thấp. Cá tầm thìa ít khi ăn ấu trùng côn trùng. Khi cảm thấy cần kiếm ăn, chúng ngoi lên gần mặt nước với miệng mở. Cá cho dòng nước chảy qua mang. Cơ chế lọc độc đáo này đảm bảo toàn bộ sinh vật phù du được giữ lại trong miệng và sau đó được đưa xuống dạ dày.
Thành phần chế độ ăn tự nhiên của cá tầm thìa
| Loại thức ăn | Chia sẻ trong chế độ ăn uống | Giá trị dinh dưỡng |
|---|---|---|
| Thực vật phù du | 40-45% | 2,5-3 kcal/g |
| Động vật phù du | 35-40% | 3,5-4 kcal/g |
| Mảnh vụn | 15-20% | 1,8-2,2 kcal/g |
Khả năng tương thích của cá tầm với các loài cá khác
Cá tầm thìa có thể được nuôi riêng biệt, nhưng thực tế cho thấy, việc này không khả thi về mặt kinh tế.
Cá tầm thìa có thể chia sẻ môi trường sống với các loài cá ăn cỏ khác, chẳng hạn như cá chép, cá trắm cỏ và cá trê. Kết quả tốt nhất đạt được khi nuôi chung với cá trắm cỏ, cá trắm cỏ và cá chép.
Ứng dụng trong ngành thực phẩm
Cá tầm thìa được sử dụng rộng rãi trong ngành chế biến thực phẩm vì có giá trị dinh dưỡng cao.
Những con cá tầm này đặc biệt béo. Trứng cá muối của chúng được coi là một món ngon.
Vì mô cơ của loài cá này chứa hàm lượng mỡ cao nên chúng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm hun khói tuyệt hảo. Đặc biệt, cá tầm thìa được sử dụng để tạo ra các sản phẩm hun khói nóng với hương vị độc đáo.
Tỷ lệ sản lượng thịt ở cá tầm thìa cao hơn so với các đại diện của loài cá tầm như cá tầm sao và cá tầm Osetra – lên tới 61%.
Xử lý nhiệt cá giúp loại bỏ mùi đặc trưng và vị ẩm ướt đặc trưng của mô cơ cá tầm.
Gan cá tầm thìa cũng có giá trị trong ngành công nghiệp thực phẩm. Gan có kết cấu mềm, nhẹ và dễ tiêu hóa. Gan được sử dụng trong các sản phẩm đóng hộp.
Kế hoạch kinh doanh nuôi và nhân giống cá tầm thìa
Vì cá tầm thìa không đòi hỏi nhiều về môi trường sống nên với cách tiếp cận và tổ chức quá trình nhân giống phù hợp, việc kinh doanh nhân giống loài cá này sẽ rất hứa hẹn và có lợi nhuận.
Tổng chi phí thành lập doanh nghiệp, bao gồm chuẩn bị ao, mua cá bột và các khoản đầu tư cần thiết khác, sẽ vào khoảng 1.000.000 rúp. Thịt cá tầm thìa và trứng cá muối rất đắt đỏ, vì vậy thời gian hoàn vốn sẽ khoảng 1-1,5 năm.
Lợi nhuận từ nuôi cá tầm thìa, giả sử cá đạt trọng lượng thương phẩm (1,6-3 kg), đạt khoảng 90%. Nếu người nuôi thu hoạch cả trứng cá muối, con số này tăng lên gấp nhiều lần, dao động từ 900-1800%.
Chỉ tiêu kinh tế chăn nuôi
| Tham số | Nghĩa |
|---|---|
| Giá cá bột (miếng) | 15-20 rúp |
| Chi phí cho 1 kg tăng cân | 80-100 rúp |
| Giá bán buôn thịt (kg) | 450-600 rúp |
| Giá trứng cá muối (kg) | 8000-12000 chà. |
Cá tầm là loài cá thuộc họ cá tầm, ăn động vật phù du và thực vật phù du, không đòi hỏi nhiều về môi trường sống. Nuôi loài cá này có thể mang lại lợi nhuận cao, đặc biệt là khi thu hoạch được trứng cá muối. Thịt cá tầm được dùng để chế biến nhiều loại đồ hộp, cũng như các sản phẩm hun khói nóng và lạnh.






