Việc bón phân cho ao nuôi có thể làm tăng sản lượng cá tự nhiên. Có nhiều loại phân bón, mỗi loại có những đặc tính riêng. Cần phải bón phân đúng cách, cân nhắc các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của phân bón. Việc bảo quản đúng cách và các biện pháp phòng ngừa an toàn cũng rất quan trọng.
Các loại phân bón cho ao nuôi
Phân bón ao tương tự như phân bón dùng cho đất. Chúng có thể có nguồn gốc khoáng hoặc hữu cơ. Mỗi nhóm bao gồm một số loại khác nhau.
| Tên | Nguồn gốc | Hàm lượng nitơ | Liều lượng khuyến cáo |
|---|---|---|---|
| Amoni nitrat | Khoáng sản | 35% | 20-25 kg/ha |
| Amoni sunfat | Khoáng sản | 21% | 20-25 kg/ha |
Phân bón nitơ
Loài này có nguồn gốc khoáng sản. Nitơ cần thiết cho quá trình hình thành protein và các quá trình sinh hóa khác.
Khi sử dụng loại phân bón này, cây trồng sẽ phát triển mạnh mẽ và nước được cung cấp oxy. Điều này dẫn đến mật độ thả cá bột tăng lên và năng suất cá giống tăng đáng kể. Tất cả những điều này đảm bảo hiệu quả sử dụng không gian ao nuôi cá được nâng cao.
Một khía cạnh tích cực khác của việc sử dụng loại phân bón này là nó ức chế sự phát triển của một số loại tảo.
Phân đạm amoni nitrat, chứa 35% nitơ, thường được sử dụng làm phân đạm. Dung dịch được pha chế dưới dạng nước; cần 20-25 kg phân bón cho mỗi hecta. Phân bón được bón hàng năm bằng cách rắc lên mặt ao. Loại phân bón này có thể được bón với lượng cần thiết chỉ trong một lần.
Nên tránh nồng độ nitơ cao. Một lít nước không nên chứa quá 2 mg nitơ nguyên chất. Nếu nồng độ này tăng lên 5 mg, cá sẽ bị nhiễm độc, dẫn đến tử vong không thể tránh khỏi.
Ngoài amoni nitrat, amoni sunfat cũng có thể được sử dụng cho ao nuôi. Nó có nồng độ nitơ là 21%.
| Tên | Loại đất | Liều lượng khuyến cáo | Hiệu quả |
|---|---|---|---|
| Supephosphat | Đất sét, đất thịt pha, đất thịt pha cát, đất podzolic, đất than bùn | 25 kg/ha | Tăng năng suất từ 15-100% |
| Nhiệt photphat | Đất sét, đất thịt pha, đất thịt pha cát, đất podzolic, đất than bùn | 25 kg/ha | Tăng năng suất từ 15-100% |
| Bột đá phosphat | Đất sét, đất thịt pha, đất thịt pha cát, đất podzolic, đất than bùn | 25 kg/ha | Tăng năng suất từ 15-100% |
| Bột xương | Đất sét, đất thịt pha, đất thịt pha cát, đất podzolic, đất than bùn | 25 kg/ha | Tăng năng suất từ 15-100% |
| Tomashlak | Đất sét, đất thịt pha, đất thịt pha cát, đất podzolic, đất than bùn | 25 kg/ha | Tăng năng suất từ 15-100% |
| Kết tủa | Đất sét, đất thịt pha, đất thịt pha cát, đất podzolic, đất than bùn | 25 kg/ha | Tăng năng suất từ 15-100% |
Phân bón phốt pho
Phốt pho là một trong những khoáng chất thiết yếu nhất. Nó giúp nhiều sinh vật và vi sinh vật xây dựng tế bào. Nguyên tố này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn nuôi dưỡng ban đầu, khi các cơ quan đang hình thành. Sự thiếu hụt phốt pho ở giai đoạn này không thể bù đắp được sau này, ngay cả khi cho ăn đầy đủ.
Phân bón phốt pho đặc biệt quan trọng nếu ao có các loại đất sau:
- đất sét;
- đất thịt pha cát;
- đất thịt pha cát;
- podzolic;
- than bùn.
Phân bón loại này phải được bón theo đúng liều lượng khuyến cáo - trung bình cần 25 kg axit photphoric cho mỗi hecta. Việc bổ sung phốt pho đúng thời điểm và đúng liều lượng có thể làm tăng năng suất ao nuôi lên 1,5-2 lần (ít nhất 15%).
Nên bón phân theo từng phần. Nên bón khoảng 1,5-2 tuần một lần. Liều lượng cần được tính toán để đạt nồng độ ổn định 4 mg/lít. Liều lượng được sử dụng như sau:
- supe lân (đơn, kép);
- nhiệt photphat;
- đá phosphate;
- bột xương;
- Thomas xỉ;
- kết tủa.
Sử dụng đồng thời cả phân lân và phân đạm sẽ hiệu quả hơn. Lượng phân đạm nên tăng gấp 4-8 lần.
Phân bón canxi
Hàm lượng canxi nhất định rất quan trọng, vì nguyên tố này cần thiết cho sự phát triển bộ xương cá, các phản ứng hóa học và sinh lý khác nhau trong đất và nước ao, cũng như điều hòa các quá trình vi khuẩn. Phân bón cũng được bổ sung để phòng ngừa bệnh mang và kết tủa chất hữu cơ và một số loại thực vật phù du.
Canxi được cung cấp bằng vôi tôi hoặc vôi sống. Phân bón nên được nghiền mịn. Do đặc tính cải tạo của nó, nên bổ sung vào ao có dư thừa chất hữu cơ và đất chua. Nếu trữ lượng canxi cao, vôi sẽ khử trùng nước. Nồng độ của nguyên tố này nên trung bình 80 mg/lít.
Hàm lượng canxi trong nước có thể được xác định bằng một số loại cây. Cây mộc tặc và rêu than bùn chỉ ra sự thiếu hụt canxi, trong khi cây elodea và chara chỉ ra sự dư thừa canxi.
Xem video về cách bón vôi vào ao:
Phân bón kali
Phân bón như vậy không phải lúc nào cũng cần thiết, vì muối kali có thể có đủ trong đất. Kali đảm bảo sự phát triển bình thường của cây thủy sinh, và sự thiếu hụt kali biểu hiện bằng các đốm nâu trên lá.
Những loại sau đây được sử dụng làm phân bón kali:
- tro gỗ (10% kali);
- sylvinit (17%);
- kainite (21%);
- kali sunfat (42-53%);
- kali clorua (54-57%).
Phân kali được bón với liều lượng 30-100 kg/ha. Nên bón kết hợp phân lân. Kali đặc biệt quan trọng trên đất thịt pha cát hoặc đất podzolic.
Bón phân đúng thời điểm có thể làm tăng năng suất cá trung bình 35%.
Phân bón hữu cơ
Loại phân bón này có thể được sử dụng khi ao cá có nguồn cung cấp oxy tốt. Điều này rất quan trọng, vì chất hữu cơ phân hủy tiêu thụ một lượng lớn oxy, và việc thiếu oxy có thể làm suy yếu quá trình hô hấp của cá.
Bón quá nhiều phân hữu cơ cũng có thể gây thối mang.
Những chất sau đây được sử dụng làm chất hữu cơ:
- phân chuồng - phân ngựa, phân gia súc, phân chim;
- phân trộn – phân chuồng, cây trồng và đất, loại phân bón này phải ủ trong ít nhất sáu tháng;
- Phân xanh – thực vật có nguồn gốc từ nước hoặc trên cạn.
Lượng phân hữu cơ cần thiết được tính toán dựa trên loại đất. Một ha sẽ cần:
- 10-12 tấn chất hữu cơ cho đất sét, đất cát hoặc đất thịt pha cát;
- 6-10 t, nếu đáy ao nhiều bùn;
- 3-6 tấn trong đất màu mỡ giàu chất hữu cơ.
Phân hữu cơ được bón vào mùa xuân hoặc mùa thu, trước khi ao được bơm nước. Khi bón phân chuồng, nên rải đều lên mặt đất và sau đó cày xới đến độ sâu 5 cm. Nếu bón phân cho ao đã được bơm nước, nên rải thành từng phần nhỏ dọc theo bờ ao.
Hoa súng, cây elodea và rong ao thường được sử dụng làm phân xanh. Chúng có thể được bón riêng hoặc trộn với phân chuồng. Cần khoảng 4-5 tấn phân xanh cho mỗi hecta.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của phân bón
Hiệu quả của việc bón phân phụ thuộc vào một số yếu tố:
- chất lượng của toàn bộ môi trường nước;
- nhiệt độ nước;
- Độ pH;
- chế độ oxy và các chỉ số khác về cân bằng khí của bể chứa;
- đặc điểm đất – chủ yếu đề cập đến loại đất, thành phần và cấu trúc của đất;
- các trầm tích bùn - mật độ, mức độ phát triển của chúng;
- sự di chuyển của khối nước;
- cá sống trong ao, tỷ lệ của chúng;
- tuổi của sinh vật thủy sinh, đặc điểm sinh lý của chúng;
- mật độ thả cá ao;
- Đặc điểm của việc cho sinh vật thủy sinh ăn - cường độ cho ăn, loại thức ăn sử dụng.
Một hệ số đặc biệt được sử dụng để đánh giá hiệu quả của phân bón. Hệ số này cho biết lượng phân bón cần thiết để tăng trưởng cá trên mỗi kg (chỉ tính đến sự tăng trưởng do phân bón). Khi sử dụng phân bón phức hợp, hệ số này được tính riêng cho từng thành phần, sau đó các giá trị kết quả được cộng lại.
Để xác định nhu cầu phân bón của ao, bạn có thể sử dụng phương pháp sinh học gọi là thử nghiệm trong chai. Quy trình này dựa trên việc quan sát thực vật phù du, chúng giải phóng oxy và tiêu thụ chất hữu cơ. Quá trình quang hợp của thực vật phù du tăng lên, từ đó thúc đẩy sự phát triển của chúng. Phản ứng này với phân bón cho thấy nhu cầu phân bón của ao.
Quy tắc bổ sung phân bón vào ao
Việc tổ chức quá trình này đòi hỏi phải tính đến một số sắc thái. Điều này không chỉ liên quan đến các chất và liều lượng cần thiết cho một ứng dụng cụ thể mà còn cả các chi tiết cụ thể khác. Khi bón phân, điều quan trọng là phải tuân thủ các quy tắc sau:
- Chuẩn bị ao đúng cách để bón phân. Nếu có vùng đầm lầy nào, hãy xả nước trước. Bón vôi vào các vùng có tính axit trong ao để cải thiện độ phì nhiêu của đất.
- Loại bỏ các loại cây thủy sinh cứng. Bao gồm cói, lau sậy, lau sậy và cói.
- Tỉa bớt cây mềm. Chúng có xu hướng phát triển quá lớn. Nên tỉa bớt cây mềm sao cho diện tích của chúng không quá một phần tư tổng diện tích ao.
- Nước và đất nên trung tính hoặc hơi kiềm. Độ pH nên từ 7-7,5. Vôi thường được sử dụng để cân bằng độ axit.
- Phân bón có thể được bổ sung vào ao cạn hoặc sau khi ao đã đầy. Loại đầu tiên chủ yếu dùng để bổ sung chất hữu cơ, trong khi loại sau dùng để bổ sung phân khoáng.
- Có thể sử dụng máy bơm động cơ hoặc hệ thống phun nước để bón phân cho ao nhỏ. Ao ươm và ao nuôi cần có thuyền và thùng lưới treo.
- Để tác động đến thực vật phù du, cần bổ sung phân bón vào cột nước và thúc đẩy sự sinh sản của các sinh vật đáy ở đáy ao.
- Phân bón dạng lỏng được ưu tiên sử dụng để bón phân khoáng. Phân bón khô cũng được chấp nhận nếu chúng hòa tan tốt trong nước, ngoại trừ phân lân.
- Nên bắt đầu bón phân khi nhiệt độ nước đạt ít nhất 15 độ C. Đây là thời điểm vi khuẩn, thực vật phù du, động vật phù du và động vật đáy bắt đầu phát triển mạnh. Khi nhiệt độ dưới mức này, hãy ngừng bón phân.
- Phân chuồng và phân trộn nên được bổ sung hai lần trong mùa sinh trưởng – lần đầu tiên là trước khi đổ đầy ao, lần thứ hai là vào đầu tháng 7.
- Khi làm việc với vôi, bạn nên sử dụng mặt nạ phòng độc.
- Khi làm việc với bất kỳ loại phân khoáng nào, bạn phải mặc quần áo bảo hộ: áo khoác cổ cao, găng tay và ủng. Đây là những biện pháp an toàn bắt buộc.
Nếu phân bón dính vào mắt, hãy rửa ngay bằng nước và đi khám bác sĩ. Nếu diêm tiêu hoặc nước amoniac dính vào da, hãy rửa vùng bị ảnh hưởng bằng nước và bôi dầu hỏa hoặc thuốc mỡ stearin kẽm.
Công nhân xử lý phân bón phải được đào tạo trước khi bắt đầu làm việc. Việc đào tạo này được yêu cầu thực hiện sáu tháng một lần.
Quy định bảo quản phân bón
Hiệu quả và độ an toàn của phân bón sử dụng trong ao nuôi phụ thuộc phần lớn vào quy trình bảo quản đúng cách:
- cần có một phòng lưu trữ đặc biệt, luôn phải khô ráo;
- tổ chức kênh thoát nước xung quanh kho;
- cung cấp không gian trống giữa sàn và mặt đất;
- lưu trữ từng loại phân bón vào các ngăn riêng biệt - lắp đặt vách ngăn chắc chắn để phân tách chúng;
- Cấm lưu trữ amoni nitrat trong phòng có sàn gỗ;
- Amoni nitrat được lưu trữ trong các túi, xếp thành 8 hàng theo chiều ngang;
- Khi lưu trữ amoni nitrat, cần phải có tường chống cháy để tách chất này khỏi các loại phân bón khác;
- Khi bảo quản amoni nitrat, nghiêm cấm hút thuốc, sử dụng lửa hở, sử dụng dây điện không đúng quy định hoặc sử dụng các thiết bị điện trong phòng;
- sự hiện diện của bất kỳ sản phẩm dầu mỏ, than bùn hoặc thức ăn chăn nuôi nào trong kho đều bị cấm;
- Khi lưu trữ amoni nitrat, bên ngoài tường kho phải đặt biển báo tương ứng: “dễ cháy”;
- Để lưu trữ phân bón rời, người ta sử dụng đống - chiều cao cho phép lên tới 3 m;
- để lưu trữ phân bón đóng gói trong thùng chứa, người ta sắp xếp thành các chồng - 20 hàng;
- mỗi thùng chứa hoặc ngăn chứa phải được dán nhãn, trên đó ghi rõ tên phân bón và hàm lượng hoạt chất;
- nhà kho phải được trang bị chậu rửa mặt;
- Điều cần thiết là phải có xà phòng (tốt nhất là xà phòng dạng lỏng), khăn tắm và bộ sơ cứu;
- Trong kho phải có vòi nước uống.
- ✓ Duy trì độ ẩm trong khu vực lưu trữ dưới 60% để tránh phân bón bị vón cục.
- ✓ Đảm bảo thông gió tốt cho kho để tránh tích tụ khí độc, đặc biệt khi lưu trữ amoni nitrat.
Việc bón phân cho ao được tổ chức nhằm tăng năng suất cá tự nhiên. Sử dụng nhiều loại phân khoáng và phân hữu cơ khác nhau, mỗi loại phải được bón theo quy định riêng. Phải tuân thủ điều kiện bảo quản và đảm bảo an toàn lao động.






